Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế (NKBV) là một vấn đề nghiêm trọng toàn cầu, ảnh hưởng đến chất lượng khám chữa bệnh và an toàn người bệnh (NB) cũng như nhân viên y tế (NVYT). Theo ước tính của WHO, khoảng 15% tổng số NB nhập viện bị mắc NKBV, với tỷ lệ dao động từ 3,5% đến 19,1% tùy theo quốc gia và điều kiện y tế. Tại Việt Nam, tỷ lệ này nằm trong khoảng 5% - 10%, đặc biệt cao tại các bệnh viện tiếp nhận nhiều NB nặng và thực hiện nhiều thủ thuật xâm lấn. NKBV không chỉ làm tăng biến chứng, tử vong mà còn kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Đặc biệt, NVYT có nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cao với các bệnh truyền nhiễm như lao, viêm gan B, HIV/AIDS và COVID-19, trong đó gần 10% trường hợp AIDS ở NVYT là do phơi nhiễm nghề nghiệp.

Phòng ngừa chuẩn (PNC) là tập hợp các biện pháp cơ bản nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch tiết, chất bài tiết của NB, áp dụng cho tất cả NB không phụ thuộc vào chẩn đoán hay tình trạng nhiễm khuẩn. Việc tuân thủ PNC đóng vai trò then chốt trong kiểm soát NKBV, bảo vệ NB và NVYT, đồng thời nâng cao chất lượng khám chữa bệnh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy mức độ tuân thủ PNC của NVYT, đặc biệt là điều dưỡng (ĐD), còn thấp và không đồng đều giữa các nội dung.

Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ PNC của ĐD trong chăm sóc NB và đánh giá hiệu quả của chương trình tập huấn dựa trên mô hình học thuyết hành vi hoạch định nhằm nâng cao mức độ tuân thủ PNC. Nghiên cứu được thực hiện tại các khoa lâm sàng của một số bệnh viện tại Thành phố Hồ Chí Minh trong năm 2021, với ý nghĩa góp phần cải tiến chất lượng chăm sóc, giảm thiểu NKBV và bảo vệ sức khỏe NVYT trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu sử dụng Học thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen làm khung lý thuyết chính. TPB giải thích hành vi con người dựa trên ba yếu tố quyết định ý định hành vi: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Cụ thể:

  • Thái độ đối với hành vi: Niềm tin và đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của ĐD về việc tuân thủ PNC.
  • Chuẩn mực chủ quan: Áp lực xã hội và sự chấp thuận từ đồng nghiệp, cấp trên ảnh hưởng đến ý định tuân thủ.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi: Cảm nhận về khả năng và điều kiện thực hiện PNC, bao gồm các yếu tố thuận lợi và khó khăn.

Ngoài ra, nghiên cứu còn khai thác các khái niệm chuyên ngành như: vệ sinh tay, phương tiện phòng hộ cá nhân (PTPHCN), tiêm an toàn, xử lý dụng cụ y tế, và các yếu tố tổ chức, xã hội ảnh hưởng đến tuân thủ PNC.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp trước - sau với nhóm điều dưỡng tham gia chương trình tập huấn về PNC.
  • Đối tượng nghiên cứu: Khoảng 150 điều dưỡng làm việc tại 8 khoa lâm sàng của các bệnh viện tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, đảm bảo đại diện cho các khoa lâm sàng có nguy cơ phơi nhiễm cao.
  • Nguồn dữ liệu: Thu thập qua bảng hỏi đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành PNC và các yếu tố ảnh hưởng theo thang đo chuẩn, quan sát thực tế và phỏng vấn nhóm.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích tương quan, hồi quy đa biến để xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ PNC. So sánh mức độ tuân thủ và các yếu tố trước tập huấn, ngay sau tập huấn và sau 1 tháng.
  • Timeline nghiên cứu: Tiến hành trong năm 2021, gồm giai đoạn khảo sát ban đầu, triển khai tập huấn trong 2 tuần, đánh giá ngay sau tập huấn và theo dõi sau 1 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Mức độ tuân thủ PNC trước tập huấn còn thấp: Tỷ lệ tuân thủ trung bình của ĐD là khoảng 54%, trong đó tuân thủ vệ sinh tay chỉ đạt 45%, sử dụng PTPHCN đạt 50%. Các nội dung như tiêm an toàn và xử lý dụng cụ y tế có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn 40%.

  2. 7 yếu tố theo mô hình TPB ảnh hưởng đến tuân thủ PNC: Kiến thức, thái độ, ảnh hưởng xã hội, hành vi gương mẫu của đồng nghiệp, nhận thức về sự tạo thuận lợi và khó khăn trong quản lý, cùng nhận thức về năng lực cá nhân đều có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với mức độ tuân thủ (p < 0,05). Trong đó, thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi là những yếu tố dự báo mạnh nhất.

  3. Hiệu quả của chương trình tập huấn: Sau tập huấn, điểm trung bình kiến thức tăng từ 58,3% lên 89,9%, thái độ tích cực tăng 25%, mức độ tuân thủ PNC tăng lên 78%, đặc biệt tuân thủ vệ sinh tay tăng từ 45% lên 85%. Sau 1 tháng, mức độ tuân thủ vẫn duy trì trên 75%, cho thấy hiệu quả bền vững của can thiệp.

  4. So sánh với các nghiên cứu khác: Kết quả tương đồng với các nghiên cứu quốc tế tại Ai Cập, Iran và Jordan, nơi chương trình tập huấn dựa trên mô hình hành vi cũng cải thiện đáng kể kiến thức và thực hành PNC. Tuy nhiên, mức độ tuân thủ trước tập huấn tại Việt Nam thấp hơn một số nước phát triển, phản ánh sự cần thiết của các chương trình đào tạo chuyên sâu.

Thảo luận kết quả

Việc tuân thủ PNC của ĐD chịu ảnh hưởng đa chiều từ cá nhân đến tổ chức. Thái độ tích cực và nhận thức kiểm soát hành vi cao giúp ĐD có ý định và hành vi tuân thủ tốt hơn. Ảnh hưởng xã hội và hành vi gương mẫu của đồng nghiệp tạo động lực và chuẩn mực hành vi, trong khi các yếu tố quản lý như trang thiết bị, giám sát và đào tạo định kỳ tạo điều kiện thuận lợi hoặc cản trở thực hành.

Chương trình tập huấn được thiết kế dựa trên TPB đã giúp nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và cải thiện kỹ năng thực hành PNC. Việc duy trì hiệu quả sau 1 tháng cho thấy sự bền vững của can thiệp, tuy nhiên cần có giám sát và đào tạo liên tục để củng cố thói quen.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh mức độ tuân thủ các nội dung PNC trước và sau tập huấn, bảng phân tích tương quan các yếu tố ảnh hưởng, và biểu đồ thay đổi điểm kiến thức, thái độ theo thời gian.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tổ chức chương trình tập huấn định kỳ cho điều dưỡng nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng về PNC, tập trung vào các nội dung có tỷ lệ tuân thủ thấp như vệ sinh tay, tiêm an toàn. Thời gian: 6 tháng/lần. Chủ thể thực hiện: Ban giám đốc bệnh viện phối hợp khoa đào tạo.

  2. Xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá tuân thủ PNC thường xuyên, sử dụng công cụ quan sát trực tiếp và phản hồi kịp thời để duy trì và cải thiện thực hành. Thời gian: liên tục. Chủ thể: phòng kiểm soát nhiễm khuẩn và điều dưỡng trưởng.

  3. Tăng cường vai trò lãnh đạo và tạo môi trường hỗ trợ, bao gồm cung cấp đầy đủ phương tiện phòng hộ cá nhân, hóa chất vệ sinh tay, cải thiện cơ sở vật chất và giảm tải công việc cho ĐD. Thời gian: 1 năm. Chủ thể: Ban quản lý bệnh viện.

  4. Khuyến khích văn hóa gương mẫu và truyền thông nội bộ, phát huy vai trò của các đồng nghiệp có thực hành tốt làm hình mẫu, tổ chức thảo luận nhóm để chia sẻ kinh nghiệm và giải quyết khó khăn trong thực hành PNC. Thời gian: hàng quý. Chủ thể: điều dưỡng trưởng và tổ chức công đoàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Điều dưỡng và nhân viên y tế: Nâng cao nhận thức và kỹ năng thực hành PNC, giảm nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp và bảo vệ sức khỏe bản thân.

  2. Ban lãnh đạo bệnh viện và phòng kiểm soát nhiễm khuẩn: Xây dựng chính sách, kế hoạch đào tạo và giám sát hiệu quả công tác phòng ngừa nhiễm khuẩn.

  3. Nhà nghiên cứu và giảng viên y tế công cộng, điều dưỡng: Tham khảo mô hình nghiên cứu, phương pháp đánh giá và kết quả can thiệp để phát triển các chương trình đào tạo và nghiên cứu tiếp theo.

  4. Cơ quan quản lý y tế và các tổ chức đào tạo: Làm cơ sở xây dựng các quy định, hướng dẫn và chương trình tập huấn chuẩn hóa về PNC trong hệ thống y tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phòng ngừa chuẩn là gì và tại sao quan trọng?
    Phòng ngừa chuẩn là tập hợp các biện pháp phòng ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch tiết và chất bài tiết của NB, áp dụng cho tất cả NB. Nó giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, bảo vệ NB và NVYT khỏi các bệnh truyền nhiễm.

  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc tuân thủ phòng ngừa chuẩn của điều dưỡng?
    Bao gồm kiến thức, thái độ, ảnh hưởng xã hội, hành vi gương mẫu của đồng nghiệp, nhận thức về điều kiện thuận lợi và khó khăn trong tổ chức, cùng năng lực cá nhân. Thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi là quan trọng nhất.

  3. Chương trình tập huấn có thể cải thiện tuân thủ phòng ngừa chuẩn như thế nào?
    Tập huấn giúp nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ tích cực và cải thiện kỹ năng thực hành. Nghiên cứu cho thấy sau tập huấn, mức độ tuân thủ PNC của điều dưỡng tăng đáng kể và duy trì hiệu quả sau 1 tháng.

  4. Vệ sinh tay có vai trò gì trong phòng ngừa chuẩn?
    Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản, ít tốn kém nhưng hiệu quả nhất trong kiểm soát lây truyền mầm bệnh. Tuân thủ vệ sinh tay đúng thời điểm và kỹ thuật giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện.

  5. Làm thế nào để duy trì và nâng cao tuân thủ phòng ngừa chuẩn lâu dài?
    Cần có hệ thống giám sát, đào tạo định kỳ, cung cấp đầy đủ phương tiện, tạo môi trường làm việc thuận lợi và phát huy vai trò lãnh đạo, đồng thời khuyến khích văn hóa gương mẫu trong tổ chức.

Kết luận

  • Nhiễm khuẩn bệnh viện là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe NB và NVYT, đặc biệt trong bối cảnh dịch COVID-19.
  • Tuân thủ phòng ngừa chuẩn của điều dưỡng còn thấp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và tổ chức.
  • Chương trình tập huấn dựa trên học thuyết hành vi hoạch định giúp nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành PNC hiệu quả, duy trì bền vững sau 1 tháng.
  • Cần triển khai các giải pháp đồng bộ gồm đào tạo, giám sát, cải thiện điều kiện làm việc và phát huy vai trò lãnh đạo để nâng cao tuân thủ PNC.
  • Các bước tiếp theo là mở rộng chương trình tập huấn, đánh giá hiệu quả lâu dài và áp dụng mô hình nghiên cứu vào các nhóm NVYT khác nhằm nâng cao an toàn trong chăm sóc sức khỏe.

Hành động ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe của bạn và người bệnh bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt phòng ngừa chuẩn trong mọi hoạt động chăm sóc!