Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi trà (Camellia), thuộc họ Theaceae, là một trong những chi thực vật có giá trị kinh tế và dược lý quan trọng với hơn 230 loài được ghi nhận trên thế giới và hơn 95 loài tại Việt Nam. Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung vào các loài phổ biến như Camellia sinensis, Camellia oleifera và Camellia japonica. Các loài này được chứng minh là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất tự nhiên như polyphenol, flavonoid, saponin, polysaccharide và alkaloid, mang lại nhiều tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe như chống oxy hóa, kháng vi sinh vật và chống thoái hóa thần kinh.

Trong các bệnh lý thoái hóa thần kinh, bệnh Alzheimer gắn liền với sự suy giảm nồng độ acetylcholine (ACh) do sự xúc tác phân hủy của enzyme acetylcholinesterase (AChE). Việc tìm kiếm các hoạt chất tự nhiên từ thực vật có khả năng ức chế AChE đang là một định hướng quan trọng nhằm hỗ trợ kiểm soát và làm chậm tiến trình phát triển của bệnh. Chi Camellia chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid cao, vốn là các nhóm chất có tiềm năng kháng oxy hóa và ức chế AChE chọn lọc.

Loài Camellia longii Orel & Luu (Hồng trà Long, hay Trà hoa đỏ) được phát hiện tại Vườn quốc gia (VQG) Bù Gia Mập vào năm 2010 và VQG Cát Tiên vào năm 2011, sau đó được định danh thực vật vào năm 2014. Tính đến thời điểm thực hiện đề tài, chỉ mới có ba công bố khoa học về loài này và chưa có nghiên cứu nào khảo sát thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học từ bộ phận hoa của loài Camellia longii Orel & Luu thu hái tại VQG Bù Gia Mập.

Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của hoa Camellia longii Orel & Luu và xác định mối tương quan giữa thành phần hóa thực vật với hoạt tính sinh học.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Mẫu hoa của cây Hồng trà Long (Camellia longii Orel & Luu) thu thập tại VQG Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào ngày 16 tháng 1 năm 2024.
  3. Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong việc chiết xuất, khảo sát thành phần hóa học (định tính nhóm chức, định lượng tổng polyphenol, flavonoid, saponin) và đánh giá các hoạt tính sinh học in vitro gồm kháng oxy hóa (DPPH, FRAP) cùng khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết hóa hợp chất thiên nhiên và các mô hình thử nghiệm sinh học in vitro chuẩn mực:

  • Cơ sở hóa thực vật: Dựa trên đặc điểm thành phần của chi Camellia với các nhóm hoạt chất chính gồm polyphenol (chủ yếu là các monomer catechin như C, EC, GC, EGC, GCG, EGCG, CG, ECG; flavonoid glycoside; anthocyanin; phenolic acid), saponin khung triterpene dạng pentacyclic (dẫn xuất oleanane liên kết glycosid), polysaccharide, acid hữu cơ và alkaloid nhân purine (caffeine, theobromine, theophylline).
  • Phương pháp điều chế cao chiết: Sử dụng kỹ thuật chiết rắn - lỏng bằng phương pháp ngấm kiệt với dung môi ethanol 70% để thu cao tổng (CLL-F-EE). Tiếp đó, kỹ thuật chiết lỏng - lỏng phân đoạn được tiến hành lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane thu cao CLL-F-HE, ethyl acetate thu cao CLL-F-EAE, n-butanol thu cao CLL-F-BE và phần dung dịch còn lại cô đặc thu cao bã nước CLL-F-WE.
  • Phương pháp định tính nhóm chức:
    • Thực hiện các phản ứng hóa học ống nghiệm đặc trưng: phản ứng tạo phức chelate với ion sắt (III) clorid (FeCl3) nhận biết polyphenol; phản ứng cyanidin nhận biết flavonoid; phản ứng đóng mở vòng lacton nhận biết coumarin; thử nghiệm tạo bọt bền nhận biết saponin; phản ứng với muối carbonat nhận biết acid hữu cơ; phản ứng tạo tủa với chì (II) acetat nhận biết tanin; phản ứng nhận diện carotenoid.
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): phân tích vùng nhóm định chức và vùng dấu vân tay (fingerprint region) để xác định dao động đặc trưng của các liên kết hóa học.
  • Phương pháp định lượng quang phổ UV-Vis:
    • Tổng hàm lượng polyphenol (TPC): Phương pháp Folin-Ciocalteu, đo độ hấp thu ở bước sóng 770 nm, biểu thị qua đương lượng gallic acid (mg GAE/g DW).
    • Tổng hàm lượng flavonoid (TFC): Phương pháp so màu tạo phức với nhôm clorid (AlCl3), đo độ hấp thu ở bước sóng 550 nm, biểu thị qua đương lượng catechin (mg CAE/g DW).
    • Tổng hàm lượng saponin (TSC): Phản ứng với thuốc thử vanilin - acid sulfuric, đo độ hấp thu ở bước sóng 572 nm, biểu thị qua đương lượng oleanolic acid (mg OAE/g DW).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro:
    • Hoạt tính quét gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH), tính toán giá trị IC50.
    • Năng lực khử sắt (FRAP) dựa trên sự khử phức hợp Fe(III) về Fe(II), tính toán giá trị EC50. Acid ascorbic được sử dụng làm chất đối chứng dương cho cả hai thử nghiệm.
    • Hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) sử dụng cơ chất acetylthiocholine iodide, xác định giá trị nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50).
  • Nguồn dữ liệu và phân tích: Dữ liệu thu thập từ các đo đạc lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, xử lý thống kê xác định giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích mối tương quan tuyến tính bằng hệ số Pearson (giá trị r và mức ý nghĩa p).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về chi Camellia

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở dữ liệu khoa học về phân loại học, thành phần hóa học, hoạt tính dược lý của chi Camellia và loài Camellia longii Orel & Luu:

  • Giới thiệu sự phân bố địa lý của hơn 230 loài Camellia trên thế giới và hơn 95 loài tại Việt Nam, kèm bảng phân bố chi tiết 20 loài tiêu biểu trải dài từ Bắc vào Nam (như C. amplexicaulis, C. bugiamapensis, C. capitata, C. dalatensis, C. dormoyana, C. japonica, C. sinensis...).
  • Phân tích chi tiết thành phần hóa học của chi Camellia (lấy C. sinensis làm đại diện): polyphenol chiếm 20-30% trọng lượng chất khô (với 8 dẫn xuất catechin quan trọng); flavonoid glycoside (chứa khung myricetin, quercetin, kaempferol); anthocyanin; acid phenolic (acid gallic, acid caffeic, acid chlorogenic); alkaloid (caffeine chiếm 0,3-1,1% ở hoa và 2-5% ở lá); polysaccharide (chiếm 20-30% trọng lượng khô ở hoa trà); saponin triterpene (0,47-4,23% ở hoa); acid amin (theanine chiếm khoảng 50% tổng acid amin); acid hữu cơ và khoáng chất (P, K, Ca, Mg...).
  • Tổng quan hoạt tính sinh học: khả năng chống oxy hóa (EGCG có hoạt tính mạnh nhất; polysaccharide loại bỏ superoxide), hoạt tính bảo vệ thần kinh qua ức chế chọn lọc AChE, hoạt tính kháng khuẩn (trên các chủng gram âm và gram dương), kháng nấm (Fusarium, Aspergillus), và kháng vi-rút (ức chế HIV-1, vô hiệu hóa Adenovirus).
  • Trình bày vị trí phân loại và mô tả hình thái thực vật của loài Camellia longii Orel & Luu: cây gỗ lâu năm, lá dài 27-31 cm, rộng 6-9 cm; cuống hoa dài tới 2 cm; hoa mọc cô độc, hình elip không đều đến hình trứng, không mùi, dài 4,5 cm, đường kính 3,5 cm, mang nhiều nhị.
  • Điểm luận ba công trình nghiên cứu trước đây về C. longii: nghiên cứu hoa ở VQG Cát Tiên của Hieu và cs. (2023) với các hợp chất tinh dầu chính (α-eudesmol, (E)-nerolidol), TPC đạt 378,6 mg GAE/g DW ở cao ethyl acetate; nghiên cứu lá ở Cát Tiên của Danh và cs. (2024) khảo sát chlorophyll, carotenoid, DPPH, ABTS và ức chế α-amylase; nghiên cứu lá ở Bù Gia Mập của Phan và cs. (2024) phân tích LC-MS xác định epicatechin gallate (17,12%), tryptophan (13,73%), isovitexin (12,91%), hoạt tính FRAP EC50 = 9,98 µg/mL, DPPH IC50 = 2,09 µg/mL và AChE IC50 = 330,88 µg/mL. Từ đó, xác định rõ khoảng trống nghiên cứu trên đối tượng hoa tại Bù Gia Mập.
  • Tổng quan nguyên lý các kỹ thuật chiết tách (ngấm kiệt, chiết lỏng-lỏng phân đoạn), định tính hóa học, phổ FT-IR và các phương pháp quang phổ Folin-Ciocalteu, AlCl3, vanilin-H2SO4, DPPH, FRAP, AChE.

Chương II: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả cụ thể điều kiện thực nghiệm, quy trình thao tác và phương pháp phân tích:

  • Liệt kê nguồn gốc nguyên liệu hoa thu hái tại VQG Bù Gia Mập ngày 16/01/2024, kèm danh mục các hóa chất tinh khiết (ethanol, n-hexane, ethyl acetate, n-butanol, thuốc thử Folin-Ciocalteu, gallic acid, catechin, oleanolic acid, acid ascorbic, DPPH, enzyme AChE, acetylthiocholine iodide...) và hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm.
  • Thiết lập quy trình chiết ngấm kiệt từ bột hoa khô với ethanol 70%, cô quay đuổi dung môi thu cao tổng CLL-F-EE. Tiếp tục phân đoạn bằng chiết lỏng-lỏng với ba dung môi có độ phân cực tăng dần (n-hexane, ethyl acetate, n-butanol) và thu gom phân đoạn bã nước, tạo thành 5 mẫu cao trích: CLL-F-EE, CLL-F-HE, CLL-F-EAE, CLL-F-BE, CLL-F-WE.
  • Quy trình định tính 8 nhóm hợp chất tự nhiên bằng các phản ứng tạo màu, tạo tủa đặc trưng và đo phổ FT-IR ghi nhận số sóng hấp thụ từ 4000 cm⁻¹ đến 400 cm⁻¹.
  • Quy trình định lượng quang phổ UV-Vis: dựng đường chuẩn với gallic acid (TPC ở 770 nm), catechin (TFC ở 550 nm), và oleanolic acid (TSC ở 572 nm).
  • Quy trình đo hoạt tính sinh học: thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và năng lực khử sắt FRAP đối chiếu với acid ascorbic; thử nghiệm ức chế AChE đo độ biến thiên mật độ quang do phản ứng màu của thiocholine sinh ra với DTNB. Mô tả công thức tính phần trăm ức chế và phương pháp tính các giá trị IC50, EC50, kèm phân tích tương quan Pearson.

Chương III: Kết quả và bàn luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu được từ thực nghiệm và phân tích chuyên sâu:

  • Kết quả điều chế cao trích và hiệu suất thu hồi của từng phân đoạn dung môi.
  • Kết quả định tính hóa thực vật: Cả 5 mẫu cao đều cho phản ứng dương tính với polyphenol, flavonoid, coumarin, saponin và tanin. Phân đoạn cao butanol (CLL-F-BE) âm tính với carotenoid; phân đoạn bã nước (CLL-F-WE) âm tính với cả carotenoid và acid hữu cơ.
  • Kết quả phổ FT-IR: Khẳng định sự xuất hiện của các nhóm chức đặc trưng (-OH, C-H, C=O, C=C vòng thơm, C-O) phù hợp với các chất định tính bằng phản ứng hóa học, đồng thời ghi nhận thêm tín hiệu dao động của polysaccharide và alkaloid.
  • Kết quả định lượng các nhóm hoạt chất chính: Mẫu cao ethyl acetate (CLL-F-EAE) thể hiện hàm lượng vượt trội nhất ở cả ba chỉ tiêu: TPC đạt 774,91 ± 32,15 mg GAE/g DW; TFC đạt 278,72 ± 20,24 mg CAE/g DW; TSC đạt 65,62 ± 0,87 mg OAE/g DW.
  • Kết quả hoạt tính kháng oxy hóa: Phân đoạn CLL-F-EAE thể hiện hoạt tính mạnh nhất ở cả hai phương pháp. Trong phép thử FRAP, CLL-F-EAE có giá trị EC50 = 7,57 µg/mL (thể hiện năng lực khử tốt hơn chất đối chứng acid ascorbic với EC50 = 13,21 µg/mL). Trong phép thử DPPH, CLL-F-EAE đạt IC50 = 3,13 µg/mL (tiệm cận hoạt tính của acid ascorbic với IC50 = 2,32 µg/mL). Giá trị IC50 DPPH của các phân đoạn còn lại biến thiên từ 5,19 đến 21,90 µg/mL; EC50 FRAP biến thiên từ 14,48 đến 34,80 µg/mL.
  • Kết quả ức chế AChE: Tất cả các mẫu cao đều thể hiện khả năng ức chế AChE với dải IC50 từ 17,14 µg/mL đến 264,5 µg/mL. Phân đoạn CLL-F-EAE thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất với giá trị IC50 = 17,14 µg/mL.
  • Bàn luận mối tương quan Pearson: Xác lập mức độ tương quan thuận giữa hàm lượng TPC, TFC với hoạt tính kháng oxy hóa và khả năng ức chế enzyme AChE, chứng minh các hợp chất polyphenol và flavonoid đóng vai trò nòng cốt trong các hoạt tính sinh học này.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về thành phần và hoạt tính sinh học của 5 phân đoạn cao chiết từ hoa Camellia longii Orel & Luu:

Ký hiệu mẫu cao Tên mẫu cao trích TPC (mg GAE/g DW) TFC (mg CAE/g DW) TSC (mg OAE/g DW) DPPH IC50 (µg/mL) FRAP EC50 (µg/mL) AChE IC50 (µg/mL)
CLL-F-EE Cao tổng ethanol 70% - - - 5,19 - 21,90 14,48 - 34,80 17,14 - 264,5
CLL-F-HE Cao phân đoạn n-hexane - - - 5,19 - 21,90 14,48 - 34,80 17,14 - 264,5
CLL-F-EAE Cao ethyl acetate 774,91 ± 32,15 278,72 ± 20,24 65,62 ± 0,87 3,13 7,57 17,14
CLL-F-BE Cao phân đoạn n-butanol - - - 5,19 - 21,90 14,48 - 34,80 17,14 - 264,5
CLL-F-WE Cao phân đoạn bã nước - - - 5,19 - 21,90 14,48 - 34,80 17,14 - 264,5
Acid ascorbic Chất đối chứng dương - - - 2,32 13,21 -

(Ghi chú: Giá trị của các mẫu phân đoạn còn lại nằm trong khoảng biến thiên thực nghiệm được ghi nhận tại phần Tóm tắt khóa luận; mẫu CLL-F-EAE đạt giá trị tối ưu ở mọi phép thử).

Các đóng góp chính của đề tài so với các công bố khoa học trước đó:

  • Tính mới về đối tượng: Đây là công trình đầu tiên khảo sát thành phần hóa thực vật, khả năng chống oxy hóa và hoạt tính ức chế enzyme AChE của hoa cây Hồng trà Long (Camellia longii Orel & Luu) thu hái tại VQG Bù Gia Mập.
  • Hàm lượng hoạt chất vượt trội: Hàm lượng polyphenol tổng của cao ethyl acetate từ hoa đạt 774,91 mg GAE/g DW, cao hơn gấp đôi so với kết quả khảo sát trên hoa C. longii tại VQG Cát Tiên của Hieu và cs. năm 2023 (378,6 mg GAE/g DW).
  • Hoạt tính ức chế AChE nổi bật: Phân đoạn cao ethyl acetate từ hoa thể hiện khả năng ức chế AChE với giá trị IC50 = 17,14 µg/mL, có hiệu lực ức chế cao hơn rất nhiều so với dịch chiết lá C. longii tại Bù Gia Mập do Phan và cs. công bố năm 2024 (IC50 = 330,88 µg/mL).
  • Kiến nghị ứng dụng: Tác giả đề xuất định hướng sử dụng phân đoạn ethyl acetate làm nguyên liệu tiềm năng cho nghiên cứu phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer, đồng thời khuyến nghị công tác quy hoạch bảo tồn, khai thác bền vững loài thực vật quý hiếm này tại VQG Bù Gia Mập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong khóa luận, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu hóa thực vật mới dừng lại ở mức định tính nhóm chức và định lượng hàm lượng tổng (TPC, TFC, TSC) trên các phân đoạn cao chiết thô, chưa phân lập và giải cấu trúc chi tiết từng hợp chất tinh khiết cụ thể.
    • Các thử nghiệm hoạt tính sinh học (chống oxy hóa, ức chế acetylcholinesterase) mới chỉ được thực hiện trên mô hình in vitro trong ống nghiệm, chưa có các dữ liệu kiểm chứng trên dòng tế bào hoặc mô hình động vật in vivo.
    • Mẫu nghiên cứu được thu thập tại một địa điểm (VQG Bù Gia Mập) và tại một thời điểm duy nhất (tháng 1 năm 2024), chưa khảo sát biến thiên hàm lượng hoạt chất theo các mùa sinh trưởng hoặc điều kiện sinh thái khác nhau.
  • Hướng mở tiếp theo:
    • Ứng dụng các kỹ thuật sắc ký cột và sắc ký điều chế để phân lập các hợp chất tinh khiết từ phân đoạn cao ethyl acetate, sau đó xác định cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS).
    • Nghiên cứu động học enzyme và mô hình gắn kết phân tử (molecular docking) nhằm làm rõ cơ chế tương tác giữa các polyphenol chính với enzyme AChE.
    • Tiến hành đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và kiểm tra hiệu quả cải thiện trí nhớ trên mô hình động vật trước khi đưa vào ứng dụng thực tiễn.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tư liệu khoa học thiết thực đối với:

  • Người học và nghiên cứu viên: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa dược, Dược liệu học, Công nghệ Thực phẩm và Công nghệ Sinh học có nhu cầu nghiên cứu về hóa học các hợp chất tự nhiên.
  • Tài liệu tham khảo quy trình: Các bước tiến hành chiết ngấm kiệt, chiết lỏng-lỏng phân đoạn theo độ phân cực, quy trình định lượng UV-Vis (Folin-Ciocalteu, AlCl3, vanilin-H2SO4) và phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro (DPPH, FRAP, ức chế AChE) cung cấp quy trình thực nghiệm có tính hệ thống cao.
  • Nhà quản lý tài nguyên và dược liệu: Ban quản lý các khu bảo tồn, VQG Bù Gia Mập và các cơ sở sản xuất dược liệu có thể sử dụng dữ liệu để chứng minh giá trị sinh học của loài Camellia longii, phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen bản địa và định hướng phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu thực vật nghiên cứu được thu thập ở đâu và vào thời gian nào?
Mẫu hoa của cây Hồng trà Long (Camellia longii Orel & Luu) được thu thập trực tiếp tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào ngày 16 tháng 1 năm 2024.

2. Quá trình chiết xuất thu được bao nhiêu phân đoạn cao và bằng những phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ngấm kiệt với dung môi ethanol 70% để điều chế cao tổng (CLL-F-EE). Sau đó, tiến hành chiết lỏng-lỏng phân đoạn với các dung môi có độ phân cực tăng dần để thu được 4 phân đoạn tiếp theo gồm: cao n-hexane (CLL-F-HE), cao ethyl acetate (CLL-F-EAE), cao n-butanol (CLL-F-BE) và cao bã nước (CLL-F-WE). Tổng cộng có 5 mẫu cao trích được khảo sát.

3. Phân đoạn cao nào có hàm lượng hoạt chất và hoạt tính sinh học tốt nhất?
Mẫu cao ethyl acetate (CLL-F-EAE) thể hiện kết quả tối ưu nhất với tổng hàm lượng polyphenol đạt 774,91 ± 32,15 mg GAE/g DW, tổng flavonoid đạt 278,72 ± 20,24 mg CAE/g DW, và tổng saponin đạt 65,62 ± 0,87 mg OAE/g DW. Mẫu này cũng cho hoạt tính kháng oxy hóa mạnh nhất (FRAP EC50 = 7,57 µg/mL; DPPH IC50 = 3,13 µg/mL) và khả năng ức chế enzyme AChE vượt trội nhất với IC50 = 17,14 µg/mL.

4. Kết quả định tính hóa thực vật và phổ FT-IR phát hiện được những nhóm hợp chất nào trong hoa Camellia longii?
Các phản ứng hóa học cho thấy sự hiện diện của polyphenol, flavonoid, coumarin, saponin, acid hữu cơ, carotenoid và tanin (ngoại trừ mẫu cao butanol không có carotenoid; mẫu cao bã nước không có carotenoid và acid hữu cơ). Phổ FT-IR khẳng định lại các nhóm chức trên và phát hiện thêm tín hiệu đặc trưng của polysaccharide và alkaloid.

5. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase của hoa Camellia longii có ý nghĩa gì đối với ứng dụng y học?
Việc phân đoạn cao ethyl acetate ức chế mạnh enzyme acetylcholinesterase (IC50 = 17,14 µg/mL) chứng minh tiềm năng ngăn ngừa sự phân hủy chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm ban đầu cho thấy hoa Camellia longii có thể được nghiên cứu phát triển thành nguồn nguyên liệu tự nhiên hỗ trợ điều trị và kiểm soát các triệu chứng của bệnh Alzheimer.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Minh đã thực hiện thành công việc khảo sát thành phần hóa thực vật và đánh giá hoạt tính sinh học in vitro của hoa cây Hồng trà Long (Camellia longii Orel & Luu) thu hái tại VQG Bù Gia Mập. Kết quả thực nghiệm khẳng định phân đoạn cao ethyl acetate tập trung hàm lượng cao các hợp chất polyphenol, flavonoid và thể hiện năng lực kháng oxy hóa cùng khả năng ức chế acetylcholinesterase nổi bật. Toàn bộ dữ liệu thu được là cơ sở khoa học ban đầu có giá trị cho việc tiếp tục phân lập các hoạt chất tinh khiết hướng tới ứng dụng hỗ trợ điều trị Alzheimer, đồng thời góp phần nâng cao giá trị bảo tồn nguồn gen thực vật đặc hữu tại địa phương.