Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hoạt động kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các hộ kinh doanh bán lẻ. Các mô hình kinh doanh truyền thống gặp nhiều trở ngại về giới hạn không gian địa lý, khó khăn trong việc mở rộng tệp khách hàng và quản lý thủ công dễ dẫn đến sai sót. Ngược lại, Internet phát triển tạo điều kiện cho người tiêu dùng tìm kiếm thông tin và giao dịch mua bán trực tuyến nhanh chóng, tiết kiệm thời gian đi lại. Nhằm giải quyết bài toán tiếp cận thị trường và quản lý bán hàng cho cơ sở thực tế, tác giả Triệu Thị Phương (ngành Hệ thống thông tin, Trường Đại học Lâm nghiệp) đã lựa chọn thực hiện đề tài "Xây dựng hệ thống website bán nông sản cửa hàng Dung Đỗ".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung:
- Củng cố kiến thức chuyên ngành Hệ thống thông tin đã học trong nhà trường;
- Tiếp thu các công nghệ và kiến thức mới về phát triển web;
- Nâng cao năng lực tự nghiên cứu và tự học của bản thân;
- Xây dựng hoàn chỉnh trang website mua bán nông sản cho cửa hàng Dung Đỗ để ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn kinh tế - xã hội.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Tìm hiểu chuyên sâu các kiến thức về ngôn ngữ lập trình C#, nền tảng .NET Framework và công nghệ ASP.NET;
- (2) Phân tích, thiết kế hệ thống website bán nông sản cửa hàng Dung Đỗ;
- (3) Cài đặt, triển khai và vận hành thử nghiệm chương trình trong môi trường thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Khóa luận hướng đến 2 nhóm đối tượng chính:
- Người sử dụng: Toàn bộ khách hàng có nhu cầu tiếp cận, tra cứu và mua sắm các mặt hàng nông sản tại cửa hàng Dung Đỗ, cùng đội ngũ quản trị và nhân viên vận hành cửa hàng;
- Công cụ kỹ thuật: Môi trường phát triển tích hợp Microsoft Visual Studio 2019 và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server Management Studio 2014.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung và nghiệp vụ: Nghiên cứu quy trình hoạt động, nghiệp vụ bán hàng, quản lý đơn hàng, nhập hàng, quản lý kho và chăm sóc khách hàng tại cửa hàng Dung Đỗ;
- Phạm vi công nghệ: Nghiên cứu nền tảng ASP.NET MVC, thư viện Entity Framework, ngôn ngữ C# và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server;
- Phạm vi không gian và ứng dụng: Hệ thống phần mềm web được thiết kế riêng biệt phục vụ hoạt động thương mại điện tử của cơ sở bán lẻ nông sản Dung Đỗ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết kỹ nghệ phần mềm và công nghệ phát triển web hướng đối tượng của Microsoft:
- Phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD - Object Oriented Analysis and Design): Phương pháp tiếp cận bài toán qua việc trừu tượng hóa thế giới thực thành các đối tượng tương tác với nhau, đảm bảo bốn đặc trưng cốt lõi: tính trừu tượng hóa (abstraction), tính đóng gói (encapsulation), tính mô-đun hóa (modularity) và tính kế thừa (inheritance). Chu trình phát triển gồm ba giai đoạn: Phân tích hướng đối tượng (OOA), Thiết kế hướng đối tượng (OOD) và Lập trình hướng đối tượng (OOP).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ và SQL (Structured Query Language): Sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc để định nghĩa dữ liệu, thao tác dữ liệu (CRUD), thiết lập ràng buộc toàn vẹn và quản lý phân quyền trên các bảng cơ sở dữ liệu.
- Entity Framework: Thư viện ánh xạ đối tượng - quan hệ (ORM - Object Relational Mapping) do Microsoft phát triển, hỗ trợ thao tác với cơ sở dữ liệu quan hệ thông qua lớp đối tượng C# (DbContext) và cú pháp truy vấn LINQ to Entities thay cho SQL thuần, đồng thời hỗ trợ quản lý thay đổi lược đồ dữ liệu qua công cụ Migration.
- Ngôn ngữ lập trình C#: Ngôn ngữ hướng đối tượng đa năng, định kiểu mạnh, hỗ trợ lập trình cấu trúc và lập trình hàm, hoạt động trên nền tảng .NET Framework và tận dụng tính năng trợ giúp mã nguồn Visual Studio IntelliCode.
- Mô hình kiến trúc ASP.NET MVC: Khung kiến trúc ứng dụng web tách biệt ba thành phần:
- Model: Chịu trách nhiệm quản lý dữ liệu, thực hiện truy vấn và giao tiếp với cơ sở dữ liệu;
- View: Đảm nhận vai trò biểu diễn dữ liệu và kết xuất giao diện trực quan cho người dùng;
- Controller: Tiếp nhận yêu cầu (request) từ phía máy khách (Client), điều phối tương tác giữa Model và View để kết xuất kết quả (response) phù hợp.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm kỹ thuật:
- Phương pháp lý thuyết: Thu thập, đọc và tổng hợp các tài liệu chuyên môn về công nghệ ASP.NET, chuẩn kiến trúc .NET MVC, cơ chế ánh xạ ORM; khảo sát các mô hình website thương mại điện tử hiện hành; chuẩn hóa dữ liệu quan hệ theo chuẩn SQL Server.
- Phương pháp thực nghiệm: Khảo sát quy trình nghiệp vụ thực tế tại cửa hàng Dung Đỗ; mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML (biểu đồ use case, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động); lập trình kiểm thử từng mô-đun chức năng và cài đặt vận hành trên máy chủ phát triển cục bộ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế từ cửa hàng Dung Đỗ, thông tin danh mục nông sản, cấu trúc đơn đặt hàng, nhà cung cấp và thông tin khách hàng thử nghiệm.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống website bán nông sản cửa hàng Dung Đỗ được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng điển hình của một ứng dụng web thương mại điện tử hiện đại.
| Tầng kiến trúc |
Thành phần công nghệ |
Chức năng chính |
| Tầng truy cập / Người dùng |
Trình duyệt web (Web Browser) |
Điểm tương tác trực tiếp của người dùng; gửi yêu cầu HTTP và tiếp nhận hiển thị giao diện. |
| Tầng ứng dụng / Dịch vụ |
C#, ASP.NET MVC, Entity Framework |
Tiếp nhận xử lý nghiệp vụ, điều phối luồng dữ liệu MVC, xử lý xác thực, ánh xạ quan hệ đối tượng ORM. |
| Tầng cơ sở dữ liệu |
Microsoft SQL Server |
Lưu trữ lâu dài, đảm bảo toàn vẹn dữ liệu hàng hóa, tài khoản, giỏ hàng, hóa đơn và nhà cung cấp. |
Các công cụ phần mềm phục vụ quá trình phân tích, thiết kế và phát triển bao gồm:
- Công cụ phân tích và thiết kế mô hình: StarUML (xây dựng các biểu đồ Use Case tổng quát, Use Case chi tiết, Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ tuần tự);
- Công cụ thiết kế khung giao diện: Adobe XD (thiết kế wireframe các màn hình trang chủ, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, thêm khách hàng);
- Môi trường phát triển mã nguồn: Microsoft Visual Studio 2019;
- Hệ quản trị và công cụ quản trị CSDL: Microsoft SQL Server kết hợp SQL Server Management Studio 2014;
- Công cụ soạn thảo và báo cáo: Microsoft Word 2016 và Microsoft PowerPoint 2016.
Cơ sở dữ liệu vật lý của hệ thống được chuẩn hóa gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ chính:
Người dùng: Lưu trữ định danh, tên đăng nhập, mật khẩu mã hóa, quyền hạn và trạng thái tài khoản.
Nhân viên: Lưu trữ thông tin cá nhân, chức vụ, số điện thoại, địa chỉ và mã người dùng của nhân viên.
Quyền: Định nghĩa các nhóm quyền hạn phân cấp trên toàn hệ thống (Quản trị, Nhân viên, Khách hàng).
Khách hàng: Quản lý thông tin họ tên, số điện thoại, địa chỉ, email và lịch sử tương tác của người mua.
Nhà cung cấp: Lưu trữ thông tin đối tác cung ứng nông sản, địa chỉ, số liên hệ phục vụ quản lý nhập kho.
Sản phẩm: Lưu trữ mã sản phẩm, tên nông sản, đơn giá, số lượng tồn kho, hình ảnh và mô tả thành phần.
Giỏ hàng: Quản lý phiên mua hàng trực tuyến gắn với từng khách hàng đăng nhập.
Chi tiết giỏ hàng: Lưu trữ chi tiết mã sản phẩm, số lượng đặt mua và đơn giá tạm tính trong giỏ hàng.
Hệ thống được thiết kế phục vụ 3 nhóm tác nhân riêng biệt với phân quyền rõ ràng:
| Tác nhân |
Quyền hạn và phạm vi thao tác |
| Quản trị hệ thống (Admin) |
Toàn quyền kiểm soát hệ thống: quản lý tài khoản người dùng, phân quyền truy cập, cùng toàn bộ quyền nghiệp vụ của nhân viên quản lý. |
| Nhân viên quản lý |
Quản lý thông tin sản phẩm, quản lý nhập hàng, quản lý thông tin nhà cung cấp, quản lý khách hàng, duyệt và xử lý đơn đặt hàng, xuất hóa đơn, lập báo cáo thống kê doanh thu và hàng tồn kho. |
| Khách hàng |
- Khách xem hàng: Truy cập trang chủ, tra cứu, tìm kiếm và xem chi tiết thông tin, giá cả sản phẩm nông sản. - Khách mua hàng: Bắt buộc đăng ký và đăng nhập tài khoản; thêm/sửa/xóa sản phẩm trong giỏ hàng; đặt hàng và lựa chọn hình thức thanh toán (tiền mặt, thẻ ngân hàng, thanh toán khi nhận hàng - COD); theo dõi lịch sử đơn hàng. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử thời kỳ công nghiệp 4.0 đối với các cửa hàng vừa và nhỏ. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát là xây dựng website hỗ trợ mua bán nông sản cho cửa hàng Dung Đỗ nhằm hiện thực hóa kiến thức chuyên môn; đặt ra các mục tiêu kỹ thuật cụ thể về C#, .NET Framework, ASP.NET và hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Chương 1 cũng xác định 2 đối tượng nghiên cứu (người dùng và công cụ phần mềm), phạm vi giới hạn trong nghiệp vụ bán nông sản của cơ sở Dung Đỗ, đồng thời vạch ra phương pháp luận kết hợp nghiên cứu lý thuyết với thực nghiệm cài đặt. Phần cuối chương liệt kê các kết quả dự kiến đạt được phân định theo chức năng của người dùng (mua bán, tìm kiếm, giỏ hàng, lịch sử đơn hàng) và quản trị (quản lý người dùng, sản phẩm, kho hàng, nhà cung cấp, báo cáo thống kê).
Chương 2: Kiến thức nền tảng
Chương 2 tổng thuật toàn bộ nền tảng lý thuyết và công nghệ sử dụng trong đồ án:
- Phân tích kỹ thuật OOAD với các khái niệm đối tượng, lớp, tính đóng gói, đa hình, kế thừa, và chu trình 3 giai đoạn OOA - OOD - OOP.
- Giới thiệu ngôn ngữ cơ sở dữ liệu SQL, vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, và thư viện Entity Framework với kiến trúc DbContext, truy vấn LINQ to Entities cùng cơ chế Migration.
- Làm rõ đặc trưng của ngôn ngữ C# kết hợp môi trường Visual Studio IntelliCode; giới thiệu nền tảng .NET Framework hỗ trợ đa ngôn ngữ và bảo mật cao.
- Phân tích chi tiết mô hình ASP.NET MVC, làm rõ trách nhiệm của các lớp Model, View, Controller, cơ chế tiếp nhận URL, xử lý luồng dữ liệu và trả kết quả phản hồi đến trình duyệt.
- Trình bày kiến trúc hệ thống 3 tầng (Tầng người dùng/truy cập, Tầng dịch vụ/ứng dụng, Tầng cơ sở dữ liệu) và giới thiệu chi tiết các công cụ kỹ thuật hỗ trợ gồm StarUML, Adobe XD, Microsoft Visual Studio 2019 và SQL Server.
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ quy trình kỹ nghệ từ khảo sát nghiệp vụ đến đặc tả thiết kế:
- Phát biểu bài toán: Khảo sát yêu cầu nghiệp vụ thực tế của cửa hàng Dung Đỗ đối với từng đối tượng: Khách hàng (tìm kiếm, xem thành phần và giá, bắt buộc đăng nhập khi đặt hàng, chọn phương thức thanh toán tiền mặt/thẻ/khi nhận hàng); Quản lý (đăng nhập quản trị nhân viên, quản lý nhập hàng, quản lý sản phẩm, duyệt và theo dõi trạng thái đơn hàng, quản lý thông tin và phản hồi của khách hàng, xem thống kê doanh thu và xuất nhập tồn); Nhân viên (tư vấn sản phẩm, quản lý khách hàng, nhà cung cấp, đơn hàng và báo cáo doanh thu, hàng bán, xuất nhập tồn).
- Hệ thống 10 chức năng cốt lõi: (1) Quản lý tài khoản người dùng; (2) Quản lý tài khoản cá nhân; (3) Quản lý thông tin sản phẩm; (4) Quản lý nhập hàng; (5) Quản lý thông tin khách hàng; (6) Quản lý thông tin nhà cung cấp; (7) Quản lý đơn hàng; (8) Giỏ hàng; (9) Thống kê, báo cáo; (10) Đăng nhập/Đăng xuất/Đăng ký.
- Đặc tả Use Case và mô hình UML: Xây dựng Biểu đồ Use Case tổng quát và các Use Case thành phần (Hình 3.1 đến Hình 3.13). Thiết lập bảng đặc tả chi tiết cho 26 use case hệ thống (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.26), chỉ rõ tiền điều kiện, luồng sự kiện chính và các luồng ngoại lệ cho từng thao tác: đăng nhập, tìm kiếm, thêm/sửa/xóa tài khoản, đổi mật khẩu, quản lý sản phẩm, xử lý đơn hàng, xuất hóa đơn, thêm/sửa/xóa khách hàng, thêm/sửa/xóa giỏ hàng, đặt hàng và thống kê báo cáo (doanh thu theo quý/ngày/tháng/năm, thống kê hàng tồn).
- Biểu đồ động: Xây dựng hệ thống Biểu đồ hoạt động (Hình 3.15 đến Hình 3.22) và Biểu đồ tuần tự (Hình 3.23 đến Hình 3.31) mô tả chi tiết tương tác thông điệp giữa các đối tượng trong các thao tác: đăng nhập, đăng ký, đổi mật khẩu, thêm/sửa/xóa tài khoản, thao tác giỏ hàng, thống kê doanh thu và xuất nhập tồn.
- Thiết kế giao diện và cơ sở dữ liệu: Xây dựng khung giao diện wireframe (trang chủ, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, thêm khách hàng); mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu (Hình 3.5) và đặc tả cấu trúc 8 bảng dữ liệu vật lý (Bảng 3.5 đến Bảng 3.12).
Chương 4: Xây dựng chương trình
Chương 4 mô tả kết quả lập trình và hiện thực hóa hệ thống trên môi trường thực tế:
- Giới thiệu mô hình xây dựng và biểu đồ triển khai hệ thống (Hình 4.1, Hình 4.2), làm rõ sự phân bố các thành phần phần mềm trên máy chủ và máy khách.
- Trình bày chi tiết giao diện chức năng đã cài đặt thành công:
- Giao diện đăng nhập hệ thống và màn hình đăng ký tài khoản người dùng với các ràng buộc kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào.
- Phân hệ quản trị hệ thống: Giao diện trang chủ quản lý, danh mục tài khoản người dùng, chức năng phân quyền và thống kê tổng hợp.
- Phân hệ nhân viên quản lý: Giao diện quản lý thông tin sản phẩm nông sản, tiếp nhận đơn đặt hàng, quản lý nhập hàng, duyệt đơn và xuất hóa đơn giao hàng.
- Phân hệ khách hàng: Giao diện trang chủ hiển thị danh mục nông sản, bộ lọc tìm kiếm sản phẩm theo tên, màn hình chi tiết sản phẩm, giao diện giỏ hàng và form đặt mua hàng kèm lựa chọn phương thức thanh toán.
Chương 5: Kết luận
Chương tổng kết đánh giá lại toàn bộ quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp:
- Trình bày các kết quả đã đạt được về cả mặt lý thuyết (nắm vững quy trình OOAD, ASP.NET MVC, C#, SQL Server) và sản phẩm thực tế (xây dựng thành công website bán nông sản đáp ứng các yêu cầu đặt ra của cửa hàng Dung Đỗ).
- Đánh giá thẳng thắn các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống.
- Vạch ra phương hướng mở rộng và hoàn thiện phần mềm trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và đạt được các kết quả cụ thể:
- Kết quả phần mềm và kỹ thuật:
- Thiết kế và cài đặt thành công hệ thống website bán nông sản hoàn chỉnh cho cửa hàng Dung Đỗ dựa trên nền tảng C# và ASP.NET MVC, kết nối cơ sở dữ liệu qua Entity Framework;
- Hiện thực hóa đầy đủ hệ thống cơ sở dữ liệu vật lý gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ, đáp ứng việc lưu trữ và xử lý thông tin người dùng, nhân viên, phân quyền, sản phẩm, nhà cung cấp, khách hàng, giỏ hàng và chi tiết giỏ hàng;
- Cung cấp đầy đủ các giao diện tương tác cho 3 nhóm đối tượng: Quản trị viên (quản lý người dùng, phân quyền), Nhân viên (quản lý sản phẩm, kho hàng, nhà cung cấp, đơn hàng, hóa đơn xuất) và Khách hàng (xem, tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng trực tuyến);
- Xây dựng chức năng báo cáo thống kê hỗ trợ theo dõi doanh thu theo các mốc thời gian (ngày, tháng, năm, quý) và thống kê kiểm soát hàng xuất - nhập - tồn kho.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Ứng dụng thương mại điện tử giúp cửa hàng Dung Đỗ quảng bá sản phẩm nông sản rộng rãi đến người tiêu dùng mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý;
- Chuẩn hóa quy trình đặt hàng và bán lẻ trực tuyến, cho phép khách hàng lựa chọn linh hoạt giữa các hình thức thanh toán: tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc thanh toán khi nhận hàng (COD);
- Xây dựng quy trình xử lý đơn hàng minh bạch qua 2 bước: nhân viên xem chi tiết để phê duyệt đơn hàng, sau đó chuyển sang danh sách hóa đơn xuất để xác nhận giao hàng và cập nhật trạng thái hoàn thành.
- Đóng góp của khóa luận:
- Vận dụng bài bản quy trình kỹ nghệ phần mềm hướng đối tượng (OOAD) vào một bài toán kinh doanh bán lẻ nông sản cụ thể tại địa phương;
- Cung cấp bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống chi tiết gồm 12 use case nghiệp vụ, 26 bảng đặc tả luồng sự kiện, hệ thống biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ có giá trị thực tiễn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung đánh giá tại Chương 5 và phạm vi triển khai của đồ án:
- Hạn chế:
- Hệ thống mới được thử nghiệm ở quy mô vừa và nhỏ phục vụ riêng cửa hàng Dung Đỗ, các kịch bản kiểm thử chủ yếu diễn ra trên môi trường phát triển cục bộ;
- Các phương thức thanh toán trực tuyến (thẻ ngân hàng) mới dừng lại ở mức lựa chọn phương thức và ghi nhận đơn hàng trên hệ thống, chưa tích hợp API thanh toán trực tiếp với các cổng thanh toán điện tử hoặc cổng thanh toán của ngân hàng thương mại;
- Giao diện và trải nghiệm người dùng tối ưu trên nền tảng web trình duyệt, chưa xây dựng ứng dụng di động độc lập (Mobile App) để phục vụ khách hàng trên các thiết bị di động.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nâng cấp và hoàn thiện tính năng bảo mật hệ thống, mã hóa dữ liệu người dùng nâng cao;
- Nghiên cứu tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến phổ biến (ví điện tử, cổng thanh toán thẻ nội địa và quốc tế) để tự động hóa toàn diện quy trình thanh toán;
- Phát triển ứng dụng trên nền tảng di động (iOS/Android) đồng bộ với hệ thống website để gia tăng tiện ích cho khách hàng;
- Hoàn thiện thêm các chức năng quản lý khuyến mại chuyên sâu, tích điểm thành viên và tự động hóa cảnh báo hạn mức hàng tồn kho.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về một đồ án tốt nghiệp ứng dụng; đặc biệt có giá trị tham khảo cao ở Chương 2 và Chương 3 với hệ thống tài liệu đặc tả use case, sơ đồ UML (Use Case, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ tuần tự) và mô hình hóa cơ sở dữ liệu quan hệ được trình bày rất quy chuẩn.
- Sinh viên và lập trình viên học phát triển web trên nền tảng Microsoft: Cung cấp tài liệu mẫu về việc tổ chức mã nguồn theo mô hình ASP.NET MVC, tương tác cơ sở dữ liệu qua Entity Framework và xử lý phân quyền người dùng trong ứng dụng web thương mại điện tử.
- Chủ cơ sở bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nông sản: Tham khảo quy trình số hóa nghiệp vụ bán lẻ, quản lý xuất nhập tồn và cơ chế vận hành một kênh bán hàng trực tuyến độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng sử dụng website bán nông sản Dung Đỗ có thể thanh toán bằng những phương thức nào khi đặt hàng?
Theo đặc tả tại Chương 3 (phần phát biểu bài toán và Bảng 3.23), khi tiến hành đặt hàng trực tuyến trên hệ thống, khách hàng được cung cấp các lựa chọn phương thức thanh toán gồm: trả bằng tiền mặt, trả qua thẻ ngân hàng hoặc thanh toán khi nhận hàng (COD).
2. Điểm khác biệt về điều kiện thao tác giữa "Khách xem hàng" và "Khách mua hàng" trên hệ thống là gì?
Theo phân tích tác nhân tại Chương 3, "Khách xem hàng" có thể truy cập website để tra cứu, tìm kiếm và xem chi tiết thông tin, giá cả sản phẩm mà không cần đăng nhập. Tuy nhiên, khi muốn thêm sản phẩm vào giỏ hàng và tiến hành đặt mua ("Khách mua hàng"), người dùng bắt buộc phải đăng ký tài khoản và thực hiện đăng nhập vào hệ thống.
3. Quy trình duyệt và xử lý một đơn đặt hàng của nhân viên quản lý diễn ra như thế nào?
Căn cứ Bảng 3.14 (Đặc tả use case quản lý đơn hàng), quy trình xử lý đơn hàng gồm các bước: Nhân viên truy cập quản lý đơn hàng để xem danh sách đơn hàng mới; xem chi tiết và xác nhận thông tin đơn hàng; chọn "Phê duyệt đơn hàng". Sau khi duyệt, đơn hàng chuyển sang danh sách "Hóa đơn đơn hàng"; nhân viên kiểm tra chi tiết hóa đơn và chọn "Xác nhận giao hàng" để hệ thống cập nhật trạng thái đơn hàng hoàn thành. Nếu khách trả lại hàng, hệ thống chưa phê duyệt xác nhận giao hàng.
4. Chức năng thống kê báo cáo của hệ thống hỗ trợ quản lý những số liệu cụ thể nào?
Theo đặc tả tại Bảng 3.25 và Bảng 3.26, hệ thống hỗ trợ quản lý và nhân viên thực hiện hai nghiệp vụ thống kê chính: (1) Thống kê doanh thu theo các mốc thời gian gồm theo quý, ngày, tháng hoặc năm; (2) Thống kê hàng xuất - nhập - tồn kho để nắm bắt lượng hàng hóa lưu kho và phục vụ kế hoạch nhập hàng tiếp theo.
5. Cơ sở dữ liệu vật lý của hệ thống bao gồm những bảng dữ liệu nào?
Theo danh mục bảng tại Chương 3, cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức thành 8 bảng dữ liệu quan hệ chính gồm: Bảng người dùng, Bảng nhân viên, Bảng quyền, Bảng khách hàng, Bảng nhà cung cấp, Bảng sản phẩm, Bảng giỏ hàng và Bảng chi tiết giỏ hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống website bán nông sản cửa hàng Dung Đỗ" của sinh viên Triệu Thị Phương đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu số hóa hoạt động kinh doanh bán lẻ nông sản dựa trên nền tảng công nghệ ASP.NET MVC, C# và SQL Server. Đề tài xây dựng đầy đủ tài liệu kỹ nghệ từ phân tích yêu cầu, đặc tả 26 use case, thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ 8 bảng đến lập trình giao diện phân quyền cho quản trị, nhân viên và khách hàng. Mặc dù còn hạn chế trong việc kết nối cổng thanh toán trực tiếp của bên thứ ba, công trình đã cung cấp một giải pháp ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin.