Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Hệ thống thông tin quản lý khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Nữ Ngọc Ánh và Trần Đặng Trung Kiên dưới sự hướng dẫn của Th.S Thái Thị Ngọc Lý tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Tài chính – Marketing (tháng 11 năm 2023). Báo cáo tập trung nghiên cứu, phân tích và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ nhằm thiết kế hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) cho hoạt động tiếp nhận, khám và điều trị tại bệnh viện chuyên khoa ung bướu.

Bối cảnh thực tiễn

Theo thống kê từ Tổ chức Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN) năm 2020, tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh ung thư trên phạm vi toàn cầu tiếp tục gia tăng. Việt Nam ghi nhận tỷ lệ mắc ung thư nằm trong khoảng 97,3 đến 111,9 trên 100.000 dân. Cụ thể trong năm 2020, Việt Nam có hơn 182.500 ca mắc mới và gần 122.700 ca tử vong do ung thư. Cứ 100.000 người thì có khoảng 159 trường hợp được chẩn đoán mắc mới và 106 người tử vong, đưa tỷ lệ mắc mới của Việt Nam tăng 9 bậc (xếp thứ 90/185 quốc gia) và tỷ lệ tử vong tăng 6 bậc (xếp thứ 50/185 quốc gia) so với số liệu ghi nhận năm 2018.

Tại TP. Hồ Chí Minh, theo số liệu ghi nhận ung thư quần thể do Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh làm đầu mối năm 2017, số bệnh nhân ung thư toàn thành phố là hơn 11.200 người (nam giới chiếm hơn 5.000 ca, nữ giới chiếm hơn 6.200 ca). Do tính chất chuyên khoa tuyến cuối, lưu lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh (đặc biệt tại Cơ sở 1) luôn trong tình trạng quá tải nghiêm trọng, bao gồm cả đối tượng có Bảo hiểm Y tế (BHYT) và khám theo dịch vụ yêu cầu. Việc vận hành theo phương thức truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn về nhân lực theo dõi, thời gian xử lý thủ tục và nguy cơ sai sót hồ sơ.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định các mục tiêu cụ thể nhằm giải quyết vấn đề quản lý dữ liệu y tế:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nắm vững hệ thống lý thuyết về dữ liệu, cơ sở dữ liệu, các thành phần cấu thành hệ thống thông tin và vai trò của các mức quản lý nghiệp vụ trong tổ chức y tế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát, phân tích hiện trạng và quy trình khám chữa bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh; xác định các quy định, biểu mẫu liên quan đến tiếp nhận khám BHYT và dịch vụ.
    • Đánh giá khả năng ứng dụng HTTTQL trong việc kiểm soát luồng thông tin bệnh án, giảm thiểu sai sót tác nghiệp, rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý hóa đơn, đơn thuốc.
    • Thiết kế các mô hình phân tích nghiệp vụ và kiến trúc dữ liệu chuẩn hóa, làm nền tảng cho việc tự động hóa công tác quản lý mà không phát sinh thêm áp lực nhân sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy trình nghiệp vụ khám chữa bệnh nội trú, ngoại trú, quy trình thanh toán tài chính, cấp phát đơn thuốc, xét nghiệm cận lâm sàng và luồng thông tin quản lý tương ứng.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động khám chữa bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh và kênh tiếp nhận trực tuyến qua ứng dụng liên kết (AiHealth).
  • Phạm vi chuyên môn: Giới hạn trong khuôn khổ phân tích, thiết kế hệ thống thông tin (khảo sát hiện trạng, mô hình hóa BPMN, xây dựng sơ đồ BFD, DFD và thiết kế mô hình dữ liệu ERD).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Báo cáo xây dựng nền tảng phân tích dựa trên lý thuyết hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp và các mô hình quản trị dữ liệu quan hệ hiện đại.

Khung lý thuyết ứng dụng

  1. Khái niệm và vai trò của Cơ sở dữ liệu (CSDL): Nghiên cứu dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational database model) xây dựng trên lý thuyết tập hợp, giải quyết các hạn chế của phương pháp quản lý tập tin truyền thống như trùng lặp dữ liệu, không đồng bộ và thiếu an toàn thông tin.
  2. Cấu trúc quản lý trong tổ chức: Hệ thống phân cấp thành 3 mức điều hành:
    • Mức chiến lược (Strategic level): Dành cho ban giám đốc (CEO) đưa ra chính sách, chiến lược phát triển dài hạn.
    • Mức kiểm soát quản lý / Chiến thuật (Tactical level): Trưởng các phòng ban theo dõi ngân sách, phân bổ nguồn lực y tế.
    • Mức điều hành tác nghiệp (Operational level): Điều phối hoạt động hằng ngày của bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên tiếp nhận, thủ kho dược.
  3. Phân loại hệ thống thông tin trong tổ chức:
    • Hệ thống xử lý giao dịch (TPS - Transaction Process Systems): Thu thập, xử lý các giao dịch cơ bản theo hai phương thức là xử lý theo lô (Batch processing) như xuất hóa đơn tổng hợp định kỳ và xử lý thời gian thực (Real-time processing) như tiếp nhận ca cấp cứu, cảnh báo chỉ số sinh tồn bệnh nhân.
    • Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Cung cấp các báo cáo định kỳ dạng bảng biểu hỗ trợ điều hành.
    • Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS): Gồm DSS hướng dữ liệu (Data-driven DSS) gắn với kho dữ liệu (Data Warehouse), khai phá dữ liệu (Data Mining), trí tuệ kinh doanh (Business Intelligence) và DSS hướng mô hình (Model Base).
    • Hệ chuyên gia (ES - Expert Systems): Ứng dụng cơ sở tri thức (Knowledge Base), công cụ suy luận (Inference Engine) để hỗ trợ chẩn đoán bệnh tự động.
    • Hệ thống hỗ trợ điều hành (ESS): Cung cấp thông tin tổng hợp cho ban lãnh đạo bệnh viện.
    • Các hệ thống tích hợp: Quản trị quan hệ khách hàng (CRM), Quản trị chuỗi cung ứng (SCM), Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và Tự động hóa văn phòng (OAS).

Bảng phân loại hệ thống thông tin chức năng theo mức quản lý

Phân hệ chức năng Mức Chiến lược Mức Chiến thuật Mức Tác nghiệp
Tài chính – Kế toán HTTT phân tích tình hình tài chính, dự báo tài chính dài hạn HTTT ngân quỹ, quản lý vốn bằng tiền, dự toán vốn, quản lý đầu tư Sổ cái, tài sản cố định, theo dõi công nợ thu/trả, xử lý lương, quản lý kho
Tiếp thị – Dịch vụ Dự báo xu hướng bệnh tật, phát triển gói khám dài hạn Quản lý chiến dịch truyền thông y tế cộng đồng Tiếp nhận đăng ký khám, chăm sóc phản hồi người bệnh qua kênh tổng đài/Web
Quản lý Nhân lực Hoạch định cơ cấu đội ngũ bác sĩ, chuyên gia đầu ngành Đánh giá năng suất công tác chuyên môn, lập kế hoạch đào tạo y khoa Quản lý hồ sơ nhân viên, chấm công, điều phối ca trực chuyên môn
Sản xuất / Tác nghiệp Y tế Đầu tư trang thiết bị công nghệ cao (máy xạ trị, CT-Scanner) Điều phối phòng mổ, công suất giường bệnh nội trú Quy trình khám bệnh, xét nghiệm cận lâm sàng, phát thuốc tại quầy dược

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập tài liệu tổ chức, phân tích luồng công việc thực tế tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh và nghiên cứu giải pháp đăng ký khám online qua ứng dụng đối tác AiHealth.
  • Phương pháp mô hình hóa nghiệp vụ: Sử dụng chuẩn BPMN (Business Process Model and Notation) để mô tả quy trình tiếp nhận và luân chuyển người bệnh.
  • Phương pháp phân tích chức năng và luồng dữ liệu:
    • Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD - Business Function Diagram): Phân rã hệ thống thành các khối chức năng từ tổng thể đến chi tiết.
    • Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram): Thể hiện sự vận chuyển của dữ liệu giữa các tiến trình, kho dữ liệu và tác nhân ngoài qua sơ đồ ngữ cảnh (mức 0) và sơ đồ mức 1, tuân thủ các quy tắc đặt tên, cân bằng luồng và phân rã.
  • Phương pháp thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa các thực thể, xác định khóa chính, khóa ngoại và mối liên kết thông qua mô hình thực thể liên kết (ERD - Entity Relationship Diagram).

Thiết kế và mô hình hóa hệ thống

Căn cứ vào nghiệp vụ khám chữa bệnh đặc thù tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh, hệ thống được nhóm tác giả phân tích và thiết kế cấu trúc chi tiết qua các sơ đồ chức năng và mô hình dữ liệu.

Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD)

Hệ thống quản lý khám chữa bệnh được chia thành 4 phân hệ chức năng chính:

  1. Tiếp nhận bệnh nhân: Gồm các chức năng lấy số thứ tự, kiểm tra thông tin đối tượng (có BHYT hoặc khám dịch vụ), lập phiếu đăng ký khám, phân bổ phòng khám chuyên khoa.
  2. Khám bệnh: Bác sĩ ghi nhận triệu chứng lâm sàng, chỉ định xét nghiệm/chẩn đoán hình ảnh tại bộ phận Cận lâm sàng (CLS), tiếp nhận kết quả CLS và đưa ra chẩn đoán kết luận.
  3. Chữa bệnh: Kê đơn thuốc điện tử chuyển quầy dược nội viện, ra chỉ định nhập viện điều trị nội trú, bố trí phòng bệnh hoặc lập lịch phẫu thuật/hóa trị/xạ trị.
  4. Thống kê báo cáo: Kết xuất báo cáo doanh thu viện phí, thống kê lưu lượng bệnh nhân theo phân loại bệnh lý ung bướu, báo cáo quyết toán BHYT và tổng hợp danh mục thuốc tiêu hao.

Mô hình luồng dữ liệu (DFD)

  • Sơ đồ ngữ cảnh (DFD mức 0): Hệ thống tương tác với các tác nhân ngoài chính bao gồm Bệnh nhân, Bác sĩ/Nhân viên y tế, Bộ phận Cận lâm sàng, Bộ phận Thu ngân/Kế toán và Ban Giám đốc.
  • Sơ đồ DFD mức 1:
    • Tiến trình 1.0 (Tiếp nhận): Tiếp nhận thông tin nhân thân từ bệnh nhân $\rightarrow$ Ghi nhận vào kho BỆNH NHÂN $\rightarrow$ Phát hành PHIẾU KHÁM BỆNH và hóa đơn khám ban đầu.
    • Tiến trình 2.0 (Khám bệnh): Bác sĩ truy xuất BỆNH ÁN $\rightarrow$ Lập phiếu yêu cầu chuyển sang BỘ PHẬN CLS $\rightarrow$ Nhận kết quả cập nhật ngược lại hồ sơ bệnh án.
    • Tiến trình 3.0 (Chữa bệnh): Khởi tạo ĐƠN THUỐC chuyển sang quầy phát thuốc, hoặc cấp phiếu điều trị nội trú liên kết với PHÒNG BỆNH.
    • Tiến trình 4.0 (Thống kê báo cáo): Tổng hợp số liệu từ các kho dữ liệu HÓA ĐƠN, BỆNH ÁN, ĐƠN THUỐC để tạo báo cáo chuyển đến Ban Lãnh đạo bệnh viện.

Danh mục thực thể và mô hình dữ liệu quan hệ (ERD)

Hệ thống xác định 11 thực thể cốt lõi trong cơ sở dữ liệu quản lý khám chữa bệnh:

Tên thực thể Vai trò quản lý dữ liệu Các thuộc tính tiêu biểu
Bệnh nhân Lưu trữ thông tin định danh người bệnh Mã bệnh nhân, Họ tên, Ngày sinh, Giới tính, Địa chỉ, Số CMND/CCCD, Mã số BHYT
Nhân viên Quản lý chung đội ngũ cán bộ bệnh viện Mã nhân viên, Họ tên, Vị trí công tác, Số điện thoại, Địa chỉ, Chức vụ
Bác sĩ Quản lý thông tin chuyên môn của bác sĩ điều trị Mã bác sĩ, Họ tên, Chuyên khoa, Học hàm/Học vị, Phòng làm việc
Quầy đăng ký Quản lý vị trí tiếp đón và nhân viên phụ trách Mã quầy, Tên quầy tiếp nhận, Vị trí khu vực, Mã nhân viên trực
Phiếu khám bệnh Chứng từ ghi nhận lượt khám và phân phòng Mã phiếu khám, Ngày khám, STT lượt khám, Mã bệnh nhân, Mã phòng khám
Phòng Danh mục phòng chức năng trong bệnh viện Mã phòng, Tên phòng chức năng, Vị trí tầng/khu, Loại phòng
Bộ phận CLS Tiếp nhận và thực hiện chỉ định xét nghiệm, X-quang Mã bộ phận CLS, Tên dịch vụ xét nghiệm, Đơn giá xét nghiệm, Kết quả CLS
Bệnh án Hồ sơ lưu trữ toàn bộ lịch sử thăm khám, chẩn đoán Mã bệnh án, Mã bệnh nhân, Mã bác sĩ, Tiền sử bệnh, Chẩn đoán sơ bộ, Kết luận
Đơn thuốc Danh mục thuốc và hướng dẫn sử dụng do bác sĩ kê Mã đơn thuốc, Mã bệnh án, Mã thuốc, Số lượng, Liều dùng, Cách sử dụng
Hóa đơn Chứng từ thu tiền viện phí, thuốc men, dịch vụ CLS Mã hóa đơn, Ngày lập, Mã bệnh nhân, Tổng tiền, Số tiền BHYT chi trả, Tiền thực thu
Phòng bệnh Quản lý phòng lưu trú nội trú cho bệnh nhân nặng Mã phòng bệnh, Loại phòng, Số giường tối đa, Số giường hiện có, Đơn giá/ngày

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên bức tranh dịch tễ học ung thư tại Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh năm 2017–2020. Tác giả chỉ ra áp lực hạ tầng và nhân lực tại Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh, từ đó nêu bật mục tiêu xây dựng một HTTTQL hiện đại nhằm tự động hóa luồng tiếp nhận, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho người dân có hoặc không có BHYT, đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu xoay quanh việc phân tích quy trình và thiết kế dữ liệu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này cung cấp hệ thống hóa toàn diện về lý thuyết HTTT và CSDL:

  • Định nghĩa thông tin, dữ liệu, các thành phần phần cứng, phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng và hệ quản trị CSDL (Access, SQL Server, Oracle).
  • Trình bày cấu trúc mạng truyền thông theo mô hình mạng đường trục, vòng, sao, cây, hỗn hợp và mạng cục bộ LAN, WAN.
  • Làm rõ đặc trưng của 5 loại hệ thống nghiệp vụ (TPS, MIS, DSS, ES, ESS) cùng các hệ thống tích hợp (CRM, SCM, ERP, OAS). Trong đó, tác giả phân tích chi tiết ứng dụng hệ chuyên gia (ES) trong chẩn đoán y khoa tự động và các phân hệ kế toán tài chính theo 3 cấp quản lý.
  • Đưa ra cơ sở lý thuyết về các công cụ mô hình hóa hệ thống (BFD, DFD) bao gồm bộ ký hiệu chuẩn, quy tắc cân bằng luồng dữ liệu, quy tắc đặt tên và các yêu cầu về an ninh bảo mật dữ liệu.

Chương 3: Phân tích và mô hình hóa hệ thống

Chương 3 là phần trọng tâm ứng dụng thực tiễn của đề tài:

  • Khảo sát hiện trạng hoạt động của Bệnh viện Ung Bướu TP. Hồ Chí Minh và mô tả quy trình tiếp nhận khám chữa bệnh kết hợp công nghệ đặt lịch qua ứng dụng AiHealth.
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ bằng sơ đồ BPMN.
  • Thiết lập sơ đồ phân cấp chức năng (BFD) cho 4 phân hệ chính: Tiếp nhận bệnh nhân, Khám bệnh, Chữa bệnh, Thống kê báo cáo.
  • Xây dựng hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu DFD từ sơ đồ ngữ cảnh đến DFD mức 1 cho từng tiến trình nghiệp vụ.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ thông qua bảng đặc tả thuộc tính cho 11 thực thể và tổng hợp thành mô hình thực thể liên kết (ERD) hoàn chỉnh.

Chương 4: Kết luận

Tổng kết lại các nội dung đã hoàn thành trong bài báo cáo, khẳng định đề tài đã mô hình hóa thành công luồng thông tin nghiệp vụ và kiến trúc dữ liệu cho bệnh viện. Đồng thời, chương này chỉ rõ các hướng phát triển kỹ thuật trong tương lai để đưa hệ thống vào ứng dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ y tế chuyên khoa: Tài liệu đã mô tả chi tiết toàn bộ chu trình khám chữa bệnh tại một bệnh viện công lập có lưu lượng cao, làm rõ ranh giới xử lý giữa bệnh nhân diện BHYT và bệnh nhân khám theo yêu cầu.
  2. Xây dựng hệ thống mô hình hóa chức năng rõ ràng: Thiết lập hoàn chỉnh sơ đồ phân cấp chức năng (BFD) và sơ đồ luồng dữ liệu (DFD mức 0 và mức 1), đảm bảo tính logic, tính cân bằng và phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận (tiếp đón, phòng khám, cận lâm sàng, dược, thu ngân).
  3. Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu chuẩn: Hoàn thiện bảng thuộc tính cho 11 thực thể dữ liệu y tế và sơ đồ quan hệ ERD, đáp ứng các tiêu chuẩn về tính toàn vẹn dữ liệu, hỗ trợ truy xuất nhanh chóng lịch sử điều trị và thông tin hóa đơn.

Đóng góp thực tiễn

  • Báo cáo cung cấp một tài liệu phân tích nghiệp vụ hoàn chỉnh cho môn học Hệ thống thông tin quản lý, làm cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết quản trị thông tin và bài toán chuyển đổi số ngành y tế.
  • Đề xuất giải pháp tích hợp kênh tiếp nhận công nghệ (ứng dụng AiHealth) với hệ thống xử lý nội bộ của bệnh viện, chỉ ra phương thức giảm tải áp lực tập trung đông người tại các quầy tiếp đón ban đầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn phân tích và thiết kế mô hình hóa logic (BPMN, BFD, DFD, ERD), chưa tiến hành cài đặt cơ sở dữ liệu vật lý hay xây dựng ứng dụng phần mềm có giao diện tương tác người dùng.
  • Chưa đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật phức tạp như kiểm thử hiệu năng khi chịu tải hàng chục nghìn giao dịch đồng thời trong khung giờ cao điểm tại bệnh viện.
  • Các yêu cầu về an ninh, bảo mật dữ liệu y tế cá nhân và chính sách phân quyền chi tiết theo chuẩn an toàn thông tin y tế chưa được thiết kế thành các module độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Hiện thực hóa mô hình dữ liệu ERD lên hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (chẳng hạn như Microsoft SQL Server hoặc Oracle Database).
  • Lập trình xây dựng giao diện ứng dụng quản lý cho các phân hệ: Tiếp nhận, Phòng khám bác sĩ, Quầy dược và Bộ phận Cận lâm sàng.
  • Tích hợp thêm các module thanh toán không dùng tiền mặt, cổng đối soát BHYT tự động và phân hệ hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) đáp ứng tiêu chuẩn ngành y tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin và Tin học y tế: Cung cấp tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp làm đồ án môn học, cách tiếp cận bài toán nghiệp vụ thực tế, cách vẽ và diễn giải sơ đồ BFD, DFD và ERD đúng chuẩn học thuật.
  • Cán bộ quản trị và phân tích nghiệp vụ (BA) tại các cơ sở y tế: Tham khảo khung phân rã chức năng và bảng thuộc tính dữ liệu khi xây dựng hoặc nâng cấp phần mềm quản lý bệnh viện (HIS).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 2 (phần tổng hợp lý thuyết các hệ thống TPS, MIS, DSS, ES, ESS ứng dụng trong doanh nghiệp/tổ chức) và Chương 3 (bộ đặc tả 11 thực thể dữ liệu y tế cùng mô hình ERD).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu GLOBOCAN 2020 được trích dẫn trong báo cáo, thực trạng bệnh ung thư tại Việt Nam có những chỉ số đáng chú ý nào?
Năm 2020, Việt Nam có tỷ lệ mắc ung thư từ 97,3 đến 111,9 trên 100.000 dân, ước tính có hơn 182.500 ca mắc mới và gần 122.700 ca tử vong. Cứ 100.000 người thì có 159 người chẩn đoán mắc mới và 106 người tử vong, đưa tỷ lệ mắc mới xếp thứ 90/185 và tỷ lệ tử vong xếp thứ 50/185 quốc gia.

2. Hệ thống thông tin quản lý khám chữa bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM gồm những phân hệ chức năng chính nào trên sơ đồ BFD?
Sơ đồ BFD phân chia hệ thống thành 4 phân hệ chức năng chính: (1) Tiếp nhận bệnh nhân, (2) Khám bệnh, (3) Chữa bệnh, và (4) Thống kê báo cáo.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế bao gồm những thực thể nào?
Mô hình ERD của đề tài quản lý 11 thực thể chính: Nhân viên, Bác sĩ, Phòng, Bệnh án, Bệnh nhân, Phòng bệnh, Hóa đơn, Đơn thuốc, Quầy đăng ký, Phiếu khám bệnh và Bộ phận CLS (Cận lâm sàng).

4. Hai phương thức xử lý giao dịch (TPS) được tác giả phân tích và lấy ví dụ trong bệnh viện là gì?
Đó là xử lý theo lô (Batch processing - ví dụ: tự động tạo và kết xuất hóa đơn viện phí định kỳ hàng loạt) và xử lý theo thời gian thực (Real-time processing - ví dụ: hệ thống giám sát và cảnh báo tức thời các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân như nhịp tim, huyết áp).

5. Ứng dụng di động nào được nhóm tác giả khảo sát trong quy trình đăng ký khám chữa bệnh online tại bệnh viện?
Báo cáo khảo sát và đưa ứng dụng AiHealth vào quy trình nghiệp vụ tiếp nhận người bệnh đăng ký khám từ xa nhằm giảm tải cho bộ phận tiếp đón trực tiếp tại bệnh viện.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Hệ thống thông tin quản lý khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh" đã hoàn thành việc khảo sát hiện trạng, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết HTTTQL và thiết kế toàn diện các mô hình nghiệp vụ cho một cơ sở y tế chuyên khoa tuyến cuối. Thông qua việc xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng BFD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD và mô hình thực thể liên kết ERD với 11 thực thể dữ liệu, đề tài đã giải quyết bài toán chuẩn hóa luồng thông tin khám chữa bệnh nội - ngoại trú. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu, phát triển các hệ thống thông tin quản lý bệnh viện hiện đại.