Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Tiên Yên, Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện tiên yên tỉnh quảng ninh luận, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất nông nghiệp tại Tiên Yên Quảng Ninh

Tiên Yên, một huyện miền núi ven biển nằm ở trung tâm khu vực miền Đông tỉnh Quảng Ninh, sở hữu quỹ đất tự nhiên rộng lớn với 64.789,74 ha. Trong đó, đất nông nghiệp chiếm một tỷ trọng vượt trội, lên tới 54.495,23 ha, tương đương 84,11% tổng diện tích. Điều này cho thấy vai trò nền tảng và tầm quan trọng chiến lược của nông nghiệp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Tiên Yên không chỉ là một yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa nguồn lực mà còn là chìa khóa để phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao đời sống người dân và góp phần vào mục tiêu xây dựng nông thôn mới ở Tiên Yên. Phân tích sâu về đặc điểm tự nhiên và các yếu tố kinh tế - xã hội là bước đi đầu tiên để nhận diện đúng tiềm năng, thách thức. Địa hình của huyện bị chia cắt phức tạp, bao gồm cả vùng đồi núi, vùng phù sa cổ và vùng ven biển, tạo ra sự đa dạng trong các loại hình canh tác nhưng cũng gây không ít khó khăn cho việc quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ. Nghiên cứu của Ngô Đức Việt (2017) đã chỉ ra rằng, việc khai thác hợp lý các lợi thế về đất đai, khí hậu và nguồn nước, kết hợp với việc khắc phục các hạn chế về địa hình và tập quán sản xuất sẽ quyết định đến thành công của ngành nông nghiệp huyện trong tương lai. Do đó, một cái nhìn tổng quan và khoa học về thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Tiên Yên là cơ sở không thể thiếu để đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách toàn diện và khả thi.

1.1. Khám phá tiềm năng và đặc điểm tự nhiên huyện Tiên Yên

Huyện Tiên Yên có vị trí địa lý chiến lược, là giao điểm của các tuyến quốc lộ quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa nông sản. Đặc điểm tự nhiên của huyện rất đa dạng, chia thành ba vùng địa hình chính: vùng đồi núi phía Tây Bắc, vùng phù sa cổ dọc quốc lộ 18A và vùng phù sa mới ven biển. Sự đa dạng này tạo nên một hệ sinh thái phong phú, cho phép phát triển nhiều loại cây trồng, vật nuôi khác nhau. Nguồn tài nguyên đất khá đa dạng với 10 nhóm đất chính, trong đó nhóm đất vàng đỏ chiếm tỷ lệ lớn nhất (54%). Nguồn nước mặt dồi dào từ hai con sông lớn là sông Tiên Yên và sông Phố Cò, đảm bảo nước tưới cho sản xuất. Tuy nhiên, địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn cũng là một thách thức, gây ra hiện tượng xói mòn, rửa trôi đất, đặc biệt trong mùa mưa. Việc quản lý tài nguyên đất nông nghiệp cần chú trọng đến các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp và chống thoái hóa.

1.2. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng nông nghiệp

Tính đến năm 2015, dân số huyện Tiên Yên là 44.352 người, với tỷ lệ dân tộc thiểu số chiếm gần 50%. Lao động trong ngành nông, lâm, ngư nghiệp chiếm tới 68% tổng số lao động, cho thấy nông nghiệp vẫn là ngành giải quyết việc làm chủ yếu. Tuy nhiên, trình độ lao động qua đào tạo còn thấp (35%), ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật. Cơ cấu kinh tế huyện đang có sự chuyển dịch tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng dịch vụ và công nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng ổn định. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, đã được đầu tư nâng cấp nhưng vẫn còn nhiều khó khăn ở các xã vùng cao. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến việc hình thành các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả và khả năng áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như nông nghiệp công nghệ cao tại Tiên Yên.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Tiên Yên

Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Tiên Yên phản ánh một bức tranh đa dạng nhưng cũng tồn tại nhiều bất cập cần giải quyết. Theo số liệu kiểm kê, tổng diện tích đất nông nghiệp là 53.042,13 ha (năm 2015), nhưng diện tích đất sản xuất nông nghiệp trực tiếp (trồng cây hàng năm và lâu năm) chỉ chiếm một phần nhỏ. Cụ thể, đất trồng cây hàng năm có diện tích 12.032,04 ha, trong đó đất lúa vẫn là chủ lực. Đất trồng cây lâu năm có diện tích 1.168,38 ha. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiệu quả sử dụng đất chưa cao, năng suất bình quân của nhiều loại cây trồng còn thấp. Theo luận văn của Ngô Đức Việt, tại Tiên Yên có 4 loại hình sử dụng đất (LUT) chính là chuyên lúa, 2 lúa – màu, chuyên màu, và cây lâu năm (cây ăn quả, cây công nghiệp). Tuy nhiên, việc phân bổ các LUT này chưa hoàn toàn dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng. Tình trạng canh tác manh mún, nhỏ lẻ vẫn còn phổ biến, gây khó khăn cho việc tích tụ, tập trung đất đai để sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Thách thức về môi trường cũng ngày càng hiện hữu, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách đang làm suy thoái tài nguyên đất và ô nhiễm nguồn nước. Quản lý tài nguyên đất nông nghiệp một cách bền vững đang đối mặt với nhiều áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp. Do đó, việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất một cách khoa học là cực kỳ cần thiết để định hình lại chiến lược phát triển.

2.1. Hiện trạng các loại hình sử dụng đất LUT chính tại địa phương

Qua khảo sát, huyện Tiên Yên có 4 loại hình sử dụng đất chính với 18 kiểu sử dụng đất (KSD) khác nhau. LUT chuyên lúa (Lúa xuân - lúa mùa) vẫn chiếm diện tích lớn nhưng hiệu quả kinh tế chỉ ở mức trung bình. LUT 2 lúa - màu (ví dụ: lúa xuân - lúa mùa - khoai lang) cho thấy hiệu quả kinh tế cao hơn nhờ tăng hệ số sử dụng đất. LUT chuyên màu rất đa dạng với các KSD như chuyên sắn, ngô, lạc, đậu tương, nhưng hiệu quả không đồng đều, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thâm canh và thị trường. Cuối cùng, LUT cây lâu năm (chè, nhãn, cây ăn quả khác) đang cho thấy tiềm năng lớn về hiệu quả kinh tế và lợi ích môi trường, đặc biệt là khả năng chống xói mòn trên đất dốc. Sự đa dạng này là một lợi thế, nhưng cũng đòi hỏi một chiến lược quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp Quảng Ninh chi tiết và phù hợp cho từng tiểu vùng của Tiên Yên.

2.2. Thách thức trong quản lý và khai thác tài nguyên đất

Quá trình quản lý tài nguyên đất nông nghiệp tại Tiên Yên đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, tình trạng đất đai manh mún, phân tán gây cản trở việc cơ giới hóa và áp dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật. Thứ hai, nhận thức của một bộ phận người dân về sản xuất hàng hóa còn hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu vẫn tồn tại. Thứ ba, áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang phi nông nghiệp ngày càng tăng, đe dọa an ninh lương thực. Thứ tư, tình trạng suy thoái đất do xói mòn, rửa trôi và lạm dụng hóa chất nông nghiệp đang diễn ra. Cuối cùng, hệ thống chính sách đất đai tỉnh Quảng Ninh mặc dù đã có nhưng việc triển khai và áp dụng cụ thể tại địa phương đôi khi còn bất cập. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, nhà khoa học và người nông dân.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Để có cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất, cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện. Nghiên cứu tại Tiên Yên đã áp dụng phương pháp đánh giá hiệu quả trên ba phương diện cốt lõi: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là cách tiếp cận hiện đại, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Về mặt kinh tế, các chỉ tiêu như giá trị sản xuất (GTSX), chi phí trung gian (CPTG), thu nhập hỗn hợp (TNHH) và hiệu quả đồng vốn (HQĐV) được sử dụng để đo lường lợi nhuận và khả năng sinh lời của từng loại hình sử dụng đất. Về mặt xã hội, hiệu quả được đánh giá thông qua khả năng tạo việc làm, mức thu nhập trên ngày công lao động và mức độ chấp nhận của người dân đối với các mô hình sản xuất mới. Cuối cùng, hiệu quả môi trường được xem xét dựa trên tác động của hoạt động canh tác đến tài nguyên đất và nước, cụ thể là mức độ và cách thức sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất và các mặt khác một cách hệ thống giúp xác định được đâu là mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả cần nhân rộng và đâu là những mô hình cần cải thiện hoặc thay thế, từ đó làm cơ sở cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất được lượng hóa thông qua bốn chỉ tiêu chính. Giá trị sản xuất (GTSX) phản ánh tổng giá trị sản phẩm tạo ra trên một đơn vị diện tích. Chi phí trung gian (CPTG) bao gồm tất cả các chi phí vật chất đầu vào như giống, phân bón, thuốc trừ sâu, lao động thuê ngoài. Thu nhập hỗn hợp (TNHH) là phần chênh lệch giữa GTSX và CPTG, thể hiện thu nhập của hộ gia đình từ đất đai và lao động. Hiệu quả đồng vốn (HQĐV) được tính bằng tỷ lệ TNHH/CPTG, cho biết một đồng vốn chi phí bỏ ra sẽ thu về bao nhiêu đồng thu nhập. Các chỉ tiêu này khi được phân tích so sánh giữa các loại hình sử dụng đất sẽ chỉ ra mô hình nào mang lại lợi ích kinh tế cao nhất.

3.2. Khía cạnh hiệu quả xã hội và môi trường trong nông nghiệp

Bên cạnh kinh tế, hiệu quả xã hội và môi trường là hai trụ cột của phát triển nông nghiệp bền vững. Hiệu quả xã hội tập trung vào khả năng giải quyết việc làm tại chỗ, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho người lao động, cũng như mức độ phù hợp của mô hình với điều kiện, tập quán của người dân. Hiệu quả môi trường đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực của hoạt động sản xuất. Các mô hình canh tác trên đất dốc như trồng cây ăn quả, cây công nghiệp có tác dụng tích cực trong việc hạn chế xói mòn, cải tạo đất nông nghiệp. Ngược lại, việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật không tuân thủ quy trình (sai liều lượng, không đảm bảo thời gian cách ly) sẽ gây ô nhiễm môi trường đất, nước và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản.

IV. TOP mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả nhất Tiên Yên

Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Tiên Yên cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loại hình sử dụng đất (LUT). Dựa trên phân tích tổng hợp cả ba mặt kinh tế, xã hội và môi trường, một số mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả đã được xác định, trở thành định hướng cho việc tái cơ cấu sản xuất. Cụ thể, các LUT mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất là LUT 2 lúa - màu, LUT cây ăn quảLUT cây công nghiệp. Các mô hình này không chỉ cho thu nhập hỗn hợp vượt trội mà còn có hiệu quả sử dụng vốn tốt. Ví dụ, theo nghiên cứu của Ngô Đức Việt (2017), TNHH của cây nhãn có thể đạt trên 100 triệu đồng/ha, cao hơn nhiều so với các mô hình chuyên lúa hay chuyên màu. Về mặt xã hội, các LUT này cũng tạo ra nhiều việc làm và mang lại giá trị ngày công cao. Đặc biệt, LUT cây ăn quả và cây công nghiệp còn có vai trò tích cực trong việc bảo vệ môi trường đất tại các vùng đồi dốc. Ngược lại, các LUT chuyên lúa và một số kiểu chuyên màu cho hiệu quả kinh tế ở mức trung bình hoặc thấp, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường do thói quen lạm dụng hóa chất. Những kết quả này là bằng chứng thuyết phục cho thấy sự cần thiết phải đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng khai thác lợi thế so sánh của từng vùng.

4.1. So sánh hiệu quả giữa mô hình chuyên lúa và lúa màu

Kết quả phân tích cho thấy mô hình 2 lúa – màu (ví dụ: Lúa xuân – Lúa mùa – Ngô đông) mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể so với mô hình chuyên lúa truyền thống. Giá trị sản xuất và thu nhập hỗn hợp của mô hình xen canh cao hơn do tận dụng được quỹ đất và thời gian nông nhàn, tạo thêm một vụ sản xuất trong năm. Cụ thể, GTSX của mô hình LX-LM-Ngô đông có thể đạt trên 100 triệu đồng/ha, trong khi mô hình chuyên 2 lúa chỉ đạt khoảng 74 triệu đồng/ha. Về mặt xã hội, mô hình này cũng thu hút nhiều lao động hơn, góp phần giải quyết việc làm. Đây là hướng đi phù hợp cho các vùng đồng bằng có điều kiện thủy lợi chủ động.

4.2. Phân tích LUT cây ăn quả và cây công nghiệp bền vững

Loại hình sử dụng đất trồng cây ăn quả (nhãn) và cây công nghiệp (chè) được đánh giá là có hiệu quả cao và bền vững, đặc biệt tại các khu vực đồi núi. Về kinh tế, các cây trồng này mang lại thu nhập hỗn hợp cao nhất trong tất cả các LUT được khảo sát. Cây nhãn cho TNHH đạt 104,22 triệu đồng/ha và cây chè đạt 43,68 triệu đồng/ha. Về môi trường, các mô hình này có tác dụng tích cực trong việc che phủ đất, hạn chế xói mòn, rửa trôi, góp phần vào việc cải tạo đất nông nghiệp và bảo vệ hệ sinh thái. Đây là những mô hình cần được ưu tiên phát triển trong chiến lược phát triển kinh tế trang trại và nông nghiệp bền vững của huyện.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Để khai thác tối đa tiềm năng đất đai và hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và hiệu quả các mô hình, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất cho huyện Tiên Yên. Đầu tiên là giải pháp về quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp Quảng Ninh, cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch theo hướng phát huy lợi thế của từng tiểu vùng, ưu tiên phát triển các mô hình đã được chứng minh là hiệu quả cao. Thứ hai, cần đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, giảm dần diện tích các cây trồng hiệu quả thấp, thay thế bằng các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với thị trường. Thứ ba, giải pháp về khoa học công nghệ là then chốt, cần khuyến khích ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật, từ giống mới, quy trình canh tác tiên tiến đến các mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại Tiên Yên. Thứ tư, các chính sách đất đai tỉnh Quảng Ninh cần được cụ thể hóa, tạo điều kiện cho tích tụ, tập trung đất đai, hỗ trợ vốn, kỹ thuật cho nông dân. Cuối cùng là các giải pháp về hạ tầng và thị trường, cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống thủy lợi, giao thông và xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, gắn với các sản phẩm OCOP Tiên Yên.

5.1. Tối ưu hóa chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi

Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phải dựa trên cơ sở khoa học và tín hiệu thị trường. Cần giảm diện tích lúa ở những nơi chân đất cao, kém hiệu quả để chuyển sang trồng ngô, lạc hoặc các loại rau màu có giá trị cao hơn. Tại các vùng đất dốc, cần mở rộng diện tích cây ăn quả, cây công nghiệp lâu năm và cây dược liệu. Việc chuyển đổi cần đi đôi với việc xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, vừa tăng thu nhập, vừa bảo vệ môi trường. Đồng thời, phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng trang trại, tập trung, gắn với vùng trồng nguyên liệu thức ăn để tạo thành chu trình sản xuất khép kín.

5.2. Vai trò của chính sách đất đai và ứng dụng công nghệ cao

Chính sách đất đai tỉnh Quảng Ninh đóng vai trò kiến tạo, cần có cơ chế khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai thông qua dồn điền đổi thửa, cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Tiên Yên cần được đẩy mạnh, tập trung vào các khâu như sản xuất giống chất lượng cao, hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, nông nghiệp hữu cơ, và ứng dụng công nghệ sau thu hoạch để nâng cao giá trị sản phẩm. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, đào tạo và chuyển giao công nghệ cho các hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện tiên yên tỉnh quảng ninh luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGÔ ĐỨC VIỆT ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN TIÊN YÊN, TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã ngành: 60.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Như Hà NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Ngô Đức Việt i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.

Nguyễn Như Hà đã định hướng và chỉ dẫn tận tình để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cám ơn các thầy giáo, cô giáo khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Xin trân trọng cám ơn Huyện uỷ, UBND huyện, Phòng Nông nghiệp, Phòng Tài nguyên & Môi trường, Phòng Thống kê, cán bộ và nhân dân các xã của huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh đã tạo điều kiện để tôi nghiên cứu, hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Ngô Đức Việt ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Yêu cầu của đề tài. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sử dụng đất nông nghiệp. Khái niệm vai trò của đất nông nghiệp.

Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Khái niệm về phương pháp đánh giá đất và loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh.

Hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Đánh giá hiệu quả các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp điều tra, thu thập tài liệu thứ cấp. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp đánh giá hiệu quả của các LUT.

Phương pháp tổng hợp, xử lý, minh họa kết quả. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện tiên yên, tỉnh quảng ninh. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế xã hội của huyện Tiên Yên. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Tiên Yên. Hiện trạng sử dụng đất huyện tiên yên, tỉnh quảng ninh. Hiện trạng sử dụng các loại đất.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của huyện tiên yên, tỉnh quảng ninh. Hiêu quả kinh tế. Hiệu quả xã hội của các LUT/kiểu sử dụng đất huyện Tiên Yên được đánh giá trên cơ sở một số tiêu chí:. Đánh giá hiệu quả môi trường của các LUT, KSD đất sản xuất nông nghiệp tại huyện Tiên Yên.

Đánh giá hiệu quả cả ba mặt kinh tế, xã hội, môi trường của các LUT trên địa bàn huyện Tiên Yên. Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện tiên yên, tỉnh quảng ninh. Định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện Tiên Yên. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại huyện Tiên Yên.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 77 Tài liệu tham khảo. 78 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật. C Cao CP Chi phí CPTG Chi phí trung gian DT Diện tích ĐVT Đơn vị tính GDP Tổng giá trị sản phẩm GTNC Giá trị ngày công GTSX Giá trị sản xuất HQĐV Hiệu quả đồng vốn LMU Đơn vị bản đồ đất đai.

LUT Loại sử dụng đất Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham PRA gia của người dân SALT Kỹ thuật canh tác nông nghiệp trên đất dốc T Thấp TB Trung bình TNHH Thu nhập hỗn hợp TNHH Thu nhập hỗn hợp v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tài nguyên đất của các khu vực trên thế giới. Hiện trạng sản xuất cây trồng giai đoạn 2011 - 2015. Hiện trạng các loại hình và kiểu sử dụng đất tại huyện Tiên Yên 2015.

Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kinh tế trên 1ha một số cây trồng chính tiểu vùng 1. Hiệu quả kinh tế các LUT của tiểu vùng 1 (tính trên 1 ha). Hiệu quả kinh tế trên 1ha một số cây trồng chính tiểu vùng 2.

Hiệu quả kinh tế các LUT tiểu vùng 2 (tính trên 1 ha). Hiệu quả kinh tế trên 1ha một số cây trồng chính tiểu vùng 3. Hiệu quả kinh tế các LUT tiểu vùng 3 (tính trên 1 ha). Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội.

Đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT tiểu vùng 1 (tính cho 1 ha). Đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT tiểu vùng 2 (tính cho 1 ha). Đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT tiểu vùng 3 (tính cho 1 ha). Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường tại huyện Tiên Yên.

Đánh giá mức độ ảnh hưởng xấu của tình trạng sử dụng phân bón cho các cây trồng tại huyện Tiên Yên (% so với hướng dẫn). Tình trạng sử dụng phân bón cho các cây trồng của các nông hộ tại huyện Tiên Yên. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một số cây trồng trên địa bàn. Tình trạng thời gian cách ly trong dùng thuốc BVTV cho các cây trồng chính của các nông hộ tại huyện Tiên Yên.

Đánh giá hiệu quả môi trường của các loại hình sử dụng đất tại tiểu vùng 1 huyện Tiên Yên. Đánh giá hiệu quả môi trường của các loại hình sử dụng đất tại tiểu vùng 2 huyện Tiên Yên. Đánh giá hiệu quả môi trường của các loại hình sử dụng đất tại tiểu vùng 3 huyện Tiên Yên. Đánh giá tổng hợp hiệu quả của các loại hình, kiểu sử dụng đất tại tiểu vùng 1 huyện Tiên Yên.

Đánh giá tổng hợp hiệu quả của các loại hình, kiểu sử dụng đất tại tiểu vùng 2 huyện Tiên Yên. Đánh giá tổng hợp hiệu quả của các loại hình, kiểu sử dụng đất tại tiểu vùng 3 huyện Tiên Yên. Định hướng sử dụng đất SXNN tại huyện Tiên Yên đến năm 2020. 72 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Bản đồ hành chính huyện Tiên Yên. Biểu đồ thu nhập hỗn hợp của các LUT tại 3 tiểu vùng. Biểu đồ mức sử dụng lao động của các LUT tại 3 tiểu vùng. 52 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Ngô Đức Việt Tên Luận văn: “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh” Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đình Lập.

- Định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Phương pháp nghiên cứu - Trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất và sự khác biệt về địa hình để phân chia thành 3 tiểu vùng trên địa bàn nghiên cứu. - Thu thập số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại chi cục Thống kê huyện Tiên Yên. Số liệu hiện trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Tiên Yên được thu thập tại Phòng Tài nguyên và Môi trường; phòng Nông nghiệp.

- Điều tra phỏng vấn nông hộ thông qua phiếu điều tra soạn sẵn. Số lượng phiếu điều tra là 120 phiếu. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên trên 03 xã đại diện cho 03 tiểu vùng, mỗi tiểu vùng 40 phiếu. - Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2003 để tổng hợp các số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tính toán hiệu quả các loại sử dụng đất và các kiểu sử dụng đất (LUT).

Kết quả chính và kết luận - Đánh giá được điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng tới sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Tiên Yên. Qua nghiên cứu cho thấy Tiên Yên có rất nhiều thuận lợi về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội toàn diện. Tổng diện tích đất tự nhiên là 64.789,74 ha, diện tích đất nông nghiệp là 54.495,23 ha, chiếm 84,11% tổng diện tích tự nhiên. Trong nhóm đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp 2.04 ha chiếm 3,83% tổng diện tích đất tự nhiên Đất trồng cây lâu năm 168,38 ha chiếm 0,26% tổng diện tích tự nhiên.

- Kết quả cho thấy huyện Tiên Yên có 04 loại hình sử dụng đất chính là: Chuyên lúa; 2 Lúa – màu; chuyên màu; cây ăn quả và cây công nghiệp. Tuy nhiên, diện tích LUT chuyên lúa và LUT cây công nghiệp là chủ yếu. ix - Về hiệu quả kinh tế: Các LUT có hiệu quả kinh tế cao là LUT 2 lúa - màu, LUT cây ăn quả và LUT cây công nghiệp; LUT có hiệu quả kinh tế trung bình là LUT chuyên lúa, LUT chuyên màu. - Về hiệu quả xã hội: Các LUT cho hiệu quả xã hội cao là LUT 2 lúa – màu; LUT câu công nghiệp; LUT cây ăn quả.

- Về môi trường: LUT cây ăn quả và LUT cây công nghiệp có vai trò tích cực trong việc hạn chế xói mòn, rửa trôi tại các vùng đất dốc. Các LUT còn lại vẫn chưa thân thiện với môi trường do người dân vẫn giữ thói quen sử dụng chưa đúng liều lượng các loại phân bón hóa học, thuốc BVTV trong mùa vụ. Cần đầu tư thâm canh tăng năng suất, chất lượng sản phẩm: chú trọng xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật (hệ thống giao thông, thủy lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ