Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hiệu quả xuất bản sách chính trị ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế" của nghiên cứu sinh Trần Thị Mai Dung (Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2024, dưới sự hướng dẫn của PGS,TS Trần Hải Minh và PGS,TS Lê Văn Yên) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện hoạt động xuất bản sách chính trị dưới lăng kính đa chiều: chính trị - tư tưởng, văn hóa - xã hội và kinh tế - thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng và thực thi Chỉ thị số 20-CT/TW cùng Chỉ thị số 44-CT/TW của Ban Bí thư về nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác xuất bản, phát hành sách lý luận, chính trị, việc xác lập cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả xuất bản là một yêu cầu cấp bách.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một khung lý thuyết hoàn chỉnh và hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn hóa để đo lường hiệu quả xuất bản sách chính trị. Các công trình trước đây của Ngô Sĩ Liên (1998), Trần Văn Hải (2007, 2013), hay Dương Trung Ý (2019) chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính nghiệp vụ hoặc xem xét xuất bản thuần túy như một hoạt động tuyên truyền bao cấp. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng việc xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hiệu quả xuất bản sách chính trị được đánh giá dựa trên hệ thống tiêu chí và thang đo khoa học nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Trong thực tiễn vận hành kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xuất bản sách chính trị có thể đồng thời tối ưu hóa hiệu quả chính trị - xã hội và hiệu quả kinh tế hay không?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những rào cản mang tính cấu trúc nào đang cản trở hiệu quả xuất bản sách chính trị và giải pháp đột phá nào cần được thực thi trong bối cảnh hội nhập quốc tế?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hiệu quả xuất bản sách chính trị là hàm số tương quan giữa mục tiêu xác lập và kết quả thực chứng, được cấu thành từ 3 trụ cột: chính trị, xã hội và kinh tế.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Xuất bản sách chính trị có khả năng đạt được điểm cân bằng đa mục tiêu nếu xác lập được cơ chế vận hành phù hợp giữa phân khúc sách lý luận chuyên sâu và sách chính trị phổ thông.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Sự kết hợp giữa đổi mới quản lý nhà nước, hiện đại hóa quy trình biên tập - công nghệ số và tiếp cận hướng tới độc giả sẽ tạo ra sự chuyển biến đột phá về hiệu quả tổng thể.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình truyền thông Bruce Westley & Malcolm MacLean (1957), lý thuyết doanh nghiệp văn hóa của Herbert S. Bailey (1990) và lý thuyết trường xuất bản của John B. Thompson (2012). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu lưu chiểu quốc gia giai đoạn 5 năm (2018–2022), khảo sát chuyên sâu tại 5 nhà xuất bản đầu ngành (NXB Chính trị quốc gia Sự thật, NXB Lý luận chính trị, NXB Quân đội nhân dân, NXB Công an nhân dân, NXB Thông tin và Truyền thông) cùng mẫu điều tra xã hội học $N = 606$ độc giả trên toàn quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước cho thấy hai dòng học thuật chính với những quan điểm đối thoại sâu sắc về bản chất của ngành xuất bản:

Dòng học thuật phương Tây tiếp cận xuất bản dưới giác độ doanh nghiệp văn hóa nhị nguyên. Herbert S. Bailey (1990) trong The Art and Science of Book Publishing nhấn mạnh: "Ngành xuất bản khác biệt, trước hết, ở bản chất là doanh nghiệp văn hóa. Các nhà xuất bản rất coi trọng vai trò văn hóa của tất cả các loại sách... Hầu hết các nhà xuất bản phải tạo ra lợi nhuận, nhưng họ không xuất bản bất cứ thứ gì chỉ để kiếm tiền". Cùng quan điểm, Hans Helmut Lehring (2000) và John B. Thompson (2012) trong Merchants of Culture nhận định sự trỗi dậy của công nghệ số và toàn cầu hóa đặt xuất bản vào cuộc xung đột gay gắt giữa logic thương mại (capital logic) và logic văn hóa (cultural logic).

Dòng học thuật Trung Quốc tập trung xử lý mối quan hệ giữa hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế trong quá trình chuyển đổi thể chế. Học giả Fan-Lin (1998) đưa ra khái niệm "hiệu ích" (效益 - kết hợp giữa hiệu quả và lợi ích), khẳng định lợi ích xã hội phải giữ vị trí chủ đạo trong khi lợi ích kinh tế đóng vai trò động lực phụ trợ. Robert E. Baensch (2003) và Trần Hân (2013) chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi các đơn vị xuất bản từ cơ quan công quyền sang doanh nghiệp độc lập tự chủ tạo ra áp lực sống còn về lợi nhuận, dễ dẫn đến nguy cơ suy thoái sứ mệnh tư tưởng nếu thiếu hệ thống kiểm soát định lượng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Tạ Ngọc Tấn (2001), Dương Xuân Sơn (2015), Lương Khắc Hiếu (2017) đã đặt nền móng lý luận về hiệu quả truyền thông và công tác tư tưởng. Riêng trong lĩnh vực xuất bản, Nguyễn Duy Hùng (2009), Lê Minh Nghĩa (2009), Trần Văn Hải (2013), Dương Trung Ý (2019) đã phân tích các khía cạnh nghiệp vụ, biên tập và đề xuất xuất bản sách lý luận chính trị phải xem là một loại hình "doanh nghiệp đặc thù".

Định vị của luận án: Luận án không dừng lại ở việc mô tả định tính mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và kinh tế, mà đã lượng hóa cụ thể hóa mối quan hệ này vào một mô hình phân tích 3 chiều độc lập nhưng tương tác: Chính trị - Xã hội - Kinh tế. So với các nghiên cứu của Baensch (2003) tại Trung Quốc hay Thompson (2012) tại Anh và Mỹ, công trình của Trần Thị Mai Dung giải quyết trực tiếp bài toán xuất bản sách chính trị tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi tính định hướng tư tưởng của Đảng giữ vai trò tối thượng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận truyền thông và xuất bản học thông qua 3 điểm nhấn:

  • Tái định nghĩa và mở rộng khái niệm sách chính trị: Tác giả định nghĩa: "Sách chính trị là loại sách có nội dung chuyển tải một cách có hệ thống các quan điểm, tư tưởng đại diện cho hệ tư tưởng giai cấp, các tri thức lý luận chính trị, tri thức kinh nghiệm nảy sinh từ hoạt động chính trị của nhà nước, đảng phái đến tâm lý chính trị... được trải qua quá trình thẩm định, biên tập, nhân bản và phát hành đến các đối tượng độc giả nhằm cung cấp tri thức chính trị, góp phần xây dựng nền tảng tư tưởng của một quốc gia, dân tộc". Khái niệm này mở rộng ngoại diên so với thuật ngữ "sách lý luận chính trị" truyền thống, bao hàm cả tri thức chính trị phổ thông, kỹ năng chính trị và sách đấu tranh tư tưởng.
  • Mở rộng mô hình truyền thông Westley - MacLean: Luận án vận dụng sáng tạo mô hình $X-A-C-B$ vào xuất bản sách chính trị: Sự kiện/Hiện thực chính trị ($X$) $\rightarrow$ Cơ quan chỉ đạo/Tác giả ($A$) $\rightarrow$ Nhà xuất bản/Người gác cổng biên tập ($C$) $\rightarrow$ Độc giả/Xã hội ($B$), có bổ sung kênh phản hồi ($f_{BA}, f_{CA}$) và tác động của môi trường số hóa toàn cầu.
  • Xác lập quy luật tương tác tam giác giá trị: Luận án chứng minh hiệu quả xuất bản sách chính trị là sự kết hợp không thể tách rời giữa: Hiệu quả chính trị (tính định hướng, bảo vệ nền tảng tư tưởng), Hiệu quả xã hội (lan tỏa tri thức, chuyển biến nhận thức - hành vi) và Hiệu quả kinh tế (bảo toàn vốn, mở rộng thị phần, tái đầu tư).
                     / \
                    /   \
                   /     \
                  /       \
  (Mục tiêu lan tỏa)        (Động lực duy trì)

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng hệ thống chỉ báo đánh giá hiệu quả xuất bản sách chính trị gồm 3 tiêu chí cấp 1 và 15 tiêu chí cấp 2:

Điều kiện biên (boundary conditions): Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả nhất đối với các đơn vị xuất bản có chức năng nhiệm vụ chính trị chuyên trách, hoạt động trong môi trường chuyển đổi kép: vừa thực hiện nhiệm vụ công ích văn hóa tư tưởng, vừa tự chủ tài chính theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (sequential multi-level mixed methods design):

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chọn mẫu đơn vị xuất bản: 05 nhà xuất bản được chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích mang tính đại diện tuyệt đối cho hệ thống xuất bản chính trị Việt Nam: NXB Chính trị quốc gia Sự thật (cơ quan xuất bản chính trị trung ương), NXB Lý luận chính trị (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), NXB Quân đội nhân dân (Bộ Quốc phòng), NXB Công an nhân dân (Bộ Công an), và NXB Thông tin và Truyền thông (Bộ Thông tin và Truyền thông).
  • Thu thập dữ liệu định lượng độc giả: Khảo sát diện rộng kết hợp phát phiếu trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms ($N = 606$ phiếu hợp lệ trên 650 phiếu phát ra, đạt tỷ lệ phản hồi $93{,}3%$).
  • Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu lưu chiểu nhà nước, báo cáo nội bộ của 5 NXB, dữ liệu phỏng vấn sâu 10 chuyên gia và phản hồi thực tế từ 606 độc giả.

Data và phân tích

Đặc trưng nhân khẩu học mẫu khảo sát ($N = 606$):

Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Toàn bộ các biến quan sát thuộc thang đo mức độ tiếp cận, mức độ hài lòng về nội dung, hình thức và mức độ hình thành tri thức, niềm tin đều đạt hệ số tin cậy cao ($\alpha \in [0{,}78; 0{,}91] > 0{,}70$).
  • Thống kê mô tả và thang đo Likert 5 mức độ: Lượng hóa các biến trừu tượng về sự chuyển biến niềm tin chính trị, chất lượng biên tập và tính tiện ích của kênh phân phối.
  • Phân tích tương quan Pearson ($r$): Xác lập mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}01$) giữa trình độ học vấn, trình độ lý luận chính trị, môi trường sống với tần suất đọc và mức độ thẩm thấu tri thức chính trị.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Phát hiện 1: Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa dịch xuôi và dịch ngược trong hội nhập quốc tế. Số lượng đầu sách chính trị dịch từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt (dịch xuôi) chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi sách dịch từ tiếng Việt sang các ngôn ngữ khác để tuyên truyền đối ngoại (dịch ngược) chỉ chiếm dưới $5%$ tổng số đầu sách dịch tại 5 NXB khảo sát giai đoạn 2018–2022. Điều này phản ánh dòng chảy thông tin một chiều, hạn chế khả năng khuếch tán nền tảng tư tưởng và thành tựu lý luận của Việt Nam ra thế giới.
  • Phát hiện 2: "Độ lệch pha" giữa hạ tầng xuất bản điện tử và thị hiếu độc giả số. Mặc dù tỷ lệ độc giả trẻ (18–30 tuổi chiếm $42{,}9%$) có nhu cầu tiếp cận ấn phẩm số rất cao, nhưng hơn $85%$ ấn phẩm chính trị tại 5 ĐVKS vẫn duy trì phương thức xuất bản in truyền thống. Sách điện tử, sách nói (audiobook) và cơ sở dữ liệu số chuyên ngành chưa được thương mại hóa tương xứng do rào cản bản quyền số và hạ tầng nền tảng.
  • Phát hiện 3: Mâu thuẫn cấu trúc giữa nhiệm vụ chính trị và áp lực tự chủ tài chính. Sách lý luận chính trị chuyên sâu có tính cá biệt cao, kén độc giả, giá thành sản xuất cao nhưng dung lượng thị trường nhỏ. Các NXB phụ thuộc lớn vào các đề tài đặt hàng từ ngân sách nhà nước (chiếm trên $70%$ cơ cấu ấn phẩm chính trị trọng điểm); phân khúc sách chính trị thương mại tự hạch toán gặp khó khăn trong tiêu thụ qua các kênh thị trường tự do.
  • Phát hiện 4: Bằng chứng thực chứng về sự chuyển biến nhận thức chính trị qua thước đo Likert. Kết quả phân tích $N = 606$ mẫu cho thấy sách chính trị có tác động mạnh mẽ đến việc hình thành thế giới quan khoa học và củng cố niềm tin vào đường lối của Đảng (giá trị trung bình $\text{Mean} > 4{,}1/5{,}0$). Tuy nhiên, mức độ hài lòng về hình thức trình bày và tính phổ thông, đại chúng của văn phong chỉ đạt mức trung bình khá ($\text{Mean} = 3{,}28/5{,}0$).

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Chứng minh tính tương thích của mô hình kinh tế truyền thông hiện đại trong môi trường chính trị đặc thù; cung cấp khung đánh giá 3 chiều giúp vượt qua định kiến coi xuất bản chính trị là hoạt động phi kinh tế.
  • Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Xác lập bộ công cụ khảo sát và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha - Pearson chuyên biệt cho ngành xuất bản, có khả năng nhân rộng để đánh giá các phân khúc xuất bản văn hóa, tôn giáo, khoa học kỹ thuật khác.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications):
    • Đối với Đảng và Nhà nước: Chuyển đổi phương thức hỗ trợ từ "cấp phát bao cấp đầu vào" sang "đặt hàng theo chất lượng đầu ra và mức độ tiếp cận độc giả"; đầu tư trọng điểm cho Đề án chuyển đổi số xuất bản chính trị quốc gia.
    • Đối với các Nhà xuất bản: Cấu trúc lại danh mục ấn phẩm theo ma trận Pareto: $20%$ sách lý luận chuyên sâu đỉnh cao phục vụ nghiên cứu - $80%$ sách chính trị phổ thông, kỹ năng, cẩm nang phục vụ đại chúng; hiện đại hóa biên tập đồ họa (infographics, dữ liệu hóa nội dung) và đa dạng hóa kênh phân phối TMĐT.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Phạm vi mẫu: Tập trung chuyên sâu vào 05 nhà xuất bản trọng điểm tuyến trung ương tại Hà Nội; chưa bao quát toàn diện các nhà xuất bản tổng hợp địa phương có xuất bản sách chính trị (như NXB Tổng hợp TP.HCM, NXB Thuận Hóa, NXB Đà Nẵng).
    2. Dữ liệu thời gian: Khung thời gian khảo sát giới hạn trong 5 năm (2018–2022), chưa phản ánh toàn diện tác động của làn sóng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) bùng nổ từ cuối năm 2023.
    3. Đặc tính mẫu độc giả: Tỷ lệ độc giả thành thị chiếm $83{,}7%$ và có trình độ đại học trở lên chiếm $94%$, chưa đại diện đồng đều cho đối tượng độc giả vùng sâu, vùng xa, công nhân khu công nghiệp.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
    1. Mở rộng nghiên cứu hiệu quả xuất bản số dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và hành vi đọc trên thiết bị di động.
    2. Nghiên cứu tác động của truyền thông mạng xã hội và các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube) đến việc tiếp nhận sách chính trị của thế hệ Gen Z.
    3. Khảo cứu so sánh quốc tế chuyên sâu về mô hình xuất bản tư tưởng đối ngoại giữa Việt Nam, Trung Quốc và các nước ASEAN.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo công trình sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Xuất bản, Báo chí học, Truyền thông đại chúng và Xây dựng Đảng; tạo tiền đề cho các công bố quốc tế về kinh tế truyền thông trong các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Tác động chuyển đổi ngành xuất bản (Industry Transformation): Cung cấp khung chỉ báo giúp 57 nhà xuất bản trên cả nước tự đánh giá hiệu quả hoạt động, tái cấu trúc quy trình biên tập - phát hành và thúc đẩy ứng dụng xuất bản số.
  • Ảnh hưởng chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Hội đồng Lý luận Trung ương trong việc sơ kết, tổng kết các chỉ thị của Đảng về công tác xuất bản phẩm lý luận chính trị và hoàn thiện Luật Xuất bản sửa đổi.

Đối tượng hưởng lợi

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình Truyền thông Westley - MacLean (1957) kết hợp với Lý thuyết Doanh nghiệp Văn hóa của Herbert S. Bailey (1990) để xác lập "Khung đánh giá hiệu quả xuất bản tam diện" (Chính trị - Xã hội - Kinh tế). Luận án đã phá vỡ thế nhị nguyên đối lập truyền thống giữa mục tiêu tuyên truyền chính trị và mục tiêu kinh doanh thị trường, chứng minh rằng trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, ba yếu tố này tồn tại trong mối quan hệ cộng sinh biện chứng.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

Trả lời: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng phương pháp kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích tương quan Pearson trên phần mềm SPSS cho một mẫu khảo sát độc giả sách chính trị quy mô lớn ($N = 606$), kết hợp xử lý dữ liệu lưu chiểu 5 năm (2018–2022) của 5 nhà xuất bản đầu ngành. Phương pháp này vượt trội hoàn toàn so với các nghiên cứu tiền nhiệm vốn chủ yếu dựa vào tổng thuật định tính hoặc báo cáo hành chính đơn thuần.

3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất trong quá trình khảo sát?

Trả lời: Phát hiện về sự tương phản giữa mức độ tiếp cận và mức độ chuyển biến tư tưởng: Độc giả trẻ có tần suất đọc sách chính trị trực tiếp không cao, nhưng khi tiếp cận các ấn phẩm được hiện đại hóa về nội dung và hình thức, mức độ củng cố niềm tin chính trị và ý thức đấu tranh phản bác quan điểm sai trái lại đạt điểm số rất cao ($\text{Mean} > 4{,}1/5{,}0$). Đồng thời, tỷ lệ sách dịch ngược ra tiếng nước ngoài chỉ đạt mức dưới $5%$ bộc lộ một khoảng trống chiến lược trong xuất bản thông tin đối ngoại.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) cho các nghiên cứu sau không?

Trả lời: Luận án cung cấp trọn vẹn quy trình nhân rộng khoa học bao gồm: Bảng phân loại sách chính trị chi tiết (Phụ lục 1), bảng câu hỏi điều tra xã hội học chuẩn hóa với thang đo Likert 5 mức độ, ma trận mã hóa biến số trong SPSS và bảng tổng hợp hệ số Cronbach's Alpha của từng nhóm chỉ báo (Phụ lục 7). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng giao thức này để kiểm định lặp lại tại các địa bàn hoặc phân khúc xuất bản khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được định hình ra sao?

Trả lời: Luận án mở đường cho 3 chương trình nghiên cứu chiến lược:

  1. Chuyển đổi số và AI trong xuất bản chính trị: Tự động hóa biên tập, cá nhân hóa trải nghiệm đọc và phân tích dữ liệu độc giả bằng thuật toán thông minh.
  2. Xuất bản tư tưởng đối ngoại và Soft Power: Lượng hóa sức mạnh mềm của Việt Nam thông qua các ấn phẩm chính trị dịch ngược phát hành trên các nền tảng xuyên biên giới (Amazon, Google Books).
  3. Kinh tế học xuất bản phẩm công ích: Xây dựng mô hình tài chính kết hợp công - tư (PPP) trong sản xuất và phổ biến tri thức chính trị đại chúng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Mai Dung tạo lập một dấu mốc học thuật quan trọng trong chuyên ngành Xuất bản tại Việt Nam với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống lý luận chuẩn mực về xuất bản sách chính trị và hiệu quả xuất bản sách chính trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
  2. Xây dựng bộ công cụ đo lường thực chứng gồm 3 tiêu chí cấp 1 và 15 tiêu chí cấp 2 được kiểm định qua thang đo Cronbach's Alpha và tương quan Pearson.
  3. Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện, khách quan về hoạt động xuất bản sách chính trị giai đoạn 2018–2022 tại 5 nhà xuất bản trọng điểm quốc gia.
  4. Chỉ rõ 4 nghịch lý và điểm nghẽn cấu trúc đang kìm hãm hiệu quả xuất bản chính trị, đặc biệt là sự thiếu hụt sách dịch đối ngoại và sự chậm trễ trong xuất bản số.
  5. Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ gắn kết chặt chẽ vai trò của 4 chủ thể: Đảng lãnh đạo - Nhà nước quản lý - Nhà xuất bản thực thi - Độc giả thụ hưởng.

Công trình không chỉ góp phần nâng cao vị thế khoa học của ngành Xuất bản học mà còn là cẩm nang thực tiễn giá trị, định hướng chiến lược cho sự nghiệp phát triển văn hóa, tư tưởng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới.