Khóa luận khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et20 từ rễ cây dương đầu Olax imbricata

Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et20 từ rễ cây dương đầu Olax imbricata Roxb, phân lập thành công hai hợp chất dẫn xuất oleanolic acid tinh khiết.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Phạm Ngọc Gia Khánh, Quách Hiếu Thảo

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rễ cây dương đầu Olax imbricata Roxb

Cây dương đầu có tên khoa học là Olax imbricata Roxb., thuộc họ Dương đầu (Olacaceae). Đây là loài cây bụi dây leo phân bố phổ biến tại các vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang tại các tỉnh miền Trung và miền Nam, đặc biệt là Phú Yên. Cây dương đầu giữ vai trò quan trọng trong y học cổ truyền bản địa. Dân gian thường dùng rễ và lá cây để điều trị sốt rét, tiêu viêm, giảm đau và trừ phong thấp. Rễ cây tích tụ hàm lượng lớn các chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị dược liệu cao. Các nghiên cứu sơ bộ chứng minh chi Olax chứa flavonoid, triterpenoid, alkaloid và saponin. Bộ phận rễ đóng vai trò là kho lưu trữ hoạt chất chính của toàn bộ cây. Nhu cầu nghiên cứu hiện đại nhằm định danh chi tiết các nhóm chất trong rễ cây ngày càng cấp thiết. Đề tài khảo sát thành phần hóa học rễ cây dương đầu Olax imbricata Roxb cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu này làm nền tảng cho công tác kiểm nghiệm và chuẩn hóa dược liệu. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thực vật giúp bảo tồn vốn dược liệu quý của quốc gia. Nghiên cứu thực nghiệm mở ra triển vọng ứng dụng mới cho ngành hóa dược.

1.1. Đặc điểm thực vật học của loài Olax imbricata Roxb

Cây dương đầu là loài thực vật thân gỗ dạng trườn hoặc leo rậm rạp. Cành non nhẵn, có gai nhỏ hoặc nốt sần. Lá cây mọc so le, phiến lá hình bầu dục hoặc trái xoan thon dài. Hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm ngắn ở nách lá. Quả hạch hình cầu mang đài hoa phát triển đồng trưởng bao bọc gần kín quả. Rễ cây phát triển sâu trong đất cát pha sỏi, vỏ rễ dày và dai. Mẫu rễ thu hái tại Phú Yên được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo đúng loài. Các tiêu chí phân loại hình thái đối chiếu chính xác theo hệ thống Thực vật chí Việt Nam. Quá trình thu hái diễn ra vào mùa khô để hạn chế hàm lượng ẩm tự nhiên. Việc xác định đúng tên loài bảo đảm tính chuẩn xác xuyên suốt toàn bộ quá trình khảo sát hóa học sau đó.

1.2. Giá trị y học dân gian và tiềm năng sinh học của rễ

Y học dân gian phương Đông xem rễ cây dương đầu như một vị thuốc quý trị đau nhức xương khớp. Người dân dùng rễ ngâm rượu hoặc sắc nước uống để bồi bổ gân cốt. Kinh nghiệm dân gian cũng ghi nhận khả năng kháng viêm và hạ sốt của dịch chiết rễ. Các tài liệu dược học quốc tế chỉ ra chi Olax có hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Một số loài cùng chi thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Dịch chiết thô từ rễ ức chế tốt vi khuẩn Gram dương và nấm gây bệnh phổ biến. Sự hiện diện của các saponin triterpenoid giải thích cơ chế giảm đau và hạ nhiệt trong dân gian. Những bằng chứng thực nghiệm này thúc đẩy việc phân lập từng cấu tử đơn lẻ để đánh giá chính xác hoạt tính trị liệu.

II. Phân tích hóa học rễ cây dương đầu Olax imbricata Roxb

Nghiên cứu thành phần hóa học thực vật đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Rễ cây chứa hỗn hợp chất chuyển hóa thứ cấp vô cùng đa dạng và đan xen. Độ phân cực giữa các chất tương đồng nhau khiến việc chia tách gặp trở ngại. Thành phần đường liên kết phức tạp trong các saponin làm tăng độ phân cực tổng thể. Tạp chất phân cực cao như tanin, polyphenol và polysaccharid thường bám chặt vào cột sắc ký. Phân đoạn cao chiết Et20 từ cao methanol rễ cây dương đầu chứa nhóm hoạt chất saponin triterpenoid chủ đạo. Tuy nhiên, việc nhận diện và phân lập các cấu tử sạch đòi hỏi hệ thống dung môi tinh vi. Khảo sát trên sắc ký lớp mỏng và HPLC cho thấy các pic có xu hướng chồng lấn mạnh. Vấn đề đặt ra là phải xây dựng quy trình rửa giải phân đoạn tối ưu để thu được chất sạch. Sự hiện diện của các đồng phân lập thể đòi hỏi phân tích cấu trúc quang phổ chi tiết. Các dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều 1D và 2D NMR là công cụ then chốt giúp giải mã cấu trúc phân tử hoàn chỉnh.

2.1. Thách thức phân lập nhóm hợp chất saponin triterpenoid

Saponin triterpenoid trong rễ cây dương đầu mang khung aglycon gắn chuỗi oligosaccharid dài. Các hợp chất này có trọng lượng phân tử lớn và tính phân cực rất cao. Chúng dễ tạo bọt và tạo nhũ tương bền trong môi trường nước, cản trở quá trình chiết lỏng - lỏng. Trên cột sắc ký pha thường silica gel, saponin thường bị hấp phụ quá mạnh, gây mất mẫu hoặc kéo đuôi pic. Sắc ký pha đảo C18 khắc phục được nhược điểm này nhưng đòi hỏi lựa chọn tỉ lệ dung môi khắt khe. Các pic hợp chất thường xuất hiện gần sát nhau do độ phân cực chênh lệch không đáng kể. Việc chọn đúng phân đoạn giàu saponin như Et20 giúp giảm thiểu đáng kể các tạp chất cản trở.

2.2. Khó khăn trong việc định danh cấu trúc phân tử phức tạp

Việc định danh cấu trúc saponin chứa nhiều đơn vị đường đặt ra thách thức quang phổ lớn. Tín hiệu proton của các vòng đường thường tập trung dày đặc trong vùng từ 3,0 đến 4,5 ppm trên phổ 1H-NMR. Hiện tượng chồng lấn tín hiệu gây khó khăn nghiêm trọng cho việc ghép nối liên kết glycoside. Cần kết hợp đồng thời các kỹ thuật phổ 2D hiện đại như HSQC, HMBC, 1H-1H COSY và NOESY. Phổ HMBC xác định chính xác vị trí liên kết giữa chuỗi đường với khung aglycon oleanolic acid. Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS giúp xác nhận công thức phân tử và khối lượng chính xác. Phân tích cẩn trọng từng mảnh vỡ ion phân tử loại trừ các sai sót trong quá trình kết luận cấu trúc lập thể.

III. Phương pháp chiết tách rễ cây dương đầu Olax imbricata

Nghiên cứu ứng dụng quy trình chiết xuất và phân lập hóa học hiện đại nhằm thu nhận các chất tinh sạch. Bột rễ cây khô được chiết hồi lưu nhiệt với ethanol để thu hồi tối đa cao tổng. Cao tổng sau đó được chiết phân bố lần lượt với n-hexane và methanol. Cao methanol tiếp tục phân tách qua sắc ký cột pha đảo C18 với hệ dung môi EtOH:H2O để thu phân đoạn Et20. Phân đoạn Et20 được tinh chế bước đầu bằng sắc ký cột nhanh pha đảo với hệ MeOH:H2O thu phân đoạn con Et20-Me60. Trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, điều kiện phân tích được tối ưu hóa trên cột COSMOSIL C18-MS-II. Pha động gồm hỗn hợp methanol và nước có bổ sung 0,1% acid formic để sắc nét pic. Bước sóng phát hiện UV-PDA thiết lập tại 203 nm và 210 nm phù hợp cho khung oleanolic acid. Sắc ký điều chế pha đảo với tỉ lệ MeOH:H2O (65:35) phân tách thành công hai hợp chất sạch ký hiệu TK1 và TK2. Khối lượng thu được lần lượt đạt 49,5 mg cho TK1 và 35 mg cho TK2 với độ tinh khiết cao.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân đoạn sắc ký cột pha đảo

Bột rễ cây dương đầu trải qua quá trình chiết hồi lưu hồi tiếp bằng dung môi ethanol nóng. Quá trình này giúp hòa tan triệt để các hợp chất hữu cơ từ mô thực vật. Dịch chiết gom lại, cô quay đuổi dung môi dưới áp suất giảm thu cao tổng EtOH. Tiếp theo, cao được hòa tan và lắc phân bố lỏng - lỏng loại bỏ lipid kém phân cực bằng n-hexane. Phần cao methanol hòa tan tốt các triterpenoid glycoside được nạp lên cột pha đảo C18. Hệ dung môi rửa giải ethanol - nước tỉ lệ 20:80 phân lập được phân đoạn giàu saponin Et20. Sắc ký nhanh tiếp tục tinh gọn mẫu thành phân đoạn Et20-Me60 sẵn sàng cho bước phân tích máy HPLC.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện HPLC và sắc ký điều chế thu chất sạch

Hệ thống HPLC phân tích sử dụng cột COMOSIL C18-MS-II kích thước 4,6 mm x 250 mm. Khảo sát ba chương trình pha động giúp xác định tỉ lệ rửa giải tối ưu nhất. Hệ dung môi methanol kết hợp nước chứa 0,1% formic acid cải thiện rõ rệt hình dạng pic. Tỉ lệ MeOH:H2O (65:35) ở tốc độ dòng 1 mL/phút phân tách tách bạch hai pic chính tại bước sóng 203 nm. Dựa trên thông số này, sắc ký điều chế nạp mẫu phân đoạn Et20-Me60 để thu gom từng phân đoạn riêng biệt. Dung môi rửa giải được loại bỏ hoàn toàn bằng máy cô quay chân không và sấy đông khô. Kết quả thu được hai hợp chất tinh khiết TK1 và TK2 phục vụ xác định cấu trúc.

IV. Kết luận và ứng dụng rễ cây dương đầu Olax imbricata

Khảo sát hóa học rễ cây dương đầu đã phân lập thành công hai hợp chất saponin triterpenoid tinh khiết TK1 và TK2. Phân tích dữ liệu phổ NMR và MS khẳng định cả hai chất đều là dẫn xuất của oleanolic acid mang 5 đơn vị đường. Hợp chất TK1 được xác định là 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→3)-β-D-glucopyranosyl-(1→3)-[β-D-glucopyranosyl-(1→3)]-β-D-glucuronopyranosyl-oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Hợp chất TK2 có cấu trúc 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→2)-α-L-rhamnopyranosyl-(1→3)-β-D-glucopyranosyl-(1→3)-β-D-glucuronopyranosyl-oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester. Cả hai chất đều sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp và hiếm gặp trong tự nhiên. Kết quả cung cấp dẫn liệu khoa học mới cho chi Olax và họ Olacaceae tại Việt Nam. Về mặt ứng dụng, các dẫn xuất oleanolic acid pentasaccharide mở ra tiềm năng lớn trong nghiên cứu kháng viêm và chống khối u. Nghiên cứu cũng định hướng chuẩn hóa chất đánh dấu hóa học trong kiểm nghiệm chất lượng dược liệu. Quy trình phân lập cung cấp phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu hóa hợp chất thiên nhiên tiếp theo. Việc khai thác bền vững nguồn rễ cây dương đầu sẽ nâng cao giá trị nguồn dược liệu nhiệt đới nước ta.

4.1. Đặc trưng cấu trúc của hai saponin oleanolic acid TK1 và TK2

Cấu trúc của TK1 và TK2 chứa khung aglycon oleanolic acid triterpenoid pentacyclic đặc trưng. Điểm nổi bật là cả hai hợp chất đều gắn 5 đơn vị đường tại hai vị trí C-3 và C-28. Vị trí C-28 liên kết với một đơn vị đường β-D-glucopyranosyl qua liên kết ester. Vị trí C-3 liên kết với chuỗi tetrasaccharide ở TK1 và chuỗi tetrasaccharide phân nhánh khác ở TK2. Cấu trúc TK1 chứa đường acid glucuronic gắn trực tiếp vào C-3 cùng ba phân tử đường khác gồm hai glucose và một rhamnose. TK2 khác biệt ở trật tự gắn kết của hai phân tử rhamnose liên kết 1→2. Dữ liệu phổ khối lượng và phổ cộng hưởng từ hạt nhân khẳng định tuyệt đối độ tinh khiết và công thức lập thể của từng chất.

4.2. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và chuẩn hóa dược liệu

Hợp chất saponin dẫn xuất oleanolic acid đã được y văn thế giới ghi nhận có nhiều hoạt tính sinh học quý. Các hoạt tính tiêu biểu bao gồm chống viêm, bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch và ức chế tế bào ác tính. Cấu trúc pentasaccharide của TK1 và TK2 tạo nên tính hòa tan tốt và khả năng tương tác thụ thể sinh học cao. Các phân tử này có thể trở thành hợp chất chì cho nghiên cứu phát triển thuốc điều trị thoái hóa khớp và viêm nhiễm mãn tính. Bên cạnh đó, TK1 và TK2 có thể dùng làm chất chuẩn đối chiếu trong kiểm tra chất lượng dược liệu rễ cây dương đầu. Ứng dụng quy trình chiết xuất chuẩn hóa giúp xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu lưu hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/10/2026
Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn et20 điều chế từ cao thiết methanol từ rễ cây dương đầu olax imbricata roxb

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về cây Dương đầu 1.1 Giới thiệu chung Cây Dương đầu có tên khoa học là Olax imbricata Roxb., là một cây thuốc quý thuộc họ Dương đầu Olacaceae; thuộc chi Olax. Phân loại khoa học của loài này được trình bày cụ thể qua Bảng 1. Cây còn có một số tên gọi theo các vùng miền khác nhau như Dương đầu kết lợp, cây cát lộ, dây mao trật [3].1 Hệ thống phân loại khoa học của loài O. imbricata Giới Plantae Ngành Stretophyta Lớp Equisetopsida Phân lớp Magnoliidae Bộ Santalales Họ Olacaceae Chi Olax Loài Olax imbricata Roxb.

Họ Dương đầu Olacaceae trên thế giới có 29 chi và khoảng 250 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [4]. Trong đó chi Olax có 52 loài khác nhau [1]. Cây Dương đầu trong tự nhiên được tìm thấy ở khu vực Nam Á và Đông Nam Á, ví dụ: Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Ấn Độ, Bhutan, Bangladesh… (Hình 1. Ở Việt Nam, cây Dương đầu O.

imbricata được tìm thấy ở vùng núi Đakrông (khu bảo tồn thiên nhiên Đakrông) tỉnh Quảng Trị. Ngoài ra, cây còn được phân bố từ các tỉnh Thừa Thiên Huế, từ Đà Nẵng đến Phú Yên [5].2 Đặc điểm thực vật Cây Dương đầu là một loại cây bụi đứng cao 3 - 8 m (Hình 1. Thân cây màu nâu, cành non màu xám hoặc xanh lục. Thân cây có đường kính khoảng 5 cm.

Lá cây được xếp thành 2 dãy đối so le. Chiều dài lá từ 7 - 10 cm, chiều rộng lá 2,5 - 3,5 cm [7]. Bề mặt lá không lông, mặt trên màu lục bóng, mặt dưới màu lục nhạt hơn [6, 7]. Phiến lá có thể có hình mác, hình trứng hoặc hình elip với phần gốc lá tròn bầu, đầu nhọn (Hình 1.

Hoa mọc thành chùm nhỏ 3 - 7 bông ở kẽ lá hoặc đầu cành, không phân nhánh [7]. Cánh hoa màu trắng, thuôn dài, dài 7,5 - 10 mm [7]. Một hoa có 3 nhị, 1 bầu nhụy, 2 thùy, vòi nhụy dài 1 cm (gần bằng cánh hoa) có màu vàng, chỉ nhị ngắn và dính vào phần dưới của cánh hoa, ngoài nhị chính còn có các nhị lép; kích thước của một bông hoa có thể từ 1,5 – 2,5 cm (Hình 1. Thời điểm ra hoa vào khỏang tháng 4 - tháng 10 hằng năm [7].

Cuống hoa xoăn lại, có kích thước từ 1 – 3 mm. Đài hoa nhỏ, cắt xén. Quả hạch có hình dạng trứng ngược, đường kính 2,5 - 3 cm, đài hoa nở rộng, có gân phát triển cùng với phần quả và ôm gần trọn hoặc trọn phần quả [7, 8]. Quả khi chín có màu cam đậm đẹp mắt (Hình 1.1 Cây Dương đầu O.2 Các bộ phận của cây Dương đầu, O.

A - lá, B - hoa, C - quả, D - rễ 1.2 Những nghiên cứu về thành phần hóa học Loài Dương đầu và các loài cùng chi Olax đều được sử dụng nhiều trong y học dân gian, điều đó khiến cho các nhà khoa học quan tâm đến với việc nghiên cứu thành phần hóa học của chi này. Đến nay đã có nhiều bài báo nghiên cứu về các hợp chất có trong một số loài thuộc chi Olax như: O. Các tài liệu được phân tích bên dưới sẽ cho thấy những hợp chất có mặt trong chi Olax gồm: hợp chất béo, saponin, polyphenol, hợp chất có chứa nitrogen… 1.1 Hợp chất béo Năm 2016, E.Mavundza và cộng sự đã đánh giá dược lý của cao chiết dicloromethane từ vỏ cây O. dissitiflora và phân lập được ba acid béo có liên kết ba gồm: santalbic acid (1), exocarpic acid (2), octadec-9,11-diynoic acid (3) [11].

3 Năm 2018, Võ Thị Ngà và cộng sự đã phân lập được ba hợp chất béo chứa liên kết ba từ cao chiết ethyl acetate của rễ cây O.2 Hợp chất saponin Saponin là một nhóm hợp chất có mặt trong tự nhiên có cấu trúc glycoside, được tìm thấy phổ biến trong nhiều loài thực vật, đặc biệt là các cây thuốc như nhân sâm, cam thảo, ngũ gia bì và dương đầu (O. Về mặt cấu trúc, saponin gồm hai phần chính: phần aglycone (còn gọi là sapogenin) là thành phần không mang đường, khung cấu trúc có thể thường là steroid, triterpenoid; và phần glycone là các chuỗi đường gồm ít nhất một đơn vị đường gắn vào aglycone thông qua liên kết O-glycoside [14]. Chính sự kết hợp giữa phần kỵ nước (aglycone) và phần ưa nước (đường) khiến saponin có tính chất hoạt động bề mặt giống như chất nhũ hóa, cho khả năng tạo bọt mạnh khi lắc trong nước – đặc điểm khiến chúng được gọi tên theo tiếng Latin sapo, nghĩa là “xà phòng” [15]. Cấu trúc các loại đường thường gặp ở chi Olax được liệt kê tại Bảng 1.2 Một số đường glycone thường gặp ở các loài thuộc chi Olax Tên Tên viết tắt Cấu trúc hóa học β-D-glucuronopyranosyl GlcA β-D-glucopyranosyl Glc β-D-galactopyranosyl Gal α-L-rhamnopyranosyl Rha α-L-arabinopyranosyl Ara β-D-xylopyranosyl Xyl Chi Olax được biết đến với nhiều hợp chất saponin đã được tìm thấy trong các bộ phận của cây.

Provost đã tìm ra một loại saponin khi nghiên cứu một số loài từ chi Olax và đặt tên là olaxoside. Olaxoside là một saponin terpenoid được phân lập từ cao chiết MeOH của lá, rễ và vỏ cây từ O. puttacorum có tên đầy đủ theo cấu trúc là (3β)-28-(β-D-glucopyranosyloxy)-28-oxoolean-12-en-3-yl- (1→4)-O-(6-deoxy-α-L-mannopyranosyl)-β-D-glucopyranosiduronic acid (7) [13]. Tiếp nối với sự thành công từ dự án trước, nhóm nghiên cứu Nga T.

Vo tiếp tục nghiên cứu trên dịch chiết MeOH của rễ cây O. imbricata và tập trung vào việc phân lập và xác định 5 cấu trúc của ba glycoside triterpenoid trong đó có một hợp chất mới và hai hợp chất lần đầu được phân lập từ chi Olax gồm: 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→4)-β-D-glucopyranosyl- (1→3)-6-O-ethyl-β-D-glucuronyl oleanolic acid (chất mới) (8), oleanolic acid 28-O-β-D- glucopyranoside (9) và spergulacin (10) [16]. Năm 2018, Pertuit và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học từ phần vỏ và rễ của loài Olax obtusifolia De Wild. Các hợp chất mới bao gồm 3-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1→4)-α-L-rhamnopyranosyl-(1→3)-β-D-glucuronopyranosyl oleanolic acid (11); 3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→4)-α-L-rhamnopyranosyl-(1→3)-β- D- glucuronopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester (12); 3-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1→3)-β-D-glucuronopyranosyl-(1→2)-[β-D-glucuronopyranosyl-(1→3)- β-D-glucuronopyranosyl oleanolic acid (13); 3-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1→3)-β-D- glucuronopyranosyl-(1→2)-[β-D-glucuronopyranosyl-(1→3)-glucuronopyranosyl oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester (14) [17].

Sule và các cộng sự đã phân lập được hai hợp chất triterenoids gồm glutinol (15) và rhoiptelenol (16) từ chiết xuất acetone từ lá của O. Các hợp chất này lần đầu tiên được phát hiện có trong O. (7) 6 (8) (9) (10) R1 R2 11 S1 H 12 S1 S2 13 S3 H 14 S3 S2 S1 Rha-(1→4)-Rha-(1→3)-GlcA- S2 Glc- S3 Rha-(1→3)-Rha-(1→2)-[Glc-(1→3)]-GlcA- 7 (15) (16) Qua các nghiên cứu đã công bố, có thể thấy rằng saponin là một nhóm hợp chất glycoside quan trọng, với phần aglycone chủ yếu thuộc loại triterpenoid hoặc steroid, được liên kết với các đường glycone đa dạng như glucose, rhamnose, arabinose. Sự phong phú về cấu trúc đường và khung aglycone góp phần tạo nên tính đa dạng và hoạt tính sinh học đặc trưng cho saponin.

Trong chi Olax, nhiều saponin đã được phát hiện ở các bộ phận khác nhau của cây, tiêu biểu như olaxoside được phân lập từ O. Đặc biệt, rễ cây O. imbricata cũng đã được chứng minh là nguồn chứa các glycoside triterpenoid, bao gồm cả hợp chất mới và các dẫn xuất lần đầu tiên được phân lập từ chi Olax. Những phát hiện này góp phần khẳng định tiềm năng hóa học và dược lý đáng chú ý của các hợp chất saponin trong loài này.3 Hợp chất polyphenol Năm 2019, Võ Thị Ngà cùng nhóm nghiên cứu đã phân lập các hợp chất phenolic gồm 1- (3,4-dihydroxyphenyl)-8-(3-hydroxy-4-O-β-D-glucopyranosylphenyl) octan-5-ol-4-one (17); (4E)-1-(3,4-dihydroxyphenyl)-4-(3-hydroxy-4-O-β-D-glucopyranosylphenyl) hept-4- en-6-ol-3-one (18); 1-O-(4-hydroxy-2,6-dimethoxyphenyl)-6-O-(4-hydroxy-3,5- dimethoxybenzoyl)-β-D-glucopyranose (19); 1-O-(4-hydroxy-2-methoxyphenyl)-6-O-(4- hydroxy-3,5-dimethoxybenzoyl)-β-D-glucopyranose (20); leonuriside A (21); vanillic acid (22) [19].

Okoye và cộng sự nghiên cứu dịch chiết MeOH của lá cây O. mannii thu hái ở Zaria phía bắc Nigeria, kết quả cho thấy bằng các phương pháp sắc ký khác nhau, đã phân lập được ba hợp chất mới là kaempferol-3-O-[α-D-apiofuranosyl-(1→2)-α-L- arabinofuranoside]-7-O-α-L-rhamnopyranoside (23); kaempferol 3-O-[β-D- 8 glucopyranosyl-(1→2)-α-L-arabinofuranoside]-7-O-α-L-rhamnopyranoside (24); kaempferol-3-O-[β-D-arabinopyranosyl-(1→4)-α-L-rhamnopyranoside]-7-O-α-L- rhamnopyranoside (25). Okoye và cộng sự nghiên cứu từ phân đoạn butanol từ dịch chiết methanol lá cây O. mannii Oliv, đã phân lập được tiếp hai hợp chất mới là kaempferol 3- O-[α-L-rhamnopyranosyl(1→2)-α-L-arabinofuranoside]-7-O-α-L-rhamnopyranoside (26) và kaempferol 3-O-[α-L-apiofuranosyl-(1→2)-β-D-galactopyranoside]-7-O-α-L- rhamnopyranoside (27).

Có những nhóm hợp chất flavonoid được biết đến trước đó, bao gồm 14 hợp chất được phân lập từ hai phân đoạn EA và n-butanol điều chế từ cao chiết methanol tổng của lá cây O. mannii, trong đó có hai hợp chất kaempferol 3-O-α-L-arabinofuranosyl-7-O-α-L- rhamnopyranoside (28); kaempferol-3-O-β-D-xylopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside (29) được xác định bởi Kimiko Nakano và các cộng sự vào năm 1983; một hợp chất kaempferol 3,7-O-α-L-dirhamnopyranoside (30) được xác định bởi Yahara và các cộng sự vào năm 2000; một hợp chất kaempferol 3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1-4)-α-L- rhamnopyranoside]-7-O-α-L-rhamnopyranoside (31) được phát hiện bởi Shao và các cộng sự vào năm 2003; một hợp chất quercetin 3,7-O-α-L-dirhamnopyranoside (32) được phát hiện bởi Fang và các cộng sự vào năm 2005. Năm 2011, Halabalaki cùng các cộng sự cũng đã xác định được năm hợp chất bao gồm kaempferol 7-O-α-L-rhamnopyranoside (33); kaempferol 3-O-α-L-rhamnopyranoside (34); quercetin 3-O-β-D-xylopyranoside (35); morin 3-O-α-L-rhamnopyranoside (36); kaempferol 3-O-β-D-xylopyranoside (37); morin 3-O-β-D-xylopyranoside (38). Ngoài ra còn hai hợp chất là kaempferol 3-O-β-D-glucopyranoside (39) được xác định bởi Mulinacci với các cộng sự vào năm 1995; quercetin-3-O-β-galactopyranoside (40) được xác định bởi Gudej và các cộng sự vào năm 2003.4 Hợp chất chứa nitrogen 1993, chiết xuất ethanol từ rễ cây O.

phyllanthi đã thành công phân lập được một hợp chất mới tên gọi là S-ethenylcysteine (41) thông qua các phương pháp HPLC, GC - MS, NMR [20]. 10 2020, chiết xuất MeOH từ lá cây O. psittacorum được nghiên cứu thông qua GC - MS và đã cho thấy sự xuất hiện của hợp chất diterpenoid (một hợp chất amide của acid béo (Z)- docos-13-enamide) (42) [21].3 Công dụng và hoạt tính sinh học 2016, các nghiên cứu về cây thuốc truyền thống của Nigeria cho thấy có 325 loài và 95 học cây thuốc được người dân Nigeria tin tưởng và sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh lý thông thường khác nhau. subscorpioidea, dịch chiết methanol từ các bộ phận của cây giúp điều trị sốt vàng da và rối loạn tâm thần [22].

2012, nghiên cứu về O. đã được xác nhận rằng dịch chiết methanol từ rễ cây có tác dụng phòng ngừa và bảo vệ các bệnh liên quan đến gan, thử nghiệm trên mô hình bệnh gan ở chuột nói rằng trong chiết suất có một flavanolignan được chứng minh là có hoạt tính chống độc ở gan [23]. 2011, nghiên cứu về O. zeylanica chỉ ra rằng bột từ lá cây khi tiếp xúc bằng cách ăn hoặc xông hơi có tác dụng diệt trừ 100 % loại Sitophilus oryzae đã trưởng thành (một loại mọt gạo) [24].

2009, vỏ rễ của O. viridis ở dạng bột với chiết xuất từ hexane và methanol được chứng minh rằng có công dụng để điều trị riêng biệt các bệnh về loét vết thương, tiêu chảy, giun đũa và bệnh hoa liễu. Ngoài ra các hoạt tính về chống viêm và kháng khuẩn của chiết xuất từ rễ cây vẫn đang được nghiên cứu [25]. Võ Thị Ngà và cộng sự đã có những nghiên cứu về thành phần và hoạt tính sinh học của cao chiết xuất từ rễ của cây O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Ngọc Gia Khánh, Quách Hiếu Thảo (2025), Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et20 điều chế từ cao chiết methanol từ rễ cây Dương đầu, Olax imbricata Roxb, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Phạm, N. G. K., & Quách, H. T. (2025). Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et20 điều chế từ cao chiết methanol từ rễ cây Dương đầu, Olax imbricata Roxb [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/khao-sat-thanh-phan-hoa-hoc-re-cay-duong-dau-olax-imbricata-roxb/9768573443
IEEE
N. G. K. Phạm and H. T. Quách, "Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et20 điều chế từ cao chiết methanol từ rễ cây Dương đầu, Olax imbricata Roxb," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/khao-sat-thanh-phan-hoa-hoc-re-cay-duong-dau-olax-imbricata-roxb/9768573443

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác