Hình Phạt Tử Hình Trong Pháp Luật Quốc Tế và Pháp Luật Một Số Nước

Chuyên khảo luật học phân tích Hình phạt tử hình trong pháp luật quốc tế và pháp luật một số nước, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ HÌNH PHẠT TỬ HÌNH

1.1. Khái quát về việc sử dụng hình phạt tử hình trong lịch sử

1.2. Các quan điểm về hình phạt tử hình

1.2.1. Quan điểm ủng hộ hình phạt tử hình

1.2.2. Quan điểm phản đối hình phạt tử hình

1.3. Các đảm bảo tư pháp cho những người đối mặt với hình phạt tử hình

1.3.1. Các tiêu chuẩn tư pháp về xét xử công bằng

1.3.2. Quyền được kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn và quyền xin được ân giảm

1.4. Vấn đề về cách thức thi hành hình phạt tử hình

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC VỀ HÌNH PHẠT TỬ HÌNH

2.1. Khái quát về hình thực trạng áp dụng phạt tử hình trên thế giới

2.2. Xu hướng hạn chế tiến tới xóa bỏ hình phạt tử hình

2.3. Diễn biến về việc xóa bỏ và giảm áp dụng hình phạt tử hình ở một số nước

2.4. Tình hình vận động xóa bỏ hình phạt tử hình trên thế giới

2.5. Hình phạt tử hình trong pháp luật một số quốc gia

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM TRONG VIỆC ÁP DỤNG VÀ QUÁ TRÌNH TIẾN TỚI XÓA BỎ HÌNH PHẠT TỬ HÌNH

3.1. Quy định về hình phạt tử hình từ Bộ Luật Hình sự Việt Nam lần thứ nhất (năm 1985) đến nay

3.1.1. Hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự năm 1985

3.1.2. Hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự năm 1999

3.1.3. Hình phạt tử hình theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2009 được Quốc hội khóa XII số 37/2009/QH12 thông qua ngày 19/6/2009

3.2. Thực trạng áp dụng hình phạt tử hình ở Việt Nam hiện nay

3.3. Vấn đề nên duy trì hay xóa bỏ hình phạt tử hình tại Việt Nam

3.4. Hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về hình phạt tử hình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hình Phạt Tử Hình Lịch Sử Pháp Luật Quốc Tế

Hình phạt tử hình, hay án tử hình, là việc tước đoạt sinh mạng một người theo bản án của tòa án hợp pháp vì phạm tội tử hình. Đây là hình phạt hà khắc nhất, áp dụng cho những hành vi phạm tội đặc biệt nghiêm trọng. Việc thực thi thi hành án tử hình luôn là vấn đề gây tranh cãi, liên quan đến nhiều khía cạnh đạo đức, pháp lý và xã hội. Pháp luật quốc tế, dù không cấm hoàn toàn hình phạt tử hình, nhưng đặt ra nhiều giới hạn và điều kiện ngặt nghèo để bảo vệ quyền con người. Quyền sống là một trong những quyền cơ bản nhất, và việc tước đoạt nó cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nhiều quốc gia đã bãi bỏ bãi bỏ tử hình, trong khi những nước còn duy trì thì có xu hướng hạn chế áp dụng.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Hình Phạt Tử Hình

Hình phạt tử hình xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử loài người, ở hầu hết các nền văn minh cổ đại. Các hình thức thi hành án rất đa dạng, từ chém đầu, treo cổ, thiêu sống đến các hình thức tra tấn dã man. Mục đích chính của hình phạt là răn đe, trừng trị và trả thù. Trong thời kỳ cổ đại, Bộ luật Hammurabi đã quy định nhiều trường hợp bị xử tử. Các hình phạt thể hiện rõ tính báo thù với quan niệm mức hình phạt phải luôn tương xứng với mức độ tội ác. Ví dụ, nếu người thợ xây xây nhà không chắc chắn để nhà đổ và chủ nhà bị chết, người thợ xây đó sẽ bị giết. Đến thời kỳ trung đại, các hình phạt trở nên tàn khốc hơn, như lăng trì, tru di tam tộc. Việc nghiên cứu lịch sử giúp ta hiểu rõ hơn về sự thay đổi của quan điểm xã hội đối với hình phạt tử hình và những ảnh hưởng của nó đến pháp luật hiện đại.

1.2. Các Quan Điểm Trái Chiều về Hình Phạt Tử Hình Ngày Nay

Hiện nay, tồn tại hai luồng quan điểm chính về hình phạt tử hình: ủng hộ và phản đối. Những người ủng hộ cho rằng hình phạt này có tính răn đe cao đối với các tội phạm nghiêm trọng nhất, ngăn ngừa tội phạm tái diễn và bảo vệ xã hội. Họ cũng nhấn mạnh rằng hình phạt là sự trừng phạt thích đáng cho những kẻ gây ra tội ác tày trời. Ngược lại, những người phản đối lập luận rằng tử hình và nhân quyền là không tương thích, vi phạm quyền sống, và có nguy cơ xảy ra sai sót tư pháp, dẫn đến việc giết nhầm người vô tội. Hơn nữa, họ cho rằng tính răn đe của tử hình chưa được chứng minh rõ ràng và có những hình phạt thay thế nhân đạo hơn, như chung thân không ân xá.

II. Pháp Luật Quốc Tế Về Tử Hình Điều Ước và Nguyên Tắc

Luật pháp quốc tế về tử hình không cấm hoàn toàn hình phạt này, nhưng đặt ra những giới hạn và điều kiện nghiêm ngặt. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) cho phép áp dụng tử hình chỉ đối với những tội phạm nghiêm trọng nhất, sau khi đã tuân thủ đầy đủ các thủ tục tố tụng công bằng. Điều 6 của ICCPR quy định, không ai có thể bị tước đoạt quyền sống một cách tùy tiện. Ngoài ra, nhiều nghị định thư tùy chọn của ICCPR đã được các quốc gia thông qua nhằm bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình. Việc tuân thủ các công ước quốc tế về quyền con người là nghĩa vụ của các quốc gia thành viên.

2.1. Các Điều Kiện Hạn Chế Áp Dụng Hình Phạt Tử Hình

Theo pháp luật quốc tế, chỉ có thể áp dụng án tử hình đối với những tội phạm nghiêm trọng nhất. Điều này thường được hiểu là các hành vi giết người hoặc gây nguy hiểm đến tính mạng của nhiều người. Không được áp dụng tử hình đối với phụ nữ có thai, người dưới 18 tuổi tại thời điểm phạm tội, hoặc người bị bệnh tâm thần. Các thủ tục tố tụng phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về xét xử. Bị cáo phải có quyền được bào chữa, kháng cáo và xin ân xá. Các điều kiện này nhằm đảm bảo rằng hình phạt tử hình chỉ được áp dụng trong những trường hợp thực sự cần thiết và công bằng.

2.2. Trách Nhiệm của Các Quốc Gia Trong Việc Thi Hành Án Tử Hình

Các quốc gia còn duy trì thi hành án tử hình phải đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế về quyền con người. Phương pháp thi hành án phải nhân đạo, không gây đau đớn hoặc sỉ nhục cho tử tù. Phải thông báo trước cho gia đình tử tù về thời gian và địa điểm thi hành án. Việc thi hành án phải được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và tuân thủ quy trình pháp luật. Các quốc gia cũng có trách nhiệm xem xét lại luật pháp và chính sách của mình để tiến tới việc bãi bỏ án tử hình hoàn toàn. Việc vi phạm quyền con người trong quá trình thi hành án có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý quốc tế.

III. So Sánh Hình Phạt Tử Hình Thực Tiễn Áp Dụng Tại Các Nước

Thực tiễn áp dụng hình phạt tử hình rất khác nhau giữa các quốc gia. Một số nước, như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản vẫn áp dụng hình phạt này đối với nhiều loại tội phạm. Trong khi đó, hầu hết các nước châu Âu đã bãi bỏ tử hình hoàn toàn. Các nước duy trì tử hình thường có quan điểm khác nhau về tính răn đe và công bằng của hình phạt. Các nước bãi bỏ tử hình thường nhấn mạnh quyền sống và các giá trị nhân đạo. Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng về văn hóa, chính trị và pháp luật giữa các quốc gia.

3.1. Hình Phạt Tử Hình Tại Các Nước Châu Á Thực Trạng và Xu Hướng

Tử hình ở Trung Quốc được áp dụng rộng rãi đối với nhiều tội danh, bao gồm cả tội tham nhũng và tội phạm kinh tế. Tử hình ở Nhật Bản được sử dụng hạn chế hơn, chủ yếu đối với các vụ giết người đặc biệt nghiêm trọng. Việt Nam cũng duy trì tử hình ở Việt Nam đối với một số tội phạm, nhưng có xu hướng giảm số lượng tội danh bị áp dụng. Nhiều nước châu Á đang xem xét lại chính sách về tử hình và có những nỗ lực để giảm số lượng vụ thi hành án.

3.2. Châu Âu Khu Vực Đi Đầu Trong Phong Trào Bãi Bỏ Tử Hình

Hầu hết các nước châu Âu đã bãi bỏ hình phạt tử hình từ lâu. Liên minh châu Âu (EU) coi việc bãi bỏ tử hình là một điều kiện tiên quyết để gia nhập. Các nước châu Âu tin rằng quyền sống là một giá trị không thể xâm phạm và không có tội ác nào có thể biện minh cho việc tước đoạt sinh mạng của một con người. Các tổ chức nhân quyền châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phong trào bãi bỏ tử hình trên toàn thế giới.

IV. Tử Hình và Nhân Quyền Xung Đột và Giải Pháp Dung Hòa

Mối quan hệ giữa tử hình và nhân quyền là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi. Nhiều người cho rằng hình phạt này vi phạm quyền sống, một trong những quyền cơ bản nhất của con người. Tuy nhiên, những người ủng hộ tử hình lại cho rằng nó là sự trừng phạt thích đáng cho những kẻ gây ra tội ác tày trời và cần thiết để bảo vệ xã hội. Việc dung hòa giữa hai quan điểm này là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức nhân quyền. Vi phạm quyền con người trong quá trình điều tra, xét xử và thi hành án là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.

4.1. Đảm Bảo Quyền Lợi Tố Tụng Cho Người Bị Kết Án Tử Hình

Để giảm thiểu nguy cơ sai sót tư pháp, cần đảm bảo rằng người bị kết án tử hình được hưởng đầy đủ các quyền lợi tố tụng. Bao gồm quyền được bào chữa, quyền được xét xử công bằng, quyền được kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn và quyền được xin ân xá. Các thủ tục tố tụng phải minh bạch, công khai và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về xét xử. Cần có cơ chế giám sát độc lập để đảm bảo rằng các quyền lợi này được tôn trọng và bảo vệ.

4.2. Các Hình Thức Thay Thế Hình Phạt Tử Hình Chung Thân Không Ân Xá

Chung thân không ân xá là một hình phạt thay thế tử hình được nhiều nước áp dụng. Hình phạt này cho phép trừng phạt người phạm tội một cách nghiêm khắc nhưng vẫn tôn trọng quyền sống của họ. Tuy nhiên, cũng có những tranh cãi về tính nhân đạo của hình phạt này, đặc biệt là trong trường hợp người bị kết án có thể hối cải và muốn được tái hòa nhập cộng đồng. Cần có những quy định rõ ràng về điều kiện và thủ tục áp dụng hình phạt chung thân không ân xá để đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

V. Tương Lai Của Tử Hình Xu Hướng Bãi Bỏ và Những Thách Thức

Xu hướng chung trên thế giới là tiến tới bãi bỏ tử hình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều quốc gia duy trì hình phạt này và chưa có dấu hiệu sẽ thay đổi chính sách trong tương lai gần. Các thách thức đối với phong trào bãi bỏ tử hình bao gồm sự phản đối của dư luận, quan điểm bảo thủ của một số chính phủ và lo ngại về tình hình tội phạm gia tăng. Việc tiếp tục vận động và thuyết phục các quốc gia duy trì tử hình là rất quan trọng để đạt được mục tiêu xóa bỏ hình phạt tử hình trên toàn thế giới.

5.1. Vai Trò Của Các Tổ Chức Quốc Tế Trong Vận Động Bãi Bỏ Tử Hình

Các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Ân xá Quốc tế (AI) và Hội đồng Châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc vận động bãi bỏ hình phạt tử hình. Các tổ chức này thường xuyên đưa ra các báo cáo về tình hình tử hình trên thế giới, tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức và gây áp lực lên các chính phủ duy trì hình phạt này. Họ cũng cung cấp hỗ trợ pháp lý và tài chính cho các cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực quyền con người.

5.2. Quan Điểm Tôn Giáo và Đạo Đức Về Hình Phạt Tử Hình

Quan điểm tôn giáo về tử hình rất đa dạng. Một số tôn giáo cho phép áp dụng hình phạt này trong những trường hợp nhất định, trong khi những tôn giáo khác lại phản đối hoàn toàn. Vấn đề tử hình và đạo đức luôn là một chủ đề gây tranh cãi. Cần xem xét các quan điểm khác nhau về tôn giáo và đạo đức để có một cái nhìn toàn diện về vấn đề hình phạt tử hình.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ HÌNH PHẠT TỬ HÌNH 1. Khái quát về việc sử dụng hình phạt tử hình trong lịch sử Hình phạt tử hình được hiểu là việc tước bỏ tính mạng của một người theo một bản án được tuyên bởi một tòa án được lập ra một cách hợp pháp, để trừng trị người đó vì đã phạm phải một trong các tội ác nghiêm trọng. Hình phạt này được áp dụng bởi Nhà nước bởi vậy khi một chủ thể phi nhà nước thực hiện hành vi “Hành quyết” bất kì một con người trong bất kì một hoàn cảnh nào chủ thể đó cũng có thể bị coi là phạm tội giết người. Thuật ngữ “Hình phạt tử hình” có tên tiếng Anh là capital punishment, được bắt nguồn từ tiếng La-tinh capitalis, trong đó gốc từ caput có nghĩa là cái đầu, với hàm ý rằng đầu là phần đầu tiên, không thể thiếu và nó gắn liền với tính mạng của con người, đối với hình phạt làm mất đầu nghĩa là tước bỏ đi tính mạng của một người.

o Hình phạt tử hình trong thời kỳ cổ đại • Hình phạt tử hình ở Phương Đông Thời kỳ này, ở Phương Đông đã sớm xuất hiện hình thức nhà nước chiếm hữu nô lệ sơ khai đầu tiên. Do được hình thành trên cơ sở điều kiện tự nhiên phong phú, đa dạng nhưng vô cùng khắc nghiệt và được xây dựng trên nền tảng chế độ thủ lĩnh độc đoán, gia trưởng với tín ngưỡng truyền thống và tôn giáo đa thần, coi người đứng đầu nhà nước là thánh nhân - con của các vị thần - có quyền uy và phép lạ, nhà nước và pháp luật ở các nước Phương Đông thời kỳ này thể hiện bản chất độc tài, chuyên chế, các quy phạm hình luật khắc nghiệt và cứng nhắc. Điều đó thể hiện rõ qua hai bộ luật của Phương Đông thời kỳ này là Bộ luật Hammurapi và Bộ luật Manu. Bộ luật Hammurapi là Bộ luật cổ nhất của người Babilon, được khắc vào thời vua Hammurapi (1792-1750 tr.

CN) trên một phiến đá bazan cao 2.25 m và đường kính đáy gần 2 m. Bộ luật có 282 điều, trong đó có nhắc tới 32 trường hợp bị xử tử hình đối với phạm nhân1. Các điều luật về hình sự thể hiện rõ tính báo thù với quan niệm 1 Nguyễn Ngọc Đào chủ biên, Giáo trình Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997, tr. 4 mức hình phạt phải luôn tương xứng với mức độ tội ác.

Điều 229 Bộ luật này quy định: “Nếu người thợ xây, xây nhà cho một người khác mà người thợ xây không chắc chắn để nhà đổ và chủ nhà bị chết, người thợ xây đó bị giết”. Hay Điều 1 và Điều 3 quy định: “kẻ nào buộc tội vô cớ về tội giết người cho người khác thì chính kẻ đó bị giết”; “nếu ai chứa chấp hay giúp đỡ nô lệ chạy trốn thì cũng bị tội chết”2Hình thức thi hành hình phạt tử hình thời kỳ này rất khắc nghiệt như đốt, dìm dưới nước hoặc đóng cọc. Vào khoảng thế kỷ thứ II đến thế kỷ thứ I tr. CN, ở Ấn Độ cổ đại, các giáo sĩ Bàlamôn đã soạn ra các luật Manu.

Tên gọi Manu được lấy từ tên của vị thần sinh ra con người theo truyền thuyết Ấn Độ. Các luật Manu gồm 2.650 điều, chia làm 12 chương, được trình bày dưới dạng câu song vần. Về hình luật, trong các luật Manu thể hiện rõ tính giai cấp và sự khắc nghiệt. Các đẳng cấp dưới như Vaisia và Sudra không được hưởng sự khoan dung, mọi vi phạm do họ gây ra đều phải chịu hình phạt rất nặng như bị cắt lưỡi, bị đổ dầu đun sôi vào miệng.

Trong khi đó, đẳng cấp Bàlamôn và Kxatơria nếu vi phạm như kẻ dưới thì chỉ bị phạt tiền. Luật Manu trừng phạt rất nặng hành vi xâm phạm sở hữu: trộm cắp đến lần thứ 3 thì bị tử hình, nếu trộm cắp vào ban đêm thì bị đóng cọc, trộm cắp tài sản của nhà vua hay nhà chùa thì bị giết ngay lập tức. Tội cướp được coi như tội phạm đặc biệt. Nếu cướp công khai và có sử dụng bạo lực đối với người bị hại thì “bị giết cùng với bạn bè và người thân theo họ bố và họ mẹ”.

Tội giết người ít được nói tới trong các luật Manu, nhưng trong luật Arhasastra thì nêu rõ: “Nếu kẻ nào dùng bạo lực giết đàn ông hoặc đàn bà. thì kẻ đó bị thiêu trên cọc”. Tội hiếp dâm cũng bị trừng trị như vậy. Kẻ nào vô ý làm chết người thì bị xử tử bằng cách thông thường3 Trong pháp luật Phương Đông cổ đại không phân định rõ ranh giới giữa hình luật, dân luật và luật tố tụng.

Các quy phạm hình luật thời kỳ này mang nặng tính trấn áp, báo thù, khắc nghiệt và tàn khốc. • Hình phạt tử hình ở Phương Tây Bộ luật nổi tiếng và điển hình cho pháp luật phương Tây thời cổ đại là luật La Mã. Trong thời kỳ cộng hòa sơ kỳ, do phong trào đấu tranh của bình dân nên 2 Hoàng Thị Bích Thảo, Hình phạt tử hình trong BLHS 1999, Khóa luận tốt nghiệp Cử nhân Luật, Trường Đại học Luật Tp. 3 Nguyễn Ngọc Đào chủ biên, Giáo trình Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997 , tr.

CN, một ủy ban biên soạn pháp luật được thành lập gồm 5 quý tộc và 5 bình dân. Sau một năm làm việc, ủy ban này đã soạn thảo xong bộ luật và được ghi trên 12 bảng đồng đặt tại quảng trường thành phố (nên còn gọi là Luật 12 bảng). Bộ luật này phản ánh sâu sắc quan hệ kinh tế và xã hội giai đoạn đầu của nhà nước cộng hòa La Mã: vẫn thừa nhận hình thức trả thù ngang bằng (đây là tàn dư của chế độ thị tộc), thừa nhận và bảo vệ quyền tư hữu tài sản. Trong Luật 12 bảng, các chế định liên quan đến hình sự chủ yếu bảo vệ quyền sở hữu của giai cấp quý tộc: nếu đánh gãy tay người khác thì thủ phạm cũng bị đánh gãy tay.

Kẻ nào xâm phạm tài sản của người khác như đốt nhà, trộm cắp, phá hoại hoa màu thì sẽ bị xử tử. Nếu kẻ nào đang đêm ăn trộm mà bị giết ngay tại chỗ thì hành vi giết người ấy được coi là hợp pháp (Bảng 8 Điều 12). Điều kiện để đảm bảo hợp đồng vay nợ là thịt, da và máu của con nợ. Nếu con nợ không trả nợ đúng hạn thì Tòa án cho phép chủ nợ có quyền tạm giữ con nợ.

Nếu quá 60 ngày mà không trả được nợ thì chủ nợ có thể xẻo thịt thân thể con nợ, chủ nợ không phải chịu trách nhiệm về việc con nợ bị xẻo thịt nhiều hay ít. Sau đó nếu con nợ vẫn không trả được nợ thì bị kết án tử hình. Trường hợp con nợ vay nợ của nhiều người, các chủ nợ băm con nợ ra thành nhiều mảnh (Bảng 3 Điều 6). Những quy định này bảo vệ tuyệt đối quyền sở hữu của giai cấp quý tộc, đồng thời đó cũng là mối đe dọa khủng khiếp đối với người lao động nghèo khổ ở La Mã.

Đến thời kỳ cộng hòa hậu kỳ, nền luật học La Mã đã bước sang giai đoạn thịnh vượng nhất, Luật 12 bảng trở nên lạc hậu, nguyên tắc công bằng, bình đẳng trước pháp luật đã dần dần được chấp nhận. Các chế định về luật dân sự trong thời kỳ này rất phát triển. Về hình sự, phần lớn các quy phạm pháp luật hình sự điều chỉnh các quan hệ chính trị. Ví dụ: trong thời kỳ độc tài Xila, những người bị ghi vào danh sách “kẻ thù của nhân dân” thì bất kỳ người dân La Mã nào cũng có thể giết.

Hình phạt tử hình thời kỳ này vẫn mang tính chất cực hình và ô nhục, tùy thuộc vào giai cấp mà hình phạt được áp dụng theo cách thức khác nhau: nếu quý tộc và binh lính thì bị chém bằng gươm, dân tự do bị chết thiêu hoặc cho ngựa xé, còn nô lệ thì bị giết chết dần rất khủng khiếp như đóng cọc xuyên qua người, dìm xuống nước cho đến chết4. o Hình phạt tử hình thời kỳ trung đại 4 Nguyễn Ngọc Đào chủ biên, Giáo trình Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997, tr. 69-75 6 Trong thời kỳ này, ở Phương Đông, pháp luật của các triều đại phong kiến Trung Quốc phát triển mạnh và có sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quốc gia trong khu vực (Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản.), đó là sự xuất hiện các học thuyết pháp lý như thuyết nhân trị của Khổng Tử, thuyết pháp trị của Quản Trọng, Tử Sản và Hàn Phi Tử. Tùy thuộc vào từng triều đại bị ảnh hưởng bởi thuyết nhân trị hay thuyết pháp trị mà tính nghiêm khắc của hình phạt trong luật hình sự được thể hiện ở các mức độ khác nhau.

Nhưng nhìn chung, các triều đại phong kiến Trung Quốc đều quy định hệ thống hình phạt “ngũ hình” bao gồm các hình phạt: xuy, trượng, đồ, lưu, tử. Trong đó hình phạt tử hình có ba bậc: chém hay thắt cổ; chém bêu đầu và lăng trì. Hình phạt chém bêu đầu có nguồn gốc tại Trung Quốc và có lịch sử trên 3. CN, Trụ Vương đã bị Võ Vương giết rồi bêu đầu trên một lá cờ trắng) và nó còn tồn tại trong bộ “Đại Thanh luật lệ” được vua Càn Long ban hành năm 1740.

Hình phạt lăng trì (tùng xẻo) được thi hành bằng cách xẻo từng miếng thịt phạm nhân theo nhịp trống rồi mổ bụng, moi ruột cho đến chết. Sau đó, thi thể tử tội bị chặt chân tay và bẻ gãy hết xương5. Ngoài ra, nhà nước phong kiến Trung Quốc còn áp dụng các hình phạt như tru di tam tộc, tru di cửu tộc. Các hình phạt này chủ yếu áp dụng cho tội phản nghịch, mang tính ác nghiệt, man rợ và tàn khốc.

Ở Phương Tây, thời kỳ này, luật hình sự vẫn cho phép duy trì tục “trả nợ máu”. Theo Bộ luật Xalic: khi phạm tội giết người, nếu người phạm tội là kẻ nghèo hèn đến mức không đủ tiền nộp phạt và không có họ hàng thì “phải lấy đầu mình ra để thay thế”. Còn theo Bộ luật Xắc-xông thì đối tượng của việc trả nợ máu là “kẻ giết người và các con trai của người ấy”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hình Phạt Tử Hình: Pháp Luật Quốc Tế và Thực Tiễn Tại Một Số Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề hình phạt tử hình trong bối cảnh pháp luật quốc tế và thực tiễn áp dụng tại một số quốc gia. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp lý liên quan đến hình phạt tử hình mà còn xem xét các quan điểm khác nhau về tính hợp pháp và đạo đức của hình phạt này. Độc giả sẽ được khám phá những lợi ích và bất cập của hình phạt tử hình, từ đó có thể hình thành quan điểm cá nhân về vấn đề nhạy cảm này.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hình phạt cải tạo không giam giữ từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh, nơi nghiên cứu về các hình phạt thay thế cho hình phạt tù giam. Ngoài ra, tài liệu Luận án quyết định hình phạt trong trường hợp nhiều tội phạm từ thực tiễn thành phố Hà Nội cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quyết định hình phạt trong các trường hợp phức tạp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các hình phạt trong hệ thống pháp luật Việt Nam và quốc tế.