Luận án TS Nguyễn Thị Nhan: Giáo dục trẻ em gia đình công nhân tại DN FDI ĐBSH

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng giáo dục trẻ em trong gia đình công nhân tại DN FDI vùng ĐBSH, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

191
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo dục trẻ em của gia đình công nhân ĐBSH

Giáo dục trẻ em là nền tảng cho sự phát triển của xã hội. Trong đó, gia đình đóng vai trò là môi trường giáo dục đầu tiên và quan trọng nhất. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) đã làm gia tăng nhanh chóng số lượng gia đình công nhân. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu sâu về công tác giáo dục trẻ em của gia đình công nhân tại các khu công nghiệp (KCN), đặc biệt là trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Luận án của tác giả Nguyễn Thị Nhan (2019) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, giáo dục nhà trường và xã hội chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có nền tảng vững chắc từ giáo dục gia đình. Trẻ em trong các gia đình công nhân là thế hệ tương lai, xuất thân trực tiếp từ giai cấp công nhân - lực lượng nòng cốt cho sự phát triển đất nước. Do đó, việc quan tâm đến sự phát triển của các em không chỉ là trách nhiệm của mỗi gia đình mà còn là nhiệm vụ chiến lược của toàn xã hội. Bối cảnh phát triển kinh tế mạnh mẽ tại ĐBSH, dù mang lại nhiều cơ hội việc làm, cũng tạo ra không ít thách thức. Các vấn đề về điều kiện kinh tế xã hội, môi trường sống và áp lực công việc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục tại nhà. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc các khía cạnh của việc giáo dục trẻ em của gia đình công nhân ĐBSH, từ những thách thức thực tiễn đến các giải pháp khả thi, nhằm phát huy tối đa vai trò của gia đình trong việc hình thành nhân cách và trí tuệ cho thế hệ tương lai.

1.1. Vai trò của gia đình trong việc hình thành nhân cách trẻ

Gia đình là tế bào của xã hội, là trường học đầu tiên định hình nhân cách và đạo đức cho mỗi cá nhân. Vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ em là không thể thay thế. Đây là nơi trẻ em học những bài học đầu đời về tình yêu thương, sự tôn trọng và các quy tắc ứng xử cơ bản. Môi trường văn hóa gia đìnhtác động của môi trường sống sâu sắc đến quá trình phát triển nhân cách trẻ. Một gia đình ấm êm, cha mẹ gương mẫu sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của con. Ngược lại, những bất ổn trong gia đình có thể gây ra những tổn thương tâm lý, ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi và nhận thức của trẻ. Luận án nhấn mạnh, giáo dục gia đình đặt nền móng cho mọi hình thức giáo dục khác. Sự quan tâm, dạy dỗ của cha mẹ giúp trẻ hình thành lòng tự trọng, tính kỷ luật và khả năng đối mặt với khó khăn.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội vùng ĐBSH và đời sống công nhân

Vùng Đồng bằng sông Hồng là khu vực dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư FDI, với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp. Sự phát triển này đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu xã hội và điều kiện kinh tế xã hội của khu vực. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những vấn đề xã hội phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống công nhân. Theo thống kê năm 2018 của Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam, có đến 20% công nhân nhận lương không đủ sống và chỉ 8% có tích lũy (Nguồn: Luận án TS. Nguyễn Thị Nhan, 2019). Áp lực kinh tế gia đình nặng nề, điều kiện nhà ở thiếu thốn, và thời gian làm việc kéo dài là thực tế mà nhiều gia đình công nhân đang đối mặt. Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn trong việc chăm sóc và giáo dục con cái, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ cả gia đình và xã hội.

II. 5 Thách thức chính trong giáo dục trẻ em của gia đình công nhân

Thực trạng giáo dục trẻ em trong các gia đình công nhân tại vùng ĐBSH đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đan xen. Những vấn đề này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, tác động trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của việc dạy dỗ con cái tại nhà. Phân tích từ luận án của Nguyễn Thị Nhan cho thấy, mặc dù các bậc cha mẹ đều nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục, nhưng họ lại bị hạn chế bởi nhiều rào cản. Áp lực kinh tế gia đình là một trong những trở ngại lớn nhất, buộc họ phải ưu tiên cho việc kiếm sống hơn là dành thời gian và nguồn lực cho con cái. Bên cạnh đó, thời gian dành cho con của các bậc cha mẹ công nhân vô cùng eo hẹp do đặc thù công việc làm theo ca, tăng ca thường xuyên. Sự thiếu vắng của cha mẹ trong những giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ có thể dẫn đến những khoảng trống về tình cảm và sự giám sát. Ngoài ra, trình độ học vấn của cha mẹ và môi trường sống tại các khu nhà trọ gần khu công nghiệp cũng là những yếu tố ảnh hưởng không nhỏ. Việc thiếu kiến thức về tâm lý lứa tuổi và các phương pháp giáo dục tại nhà hiện đại khiến nhiều phụ huynh cảm thấy lúng túng. Những thách thức này đòi hỏi một sự nhìn nhận thẳng thắn và các giải pháp can thiệp kịp thời để hỗ trợ các gia đình công nhân thực hiện tốt hơn chức năng giáo dục của mình, góp phần vào sự nghiệp xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

2.1. Áp lực kinh tế gia đình và trình độ học vấn của cha mẹ

Áp lực kinh tế gia đình là thách thức hàng đầu. Thu nhập thấp khiến nhiều gia đình phải chi tiêu tằn tiện, không đủ điều kiện đầu tư cho việc học tập và phát triển toàn diện của con. Nhiều gia đình không có tích lũy, đời sống bấp bênh. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của cha mẹ còn hạn chế cũng là một rào cản. Một bộ phận không nhỏ công nhân chỉ tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc phổ thông, gây khó khăn trong việc hướng dẫn con học tập, đặc biệt là ở các bậc học cao hơn. Sự thiếu hụt kiến thức về các phương pháp giáo dục tại nhàtâm lý lứa tuổi khiến việc dạy con chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, đôi khi không phù hợp và kém hiệu quả.

2.2. Hạn chế về thời gian dành cho con và tác động môi trường sống

Đặc thù công việc tại các doanh nghiệp FDI đòi hỏi công nhân phải làm việc theo ca và thường xuyên tăng ca. Điều này làm cho quỹ thời gian dành cho con của cha mẹ trở nên vô cùng eo hẹp. Nhiều trẻ em thiếu sự quan tâm, giám sát trực tiếp, dễ dẫn đến việc sa vào các thói quen xấu. Tác động của môi trường sống xung quanh các khu công nghiệp cũng rất phức tạp. Phần lớn gia đình công nhân phải thuê trọ trong những khu nhà chật hẹp, thiếu không gian vui chơi, học tập cho trẻ. Môi trường an ninh không đảm bảo cũng là một nỗi lo thường trực, ảnh hưởng đến sự an toàn và chăm sóc sức khỏe tinh thần của trẻ em.

III. Phương pháp giáo dục tại nhà giúp phát triển nhân cách trẻ

Để vượt qua những thách thức, việc áp dụng các phương pháp giáo dục tại nhà một cách khoa học và linh hoạt là vô cùng quan trọng. Trọng tâm của các phương pháp này là xây dựng một môi trường gia đình tích cực, nơi trẻ cảm thấy được yêu thương, tôn trọng và thấu hiểu. Giáo dục trẻ em của gia đình công nhân không nhất thiết đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, mà cần sự đầu tư về thời gian và tâm huyết của cha mẹ. Trước hết, việc xây dựng một văn hóa gia đình dựa trên sự gương mẫu là nền tảng. Cha mẹ chính là tấm gương sáng nhất để con cái noi theo trong lời nói, hành động và cách ứng xử. Thay vì áp đặt, các bậc phụ huynh nên kiên nhẫn giải thích, trò chuyện và lắng nghe con như một người bạn. Điều này không chỉ giúp nắm bắt tâm lý lứa tuổi mà còn tạo ra sự gắn kết bền chặt. Bên cạnh đó, việc trang bị kỹ năng sống cho trẻ là một nhiệm vụ cấp thiết. Cha mẹ có thể dạy con các kỹ năng tự phục vụ, quản lý thời gian, và giải quyết vấn đề thông qua các công việc nhà hàng ngày. Việc cùng con đọc sách, chơi các trò chơi trí tuệ, hay tham gia các hoạt động cộng đồng cũng là cách hiệu quả để phát triển nhân cách trẻ và mở rộng hiểu biết. Những nỗ lực này sẽ góp phần bù đắp những thiếu hụt về thời gian và điều kiện vật chất, giúp trẻ phát triển một cách toàn diện.

3.1. Xây dựng văn hóa gia đình và kỹ năng sống cho trẻ

Xây dựng một văn hóa gia đình tích cực là ưu tiên hàng đầu. Cha mẹ cần là tấm gương về đạo đức, lối sống và tinh thần ham học hỏi. Việc duy trì các bữa cơm gia đình, dù không thường xuyên, cũng tạo cơ hội để các thành viên chia sẻ và gắn kết. Đồng thời, cần chú trọng rèn luyện kỹ năng sống cho trẻ từ sớm. Dạy trẻ cách tự lập trong sinh hoạt cá nhân, biết phụ giúp việc nhà, và có trách nhiệm với bản thân. Những kỹ năng này không chỉ giúp trẻ trưởng thành mà còn san sẻ gánh nặng cho cha mẹ, giúp đời sống công nhân bớt vất vả hơn.

3.2. Chăm sóc sức khỏe tinh thần và định hướng nghề nghiệp sớm

Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần cho trẻ trong bối cảnh đời sống công nhân nhiều áp lực là hết sức cần thiết. Cha mẹ cần tạo không gian an toàn để con có thể bày tỏ cảm xúc, lo lắng mà không sợ bị phán xét. Lắng nghe và thấu hiểu giúp ngăn ngừa các vấn đề tâm lý tiềm ẩn. Ngoài ra, định hướng nghề nghiệp sớm cũng là một phần quan trọng của giáo dục. Cha mẹ có thể trò chuyện với con về các ngành nghề, khơi gợi sở thích và năng khiếu của trẻ. Điều này giúp trẻ có mục tiêu học tập rõ ràng và sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai, tránh đi vào lối mòn lao động phổ thông như thế hệ trước.

IV. Giải pháp nâng cao vai trò gia đình và chính sách an sinh xã hội

Để công tác giáo dục trẻ em của gia đình công nhân đạt hiệu quả cao, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa nỗ lực của gia đình và sự hỗ trợ từ xã hội. Vai trò của gia đình là cốt lõi, nhưng không thể tách rời khỏi các yếu tố vĩ mô như chính sách an sinh xã hội và trách nhiệm của doanh nghiệp. Về phía gia đình, cha mẹ cần chủ động nâng cao nhận thức và kiến thức nuôi dạy con. Có thể tham gia các lớp tập huấn, đọc sách báo, hoặc học hỏi kinh nghiệm từ những gia đình tiêu biểu. Việc sắp xếp thời gian hợp lý để có những khoảnh khắc chất lượng bên con, dù ngắn ngủi, cũng mang lại tác động tích cực. Về phía nhà nước và các tổ chức xã hội, cần có những chính sách hỗ trợ thiết thực. Xây dựng nhà ở xã hội, nhà trẻ, trường học gần các khu công nghiệp với chi phí hợp lý là giải pháp căn cơ giúp ổn định đời sống công nhân. Các chính sách an sinh xã hội cần đảm bảo trẻ em được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ y tế, giáo dục công lập, không phân biệt tạm trú hay thường trú. Doanh nghiệp FDI cũng cần thể hiện trách nhiệm xã hội bằng cách cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo thu nhập và có các chương trình phúc lợi cho con em công nhân. Sự chung tay này sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp các gia đình công nhân vượt qua khó khăn và thực hiện tốt vai trò giáo dục của mình.

4.1. Nâng cao nhận thức và phương pháp giáo dục cho cha mẹ

Cần tổ chức các chương trình tập huấn, hội thảo miễn phí cho công nhân về phương pháp giáo dục tại nhà. Nội dung tập trung vào tâm lý lứa tuổi, kỹ năng giao tiếp với con, và cách xử lý các tình huống khủng hoảng. Công đoàn cơ sở và các tổ chức phụ nữ có thể đóng vai trò chủ chốt trong việc triển khai các hoạt động này. Việc cung cấp tài liệu, cẩm nang nuôi dạy con cũng là một hình thức hỗ trợ hiệu quả, giúp cha mẹ tự trang bị kiến thức để đồng hành cùng sự phát triển của con.

4.2. Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và nhà ở cho công nhân

Nhà nước cần đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội dành riêng cho công nhân. Cần có quy hoạch đồng bộ các thiết chế văn hóa, y tế, giáo dục đi kèm với các khu công nghiệp. Đặc biệt, vấn đề nhà ở cần được ưu tiên giải quyết thông qua các dự án nhà ở xã hội, nhà ở giá rẻ. Một nơi ở ổn định không chỉ cải thiện điều kiện kinh tế xã hội mà còn tạo ra một môi trường sống lành mạnh, an toàn cho sự phát triển của trẻ em, giảm bớt gánh nặng cho gia đình công nhân.

V. Phân tích thực trạng và kết quả giáo dục trẻ em tại KCN ĐBSH

Thực trạng giáo dục trẻ em trong các gia đình công nhân tại KCN vùng ĐBSH cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những hạn chế sâu sắc. Dựa trên khảo sát của luận án (Nguồn: TS. Nguyễn Thị Nhan, 2019), nhiều bậc cha mẹ đã nhận thức rõ vai trò của gia đình trong giáo dục đạo đức và văn hóa cho con. Tuy nhiên, nhận thức và hành động vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Về giáo dục đạo đức, đa số cha mẹ đều mong muốn con trở thành người tốt, nhưng phương pháp chủ yếu vẫn là răn đe, ít khi giải thích cặn kẽ. Về giáo dục văn hóa, Bảng 3.3 của luận án cho thấy tỷ lệ cha mẹ thường xuyên hướng dẫn con làm bài tập ở nhà chưa cao, phần lớn phó mặc cho nhà trường. Một điểm đáng lo ngại là giáo dục giới tính, một nội dung cực kỳ quan trọng, lại thường bị xem nhẹ hoặc né tránh. Bảng 3.5 chỉ ra mức độ trẻ trao đổi với cha mẹ về vấn đề giới tính còn rất thấp. Nguyên nhân chính của thực trạng giáo dục này bắt nguồn từ điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, áp lực kinh tế gia đình, và sự thiếu hụt kiến thức, thời gian của cha mẹ. Kết quả là một bộ phận trẻ em chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng cần thiết, dễ bị tổn thương trước các tác động tiêu cực từ xã hội. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi.

5.1. Kết quả khảo sát về giáo dục đạo đức và học tập văn hóa

Kết quả khảo sát trong luận án cho thấy sự mâu thuẫn giữa nhận thức và thực tiễn. Về giáo dục đạo đức, Bảng 3.1 cho thấy đa số cha mẹ nhận thức được tầm quan trọng, nhưng Bảng 3.2 lại chỉ ra rằng lối sống của ông bà có ảnh hưởng lớn, cho thấy vai trò của cha mẹ đôi khi bị mờ nhạt do phải gửi con về quê. Về học tập, Bảng 3.4 thể hiện nhận thức cao về vai trò gia đình, nhưng thực tế việc hướng dẫn con học còn nhiều hạn chế (Bảng 3.3). Điều này phản ánh rõ thực trạng giáo dục đang bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như trình độ học vấn của cha mẹ và áp lực công việc.

5.2. Thực trạng giáo dục giới tính và những vấn đề đặt ra

Giáo dục giới tính là mảng yếu nhất trong thực trạng giáo dục tại gia đình công nhân. Luận án chỉ ra rằng đây là chủ đề “tế nhị” và ít được đề cập. Bảng 3.6 cho thấy nhận thức của cha mẹ về vấn đề này còn chưa đầy đủ. Việc thiếu kiến thức giới tính khiến trẻ em đối mặt với nhiều nguy cơ như bị xâm hại hoặc có thai ngoài ý muốn. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc cần có các chương trình can thiệp, cung cấp kiến thức cho cả cha mẹ và trẻ em, nhằm chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất một cách toàn diện.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục trẻ em gia đình công nhân ĐBSH

Để cải thiện và nâng cao chất lượng giáo dục trẻ em của gia đình công nhân tại vùng ĐBSH, cần một chiến lược dài hạn và sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều bên. Hướng đi trong tương lai không chỉ tập trung vào việc khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn phải đón đầu những thay đổi của xã hội. Trọng tâm là xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, đặt trẻ em vào vị trí trung tâm. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao vai trò chủ thể của chính các gia đình công nhân. Việc trao quyền và trang bị kiến thức cho cha mẹ là chìa khóa. Các mô hình “trường học cho cha mẹ” tại khu công nghiệp cần được nhân rộng. Thứ hai, cần có sự đột phá trong chính sách an sinh xã hội, chuyển từ hỗ trợ thụ động sang tạo điều kiện chủ động. Các chính sách cần linh hoạt, dễ tiếp cận, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà ở, y tế và giáo dục. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục tại nhà cũng là một hướng đi tiềm năng. Các ứng dụng học tập, các nền tảng tư vấn trực tuyến có thể giúp cha mẹ và con cái tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn, bù đắp phần nào sự thiếu hụt về thời gian. Tương lai của giáo dục trẻ em của gia đình công nhân phụ thuộc vào tầm nhìn và hành động quyết liệt của ngày hôm nay, nhằm xây dựng một thế hệ công dân mới có đủ trí tuệ, nhân cách và kỹ năng để hội nhập và phát triển.

6.1. Xây dựng mô hình liên kết Gia đình Doanh nghiệp Nhà trường

Tương lai đòi hỏi một mô hình liên kết chặt chẽ ba bên. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện về thời gian, tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho con em công nhân. Nhà trường cần có cơ chế liên lạc linh hoạt với phụ huynh, thông báo tình hình học tập qua các kênh trực tuyến. Vai trò của gia đình là cầu nối, chủ động tham gia và phản hồi. Mô hình này sẽ tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, giúp phát triển nhân cách trẻ một cách hiệu quả nhất.

6.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ gốc

Đầu tư vào giáo dục trẻ em của gia đình công nhân chính là đầu tư cho tương lai, định hướng nghề nghiệp từ gốc. Một thế hệ trẻ được giáo dục tốt sẽ là nguồn nhân lực chất lượng cao, phá vỡ vòng lặp lao động giản đơn. Các chương trình học bổng, hỗ trợ học tập và định hướng nghề nghiệp cần được doanh nghiệp và địa phương quan tâm đầu tư. Đây là giải pháp chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực và cả quốc gia trong dài hạn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Các công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài Thứ nhất, các công trình nghiên cứu về gia đình, giáo dục trẻ em của gia đình Gia đình luôn là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, có sức thu hút mạnh mẽ không chỉ trong giới nghiên cứu khoa học xã hội mà cả các cơ quan, tổ chức có liên quan. Rất nhiều cá nhân, tập thể đã có các công trình khác nhau nghiên cứu về gia đình nói chung và chức năng giáo dục trẻ em của gia đình nói riêng.

Cuốn sách Khôi phục mối quan hệ gia đình của C. McGraw Phillip do Đông Hương dịch [70], đã phân tích tâm lý người vợ, người chồng để có những cái nhìn mới về niềm tin, giá trị của mối quan hệ vợ chồng. Theo tác giả, trong mối quan hệ vợ chồng, vấn đề hiểu lầm hoặc sự thiếu hòa hợp trong tính cách của mỗi người thường xuyên xảy ra, với những mức độ khác nhau. Để cho các mối quan hệ gia đình được bền lâu thì những vấn đề này phải được khắc phục triệt để.

Tác giả căn cứ vào góc nhìn tâm lí của người vợ và người chồng để đưa ra cách giải quyết những vấn đề này. Cuốn sách Xã hội học gia đình của Martine Segalen do Phan Ngọc Hà dịch, đã đưa ra những nghiên cứu xã hội học về gia đình [69]. Cuốn sách nghiên cứu về những biến đổi trong quan hệ thân tộc (quan hệ dòng dõi, quan hệ thông gia, vấn đề của sự kế tục.); những biến đổi của gia đình (kết hôn, li hôn, vấn đề huyết thống.); các chức năng của gia đình (xã hội học nhà trường, lao động, chổ ở); nhà nước gia đình (chính sách khuyến khích sinh đẻ, chính sách công, chính sách xã hội. Castellan với cuốn sách Gia đình do Nguyễn Thu Hồng - Ngô Dư dịch từ tiếng Pháp [16].

Nội dung cuốn sách bàn về nguồn gốc của gia đình và phân chia các kiểu gia đình dựa trên các các thời kì lịch sử. Cuốn sách cũng 8 đưa ra những phân tích về vai trò, mối liên hệ giữa các thành viên và chức năng cơ bản của gia đình. Cuốn sách Tương lai của gia đình của L. Jones Charles, Lorne Tepperman, J.

Wilson Susannah đã phân tích sự biến đổi của gia đình đương đại và gia đình trong tương lai [117]. Theo tác giả, gia đình dựa trên cơ sở hôn nhân và nhiều mối liên hệ gia tộc giữa các thế hệ, cũng như giữa các đại biểu của các dòng họ chi nhánh phụ theo tuyến dòng họ và quan hệ thân gia. Để đánh giá sự biến đổi của gia đình đương đại, tác giả đã khảo sát ý kiến của những người phụ nữ hiện đại về hôn nhân, về nữ quyền, bình đẳng giới và những xu hướng biến đổi của gia đình. Cuốn sách Khi cha mẹ chia tay của Gerard Poussin, đã mô tả việc ly hôn của các cặp vợ chồng sẽ ảnh hưởng ra sao tới con của họ [78].

Hiện tượng ly hôn ngày càng có xu hướng gia tăng, nó không chỉ ảnh hưởng đến đời sống của vợ, chồng mà còn ảnh hưởng lớn đến con cái. Cha mẹ ly hôn gây ra những tổn thương về tinh thần, cản trở sự phát triển tâm lý bình thường ở trẻ. Tác giả đã kết hợp các nghiên cứu lý thuyết với quan sát thực nghiệm, tư vấn tâm lý để đưa ra những phương pháp trị liệu tâm lý cho trẻ trong gia đình có bố mẹ ly hôn. Giáo dục gia đình đối với trẻ em luôn nhận được sự quan tâm của toàn xã hội, có nhiều công trình nghiên cứu trên các lĩnh vực khác nhau như: Trên khía cạnh giáo dục học Ma-ca-ren-cô đã dành nhiều tâm huyết nghiên cứu và bày tỏ quan điểm trong cuốn sách Nói chuyện về giáo dục gia đình [68].

Ông cho rằng giáo dục con trẻ là việc làm lý thú, mang lại niềm vui, hạnh phúc cho gia đình, nó không khó khăn ghê gớm như nhiều người lầm tưởng. Các bậc cha mẹ phải có tình yêu, trách nhiệm và kiến thức. Giáo dục gia đình chỉ đạt hiệu quả tốt, khi bố mẹ tiến hành hoạt động giáo dục ngay từ giai đoạn trẻ nhỏ. Tác phẩm Dạy con yêu lao động của tác giả Pê-sec-ni-cô-va, có tư tưởng cơ bản là giáo dục gia đình thông qua lao động [77].

Giáo dục con cái yêu lao động phải được bắt đầu từ nhỏ. Các câu chuyện mà tác giả tổng hợp trong sách 9 là một kho tàng kiến thức, kinh nghiệm giáo dục trẻ em mà các bậc cha mẹ và các nhà sư phạm ngày nay vẫn tiếp tục khai thác. Tác giả Doãn Kiến Lợi đã viết cuốn sách Người mẹ tốt hơn người thầy tốt [66]. Nội dung cuốn sách đề cao nền tảng giáo dục từ gia đình, nhấn mạnh vai trò to lớn của người mẹ trong việc giáo dục trẻ em.

Theo tác giả những phẩm chất và năng lực giáo dục của người mẹ sẽ quyết định phần lớn sự hình thành nhân cách, sự thành công trong công việc và cuộc sống của đứa trẻ trong tương lai. Với hai chủ đề “giáo dục phẩm chất đạo đức” và “rèn luyện thói quen học tập”, tác giả đưa ra một số nguyên tắc giáo dục trẻ trong gia đình như: giáo dục trẻ bằng sự gương mẫu của bố, mẹ; luôn nhận thấy mặt tích cực của trẻ; không tiếc lời khen; hướng dẫn trẻ sửa sai một cách chân thành và tế nhị. Child education in the family: proven through practice (Giáo dục trẻ em trong gia đình: được chứng minh qua thực tiễn) của tác giả N. Bài viết đánh giá cao việc bố mẹ cần được trang bị những kiến thức thực tiễn và học hỏi kinh nghiệm khi thực hiện giáo dục con cái.

Kết quả khảo sát mà tác giả bài viết tiến hành cho thấy, tỉ lệ giáo dục con cái trong gia đình đạt hiệu quả cao tỉ lệ thuận với việc bố mẹ quan tâm, đầu tư cho hoạt động tự học và bổ sung kiến thức thực tiễn về giáo dục trẻ em của bản thân. Kết luận bài viết, tác giả khẳng định: muốn thực hiện được tốt việc giáo dục trẻ em trong gia đình, bố mẹ cần phải học tập thường xuyên để có đủ năng lực giáo dục trẻ. Hai nhà giáo dục học Ph.D Tina Payne Bryson và J.Siegel Danil đã viết cuốn sách The whole - brain child (Phương pháp tiếp cận trẻ em toàn bộ não) [125]. Các tác giả đã đánh giá những hành vi “phá phách” ở trẻ trong từng giai đoạn phát triển.

Nguyên nhân sâu xa của những hành vi phá phách là do bộ não của đứa trẻ liên tục thay đổi, bố mẹ không đảm bảo duy trì trạng thái cảm xúc tích cực cho con. Các tác giả đề xuất “mười hai chiến lược cách mạng” để bố mẹ giáo dục cho trẻ thực hiện hành vi chuẩn mực và phát triển trí thông minh cảm xúc dựa trên khoa học thần kinh, trong đó nhấn mạnh bố mẹ cần thực hiện giáo dục trẻ trên cơ sở khuyến khích trẻ suy nghĩ và lắng nghe hơn là phản ứng, 10 gia tăng yếu tố vui vẻ cho gia đình, và giúp trẻ em nhận ra quan điểm của người khác để khuyến khích sự đồng cảm. Sự gắn bó giữa bố mẹ với con cái có vai trò quan trọng trong việc cân bằng mối quan hệ trong gia đình và giáo dục con hiệu quả là quan điểm của các tác giả: Julia Knoke, Julia Burau and Bernd Roehrle viết trong cuốn sách Attachment styles, loneliness, quality, and stability of marital relationship (cách thức kèm kẹp, sự cô đơn, chất lượng và sự ổn định của mối quan hệ gia đình) [123]. Hình thức gắn bó giữa bố mẹ với con cái được mô tả có hai loại: an toàn hoặc không an toàn.

Trong đó, sự gắn bó không an toàn giữa bố mẹ với con cái được biểu hiện qua sự né tránh bày tỏ cảm xúc; lảng tránh sự thân mật và phụ thuộc, giữ cảm nhận tiêu cực về đối phương. Điều này tạo ra khoảng cách giữa bố mẹ với trẻ, bố mẹ không thực hiện được các hoạt động giáo dục trẻ, trẻ dễ bị tổn thương, sa ngã vào tệ nạn xã hội và bị gia đình bỏ mặc. Trong cuốn sách Ứng xử giữa cha mẹ và con cái tuổi mới lớn, H. Ginott đã đưa ra các tình huống thực tế, giúp các bậc phụ huynh hiểu và nắm bắt sự thay đổi tâm lý của con cái tuổi mới lớn, để có cách ứng xử phù hợp, giúp con cái dần dần hoàn thiện nhân cách [79].

Những xung đột, va chạm giữa bố mẹ với con cái, khiến bố mẹ phiền lòng, đau đầu xảy ra ở mọi gia đình, và bố mẹ cần có cách ứng xử khôn khéo, phù hợp với từng độ tuổi phát triển và các hoàn cảnh cụ thể. Cách ứng xử của bố mẹ chính là chìa khóa quyết định việc hình thành nhân cách của trẻ. Sự liên kết giữa mẹ và con gái rất sâu đậm và bền vững. Người mẹ có vai trò đặc biệt trong việc chăm sóc và giáo dục con gái hình thành nhân cách.

Đó là quan điểm của J. Fort thể hiện trong cuốn sách Giữa mẹ và con gái [115]. Theo tác giả, mẹ và con gái luôn gần gũi với nhau theo một cách thức nào đó, nhưng khi những cô con gái ngày càng lớn lên, những thay đổi về tâm lý và hành động vượt dần khỏi sự kiểm soát của mẹ. Khi đó mọi hành vi cáu giận hay quát mắng chỉ làm cho mối quan hệ giữa hai mẹ con trở lên căng thẳng, các bà mẹ cần lắng nghe, quan sát và suy xét mọi việc một cách rõ ràng, đặc biệt là chia sẻ cùng con những cảm xúc của bản thân.

11 Thứ hai, GĐCN và giáo dục trẻ em của GĐCN trong các DN FDI Theo Harold Meyerson với bài viết Workers also deserve to benefit from their labor productivity too (Công nhân cũng xứng đáng hưởng lợi ích từ năng suất lao động của họ) [122]. Dựa trên thực tế nước Mỹ hiện đại, tác giả đánh giá mức tăng lương, thu nhập của người công nhân không xứng đáng với năng suất lao động mà họ tạo ra, đời sống của một bộ phận GĐCN này không đảm bảo ở mức trung bình của xã hội. Số liệu chứng minh trong giai đoạn từ năm 1979 đến năm 2011, năng suất tăng 75% nhưng tiền lương trung bình của công nhân tăng 5%. Trong khi đó, tiền lương của giới CEO (thuật ngữ chỉ các nhà quản lý tại doanh nghiệp như tổng giám đốc, giám đốc) lại tăng rất nhanh (93,7%).

Dự luật Hollen yêu cầu, mức lương của công nhân sẽ được tăng tương xướng với mức năng suất họ tạo ra, từ đó sẽ nâng cao mức sống của bản thân công nhân và gia đình họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ