Chủ nghĩa xã hội - Những vấn đề lý luận và thực tiễn (ĐH Thủ Dầu Một)

Chuyên khảo Chủ nghĩa xã hội: tổng quan lý luận và thực tiễn phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực hiện nay

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách hướng dẫn học tập

2015

123
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chủ nghĩa xã hội Tổng quan lý luận cơ bản

Chủ nghĩa xã hội là một hệ thống tư tưởng, một phong trào chính trị và một chế độ kinh tế-xã hội phức tạp, đã định hình phần lớn lịch sử thế giới hiện đại. Về mặt lý luận, tư tưởng xã hội chủ nghĩa không phải là một phát kiến của thời đại công nghiệp mà đã manh nha từ rất sớm, phản ánh khát vọng ngàn đời của các tầng lớp bị áp bức về một xã hội không có bóc lột, mọi người đều bình đẳng và có cuộc sống ấm no. Các nhà nghiên cứu thường phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa theo hai tiêu chí chính: lịch đại và trình độ phát triển. Theo tiến trình lịch sử, tư tưởng này trải qua các thời kỳ từ cổ đại, trung đại, cận đại đến hiện đại. Tuy nhiên, cách phân loại theo trình độ phát triển cho thấy sự tiến hóa rõ nét hơn, từ chủ nghĩa xã hội sơ khai, đến chủ nghĩa xã hội không tưởng, chủ nghĩa xã hội không tưởng-phê phán, và đỉnh cao là chủ nghĩa xã hội khoa học. Sự ra đời của chủ nghĩa Mác-Lênin đã tạo ra một bước ngoặt cách mạng, chuyển chủ nghĩa xã hội từ không tưởng trở thành một học thuyết khoa học vững chắc. Học thuyết này không chỉ dừng lại ở việc mô tả một xã hội lý tưởng mà còn chỉ ra quy luật vận động khách quan của lịch sử, khẳng định sự sụp đổ tất yếu của chủ nghĩa tư bản và sự ra đời của chủ nghĩa cộng sản, mà giai đoạn đầu là chủ nghĩa xã hội. Nó cũng xác định lực lượng xã hội tiên phong có khả năng thực hiện cuộc chuyển biến lịch sử đó chính là giai cấp công nhân thông qua cuộc đấu tranh giai cấp. Lý luận này không chỉ là sản phẩm của tư duy mà còn là sự tổng kết sâu sắc thực tiễn phong trào công nhân và các cuộc cách mạng trên thế giới. Do đó, việc nghiên cứu chủ nghĩa xã hội đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử và logic, xem xét các tư tưởng trong bối cảnh ra đời cụ thể và phân tích các quy luật phát triển nội tại của chúng. Đây là nền tảng để hiểu đúng về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và những thách thức thực tiễn mà các quốc gia theo đuổi mục tiêu này phải đối mặt.

1.1. Định nghĩa và nguồn gốc tư tưởng xã hội chủ nghĩa

Tư tưởng xã hội chủ nghĩa được định nghĩa là hệ thống quan điểm của các giai cấp lao động về một chế độ xã hội mới, nơi các tư liệu sản xuất cốt lõi thuộc về sở hữu công cộng nhằm xóa bỏ tình trạng người bóc lột người. Nguồn gốc của nó xuất phát từ chính thực tiễn mâu thuẫn giai cấp trong các xã hội có phân chia giai cấp. Từ thời cổ đại, trong các tác phẩm của Platông hay trong giáo lý sơ khai của Cơ đốc giáo, đã xuất hiện những mầm mống về một xã hội bình đẳng, cộng đồng. Tuy nhiên, những tư tưởng này còn tản mạn, mang màu sắc tôn giáo và triết lý hơn là một học thuyết chính trị hoàn chỉnh. Chúng phản ánh sự phản kháng tự phát của những người nô lệ và dân nghèo chống lại sự bất công của chế độ chiếm hữu nô lệ và phong kiến.

1.2. Phân loại các giai đoạn phát triển tư tưởng chính

Việc phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa giúp hệ thống hóa quá trình phát triển của nó. Cách tiếp cận phổ biến nhất là kết hợp giữa tính lịch đại và trình độ phát triển, bao gồm: (1) Tư tưởng xã hội chủ nghĩa sơ khai (cổ-trung đại), thể hiện ước mơ bình đẳng một cách giản đơn. (2) Chủ nghĩa xã hội không tưởng (thế kỷ XV - XVIII), với các đại biểu như T.Morơ, T.Campanenla, đã bắt đầu phác thảo mô hình xã hội tương lai nhưng chưa tìm ra con đường hiện thực hóa. (3) Chủ nghĩa xã hội không tưởng-phê phán (đầu thế kỷ XIX), với các tên tuổi như Xanh Ximông, Phuriê, Ôoen, đã có những phê phán sâu sắc chủ nghĩa tư bản nhưng vẫn duy tâm về lịch sử. (4) Chủ nghĩa xã hội khoa học (từ những năm 1840), do K.Marx và F.Engels sáng lập và V.I.Lênin phát triển, đã đặt nền móng khoa học cho sự nghiệp giải phóng giai cấp công nhân.

II. Thách thức lịch sử của chủ nghĩa xã hội không tưởng

Trước khi chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời, các tư tưởng về chủ nghĩa xã hội dù mang giá trị nhân đạo sâu sắc nhưng lại bộc lộ những hạn chế mang tính lịch sử, khiến chúng không thể trở thành hiện thực. Giai đoạn được gọi là chủ nghĩa xã hội không tưởng-phê phán đầu thế kỷ XIX, mặc dù đã lên án gay gắt những tệ nạn của chủ nghĩa tư bản như bóc lột, khủng hoảng kinh tế và sự tha hóa của con người, nhưng lại thất bại trong việc tìm ra lối thoát. Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này bắt nguồn từ điều kiện kinh tế-xã hội chưa chín muồi. Khi đó, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn đang trong giai đoạn phát triển, các mâu thuẫn nội tại của nó chưa bộc lộ đầy đủ. Cuộc đấu tranh giai cấp giữa vô sản và tư sản tuy đã xuất hiện nhưng vẫn còn ở trình độ tự phát, manh mún. Giai cấp công nhân chưa trưởng thành để trở thành một lực lượng chính trị độc lập. Chính vì vậy, các nhà không tưởng đã không thể phát hiện ra quy luật vận động của lịch sử và sứ mệnh của giai cấp công nhân. Họ nhìn nhận lịch sử một cách duy tâm, cho rằng chỉ cần một vĩ nhân xuất chúng phát hiện ra chân lý và thuyết phục xã hội thì có thể xây dựng một chế độ tốt đẹp. Họ chủ trương cải tạo xã hội bằng con đường hòa bình, thông qua tuyên truyền, giáo dục và các mô hình thực nghiệm nhỏ lẻ, mà không thấy được vai trò của cách mạng bạo lực. Những hạn chế này là không thể tránh khỏi, phản ánh đúng thực trạng kinh tế và chính trị của thời đại. Tuy nhiên, những giá trị nhân văn, những phê phán sắc bén và các dự báo thiên tài về xã hội tương lai của họ đã trở thành tiền đề lý luận quan trọng cho sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học sau này.

2.1. Hạn chế cốt lõi của chủ nghĩa xã hội trước Mác

Hạn chế lớn nhất và xuyên suốt của các tư tưởng chủ nghĩa xã hội trước Mác là quan niệm duy tâm về lịch sử. Các nhà tư tưởng không tưởng đã không giải thích được bản chất của chế độ làm thuê trong chủ nghĩa tư bản. Họ không phát hiện ra được quy luật giá trị thặng dư - nguồn gốc của sự bóc lột. Do đó, họ cũng không nhận ra vai trò và sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân. Thay vì dựa vào lực lượng cách mạng, họ lại trông chờ vào lòng tốt, vào sự giác ngộ của các giai cấp thống trị hoặc kêu gọi sự đoàn kết chung chung. Con đường mà họ vạch ra để đi đến xã hội mới thường là giáo hóa, thuyết phục, thực nghiệm trong hòa bình, hoàn toàn xa rời thực tiễn đấu tranh giai cấp quyết liệt.

2.2. Bài học từ khủng hoảng và sụp đổ mô hình Xô Viết

Sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu vào cuối thế kỷ XX là một tổn thất to lớn, nhưng cũng cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Nguyên nhân của sự sụp đổ đến từ cả bên trong và bên ngoài. Về kinh tế, việc duy trì quá lâu mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu đã triệt tiêu động lực phát triển, dẫn đến trì trệ và khủng hoảng. Về chính trị, sự xa rời những nguyên tắc của chủ nghĩa Mác-Lênin, tệ quan liêu, tham nhũng, thiếu dân chủ và sai lầm trong công tác cán bộ đã làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản và làm xói mòn lòng tin của nhân dân. Bài học rút ra là cần kiên định mục tiêu chủ nghĩa xã hội nhưng phải sáng tạo trong phương pháp, tôn trọng quy luật khách quan và luôn đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu.

III. Nền tảng khoa học của chủ nghĩa Mác Lênin hiện đại

Sự ra đời của chủ nghĩa Mác-Lênin vào giữa thế kỷ XIX đã tạo nên một cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng nhân loại, đưa chủ nghĩa xã hội từ không tưởng trở thành khoa học. Công lao vĩ đại của Karl Marx và Friedrich Engels nằm ở hai phát kiến lớn: chủ nghĩa duy vật lịch sử và học thuyết về giá trị thặng dư. Với chủ nghĩa duy vật lịch sử, hai ông đã chứng minh rằng sự phát triển của xã hội không phải do ý chí chủ quan của con người hay một lực lượng thần bí nào quyết định, mà tuân theo các quy luật khách quan, mà nền tảng là sự phát triển của lực lượng sản xuất. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất chính là động lực cho sự thay thế các hình thái kinh tế-xã hội, biểu hiện ra bên ngoài bằng cuộc đấu tranh giai cấp. Học thuyết giá trị thặng dư đã vạch trần bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản, cho thấy sự giàu có của giai cấp tư sản được tạo ra từ việc chiếm đoạt lao động không công của giai cấp công nhân. Từ hai phát kiến này, Marx và Engels đã luận giải một cách khoa học về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân - lực lượng xã hội duy nhất có khả năng xóa bỏ chủ nghĩa tư bản và xây dựng thành công chủ nghĩa cộng sản. Sau này, trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác, biến nó thành chủ nghĩa Mác-Lênin, vũ khí lý luận sắc bén của phong trào cách mạng thế giới. Lênin đã đưa ra lý luận về cách mạng xã hội chủ nghĩa có thể nổ ra và thắng lợi ở một mắt xích yếu nhất trong dây chuyền đế quốc, đặt nền móng cho việc hiện thực hóa lý luận về chủ nghĩa xã hội bằng thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.

3.1. Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân theo Marx

Marx và Engels đã chứng minh rằng, giai cấp công nhân là sản phẩm của nền đại công nghiệp, là lực lượng đại diện cho phương thức sản xuất tiên tiến. Địa vị kinh tế-xã hội của họ quyết định sứ mệnh lịch sử của họ: lật đổ ách thống trị của giai cấp tư sản, xóa bỏ chế độ tư hữu và mọi hình thức áp bức, bóc lột. Sứ mệnh này không phải là một sự áp đặt ý chí chủ quan, mà là một yêu cầu khách quan của lịch sử. Thông qua cuộc đấu tranh giai cấp, giai cấp công nhân sẽ giành lấy chính quyền, thiết lập chuyên chính vô sản và tổ chức xây dựng một xã hội mới, tiến tới chủ nghĩa cộng sản không còn giai cấp. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa chủ nghĩa xã hội khoa học và chủ nghĩa xã hội không tưởng.

3.2. Vận dụng và phát triển lý luận của V.I. Lênin

V.I. Lênin đã vận dụng và phát triển chủ nghĩa Mác trong điều kiện lịch sử mới. Ông đã phân tích sâu sắc những đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc, khẳng định đó là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản. Ông đã phát triển lý luận về đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, về nhà nước chuyên chính vô sản và về khả năng thắng lợi của cách mạng ở một số nước, thậm chí ở một nước riêng lẻ. Lý luận của Lênin về chính sách kinh tế mới (NEP) sau cách mạng cũng là một cống hiến to lớn, đặt ra những vấn đề về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, về việc sử dụng các thành phần kinh tế, trong đó có kinh tế tư bản nhà nước, để phát triển lực lượng sản xuất. Những đóng góp của Lênin đã làm phong phú thêm kho tàng chủ nghĩa Mác-Lênin.

IV. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội đặc thù ở Việt Nam

Việt Nam lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là một tất yếu lịch sử, bắt nguồn từ thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc và khát vọng của nhân dân. Ngay từ khi ra đi tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã nhận thấy con đường cách mạng tư sản không thể giải quyết triệt để vấn đề độc lập dân tộc và tự do cho nhân dân. Chỉ có chủ nghĩa Mác-Lênin mới là học thuyết chân chính và cách mạng nhất. Người đã vận dụng sáng tạo học thuyết này vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, hình thành nên tư tưởng Hồ Chí Minh - nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của cách mạng Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cách mạng đã đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Một đặc điểm nổi bật trong con đường của Việt Nam là quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa. Đây là một con đường khó khăn, phức tạp, đòi hỏi sự tìm tòi, sáng tạo không ngừng. Thực tiễn đã chỉ ra rằng, thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một quá trình lâu dài, trải qua nhiều chặng đường với những hình thức, bước đi phù hợp. Trong thời kỳ này, mục tiêu trọng tâm là phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất-kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội, đồng thời tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quá trình này không thể tách rời việc củng cố và tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân và phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, mà nòng cốt là liên minh công nông và đội ngũ trí thức.

4.1. Vai trò của tư tưởng Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản

Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, là sự kết tinh tinh hoa văn hóa dân tộc và trí tuệ thời đại. Tư tưởng này soi đường cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đảng Cộng sản Việt Nam, do Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập và rèn luyện, đã nắm vững ngọn cờ tư tưởng này, đề ra đường lối cách mạng đúng đắn, lãnh đạo nhân dân vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định hàng đầu mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

4.2. Đặc điểm thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam có đặc điểm lớn nhất là từ một nước nông nghiệp lạc hậu, bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa. Điều này tạo ra cả thuận lợi và vô vàn khó khăn. Trong thời kỳ này, nền kinh tế tồn tại nhiều hình thức sở hữu và nhiều thành phần kinh tế đan xen, vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước. Về xã hội, vẫn còn tồn tại các giai cấp, tầng lớp khác nhau nhưng cơ cấu xã hội thay đổi theo hướng tích cực, củng cố liên minh công nông và trí thức. Nhiệm vụ cơ bản là vừa xây dựng, vừa cải tạo, kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh, và chủ động hội nhập quốc tế.

V. Thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam

Công cuộc Đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một giai đoạn phát triển mới trong thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Đây là một quá trình tìm tòi, tổng kết thực tiễn và không ngừng sáng tạo lý luận. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là việc hình thành và phát triển mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây không phải là nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa và cũng không phải là nền kinh tế thị trường tồn tại trong thời kỳ quá độ nói chung. Nó là một mô hình kinh tế đặc thù của Việt Nam, vừa tuân theo các quy luật của kinh tế thị trường, vừa đảm bảo tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu của nó là phát triển lực lượng sản xuất, nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện dân giàu, nước mạnh. Song song với đổi mới kinh tế, Việt Nam đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đây là nhà nước thể hiện quyền làm chủ của nhân dân, được tổ chức và hoạt động trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo mọi quyền con người, quyền công dân. Nhà nước này đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan quyền lực nhà nước. Qua hơn 35 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Đất nước đã ra khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội, kinh tế tăng trưởng nhanh, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế quốc tế không ngừng được nâng cao. Những thành tựu đó khẳng định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn là hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan và thực tiễn Việt Nam.

5.1. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Việt Nam có những đặc trưng cơ bản: là nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp; nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng pháp luật; tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; và quan trọng nhất là do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Đây là công cụ chủ yếu để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình và xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.

5.2. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Đây là một sự đột phá về lý luận và thực tiễn của Việt Nam. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là nền kinh tế nhiều thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Nó vận hành theo cơ chế thị trường nhưng có sự quản lý của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Sự định hướng xã hội chủ nghĩa thể hiện ở mục tiêu phát triển (dân giàu, nước mạnh, công bằng, văn minh), ở chế độ phân phối (chủ yếu theo kết quả lao động và hiệu quả kinh tế, đồng thời theo phúc lợi xã hội), và ở việc nhà nước thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội trong từng bước, từng chính sách phát triển.

VI. Triển vọng chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh toàn cầu

Mặc dù chủ nghĩa xã hội hiện thực đã trải qua những thăng trầm, đặc biệt là sau sự sụp đổ của mô hình ở Liên Xô và Đông Âu, nhưng điều đó không làm thay đổi tính chất của thời đại. Lịch sử nhân loại vẫn đang trong thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Các mâu thuẫn cơ bản trong lòng chủ nghĩa tư bản hiện đại không những không mất đi mà còn trở nên sâu sắc và gay gắt hơn trên phạm vi toàn cầu. Các vấn đề như bất bình đẳng giàu nghèo, khủng hoảng môi trường, xung đột, chiến tranh... mà chủ nghĩa tư bản không thể giải quyết triệt để đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình phát triển mới, nhân văn và bền vững hơn. Chủ nghĩa xã hội, với bản chất ưu việt về một xã hội không có áp bức, bóc lột, con người được phát triển toàn diện, vẫn là khát vọng và mục tiêu hướng tới của nhân loại tiến bộ. Thực tiễn thành công của công cuộc đổi mới, cải cách ở một số nước xã hội chủ nghĩa như Việt Nam, Trung Quốc đã chứng tỏ sức sống và tiềm năng to lớn của học thuyết này. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là lâu dài và đầy thử thách, đòi hỏi sự kiên định với chủ nghĩa Mác-Lênin, đồng thời phải không ngừng sáng tạo, tổng kết thực tiễn để bổ sung và phát triển lý luận. Tương lai của loài người, theo quy luật tiến hóa của lịch sử, nhất định sẽ tiến tới chủ nghĩa cộng sản, mà mục tiêu trước mắt là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Đây là triển vọng tất yếu và là xu thế không thể đảo ngược của lịch sử.

6.1. Xu hướng phát triển tất yếu của lịch sử nhân loại

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, sự vận động của các hình thái kinh tế-xã hội là một quá trình lịch sử-tự nhiên. Chủ nghĩa tư bản, dù đã đạt được những thành tựu to lớn về phát triển lực lượng sản xuất, nhưng do mâu thuẫn nội tại không thể khắc phục, tất yếu sẽ bị thay thế bởi một hình thái cao hơn là chủ nghĩa cộng sản. Sự sụp đổ của một mô hình cụ thể không có nghĩa là sự cáo chung của cả một học thuyết khoa học và một lý tưởng cao đẹp. Thực tiễn cho thấy các yếu tố của chủ nghĩa xã hội vẫn đang nảy sinh và phát triển ngay trong lòng xã hội tư bản hiện đại.

6.2. Hướng tới một xã hội công bằng dân chủ văn minh

Mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa xã hội là giải phóng con người khỏi mọi hình thức áp bức, bóc lột, tạo điều kiện cho con người phát triển tự do và toàn diện. Một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh là xã hội do nhân dân làm chủ, có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và chế độ sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất chủ yếu, có nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc. Đây chính là mục tiêu mà Đảng Cộng sản Việt Nam và nhân dân đang nỗ lực phấn đấu xây dựng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, đặt cơ sở cho quá trình hình thành, phát triển, tiến dần đến dòng tư tưởng lớn của nhân loại: tư tưởng xã hội chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa. Tư tưởng xã hội chủ nghĩa thời cổ đại phương Đông. Ở Ấn Độ: Mầm móng tư tưởng về một chế độ xã hội bình đẳng, bác ái mang màu sắc tôn giáo được xuất hiện trong triết lý Phật giáo. Triết lý Phật giáo Ấn Độ cổ đại đưa ra hệ thống các quan niệm về con đường, về các chân lý để con người ta có thể giải thoát khỏi cuộc sống khổ ải nơi trần gian để có thể về với nơi niết bàn cực lạc.

Trên cơ sở các triết lý đó, Phật giáo khuyên con người hãy làm điều thiện, chống điều ác dù là cam chịu nhẫn nhục bằng cách tu thân tích đức. Mọi thứ trên đời hay cuộc sống đều là sự đau khổ, mỗi nỗi khổ đều có nguyên do, đau khổ có thể được chấm dứt bằng cách tu luyện theo 8 con đường (bát chánh đạo) để chấm dứt đau khổ. Tóm lại, mầm móng tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở Ấn Độ được thể hiện ở các điểm: + Có sự tồn tại một xã hội ở thế giới sau khi chết, trong đó mọi người đều sống bình đẳng, nhất mực yêu thương nhau. Để tới được xã hội ấy con người phải tu luyện trong cuộc sống trần gian.

+ Lên án sự áp bức bất công, kêu gọi chống lại sự bất công bằng cách tu nhân tích đức, cam chịu, không dùng vũ lực. + Nguyên nhân, nguồn gốc của cái xấu, cái ác, áp bức bất công là do lòng tham của con người, chứ không phải do cơ sở kinh tế xã hội mà có. Ở Trung Quốc: Tư tưởng xã hội chủ nghĩa sơ khai ở Trung Quốc cổ đại được thể hiện ở các nhà tư tưởng lớn như Lão Tử, Phái Nho gia tiêu biểu là Khổng Tử và phái Mặc gia. Theo Lão Tử, Ông chủ trương cai trị xã hội bằng đạo “Vô vi”.

Theo Ông cai trị theo đạo vô vi là không gây phiền hà cho dân, là không dùng chiến tranh và vũ lực, là không bóc lột dân chúng. Vì như Lão Tử quan niệm, đạo tự nhiên, vô vi là chỗ thừa ắt sẽ bù chỗ thiếu, mà bóc lột thì lấy chỗ thiếu bù cho [11] chỗ thừa. Dù còn là quan niệm rất sơ khai nhưng Lão Tử đã thể hiện tư tưởng về một chế độ xã hội không bóc lột3. Đối với phái Nho gia mà người đề xướng là Khổng Tử chúng ta thấy một số quan niệm, phản ánh các ước mơ, khác vọng, ý chí của nhân dân lao động thời Trung Hoa cổ đại về một chế độ xã hội trong đó sao cho dân đủ ăn, đủ mặc, không có đói rét bệnh tật, mọi người cùng lao động.

Các tư tưởng ấy ẩn chứa bên trong các quan niệm, triết lý của thế giới quan duy tâm đứng trên lập trường của giai cấp thống trị. Nhưng nếu xét trên quan điểm lịch sử thì nó có đóng góp đáng kể vào kho tàng tư tưởng nhân loại nói chung, tư tưởng xã hội chủ nghĩa nói riêng thời cổ đại. Tóm lại, các tư tưởng xã hội chủ nghĩa dưới dạng mầm móng xuất hiện từ rất sớm. Các tư tưởng ấy phản ánh các khát vọng, ước mơ của các giai cấp, các tầng lớp lao động bị áp bức.

Tư tưởng xã hội chủ nghĩa Trung Hoa cổ đại là tư tưởng về một thế giới đại đồng mang tính chất cộng sản, cùng với “giang sơn ngàn năm của Chúa trong giáo lý Cơ đốc giáo sơ kỳ phương Tây, cõi niết bàn của đạo Phật ở Ấn Độ là những tư tưởng xã hội chủ nghĩa sơ khai thời cổ đại. Thời kỳ cổ đại, tư tưởng xã hội chủ nghĩa mới ở dạng “mầm mống” lẫn vào các hình thái ý thức xã hội khác nhau như: Triết học, tôn giáo, văn học…và qua các phong trào phản kháng của quần chúng lao khổ chống áp bức bất công. Tư tưởng xã hội chủ nghĩa thời trung đại. Hoàn cảnh lịch sử Thời kỳ trung đại chủ yếu là lịch sử của chế độ phong kiến ở châu Âu (từ thế kỷ V đến XV), trãi qua hai giai đoạn.TS Đỗ Công Tuấn, TS.

Đặng Thị Linh: Giáo trình Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa; NXB Giáo 3 Dục Việt Nam, 2013; tr 38. [12] Giai đoạn thứ nhất (từ thế kỷ V đến thế kỷ X), vai trò thành thị giảm sút, quan hệ kinh tế hàng hóa – tiền tệ không có điều kiện phát triển mạnh mẽ, đời sống nông thôn và quan hệ phong kiến – gia trưởng chiếm ưu thế. Trong giai đoạn này, mâu thuẫn xã hội cơ bản là mâu thuẫn giữa giai cấp địa chủ phong kiến và nông dân, thợ thủ công. Tuy nhiên, mức độ của đối kháng xã hội chưa phải gay gắt, sự giác ngộ xã hội của các giai cấp bên dưới cũng chưa phát triển đến trình độ cao.

Cho nên giai đoạn này cũng chưa có đóng góp gì nhiều vào lịch sử các tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Trong giai đoạn thứ hai (từ thế kỷ XI đến thế kỷ XV), nền kinh tế hàng hóa – tiền tệ và thương nghiệp dần dần được phục hồi với mức độ khác nhau giữa các nước châu Âu. Thị trường ngày càng mở rộng và thủ công nghiệp ngày càng rơi vào tình trạng bị tư sản thương nghiệp chi phối cả về sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Chính điều kiện kinh tế - xã hội như vậy đã hình thành những tập đoàn xã hội có thái độ thù địch với chế độ xã hội đương thời và muốn thực hiện một thứ chủ nghĩa cộng sản theo ước mơ đặc thù của họ.

Nội dung tư tưởng Những trào lưu mang khuynh hướng cộng sản thời trung đại rất đa dạng, nhưng đều mang một số đặc điểm chung: Thứ nhất, thế giới quan tôn giáo chiếm ưu thế trong đời sống tinh thần của xã hội trung đại. Vì vậy, các tập đoàn xã hội bên dưới và những trào lưu cộng sản chủ nghĩa trong giai đoạn này không thể rũ bỏ được màu sắc tôn giáo. Thứ hai, nằm trong hệ thống tổ chức của nền quân chủ chuyên chế, Giáo hội chính thống đã trở thành một kẻ chiếm hữu và bóc lột tập thể mạnh mẽ nhất, nên các tập đoàn có khuynh hướng cộng sản chủ nghĩa không thể chống phong kiến, chống tư sản mà lại không chống giáo hội trên một số mặt nào đó thuộc về giáo lý hoặc về hệ thống tổ chức. Do đó, chủ nghĩa xã hội sơ khai [13] thời trung đại thường xuất hiện dưới hình thức “dị giáo”.

Những người theo trào lưu mang khuynh hướng cộng sản thời kỳ này đã lấy mẫu mực của công xã Cơ đốc giáo sơ kỳ làm lý tưởng để đối lập với xã hội hiện tồn. Đối với họ, Giáo hội là một bộ phận thống trị bóc lột, một hiểm họa đè nặng lên cuộc sống của các tín đồ. Họ cho rằng, cơ đốc giáo chân chính là ở sự tiếp xúc của chúa và con người, con người thực thi mọi mệnh lệnh của chúa, không cần đến bộ máy của giáo hội. Các dị giáo mang khuynh hướng cộng sản có những quan niệm hoàn toàn không phù hợp với những giáo điều của giáo hội Cơ đốc giáo chính thống.

Một mặt, họ mang xu hướng nhị nguyên luận, quan niệm thế giới là kết quả của cuộc đấu tranh giữa “cái thiện tinh thần và cái ác vật chất”, cho luật lệ của chúa mới là “thánh thiện”, còn các luật lệ trần tục là biểu hiện của “cái ác” mà loài người cần đấu tranh thoát khỏi chúng; mặt khác, họ còn quan niệm “giang sơn ngàn năm của chúa” là một giang sơn không cần có giáo hội, không cần có quyền lực. Ngoài ra nó còn mang tính chất phiếm thần luận khi cho rằng “chúa là tất cả… mọi cái đều thống nhất, vì mọi cái tồn tại đều là chúa và mọi người Cơ đốc giáo đều là một bộ phận của chúa…”. Theo họ, chúa là tự nhiên, luật của chúa và luật của tự nhiên là thống nhất. Thứ ba, chủ nghĩa cộng sản thời trung đại nhìn chung là chủ nghĩa cộng sản tiêu dùng bình quân khổ hạnh trong phạm vi từng công xã nhỏ.

Những tầng lớp xã hội bên dưới đi vào các phong trào xã hội với tâm lý của những người sản xuất nhỏ. Họ chưa có lý tưởng cải tạo đất nước như một tổng thể kinh tế lớn theo kế hoạch thống nhất, lý tưởng của họ chỉ là một công xã nhỏ có khả năng thỏa mãn bình quân những nhu cầu thật cần thiết. Thứ tư, chủ nghĩa xã hội thời trung đại mang tính chất vô chính phủ, quan niệm rằng Nhà nước và các tổ chức của nó đều là nguồn gốc của mọi tệ nạn xã hội. Nó chưa có ý thức tạo lập và sử dụng bộ máy nhà nước như một [14] công cụ để tiến hành cải tạo xã hội.

Hơn nữa, người ta còn quan niệm bất cứ một sự gắn bó nào với các cơ quan quyền lực đều là tội lỗi. Cho nên, người ta cho rằng giang sơn của thánh thần trong tương lai hoàn toàn không cần thiết phải có quyền lực trần tục. Thứ năm, chủ nghĩa cộng sản thời trung đại nói chung là một thứ chủ nghĩa cộng sản hòa bình. Nhiều trào lưu chủ trương tiến hành thay đổi đời sống xã hội không phải bằng con đường hành động cách mạng.

Đường lối ấy hoàn toàn phù hợp với truyền thống hòa bình của cơ đốc giáo sơ kỳ. Đặc điểm ấy được quy định bởi chính những tập đoàn xã hội tiêu biểu cho lý tưởng cộng sản còn quá yếu ớt, luôn luôn mang tâm trạng lo sợ bị quá trình phát triển của lịch sử đẩy lùi về đằng sau. Họ không nhận thức được vai trò tích cực của mình trong quá trình phát triển của đời sống xã hội. Họ không thể nhận thức được khả năng ngày càng tăng lên của sức mạnh bản thân như giai cấp vô sản hiện đại sau này.

Nhìn chung, chủ nghĩa cộng sản thời trung đại chỉ có tính chất là phong trào cách mạng khi có những cuộc khủng hoảng xã hội thật sâu sắc và chịu sự tác động của tình thế cách mạng chung, chứ không thể trở thành hiện thực lịch sử trong phạm vi rộng lớn. Tư tưởng xã hội chủ nghĩa từ thế kỉ XV đến cuối thế kỉ XVIII. Hoàn cảnh lịch sử Từ khoảng thế kỷ XV đến cuối thế kỷ XVIII, nhân loại có những bước tiến dài trong đời sống kinh tế - xã hội. Các công trường thủ công có tính chất chuyên môn hoá dần hình thành, thay thế cho tính chất hợp tác sản xuất theo kiểu phường hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ