Tổng quan luận án
Công tác quản trị chuỗi cung ứng giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát chi phí vận hành và tối ưu hóa nguồn lực tại các tổ chức. Trong lĩnh vực y tế toàn cầu, chi tiêu chăm sóc sức khỏe có xu hướng gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng nhằm duy trì chất lượng dịch vụ. Tại Việt Nam, hệ thống bệnh viện quân y thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: bảo đảm chất lượng chuyên môn trong công tác khám, chữa bệnh phục vụ nhân dân và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu an ninh quốc phòng. Mô hình tổ chức hậu cần truyền thống mang tính tập trung mệnh lệnh, bao cấp trước đây đã bộc lộ những điểm chưa tương thích khi chuyển sang cơ chế quản lý kinh tế thị trường. Do đó, việc nghiên cứu năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong môi trường bệnh viện quân y là đòi hỏi xuất phát từ thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp, tổ chức, làm rõ các đặc thù áp dụng trong môi trường bệnh viện nói chung và bệnh viện quân y nói riêng.
- Phân tích thực trạng năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội thông qua hệ thống tiêu chí đánh giá và làm rõ mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động.
- Luận giải và xây dựng hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2019–2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận, thực trạng và giải pháp liên quan đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại ba bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội: Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (bệnh viện hạng đặc biệt theo quyết định của Chính phủ từ tháng 10/2010), Bệnh viện Quân y 103 (trực thuộc Học viện Quân y, bệnh viện hạng 1) và Bệnh viện Quân y 354 (trực thuộc Tổng cục Hậu cần, bệnh viện hạng 1 theo Thông tư số 215/2013/TT-BQP).
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Về nội dung tiếp cận: Luận án tập trung vào chuỗi cung ứng cấp 1 và chuỗi cung ứng nội bộ của bệnh viện, xem xét các mối liên kết với các yếu tố phụ trợ.
- Về không gian: Ba cơ sở y tế quân đội đóng trên địa bàn Hà Nội gồm Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354.
- Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2012–2018 từ các báo cáo chuyên môn của bệnh viện và Tổng cục Thống kê; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2018; các giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2019–2025 và định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chính:
Các nghiên cứu quốc tế về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng:
- Whipple và Russell (2007) nghiên cứu phương thức xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng hợp tác thông qua phỏng vấn định tính 21 nhà quản lý tại 10 doanh nghiệp, phân chia ba hình thức hợp tác: quản lý giao dịch hợp tác, quản lý sự kiện hợp tác và quản lý quá trình hợp tác.
- Backtrand (2007) xác định khung tương tác trong chuỗi cung ứng và chỉ ra 5 nhân tố ảnh hưởng đến mức độ quan hệ chuỗi: tín nhiệm, quyền lực, khung thời gian, độ thuần thục và tần suất giao dịch.
- Ravinder Kumar, Rajesh K. Singh và Ravi Shankar (2015) khảo sát 251 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ấn Độ thuộc 4 ngành công nghiệp, xác định sự hỗ trợ của lãnh đạo, tầm nhìn dài hạn và chiến lược chuỗi cung ứng là những nhân tố trọng yếu.
- Henry, Rado và Scarlett (2011) sử dụng mô hình hồi quy đa biến kiểm định 7 yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng ngành sản xuất pallet tại Hoa Kỳ.
- Barratt và Oliveira (2001, 2004), Mentzer và cộng sự (2000), Handfield và Bechtel (2005) phát triển thang đo hợp tác chuỗi cung ứng dựa trên sự chia sẻ thông tin, đồng bộ hóa quyết định, mức độ tín nhiệm và phân bổ tài sản.
- Li và cộng sự (2006), Paulraj và Chen (2007), Franca và cộng sự (2010), Bratić (2011), Vinayan và cộng sự (2012) làm rõ mối quan hệ giữa thực hành quản lý chuỗi cung ứng, liên kết chuỗi và lợi thế cạnh tranh của tổ chức.
Các nghiên cứu quốc tế về chuỗi cung ứng và quản lý chất lượng trong bệnh viện:
- Các nghiên cứu tập trung vào tái cấu trúc quy trình cung ứng dịch vụ y tế, áp dụng hệ thống tiêu chuẩn như ISO (khởi nguồn từ ISA năm 1926 và UNSCC năm 1946), 5S và Quản lý chất lượng toàn diện (TQM do Edward Deming khởi xướng năm 1950).
- Tiêu chuẩn dữ liệu mã vạch tích hợp GS1 (gồm mã định danh địa điểm toàn cầu GLN và mã số thương phẩm toàn cầu GTIN) được Becton Dickinson và Tập đoàn ROi triển khai năm 2010 nhằm tự động hóa quy trình đặt hàng, kiểm soát tồn kho và nâng cao mức độ an toàn cho người bệnh.
Các nghiên cứu tại Việt Nam:
- Solem và Visnawahdam (2000) nghiên cứu chuỗi cung ứng phân bón; Dự án CARD 050/04/VIE (2004) nghiên cứu chuỗi cung ứng trái cây; Lê Thanh Loan và cộng sự (2006) nghiên cứu chuỗi hạt điều; Nguyễn Thị Kim Anh và cộng sự (2010) khảo sát chuỗi thủy sản cá tra, cá basa; Lê Thị Thùy Liên (2000) nghiên cứu chuỗi sản phẩm nông nghiệp; Huỳnh Thị Thu Sương (2012) nghiên cứu sự hợp tác chuỗi cung ứng gỗ tại Đông Nam Bộ; Lam Phan Thanh (2014) khảo sát tính bền vững chuỗi giá trị tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu này nhìn chung tập trung vào việc mô tả cấu trúc chuỗi sản phẩm hàng hóa vật chất nhằm giảm chi phí logistics và nâng giá bán đầu ra.
- Trong lĩnh vực y tế, lý thuyết TQM được áp dụng thử nghiệm từ đầu thập niên 1990 tại Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP. Hồ Chí Minh) và được Bộ Y tế đưa vào chương trình đào tạo quản lý. Tuy nhiên, hoạt động quản lý chuỗi cung ứng tại các bệnh viện phần lớn vẫn tập trung chủ yếu vào chuyên môn điều trị, chưa tiếp cận toàn diện theo quan điểm quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình công bố trước đây hầu như chưa xây dựng một mô hình đánh giá hoàn chỉnh về năng lực quản lý chuỗi cung ứng và các nhân tố tác động trong lĩnh vực y tế công lập, đặc biệt là trong các bệnh viện quân y có đặc thù lưỡng dụng (vừa khám chữa bệnh vừa bảo đảm nhiệm vụ quân sự). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách lượng hóa tiêu chí đánh giá và kiểm định thực nghiệm mô hình tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để xem xét các hiện tượng quản lý trong mối liên hệ vận động và điều kiện thực tiễn lịch sử cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm chuỗi cung ứng: Kế thừa các định nghĩa của David Blanchard; Lambert, Stock và Ellram; Chopra và Meindl; Ganeshan và Harison; Hội đồng Quản lý Chuỗi Cung ứng (CSCMP); Hội đồng Chuỗi Cung ứng (SCC). Theo đó, chuỗi cung ứng là mạng lưới kết nối các tổ chức, hoạt động và thông tin liên quan đến các dòng nguyên liệu, sản phẩm và dịch vụ từ nhà cung cấp ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.
- Phân biệt Chuỗi cung ứng và Chuỗi giá trị: Dựa trên khung lý thuyết của Michael Porter (1985), chuỗi giá trị phân tách hoạt động của tổ chức thành các hoạt động chủ yếu (logistics đầu vào, vận hành, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ) và các hoạt động bổ trợ (thu mua, phát triển công nghệ, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng). Luận án làm rõ chuỗi cung ứng tập trung vào dòng dịch chuyển vật chất và tích hợp vận hành, trong khi chuỗi giá trị hướng đến gia tăng mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng.
- Năm yếu tố dẫn dắt chuỗi cung ứng: Sản xuất, tồn kho, vị trí, vận chuyển (thông qua 6 phương thức: đường biển, đường sắt, đường bộ, đường hàng không, đường điện tử và đường ống) và thông tin.
- Hình thức hợp tác: Hợp tác theo chiều dọc, hợp tác theo chiều ngang và hợp tác nội bộ.
- Năng lực quản lý chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo hướng tiêu chí đánh giá, xem xét năng lực quản lý điều hành chung, năng lực điều hành từng khâu chuyên môn và năng lực quản lý mối quan hệ phối hợp giữa các bộ phận trong chuỗi cung ứng nội bộ bệnh viện.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo định kỳ giai đoạn 2012–2018 của Bệnh viện 108, Bệnh viện 103, Bệnh viện 354 và các số liệu của Tổng cục Thống kê.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua hai bước:
- Phỏng vấn chuyên gia sâu: Thực hiện phỏng vấn cán bộ lãnh đạo và chuyên gia quản lý bệnh viện với bảng hỏi cấu trúc và phi cấu trúc nhằm định hình hệ thống biến quan sát.
- Điều tra thử nghiệm và khảo sát chính thức: Nghiên cứu được thử nghiệm sơ bộ tại Bệnh viện 108 để hoàn thiện bảng hỏi trước khi phát hành đại trà.
Kỹ thuật chọn mẫu: Dựa trên hướng dẫn của Hair và cộng sự (1998, 2006) và Comrey (1973), quy mô mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tính theo công thức $n = 5 \times m$ ($m$ là tổng số biến quan sát). Luận án xây dựng 22 biến thuộc 6 tiêu chí đo lường năng lực và 19 biến thuộc 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (tổng cộng 41 biến quan sát). Quy mô mẫu tối thiểu yêu cầu là $n = 5 \times 41 = 205$ quan sát.
| Nhóm đối tượng khảo sát |
Số phiếu phát ra tại mỗi bệnh viện |
Tổng số phiếu phát ra (3 bệnh viện) |
Tổng số phiếu hợp lệ thu về |
| Cán bộ công nhân viên (CNV) |
150 |
450 |
410 |
| Bệnh nhân |
150 |
450 |
425 |
| Tổng cộng |
300 |
900 |
835 |
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy và phân tích nhân tố bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP, TỔ CHỨC
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM). Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ hoạt động thu mua truyền thống sang quản trị cung ứng chiến lược thông qua ba hướng phát triển: quản trị chức năng chéo, phát triển chuỗi cung ứng gắn với chuỗi giá trị và thiết lập liên minh chiến lược với nhà cung cấp (EPI, ESI). Chương này so sánh chi tiết giữa chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị theo quan điểm của Michael Porter (1985), làm rõ vai trò của 5 yếu tố cốt lõi (sản xuất, hàng tồn kho, vị trí, vận chuyển và thông tin).
Về mô hình tổ chức, luận án so sánh hai mô hình quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp:
- Mô hình 1: Phòng cung ứng được thiết lập độc lập trực thuộc Ban Giám đốc, tách biệt chức năng đầu vào với chức năng marketing đầu ra, phù hợp với tổ chức có quy mô lớn.
- Mô hình 2: Bộ phận cung ứng gộp chung trong Phòng sản xuất - kinh doanh, chỉ phù hợp với quy mô sản xuất nhỏ lẻ.
Từ góc độ cơ sở y tế, tác giả xây dựng khung phân tích gồm 6 tiêu chí đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện và 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng, đồng thời tổng hợp các bài học kinh nghiệm về tiêu chuẩn hóa dữ liệu vật tư y tế (GS1) và quản lý chất lượng (TQM, ISO) từ các tổ chức trong và ngoài nước.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÔNG TÁC KHÁM, CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI
Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354, phân tích cơ cấu tổ chức Phòng Hậu cần - Kỹ thuật và biến động lưu lượng khám chữa bệnh giai đoạn 2012–2018 (bao gồm tỷ trọng đối tượng phục vụ và tốc độ gia tăng bệnh nhân năm 2018 so với năm 2017).
Dữ liệu khảo sát từ 410 cán bộ công nhân viên và 425 bệnh nhân được tổng hợp để phân tích thực trạng năng lực quản lý chuỗi cung ứng theo 6 nhóm tiêu chí:
- Năng lực ra quyết định hậu cần trong bệnh viện.
- Mức độ đáp ứng nhu cầu công tác chuyên môn chính yếu của bệnh viện.
- Mức độ thỏa mãn nhu cầu khám, chữa bệnh của người bệnh.
- Mức độ đáp ứng yêu cầu thực hiện nhiệm vụ của từng khâu (khám bệnh, chữa bệnh) trong chuỗi cung ứng.
- Thực trạng công tác cung ứng, vận chuyển và quản lý kho tàng hậu cần.
- Mức độ phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng nội bộ bệnh viện.
Đồng thời, chương này phân tích định lượng mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng: (i) Cơ cấu tổ chức quản lý vận hành của bệnh viện; (ii) Cơ sở vật chất phục vụ khám chữa bệnh; (iii) Đội ngũ cán bộ của bệnh viện; (iv) Mức độ tín nhiệm của đối tượng thụ hưởng từ chuỗi cung ứng; (v) Mức độ hiện đại của hệ thống thông tin, công nghệ trong bệnh viện.
Đánh giá chung: Năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại ba bệnh viện quân y đã bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn và chính trị được giao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các hạn chế: mô hình tổ chức hậu cần còn mang tính truyền thống, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi vật tư y tế chưa đồng bộ, dự trữ tồn kho ở một số khâu chưa đạt mức tối ưu và sự gắn kết thông tin giữa bộ phận hậu cần với các khoa phòng lâm sàng còn thiếu tính liên tục.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG TRONG CÔNG TÁC KHÁM, CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN QUÂN Y TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI
Trên cơ sở mục tiêu và phương hướng phát triển của ngành quân y đến năm 2025, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng bao gồm 7 nhóm nội dung:
- Giải pháp về công nghệ: Áp dụng hệ thống thông tin quản trị chuỗi cung ứng tích hợp, chuẩn hóa việc định danh và theo dõi vật tư, dược phẩm theo mã vạch.
- Giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý: Tái cấu trúc Phòng Hậu cần - Kỹ thuật nhằm tách bạch rõ ràng các chức năng nghiên cứu kế hoạch, thu mua, quản trị kho vận và điều phối thông tin.
- Giải pháp hoạch định chiến lược hợp tác: Thiết lập quan hệ đối tác dài hạn với các nhà cung ứng thiết bị, dược phẩm uy tín nhằm ổn định nguồn đầu vào và giảm thiểu rủi ro gián đoạn.
- Giải pháp quản trị dự trữ: Chuẩn hóa định mức hàng tồn kho y tế, ứng dụng mô hình dự trữ phù hợp nhằm giảm chi phí lưu kho nhưng vẫn bảo đảm cơ số sẵn sàng chiến đấu và cấp cứu.
- Giải pháp nâng cao chất lượng chuyên môn: Rút ngắn thời gian quay vòng quy trình (TAT và ToTAT) trong các khâu khám, xét nghiệm và điều trị.
- Giải pháp logistics bệnh viện: Tối ưu hóa sơ đồ vận chuyển nội bộ, bố trí mặt bằng kho tàng và quy trình luân chuyển mẫu bệnh phẩm, dược phẩm hợp lý.
- Giải pháp hoàn thiện đội ngũ cán bộ hậu cần: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn về quản trị chuỗi cung ứng hiện đại cho đội ngũ sĩ quan, nhân viên phụ trách công tác hậu cần - kỹ thuật.
Chương này cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Bộ Quốc phòng và Bộ Y tế nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế tài chính và cơ chế phân cấp mua sắm vật tư y tế công lập.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt học thuật và lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, bản chất, nội dung của năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong môi trường cung cấp dịch vụ y tế công lập mang tính đặc thù (bệnh viện quân đội).
- Xây dựng thành công bộ khung tiêu chí đánh giá năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện gồm 6 thành phần (22 biến quan sát) và xác định 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (19 biến quan sát).
- Bổ sung tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận về việc ứng dụng phân tích định lượng (EFA, thống kê mô tả) vào nghiên cứu chuỗi cung ứng y tế tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng quản lý hậu cần và chuỗi cung ứng nội bộ tại ba bệnh viện quân y lớn đại diện cho tuyến chiến lược tại Hà Nội (Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354) giai đoạn 2012–2018.
- Đề xuất mô hình tổ chức cải tiến cho cơ quan Hậu cần - Kỹ thuật tại các bệnh viện quân y nhằm tăng cường tính chủ động, chuyên môn hóa và khả năng phản ứng nhanh.
- Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý cấp trên:
| Cấp quản lý |
Nội dung khuyến nghị chính |
| Chính phủ |
Hoàn thiện khung pháp lý về đấu thầu, mua sắm vật tư y tế và cơ chế tự chủ tài chính cho các bệnh viện công lập. |
| Bộ Quốc phòng |
Rà soát quy định phân cấp quản lý hậu cần, ban hành tiêu chuẩn định mức vật tư y tế sẵn sàng chiến đấu phù hợp với điều kiện mới; đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin cho khối quân y. |
| Bộ Y tế |
Thống nhất hệ thống tiêu chuẩn dữ liệu mã hóa dược phẩm, vật tư y tế trên toàn quốc; hướng dẫn triển khai mô hình quản lý chất lượng và logistics bệnh viện chuẩn hóa. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong 3 bệnh viện quân y lớn tại khu vực nội thành Hà Nội, chưa mở rộng ra các bệnh viện quân y ở các quân khu, quân đoàn hoặc vùng sâu vùng xa.
- Về mặt chuỗi cung ứng, luận án chủ yếu tập trung vào chuỗi cung ứng cấp 1 và chuỗi cung ứng nội bộ trong ranh giới quản lý của bệnh viện, chưa nghiên cứu sâu các mắt xích ở cấp độ nhà cung ứng của nhà cung ứng (cấp 2, cấp 3) hoặc quy trình logistics xử lý chất thải y tế đầu ra.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các bệnh viện thuộc nhiều tuyến, quân khu và các bệnh viện dân y để kiểm định tính khái quát của thang đo.
- Đi sâu nghiên cứu mô hình tích hợp chuỗi cung ứng y tế mở rộng với sự tham gia của các công ty sản xuất dược phẩm và các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Ban Giám đốc và cán bộ quản lý bệnh viện: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá để tự rà soát, tái cấu trúc phòng ban hậu cần và nâng cao hiệu quả phối hợp liên khoa phòng.
- Cơ quan quản lý ngành (Bộ Quốc phòng, Bộ Y tế): Sử dụng các số liệu thực chứng và đề xuất mô hình tổ chức để xây dựng quy chế quản lý vật tư y tế, định mức dự trữ và lộ trình chuẩn hóa công nghệ thông tin trong y tế quân đội.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý y tế: Kế thừa hệ thống thang đo 41 biến quan sát và quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp chuyên gia với điều tra xã hội học bằng phần mềm SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu cụ thể những bệnh viện quân y nào trên địa bàn Hà Nội?
Luận án nghiên cứu trường hợp tại 3 bệnh viện: Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (bệnh viện hạng đặc biệt), Bệnh viện Quân y 103 (trực thuộc Học viện Quân y, hạng 1) và Bệnh viện Quân y 354 (trực thuộc Tổng cục Hậu cần, hạng 1).
2. Khung mẫu nghiên cứu định lượng của luận án được xác định như thế nào?
Dựa trên yêu cầu của phân tích EFA ($n \ge 5 \times m$), với tổng số 41 biến quan sát (22 biến tiêu chí năng lực và 19 biến nhân tố ảnh hưởng), cỡ mẫu tối thiểu là 205. Tác giả đã phát ra 450 phiếu cho cán bộ công nhân viên (thu về 410 phiếu hợp lệ) và 450 phiếu cho bệnh nhân (thu về 425 phiếu hợp lệ) tại 3 bệnh viện.
3. Khung tiêu chí đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện gồm những nội dung nào?
Khung đánh giá gồm 6 tiêu chí: (1) Năng lực ra quyết định hậu cần; (2) Đáp ứng nhu cầu công tác chuyên môn chính yếu; (3) Thỏa mãn nhu cầu của người bệnh; (4) Đáp ứng yêu cầu thực hiện nhiệm vụ của từng khâu khám, chữa bệnh; (5) Thực trạng cung ứng, vận chuyển, kho tàng hậu cần; (6) Mức độ phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng.
4. Năm nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng được luận án xác định là gì?
Năm nhóm nhân tố gồm: (1) Cơ cấu tổ chức quản lý vận hành; (2) Cơ sở vật chất phục vụ khám chữa bệnh; (3) Đội ngũ cán bộ của bệnh viện; (4) Mức độ tín nhiệm của đối tượng được hưởng lợi; (5) Mức độ hiện đại của hệ thống thông tin, công nghệ trong bệnh viện.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3?
Luận án đề xuất 7 nhóm giải pháp: ứng dụng công nghệ, hoàn thiện mô hình tổ chức phòng Hậu cần - Kỹ thuật, hoạch định chiến lược hợp tác với nhà cung cấp, quản trị dự trữ tồn kho, nâng cao chất lượng chuyên môn khám chữa bệnh, tối ưu hóa logistics bệnh viện và phát triển đội ngũ cán bộ hậu cần.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nghiêm Thanh Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng và năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong lĩnh vực dịch vụ y tế mang đặc thù quân sự. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thực chứng trên mẫu 835 đối tượng tại Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354, luận án đã làm rõ thực trạng năng lực quản lý cũng như mức độ tác động của các nhóm nhân tố tổ chức, cơ sở vật chất, con người và công nghệ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được xây dựng có tính khả thi, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả quản trị và xây dựng mô hình bệnh viện quân y thông minh trong giai đoạn 2019–2025 và định hướng đến năm 2030.