Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm là một phân ngành quan trọng trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam, giữ vai trò tạo sinh kế, tận dụng nguồn phụ phẩm và tăng thu nhập cho nông hộ nhờ yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp hơn chăn nuôi gia súc lớn. Tuy nhiên, hoạt động này thường xuyên chịu tác động tiêu cực từ biến động thị trường, giá vật tư đầu vào tăng cao, dịch bệnh và biến đổi thời tiết, dẫn đến rủi ro sụt giảm sản lượng và thu nhập. Nhằm thích ứng, các hộ nông dân tại các vùng gò đồi, trung du đã phát triển mô hình chăn nuôi gà bán chăn thả kết hợp với vườn đồi.
Huyện Phú Bình (tỉnh Thái Nguyên) là vùng bán sơn địa có địa hình đồi thấp lượn sóng, nguồn nước thuận lợi và diện tích đất lâm nghiệp, đất vườn cây rộng lớn, đặc biệt là cây keo lấy gỗ che bóng mát. Người dân địa phương đã tận dụng không gian bằng phẳng dưới tán cây để nuôi gà bán chăn thả, giúp gà vận động tự do, thịt săn chắc, đồng thời tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và giảm chi phí xây dựng chuồng trại khép kín. Tuy vậy, mức độ hiệu quả kinh tế thực tế, cơ cấu chi phí - lợi nhuận và các yếu tố ảnh hưởng đối với từng nhóm quy mô hộ chăn nuôi vẫn cần được lượng hóa cụ thể. Đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình nuôi gà dưới tán cây tại các hộ trên địa bàn xã Tân Khánh, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Hoàng Minh Hiếu thực hiện nhằm làm rõ thực trạng kinh tế của mô hình này tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 5 nội dung:
- Đánh giá thực trạng chăn nuôi gà theo mô hình nuôi gà dưới tán cây trên địa bàn xã Tân Khánh, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của các trang trại chăn nuôi theo mô hình nuôi gà dưới tán cây.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi gà dưới tán cây.
- Phân tích các thuận lợi và khó khăn trong sản xuất chăn nuôi theo mô hình nuôi gà dưới tán cây.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất theo mô hình nuôi gà dưới tán cây của các trang trại tại xã Tân Khánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các trang trại chăn nuôi gà theo mô hình nuôi gà dưới tán cây tại xã Tân Khánh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Tân Khánh, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi nội dung: Tập trung hạch toán chi phí đầu tư, kết quả sản xuất và hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi gà dưới tán cây.
- Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập, xử lý trong giai đoạn từ ngày 20/02/2022 đến ngày 25/05/2022; dữ liệu hiện trạng kinh tế - xã hội tổng hợp giai đoạn 2019–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về kinh tế hộ nông dân, các trường phái lý thuyết về hiệu quả kinh tế và đặc điểm kỹ thuật chăn nuôi gia cầm bán chăn thả:
- Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế: Vận dụng quan điểm của C. Mác về việc tiết kiệm và phân phối hợp lý thời gian lao động sống và lao động vật hóa; quan điểm của các nhà kinh tế học Xô Viết về tăng trưởng sản phẩm xã hội; quan điểm của Samuelson - Nordhaus về chi phí cơ hội và tối ưu hóa nguồn lực trên đường giới hạn khả năng sản xuất; quan niệm của Nguyễn Đình Hợi về chênh lệch giữa giá trị sản xuất và chi phí bỏ ra. Tác giả phân định ba cấp độ hiệu quả gồm: hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency), hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency) và hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế:
- Tổng giá trị sản xuất ($GO = \sum Q_i \times P_i$).
- Chi phí trung gian ($IC$): Bao gồm chi phí con giống, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y và dịch vụ kỹ thuật.
- Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$).
- Khấu hao tài sản cố định ($A$) và Thuế sản xuất ($T$).
- Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - (A + T)$).
- Lợi nhuận thuần ($Pr = GO - TC$, trong đó $TC = IC + A + \text{chi phí lao động}$).
- Các hệ số sinh lời: $GO/TC$, $VA/TC$, $MI/TC$, $Pr/TC$, $GO/IC$, $MI/IC$, $Pr/IC$.
- Khái niệm mô hình "Gà dưới tán cây": Phân biệt hình thức nuôi gà dưới vườn cây tán thấp (chủ yếu là rừng keo bằng phẳng, thuận lợi cho xe vận chuyển cám tận nơi và chăm sóc) với mô hình chăn thả trên đồi cao có địa hình dốc, khó tiếp cận.
- Phương thức chăn nuôi: So sánh giữa chăn nuôi truyền thống (TT), chăn nuôi công nghiệp (CN) và chăn nuôi bán công nghiệp (BCN - kết hợp kinh nghiệm thả vườn với thức ăn công nghiệp và kiểm soát thú y).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp chọn điểm và chọn mẫu: Toàn xã Tân Khánh có 70 trang trại nuôi gà dưới tán cây. Tác giả chọn 4 thôn đại diện gồm: 2 thôn phát triển mạnh (thôn Cà, thôn Đồng Bầu) và 2 thôn phát triển trung bình/yếu (thôn Na Ri, thôn Nông Trường). Tỷ lệ chọn mẫu là 30% trên tổng số 70 trang trại toàn xã, thu được cỡ mẫu $n = 21$ trang trại. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo 3 nhóm quy mô: Quy mô lớn ($> 3.000$ con/lứa), Quy mô vừa ($> 2.000$ con/lứa) và Quy mô nhỏ ($> 1.500$ con/lứa).
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội, thống kê nông nghiệp từ UBND xã Tân Khánh, UBND huyện Phú Bình, tài liệu Cục Chăn nuôi, Cục Thú y giai đoạn 2020–2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra bảng hỏi bán cấu trúc kết hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA) và quan sát trực tiếp tại 21 hộ trang trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tần số, số bình quân, tỷ lệ %), phương pháp thống kê so sánh và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng tự nhiên vùng trung du huyện Phú Bình và nhu cầu thực tiễn cần lượng hóa hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi gà dưới tán cây. Nêu rõ 5 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của khóa luận trong việc hỗ trợ chính quyền địa phương định hướng phát triển chăn nuôi hàng hóa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa lý luận về kinh tế hộ, các quan điểm về hiệu quả kinh tế, phương pháp tính toán chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp và kỹ thuật chăn nuôi gà bán công nghiệp. Tổng quan thực tiễn ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam giai đoạn 2020–2021: cả nước đạt khoảng 525 triệu con gia cầm năm 2021 (tăng 5,8% so với năm 2020), song gặp áp lực lớn từ dịch cúm gia cầm độc lực cao (A/H5N6, A/H5N1, A/H5N8 làm tiêu hủy 450 nghìn con gia cầm), ảnh hưởng của dịch Covid-19 làm giá gà thịt giảm sâu (gà trắng miền Bắc 15.000–20.000 đồng/kg, miền Nam 6.000–10.000 đồng/kg vào tháng 7–8/2021), cùng việc giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng mạnh do phụ thuộc hơn 90% vào nguồn nhập khẩu. Trình bày bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công tại địa phương khác: gà đồi Yên Thế - Bắc Giang (4 triệu con, nhãn hiệu độc quyền năm 2011), gà đồi Sóc Sơn - Hà Nội (chuỗi liên kết thành lập năm 2015, giá 80.000 đồng/kg), gà đồi Chí Linh - Hải Dương (bảo hộ nhãn hiệu năm 2013) và tình hình phát triển 40 trang trại gà tại huyện Phú Bình.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là 21 hộ trang trại nuôi gà dưới tán cây tại 4 thôn (Cà, Đồng Bầu, Na Ri, Nông Trường) thuộc xã Tân Khánh. Quy định các nội dung điều tra, các chỉ tiêu kỹ thuật - kinh tế cần theo dõi và chi tiết hóa các bước thu thập, xử lý dữ liệu qua công cụ PRA, bảng hỏi hộ nông dân và ma trận SWOT.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích thực trạng tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu điều tra thực tế:
1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Tân Khánh:
- Diện tích tự nhiên toàn xã là 2.085,40 ha (trong đó đất nông nghiệp chiếm 1.751,84 ha, tương đương 84,00%; đất phi nông nghiệp 326,26 ha, chiếm 15,64%; đất chưa sử dụng 7,30 ha, chiếm 0,35%).
- Dân số toàn xã gồm 2.019 hộ với 8.428 nhân khẩu, phân bổ trên 25 xóm; đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 7,08% số hộ (143 hộ), đồng bào Công giáo chiếm 24,12% số hộ (487 hộ).
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực giai đoạn 2019–2021: tỷ trọng nông - lâm - thủy sản giảm từ 67% xuống 63%, công nghiệp - xây dựng tăng từ 23% lên 25%, thương mại - dịch vụ tăng từ 10% lên 13%.
- Tổng đàn gia cầm toàn xã năm 2021 đạt 610.000 con (tăng 24,48% so với năm 2019); đàn lợn đạt 6.200 con (tăng 31,91%); đàn bò đạt 1.000 con (tăng 19,04%); đàn trâu đạt 900 con (tăng 15,38%).
| Hiện trạng sử dụng đất xã Tân Khánh |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu (%) |
| 1. Đất nông nghiệp |
1.751,84 |
84,00% |
| - Đất trồng lúa |
728,48 |
34,93% |
| - Đất trồng cây màu |
366,13 |
17,55% |
| - Đất lâm nghiệp |
657,23 |
31,51% |
| 2. Đất phi nông nghiệp |
326,26 |
15,64% |
| - Đất ở (thổ cư) |
261,39 |
12,53% |
| - Đất công trình công cộng |
64,87 |
3,11% |
| 3. Đất chưa sử dụng |
7,30 |
0,35% |
| Tổng diện tích tự nhiên |
2.085,40 |
100,00% |
2. Đặc điểm mẫu khảo sát hộ chăn nuôi ($n=21$):
- Giới tính chủ hộ: 100% là nam giới (21/21 hộ).
- Trình độ học vấn: Tiểu học 28,57% (6 hộ); THCS 42,85% (9 hộ); THPT 19,04% (4 hộ); Chuyên nghiệp 9,52% (2 hộ).
- Độ tuổi: Nhóm 25–35 tuổi chiếm 19,04% (4 hộ); 36–45 tuổi chiếm 23,80% (5 hộ); 46–55 tuổi chiếm 33,33% (7 hộ); trên 56 tuổi chiếm 23,80% (5 hộ).
- Lao động gia đình bình quân: 2,3 người/hộ.
- Tập huấn kỹ thuật: 100% trang trại đã tham gia các lớp tập huấn.
- Vay vốn tín dụng: Có 8/21 trang trại (38,09%) tiếp cận vốn vay ngân hàng để bù đắp chi phí thức ăn và thuốc thú y.
- Phân bổ quy mô mẫu điều tra: Nhóm quy mô lớn có 9 hộ (42,85%); quy mô vừa có 7 hộ (33,33%); quy mô nhỏ có 5 hộ (23,80%).
3. Chỉ tiêu kỹ thuật và chi phí chăn nuôi bình quân một lứa:
- Số đầu gà xuất chuồng bình quân: 2.410 con/lứa (từ quy mô vào đàn trung bình khoảng 2.800 con/lứa).
- Sản lượng thịt hơi xuất chuồng bình quân: 4.837,20 kg/lứa.
- Thời gian nuôi: Giống gà ta là 138,3 ngày; giống gà Vạn Phúc và gà lai chọi là 122,5 ngày. Gà ta có thời gian nuôi dài hơn 15,8 ngày nhưng phẩm chất thịt đẹp, tỷ lệ sống cao và giá bán ổn định.
- Tần suất chăn nuôi: 2 lứa/năm (dành thời gian trống chuồng để tiêu độc khử trùng, ngắt mầm bệnh).
- Giá bán thịt hơi bình quân: 80.000 đồng/kg.
| Chỉ tiêu tài chính bình quân một lứa/hộ ($n=21$) |
Giá trị (Đồng) |
| I. Tổng chi phí sản xuất ($TC$) |
279.000.000 |
| 1. Chi phí trung gian ($IC$) |
250.000.000 |
| - Chi phí thức ăn chăn nuôi |
198.000.000 |
| - Chi phí con giống (bình quân 14.160 đ/con) |
39.000.000 |
| - Chi phí thuốc thú y, vắc-xin |
12.000.000 |
| - Chi phí vật tư khác |
1.000.000 |
| 2. Khấu hao tài sản cố định, chuồng trại ($A$) |
16.000.000 |
| 3. Chi phí công lao động (2 lao động quy đổi) |
12.000.000 |
| II. Kết quả sản xuất và thu nhập |
|
| 1. Tổng giá trị sản xuất ($GO = 4.837,2 \text{ kg} \times 80.000 \text{ đ/kg}$) |
386.976.000 |
| 2. Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$) |
136.976.000 |
| 3. Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - A$) |
119.976.000 |
| 4. Lợi nhuận thuần ($Pr = GO - TC$) |
107.976.000 |
| III. Hệ số hiệu quả kinh tế |
Đơn vị tính |
| - $GO / TC$ (Giá trị sản xuất / Tổng chi phí) |
1,385 lần |
| - $VA / TC$ (Giá trị gia tăng / Tổng chi phí) |
0,487 lần |
| - $MI / TC$ (Thu nhập hỗn hợp / Tổng chi phí) |
0,428 lần |
| - $Pr / TC$ (Lợi nhuận / Tổng chi phí) |
0,385 lần |
| - $GO / IC$ (Giá trị sản xuất / Chi phí trung gian) |
1,543 lần |
| - $MI / IC$ (Thu nhập hỗn hợp / Chi phí trung gian) |
0,477 lần |
| - $Pr / IC$ (Lợi nhuận / Chi phí trung gian) |
0,429 lần |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các kết luận về tính khả thi, khả năng sinh lời của mô hình chăn nuôi gà dưới tán cây và nêu các kiến nghị phân cấp:
- Kiến nghị với Nhà nước: Hỗ trợ vốn vay ưu đãi, bình ổn giá thức ăn chăn nuôi, tăng cường kiểm dịch thú y.
- Kiến nghị với địa phương: Quy hoạch vùng chăn nuôi an toàn sinh học, hỗ trợ xây dựng cơ sở giết mổ tập trung, phát triển hợp tác xã liên kết tiêu thụ.
- Kiến nghị với hộ chăn nuôi: Tuân thủ quy trình phòng trừ dịch bệnh, lựa chọn giống gà ta có nguồn gốc rõ ràng, hạch toán chi phí hợp lý.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng cụ thể bức tranh tài chính của mô hình chăn nuôi gà dưới tán cây tại xã Tân Khánh qua các số liệu điều tra:
- Khẳng định mô hình đạt hiệu quả kinh tế dương với mức sinh lời cao: Mỗi hộ chăn nuôi bình quân một lứa xuất chuồng 2.410 con gà (sản lượng 4.837,20 kg), đạt tổng doanh thu ($GO$) 386.976.000 đồng, trừ đi tổng chi phí đầu tư ($TC$) 279.000.000 đồng, thu về mức lợi nhuận thuần ($Pr$) 107.976.000 đồng/lứa sau chu kỳ nuôi khoảng hơn 4 tháng.
- Xác định rõ cơ cấu chi phí: Chi phí trung gian ($IC$) chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí (250/279 triệu đồng, tương đương 89,60%), trong đó chi phí thức ăn chiếm 198 triệu đồng (70,96% tổng chi phí), tiếp đến là giống (39 triệu đồng) và thuốc thú y (12 triệu đồng).
- Đánh giá hiệu quả đồng vốn đầu tư: Cứ 1 đồng tổng chi phí bỏ ra mang lại 1,385 đồng giá trị sản xuất và tạo ra 0,385 đồng lợi nhuận thuần; cứ 1 đồng chi phí trung gian tạo ra 1,543 đồng giá trị sản xuất và 0,429 đồng lợi nhuận thuần.
- Đóng góp so sánh thực tiễn: Làm rõ sự khác biệt giữa giống gà ta bản địa (thời gian nuôi 138,3 ngày, ngoại hình đẹp, thịt chắc, giá bán cao) và giống gà Vạn Phúc, gà lai chọi (thời gian nuôi ngắn hơn 122,5 ngày nhưng tỷ lệ hao hụt cao, ngoại hình kém hấp dẫn thương lái).
- Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao hiệu quả: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ gồm giải pháp kỹ thuật chuồng trại - con giống, kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt theo 4 bước, mở rộng liên kết hợp tác xã để giảm áp lực vay vốn thương mại và hỗ trợ hoàn thiện dự án lò mổ gia cầm tập trung tại trung tâm xã.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu thực địa:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại 4 thôn thuộc một xã (xã Tân Khánh) với cỡ mẫu 21 trang trại (chiếm 30% tổng số trang trại nuôi gà dưới tán cây của xã), do đó tính khái quát cho toàn bộ vùng đồi huyện Phú Bình hoặc tỉnh Thái Nguyên còn ở mức độ nhất định.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 2/2022 đến tháng 5/2022) và hạch toán trên số liệu bình quân năm 2021, chưa phản ánh hết các biến động chu kỳ giá cả thức ăn và thị trường tiêu thụ qua nhiều năm liên tiếp.
- Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh bình quân và ma trận SWOT, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến để đo lường chính xác mức độ co giãn và đóng góp biên của từng yếu tố đầu vào (vốn, thức ăn, lao động, diện tích bóng mát) tới lợi nhuận.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ các xã trọng điểm chăn nuôi gà của huyện Phú Bình, tăng quy mô mẫu điều tra và ứng dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas hoặc mô hình hàm biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) để ước lượng hiệu quả kỹ thuật của từng nông hộ.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Kinh tế phát triển và Chăn nuôi - Thú y trong việc nắm bắt phương pháp hạch toán kinh tế hộ, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật phân tích chi phí - lợi nhuận trong chăn nuôi bán thâm canh.
- Hộ nông dân và chủ trang trại: Cung cấp thông tin thực tế về cơ cấu chi phí, định mức tiêu hao thức ăn, chu kỳ quay vòng đàn (2 lứa/năm), kỹ thuật vệ sinh chuồng trại 4 bước và so sánh ưu thế kinh tế giữa các giống gà (gà ta so với gà Vạn Phúc, gà lai chọi) dưới tán cây keo.
- Cán bộ khuyến nông và chính quyền cơ sở: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quy hoạch chăn nuôi nông hộ, xây dựng chuỗi giá trị nhãn hiệu "Gà Phú Bình", định hướng phát triển mô hình kinh tế trang trại kết hợp lâm nghiệp và chính sách hỗ trợ tín dụng vi mô cho các hộ chăn nuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình "nuôi gà dưới tán cây" tại xã Tân Khánh có đặc điểm gì khác biệt so với mô hình nuôi gà đồi thông thường?
Trả lời: Theo tác giả, mô hình nuôi gà dưới tán cây được triển khai trên các khu vườn cây bằng phẳng (chủ yếu là rừng keo lấy gỗ), có bóng mát quanh năm, nền đất dễ đi lại, thuận tiện cho xe cơ giới chở thức ăn chăn nuôi đến tận trại. Ngược lại, mô hình gà đồi truyền thống nằm trên địa hình đồi núi dốc đứng, hiểm trở, việc vận chuyển vật tư và quản lý, chăm sóc khó khăn hơn nhiều.
2. Chi phí trung gian chiếm bao nhiêu trong tổng chi phí chăn nuôi một lứa gà và bao gồm những khoản nào?
Trả lời: Chi phí trung gian ($IC$) bình quân là 250.000.000 đồng/lứa, chiếm 89,60% tổng chi phí sản xuất (279.000.000 đồng). Cơ cấu gồm: chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 198.000.000 đồng (79,20% IC); chi phí con giống là 39.000.000 đồng (khoảng 14.160 đồng/con); chi phí thuốc thú y là 12.000.000 đồng; chi phí vật tư dịch vụ khác là 1.000.000 đồng.
3. Sự khác biệt về thời gian nuôi và hiệu quả giữa giống gà ta với giống gà Vạn Phúc và gà lai chọi là gì?
Trả lời: Giống gà ta có thời gian nuôi trung bình là 138,3 ngày/lứa, dài hơn các giống gà Vạn Phúc và gà lai chọi (122,5 ngày/lứa) khoảng 15,8 ngày. Tuy nhiên, gà ta có ưu thế vượt trội về chất lượng thịt, mẫu mã đẹp, tỷ lệ sống cao hơn trong giai đoạn úm, ít rủi ro dịch bệnh và giá bán ổn định hơn, mang lại hiệu quả kinh tế vững chắc hơn cho trang trại.
4. Hiệu quả kinh tế trên một đồng chi phí ($GO/TC$ và $Pr/TC$) của các trang trại điều tra đạt mức bao nhiêu?
Trả lời: Kết quả khảo sát $n=21$ trang trại cho thấy: hệ số giá trị sản xuất trên tổng chi phí ($GO/TC$) đạt bình quân 1,385 lần (tức 1 đồng vốn đầu tư tạo ra 1,385 đồng doanh thu); hệ số lợi nhuận thuần trên tổng chi phí ($Pr/TC$) đạt 0,385 lần (tức 1 đồng vốn chi phí mang lại 0,385 đồng tiền lãi).
5. Phương pháp chọn mẫu điều tra của nghiên cứu được thực hiện theo quy trình nào?
Trả lời: Từ tổng số 70 trang trại nuôi gà dưới tán cây toàn xã, tác giả chọn ra 4 thôn (thôn Cà, thôn Đồng Bầu là 2 thôn phát triển mạnh; thôn Na Ri, thôn Nông Trường là 2 thôn phát triển vừa và yếu), sau đó lấy mẫu ngẫu nhiên 30% số trang trại, thu được mẫu $n = 21$ hộ. Mẫu được phân tầng theo 3 quy mô: lớn ($>3.000$ con/lứa, gồm 9 hộ), vừa ($>2.000$ con/lứa, gồm 7 hộ) và nhỏ ($>1.500$ con/lứa, gồm 5 hộ).
Kết luận
Khóa luận của Hoàng Minh Hiếu đã đánh giá toàn diện thực trạng và lượng hóa thành công hiệu quả tài chính của mô hình chăn nuôi gà dưới tán cây tại xã Tân Khánh, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên năm 2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình có khả năng sinh lời vượt trội với mức lợi nhuận bình quân đạt gần 108 triệu đồng/lứa nuôi trên quy mô 2.410 con xuất chuồng, tận dụng hiệu quả quỹ đất dưới tán rừng keo và lao động nông hộ. Các số liệu thực chứng và đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ hữu ích cho chính quyền địa phương và các hộ dân trong việc mở rộng quy mô sản xuất, kiểm soát rủi ro chi phí thức ăn và xây dựng thương hiệu gia cầm bền vững.