Luận văn Thạc sĩ: Hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh Hải Dương

Luận văn Thạc sĩ phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoãn chấp hành hình phạt tù Khái niệm ý nghĩa

Hoãn chấp hành hình phạt tù là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước Việt Nam. Đây không phải là việc miễn trừ trách nhiệm hình sự, mà là việc tạm thời lùi thời điểm thi hành án tù đối với người bị kết án vì những lý do đặc biệt được pháp luật quy định. Theo Luận văn thạc sĩ “Hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh Hải Dương”, hoạt động này được định nghĩa là “hoạt động hành chính – tư pháp” của các cơ quan có thẩm quyền. Mục đích chính là nhằm bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và người đang mắc bệnh hiểm nghèo. Chế định này được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc áp dụng đúng đắn các quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù không chỉ đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật mà còn thể hiện sâu sắc giá trị nhân văn. Nó tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội chữa bệnh, chăm sóc con nhỏ hoặc giải quyết các khó khăn đặc biệt của gia đình trước khi thi hành án. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương, Viện kiểm sát nhân dâncơ quan thi hành án hình sự để đảm bảo quyết định được đưa ra khách quan, đúng người, đúng trường hợp. Nguyên tắc cốt lõi của việc hoãn thi hành án là phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đảm bảo công bằng và không bỏ lọt tội phạm, đồng thời cũng không làm mất đi cơ hội chính đáng của người bị kết án.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của việc hoãn thi hành án

Theo khoa học luật hình sự, hoãn chấp hành hình phạt tù được hiểu là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định chuyển thời điểm bắt đầu thi hành hình phạt tù sang một thời điểm khác muộn hơn. Đặc trưng cơ bản của hoạt động này là: Thứ nhất, chủ thể có thẩm quyền quyết định hoãn chấp hành án là Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án. Thứ hai, đối tượng áp dụng là người bị kết án phạt tù nhưng chưa bắt đầu chấp hành án tại các cơ sở giam giữ. Thứ ba, việc hoãn phải dựa trên các điều kiện chặt chẽ do pháp luật quy định, không phải là quyết định tùy nghi. Các điều kiện này bao gồm các trường hợp như bị bệnh nặng, phụ nữ có thai, đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, hoặc là lao động duy nhất trong gia đình gặp khó khăn đặc biệt. Hoạt động này vừa mang tính hành chính trong việc quản lý, giám sát người được hoãn, vừa mang tính tư pháp trong việc ra quyết định.

1.2. Ý nghĩa nhân đạo và pháp lý trong chính sách hình sự

Ý nghĩa lớn nhất của chế định hoãn chấp hành hình phạt tù là thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Nó cho phép người phạm tội, trong những hoàn cảnh đặc biệt, có thời gian để thực hiện các quyền và nghĩa vụ cơ bản như quyền được chữa bệnh để bảo vệ tính mạng, quyền làm mẹ và chăm sóc con nhỏ trong những năm tháng đầu đời. Về mặt pháp lý, chế định này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo sự linh hoạt và hợp lý trong quá trình thi hành án. Nó tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng để giải quyết các tình huống phát sinh trong thực tiễn, giúp các cơ quan tố tụng như Tòa ánViện kiểm sát nhân dân có cơ sở để đưa ra các phán quyết thấu tình đạt lý, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Đồng thời, việc cho phép hoãn thi hành án cũng góp phần ổn định tâm lý cho người bị kết án, giúp họ yên tâm cải tạo tốt hơn sau khi hết thời gian hoãn.

II. Những vướng mắc khi hoãn chấp hành án tù tại Hải Dương

Thực tiễn áp dụng quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại không ít vướng mắc và thách thức. Luận văn của tác giả Đào Thị Đào chỉ ra rằng những khó khăn này xuất phát từ cả phương diện lý luận và thực tiễn. Về lý luận, một số quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn còn chưa thực sự cụ thể, đôi khi có sự chồng chéo, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất tại các Tòa án cấp huyện. Ví dụ, các khái niệm như “bệnh nặng” hay “gia đình gặp khó khăn đặc biệt” đôi khi còn mang tính định tính, phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của người áp dụng. Về thực tiễn, quá trình xác minh các điều kiện hoãn chấp hành án phạt tù gặp nhiều trở ngại. Việc giám định y khoa để có giấy chứng nhận y tế đối với trường hợp bị bệnh nặng đôi khi kéo dài, hoặc kết luận chưa rõ ràng. Sự phối hợp giữa Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương với cơ quan thi hành án hình sự và chính quyền địa phương trong việc thẩm tra hoàn cảnh gia đình của người bị kết án đôi khi chưa kịp thời và thiếu chặt chẽ. Những bất cập này có thể dẫn đến việc ra quyết định chưa chính xác, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người bị kết án hoặc tiềm ẩn nguy cơ người được hoãn lợi dụng chính sách để trốn tránh thi hành án.

2.1. Bất cập trong quy định pháp luật và văn bản hướng dẫn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu rõ ràng trong một số quy định pháp luật. Luận văn chỉ rõ, các văn bản hướng dẫn thi hành BLHS 2015 chưa cập nhật đầy đủ để giải thích chi tiết các thuật ngữ pháp lý. Chẳng hạn, tiêu chí xác định “lao động duy nhất” và mức độ “khó khăn đặc biệt” của gia đình vẫn còn mơ hồ. Điều này dẫn đến việc các Tòa án tại Hải Dương có thể có những cách hiểu và áp dụng khác nhau cho những trường hợp tương tự. Sự thiếu thống nhất này không chỉ ảnh hưởng đến tính công bằng của pháp luật mà còn gây khó khăn cho cán bộ Tòa án trong quá trình tham mưu, xét duyệt hồ sơ xin hoãn. Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao để đảm bảo pháp luật được áp dụng một cách đồng bộ trên toàn tỉnh.

2.2. Khó khăn trong phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan

Hiệu quả của việc xét duyệt hoãn chấp hành hình phạt tù phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp liên ngành. Tuy nhiên, trên thực tế tại Hải Dương, mối quan hệ phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện và chính quyền địa phương (UBND cấp xã) đôi khi còn lỏng lẻo. Quá trình xác minh thông tin trong hồ sơ xin hoãn có thể bị chậm trễ do thiếu cơ chế trao đổi thông tin hiệu quả. Ví dụ, việc xác nhận tình trạng cư trú, hoàn cảnh gia đình của người bị kết án từ chính quyền xã đôi khi mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng thực tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, rõ ràng hơn, quy định cụ thể trách nhiệm của từng cơ quan trong quá trình thẩm tra, xác minh và quản lý người được hoãn thi hành án.

III. 04 Điều kiện hoãn chấp hành án phạt tù theo BLHS 2015

Để được xem xét hoãn chấp hành hình phạt tù, người bị kết án phải thuộc một trong các trường hợp đặc biệt được quy định tại Khoản 1, Điều 67 của Bộ luật Hình sự 2015. Đây là những quy định cốt lõi, là cơ sở pháp lý để Tòa án ra quyết định. Việc hiểu đúng và đủ các điều kiện này là yêu cầu bắt buộc đối với cả người làm đơn và cơ quan xét duyệt. Thứ nhất, trường hợp bị bệnh nặng đến mức nếu phải chấp hành án tù ngay sẽ nguy hiểm đến tính mạng, cần có kết luận của bệnh viện cấp tỉnh trở lên. Thứ hai, đối với phụ nữ có thai hoặc đang trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật tạo điều kiện để họ thực hiện thiên chức làm mẹ, đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu đời. Thứ ba, người bị kết ánlao động duy nhất trong gia đình, nếu họ phải đi thi hành án sẽ khiến gia đình (gồm những người không có khả năng lao động) lâm vào hoàn cảnh khó khăn đặc biệt. Tuy nhiên, điều kiện này không áp dụng cho các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Cuối cùng là trường hợp được hoãn vì lý do công vụ đặc biệt, áp dụng cho người bị kết án về tội ít nghiêm trọng. Việc đáp ứng các điều kiện hoãn chấp hành án phạt tù này phải được chứng minh bằng các giấy tờ, tài liệu hợp pháp trong hồ sơ xin hoãn.

3.1. Trường hợp bị bệnh nặng phụ nữ có thai và nuôi con nhỏ

Đây là hai nhóm trường hợp phổ biến nhất trong thực tiễn tại Hải Dương. Đối với người bị bệnh nặng, hồ sơ phải có kết luận của hội đồng giám định y khoa hoặc giấy chứng nhận y tế của bệnh viện từ cấp tỉnh trở lên, xác định rõ tình trạng bệnh tật và tiên lượng xấu nếu phải chấp hành án ngay. Các bệnh thường được xem xét bao gồm ung thư giai đoạn cuối, suy tim, suy thận độ nặng, HIV/AIDS giai đoạn cuối có nhiễm trùng cơ hội. Đối với phụ nữ có thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi, hồ sơ cần có giấy chứng sinh, giấy khai sinh của con và xác nhận của chính quyền địa phương về việc người mẹ đang trực tiếp nuôi con. Pháp luật không phân biệt con đẻ hay con nuôi, thể hiện tính nhân văn sâu sắc và bảo vệ quyền lợi của trẻ em.

3.2. Điều kiện là lao động duy nhất hoặc vì lý do công vụ

Trường hợp lao động duy nhất trong gia đình đòi hỏi sự thẩm tra kỹ lưỡng. Người bị kết án phải là người duy nhất có khả năng lao động và tạo ra thu nhập chính để nuôi sống những người thân phụ thuộc (cha mẹ già yếu, con nhỏ, người tàn tật). Gia đình họ sẽ rơi vào tình thế “khó khăn đặc biệt” nếu nguồn thu nhập này mất đi. Điều này phải được UBND cấp xã nơi cư trú xác nhận. Trường hợp hoãn vì công vụ đặc biệt rất hiếm gặp, chỉ áp dụng khi sự có mặt của người bị kết án là không thể thiếu để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng của cơ quan, tổ chức và chưa có người thay thế. Cần có văn bản đề nghị từ chính cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc để Tòa án xem xét.

IV. Hướng dẫn thủ tục xin hoãn chấp hành án phạt tù chi tiết

Quy trình, thủ tục xin hoãn chấp hành án được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Thi hành án hình sự 2019. Việc tuân thủ đúng trình tự này là yếu tố quyết định đến việc đơn đề nghị có được chấp thuận hay không. Người có quyền nộp đơn xin hoãn chấp hành án phạt tù bao gồm chính người bị kết án, người thân của họ, hoặc Viện kiểm sát cùng cấp, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện. Đơn và hồ sơ phải được gửi đến Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án. Hồ sơ xin hoãn phải đầy đủ các giấy tờ chứng minh người bị kết án thuộc một trong các trường hợp được hoãn. Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Chánh án Tòa án có thời hạn 7 ngày để xem xét và ra quyết định. Nếu chấp thuận, Tòa án sẽ ban hành quyết định hoãn chấp hành án và gửi đến các cơ quan liên quan để thi hành và quản lý. Nếu không chấp thuận, Tòa án phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do. Trong quá trình này, vai trò của luật sư tư vấn hình sự tại Hải Dương có thể rất quan trọng trong việc giúp người bị kết án chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.

4.1. Thẩm quyền quyết định và hồ sơ xin hoãn cần chuẩn bị

Thẩm quyền xem xét và ra quyết định hoãn chấp hành án thuộc về Chánh án Tòa án cấp huyện hoặc cấp tỉnh đã ra quyết định thi hành án ban đầu. Một bộ hồ sơ xin hoãn đầy đủ thường bao gồm: 1) Đơn xin hoãn chấp hành án phạt tù của người bị kết án hoặc người thân; 2) Bản sao bản án đã có hiệu lực pháp luật; 3) Các tài liệu chứng minh điều kiện được hoãn, ví dụ: giấy chứng nhận y tế đối với người bị bệnh nặng; giấy khai sinh của con đối với trường hợp nuôi con dưới 36 tháng tuổi; xác nhận của chính quyền địa phương đối với trường hợp là lao động duy nhất. Việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng sẽ làm tăng cơ hội được Tòa án chấp thuận.

4.2. Quy trình xử lý và quản lý người được hoãn thi hành án

Sau khi Chánh án Tòa án ban hành quyết định hoãn chấp hành án, quyết định này sẽ được gửi cho người bị kết án, Viện kiểm sát, và cơ quan thi hành án hình sự cấp huyện. Cơ quan thi hành án hình sự có trách nhiệm lập hồ sơ quản lý và bàn giao cho UBND cấp xã nơi người được hoãn cư trú. Trong thời gian hoãn, người được hoãn phải chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật, không được đi khỏi nơi cư trú khi chưa có sự đồng ý của chính quyền và phải trình diện khi được yêu cầu. Hết thời hạn hoãn, người đó phải tự giác đến cơ quan thi hành án để chấp hành án. Nếu vi phạm nghiêm trọng hoặc bỏ trốn, quyết định hoãn sẽ bị hủy bỏ.

V. Phân tích thực tiễn hoãn chấp hành án tù tại Hải Dương

Số liệu thống kê từ Luận văn thạc sĩ “Hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh Hải Dương” cho thấy một bức tranh toàn diện về công tác này tại địa phương giai đoạn 2016-2020. Trong 5 năm, Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương và các Tòa án cấp huyện đã xem xét và ra quyết định cho 361 trường hợp được hoãn chấp hành hình phạt tù trên tổng số 6.035 người có quyết định thi hành án, chiếm tỷ lệ 5,98%. Con số này cho thấy việc áp dụng chế định được thực hiện một cách thận trọng. Phân tích chi tiết cho thấy lý do được hoãn phổ biến nhất là nuôi con dưới 36 tháng tuổi (154 người), tiếp theo là trường hợp lao động duy nhất trong gia đình (125 người) và bị bệnh nặng (56 người). Đáng chú ý, không có bất kỳ trường hợp nào được hoãn vì lý do công vụ đặc biệt, phản ánh tính chất chặt chẽ và hiếm gặp của điều kiện này. Đa số người được hoãn đều chấp hành tốt các quy định tại địa phương, tỷ lệ tái phạm trong thời gian hoãn rất thấp. Điều này chứng tỏ hiệu quả và ý nghĩa tích cực của chính sách hoãn thi hành án, vừa đảm bảo tính răn đe, vừa tạo điều kiện cho người phạm tội ổn định cuộc sống trước khi cải tạo.

5.1. Thống kê số liệu và các lý do hoãn phổ biến 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, công tác xét hoãn chấp hành hình phạt tù tại Hải Dương diễn ra tương đối ổn định. Lý do nuôi con dưới 36 tháng tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất, phản ánh sự ưu tiên của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em. Việc có 125 trường hợp được hoãn vì là lao động duy nhất cho thấy các Tòa án đã cân nhắc kỹ lưỡng đến tác động kinh tế-xã hội của việc thi hành án đối với gia đình người phạm tội. Số trường hợp bị bệnh nặng được chấp thuận (56 người) cho thấy sự nghiêm túc trong việc thẩm định các hồ sơ y tế. Các số liệu này là minh chứng cho việc Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương đã áp dụng chính sách hình sự một cách nhân văn và có trách nhiệm.

5.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong công tác áp dụng

Ưu điểm nổi bật trong thực tiễn tại Hải Dương là sự cẩn trọng, chặt chẽ của các Chánh án Tòa án trong việc xét duyệt hồ sơ xin hoãn. Các quyết định hầu hết đều đúng đối tượng, đúng pháp luật, đảm bảo được mục đích của chế định. Tuy nhiên, hạn chế vẫn tồn tại, chủ yếu liên quan đến những bất cập trong quy định pháp luật như đã phân tích. Đôi khi, việc áp dụng chưa thống nhất giữa các đơn vị. Công tác quản lý, giám sát sau khi ra quyết định hoãn chấp hành án của một số địa phương còn chưa thực sự sát sao, cần có sự tăng cường kiểm tra từ cơ quan thi hành án hình sự để phòng ngừa các trường hợp vi phạm hoặc bỏ trốn.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả hoãn chấp hành án phạt tù

Để nâng cao hiệu quả áp dụng chế định hoãn chấp hành hình phạt tù tại Hải Dương và trên cả nước, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Dựa trên những phân tích từ thực tiễn, Luận văn đã đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các tiêu chí như “bệnh nặng” hay “khó khăn đặc biệt” để đảm bảo việc áp dụng được thống nhất, tránh tùy tiện. Thứ hai, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, đặc biệt là các kỹ năng thẩm định hồ sơ và đánh giá chứng cứ. Thứ ba, việc xây dựng và thực hiện một quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan thi hành án hình sự và chính quyền địa phương là yếu tố sống còn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân, đặc biệt là người bị kết án và gia đình họ, hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình trong việc xin hoãn thi hành án.

6.1. Phương pháp hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan

Giải pháp quan trọng hàng đầu là hoàn thiện cơ sở pháp lý. Cần có Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn cụ thể Điều 67 Bộ luật Hình sự 2015. Văn bản này nên đưa ra danh mục các bệnh được coi là “bệnh nặng”, quy định rõ tiêu chí xác định một gia đình “gặp khó khăn đặc biệt”, và quy trình chuẩn để xác minh tình trạng là lao động duy nhất. Sự rõ ràng của pháp luật sẽ là nền tảng vững chắc để các cơ quan tiến hành tố tụng tại Hải Dương ra những quyết định chính xác, công bằng và khách quan, hạn chế tối đa các khiếu nại, tố cáo liên quan đến việc hoãn chấp hành hình phạt tù.

6.2. Nâng cao năng lực và hiệu quả phối hợp liên ngành

Con người là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về nghiệp vụ thi hành án hình sự, đặc biệt là về chế định tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù và hoãn thi hành án. Bên cạnh đó, cần thiết lập một cơ chế phối hợp thông suốt, có thể ứng dụng công nghệ thông tin để trao đổi, xác minh hồ sơ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và Công an. Việc này sẽ rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xin hoãn, đảm bảo thông tin chính xác và tăng cường hiệu quả quản lý người bị kết án trong thời gian hoãn. Đồng thời, nâng cao vai trò của các luật sư tư vấn hình sự tại Hải Dương trong việc hỗ trợ pháp lý, giúp người dân tiếp cận công lý một cách hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOÃN CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ 1. Một số vấn đề lý luận về hoãn chấp hành hình phạt tù 1. Khái niệm về thi hành án hình phạt tù, hoãn chấp hành hình phạt tù - Khái niệm thi hành án hình phạt tù: Để xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật phải được đưa ra thi hành nhằm đảm bảo hiệu lực, phán quyết của Tòa án trên thực tế.

Các bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án quyết định người bị kết án phải chịu hình phạt tù (tù có thời hạn hoặc tù chung thân) là cơ sở, căn cứ để thi hành án hình phạt tù. Theo các nhà khoa học luật hình sự, có nhiều quan điểm khác nhau về thi hành án hình sự và đến nay chưa đưa ra được quan điểm thống nhất về thi hành án hình sự: Quan điểm thứ nhất cho rằng: Thi hành án hình sự là giai đoạn của tố tụng hình sự nhằm thực hiện bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc chưa có hiệu lực pháp luật nhưng thuộc trường hợp thi hành ngay theo quy định của pháp luật. Chủ thể chính của hoạt động tố tụng trong thi hành án hình sự là Tòa án [13, tr 503-504]. Lý giải cho quan điểm này căn cứ vào quy định tại Điều 1 BLTTHS 2015: “Bộ luật tố tụng hình sự quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự”.

Quan điểm khác cho rằng: Thi hành án hình sự là việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật buộc người chấp hành án phải tuân thủ, chấp hành hình phạt, biện pháp mà Tòa án đã tuyên đối với họ tại phiên tòa, phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm mà họ gây 7 ra [12, tr 7,8]. Với quan điểm này, tác giả Nguyễn Thu Hiền không xác định thi hành án hình sự là giai đoạn tố tụng hay là hoạt động chấp hành. Quan điểm thứ ba cho rằng: Thi hành án hình sự là một hoạt động hành chính - tư pháp [59, tr 13]. Tác giả đồng tình với quan điểm thứ 3 này bởi các lý do cơ bản sau đây: Hoạt động thi hành án hình sự vừa là hoạt động chấp hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, quản lý người bị kết án (hoạt động hành chính) vừa là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, xem xét, thay đổi mức hình phạt như giảm thời hạn tù, giảm thời gian cải tạo không giam giữ, miễn CHHP tù; hoãn, tạm đình chỉ CHHP tù…(hoạt động của cơ quan tư pháp); Hoạt động thi hành án hình sự không còn phải giải quyết mâu thuẫn giữa chức năng buộc tội với chức năng gỡ tội như trong tố tụng hình sự.

Cơ quan thi hành án hình sự không phải là cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; mà là Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cấp huyện; Cơ quan THAHS khu vực hoặc cấp quân khu; Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã, đơn vị quân đội (ĐVQĐ), Trại giam, trại tạm giam… Tuy nhiên, Tòa án (cơ quan tư pháp) cũng tham gia vào hoạt động THAHS như ra quyết định THAHS, quyết định hoãn CHHP tù, quyết định tạm đình chỉ CHHP tù, quyết định giảm thời hạn CHHP tù, giảm thời hạn cải tạo không giam giữ, tha tù trước thời hạn có điều kiện… Thủ tục thi hành án hình sự không phải là thủ tục tố tụng (thủ tục tố tụng là cách thức, trình tự và nghi thức tiến hành xem xét một vụ việc hoặc giải quyết một vụ án đã được thụ lý hoặc khởi tố theo các quy định của pháp luật – theo Từ điển luật học) mà là thủ tục hành chính của hoạt động chấp hành; người tổ chức thi hành án phải tuân theo mệnh lệnh của người lãnh đạo quản lý, người chấp hành án phải tuân theo sự quản lý, giáo dục của người có thẩm quyền; 8 Trong quá trình thi hành án, một số hoạt động trong THAHS, Nhà nước có thể xây dựng hành lang pháp lý để thực hiện xã hội hóa hoạt động này như gia đình phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã, ĐVQĐ để quản lý người bị kết án phạt tù cho hưởng án treo hoặc cải tạo không giam giữ, tha tù trước thời hạn có điều kiện… Đây là điểm khác biệt với hoạt động tố tụng mang tính quyền lực tư pháp tuyệt đối và không thể thực hiện xã hội hóa. Theo khoản 4 Điều 3 Luật thi hành án hình sự 2019, thi hành án phạt tù là việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của Luật này buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân phải chịu sự quản lý giam giữ, giáo dục cải tạo. Người chấp hành án là người bị kết án, phải chịu hình phạt theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có quyết định thi hành [30]. Từ những phân tích trên, thi hành án phạt tù được hiểu là hoạt động hành chính – tư pháp của các cơ quan, người có thẩm quyền buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân, đã có quyết định thi hành án chịu sự quản lý, giam giữ, giáo dục, cải tạo tại cơ sở chấp hành án.

- Khái niệm Hoãn chấp hành hình phạt tù: Theo từ điển Việt Nam, hoãn là động từ, có nghĩa là: chuyển thời điểm định làm việc gì đó sang thời điểm khác, muộn hơn. Trong pháp luật Việt Nam, không có văn bản nào quy định khái niệm “Hoãn chấp hành hình phạt tù”. Theo khoa học luật hình sự, một số tác giả đã đưa ra các quan điểm khác nhau về hoãn chấp hành hình phạt tù như: Quan điểm của PGS. Lê Cảm:“Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc tạm dừng lại trong một thời hạn nhất định việc chấp hành hình phạt tù của người bị kết án nếu người này chưa chấp hành hình phạt tù đó” [4, tr 795].

9 Theo quan điểm của GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa thì “Hoãn chấp hành hình phạt tù là chuyển thi hành hình phạt tù sang thời điểm muộn hơn” [13, tr 389]. Từ việc nghiên cứu, phân tích các khái niệm về thi hành án hình phạt tù, hoãn chấp hành hình phạt tù và tiếp thu các quan điểm phân tích trên, tác giả đưa ra khái niệm về hoãn chấp hành hình phạt tù như sau: “Hoãn chấp hành hình phạt tù là hoạt động hành chính – tư pháp của các cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền ra quyết định chuyển việc buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân hoặc người đang chấp hành án ở ngoài xã hội (vì một lý do nào đó do pháp luật hình sự quy định) đi chấp hành án tại cơ sở chấp hành án sang thời điểm muộn hơn, khi người bị kết án đảm bảo điều kiện theo quy định pháp luật”. Từ khái niệm trên cho thấy, hoãn chấp hành hình phạt tù có những đặc trưng cơ bản sau: Về chủ thể: Chủ thể hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm chủ thể đề nghị hoãn CHHP tù, chủ thể quyết định hoãn CHHP tù, chủ thể thi hành quyết định hoãn CHHP tù. Chủ thể đề nghị hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm: Viện kiểm sát cùng cấp với Tòa án ra quyết định thi hành án; Cơ quan THAHS Công an cấp huyện nơi người bị kết án cư trú, cơ quan THAHS cấp quân khu nơi NBKA làm việc hoặc cư trú; người bị kết án hoặc người thân thích của NBKA.

Trong trường hợp cần thiết, Tòa án tự mình xem xét hoãn CHHP tù cho NBKA. Chủ thể quyết định hoãn CHHP tù là Chánh án TAND cấp tỉnh, Chánh án Tòa án quân sự quân khu và tương đương, Chánh án TAND cấp huyện, Chánh án Tòa án quân sự khu vực đã ra quyết định thi hành án hình phạt tù đối với người bị kết án. Chánh án có thể ủy quyền cho Phó Chánh án ban hành quyết định hoãn CHHP tù. 10 Chủ thể thi hành quyết định hoãn CHHP tù: cơ quan, tổ chức thi hành quyết định hoãn CHHP tù chính là Cơ quan THAHS Công an cấp huyện nơi NBKA cư trú hoặc làm việc; Cơ quan THAHS cấp quân khu nơi NBKA cư trú, làm việc; UBND cấp xã nơi người bị kết án cư trú, ĐVQĐ có trách nhiệm quản lý, giám sát NBKA trong thời gian NBKA được hoãn chấp hành hình phạt tù.

Về điều kiện áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù: Hoãn CHHP tù chỉ có thể được áp dụng khi NBKA thuộc một trong những điều kiện nhất định mà nếu phải chấp hành án sẽ bất lợi cho họ hoặc người thân của họ hoặc cơ quan, tổ chức nơi họ đang làm việc. Cụ thể, chỉ khi người bị kết án là phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi; hoặc là người bị bệnh nặng mà nếu phải chấp hành án sẽ nguy hiểm đến tính mạng; hoặc là người lao động duy nhất trong gia đình, nếu phải chấp hành án thì gia đình sẽ gặp khó khăn đặc biệt nếu không phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội khác là tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng; là do nhu cầu công vụ của người bị xử phạt tù nếu bị kết án về tội ít nghiêm trọng. Về đối tượng áp dụng: là người bị kết án phạt tù chưa chấp hành án. Theo pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành, đối tượng bị kết án có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại nhưng đối tượng bị xử phạt tù chỉ có thể là cá nhân và phải đảm bảo điều kiện có đủ năng lực trách nhiệm hình sự; đã bị kết án phạt tù bằng bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có QĐTHA hình phạt tù nhưng chưa đi chấp hành án, đồng thời thuộc một trong các trường hợp đủ điều kiện hoãn chấp hành hình phạt tù theo Điều 67 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Nguyên tắc hoãn chấp hành hình phạt tù Nguyên tắc hoãn CHHP tù là những phương châm, định hướng chi phối toàn bộ hoạt động hoãn CHHP tù trong quá trình xây dựng và áp dụng 11 pháp luật hoãn CHHP tù [33, tr 43]. Chế định hoãn CHHP tù vừa nằm trong ngành luật hình sự vừa nằm trong ngành luật THAHS nên phải tuân thủ nguyên tắc chung của pháp luật và có nguyên tắc đặc thù của luật hình sự và THAHS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ