Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web: Đồ Án I Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Đồ án nghiên cứu i hệ thống quản lý nhân viên trên nền tảng web, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC CÔNG NGHỆ ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG BÀI TOÁN

1.1. World Wide Web và HTML

1.1.1. World Wide Web

1.1.2. Ngôn ngữ JavaScript, MongoDB và Express js

1.1.2.1. Ngôn ngữ JavaScript

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Khảo sát và giới thiệu chung về hệ thống

2.2. Mục tiêu của hệ thống

2.3. Lợi ích khi sử dụng hệ thống

2.4. Yêu cầu chức năng hệ thống

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ GIAO DIỆN

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu. Mô tả các bảng

3.2. Thiết kế giao diện

3.2.1. Trang đăng nhập

3.2.2. Giao diện Trang chủ

3.2.3. Giao diện chấm công

3.2.4. Giao diện quản lý tổ chức

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web

Một Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web là một ứng dụng phần mềm được thiết kế để số hóa và tự động hóa các hoạt động liên quan đến quản lý nguồn nhân lực trong một tổ chức. Thay vì sử dụng giấy tờ hoặc các bảng tính rời rạc, hệ thống này hoạt động trên nền tảng web, cho phép truy cập từ bất kỳ đâu thông qua trình duyệt internet. Đây là một dạng phần mềm quản lý nhân sự (HRM) hiện đại, tích hợp nhiều chức năng vào một nền tảng duy nhất, từ quản lý hồ sơ nhân viên, chấm công, tính lương cho đến quản lý tuyển dụng và đánh giá hiệu suất. Theo một khảo sát của VCCI năm 2020, việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý nội bộ, đặc biệt là quản lý nhân sự từ xa, đã trở thành một xu hướng tất yếu tại các doanh nghiệp Việt Nam. Mục tiêu chính của hệ thống này là xây dựng một cơ sở dữ liệu nhân sự tập trung, khắc phục tình trạng thất lạc thông tin, và cung cấp công cụ để nhà quản lý và nhân viên tương tác hiệu quả. Hệ thống không chỉ giúp lưu trữ thông tin an toàn mà còn xử lý dữ liệu nhanh chóng với độ chính xác cao, qua đó tối ưu hóa quy trình nhân sự và giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành. Về bản chất, đây là một hệ thống HRIS (Human Resource Information System) được triển khai dưới dạng phần mềm SaaS nhân sự (Software as a Service), mang lại sự linh hoạt và khả năng mở rộng cho doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phần mềm quản lý nhân sự HRM

Một phần mềm HRM là một bộ công cụ kỹ thuật số giúp doanh nghiệp quản lý tài sản quan trọng nhất của mình: con người. Nó bao gồm một loạt các module chức năng được thiết kế để đơn giản hóa các nhiệm vụ hành chính và chiến lược của bộ phận nhân sự. Các chức năng cơ bản bao gồm việc lưu trữ thông tin chi tiết của nhân viên, quản lý hợp đồng lao động, theo dõi quá trình làm việc và diễn biến lương. Hệ thống này còn mở rộng sang các lĩnh vực như quản lý phúc lợi, đào tạo và phát triển, và hoạch định nguồn nhân lực. Bằng cách tập trung hóa dữ liệu, phần mềm HRM cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về lực lượng lao động, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời.

1.2. Vai trò của nền tảng web và nền tảng đám mây

Việc triển khai hệ thống trên nền tảng webnền tảng đám mây mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp tại chỗ (on-premise). Thứ nhất, khả năng truy cập linh hoạt cho phép người quản lý và nhân viên có thể làm việc từ xa, thực hiện các tác vụ như chấm công online hoặc gửi đơn quản lý nghỉ phép mọi lúc, mọi nơi. Thứ hai, dữ liệu được đồng bộ hóa theo thời gian thực, đảm bảo tính nhất quán và chính xác trên toàn hệ thống. Thứ ba, các nhà cung cấp dịch vụ SaaS thường chịu trách nhiệm về bảo trì, cập nhật và bảo mật, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng về kỹ thuật và chi phí hạ tầng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa không có đội ngũ IT chuyên trách.

II. Thách thức trong quản lý nhân viên theo phương pháp cũ

Trước khi có sự ra đời của các Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty quy mô nhỏ, phải đối mặt với vô số khó khăn. Phương pháp quản lý thủ công bằng sổ sách hoặc sử dụng các file Excel rời rạc bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, việc quản lý hồ sơ nhân viên trên giấy tờ rất tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót và thất lạc. Việc tìm kiếm thông tin của một nhân viên cụ thể trở thành một công việc nặng nhọc. Thứ hai, quy trình chấm công và tính lương không được tích hợp. Dữ liệu từ máy chấm công hoặc bảng chấm công tay phải được nhập lại vào một file Excel khác để tính lương, làm tăng nguy cơ sai lệch số liệu và tốn nhiều nguồn lực. Thứ ba, việc thiếu một hệ thống tập trung dẫn đến tình trạng dữ liệu không đồng bộ, gây khó khăn cho việc tạo báo cáo nhân sự tổng hợp và chính xác. Cuối cùng, bảo mật thông tin nhân viên là một thách thức lớn. Dữ liệu lưu trữ trên các máy tính cá nhân hoặc trong tủ tài liệu không được bảo vệ đúng mức, dễ bị truy cập trái phép hoặc mất mát.

2.1. Rủi ro từ việc quản lý hồ sơ và hợp đồng thủ công

Việc lưu trữ hồ sơ, hợp đồng lao động, và các quyết định nhân sự bằng giấy tờ vật lý tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tài liệu có thể bị hư hỏng theo thời gian, thất lạc trong quá trình luân chuyển, hoặc bị phá hủy do các sự cố như hỏa hoạn, ngập lụt. Hơn nữa, việc cập nhật thông tin (ví dụ: thay đổi địa chỉ, diễn biến lương) trên hồ sơ giấy rất bất tiện và dễ gây ra sự thiếu nhất quán. Khi cần truy xuất thông tin để phục vụ cho công tác kiểm toán hoặc báo cáo, quá trình tìm kiếm và tổng hợp thủ công tiêu tốn một lượng lớn thời gian và công sức của bộ phận nhân sự, làm giảm hiệu quả công việc.

2.2. Sai lệch khi chấm công và tính lương không tích hợp

Đây là một trong những vấn đề phổ biến nhất. Nhiều doanh nghiệp sử dụng một hệ thống để chấm công nhưng lại tính lương tự động (hoặc thủ công) trên một nền tảng khác, thường là Excel. Quá trình chuyển đổi dữ liệu giữa hai hệ thống này thường được thực hiện bằng tay, dẫn đến các lỗi không thể tránh khỏi như nhập sai số giờ làm, tính sai ngày nghỉ phép, hoặc áp dụng sai công thức lương. Những sai sót này không chỉ gây thiệt hại tài chính cho cả nhân viên và công ty mà còn làm giảm niềm tin của nhân viên vào sự minh bạch của doanh nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc.

III. Top 5 tính năng cốt lõi của một phần mềm quản lý nhân sự

Một Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web hiệu quả phải được trang bị đầy đủ các tính năng để giải quyết những thách thức đã nêu. Hệ thống này hoạt động như một trung tâm chỉ huy cho mọi hoạt động nhân sự. Tính năng đầu tiên và quan trọng nhất là quản lý hồ sơ nhân viên tập trung. Nó cho phép lưu trữ mọi thông tin từ cá nhân, hợp đồng, quá trình công tác đến diễn biến lương một cách an toàn và có hệ thống. Tính năng thứ hai là chấm công onlinequản lý nghỉ phép. Nhân viên có thể chấm công bằng nhiều phương thức (nhận diện khuôn mặt, định vị GPS) và gửi yêu cầu nghỉ phép trực tuyến, sau đó được quản lý phê duyệt ngay trên hệ thống. Thứ ba là module tính lương tự động, có khả năng thiết lập công thức lương phức tạp và tự động tính toán dựa trên dữ liệu chấm công, làm thêm giờ và các khoản khấu trừ. Thứ tư là chức năng quản lý công việcđánh giá hiệu suất nhân viên, giúp giao việc, theo dõi tiến độ và thực hiện các kỳ đánh giá quản lý KPI một cách minh bạch. Cuối cùng là hệ thống báo cáo nhân sự thông minh, cho phép xuất các báo cáo đa dạng về tình hình nhân sự, biến động, chi phí lương... để hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định.

3.1. Số hóa quản lý hồ sơ nhân viên và vòng đời công việc

Chức năng này cho phép tạo và duy trì một hồ sơ số toàn diện cho mỗi nhân viên. Thông tin được lưu trữ bao gồm dữ liệu cá nhân, thông tin liên lạc, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, thông tin hợp đồng, tài khoản ngân hàng, và các tài liệu liên quan. Hệ thống cũng theo dõi toàn bộ vòng đời của nhân viên tại công ty, từ quá trình quản lý tuyển dụng, hội nhập, thuyên chuyển, cho đến khi nghỉ việc. Mọi thay đổi đều được ghi lại, tạo ra một lịch sử công tác rõ ràng và dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

3.2. Tự động hóa chấm công quản lý nghỉ phép và tính lương

Đây là bộ ba chức năng giúp tối ưu hóa quy trình nhân sự hành chính. Hệ thống cho phép thiết lập ca làm việc, theo dõi giờ vào ra của nhân viên qua chấm công online. Các đơn xin nghỉ phép, làm thêm giờ được tạo và phê duyệt trực tuyến. Dựa trên dữ liệu chấm công và nghỉ phép đã được xác thực, module tính lương tự động sẽ thực hiện các phép tính phức tạp để tạo ra bảng lương chính xác cho từng nhân viên. Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót thủ công và tiết kiệm hàng chục giờ làm việc mỗi tháng cho bộ phận nhân sự và kế toán.

3.3. Cổng thông tin nhân viên Employee Portal tự phục vụ

Một cổng thông tin nhân viên là giao diện để nhân viên tương tác trực tiếp với hệ thống nhân sự. Thông qua cổng này, nhân viên có thể tự xem và cập nhật thông tin cá nhân của mình (sau đó chờ phê duyệt), xem bảng công, phiếu lương hàng tháng, kiểm tra số ngày phép còn lại, và nộp các đơn từ trực tuyến. Việc trao quyền cho nhân viên tự quản lý các thông tin cơ bản giúp giảm tải công việc hành chính cho phòng nhân sự, đồng thời tăng cường sự minh bạch và trải nghiệm của nhân viên trong tổ chức.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống HRIS trên nền tảng web

Việc xây dựng một Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web, hay còn gọi là hệ thống HRIS, đòi hỏi một quy trình phân tích và thiết kế bài bản. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng và xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chức năng của hệ thống. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, bước đầu tiên là phân tích các quy trình nghiệp vụ cốt lõi, bao gồm quản lý tổ chức (phòng ban, vị trí), quản lý thông tin nhân viên, quản lý công-lương, và quản lý tài khoản người dùng. Sau khi đã hiểu rõ quy trình, các sơ đồ use case, sơ đồ hoạt động, và sơ đồ tuần tự được xây dựng để mô tả chi tiết tương tác của người dùng với hệ thống. Tiếp theo là giai đoạn lựa chọn công nghệ. Các công nghệ hiện đại như JavaScript, MongoDB, và Express.js thường được lựa chọn để xây dựng các ứng dụng web linh hoạt và hiệu suất cao. MongoDB, một cơ sở dữ liệu NoSQL, đặc biệt phù hợp để lưu trữ dữ liệu nhân sự đa dạng dưới dạng các document JSON. Cuối cùng, việc thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng (UI) là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và thân thiện với người dùng.

4.1. Phân tích và mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ nhân sự

Bước này là nền tảng của toàn bộ dự án. Cần xác định rõ các tác nhân (Nhân viên, Quản lý, Quản trị hệ thống) và các chức năng chính mà họ có thể thực hiện. Việc vẽ các sơ đồ use case tổng quát và chi tiết cho từng chức năng như 'Đăng nhập', 'Chấm công', 'Quản lý tài khoản cá nhân' giúp làm rõ các luồng sự kiện chính và các luồng thay thế. Các sơ đồ hoạt động cũng được sử dụng để trực quan hóa quy trình xử lý của một chức năng cụ thể, ví dụ như quy trình phê duyệt một đơn xin nghỉ phép từ lúc nhân viên tạo đơn cho đến khi quản lý xác nhận.

4.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu và mô hình quan hệ dữ liệu

Thiết kế cơ sở dữ liệu là việc xác định các bảng (hoặc collections trong MongoDB), các trường dữ liệu trong mỗi bảng, và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, cần có các bảng chính như 'NhanVien', 'PhongBan', 'HopDong', 'BangLuong', 'DuLieuChamCong'. Một mô hình quan hệ dữ liệu (ERD) được vẽ ra để thể hiện cách các bảng này liên kết với nhau, ví dụ, một nhân viên thuộc về một phòng ban, một nhân viên có nhiều hợp đồng. Một thiết kế CSDL tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, tránh dư thừa và tối ưu hóa tốc độ truy vấn.

V. Xu hướng tương lai của các hệ thống quản lý nhân viên

Ngành công nghệ nhân sự đang phát triển không ngừng, và các Hệ Thống Quản Lý Nhân Viên Trên Nền Tảng Web cũng đang được cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Một trong những hạn chế của các hệ thống hiện tại là chúng mới chỉ tập trung vào các chức năng quản lý cơ bản. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến để biến phần mềm HRM thành một công cụ chiến lược thực sự. Trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) sẽ được ứng dụng để tự động hóa các quy trình phức tạp hơn như sàng lọc hồ sơ ứng viên, đề xuất lộ trình phát triển cá nhân, hay dự đoán nguy cơ nhân viên nghỉ việc. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp doanh nghiệp khai thác kho dữ liệu nhân sự khổng lồ để tìm ra các xu hướng ngầm, từ đó đưa ra các quyết sách về nhân sự một cách khoa học hơn. Trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động cũng sẽ được chú trọng, cho phép thực hiện mọi tác vụ nhân sự một cách liền mạch ngay trên điện thoại thông minh. Cuối cùng, các hệ thống sẽ ngày càng mang tính cá nhân hóa cao hơn, cung cấp trải nghiệm riêng biệt và phù hợp với vai trò, nhu cầu của từng nhân viên trong tổ chức.

5.1. Tích hợp AI vào đánh giá hiệu suất nhân viên và tuyển dụng

AI có thể phân tích dữ liệu hiệu suất làm việc, phản hồi từ đồng nghiệp và kết quả quản lý KPI để đưa ra những đánh giá khách quan hơn, giảm thiểu các thiên kiến của con người. Trong quản lý tuyển dụng, AI có thể tự động quét và xếp hạng hàng nghìn hồ sơ ứng viên để tìm ra những người phù hợp nhất với mô tả công việc, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho nhà tuyển dụng. Các chatbot thông minh cũng có thể được sử dụng để tương tác với ứng viên ở các vòng đầu, trả lời các câu hỏi thường gặp và lên lịch phỏng vấn.

5.2. Phân tích dữ liệu lớn để tối ưu hóa nguồn nhân lực

Bằng cách phân tích các dữ liệu như tỷ lệ nghỉ việc, mức độ hài lòng của nhân viên, hiệu suất làm việc theo từng phòng ban, hệ thống có thể giúp nhà quản lý xác định các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, nếu một phòng ban có tỷ lệ nghỉ việc cao bất thường, hệ thống có thể chỉ ra các yếu tố liên quan như khối lượng công việc quá tải hoặc phong cách quản lý không phù hợp. Các mô hình dự báo có thể giúp doanh nghiệp hoạch định nguồn nhân lực tốt hơn, đảm bảo luôn có đủ nhân tài để đáp ứng các mục tiêu kinh doanh trong tương lai.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC CÔNG NGHỆ ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG BÀI TOÁN 1. World Wide Web và HTML 1. World Wide Web a. Khái niệm World Wide Web (WWW) hay còn được gọi là web, là một tập hợp các website hoặc trang web được lưu trữ trong những web server và được kết nối với các máy tính cục bộ thông qua Internet.

Các trang web này chứa những trang văn bản, hình ảnh, âm thanh, video… Người dùng có thể truy cập nội dung của các trang này từ bất kỳ nơi nào trên thế giới qua Internet bằng các thiết bị như máy tính, laptop, điện thoại di động … Thông qua các website mà người dung có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và giảm thiểu chi phí. Cách tạo trang web Có nhiều cách để tạo ra một trang web, có thể tạo trang web trên bất kỳ chương trình xử lý văn bản nào: - Tạo web bằng cách viết mã nguồn bởi một trình soạn thảo văn bản như: Notepad, WordPad… là những chương trình soạn thảo sẵn có trong Window. - Thiết kế bằng cách dùng web Wizard và công cụ Word 97, Word 2000 - Thiết kế web bằng các phần mềm chuyên nghiệp: WordPress, Wix, Joomla, SiteSpinner… c. Trình duyệt Web (Web Client hay Web Brower) Trình duyệt web là một công cụ giúp người dùng truy cập các trang web trên Internet.

Nhiệm vụ của Web Brower là nhận các yêu cầu của người dung, gửi các yêu cầu đó qua mạng tới các Web Server và nhận các dữ liệu cần thiết từ Server để hiển thị kết quả cho người dung. Để sử dụng dịch vụ WWW, 13 Client cần một chương trình duyệt web, kết nối vào Internet thông qua một ISP – nhà cung cấp Internet. Các trình duyệt thông dụng hiện nay là Safari, Microsoft Edge, Cốc Cốc, Brave… d. Webserver Webserver là máy chủ cài đặt các chương trình phục vụ các ứng dụng web.

Webserver có khả năng tiếp cận các yêu cầu từ các trình duyệt web và gửi phản hồi đến client thông qua giao thức HTTP hoặc các giao thức khác. Có nhiều Webserver khác nhau như: Apache, Nginx, Microsoft-IIS, LiteSpeed. Webserver cũng là nơi lưu trữ cơ sở dữ liệu, là phần mềm đảm nhiện vai trò server cung cấp dịch vụ web Bất cứ khi nào bạn xem một trang web trên internet, có nghĩa là bạn đang yêu cầu trang đó từ một webserver Hình 1. Mô hình hoạt động của webserver [4] Khi bạn nhập URL trên trình duyệt của mình (ví dụ: ctt.vn) nó sẽ tiến hành các bước sau để gửi lại phản hồi cho bạn: - Tiến trình phân giải tên miền thành địa chỉ IP - Webserver gửi lại client trang được yêu cầu 14 - Trình duyệt hiển thị trang web 1.

Khái niệm Trang web là sự kết hợp giữa văn bản và các thẻ HTML HTML (viết tắt của từ Hyper Text Markup Language, hay còn gọi là “Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản”) là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế để tạo nên các trang web trên World Wide Web và được hội đồng World Wide Web Consortium (W3C) quy định. Một tập tin HTML chẳng qua là một tập tin bình thường có đuôi là. HTML giúp định dạng văn bản trong trang web nhờ các thẻ. Hơn nữa các thẻ HTML có thể liên kết t hoặc một cụm t với các tài liệu khác trên Internet.

Đa số các thẻ HTML có dạng thẻ đóng mở. Thẻ đóng dung chung 1 lệnh giống như thẻ mở, nhưng thiếu dấu (/). Cấu trúc chung của một trang HTML Hình 2. Cấu trúc chung của một trang HTML - Thẻ <head> …</head>: tạo đầu mục trang - Thẻ <title> … </title>: tạo tiêu đề trang trên thanh tiêu đề, đây là thẻ bắt buộc.

- Thẻ <body> … </body>: tất cả các thông tin khai báo trong thẻ <body> đều có thể xuất hiện trên trang web. Những thông tin này người dùng có thể nhìn thấy trên trang web. - Thẻ <p>…</p>: tạo một đoạn mới 15 1. Ngôn ngữ JavaScript, MongoDB và Express js 1.

Ngôn ngữ JavaScript a. Khái niệm JavaScript là ngôn ngữ lập trình được nhà phát triển sử dụng để tạo trang web tương tác. Từ làm mới bảng tin trên mạng xã hội đến hiển thị hình ảnh động và bản đồ tương tác, các chức năng của JavaScript có thể cải thiện trải nghiệm người dùng của trang web. Là ngôn ngữ kịch bản phía máy khách, JavaScript là một trong những công nghệ cốt lõi của World Wide Web.

Lý do nên thiết kế Website bằng JavaScript. JavaScript sử dụng trong thiết kế website có thể giúp tiết kiệm băng thông máy chủ vô cùng tốt bởi chúng được chạy trực tiếp trên máy của người dùng. JavaScript có thể chạy được trên hầu hết các trình duyệt phổ biến hiện nay như Cốc Cốc, Chrome, Firefox, Microsoft, Safari,… Không những thế, hầu hết các trình duyệt Web đều có tích hợp sẵn trình thông dịch ngôn ngữ JavaScript, đảm bảo người dùng có thể sử dụng ngay mà không mất công tải về trình duyệt. Javascript sử hữu cấu trúc dễ đọc với các nguyên tắc rõ ràng nên việc xác định và gỡ lỗi, xử lý các vấn đề cũng đơn giản hơn rất nhiều.

Ưu điểm nổi bật của JavaScript khiến nhiều người yêu thích là khả năng tạo ra các hiệu ứng linh động, hấp dẫn cùng các tính năng mở rộng, có thể điều chỉnh nhiều thứ đáp ứng nhu cầu thiết kế website. Cách thức hoạt động của JavaScript Thông thường, các lập trình viên thường tạo tệp tin rồi chèn thẳng chúng vào file HTML hoặc gọi chúng từ HMTL của website. Khi truy cập, trình duyệt sẽ tự động tìm kiếm tập tin JS được gọi thông qua đoạn mã nhúng thẳng trong HTML của website. Các đoạn mã sẽ được thực thi ngay trên trình duyệt của người dùng.

Khái niệm MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở. MongoDB là một database hướng tài liệu (document), một dạng NoSQL database, các dữ liệu được lưu trữ trong document kiểu JSON thay vì dạng bảng như CSDL quan hệ nên truy vấn sẽ rất nhanh. MongoDB lần đầu ra đời bởi MongoDB Inc. Nó là một phần của sản phẩm PaaS (Platform as a Service) tương tự như Windows Azure và Google App Engine.

Sau đó được chuyển thành nguồn mở từ năm 2009. Với CSDL quan hệ chúng ta có khái niệm bảng, các cơ sở dữ liệu quan hệ như (MySQL hay SQL Server…) sử dụng các bảng để lưu dữ liệu thì với MongoDB chúng ta sẽ dùng khái niệm collection thay vì bảng. Ưu điểm của MongoDB - Do MongoDB sử dụng lưu trữ dữ liệu dưới dạng Document JSON nên mỗi một collection sẽ có các kích cỡ và các document khác nhau, linh hoạt trong việc lưu trữ dữ liệu. - Dữ liệu trong MongoDB không có sự ràng buộc lẫn nhau, không mất thời gian kiểm tra xem có thỏa mãn các ràng buộc dữ liệu khi thêm, xóa, sửa dữ liệu.

- Trường dữ liệu “_id” luôn được tự động đánh index để tốc độ truy vấn thông tin đạt hiệu suất cao nhất. - Hiệu năng cao c. Một số câu lệnh cơ bản trên MongoDB CSDL MongoDB Tạo CSDL Use test; Tạo bảng db.createCollection(‘student’) Tạo bảng ghi db.insert({name: ‘thanh’, gender: ‘male’}); 17 Cập nhật db.update({_id: 1}, {$set: {name: ‘anh’}}); Xóa bản ghi db.remove({_id: 1}); Tìm kiếm all db.find({}); Tìm kiếm db. Câu lệnh cơ bản trên MongoDB 1.

Khái niệm Expressjs được thành lập bởi TJ Holowaychuk và được phát hành đầu tiên năm 2010 với phiên bản 0.12 theo kho lưu trữ GitHub. Tháng 1 năm 2016, Expressjs được Nodejs Fonundation quản lý. Expressjs là một framework được xây dựng trên nền tảng của Nodejs. Nó cung cấp các tính năng mạnh mẽ để phát triển web hoặc mobile.

Expressjs hỗ trợ các method HTTP và middleware tạo ra API vô cùng mạnh mẽ và dễ sử dụng. Cấu trúc của Expressjs Hình 3. Cấu trúc của Expressjs [6] - Root - App.js chứa những thông tin về cấu hình, khai báo, định nghĩa,… - Package.json có thể chứa các package cho ứng dụng chạy. 18 - Folder routes chứa những route có trong các ứng dụng.

- Folder view chứa các view/template cho ứng dụng. - Folder public chứa các file css, js, image,…cho các ứng dụng. Một số chức năng chính của Expressjs - Hỗ trợ middleware để trả về các HTTP request. - Định nghĩa route dựa trên các action của HTTP.

- Cho phép trả về các trang HTML sử dụng các template engine 19 CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2. Khảo sát và giới thiệu chung về hệ thống. Hiện trạng hiện nay của nhiều công ty nhỏ Hiện nay, các hệ thống quản lý đã trở thành một phần không thể thiếu đối với các công ty, tổ chức hay cá nhân. Cùng với đó các doanh nghiệp đã nhận thức về tầm quan trọng của việc quản lý nhân viên làm sao cho hiệu quả để tối ưu hóa nguồn nhân lực, nâng cao hiệu suất làm việc và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển mà doanh nghiệp hướng tới.

Sau đây là một số phân tích về hiện trạng quản lý nhân viên của một số doanh nghiệp nhỏ: Quản lý giấy tờ: • Nhiều doanh nghiệp vẫn còn đang sử dụng các phương pháp quản lý thủ công trên giấy tờ, làm tốn thời gian và độ chính không cao cùng với đó tốn nhiều nguồn nhân lực vào việc quản lý nhân viên. • Các thông tin nhân viên, bảng lương hay chấm công hay nhiều hoạt động khác thường được ghi chép bằng tay hoặc sử dụng Excel, có thể dẫn đến sai xót và khó khăn trong việc theo dõi, quản lý thông tin khi cần. Thiếu tích hợp và liên kết dữ liệu: • Một số doanh nghiệp sử dựng nhiều hệ thống không liên kết với nhau để quản lý, ví dụ như sử dụng hệ thống chấm công và hệ thống tính lương riêng lẻ. • Thông tin của nhân viên không được đồng bộ trên nhiều hệ thống.

Làm ảnh hưởng tới quá trình quản lý nhân viên và gây ra khó khăn trong việc truy xuất thông tin một cách đầy đủ và chính xác. Bảo mật thông tin • Bảo mật thông tin là một trong những thách thức lớn đối với hệ thống quản lý nhân viên hiện nay 20 • Thông tin nhân viên là cực kỳ quan trọng nhưng vẫn chưa được bảo mật một cách đúng mức 2. Mục tiêu của hệ thống Xây dựng hệ thống quản lý nhân viên cần: - Giúp cho việc quản lý trở nên dễ dàng thực hiện hơn, tiện lợi hơn trong việc quản lý các thông tin về phòng ban, nhân viên, công lương một cách nhanh chóng, chính xác và theo dõi tiến độ công việc, báo cáo thống kê để điều chỉnh. - Nhân viên có thể đăng nhập vào hệ thống để chấm công, nhận công việc và báo cáo tiến độ công việc của mình.

Lợi ích khi sử dụng hệ thống a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ