Tổng quan luận án

Sâu răng là bệnh lý mạn tính phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Theo các nghiên cứu được ghi nhận trong y văn, tỷ lệ sâu răng ở trẻ em (ECC) tại Thái Nguyên là 91,1%; tại trường mẫu giáo Việt Triều (Hà Nội) năm 2018 có 51,8% trẻ 2-5 tuổi bị sâu răng sữa; và theo điều tra của Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Trường Đại học Y Hà Nội năm 2010 tại 5 tỉnh thành, tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn của học sinh 4-8 tuổi là 16,3%. Sau điều trị chỉnh nha, tỷ lệ mắc tổn thương sâu răng sớm dao động trong khoảng 26% đến 89%, trong đó phần lớn các báo cáo ghi nhận trên 50%. Sâu răng giai đoạn sớm là giai đoạn tổn thương mất khoáng dưới bề mặt nhưng chưa hình thành lỗ sâu trên men răng, có khả năng tái khoáng hóa để phục hồi cấu trúc ban đầu nếu được chẩn đoán kịp thời.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ hai vấn đề chính:

  1. Các phương pháp phát hiện sâu răng giai đoạn sớm hiện nay (khám mắt thường, huỳnh quang laser, chụp ảnh kỹ thuật số, X-quang) cho kết quả khác biệt giữa các công trình nghiên cứu riêng lẻ, nhưng chưa có phân tích gộp (meta-analysis) để lượng hóa và so sánh hiệu quả chẩn đoán giữa các phương pháp.
  2. Dữ liệu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) trong nha khoa chủ yếu được thực hiện in vitro trong phòng thí nghiệm; nguồn dữ liệu ảnh chụp lâm sàng chưa được thu thập và lưu trữ chuẩn hóa; các nghiên cứu đánh giá thuật toán học máy phát hiện sâu răng giai đoạn sớm trực tiếp trên lâm sàng còn rất hạn chế.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Răng Hàm Mặt (mã số: 9720501) của nghiên cứu sinh Mai Thị Giang Thanh, thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023 dưới sự hướng dẫn của GS. Võ Trương Như Ngọc và PGS. Ngô Văn Toàn, đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của một số phương pháp chẩn đoán sâu răng giai đoạn sớm bằng phương pháp meta-analysis.
  2. Xây dựng hệ dữ liệu chuẩn hỗ trợ máy học để chẩn đoán sàng lọc sâu răng giai đoạn sớm.
  3. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của chẩn đoán sàng lọc sâu răng giai đoạn sớm bằng phương pháp học máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các tài liệu nghiên cứu công bố quốc tế về chẩn đoán sâu răng giai đoạn sớm (phục vụ mục tiêu 1); hình ảnh chụp trong miệng và bề mặt răng của các đối tượng thăm khám lâm sàng (phục vụ mục tiêu 2 và 3).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa thu thập dữ liệu tại Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt (Trường Đại học Y Hà Nội), Khoa Răng Miệng (Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam - CuBa), Trung tâm thực hành khám chữa bệnh (Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông), phối hợp kỹ thuật xử lý dữ liệu cùng Phòng Công nghệ đa phương tiện và thực tại ảo (Viện Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tổng quan tài liệu và thu thập, phân tích dữ liệu hoàn thành vào năm 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán sâu răng sớm và ứng dụng công nghệ học máy:

  • Về cơ chế bệnh sinh và mô bệnh học: Tác giả điểm lại thuyết hóa học của Miller (1881), thuyết của Davies, thuyết tiêu protein của Gottlieb (1946), thuyết protein phức vòng càng và thuyết động học giải thích sự mất cân bằng giữa quá trình hủy khoáng và tái khoáng men răng.
  • Về các hệ thống phân loại: Hệ thống phân loại Mount & Hume theo vị trí và kích thước; mô hình ngưỡng chẩn đoán của Pitts (1997) từ D0 đến D4; tiêu chuẩn đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế ICDAS (WHO, 2005) gồm các mã từ 0 đến 6; và hệ thống phân loại và quản lý sâu răng quốc tế ICCMS (Pitts, 2013) gồm các mã từ 0 đến 3.
  • Về các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng:
    • Nghiên cứu của Vaswani S. và cộng sự (2018) về hiệu quả quan sát trực tiếp trên bề mặt nhẵn.
    • Nghiên cứu của Gimenez và cộng sự (2015) tổng quan về độ chính xác của khám trực tiếp (độ chính xác 0,86 ở mặt bên và 0,92 ở mặt nhai).
    • Nghiên cứu về phương pháp huỳnh quang: Kouchaji (2012) so sánh khám trực tiếp và huỳnh quang laser; Pereira (2011) nghiên cứu thiết bị QLF với bước sóng 370 nm (độ nhạy 0,96; độ đặc hiệu 0,66); Lussi và cộng sự (2001, 2004) đánh giá thiết bị Diagnodent (bước sóng 655 nm); Zeitouny (2014), Jablonski-Momeni (2012) và Iranzo-Cortes (2018) đánh giá máy ảnh huỳnh quang VistaProof (bước sóng 400-405 nm).
    • Nghiên cứu chẩn đoán qua ảnh: Van Hilsen (2013) sử dụng ảnh chụp CAM (độ nhạy 80,5%, độ đặc hiệu 52,5%); Kohana (2018) dùng ảnh điện thoại thông minh (Nexus, iPhone 5) và ảnh macro; Boye (2012) chứng minh ảnh chụp có độ nhạy cao hơn mắt thường trên răng đã nhổ.
    • Nghiên cứu ứng dụng học máy trong nha khoa: Ghaedi và cộng sự (2014) sử dụng 88 ảnh mặt nhai phân loại theo ICDAS (độ chính xác 86,3%, độ nhạy 83%, độ đặc hiệu 91,7%); Berdouses và cộng sự (2015) dùng 103 ảnh kỹ thuật số với 425 vùng tổn thương theo ICDAS II (độ chính xác chung 83%); Srivastava (2017) dùng mạng FCNN trên hơn 3000 ảnh X-quang (độ nhạy 80,5%, độ chính xác 61,5%); Eun (2016) và Lee (2017) nghiên cứu mạng nơ-ron tích chập (CNN).
    • Phân tích gộp chẩn đoán: Nghiên cứu của Rankovic (2021) trên tổn thương mặt bên của răng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Cung cấp bằng chứng định lượng tổng hợp thông qua phân tích gộp sROC đối với các phương pháp chẩn đoán sâu răng sớm; xây dựng bộ dữ liệu ảnh lâm sàng thực tế tại Việt Nam; thử nghiệm đối sánh đa mô hình học máy nhận dạng đối tượng (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD) nhằm xác định công cụ hỗ trợ sàng lọc sâu răng sớm trên lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết quang học của tổn thương men răng: Khúc xạ ánh sáng thay đổi khi khoáng chất bị mất dưới bề mặt men. Chỉ số khúc xạ của men răng lành mạnh là 1,65, của nước là 1,33 và của không khí là 1,00. Khi thổi khô tổn thương sớm, nước trong các khoảng gian tinh thể bị thay thế bởi không khí, làm tăng độ tán xạ và xuất hiện tổn thương đốm trắng.
  • Vi thể mô bệnh học tổn thương men sớm gồm 4 lớp: vùng trong mờ (thể tích lỗ xốp chiếm khoảng 1%), vùng tối (2-4%), vùng trung tâm (5-25%), và vùng bề mặt (1-5%).
  • Cơ chế hủy khoáng - tái khoáng: Quá trình hòa tan tinh thể xảy ra khi độ pH môi trường miệng hạ xuống dưới ngưỡng tới hạn (pH 5,5 đối với Hydroxyapatite và pH 4,5 đối với Fluorapatite).
  • Các hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán: Thang phân loại Pitts (1997); Tiêu chuẩn ICDAS và ICCMS:
Hệ thống Mã số Định nghĩa tổn thương lâm sàng
ICDAS Mã 0 Bề mặt men lành mạnh
Mã 1 Đốm trắng đục quan sát thấy sau khi thổi khô 5 giây
Mã 2 Đổi màu trên men quan sát thấy khi bề mặt răng còn ướt
Mã 3 Vỡ men định khu (chưa thấy ánh màu ngà)
Mã 4 Bóng đen ánh lên từ ngà răng dưới lớp men
Mã 5 Xoang sâu thấy ngà răng
Mã 6 Xoang sâu thấy ngà lan rộng (>1/2 mặt răng)
ICCMS Mã 0 Bề mặt nguyên vẹn, men trong sạch bóng sau thổi khô 5 giây
Mã 1 Giai đoạn đầu: đổi màu đốm trắng/nâu, chưa phá hủy bề mặt
Mã 2 Giai đoạn giữa: điểm trắng đục/nâu có sự phá hủy lớp men
Mã 3 Giai đoạn sâu nặng: lỗ sâu rõ rệt, ngà răng bị bộc lộ
  • Thang phân loại thiết bị laser huỳnh quang Diagnodent (LF/LFpen):
    • Giá trị 0–13: Không có sâu răng hoặc khởi đầu tổn thương ở men.
    • Giá trị 14–20: Sâu men, sâu ngà nông hoặc sâu răng ngừng tiến triển.
    • Giá trị 21–30: Sâu ngà sâu.
    • Giá trị 31–99: Tổn thương rộng và sâu.
  • Lý thuyết học máy và học sâu:
    • Kiến trúc mạng Faster R-CNN (kết hợp Convolutional Neural Network - CNN, Region Proposal Network - RPN với các cửa sổ trượt anchors và Region of Interest Pooling - RoI).
    • Mô hình Single Shot MultiBox Detector (SSD).
    • Mô hình RetinaNet.
    • Mô hình You Only Look Once phiên bản 3 (YOLOv3).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp cho Mục tiêu 1 (Tổng quan hệ thống và Phân tích gộp meta-analysis):
    • Quy trình tìm kiếm tài liệu theo hướng dẫn PRISMA trên hai cơ sở dữ liệu y sinh quốc tế PubMed và Cochrane.
    • Tiêu chí lựa chọn và loại trừ xác định rõ các nghiên cứu cắt ngang đánh giá độ chính xác của xét nghiệm chẩn đoán (DTA).
    • Đánh giá chất lượng phương pháp luận của các bài báo đưa vào tổng hợp.
    • Kỹ thuật thống kê: Tính toán độ nhạy gộp (pooled Sensitivity), độ đặc hiệu gộp (pooled Specificity), tỷ số chênh chẩn đoán (Diagnostic Odds Ratio - DOR), xây dựng đường cong đặc tính hoạt động máy thu tóm lược (Summary Receiver Operating Characteristic - sROC) và tính diện tích dưới đường cong (AUC).
  2. Phương pháp cho Mục tiêu 2 (Xây dựng hệ dữ liệu ảnh chuẩn):
    • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang.
    • Thu thập ảnh chụp trong miệng bằng máy ảnh nha khoa và điện thoại thông minh theo quy trình chuẩn hóa các tư thế chụp (vị trí trung tâm, bên phải, bên trái; mặt ngoài và mặt nhai).
    • Tiến hành qua 2 giai đoạn; dữ liệu ảnh được làm sạch, chuẩn hóa kích thước và thực hiện gán nhãn tổn thương thủ công (annotation) thông qua phần mềm chuyên dụng bởi các chuyên gia răng hàm mặt dựa trên tiêu chuẩn ICDAS/ICCMS.
  3. Phương pháp cho Mục tiêu 3 (Đánh giá hiệu quả chẩn đoán của mô hình học máy):
    • Huấn luyện và thử nghiệm 4 mô hình: YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD.
    • Đánh giá hiệu năng phát hiện sâu răng giai đoạn sớm và sâu răng giai đoạn có lỗ trên hai vị trí giải phẫu: mặt ngoài và mặt nhai.
    • Đối sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của các mô hình học máy với hai tiêu chuẩn tham chiếu độc lập: tiêu chuẩn khám lâm sàng trực tiếp và tiêu chuẩn khám qua ảnh; đồng thời so sánh đối chứng với phương pháp laser huỳnh quang (DIAGNOdent pen 2190).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về tổn thương sâu răng giai đoạn sớm, cấu trúc mô học men răng, các thuyết bệnh sinh kinh điển và thuyết động học hiện đại về sự mất khoáng. Tác giả phân tích các hệ thống phân loại tổn thương sâu răng (Mount & Hume, Pitts, ICDAS, ICCMS) và nguyên lý hoạt động của các phương pháp chẩn đoán: khám lâm sàng bằng mắt, X-quang cánh cắn/cận chóp, thiết bị quang học và huỳnh quang (QLF, Diagnodent, VistaProof), ảnh chụp kỹ thuật số (MDP). Chương này cũng trình bày lý thuyết phân tích gộp meta-analysis trong nghiên cứu chẩn đoán y học, các chỉ số thống kê (Độ nhạy, Độ đặc hiệu, Độ chính xác, ROC, AUC), cùng nguyên lý của các thuật toán thị giác máy tính và học sâu (CNN, Faster R-CNN, SSD, RetinaNet, YOLOv3) trong nhận dạng hình ảnh y khoa.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế và quy trình triển khai nghiên cứu cho ba mục tiêu:

  • Mục tiêu 1: Chiến lược tìm kiếm tài liệu trên PubMed và Cochrane, sơ đồ PRISMA, tiêu chuẩn chọn mẫu/loại trừ, công cụ đánh giá chất lượng nghiên cứu và phương pháp phân tích đường cong sROC.
  • Mục tiêu 2: Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng lâm sàng, quy trình chuẩn hóa chụp ảnh trong miệng (sử dụng khay khám, thiết bị DIAGNOdent pen 2190, FF-Photo), quy trình gán nhãn dữ liệu hình ảnh 2 giai đoạn theo các mức độ tổn thương (men lành mạnh, thay đổi hình dạng/đổi màu men, phá hủy men, lỗ sâu rõ rệt).
  • Mục tiêu 3: Quy trình tiền xử lý dữ liệu, phân chia tập dữ liệu huấn luyện/kiểm thử cho các mô hình học máy (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD); phương pháp xác định các biến số nghiên cứu, công thức tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu, diện tích dưới đường cong so với tiêu chuẩn tham chiếu (khám trực tiếp và khám qua ảnh); quy trình kiểm soát sai số và các cam kết đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tổng hợp các kết quả thực nghiệm theo ba nhóm nội dung:

  1. Kết quả tổng quan hệ thống và phân tích gộp:
    • Sơ đồ PRISMA chọn lọc các bài báo đạt chuẩn chất lượng.
    • Thống kê độ nhạy, độ đặc hiệu và vẽ đường cong sROC của phương pháp khám trực tiếp, phương pháp huỳnh quang và phương pháp khám qua ảnh; so sánh hiệu năng giữa nghiên cứu in vitro trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu in vivo trên lâm sàng; so sánh hiệu năng riêng biệt trên mặt nhai của răng.
  2. Kết quả xây dựng hệ dữ liệu ảnh:
    • Thống kê tỷ lệ ảnh và tỷ lệ răng có tổn thương sâu răng qua 2 giai đoạn xây dựng dữ liệu.
    • Phân bố tỷ lệ mức độ tổn thương sâu răng trên ảnh chụp mặt ngoài cung răng và ảnh chụp mặt nhai.
  3. Kết quả đánh giá hiệu năng chẩn đoán của mô hình học máy:
    • Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính và đặc điểm lâm sàng.
    • Tỷ lệ phát hiện sâu răng trên mặt ngoài và mặt nhai bằng khám trực tiếp, laser huỳnh quang, khám qua ảnh và 4 mô hình học máy.
    • Bảng tổng hợp độ nhạy và độ đặc hiệu của YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD khi chẩn đoán sâu răng sớm và sâu răng có lỗ trên mặt ngoài với tiêu chuẩn tham chiếu là khám trực tiếp (Bảng 3.14 đến 3.21) và tiêu chuẩn tham chiếu là khám qua ảnh (Bảng 3.26 đến 3.33).
    • Bảng tổng hợp độ nhạy và độ đặc hiệu của YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD khi chẩn đoán sâu răng sớm và sâu răng có lỗ trên mặt nhai với tiêu chuẩn tham chiếu là khám trực tiếp (Bảng 3.34 đến 3.41, mẫu n=4046 tại Bảng 3.37) và tiêu chuẩn tham chiếu là khám qua ảnh (Bảng 3.46 đến 3.53).
    • Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp laser huỳnh quang và khám qua ảnh đối chứng với khám trực tiếp trên mặt ngoài (Bảng 3.22 đến 3.25) và trên mặt nhai (Bảng 3.42 đến 3.45).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 bàn luận sâu về các phát hiện nghiên cứu:

  • Bàn luận về giá trị chẩn đoán của các phương pháp thông qua phân tích gộp meta-analysis, chỉ ra sự khác biệt về độ nhạy và độ đặc hiệu giữa điều kiện phòng thí nghiệm và thực tế lâm sàng.
  • Bàn luận về tính khả thi, độ tin cậy và quy trình chuẩn hóa trong xây dựng hệ dữ liệu ảnh lâm sàng có gán nhãn tại Việt Nam qua 2 giai đoạn.
  • Phân tích hiệu năng chẩn đoán của các mô hình học máy (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD) so với khám trực tiếp và khám qua ảnh; giải thích sự biến thiên độ nhạy/độ đặc hiệu giữa mặt ngoài (bề mặt phẳng, dễ tiếp cận ánh sáng) và mặt nhai (cấu trúc giải phẫu hố rãnh phức tạp, dễ đọng mảng bám và nước bọt).
  • Phân tích các hạn chế của từng phần nghiên cứu; nêu rõ điểm mới, tính giá trị khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn của đề tài.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Cung cấp bằng chứng định lượng tổng hợp thông qua phân tích gộp meta-analysis về độ nhạy, độ đặc hiệu và đường cong sROC của các phương pháp chẩn đoán sâu răng giai đoạn sớm (khám trực tiếp, huỳnh quang laser, chụp ảnh), làm rõ sự sai khác về hiệu năng giữa môi trường in vitro và in vivo.
  2. Xây dựng quy trình chuẩn hóa gồm 2 giai đoạn để thiết lập bộ dữ liệu hình ảnh lâm sàng chất lượng cao về sâu răng giai đoạn sớm tại Việt Nam, có phân loại tổn thương theo hệ thống chuẩn quốc tế (ICDAS/ICCMS).
  3. Đánh giá đối chứng thực nghiệm đa mô hình học sâu nhận dạng vật thể (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD) trên ảnh chụp lâm sàng ở các mặt răng khác nhau (mặt ngoài, mặt nhai), đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán hình ảnh nha khoa.

Kiến nghị và khả năng áp dụng thực tiễn

  • Ứng dụng hệ thống dữ liệu và mô hình học máy vào công tác sàng lọc sâu răng giai đoạn sớm trong cộng đồng, đặc biệt tại các trường học và khu vực y tế cơ sở thiếu bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt.
  • Tận dụng thiết bị chụp ảnh thông dụng (điện thoại thông minh) kết hợp mô hình AI để triển khai hệ thống tư vấn, chẩn đoán nha khoa từ xa (Teledentistry).
  • Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu giảng dạy và đào tạo thực hành cho sinh viên, học viên sau đại học chuyên ngành Răng Hàm Mặt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong luận án

  1. Về phân tích gộp: Số lượng nghiên cứu lâm sàng (in vivo) đáp ứng đầy đủ tiêu chí đưa vào phân tích gộp meta-analysis còn hạn chế so với các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (in vitro).
  2. Về xây dựng hệ dữ liệu: Việc thu thập ảnh chụp trong miệng trên lâm sàng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường miệng như nước bọt, bọt khí, mảng bám và hạn chế về góc chụp ở các vùng răng hàm phía sau.
  3. Về đánh giá mô hình học máy: Nghiên cứu tập trung đánh giá trên mặt ngoài và mặt nhai của răng, chưa đánh giá đầy đủ trên các tổn thương sâu răng ở mặt bên (mặt tiếp giáp) do hạn chế của ảnh chụp quang học thông thường so với phim X-quang.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô bộ dữ liệu hình ảnh lâm sàng đa trung tâm trên nhiều nhóm tuổi và nhóm đối tượng khác nhau.
  • Tối ưu hóa các thuật toán học máy nhằm tăng độ chính xác nhận diện trên các vùng giải phẫu hố rãnh phức tạp và tích hợp mô hình vào các ứng dụng di động phục vụ cộng đồng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt: Tham khảo quy trình phân tích gộp meta-analysis chẩn đoán (DTA), các tiêu chuẩn phân loại tổn thương sâu răng sớm theo ICDAS/ICCMS, và phương pháp ứng dụng thiết bị laser huỳnh quang.
  • Các nhà nghiên cứu liên ngành Trí tuệ nhân tạo - Y tế: Tham khảo phương pháp xây dựng, gán nhãn bộ dữ liệu ảnh y khoa chuẩn hóa và quy trình đánh giá đối sánh các thuật toán học sâu nhận dạng đối tượng (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD).
  • Cán bộ quản lý y tế và chuyên gia nha khoa cộng đồng: Tham khảo cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình sàng lọc sâu răng sớm học đường và phát triển nền tảng nha khoa từ xa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Thuyết động học giải thích cơ chế hình thành tổn thương sâu răng giai đoạn sớm như thế nào?
    Thuyết động học giải thích cơ chế sâu răng dựa trên sự mất cân bằng giữa hai quá trình sinh lý diễn ra liên tục trên bề mặt men răng là hủy khoáng và tái khoáng. Khi vi khuẩn trong mảng bám chuyển hóa carbohydrate tạo ra axit hữu cơ làm môi trường pH hạ xuống dưới ngưỡng tới hạn (5,5 đối với Hydroxyapatite và 4,5 đối với Fluorapatite), các tinh thể men bị hòa tan tạo ra tổn thương mất khoáng dưới bề mặt men.

  2. Bốn vùng vi thể của tổn thương sâu men giai đoạn sớm có tỷ lệ thể tích lỗ xốp như thế nào?
    Từ trong ra ngoài, bốn vùng vi thể gồm: vùng trong mờ (lỗ xốp chiếm khoảng 1% thể tích men, gấp 10 lần men lành), vùng tối (lỗ xốp chiếm 2–4% thể tích men), vùng trung tâm (lỗ xốp chiếm 5–25% thể tích men), và vùng bề mặt (lỗ xốp chiếm 1–5% thể tích men).

  3. Hệ thống phân loại ICCMS chia sâu thân răng nguyên phát thành các giai đoạn nào?
    Hệ thống ICCMS chia sâu thân răng thành 4 mức độ: Mã 0 (bề mặt nguyên vẹn, men trong sạch bóng sau thổi khô 5 giây), Mã 1 (giai đoạn đầu, đổi màu đốm trắng hoặc nâu, chưa phá hủy bề mặt men), Mã 2 (giai đoạn giữa, điểm trắng đục/nâu có sự phá hủy men), và Mã 3 (giai đoạn sâu nặng, hình thành lỗ sâu rõ rệt bộc lộ ngà răng).

  4. Luận án đã đánh giá và so sánh những mô hình học máy nào trong nhận dạng sâu răng?
    Luận án thực hiện huấn luyện, kiểm thử và đối sánh hiệu năng của 4 mô hình học sâu nhận dạng đối tượng gồm: YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet và SSD. Hiệu năng của các mô hình được đánh giá trên tổn thương sâu răng sớm và sâu răng có lỗ ở mặt ngoài và mặt nhai.

  5. Thang điểm huỳnh quang của thiết bị DIAGNOdent phân loại mức độ sâu răng như thế nào?
    Thiết bị Diagnodent chuyển đổi cường độ huỳnh quang thành thang số từ 0 đến 99: giá trị 0–13 biểu thị không có sâu răng hoặc khởi đầu tổn thương men; 14–20 biểu thị sâu men, sâu ngà nông hoặc sâu ngừng tiến triển; 21–30 biểu thị sâu ngà sâu; và 31–99 biểu thị tổn thương sâu rộng và sâu.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Mai Thị Giang Thanh đã hoàn thành ba mục tiêu nghiên cứu thông qua việc tổng hợp định lượng y văn bằng phương pháp meta-analysis, xây dựng thành công bộ dữ liệu ảnh lâm sàng chuẩn hóa 2 giai đoạn, và đánh giá hiệu năng chẩn đoán sâu răng giai đoạn sớm của 4 mô hình học máy (YOLOv3, Faster R-CNN, RetinaNet, SSD) trên các mặt răng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học về giá trị của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và huỳnh quang, đồng thời chứng minh tiềm năng ứng dụng của các mô hình học sâu trong hỗ trợ sàng lọc bệnh lý sâu răng giai đoạn sớm trên lâm sàng và cộng đồng. Công trình có giá trị khoa học và thực tiễn đối với chuyên ngành Răng Hàm Mặt và định hướng phát triển y tế từ xa tại Việt Nam.