Bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học

Tổng hợp các bài tập lớn môn Chủ nghĩa xã hội khoa học, giúp sinh viên ôn luyện kiến thức, đạt điểm cao trong kỳ thi. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2021

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội KH

Bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học là một nhiệm vụ học thuật quan trọng, đòi hỏi sinh viên vận dụng kiến thức lý luận để phân tích các vấn đề thực tiễn. Đây không chỉ là một bài kiểm tra, mà còn là cơ hội để nghiên cứu sâu về một đề tài CNXHKH cụ thể, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng trình bày khoa học. Mục tiêu của bài tập lớn là giúp người học liên kết cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin với các vấn đề đương đại như sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, nhà nước xã hội chủ nghĩa, hay vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Việc hoàn thành xuất sắc một báo cáo môn CNXHKH đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc từ khâu lựa chọn đề tài, xây dựng đề cương, thu thập tài liệu cho đến trình bày nội dung. Một cấu trúc logic, lập luận chặt chẽ và dẫn chứng thuyết phục là những yếu tố quyết định chất lượng của bài làm. Quá trình thực hiện bài tập lớn giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, hiểu rõ hơn về đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời hình thành thế giới quan khoa học và phương pháp luận đúng đắn. Để đạt kết quả cao, việc nắm vững các yêu cầu về hình thức và nội dung, từ cách trích dẫn tài liệu tham khảo môn CNXHKH đến việc trình bày theo một mẫu báo cáo khoa học chuẩn mực là điều kiện tiên quyết. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, giúp sinh viên chinh phục bài tập lớn một cách hiệu quả và khoa học.

1.1. Xác định mục tiêu và phạm vi của đề tài CNXHKH

Việc đầu tiên trong cách làm bài tập lớn CNXHKH là xác định rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được và khả thi. Ví dụ, với đề tài “Vấn đề dân tộc trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội”, tài liệu gốc đã xác định ba nhiệm vụ rõ ràng: (1) làm rõ quan điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin về dân tộc; (2) làm rõ vấn đề dân tộc và quan hệ dân tộc ở Việt Nam hiện nay; (3) làm rõ quan điểm và chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ta hiện nay. Phạm vi nghiên cứu cần được giới hạn hợp lý, tránh quá rộng hoặc quá hẹp. Đối tượng nghiên cứu cần được xác định cụ thể, ví dụ như tài liệu gốc tập trung vào “dân tộc trong giai đoạn quá độ lên Chủ nghĩa Xã hội” và “thực trạng, giải pháp khắc phục vấn đề dân tộc”. Việc giới hạn rõ ràng giúp bài viết tập trung, sâu sắc và tránh lan man.

1.2. Tầm quan trọng của việc lập dàn ý chi tiết

Một dàn ý chi tiết là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình viết tiểu luận chủ nghĩa xã hội khoa học. Dàn ý giúp sắp xếp các luận điểm một cách logic, đảm bảo tính liên kết và hệ thống của bài viết. Cấu trúc cơ bản thường bao gồm ba phần: Mở đầu, Nội dung và Kết luận. Phần Nội dung nên được chia thành các chương, mục rõ ràng. Ví dụ, tài liệu tham khảo đã cấu trúc phần nội dung thành hai chương chính: “Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHỦ NGHĨA MÁC - LENIN VỀ VẤN ĐỀ DÂN TỘC” và “Chương 2: VẤN ĐỀ DÂN TỘC TRONG THỜI KỲ QUÁ ĐỘ LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY”. Mỗi chương lại có các tiểu mục nhỏ hơn, giúp triển khai vấn đề một cách tuần tự và khoa học. Việc xây dựng dàn ý trước khi viết giúp tiết kiệm thời gian, tránh bỏ sót ý và đảm bảo bài làm có cấu trúc chặt chẽ.

II. Cách khắc phục 3 thách thức khi làm bài tập lớn CNXHKH

Thực hiện một bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất thường là việc lựa chọn một đề tài vừa mang tính thời sự, vừa có đủ nguồn tài liệu học thuật để nghiên cứu. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và chọn lọc các tài liệu tham khảo môn CNXHKH uy tín, dẫn đến nội dung bài viết thiếu chiều sâu và cơ sở lý luận vững chắc. Một khó khăn khác là việc kết nối giữa lý luận và thực tiễn. Việc chỉ trình bày lại lý thuyết suông mà không có sự liên hệ, phân tích tình hình thực tế sẽ khiến báo cáo môn CNXHKH trở nên khô khan và thiếu tính thuyết phục. Ví dụ, khi nghiên cứu về liên minh công - nông - trí thức, cần phải phân tích được vai trò và sự biến đổi của khối liên minh này trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam hiện nay. Cuối cùng, kỹ năng trình bày một cách khoa học, từ việc diễn đạt câu chữ rõ ràng, mạch lạc đến việc trích dẫn đúng quy chuẩn cũng là một rào cản. Nhiều bài làm dù có ý tưởng tốt nhưng lại mất điểm do lỗi trình bày, diễn đạt dài dòng hoặc sao chép nội dung mà không có sự phân tích, tổng hợp. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sinh viên phải có kế hoạch làm việc khoa học, phương pháp nghiên cứu đúng đắn và thái độ học tập nghiêm túc.

2.1. Lựa chọn đề tài CNXHKH phù hợp và có giá trị

Việc chọn đề tài là bước khởi đầu quyết định sự thành công của bài tập lớn. Một đề tài tốt cần đáp ứng các tiêu chí: có tính thời sự, phù hợp với kiến thức đã học, có đủ nguồn tài liệu tham khảo và khơi gợi được hứng thú nghiên cứu. Các chủ đề kinh điển như sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, hay các vấn đề nóng như vấn đề dân tộc và tôn giáo đều là những lựa chọn tiềm năng. Khi chọn đề tài, cần cân nhắc đến khả năng liên hệ thực tiễn tại Việt Nam. Đề tài “Vấn đề dân tộc ở Việt Nam hiện nay” trong tài liệu mẫu là một ví dụ điển hình về việc kết hợp lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin với một vấn đề thực tiễn, cấp thiết của đất nước, qua đó thể hiện được giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

2.2. Tìm kiếm và đánh giá tài liệu tham khảo môn CNXHKH

Nguồn tài liệu là nền tảng của một bài nghiên cứu khoa học. Sinh viên cần ưu tiên các nguồn tài liệu chính thống như: giáo trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các văn kiện Đại hội Đảng, các công trình nghiên cứu của những học giả uy tín, các bài báo trên tạp chí khoa học chuyên ngành. Tài liệu gốc đã tham khảo “Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học” (2021) và các “Văn kiện Đại hội Đảng” là một thực hành tốt. Cần tránh sử dụng các nguồn thông tin không rõ nguồn gốc, thiếu kiểm chứng trên Internet. Khi thu thập tài liệu, cần có kỹ năng đọc lướt để nắm bắt ý chính, đánh giá mức độ liên quan đến đề tài và ghi chú lại các trích dẫn quan trọng. Việc hệ thống hóa tài liệu theo từng luận điểm sẽ giúp quá trình viết bài trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

2.3. Thách thức liên kết lý luận với thực tiễn Việt Nam

Đây là phần khó nhất nhưng cũng là phần giá trị nhất của một tiểu luận chủ nghĩa xã hội khoa học. Sự thành công nằm ở việc không chỉ trình bày lại lý luận mà phải vận dụng nó như một công cụ để “soi chiếu”, phân tích và đánh giá thực tiễn. Ví dụ, tài liệu mẫu không chỉ nêu quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về vấn đề dân tộc, mà còn đi sâu phân tích các đặc điểm dân tộc ở Việt Nam (sự chênh lệch số dân, cư trú xen kẽ,...) và các chính sách cụ thể của Đảng, Nhà nước. Để làm tốt phần này, sinh viên cần thu thập số liệu, dẫn chứng thực tế từ các báo cáo của Chính phủ, tổng cục thống kê, và các nghiên cứu thực địa để minh họa và làm sâu sắc thêm các lập luận lý thuyết của mình, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

III. Phương pháp xây dựng nội dung bài tập lớn CNXHKH A

Để xây dựng nội dung cho một bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học đạt điểm cao, cần tuân thủ một phương pháp làm việc có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là cấu trúc bài viết thành hai phần rõ rệt: cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Phần cơ sở lý luận đóng vai trò là nền tảng, trình bày các quan điểm, nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác-Lênin liên quan trực tiếp đến đề tài. Phần này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về mặt kiến thức, trích dẫn đúng các tác phẩm kinh điển và luận giải rõ ràng các khái niệm. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về nhà nước xã hội chủ nghĩa, cần làm rõ bản chất, chức năng và tính tất yếu lịch sử của nó theo quan điểm của Mác, Ăng-ghen và Lênin. Tiếp theo, phần phân tích thực tiễn là nơi thể hiện năng lực vận dụng và tư duy sáng tạo. Phần này cần bám sát vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, sử dụng các số liệu, sự kiện và chính sách thực tế để làm sáng tỏ vấn đề. Sự kết nối giữa hai phần phải mạch lạc, logic, cho thấy lý luận không phải là giáo điều mà là “kim chỉ nam” cho hành động thực tiễn. Toàn bộ báo cáo môn CNXHKH cần được viết bằng văn phong khoa học: câu ngắn, rõ nghĩa, trực tiếp, tránh dùng từ ngữ cảm tính và đại từ nhân xưng.

3.1. Cách viết phần cơ sở lý luận chủ nghĩa Mác Lênin

Phần cơ sở lý luận phải trình bày một cách hệ thống và chính xác các quan điểm của các nhà kinh điển. Ví dụ, trong tài liệu mẫu về vấn đề dân tộc, tác giả đã trình bày rõ khái niệm dân tộc theo hai nghĩa rộng và hẹp, các đặc trưng cơ bản của dân tộc, và đặc biệt là phân tích sâu hai xu hướng khách quan trong sự phát triển quan hệ dân tộc do V.I. Lênin phát hiện. Quan trọng là phải trích dẫn trực tiếp hoặc diễn giải chính xác tư tưởng từ các tác phẩm gốc. Cần làm rõ quan điểm của C.Mác, Ph.Ăngghen và sự phát triển của V.I.Lênin về vấn đề nghiên cứu. Ví dụ, tài liệu mẫu đã trích dẫn: “Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, C-Mác và Ph-Ăngghen đã nêu lên vấn đề dân tộc và vấn đề giai cấp”. Việc trình bày logic, đi từ khái niệm, đặc trưng đến các quan điểm cốt lõi sẽ tạo ra một nền tảng lý luận vững chắc cho toàn bộ bài viết.

3.2. Phân tích thực trạng vấn đề tại Việt Nam hiện nay

Phần này là sự vận dụng lý luận vào thực tiễn Việt Nam. Cần bắt đầu bằng việc nêu bật các đặc điểm riêng của vấn đề tại Việt Nam. Tài liệu mẫu đã làm rất tốt điều này khi chỉ ra 6 đặc điểm của dân tộc ở Việt Nam, như “Có sự chênh lệch về số dân giữa các tộc người” hay “Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau”. Sau đó, cần phân tích các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan. Việc trích dẫn các văn kiện Đại hội Đảng, các nghị quyết của Trung ương là rất cần thiết để tăng tính xác thực. Tài liệu gốc đã trích dẫn quan điểm từ Đại hội IV đến Đại hội XII, cho thấy một quá trình nhận thức và hoàn thiện chính sách nhất quán. Cuối cùng, cần đưa ra những đánh giá khách quan về thành tựu và hạn chế trong việc giải quyết vấn đề, dựa trên các số liệu và dẫn chứng cụ thể.

3.3. Đề xuất giải pháp và kiến nghị có tính khả thi

Từ việc phân tích hạn chế, phần cuối của chương thực tiễn cần đề xuất các giải pháp, kiến nghị. Các giải pháp phải có tính khả thi, bám sát thực trạng và định hướng của Đảng. Chúng nên được phân loại theo từng lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh - quốc phòng. Ví dụ, tài liệu mẫu đề xuất các giải pháp như: “tính toán kỹ lưỡng, xây dựng lại các chính sách dân tộc phù hợp với đời sống”, “đặt mục tiêu phù hợp với khả năng và nguồn lực sẵn có”, và “tổ chức các chương trình tuyên truyền phù hợp”. Mỗi giải pháp cần được luận giải ngắn gọn về lý do và cách thức thực hiện. Đây là phần thể hiện rõ nhất tư duy độc lập và trách nhiệm xã hội của người viết.

IV. Bí quyết trình bày một mẫu báo cáo khoa học chuyên nghiệp

Hình thức trình bày là yếu tố quan trọng, phản ánh sự nghiêm túc và chuyên nghiệp của người viết. Một bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học được trình bày tốt sẽ tạo ấn tượng tích cực ngay từ đầu. Cần tuân thủ tuyệt đối các quy định về định dạng: font chữ, cỡ chữ, giãn dòng, căn lề. Cấu trúc của một mẫu báo cáo khoa học chuẩn thường bao gồm: trang bìa, mục lục, danh mục chữ viết tắt (nếu có), phần mở đầu, phần nội dung (chia thành các chương), phần kết luận, và danh mục tài liệu tham khảo. Phần mở đầu cần nêu rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Phần kết luận tóm lược lại các kết quả nghiên cứu chính và có thể nêu ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, danh mục tài liệu tham khảo môn CNXHKH phải được trình bày nhất quán theo một chuẩn trích dẫn (ví dụ: APA, Chicago) và liệt kê đầy đủ tất cả các nguồn đã được sử dụng trong bài. Việc sử dụng các tiêu đề (heading) H2, H3 rõ ràng, mạch lạc như trong cấu trúc của tài liệu mẫu giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch lập luận. Sự cẩn thận, tỉ mỉ trong khâu trình bày cho thấy sự tôn trọng của người viết đối với công trình nghiên cứu của mình và với người đọc.

4.1. Cấu trúc phần mở đầu và kết luận thuyết phục

Phần mở đầu cần trả lời các câu hỏi: Tại sao đề tài này quan trọng (tính cấp thiết)? Mục đích của nghiên cứu là gì? Đối tượng và phạm vi nghiên cứu là gì? Tài liệu mẫu đã trình bày rất rõ lý do chọn đề tài dựa trên “Tình hình trong nước” và “Tình hình quốc tế”. Phần kết luận không phải là sự lặp lại lời mở đầu, mà là sự tổng kết những kết quả chính đã đạt được trong phần nội dung. Nó cần khẳng định lại luận điểm trung tâm và nhấn mạnh ý nghĩa khoa học, thực tiễn của nghiên cứu. Ví dụ, phần “PHẦN KẾT LUẬN” trong tài liệu gốc đã tóm tắt lại quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc trưng của Việt Nam và tính nhất quán trong chính sách của Đảng.

4.2. Kỹ thuật trích dẫn và lập danh mục tài liệu tham khảo

Trích dẫn khoa học là yêu cầu bắt buộc để tránh đạo văn và thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả khác. Có hai dạng trích dẫn chính: trích dẫn trực tiếp (để trong ngoặc kép) và trích dẫn gián tiếp (diễn giải lại ý của tác giả). Mọi trích dẫn đều phải ghi rõ nguồn. Danh mục tài liệu tham khảo môn CNXHKH ở cuối bài phải liệt kê tất cả các nguồn đã được trích dẫn. Tài liệu gốc đã liệt kê một danh mục tham khảo đa dạng, bao gồm giáo trình, văn kiện Đảng, và các bài viết học thuật. Cần sắp xếp danh mục theo thứ tự ABC của tên tác giả và trình bày nhất quán theo một quy chuẩn được yêu cầu. Ví dụ: Tên tác giả (Năm xuất bản), Tên tác phẩm, Nhà xuất bản, Nơi xuất bản.

4.3. Văn phong khoa học Ngắn gọn rõ ràng khách quan

Văn phong trong báo cáo môn CNXHKH phải mang tính khách quan, chính xác và rõ ràng. Nên áp dụng phong cách viết Hemingway: sử dụng câu ngắn, cấu trúc đơn giản, đi thẳng vào vấn đề. Tránh các câu văn dài, phức tạp, đa nghĩa. Loại bỏ hoàn toàn các đại từ nhân xưng như “tôi”, “em”, “chúng ta” và các từ ngữ biểu cảm, mang tính chủ quan. Thay vào đó, sử dụng các cấu trúc bị động hoặc chủ ngữ chung như “Nghiên cứu chỉ ra rằng...”, “Có thể thấy rằng...”. Sự chính xác về thuật ngữ là tối quan trọng. Các khái niệm cốt lõi như thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, liên minh công - nông - trí thức phải được sử dụng một cách nhất quán và đúng với định nghĩa trong lý luận Mác-Lênin.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Điều 5 Mục 3, ghỉ tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam. Thứ tư, dân tộc có chung một nền văn hóa và tâm lý. Văn hóa là một khái nệm mang nội hàm rộng với nhiêu cách hiệu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tỉnh thần của con nguoi. Văn hóa là những biểu hiện cơ bán của con người trong quá trình dau tranh sinh ton va phat trién, đồng thời văn hóa cũng là những hoạt động nhận thức thực tiễn nhằm tạo ra những biến đổi của xã hội, của môi trường xung quanh và bản thân con người.

Văn hóa là sản phẩm có tính cộng đồng sau đó được triển khai thành một sản phẩm có tính cá nhân với tư cách là một thành viên của cộng đồng. Văn hóa tác động 8 theo ba qua trinh: qua trinh cai tao vat chat, qua trinh cai tao co cầu xã hột, quá trình cải tạo tâm lý xã hội (quan hệ giữa con người với con người). Văn hóa dân tộc là hệ thống các giá trị vật chất và tỉnh thần được dân tộc sáng tạo ra trong lịch sử và là tông thể những phẩm chất, tính cách, khuynh hướng cơ bản thuộc sức mạnh tiềm tang và sức sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử tồn tại và phát triển của mỗi dân tộc, giúp người đân giữ vững được tính duy nhất, tính thống nhất, tính nhất quán trong quá trình phát triển. Xét về bản chất, nó không chỉ thé hiện tỉnh thần, linh hồn, cốt cách, bản lĩnh của một dân tộc mà còn là những nét độc đáo rất riêng của dân tộc này so với các dân tộc khác.

Văn hóa dân tộc gắn bó chặt chẽ với văn hóa của các cộng đồng tộc người trong một quốc gia. Văn hóa là một yếu tố đặc biệt quan trọng của sự liên kết cộng đồng. Mỗi dân tộc có một nền văn hóa độc đáo của riêng mình. Trong sinh hoạt cộng đồng, các thành viên của dân tộc thuộc những thành phần xã hội khác nhau tham gia vào sự sáng tạo giá trị văn hóa chung của dân tộc, đồng thời hấp thụ các giá trị văn hóa chung đó.

Cá nhân hoặc nhóm người nào từ chối những giá trị văn hóa dân tộc thì họ đã tự mình tách khỏi cộng đồng dân tộc. Văn hóa của một dân tộc không thê phát triển nêu không giao lưu với văn hóa của các dân tộc khác. Tuy nhiên, trong giao lưu văn hóa, các dân tộc luôn có ý thức bảo tồn và phát triển bản sắc của mình, tránh nguy cơ đồng hóa về văn hóa. Chính vì thế, có thê nói văn hóa của dân tộc là yếu tố mang sức mạnh tỉnh thân giúp dân tộc vượt qua những thử thách và khó khăn, trở ngại trong quá trình đấu tranh và giảnh lại sự hòa bình cho mỗi dân tộc.

Mỗi một dân tộc đều có những nét văn hóa khác biệt và độc đáo được thể hiện rõ rảng qua những đặc trưng như cách thức tư duy, lối sống, lý tưởng thâm mỹ. Đây là một cách thức đề từng bước hiện thực hóa thế giới quan, nhân sinh quan mang đậm bản sắc văn hóa đân tộc trong đời sống xã hội. Ngoài những cách thức tư duy, lối sống thì văn hóa của một dân tộc còn được thê hiện qua những khía cạnh về ngôn ngữ, trang phục, phong tục tập quán, lễ nghỉ, kiến trúc, kho tàng văn hóa nghệ thuật dân gian. Đây là những biểu hiện vô cùng phong phú và đa dạng của văn hóa trong đời sống và xã hội, một mặt phản ánh sự tiếp noi của lịch sử dân tộc, mặc khác là cái hiện hữu cụ thé của đời sống dân tộc đang được diễn ra.

Van hóa dân tộc đều đại diện cho sự khác biệt, độc đáo và đặc sắc của mỗi một nên dân tộc trên thế giới. Chính vì thế, những nét văn hóa đặc trưng ấy là một yếu tô quan trọng góp phân tạo nên một bức tranh đây màu sắc rực rỡ cho nền văn minh của nhân loại. Hiện nay, việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa tỉnh hoa ấy đã và đang được nhiều quốc gia dân tộc coi trọng và thậm chí còn có những giải pháp cụ thé trong quá trình phát triển những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc. Một trong những tô chức lớn với nhiệm vụ bảo tồn những giá trị văn hóa dân tộc có thê kế đến như tô chức Giáo dục — Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc (UNESCO).

Bên cạnh đó, còn những cách bảo vệ những bản sắc văn hóa khác như thường xuyên đôi mới nội dung, chương trình, phương pháp giáo dục truyền thống cho các thế hệ trẻ. Tận dụng tối đa những ưu thế của công nghệ thông tin để tuyên truyền, giới thiệu và quảng bá những nét đẹp văn hóa của dân tộc. dân tộc có chung một nhà nước (nhà nước đứn tộc). Nhà nước dân tộc (state-nation) là thuật ngữ xuất hiện trong nền chính trị phương Tây.

Khái niệm nhà nước dân tộc được hiểu là hình thái nhà nước hậu Trung cô ở châu Âu, sau hòa ước Westphalia (1648), khi mà quyên lực nhà nước tách ra khỏi quyền lực của Giáo hội, nó là quyên lực tối cao trong phạm vi lãnh thô mà nó quản lý. Những tiêu chí cơ bản là nên tảng của hình thái nhà nước dân tộc là: Mỗi nhà nước dân tộc, trước hết là một quốc gia có lãnh thô xác định. Mỗi lãnh thô quốc gia được cai quản bởi một nhà nước có bộ máy chính quyền nhất thể từ trung ương đến địa phương. Chính quyền trung ương có quyền lực tối cao, với tư cách đại diện hợp pháp và duy nhất cho chủ quyền quốc gia.

Trong khuôn khô lãnh thô quốc gia, mỗi cá nhân là một công dân bình đẳng trước pháp luật. Hình thành ý thức về quyền công dân, ý niệm về xã hội công dân. Các thành viên cũng như các cộng đồng người trong một dân tộc đều chịu sự quản lý, điều khiển của một nhà nước độc lập. Đây là yếu tố phân biệt dân tộc - quốc gia và dân tộc - tộc người.

Dân tộc - tộc người trong một số quốc gia không có nhà nước với thê chế chính trị riêng. Hình thức tổ chức, tính chất của nhà nước do chế độ chính trị của dân tộc quyết định. Nhà nước là đặc trưng cho thê chế chính tri của dân tộc, là đại diện cho dân tộc trong quan hệ với các quốc gia dân tộc khác trên thé giới. Các đặc trưng cơ bản nói trên gắn bó chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thé, đồng thời mỗi đặc trưng có một vị trí xác định.

Các đặc trưng ấy có quan hệ nhân quả, tác động qua lại, kết hợp với nhau một cách chặt chẽ và độc đáo trong lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc, tạo nên tính ôn định, bền vững của cộng đồng dân tộc. Vấn đề sự hình thành nhà nước dân tộc ở Việt Nam Trên dải đất hôm nay là nước Việt Nam chúng ta vốn đã có các tộc người sinh sống từ nhiều ngàn năm. Các tộc người ấy liên kết thành dân tộc từ bao giờ và nước Việt Nam hình thành như thế nào là vấn đề còn có nhiều kiến giải khác nhau. Cộng đồng dân tộc gắn liền với cộng đồng quốc gia, là một cộng đồng dân tộc - quốc gia, nghĩa là phải có một bộ máy chính quyền nhà nước, phải khăng định quyền tự quyết dân tộc, quyền tự chủ quốc gia thông qua người đại điện hợp pháp duy nhất là nhà nước, một nhà nước trung tương có quyền lực tuyệt đối trên toàn bộ lãnh thỗ của mình.

Nhà nước dân tộc và văn hóa dân tộc ở Việt Nam không phải được hình thành tiệm tiễn trong phương thức sản xuất châu Á. Hàng ngàn năm Bắc thuộc, quá trình tiếp biến văn hóa Hán lâu dài đã đem lại những đổi mới toàn diện và sâu sắc trong xã hội và văn hóa Việt Nam. Sự hình thành nhà nước dân tộc và văn hóa dân tộc Đại Việt là bước phát triển đột biến, kết quả của quá trình giao lưu tiếp biến này. Theo nghĩa hẹp: Theo nghĩa hẹp, dân tộc (ethnic) là khái niệm dùng để chỉ một cộng đồng dân tộc người được hình thành trong lịch sử, có mối liên hệ chặt chẽ và bền vững, có chung ý thức tự giác tộc người, ngôn ngữ và văn hóa.

Cộng đồng này xuất hiện sau bộ lạc, bộ tộc, kế thừa và phát triển cao hơn những nhân tổ tộc người của các cộng đồng đó. Với nghĩa này, dân tộc là một bộ phận hay thành phân của quốc gia. Chăng hạn, Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc tức 54 cộng đồng tộc người. Sự khác nhau giữa các cộng đồng tộc người ấy biểu hiện chủ yếu ở đặc trưng văn hóa, lỗi sống, tâm lý, ý thức tộc người.

Liên quan đến ngành Dân tộc học, đến chính sách dân tộc của Đảng cảm quyền và Nhà nước, đó là quan hệ trên hai phạm vi: Quan hệ giữa các tộc người 11 trong một địa phương, khu vực của từng quốc gia, ví dụ: quan hệ giữa người Kinh với người Tày, người Kinh với người Chăm, giữa người Mông và người Thái và quan hệ nội bộ tộc người hay giữa các nhóm địa phương của một tộc người, như quan hệ giữa các nhóm Dao, giữa các nhóm Nùng với nhau. Dân tốc - tốc người có một số đặc trưng cơ bản squ: Cộng đồng về ngôn ngữ (bao gồm ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết, hoặc chỉ riêng ngôn ngữ nói). Đây là tiêu chí cơ bản để phân biệt các tộc người khác nhau và là vẫn đề luôn được các dân tộc coi trọng giữ gìn. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển dân tộc người vì nhiều nguyên nhân khác nhau, có những tộc người không còn ngôn ngữ mẹ đẻ sử mà sử dụng ngôn ngữ khác làm công cụ giao tiếp.

Ở Việt Nam, có 8 hệ ngôn ngữ được sử đụng đề giao tiếp: Nhóm sử dụng ngôn ngữ Việt Mường (4 dân tộc); Nhóm sử dụng ngôn ngữ Tày Thái (§ dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Mông — Dao (3 dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Ka Đai (4 dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Tạng Miễn (6 dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Môn Khơ Me (21 dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Nam Đảo (5 dân tộc); Nhóm ngôn ngữ Hán (3 dân tộc). Cộng đồng về văn hóa. Văn hóa bao gồm văn hóa vật thê và phi vat thể ở mỗi tộc người phản ánh truyền thống, lối sống, phong tục, tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo của dân tộc người đó. Lịch sử phát triển của các tộc người gắn liền với truyền thống văn hóa của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ