Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khối lượng thông tin gia tăng nhanh chóng, việc khai thác và phân tích dữ liệu đóng vai trò thiết yếu đối với công tác dự báo xu hướng tương lai, hỗ trợ các quyết định quản lý rủi ro, lập kế hoạch sản xuất và phân phối. Trong lĩnh vực xử lý chuỗi thời gian, các mô hình đơn biến thường bộc lộ hạn chế do chỉ khai thác lịch sử của một biến duy nhất, không phản ánh được sự tương tác và mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều yếu tố trong hệ thống thực tế. Ngược lại, dữ liệu đa biến cung cấp nhiều chiều thông tin đồng thời—chẳng hạn như việc kết hợp nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió trong dự báo thời tiết—từ đó hỗ trợ nâng cao độ tin cậy của kết quả dự báo. Mô hình Vector Autoregressive Neural Network (VAR-NN) được đề xuất nhằm tích hợp ưu điểm của phương pháp tự hồi quy vector truyền thống với mạng nơ-ron nhân tạo, cho phép mô hình hóa đồng thời tương quan trễ và các cấu trúc phi tuyến phức tạp giữa các chuỗi dữ liệu.

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng mô hình Vector Autoregressive Neural Network (VAR-NN) và ứng dụng mô hình này vào bài toán dự báo chuỗi thời gian đa biến. Để đạt được mục tiêu nêu trên, các tác giả xác định năm nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu lý thuyết về chuỗi thời gian và bài toán dự báo chuỗi thời gian đa biến.
  2. Tìm hiểu các công trình nghiên cứu liên quan về dự báo chuỗi thời gian.
  3. Tìm hiểu lần lượt các mô hình toán học và học máy: AR, VAR, FFNN, VARNN và VAR-NN.
  4. Cài đặt các mô hình dự báo bao gồm VAR, FFNN, VARNN và VAR-NN.
  5. Thực nghiệm, đánh giá kết quả của mô hình VAR-NN trên 4 tập dữ liệu khác nhau, đồng thời tiến hành so sánh đối chuẩn hiệu suất giữa VAR, FFNN, VARNN và VAR-NN.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là dữ liệu chuỗi thời gian đa biến và các thuật toán dự báo chuỗi thời gian đa biến. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa, thực thi và kiểm thử các mô hình VAR, FFNN, VARNN và VAR-NN trên bốn tập dữ liệu thực nghiệm (khí hậu, chất lượng không khí, tiêu thụ năng lượng và kinh tế vĩ mô Việt Nam). Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm tác giả thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ ngày 04/01/2025 đến ngày 10/05/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc hệ thống hóa các đặc trưng cơ bản của chuỗi thời gian, phân tích các thành phần cấu thành và cơ chế kiểm định tính dừng. Chuỗi thời gian được phân rã theo hai cơ chế: mô hình cộng ($Y_t = S_t + T_t + R_t$) khi biên độ biến động theo mùa ổn định theo thời gian, và mô hình nhân ($Y_t = S_t \times T_t \times R_t$) khi biến động theo mùa tỷ lệ thuận với xu hướng của chuỗi. Về mặt phân loại thống kê, chuỗi thời gian được phân biệt giữa chuỗi dừng hoàn toàn (Strict Stationary - phân phối hữu hạn chiều bất biến qua phép dịch chuyển thời gian) và chuỗi dừng yếu (Weak Stationary - thỏa mãn kỳ vọng không đổi, moment bậc hai hữu hạn và hàm tự hiệp phương sai chỉ phụ thuộc vào khoảng cách độ trễ $h$).

Để phục vụ phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, khóa luận áp dụng các kỹ thuật tiền xử lý và kiểm định chuyên sâu:

  • Kỹ thuật kiểm định tính dừng: Quan sát trực quan đồ thị (Visual inspection); Thống kê mô tả từng phân vùng kết hợp kiểm nghiệm sai số ANOVA (Summary Statistics); Kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) với giả thuyết vô hiệu $H_0$ có unit root; Kiểm định tính dừng Kwiatkowski-Phillips-Schmidt-Shin (KPSS) với giả thuyết vô hiệu $H_0$ chuỗi là dừng; và phân tích đồ thị hàm tự tương quan (Autocorrelation Function - ACF).
  • Kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu: Chuẩn hóa khoảng giá trị Min-Max Scaling ($x_{scaled} = \frac{x - x_{min}}{x_{max} - x_{min}}$) nhằm đưa dữ liệu về miền $[0, 1]$ mà không thay đổi phân phối, và chuẩn hóa Z-score ($x_{scaled} = \frac{x - mean}{\sigma}$) nhằm quy đổi dữ liệu về dạng phân phối chuẩn có giá trị trung bình bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành dựa trên việc kế thừa các khung lý thuyết từ tài liệu chuyên khảo "Time Series Forecasting in Python" của Marco Peixeiro và công trình gốc "The VAR-NN Model for Multivariate Time Series Forecasting" của D. Wutsqa (2008). Dữ liệu được thu thập từ 4 nguồn thực nghiệm đa ngành, trải qua các bước tiền xử lý, kiểm định tính dừng, tối ưu hóa siêu tham số và huấn luyện mô hình. Hiệu suất mô hình được đo lường thông qua các chỉ số thống kê chuẩn: Sai số bình phương trung bình (MSE), Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), Căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), Hệ số biến thiên của căn bậc hai sai số bình phương trung bình ($CV(RMSE) = \frac{RMSE}{mean(y_{true})} \times 100%$), cùng thời gian thực thi của từng thuật toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chuỗi thời gian

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về chuỗi thời gian, các ứng dụng thực tế và bài toán dự báo đa biến. Tác giả phân loại chuỗi thời gian dựa trên bốn thành phần cơ bản: Xu hướng (Trend - gồm xu hướng tăng, giảm, đi ngang, giảm dần hoặc phi tuyến); Mùa vụ (Seasonality - biến động có tính quy luật trong chu kỳ dưới 1 năm); Chu kỳ (Cycle - biến động lặp lại không cố định kéo dài trên 1 năm); và Thành phần bất thường (Irregularity - nhiễu ngẫu nhiên không dự đoán trước). Nội dung chương cũng làm rõ sự khác biệt bản chất giữa chuỗi thời gian đơn biến và đa biến:

Tiêu chí Chuỗi thời gian đơn biến Chuỗi thời gian đa biến
Định nghĩa Chỉ có một biến số phụ thuộc vào thời gian Nhiều biến phụ thuộc vào thời gian; mỗi biến phụ thuộc vào giá trị trễ của chính nó và các biến khác
Mục tiêu Dự đoán tương lai của một biến dựa trên lịch sử của chính nó Dự đoán tương lai của một hoặc nhiều biến dựa trên lịch sử toàn hệ thống
Độ phức tạp Đơn giản do chỉ xử lý một chuỗi dữ liệu Phức tạp hơn do phải mô hình hóa tương quan giữa nhiều chiều dữ liệu
Mô hình liên quan AR, ARIMA, Holt-Winters, SMA VAR, VARMA, VECM, LSTM, VAR-NN
Xử lý dữ liệu Khối lượng xử lý ít Đòi hỏi đồng bộ hóa thời gian và tiền xử lý phức tạp giữa nhiều biến
Phạm vi ứng dụng Các bài toán biến số độc lập (giá cổ phiếu riêng lẻ, nhiệt độ cục bộ) Hệ thống phức tạp tương tác đa chiều (kinh tế vĩ mô, cung ứng, khí hậu)

Bên cạnh đó, chương 1 trình bày công thức và cơ chế vận hành của mô hình tự hồi quy vector (VAR), mô hình hiệu chỉnh sai số dạng vector (VECM - áp dụng cho chuỗi không dừng có quan hệ đồng tích hợp cointegrated), và mô hình mạng nơ-ron truyền thẳng (FFNN) với các hàm kích hoạt phi tuyến (ReLU, Sigmoid).

Chương 2: Các công trình dự đoán chuỗi thời gian

Chương 2 tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm làm rõ ưu thế và hạn chế của từng phương pháp tiếp cận:

Công trình / Tác giả Phương pháp sử dụng Dữ liệu nghiên cứu Phát hiện và kết quả chính
Dự báo lạm phát Việt Nam VECM kết hợp kiểm định Johansen và Wald Dữ liệu kinh tế vĩ mô từ TCTK, NHNN, Bloomberg Nắm bắt tốt mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số vĩ mô; mô hình hóa được tác động ngắn hạn
Dự báo sản xuất lúa ĐBSCL ARIMA kết hợp kiểm định ADF, PP, phân tích ACF/PACF Dữ liệu sản lượng, diện tích, năng suất giai đoạn 1995–2022 (GSO) Mô hình ARIMA(1,1,0) tối ưu cho dự báo sản lượng lúa; ARIMA(0,1,0) tối ưu cho diện tích và năng suất đến năm 2030
Dự báo lạm phát kết hợp So sánh ARIMA (theo tháng) và VAR (theo quý) Chỉ số CPI, tỷ giá, lãi suất, cung tiền tại Việt Nam (IV/2016 – IV/2017) VAR thể hiện khả năng xử lý tương tác giữa nhiều biến vĩ mô tốt hơn ARIMA đơn biến trong trung hạn
A. Kożuch, D. Cywicka, K. Adamowicz (2022) So sánh mạng ANN với ARIMA và SARIMA Dữ liệu giá gỗ qua nhiều năm tại các thị trường lâm nghiệp ANN vượt trội đối với dữ liệu biến động phức tạp, phi tuyến; ARIMA/SARIMA thích hợp với chuỗi có mùa vụ rõ
D. Wutsqa (2008) VAR-NN (Vector Autoregressive Neural Network) Dữ liệu chuỗi thời gian đa biến thực nghiệm Khắc phục hạn chế tuyến tính của VAR thuần túy; cải thiện độ chính xác dự báo đa bước

Chương 3: Vector Autoregressive Neural Network (VAR-NN)

Chương 3 trình bày cơ sở toán học và kiến trúc của mô hình VAR-NN. Về nguyên lý hoạt động, mô hình kết hợp phương pháp hồi quy tự tương quan vector với cấu trúc mạng nơ-ron truyền thẳng để tận dụng đồng thời hai năng lực: nắm bắt tương quan trễ động giữa các biến và xấp xỉ các mối liên hệ phi tuyến tính. Về kiến trúc, mô hình tiếp nhận vector đầu vào chứa các giá trị trễ của $m$ chuỗi thời gian thành phần ($Z_{t-1}, Z_{t-2}, \dots, Z_{t-p}$). Lớp ẩn (hidden layer) với các nơ-ron liên kết đầy đủ sử dụng hàm kích hoạt phi tuyến để trích xuất không gian đặc trưng biểu diễn quan hệ liên biến. Lớp đầu ra (output layer) sản sinh vector dự báo đồng thời cho các biến số mục tiêu tại thời điểm tương lai $t$.

Chương 4: Cài đặt mô hình VAR-NN

Chương 4 thiết kế quy trình triển khai mô hình bao gồm bảy bước tuần tự:

  1. Đọc dữ liệu: Tiếp nhận dữ liệu nguồn từ các tệp cấu trúc phục vụ phân tích.
  2. Tiền xử lý dữ liệu: Làm sạch, loại bỏ dị biệt và chuẩn hóa miền giá trị bằng Min-Max Scaling hoặc Z-score normalization.
  3. Chia tập dữ liệu: Phân chia chuỗi dữ liệu theo thứ tự thời gian thành các tập huấn luyện (train) và kiểm thử (test) theo nhiều tỷ lệ.
  4. Kiểm định chuỗi dừng: Thực hiện chuỗi kiểm tra thống kê thông qua biểu đồ ACF, kiểm định ADF và kiểm định KPSS.
  5. Tối ưu hóa siêu tham số: Xác định cấu hình tối ưu cho số lượng nơ-ron lớp ẩn, hàm kích hoạt và thuật toán tối ưu hóa trọng số.
  6. Xây dựng mô hình VAR-NN: Thiết lập mạng nơ-ron đa biến dựa trên các tham số đã tinh chỉnh.
  7. Đánh giá độ chính xác: Tính toán các chỉ số sai số thống kê định lượng trên tập kiểm thử.

Chương 5: Thực nghiệm đánh giá kết quả

Chương 5 tiến hành kiểm thử thực nghiệm trên môi trường tính toán đồng nhất đối với bốn tập dữ liệu:

  • Jena Climate: Chuỗi thời tiết ghi nhận tại Jena từ năm 2009 đến 2016, tập trung vào biến nhiệt độ $T\ (\text{degC})$.
  • Air Quality: Dữ liệu chất lượng không khí, khảo sát biến độ ẩm tương đối $RH$.
  • Tetuan City Power Consumption: Dữ liệu tiêu thụ điện năng tại thành phố Tetuan, đánh giá chỉ số tại khu vực 1 ($Zone\ 1\ Power\ Consumption$).
  • Kinh tế vĩ mô Việt Nam: Dữ liệu các chỉ số tài chính - vĩ mô, tập trung vào tốc độ tăng trưởng GDP thực tế.

Nội dung thực nghiệm được triển khai thông qua năm bài toán so sánh đối chuẩn:

  1. So sánh ảnh hưởng của các tỷ lệ chia tập dữ liệu huấn luyện và kiểm thử đối với hiệu suất mô hình VAR-NN.
  2. So sánh hiệu năng của các hàm/thuật toán tối ưu hóa siêu tham số trên từng tập dữ liệu.
  3. So sánh tác động của các hàm kích hoạt (activation functions) đến độ chính xác của mạng VAR-NN.
  4. So sánh hiệu suất dự báo tổng thể giữa mô hình VAR-NN với các mô hình đối chứng: VAR, FFNN và VARNN.
  5. Đánh giá ảnh hưởng của chiều dài chuỗi đầu vào (input sequence length / độ trễ lag) đến kết quả dự báo và thời gian thực thi của hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực nghiệm, đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh quy trình thực thi mô hình VAR-NN và chứng minh khả năng áp dụng của mô hình trên bốn miền dữ liệu có bản chất vật lý và kinh tế khác biệt (khí hậu, môi trường, năng lượng và tài chính vĩ mô). Kết quả đánh giá cho thấy mô hình xử lý hiệu quả mối tương quan giữa nhiều chuỗi thời gian độc lập so với việc tiếp cận từng chuỗi đơn lẻ, đồng thời kiểm soát tốt sai số thông qua các phép đo MSE, MAE, RMSE và $CV(RMSE)$. Nghiên cứu cũng xác định được sự biến động về độ chính xác dự báo khi thay đổi chiều dài chuỗi nhập và các cấu hình siêu tham số (hàm kích hoạt, tỷ lệ phân chia tập mẫu).

Về mặt đóng góp, luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi thời gian đa biến, phân loại rõ rệt giữa tiếp cận tuyến tính cổ điển (VAR, VECM) và tiếp cận học sâu (FFNN, VAR-NN). Tác giả đã kế thừa mô hình VAR-NN từ nghiên cứu gốc của Wutsqa (2008), hiện thực hóa thuật toán và thực hiện phân tích đối chuẩn có hệ thống với các mô hình VAR và FFNN trên dữ liệu thực tế tại Việt Nam lẫn quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai thực tế của mô hình:

  • Mô hình VAR-NN đòi hỏi chuỗi dữ liệu đa biến phải có tính đồng bộ thời gian chặt chẽ và trải qua quá trình kiểm định dừng cũng như chuẩn hóa dữ liệu phức tạp.
  • Cấu trúc mô hình chịu ảnh hưởng lớn từ việc lựa chọn chiều dài chuỗi nhập và siêu tham số; việc tăng số lượng biến và độ trễ có thể làm gia tăng đáng kể số lượng trọng số cần ước lượng.
  • Đối với tập dữ liệu kinh tế vĩ mô, mô hình dựa trên dữ liệu lịch sử nên khả năng phản ứng với các cú sốc bất ngờ mang tính cấu trúc còn gặp khó khăn tương tự các mô hình chuỗi thời gian truyền thống.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, các tác giả đề xuất hoàn thiện giao diện demo đã lập kế hoạch trong đề cương nhằm trực quan hóa dự báo tương tác, thử nghiệm các cơ chế tự động hóa tìm kiếm siêu tham số tối ưu, và mở rộng thử nghiệm mô hình trên các tập dữ liệu có tần suất lấy mẫu cao hơn hoặc tích hợp thêm các kiến trúc mạng nơ-ron học sâu tiên tiến khác.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu và Kinh tế lượng ứng dụng. Những nội dung có giá trị sử dụng cao gồm có:

  • Khung lý thuyết và công thức toán học tường minh về kiểm định tính dừng (ADF, KPSS, ACF) và các kỹ thuật tiền xử lý (chuẩn hóa Min-Max, Z-score, phân rã chuỗi).
  • Ví dụ số học minh họa cách tính toán ma trận hệ số và dự báo của mô hình VAR đối với bài toán doanh thu - chi phí.
  • Khung phân tích thực nghiệm đa biến hoàn chỉnh trên bốn bộ dữ liệu thực tế, giúp người làm đề tài tương tự có quy trình đối chuẩn rõ ràng về tỷ lệ chia tập dữ liệu, hàm kích hoạt và chiều dài chuỗi nhập.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình VAR-NN giải quyết hạn chế cốt lõi nào của mô hình VAR truyền thống trong bài toán chuỗi thời gian đa biến?
Mô hình VAR truyền thống giả định các mối quan hệ tuyến tính giữa các biến và yêu cầu số lượng mẫu rất lớn để ước lượng chính xác hệ số khi số lượng biến tăng lên. Mô hình VAR-NN khắc phục điểm nghẽn này bằng cách tích hợp mạng nơ-ron nhân tạo với các hàm kích hoạt phi tuyến, cho phép mô hình hóa các tương tác phi tuyến tính phức tạp và cấu trúc phụ thuộc động giữa các chuỗi dữ liệu.

2. Bốn tập dữ liệu được nhóm tác giả sử dụng trong chương thực nghiệm là gì?
Bốn tập dữ liệu được thực nghiệm bao gồm: Tập dữ liệu khí hậu Jena Climate (dự báo nhiệt độ $T\ \text{degC}$), tập dữ liệu chất lượng không khí Air Quality (dự báo độ ẩm $RH$), tập dữ liệu tiêu thụ điện năng Tetuan City Power Consumption (dự báo tiêu thụ điện tại phân khu $Zone\ 1$), và tập dữ liệu Kinh tế vĩ mô Việt Nam (dự báo tăng trưởng GDP thực tế).

3. Khóa luận phân biệt hai phương pháp phân rã chuỗi thời gian như thế nào?
Luận văn phân biệt phương pháp phân rã cộng (Additive Decomposition: $Y_t = S_t + T_t + R_t$) và phân rã nhân (Multiplicative Decomposition: $Y_t = S_t \times T_t \times R_t$). Phân rã cộng được sử dụng khi biên độ biến động mùa giữ nguyên không đổi theo cấp độ của chuỗi. Phân rã nhân được áp dụng khi biến động mùa tăng giảm tỷ lệ thuận theo mức tăng giảm chung của chuỗi thời gian.

4. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để đo lường độ chính xác và hiệu năng của các mô hình?
Độ chính xác dự báo được đánh giá qua bốn chỉ số sai số định lượng: Sai số bình phương trung bình (MSE), Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), Căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE), và Hệ số biến thiên của căn bậc hai sai số bình phương trung bình ($CV(RMSE)$). Ngoài ra, hiệu năng tính toán được đánh giá thông qua tiêu chí thời gian thực thi của mô hình.

5. Nghiên cứu nào được nhóm tác giả trích dẫn làm cơ sở gốc cho việc kết hợp Vector Autoregressive và Neural Network?
Nghiên cứu gốc được trích dẫn làm cơ sở trực tiếp cho mô hình đề tài là bài báo "The VAR-NN Model for Multivariate Time Series Forecasting" của tác giả D. Wutsqa công bố năm 2008, trong đó giới thiệu sự kết hợp giữa mô hình VAR và mạng nơ-ron nhân tạo trong bài toán dự báo đa biến phi tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Vũ Ngọc Nam và Nguyễn Hoàng Yến Nhi đã hoàn thành việc nghiên cứu, cài đặt và đánh giá mô hình Vector Autoregressive Neural Network (VAR-NN) cho bài toán dự báo chuỗi thời gian đa biến. Thông qua thiết kế thực nghiệm trên bốn tập dữ liệu đa ngành, nghiên cứu đã cung cấp bức tranh đối chuẩn chi tiết về ảnh hưởng của siêu tham số, hàm kích hoạt và độ dài trễ đến hiệu suất dự báo so với các mô hình VAR và FFNN. Công trình đóng góp một quy trình thực nghiệm có hệ thống, mang giá trị tham khảo rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về mô hình hóa chuỗi thời gian đa biến bằng kỹ thuật học máy.