TỔNG QUAN VỀ SÁCH HƯỚNG DẪN HỌC TẬP: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Tài liệu "Chủ nghĩa xã hội – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nhóm tác giả gồm PGS.TS Nguyễn Văn Hiệp (chủ biên), ThS. Lương Thị Hải Thảo và ThS. Lý Văn Ngoan biên soạn vào tháng 1 năm 2015, trực thuộc đơn vị quản lý Trường Đại học Thủ Dầu Một (Ủy ban Nhân dân Tỉnh Bình Dương). Bản thảo được định dạng phân loại là Sách hướng dẫn học tập, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật ở cấp độ đại học.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN VÀ BIÊN SOẠN |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Cơ quan chủ quản | Ủy ban Nhân dân Tỉnh Bình Dương - Trường Đại học Thủ Dầu Một |
| Nhóm tác giả | PGS.TS Nguyễn Văn Hiệp (cb), ThS. Lương Thị Hải Thảo, ThS. Lý Văn Ngoan|
| Thời gian | Tháng 1 năm 2015 |
| Thể loại | Sách hướng dẫn học tập / Tài liệu giảng dạy Đại học |
| Đối tượng chính | Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, khối ngành KHXH&NV |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
1. Tổng quan về giáo trình
Vị trí môn học trong chương trình đào tạo
Môn học "Chủ nghĩa xã hội – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" là học phần được đưa vào chương trình giảng dạy chính quy của Trường Đại học Thủ Dầu Một dành cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử và các ngành thuộc lĩnh vực Khoa học Xã hội và Nhân văn. Học phần này giữ vai trò cầu nối trung gian giữa lý luận chính trị, lịch sử tư tưởng nhân loại và lịch sử thế giới cận - hiện đại.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN MÔN HỌC
[Triết học & Lịch sử tư tưởng]
[Lý luận Chủ nghĩa xã hội khoa học (Chương I - III)]
[Khảo sát Thực tiễn lịch sử & Mô hình hiện thực (Chương IV - V)]
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)
- Về mặt lý luận: Trang bị cho người học hệ thống tri thức có kết cấu chặt chẽ về quá trình phát sinh, hình thành và phát triển của tư tưởng xã hội chủ nghĩa; từ các mầm mống sơ khai thời cổ đại, trào lưu không tưởng cận đại cho đến khi phát triển thành hệ thống lý luận khoa học của Karl Marx, Friedrich Engels và Vladimir Ilyich Lenin.
- Về mặt nhận thức khoa học: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá khách quan các biến cố lịch sử, sự phát triển cũng như thoái trào của mô hình xã hội chủ nghĩa hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu; nâng cao khả năng phân tích, nhận diện và đấu tranh trước các quan điểm sai lệch.
- Về mặt thực tiễn: Giúp sinh viên nắm vững mối quan hệ giữa dự báo lý luận và sự vận động thực tế của lịch sử, nhận thức rõ bối cảnh thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và vận dụng vào thực tiễn cách mạng Việt Nam.
Cấu trúc và cách tiếp cận
Giáo trình được tổ chức theo trục thời gian lịch đại kết hợp với trình độ phát triển của nhận thức lý luận. Phương pháp tiếp cận cốt lõi dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp lịch sử - lôgíc cùng các phương pháp phân tích liên ngành của khoa học chính trị - xã hội.
Điểm đặc thù của tài liệu
Tài liệu tập hợp và hệ thống hóa nguồn tư liệu vốn bị tản mạn theo khung chương trình đào tạo chuyên biệt của Trường Đại học Thủ Dầu Một. Giáo trình kế thừa chọn lọc các công trình nghiên cứu trong nước, tiêu biểu như Giáo trình Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa của PGS.TS Đỗ Công Tuấn và TS. Đặng Thị Linh (NXB Giáo dục Việt Nam, 2013), đồng thời trích dẫn trực tiếp các văn kiện kinh điển từ bộ C. Mác và Ph. Ăng-ghen Toàn tập.
2. Nội dung kiến thức cốt lõi
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG 5 CHƯƠNG NỘI DUNG CỐT LÕI |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chương I | Những vấn đề chung về môn học (Đối tượng, phương pháp, phân loại tư tưởng) |
| Chương II | Lược khảo tư tưởng xã hội chủ nghĩa trước Marx (Cổ đại -> Đầu thế kỷ XIX) |
| Chương III | Sự hình thành và phát triển tư tưởng XHCN của K. Marx, F. Engels, V.I. Lenin |
| Chương IV | Hiện thực hóa lý luận về chủ nghĩa xã hội của K. Marx - V.I. Lenin |
| Chương V | Sự sụp đổ CNXH hiện thực ở Liên Xô, Đông Âu - Những bài học kinh nghiệm chủ yếu|
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
2.1. Phân tích chi tiết các chương trọng tâm
Chương I: Những vấn đề chung về môn học
Chương này xác lập khung khổ lý luận và phương pháp nghiên cứu:
- Định nghĩa: Tư tưởng xã hội chủ nghĩa được xác định là hệ tư tưởng của các giai cấp, tầng lớp lao động bị áp bức qua các thời đại, hướng tới một chế độ xã hội dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy luật chính trị - xã hội của quá trình phát sinh, phát triển lý luận chủ nghĩa xã hội và quá trình hiện thực hóa lý luận đó vào thực tiễn thế giới từ sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.
- Phương pháp luận: Kết hợp giữa phương pháp lịch sử và lôgíc, các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và sơ đồ hóa liên ngành.
- Hệ thống phân loại:
- Theo lịch đại: Cổ đại, Trung đại, Phục hưng, Cận đại, Hiện đại.
- Theo trình độ phát triển: Tư tưởng sơ khai, Không tưởng, Không tưởng – phê phán, Khoa học.
- Tiêu chí kết hợp: Đánh giá theo các cấp độ phát triển nội tại (phủ định, kế thừa, phát triển).
Chương II: Lược khảo tư tưởng xã hội chủ nghĩa trước Marx
Khảo sát tiến trình phát triển tư tưởng trước năm 1848 qua các giai đoạn lịch sử cụ thể:
- Thời cổ đại:
- Phương Tây (Hy Lạp - La Mã): Bối cảnh chế độ chiếm hữu nô lệ; quan điểm về "trạng thái tự nhiên" bình đẳng của Platong (427–347 TCN); sự phản kháng của nô lệ (khởi nghĩa Xpactacut 73–74 TCN); Kitô giáo sơ kỳ với các tài liệu Khải huyền thư, Kinh Phúc âm, Sự nghiệp các thánh tông đồ; mô hình công xã tiêu dùng Étxây từ thế kỷ I TCN.
- Phương Đông: Triết lý Phật giáo Ấn Độ cổ đại (thế giới bình đẳng sau khi chết, Bát chánh đạo, giải thích căn nguyên áp bức do lòng tham); Tư tưởng Lão Tử tại Trung Quốc cổ đại với thuyết cai trị bằng đạo "Vô vi" (không bóc lột, lấy chỗ thừa bù chỗ thiếu); Tư tưởng Nho gia của Khổng Tử về xã hội "Đại đồng".
- Thời trung đại (Thế kỷ V – XV): Chế độ phong kiến châu Âu; sự chi phối của Giáo hội; các phong trào cộng sản mang màu sắc "dị giáo", chủ nghĩa cộng sản tiêu dùng bình quân khổ hạnh trong phạm vi công xã nhỏ và mang tính vô chính phủ.
- Giai đoạn thế kỷ XV – cuối thế kỷ XVIII:
- Thế kỷ XVI – XVII: Tômát Morơ (1478–1535) với tác phẩm Không tưởng (Utopie - 1514) chỉ rõ nguồn gốc bất công là chế độ tư hữu; Tômađô Campanenla (1568–1639); Giêrắcdơ Uynxtenli (1609–1652).
- Thế kỷ XVIII: Giăng Mêliê (1664–1729) với tác phẩm Những di chúc của tôi (chủ trương xóa bỏ tư hữu ruộng đất); Gabriendơ Mably (1709–1785) với lý thuyết quyền tự nhiên; Grắccơ Babớp (1760–1797) với Tuyên ngôn của những người bình dân và khái niệm chuyên chính cách mạng của những người lao động; Phrăngxoa Môrenly với tác phẩm Bộ luật tự nhiên (1755).
- Chủ nghĩa xã hội không tưởng – phê phán đầu thế kỷ XIX:
- Cơlôđơ Hăngri Đơ Xanh Ximông (1769–1825): Luận điểm về giai cấp, xung đột giai cấp, phê phán hạn chế của Cách mạng tư sản Pháp.
- Sáclơ Phuriê (1772–1837): Phép biện chứng về lịch sử qua 4 giai đoạn (mông muội, dã man, gia trưởng, văn minh), phê phán cạnh tranh tư bản, mô hình tổ chức hiệp hội.
- Rôbớt Ôoen (1771–1858): Phê phán chế độ tư hữu, hôn nhân tư sản và tôn giáo ("ba trở lực"); tổ chức thực nghiệm xóm công xưởng kiểu mẫu tại Niu Lanac (1800–1824) và công xã "hòa hợp" tại Indiana (Mỹ, 1825).
- Giá trị và hạn chế lịch sử: Đóng vai trò là tiền đề lý luận trực tiếp cho chủ nghĩa xã hội khoa học, nhưng còn mang thế giới quan duy tâm, chủ trương con đường ôn hòa, chưa phát hiện ra quy luật kinh tế và chưa nhận diện được sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.
Chương III: Sự hình thành và phát triển tư tưởng xã hội chủ nghĩa của Karl Marx, Friedrich Engels và V.I. Lenin
Nghiên cứu bước ngoặt cách mạng trong lịch sử tư tưởng:
- Điều kiện và tiền đề ra đời: Tiền đề kinh tế - xã hội (khởi nghĩa công nhân Li-ông 1831–1834, Xi-lê-di 1844, phong trào Hiến chương Anh 1838–1848); Tiền đề khoa học tự nhiên (thuyết tế bào, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa); Tiền đề lý luận (Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, CNXH không tưởng - phê phán Pháp và Anh).
- Ba phát kiến vĩ đại của Marx và Engels:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Học thuyết giá trị thặng dư.
- Học thuyết về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân.
- Các tác phẩm kinh điển chủ yếu: Những nguyên lý của chủ nghĩa cộng sản (1847), Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848), Tư bản (1857–1868), Phê phán Cương lĩnh Gôta (1875), Chống Đuyrinh (1876–1878), Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ không tưởng đến khoa học (1880).
- Quan điểm cốt lõi về hình thái xã hội tương lai: Phân định 3 thời kỳ trong tác phẩm Phê phán Cương lĩnh Gôta (Thời kỳ quá độ, Chủ nghĩa xã hội - giai đoạn thấp, Chủ nghĩa cộng sản - giai đoạn cao); 10 biện pháp cải tạo xã hội trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản.
- Giai đoạn V.I. Lenin: Bổ sung và phát triển lý luận trong điều kiện chủ nghĩa đế quốc; chỉ đạo thực tiễn Cách mạng Tháng Mười Nga; lý luận về thời kỳ quá độ và chính sách xây dựng CNXH ở nước Nga Xô-viết (1917–1924).
Chương IV: Hiện thực hóa lý luận về chủ nghĩa xã hội của K. Marx – V.I. Lenin
- Khảo sát thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, đánh dấu bước chuyển lý luận thành hiện thực chính trị.
- Quá trình xây dựng mô hình kinh tế - xã hội xã hội chủ nghĩa đầu tiên tại Liên Xô.
- Sự hình thành và phát triển của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa trên thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Tổng kết các thành tựu về kinh tế, văn hóa, khoa học - kỹ thuật của hệ thống xã hội chủ nghĩa hiện thực.
Chương V: Sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu – Những bài học kinh nghiệm chủ yếu
- Phân tích nguyên nhân khủng hoảng và sụp đổ: Phân loại nguyên nhân trên cả hai phương diện kinh tế (kế hoạch hóa tập trung quan liêu, chậm đổi mới công nghệ) và chính trị (sai lầm trong cải tổ, sự tha hóa tổ chức, sự chống phá bên ngoài).
- Bài học kinh nghiệm: Rút ra các bài học đối với công cuộc đổi mới và xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay.
- Khảo sát bối cảnh đương đại: Sự phục hồi bước đầu của phong trào cộng sản và cánh tả ở Liên Xô cũ, Đông Âu, Tây Âu; thực tiễn tại các nước xã hội chủ nghĩa còn lại; xu hướng tiến bộ xã hội tại khu vực Mỹ Latinh.
2.2. Kiến thức nền tảng và khung lý thuyết được xây dựng
KHUNG KIẾN THỨC NỀN TẢNG CỦA TÀI LIỆU
- Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội: Luận giải quy luật vận động nội tại của lịch sử thông qua mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
- Tính tất yếu lịch sử: Cơ sở lý luận khẳng định sự thay thế của chế độ tư bản chủ nghĩa bằng xã hội công sản chủ nghĩa bắt nguồn từ tính chất xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất.
- Phương thức chuyển biến cách mạng: Cuộc cách mạng vô sản diễn ra qua hai giai đoạn: giai cấp vô sản giành lấy chính quyền và sử dụng quyền lực nhà nước để cải tạo từng bước quan hệ sản xuất cũ, phát triển nhanh chóng lực lượng sản xuất.
2.3. Kỹ năng học thuật phát triển cho người học
- Kỹ năng tư duy phân tích lịch sử - lôgíc: Khả năng bóc tách tư tưởng học thuật ra khỏi hoàn cảnh lịch sử cụ thể để đánh giá nguyên nhân phát sinh và tính chất giới hạn của nó.
- Kỹ năng so sánh và phân loại học thuyết: Nhận diện sự khác biệt bản chất giữa các trào lưu xã hội chủ nghĩa không tưởng (bình quân khổ hạnh, hiệp hội, thực nghiệm) và chủ nghĩa xã hội khoa học.
- Kỹ năng đánh giá dữ kiện thực tiễn: Năng lực phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của một mô hình thể chế chính trị - kinh tế dựa trên quy luật khách quan, tránh cái nhìn chủ quan, duy ý chí.
3. Phương pháp giảng dạy và học tập
MÔ HÌNH SƯ PHẠM VÀ ĐÁNH GIÁ
[Nghiên cứu giáo trình & Trích đoạn kinh điển]
[Phân tích nguồn tư liệu (Case Studies / Thuyết trình)]
[Trả lời hệ thống Câu hỏi ôn tập định hướng cuối chương]
[Seminar thảo luận & Đánh giá định kỳ]
Phương pháp sư phạm tích hợp
Giáo trình định hướng quy trình giảng dạy kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết và tổ chức seminar chuyên đề. Giảng viên sử dụng tài liệu làm khung định hướng, yêu cầu sinh viên đối chiếu các luận điểm trong giáo trình với các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Phê phán Cương lĩnh Gôta).
Hệ thống câu hỏi ôn tập theo chương
Cuối mỗi chương, tài liệu cung cấp danh mục câu hỏi ôn tập có tính chất tổng hợp, đóng vai trò là công cụ kiểm tra mức độ đạt chuẩn đầu ra:
- Chương I (trang 6): Yêu cầu làm rõ đối tượng, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa môn học và các tiêu chí phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa.
- Chương II (trang 35): Yêu cầu so sánh các bước tiến tư tưởng qua các thời kỳ cổ - trung - cận đại; phân tích nội dung, điểm tương đồng, khác biệt và giới hạn lịch sử của các nhà tư tưởng đầu thế kỷ XIX (Saint-Simon, Fourier, Owen).
- Chương III (trang 61): Kiểm tra kiến thức về tiền đề kinh tế, khoa học, tư tưởng; các phát kiến lớn của Marx - Engels và sự vận dụng của V.I. Lenin.
- Chương IV (trang 81): Đánh giá quá trình hiện thực hóa mô hình XHCN tại Liên Xô và hệ thống thế giới.
- Chương V (trang 114): Phân tích nguyên nhân sụp đổ của Liên Xô/Đông Âu và bài học kinh nghiệm.
Hướng dẫn tự học và nghiên cứu
- Đọc theo trình tự lịch đại: Người học cần theo sát diễn biến lịch sử từ Chương I đến Chương V để nắm bắt tính liên tục của dòng tư tưởng.
- Lập bảng so sánh: Khuyến khích sinh viên lập bảng đối chiếu giữa các nhà tư tưởng (Morơ, Mêliê, Mably, Babớp, Saint-Simon, Fourier, Owen) theo các tiêu chí: Hoàn cảnh lịch sử, Quan điểm về sở hữu, Mô hình tổ chức xã hội, Con đường thực hiện.
- Tra cứu nguồn tài liệu cấp 1: Đọc trực tiếp các văn bản kinh điển theo địa chỉ tập và trang được chú thích trong giáo trình (Bộ Mác - Ăngghen Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia).
4. Điểm nổi bật và cập nhật học thuật
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TÀI LIỆU |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tổng hợp tư liệu toàn diện | Từ mầm mống cổ đại phương Đông/Tây đến thế kỷ XXI |
| 2. Phân tích thực tiễn 1991 | Đánh giá nguyên nhân sụp đổ Liên Xô trên cơ sở kinh tế |
| 3. Khảo cứu đương đại | Cập nhật phong trào cánh tả Mỹ Latinh và Tây Âu |
| 4. Trích dẫn chuẩn mực | Sử dụng hệ thống trích dẫn kinh điển Mác - Ăngghen gốc |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
- Tính bao quát lịch sử tư tưởng sâu rộng: Không chỉ dừng lại ở chủ nghĩa Mác, tài liệu khảo cứu chi tiết nguồn gốc tư tưởng sơ khai tại phương Đông (Lão Tử, Khổng Tử, Phật giáo Ấn Độ) và phương Tây (Hy Lạp, La Mã, Kitô giáo sơ kỳ, phong trào dị giáo trung đại).
- Nhìn nhận khách quan về giới hạn của chủ nghĩa xã hội không tưởng: Phân tích nguyên nhân sâu xa của các hạn chế lịch sử dựa trên mức độ trưởng thành của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và giai cấp công nhân đương thời.
- Cập nhật các phong trào chính trị - xã hội hiện đại: Đưa vào nội dung giảng dạy các diễn biến chính trị sau năm 1991, bao gồm sự chuyển biến của phong trào cánh tả tại Liên Xô cũ, Đông Âu, Tây Âu và các nhân tố mới tại khu vực Mỹ Latinh.
5. Đối tượng sử dụng giáo trình
ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT
- Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, cử nhân Lịch sử, Giáo dục Chính trị, Xã hội học, Triết học và các ngành Khoa học Xã hội & Nhân văn.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng về Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin (hoặc Triết học Mác - Lênin), Lịch sử văn minh thế giới và Lịch sử thế giới cận hiện đại.
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn, thiết kế đề cương chi tiết, ngân hàng câu hỏi tự luận và chủ đề seminar.
- Cán bộ nghiên cứu và tự học: Làm tài liệu tham khảo hệ thống khi nghiên cứu lịch sử học thuyết chính trị - xã hội thế giới.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sách hướng dẫn học tập này được biên soạn cho môn học nào và ở đâu?
Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho môn học "Chủ nghĩa xã hội – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (tỉnh Bình Dương), xuất bản vào tháng 1/2015.
2. Giáo trình phân loại tư tưởng xã hội chủ nghĩa theo những tiêu chí nào?
Tài liệu sử dụng hai tiêu chí chính: phân loại theo tiến trình lịch đại (Cổ đại, Trung đại, Phục hưng, Cận đại, Hiện đại) và phân loại theo trình độ phát triển (Sơ khai, Không tưởng, Không tưởng - phê phán, Khoa học), trong đó nhấn mạnh phương pháp kết hợp cả hai tiêu chí để đánh giá đúng cấp độ phát triển nội tại.
3. Những nhà tư tưởng không tưởng nào được phân tích chi tiết trong tài liệu?
Tài liệu phân tích hệ thống quan điểm của: Platong (cổ đại); Thomas More, Tommaso Campanella, Gerrard Winstanley (thế kỷ XVI–XVII); Jean Meslier, Gabriel Mably, Gracchus Babeuf, François Morelly (thế kỷ XVIII); Claude Henri de Saint-Simon, Charles Fourier, Robert Owen (đầu thế kỷ XIX).
4. Tài liệu luận giải như thế nào về nguyên nhân sụp đổ của CNXH ở Liên Xô và Đông Âu?
Tài liệu phân tích nguyên nhân sụp đổ từ hai nhóm yếu tố căn bản: kinh tế (mô hình kế hoạch hóa tập trung bộc lộ khiếm khuyết, chậm thích ứng với cách mạng khoa học kỹ thuật) và chính trị (sai lầm trong đường lối cải tổ, suy thoái tổ chức và sự can thiệp từ bên ngoài), từ đó rút ra các bài học cho công cuộc xây dựng CNXH hiện nay.
5. Nguồn trích dẫn học thuật chính trong tài liệu gồm những gì?
Tài liệu trích dẫn trực tiếp từ các tác phẩm kinh điển trong bộ C. Mác và Ph. Ăng-ghen Toàn tập (NXB Chính trị quốc gia), các tác phẩm của V.I. Lenin, và kế thừa khung tài liệu từ Giáo trình Lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa của PGS.TS Đỗ Công Tuấn và TS. Đặng Thị Linh (NXB Giáo dục Việt Nam, 2013).
7. Kết luận
Sách hướng dẫn học tập "Chủ nghĩa xã hội – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (2015) của Trường Đại học Thủ Dầu Một là tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện tiến trình phát triển của lý luận xã hội chủ nghĩa từ nguồn gốc cổ đại cho đến các biến động thực tiễn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Tài liệu xác lập một lộ trình học tập khoa học: đi từ cơ sở phương pháp luận (Chương I), lược khảo lịch sử tư tưởng tiền Mác (Chương II), nghiên cứu cốt lõi lý luận khoa học Mác - Lênin (Chương III), đến khảo cứu quá trình hiện thực hóa và các bài học lịch sử từ mô hình thực tiễn (Chương IV, V). Đây là nguồn tư liệu học tập và tham khảo chuẩn mực dành cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử và khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn.