Khóa luận chế tạo vật liệu nanocomposite nền SBS/EVA và ống nanocarbon - ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite trên nền nhựa SBS/EVA và ống nanocarbon, đánh giá chi tiết tính chất cơ điện ứng dụng làm điện cực.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Nguyễn Thị Phương Thảo

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nanocomposite nền SBS EVA và nanocarbon

Nghiên cứu nanocomposite nền SBS/EVA và nanocarbon tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM mở ra hướng đi mới cho ngành vật liệu polymer dẫn điện. Nhựa Styren-Butadien-Styren sở hữu tính đàn hồi nhiệt dẻo cao. Ethylene Vinylacetat mang lại độ dẻo dai và khả năng tương thích gia công tuyệt vời. Tuy nhiên, cả hai chất nền này đều có bản chất cách điện. Việc tích hợp ống nanocarbon khắc phục triệt để nhược điểm trên. Vật liệu lai tạo sở hữu mạng lưới dẫn điện hiệu quả ngay ở hàm lượng chất độn rất thấp. Các nghiên cứu cơ bản chứng minh sự kết hợp này tạo ra bước nhảy vọt về cơ lý tính. Cấu trúc mạng ba chiều của carbon hình thành đường truyền dẫn electron xuyên suốt màng polymer. Độ bền nhiệt của hệ hỗn hợp cũng tăng đáng kể theo kết quả phân tích TGA. Vật liệu mới đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe cho thiết bị lưu trữ năng lượng. Đề tài khẳng định tiềm năng to lớn của công nghệ nano trong phát triển vật liệu kỹ thuật cao tại Việt Nam.

1.1. Bản chất hệ nền phối trộn Styren Butadien Styren và EVA

Hệ nền polymer phối trộn giữa Styren-Butadien-Styren và Ethylene Vinylacetat đem lại sự cân bằng cơ lý lý tưởng. SBS cung cấp độ bền kéo dẻo dai và tính đàn hồi của cao su nhiệt dẻo. EVA hỗ trợ độ bám dính, khả năng chịu va đập cùng tính tương thích pha cao. Sự tương tác giữa các chuỗi phân tử tạo nên cấu trúc hình thái pha phân tán đồng nhất. Môi trường nền này dễ gia công đúc màng mà không làm suy giảm cấu trúc gốc. Tỷ lệ phối trộn linh hoạt giúp tối ưu hóa độ đàn hồi theo yêu cầu kỹ thuật. Đây là nền tảng cốt lõi giúp các hạt nano phân tán ổn định.

1.2. Vai trò của ống nanocarbon trong cải biến tính chất polymer

Ống nanocarbon đóng vai trò chất độn nano tăng cường cơ lý và điện học vượt trội. Cấu trúc hình học rỗng với tỷ diện tích bề mặt lớn tạo mạng truyền dẫn liên tục. Ống nanocarbon sở hữu độ bền kéo lý thuyết cực lớn cùng khả năng dẫn điện cao. Khi phân tán vào nền SBS/EVA, phụ gia biến màng polymer cách điện thành vật liệu dẫn điện thực thụ. Các hạt carbon liên kết chặt chẽ với khung polymer qua lực liên kết liên phân tử. Mạng lưới dẫn truyền xuất hiện khi hàm lượng đạt ngưỡng thấm percolation chỉ ở mức 1% khối lượng. Kết quả đo đạc khẳng định sự gia tăng đột biến của hệ số dẫn điện.

II. Phân tích thách thức phân tán nanocarbon trong nền SBS EVA

Phân tán đồng đều ống nanocarbon trong nền hỗn hợp SBS/EVA là rào cản kỹ thuật lớn nhất. Lực hút Van der Waals mạnh mẽ giữa các ống nano khiến chúng dễ bị vón cục. Hiện tượng kết tụ cản trở khả năng hình thành mạng truyền dẫn electron đồng nhất. Nếu nanocarbon không phân bố đều, ứng suất nội bộ tại các điểm tụ sẽ phá hủy tính cơ học của màng. Nghiên cứu thực nghiệm tại ĐH SPKT TP.HCM cho thấy số lớp carbon ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân tán. Ống nanocarbon nhiều lớp từ 10 đến 15 lớp thường cuộn chặt thành bó lớn. Các bó sợi này rất khó tách rời trong dung môi bay hơi. Chúng dễ bị lắng đọng xuống đáy trong chu trình làm khô mẫu màng. Tình trạng này làm triệt tiêu tính dẫn điện bề mặt của vật liệu composite. Ngược lại, ống nanocarbon từ 3 đến 5 lớp có độ mềm dẻo và linh hoạt cao hơn hẳn. Việc lựa chọn thông số hạt độn chính xác quyết định thành bại của quá trình chế tạo nanocomposite.

2.1. Ảnh hưởng của số lớp ống nanocarbon đến cấu trúc bề mặt SEM

Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM chỉ rõ sự khác biệt hình thái màng. Ống nanocarbon 3-5 lớp phân tán đồng nhất trên khắp bề mặt mẫu thử. Mạng lưới sợi nano liên kết liền mạch, không xuất hiện các vùng tích tụ cục bộ. Ngược lại, mẫu sử dụng nanocarbon 10-15 lớp biểu hiện rõ sự cuộn xoắn thành khối. Độ linh hoạt phân tử kém cản trở sự dàn trải trong pha nền polymer. Hiện tượng lắng tụ trong giai đoạn bay hơi dung môi tạo ra các khoảng trống cách điện. Hình thái bề mặt đứt gãy giải thích lý do vật liệu mất dẫn điện bề mặt. Sự kiểm soát số lớp ống là yêu cầu tiên quyết.

2.2. Suy giảm điện trở suất khối và điện trở bề mặt do kết tụ

Điện trở suất khối phản ánh mức độ cản trở dòng hạt mang điện di chuyển. Khi hạt nanocarbon kết tụ, đường dẫn percolation bị gián đoạn cục bộ. Đo đạc thực tế chỉ ra điện trở khối biến động mạnh tùy theo độ đồng đều. Nếu chất độn phân bố rời rạc, điện trở bề mặt tăng vọt lên vùng cách điện. Hiện tượng lắng cặn khiến mặt trên màng composite nghèo hạt dẫn điện. Năng lượng kích hoạt vận chuyển điện tích bị cản trở bởi các lớp nhựa SBS/EVA bao bọc bên ngoài. Tính dẫn điện đồng nhất chỉ đạt được khi mạng lưới carbon liên tục từ thể tích tới bề mặt. Việc triệt tiêu kết tụ là điều kiện bắt buộc.

III. Phương pháp chế tạo nanocomposite SBS EVA gia cường nanocarbon

Phương pháp chế tạo nanocomposite tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM dựa trên kỹ thuật trộn dung dịch và đúc màng bay hơi. Quá trình bắt đầu bằng việc hòa tan nhựa SBS và EVA trong dung môi hữu cơ thích hợp. Hệ khuấy cơ học kết hợp rung siêu âm giúp phân rã các búi ống nanocarbon. Tỷ lệ chất độn nanocarbon được cố định ở mức tối ưu 1% khối lượng tổng composite. Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát các tỷ lệ phối trộn SBS/EVA khác nhau từ 10:0 đến 0:10. Sự gia tăng hàm lượng EVA cải thiện đáng kể độ tương thích và độ dẻo của hỗn hợp. Dung dịch huyền phù sau khi phân tán được rót vào khuôn phẳng chuyên dụng. Quá trình làm khô diễn ra ở nhiệt độ kiểm soát nhằm hạn chế tối đa sự lắng đọng hạt độn. Màng nanocomposite thành phẩm đạt độ đồng nhất cao và cấu trúc cơ lý ổn định. Quy trình điều chế chứng minh tính khả thi, dễ nhân rộng và tiết kiệm chi phí năng lượng.

3.1. Tối ưu tỷ lệ phối trộn SBS EVA và bổ sung 1 nanocarbon

Tỷ lệ thành phần chất nền giữ vai trò quyết định cấu trúc màng composite. Khảo sát các mốc tỷ lệ SBS/EVA gồm 10:0, 9.5:0.5, 8.5:1.5, 7:3, 5:5 và 0:10. Khi nâng tỷ lệ EVA, độ bám dính và khả năng tương thích của mạch polymer tăng rõ rệt. Hàm lượng nanocarbon 1% theo khối lượng là điểm cân bằng hoàn hảo. Tỷ lệ này tạo mạng dẫn điện hoàn chỉnh mà không làm giòn gãy vật liệu. Mức nồng độ 1% vừa đủ hình thành ngưỡng thấm percolation. Cấu trúc màng giữ nguyên độ đàn hồi cần thiết của pha cao su SBS. Sự phối hợp hài hòa giữa các cấu tử mang lại hiệu năng cao nhất.

3.2. Đánh giá tính chất cơ lý và khả năng chịu nhiệt qua FTIR và TGA

Phổ hồng ngoại FTIR xác nhận sự tương tác vật lý chặt chẽ giữa các thành phần. Không xuất hiện liên kết hóa học mới làm biến tính khung polymer. Thử nghiệm cơ học ghi nhận độ bền kéo của màng composite tăng gấp đôi khi bổ sung EVA và nanocarbon. Khả năng chịu tác động tải trọng gia tăng rõ rệt nhờ mạng sợi carbon hấp thụ ứng suất. Phân tích nhiệt trọng lượng TGA chứng minh độ phân hủy nhiệt dịch chuyển về vùng nhiệt độ cao hơn. Vật liệu duy trì độ bền kết cấu tốt dưới môi trường nhiệt độ biến thiên. Kết quả phân tích xác thực chất lượng vượt trội của nanocomposite điều chế.

IV. Ứng dụng đột phá của nanocomposite SBS EVA và nanocarbon

Sự ra đời của nanocomposite nền SBS/EVA và nanocarbon mang lại giá trị thực tiễn rất cao. Từ hai chất nền cách điện hoàn toàn, việc bổ sung 1% nanocarbon đã tạo ra bước chuyển đổi tính chất vượt bậc. Độ dẫn điện của vật liệu tổng hợp đạt mức tương đương với gỗ ướt, mở đường cho việc chế tạo màng dẫn linh hoạt. Đặc tính cơ điện ưu việt này đặc biệt phù hợp cho các cấu kiện điện cực kỹ thuật cao. Vật liệu vừa có độ dẻo đàn hồi cơ học, vừa có khả năng dẫn truyền dòng điện ổn định. Độ bền bỉ sau nhiều chu kỳ hoạt động khẳng định tuổi thọ làm việc lâu dài của linh kiện. Công trình khóa luận tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã làm chủ quy trình công nghệ chế tạo màng composite tiên tiến. Giải pháp này giúp giảm thiểu chi phí nhập khẩu nguyên liệu đắt tiền từ nước ngoài. Tiềm năng ứng dụng của màng composite trải rộng từ thiết bị điện tử gia dụng đến công nghiệp ô tô điện hiện đại.

4.1. Chế tạo linh kiện điện cực và tích trữ năng lượng pin

Nanocomposite SBS/EVA và nanocarbon là ứng viên sáng giá cho linh kiện điện cực pin sạc. Độ dẫn điện ổn định kết hợp cấu trúc mao dẫn rỗng của nanocarbon hỗ trợ tích trữ điện tích vượt trội. Vật liệu duy trì hiệu suất hoạt động ổn định qua hàng nghìn chu kỳ nạp xả liên tục. Tính mềm dẻo của pha SBS/EVA bảo vệ điện cực khỏi tình trạng nứt gãy cơ học khi pin co giãn nhiệt. Bề mặt nanocarbon có nhóm chức chứa oxy thúc đẩy khả năng bám dính chất điện giải. Công nghệ tạo tiền đề chế tạo pin lithium, pin nhiên liệu hydro thế hệ mới cho xe điện và thiết bị di động.

4.2. Triển vọng trong màng che chắn điện từ và cảm biến thông minh

Khả năng dẫn điện linh hoạt mở rộng ứng dụng của nanocomposite sang lĩnh vực chắn nhiễu điện từ EMI. Màng polymer đàn hồi ngăn ngừa hiệu quả các xung bức xạ có hại phát ra từ vi mạch điện tử. Thiết bị viễn thông và thiết bị đeo thông minh đòi hỏi các lớp vỏ bảo vệ vừa nhẹ vừa mềm dẻo. Nanocomposite SBS/EVA gia cường nanocarbon đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật khắt khe này. Ngoài ra, độ nhạy điện trở trước các tác động cơ học cho phép phát triển cảm biến uốn dẻo thế hệ mới. Cảm biến chuyển động theo dõi sức khỏe con người có thể tích hợp trực tiếp màng composite này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Chế tạo vật liệu nanocomposite trên nền nhựa sbseva và ống nanocarbon

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Vật liệu Polyme Nanocomposite 1.1 Vật liệu polyme composite Vật liệu polyme composite là sự kết hợp của hai hay nhiều cấu tử khác nhau với thành phần chính là pha nền polyme và pha gia cường ở dạng hạt, dạng sợi hoặc dạng lớp, ngoài ra còn có chất đóng rắn, hoá dẻo, chất độn và chất mầu nếu cần [1]. Pha nền polyme là chất kết dính có nhiệm vụ bao bọc, liên kết và chuyển ứng suất tập trung cho pha gia cường. Polyme nền có thể là nhựa nhiệt rắn hoặc nhựa nhiệt dẻo: + Nhựa nhiệt dẻo: Có cấu trúc mạch thẳng hoặc mạch nhánh, ở trạng thái tinh thể hoặc bán tinh thể. Nhựa nhiệt dẻo có tính chất thuận nghịch chúng có khả năng nóng chảy, hòa tan và có thể tái sử dụng được.

+ Nhựa nhiệt rắn: Chúng thường ở dạng lỏng có cấu trúc mạch thẳng hoặc mạch nhánh. Sau khi đóng rắn nhựa chuyển sang cấu trúc 3 chiều có tính chất bất thuận nghịch, không nóng chảy, không hòa tan. Pha gia cường được trộn vào nền polyme, đóng vai trò chịu ứng suất tập trung, làm tăng độ bền của vật liệu. Cấu trúc, hàm lượng, hình dạng, kích thước của vật liệu gia cường, tương tác giữa chúng với nhựa nền, độ bền mối liên kết giữa chúng là những yếu tố ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu và quyết định khả năng gia công của vật liệu [2].

Polyme compozit là vật liệu quan trọng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ lĩnh vực yêu cầu cao như máy bay, tầu vũ trụ đến những ứng dụng thông thường trong cuộc sống hàng ngày [3].2 Vật liệu nanocomposite Vật liệu nanocomposite là vật liệu composite với pha gia cường có kích thước nanomet như hạt nano, ống nano hoặc cấu trúc nano phiến. Để khắc phục hạn chế của các vật liệu kỹ thuật khác nhau ngày nay, các vật liệu nanocomposite ra đời để cung cấp các giải 1 pháp thay thế có lợi khi phân tán đều vật liệu nano trong pha nền, chúng tạo ra diện tích tương tác khổng lồ giữa vật liệu nano với vật liệu nền, khoảng cách giữa các phần tử nano trở nên gần hơn, có những tương tác hoàn toàn khác so với vật liệu gia cường kích thước micromet truyền thống, dẫn đến các tính chất đặc biệt như làm tăng độ bền độ cứng của vật liệu nhưng vẫn duy trì được độ dẻo. Điều này là do hạt độn nano đã làm giảm đáng kể các khuyết tật trong vật liệu composite so với hạt độn micro [3,4].3 Vật liệu polyme nanocomposite Polyme nanocomposite là một loại polyme được gia cố với một lượng ít hơn 5% các hạt nanomet. Polyme nanocomposite có các đặc tính nhiệt, cơ học được cải thiện đáng kể so với các vật liệu tổng hợp thông thường.

Những vật liệu này được các nhà khoa học quan tâm nhờ: cải thiện khả năng chống cháy, ổn định nhiệt và tăng khả năng tái chế [4]. Tuy nhiên, ngoài những ưu điểm như trên vật liệu polyme nanocomposite vẫn còn rất nhiều khó khăn như sự phân tán chưa đồng đều giữa chất độn và chất nền được thể hiện trong hình 1. Do đó, sẽ gây ra những sai lệch trong quá trình nghiên cứu và sản xuất. 1 Độ phân tán của hạt nano trong pha nền [4] 1.4 Ứng dụng Nanocomposite đã và đang phát triển với tốc độ chóng mặt, thu hút ứng dụng trong các lĩnh vực ô tô và công nghiệp bằng cách thực hiện những cải thiện về tính chất của vật liệu, đặc biệt là cải thiện về tính chất cơ học.

Nanocomposite có thể được ứng dụng trong 2 các loại chi tiết xe. Các ứng dụng khác như làm lưỡi cho máy hút bụi, vỏ máy cắt cỏ, vỏ cho điện thoại di động, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thị Phương Thảo (2022), Chế tạo vật liệu nanocomposite trên nền nhựa SBS/EVA và ống nanocarbon, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. P. T. (2022). Chế tạo vật liệu nanocomposite trên nền nhựa SBS/EVA và ống nanocarbon [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/che-tao-vat-lieu-nanocomposite-nen-nhua-sbs-eva-va-ong-nanocarbon-dh-spkt-tphcm/9443757857
IEEE
T. P. T. Nguyễn, "Chế tạo vật liệu nanocomposite trên nền nhựa SBS/EVA và ống nanocarbon," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/che-tao-vat-lieu-nanocomposite-nen-nhua-sbs-eva-va-ong-nanocarbon-dh-spkt-tphcm/9443757857

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác