Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tâm thần phân liệt (Schizophrenia) là một bệnh loạn thần nặng, tiến triển mạn tính với căn nguyên chưa được làm rõ hoàn toàn. Quá trình bệnh sinh làm biến đổi nhân cách người bệnh theo kiểu phân liệt: thu dần vào thế giới nội tâm, tách biệt khỏi thực tại, cảm xúc trở nên cùn mòn, khô lạnh và suy giảm nghiêm trọng khả năng học tập, lao động cũng như giao tiếp xã hội. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ mắc bệnh tâm thần phân liệt chiếm từ 0,3% đến 1% dân số toàn cầu; tại Việt Nam, con số này theo Chương trình Quốc gia là khoảng 0,47%. Tỷ lệ bệnh nhân tiến triển thành thể mạn tính (thời gian mắc bệnh trên 2 năm) chiếm từ 81% đến 95%, kèm theo tỷ lệ tái phát dao động ở mức 88% đến 94%.

Tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định, số liệu của Phòng Kế hoạch tổng hợp cho thấy năm 2008 có 568/1.420 lượt nhập viện là người bệnh tâm thần phân liệt (chiếm 40%); đến năm 2014, số lượt điều trị nội trú là 703 người (chiếm 37,1%). Sự phát triển kinh tế - xã hội, tốc độ đô thị hóa nhanh và áp lực cuộc sống gia tăng đã thúc đẩy tỷ lệ mắc các rối loạn tâm thần. Tuy nhiên, nhận thức của cộng đồng về bệnh và kỹ năng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt tại gia đình cũng như tại cơ sở y tế vẫn còn nhiều hạn chế, thậm chí tồn tại các quan niệm sai lầm mang tính mê tín dị đoan.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Đỗ Thu Hương (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, năm 2020) được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chăm sóc người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định năm 2020.
  2. Đề xuất một số biện pháp thích hợp nhằm nâng cao hiệu quả chăm sóc cho người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 30 người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt đang điều trị nội trú tại khoa Nam và khoa Nữ của Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định (địa chỉ tại đường Đệ Tứ, phường Lộc Hạ, thành phố Nam Định).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa được tiến hành từ ngày 08/06/2020 đến ngày 08/07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tâm thần học kinh điển và quy trình chăm sóc điều dưỡng chuyên khoa:

  • Khái niệm và đặc trưng bệnh học: Tiếp cận theo khái niệm của Eugen Bleuler (1911) với đặc trưng 4 chữ A: Rối loạn sự liên tưởng (Association), Rối loạn cảm xúc (Affect), Tự kỷ (Autism), và Tính hai chiều trái ngược (Ambivalence).
  • Phân loại và chẩn đoán: Áp dụng Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (ICD-10/1992) của WHO, phân loại bệnh tâm thần phân liệt thuộc nhóm mã F20 với 9 thể lâm sàng (F20.0 đến F20.9) và bộ tiêu chuẩn chẩn đoán 9 nhóm triệu chứng từ (a) đến (i).
  • Quy trình chăm sóc điều dưỡng chuyên khoa: Cấu trúc theo quy trình 5 bước gồm Nhận định (triệu chứng lâm sàng, ý thức định hướng, hành vi, bản năng), Chẩn đoán chăm sóc, Lập kế hoạch, Thực hiện kế hoạch (can thiệp hoang tưởng, ảo giác, kích động, từ chối ăn, đảm bảo an toàn, sử dụng thuốc) và Đánh giá kết quả.
  • Hệ thống liệu pháp điều trị phối hợp: Kết hợp liệu pháp tâm lý (trực tiếp và gián tiếp), liệu pháp lao động - tái thích ứng xã hội, liệu pháp hóa dược (thuốc an thần kinh cổ điển, thuốc an thần kinh mới, thuốc chống trầm cảm, thuốc điều chỉnh khí sắc) và liệu pháp sốc điện (ECT).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp thu thập thông tin: Phỏng vấn trực tiếp người bệnh và người nhà kết hợp quan sát lâm sàng thông qua bộ câu hỏi khảo sát cấu trúc thiết kế sẵn (Phụ lục khảo sát).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 30 người bệnh tại khoa Nam và khoa Nữ; dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ bệnh án, báo cáo tổng kết của Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định và các tài liệu chuyên ngành của Bộ Y tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích tổng quan về gánh nặng bệnh tật của tâm thần phân liệt trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu dịch tễ học của WHO và các tác giả trong nước (như nghiên cứu của Trần Văn Cường trên 7 vùng kinh tế - xã hội), làm rõ tính chất phức tạp, nguy cơ tái phát cao (88% - 94%) và hậu quả suy giảm khả năng tự chăm sóc của người bệnh. Từ đó, chương xác lập tính cấp thiết của công tác chăm sóc điều dưỡng và nêu rõ mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống các kiến thức bệnh học và điều dưỡng tâm thần:

  • Nguyên nhân và sinh bệnh học: Phân tích các yếu tố di truyền (tỷ lệ 30% - 40% ở con cái nếu cả bố và mẹ mắc bệnh), các rối loạn sinh học nội sinh (chất dẫn truyền thần kinh Dopamin, Serotonin, Noradrenalin, GABA), môi trường tâm lý - xã hội, biến chứng sản khoa và lạm dụng chất gây nghiện.
  • Triệu chứng học: Phân chia chi tiết thành nhóm triệu chứng âm tính (cảm xúc cùn mòn, tư duy nghèo nàn, mất ý chí, rối loạn hoạt động bản năng) và triệu chứng dương tính (hoang tưởng, ảo giác, rối loạn tác phong).
  • Tiêu chuẩn ICD-10 và các thể lâm sàng: Phân tích tiêu chuẩn 9 nhóm triệu chứng và 9 thể bệnh lâm sàng (thể paranoid, thanh xuân, căng trương lực, không biệt định, trầm cảm sau phân liệt, di chứng, đơn thuần, các thể khác).
  • Phương pháp điều trị: Phân tích cơ chế và quy tắc sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển (Aminazin, Haloperidol, Levomepromazin, Sulpiride), thuốc thế hệ mới (Olanzapin, Risperidone, Clozapine, Amisulpride), thuốc chống trầm cảm, thuốc chỉnh khí sắc (Lithium cacbonat), liệu pháp sốc điện và liệu pháp tâm lý - tái thích ứng xã hội.
  • Quy trình điều dưỡng: Mô tả chi tiết kỹ thuật nhận định bệnh nhân, lập kế hoạch và can thiệp cho từng tình huống cụ thể (người bệnh kích động, có ý tưởng tự sát, căng trương lực bất động, từ chối ăn uống và hướng dẫn giáo dục sức khỏe).

Chương 3: Liên hệ thực tiễn

Chương 3 là phần nghiên cứu thực địa tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định:

  • Giới thiệu cơ sở: Quá trình hình thành từ năm 1997, quy mô tổ chức, cơ cấu nhân lực (đạt chuẩn bệnh viện chuyên khoa hạng III) và các trang thiết bị kỹ thuật hiện có (máy lưu huyết não, điện não vi tính, siêu âm, sinh hóa).
  • Phân tích kết quả khảo sát: Trình bày thực trạng dịch tễ học của 30 người bệnh (tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, học vấn, thời gian mắc bệnh, thể lâm sàng) và các yếu tố nguy cơ (hút thuốc lá, uống rượu, tiền sử gia đình).
  • Đánh giá thực trạng chăm sóc: Phân tích chi tiết quy trình thực hiện y lệnh thuốc, chăm sóc dinh dưỡng, vệ sinh cá nhân, đảm bảo an toàn buồng bệnh và tổ chức hoạt động vận động - tái hòa nhập cộng đồng.
  • Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp phân định cho hai nhóm đối tượng: bệnh viện/nhân viên y tế và người bệnh/gia đình.

Chương 4: Kết luận

Tác giả đúc kết lại các kết quả chính về thực trạng chăm sóc tại bệnh viện, chỉ ra những mặt đạt được cùng các tồn tại trong quy trình chăm sóc toàn diện, đồng thời tóm lược các nhóm giải pháp then chốt nhằm nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát thực tế trên 30 người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định năm 2020 cung cấp các chỉ số cụ thể về đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng và thực trạng chăm sóc:

Tiêu chí khảo sát Phân loại chi tiết Số lượng ($n=30$) Tỷ lệ (%)
Phân bố theo giới tính Nam giới 17 56,67%
Nữ giới 13 43,33%
Phân bố theo độ tuổi 18 – 40 tuổi 16 53,33%
40 – 60 tuổi 11 36,67%
Trên 60 tuổi 3 10,00%
Dưới 18 tuổi 0 0,00%
Thời gian mắc bệnh Dưới 10 năm 10 33,33%
10 – 20 năm 13 43,33%
Trên 20 năm 7 23,34%
Tình trạng bệnh khi vào viện Tái phát (đã từng điều trị trước đó) 30 100,00%
Tình trạng hôn nhân Chưa kết hôn (độc thân) 22 73,33%
Đã kết hôn 4 13,33%
Ly hôn 3 10,00%
Trình độ học vấn & Việc làm Học vấn dưới cấp 1 - 71,60%
Mất sức lao động / Không có việc làm - 91,00%
Thể lâm sàng (theo ICD-10) Thể Paranoid (F20.0) - 67,20%
Các thể lâm sàng khác - 32,80%
Yếu tố tác động & Thói quen Hút thuốc lá (Nam: 33,33%, Nữ: 23,33%) 17 56,66%
Uống rượu bia (uống khi điều trị tại nhà) 12 40,00%
Tiền sử gia đình có người mắc bệnh 1 3,33%
Thực hiện y lệnh thuốc Uống thuốc đúng chỉ định, liều lượng, đường dùng 30 100,00%
Chế độ dinh dưỡng Ăn theo suất ăn bệnh viện cung cấp - 95,50%
Tự túc ăn uống bên ngoài - 4,50%
Tần suất vệ sinh cá nhân Tự thực hiện vệ sinh cá nhân - 95,50%
Tắm giặt 1 lần / ngày 15 50,00%
Tắm giặt 2 ngày / lần 11 36,67%
Tắm giặt trên 3 ngày / lần 4 13,33%

2. Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất

  • Đối với Bệnh viện và Nhân viên Y tế:

    • Bổ sung nhân lực điều dưỡng nhằm đảm bảo tỷ lệ chăm sóc toàn diện; tăng cường kiểm tra việc tuân thủ mặc trang phục bệnh viện và kiểm soát chặt chẽ vật dụng nguy hiểm mang vào buồng bệnh (dao, thìa kim loại, bát sứ).
    • Đẩy mạnh tổ chức các hoạt động vận động, thể dục thể thao phù hợp (đá cầu, cầu lông, cờ vua, bóng đá) và tổ chức các hội thi có trao thưởng để tạo động lực.
    • Áp dụng kỹ thuật chuyên sâu: Triển khai "Phương pháp thư giãn - luyện tập" do GS. Nguyễn Việt nghiên cứu (kết hợp phương pháp Schultz với tư thế Yoga và thở khí công gồm 3 phần: luyện thư giãn, luyện tư thế, luyện thở); thiết lập các buổi "Liệu pháp tâm lý nhóm" (quy mô 8 - 10 người, tần suất 1 - 2 buổi/tuần, thời lượng 1 - 2 giờ/buổi).
    • Tổ chức tập huấn, bồi dưỡng định kỳ kỹ năng chăm sóc chuyên khoa và các kỹ năng hỗ trợ đời sống (như kỹ thuật cắt tóc, hướng dẫn yoga).
  • Đối với Người bệnh và Gia đình:

    • Nâng cao nhận thức, loại bỏ định kiến và các hành vi cúng bái mê tín; chủ động phối hợp với nhân viên y tế trong quá trình nằm viện, không bỏ mặc người bệnh.
    • Quản lý và giám sát chặt chẽ việc uống thuốc duy trì tại nhà theo đúng đơn của bác sĩ chuyên khoa; nhận biết sớm các dấu hiệu báo trước tái phát (mất ngủ, căng thẳng gia tăng, lo âu, thu mình).
    • Tạo điều kiện cho người bệnh tham gia lao động gia đình và các hoạt động xã hội nhẹ nhàng, phù hợp để phục hồi chức năng lao động.

3. Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận đã cập nhật bức tranh dịch tễ học và chăm sóc lâm sàng tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định năm 2020. Tác giả đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình đi trước, chỉ ra rằng:

  • Tỷ lệ tuân thủ điều trị và hiểu biết của gia đình vẫn là mắt xích yếu, tương đồng với cảnh báo của Đinh Thị Yến (2012) tại Nam Định (10,4% - 23% thân nhân chưa biết cách chăm sóc đúng) và Nguyễn Minh Hải (2007) tại Đồng Nai (20,4% người bệnh uống thuốc không đều, 4,06% bỏ trị).
  • Điểm mới của khóa luận là đưa ra giải pháp can thiệp kết hợp giữa quy trình điều dưỡng hiện đại với các phương pháp trị liệu tâm lý - thể lực truyền thống (phương pháp Nguyễn Việt, tâm lý nhóm) có tính ứng dụng thực tiễn cao tại bệnh viện tuyến tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n=30$), được thu thập tại hai khoa điều trị của một bệnh viện chuyên khoa cấp tỉnh.
    • Thời gian nghiên cứu ngắn (trong vòng 1 tháng, từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2020), do đó nghiên cứu chỉ dừng lại ở thiết kế mô tả cắt ngang, chưa theo dõi dọc được diễn biến sau khi xuất viện và tái hòa nhập cộng đồng.
    • Chưa đánh giá định lượng sâu hiệu quả can thiệp của từng phác đồ chăm sóc chuyên biệt cho nhóm bệnh nhân có bệnh lý nội khoa kết hợp (như đái tháo đường, viêm loét dạ dày).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều cơ sở điều trị tâm thần khác nhau trong khu vực.
    • Tiến hành các nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng đối chứng (RCT) để đánh giá hiệu quả thực tế của liệu pháp tâm lý nhóm và phương pháp thư giãn - luyện tập đối với tốc độ phục hồi chức năng xã hội của người bệnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Sinh viên đại học và cao đẳng ngành Điều dưỡng, Y đa khoa cần tài liệu tham khảo về quy trình chăm sóc bệnh nhân chuyên khoa tâm thần.
    • Điều dưỡng viên, cán bộ y tế đang công tác tại các bệnh viện chuyên khoa tâm thần hoặc khoa tâm thần kinh tuyến tỉnh/huyện.
    • Thân nhân người bệnh tâm thần phân liệt cần nắm bắt quy trình hỗ trợ sinh hoạt, tâm lý và theo dõi dùng thuốc tại nhà.
  • Nội dung giá trị:

    • Cung cấp khung hướng dẫn chi tiết về các bước nhận định điều dưỡng và các biện pháp can thiệp khẩn cấp đối với các trạng thái cấp cứu tâm thần (kích động, toan tự sát, từ chối ăn, căng trương lực).
    • Cung cấp mô hình tham khảo về việc lồng ghép các bài tập thể lực, thư giãn khí công và sinh hoạt nhóm vào quy trình phục hồi chức năng tâm lý xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm phân bố độ tuổi và tình trạng hôn nhân của người bệnh trong nghiên cứu có gì nổi bật?

Theo khảo sát trên 30 người bệnh tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định, độ tuổi mắc bệnh tập trung cao nhất ở nhóm 18 – 40 tuổi với 53,33% (16 người), tiếp theo là nhóm 40 – 60 tuổi chiếm 36,67%, trên 60 tuổi chiếm 10% và không có ca nào dưới 18 tuổi. Về tình trạng hôn nhân, người bệnh độc thân chiếm tỷ lệ áp đảo với 73,33% (22 người), đã kết hôn chiếm 13,33% và ly hôn chiếm 10%.

2. Thể lâm sàng nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở người bệnh tâm thần phân liệt trong nghiên cứu?

Theo phân loại ICD-10 (1992), thể Paranoid (F20.0) chiếm tỷ lệ cao nhất trong mẫu nghiên cứu với 67,2%, trong khi tất cả các thể lâm sàng khác cộng lại chiếm 32,8%. Các biểu hiện phổ biến khi vào viện gồm ảo thanh, cảm xúc không thích hợp và rối loạn hoạt động có ý chí.

3. Thực trạng chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh cá nhân tại bệnh viện được ghi nhận như thế nào?

Có 95,5% người bệnh sử dụng suất ăn do khoa dinh dưỡng của bệnh viện chế biến và cung cấp (3 bữa/ngày, cung cấp 2000 – 2400 kcal/ngày), 4,5% tự túc ăn ngoài. Về vệ sinh cá nhân, 95,5% người bệnh tự thực hiện được; tỷ lệ tắm giặt 1 lần/ngày đạt 50%, 2 ngày/lần đạt 36,67%, và trên 3 ngày/lần chiếm 13,33% (chủ yếu ở nhóm người cao tuổi, ý thức trì trệ hoặc thiếu người nhà hỗ trợ).

4. Tác giả đề xuất những giải pháp trị liệu phi dược lý cụ thể nào cho bệnh viện?

Tác giả đề xuất áp dụng "Phương pháp thư giãn - luyện tập" của GS. Nguyễn Việt (kết hợp phương pháp Schultz, Yoga và thở khí công với 3 phần: luyện thư giãn, luyện tư thế, luyện thở) và "Liệu pháp tâm lý nhóm" (nhóm 8 – 10 người bệnh, sinh hoạt 1 – 2 buổi/tuần, thời lượng 1 – 2 giờ/buổi để tọa đàm, chia sẻ và nâng cao kỹ năng giao tiếp).

5. Những tồn tại chính trong công tác quản lý an toàn và trang phục người bệnh tại viện là gì?

Người bệnh thường không thích mặc trang phục bệnh viện mà mặc đồ tự do, gây khó khăn cho việc quản lý số lượng. Ngoài ra, người nhà và người bệnh vẫn mang các vật dụng có nguy cơ gây nguy hiểm từ bên ngoài vào buồng bệnh (dao gọt hoa quả, thìa sắt, bát sứ) mà nhân viên y tế chưa thể giám sát và nhắc nhở triệt để.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thu Hương đã phản ánh bức tranh thực trạng điều trị và chăm sóc 30 người bệnh tâm thần phân liệt tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định năm 2020. Nghiên cứu khẳng định vai trò cốt lõi của công tác điều dưỡng trong việc quản lý dùng thuốc, giám sát an toàn buồng bệnh và hỗ trợ phục hồi chức năng sinh hoạt hàng ngày cho người bệnh loạn thần mạn tính. Các đề xuất về liệu pháp tâm lý nhóm, phương pháp thư giãn - luyện tập và tăng cường giáo dục sức khỏe cho gia đình cung cấp những giải pháp thực tế nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện và hạn chế tỷ lệ tái phát bệnh.