Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành logistics và vận tải hàng hóa đóng vai trò mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như sự tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Quy trình vận chuyển hàng hóa là một chuỗi phối hợp phức tạp từ khâu lập kế hoạch, chuẩn bị, đóng gói, lưu kho, bốc xếp cho đến giao nhận và theo dõi hành trình. Tuy nhiên, thực trạng quản lý vận tải tại Việt Nam hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế do cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, quy trình thủ công kéo dài thời gian xử lý, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên và khó kiểm soát chất lượng kiện hàng trong quá trình lưu thông. Các rủi ro thường trực bao gồm: hàng hóa biến chất do nhiệt độ/độ ẩm không phù hợp, hư hại cơ học do rung chấn hoặc nghiêng đổ thùng container, thất thoát lộ trình hoặc mất cắp hàng hóa.
Đề tài "Xây dựng hệ thống giám sát và quản lý vận tải hàng hóa" (tập trung vào vận tải hàng hóa bằng container) do nhóm sinh viên Nguyễn Đức Việt và Trần Ngọc Tường Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Thị Thu Hiền tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên thông qua việc ứng dụng công nghệ nhúng và Internet of Things (IoT).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Thiết kế và chế tạo phần cứng nhúng tích hợp các cảm biến thu thập thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), trạng thái vật lý (độ nghiêng, độ rung lắc), định vị vị trí và quỹ đạo di chuyển của container bằng GPS.
- Thiết lập cơ chế tự động cảnh báo tại chỗ (còi báo, màn hình LCD) và truyền dữ liệu thời gian thực về cơ sở dữ liệu qua mạng di động 4G, kết hợp lưu trữ cục bộ trên thẻ nhớ microSD.
- Xây dựng phần mềm quản lý vận tải (TMS) chạy trên máy tính dành cho quản trị viên nhằm điều phối danh mục tài xế, xe vận tải và đơn hàng.
- Phát triển ứng dụng web tương tác cho phép khách hàng tạo đơn hàng, chọn điểm giao/nhận trên bản đồ số và theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống giám sát vận chuyển hàng hóa trên thị trường; các cảm biến đo lường thông số thùng hàng (nhiệt độ, độ ẩm, gia tốc/độ nghiêng); thiết bị và công nghệ định vị GPS; hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS; các phần mềm và nền tảng quản lý vận tải.
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống được thử nghiệm trên mô hình một xe container vận chuyển đơn lẻ quy mô nhỏ; tập trung vào phương thức vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ; kiểm thử tính năng định vị, ghi nhận cảm biến và truyền dữ liệu trong môi trường thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết chuyên sâu về hệ thống nhúng, mạng truyền thông và hệ thống thông tin địa lý:
-
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Hệ thống quản lý vận tải (Transportation Management System - TMS): Khung kiến trúc tối ưu hóa tuyến đường, quản lý vòng đời đơn hàng từ khởi tạo đến bàn giao, giám sát hành trình thời gian thực, quản lý chi phí và đảm bảo an toàn vận tải.
- Công nghệ định vị vệ tinh GPS và kỹ thuật Trilateration: Nguyên lý giao điểm của ít nhất 4 mặt cầu không gian phát từ các vệ tinh quỹ đạo Trái Đất để xác định tọa độ kinh độ, vĩ độ, độ cao và vận tốc di chuyển.
- Thư viện bản đồ Leaflet: Nền tảng JavaScript mã nguồn mở (kích thước ~42 KB) hỗ trợ tải dữ liệu mảng (tile layers) từ OpenStreetMap, Mapbox, Google Maps, quản lý các lớp đối tượng đồ họa (Markers, Polylines, Polygons, GeoJSON) và tương tác người dùng (popup, tooltip, touch zoom).
- Hệ điều hành thời gian thực (FreeRTOS): Cơ chế phân chia và lập lịch đa nhiệm ưu tiên (preemptive priority-based multitasking), đảm bảo tính tiền định (deterministic) và đáp ứng ràng buộc thời gian nghiêm ngặt cho các tác vụ đo đạc cảm biến và định vị.
- Giao thức truyền thông phần cứng:
- SPI (Serial Peripheral Interface): Truyền dữ liệu nối tiếp đồng bộ tốc độ cao dạng luồng liên tục qua 4 đường MOSI, MISO, SCLK, CS/SS.
- UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter): Chuẩn truyền không đồng bộ qua 2 dây TX-RX, cấu hình tốc độ Baud, bit Start, khung dữ liệu (5–9 bit), bit Parity chẵn/lẻ và bit Stop.
- I2C (Inter-Integrated Circuit): Chuẩn giao tiếp đồng bộ 2 dây (SDA, SCL) hỗ trợ kiến trúc Multi-Master/Multi-Slave với khung địa chỉ 7/10-bit và cơ chế phản hồi ACK/NACK.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu chuyên ngành về quản lý vận tải và công nghệ IoT.
- Phương pháp so sánh và đánh giá lựa chọn linh kiện phần cứng (vi điều khiển, cảm biến, module truyền thông).
- Phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật: Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện tử, lập trình nhúng đa nhiệm trên FreeRTOS, thiết kế giao diện phần mềm và website dựa trên đặc tả use case và lưu đồ hoạt động.
- Phương pháp thực nghiệm và kiểm thử: Đo đạc thông số thực tế, đối chiếu sai số GPS với Google Maps.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cảm biến thu nhận trực tiếp từ phần cứng thực nghiệm, dữ liệu tọa độ vệ tinh GNSS, thông số kỹ thuật (datasheets) từ các nhà sản xuất linh kiện bán dẫn (Atmel/Microchip, Analog Devices, u-blox, Dallas/Maxim) và dữ liệu bản đồ số từ các nhà cung cấp dịch vụ bản đồ.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh theo kiến trúc 3 tầng tích hợp: Thiết bị phần cứng IoT trên xe, Nền tảng web cho người dùng và Phần mềm quản trị TMS cho người điều hành.
1. Kiến trúc phần cứng nhúng
Phần cứng trung tâm đặt trên thùng container được phân tách thành các khối chức năng rõ ràng:
| Khối chức năng |
Linh kiện / Thiết bị sử dụng |
Thông số kỹ thuật và vai trò |
| Xử lý trung tâm |
Arduino ATmega2560 (Vi điều khiển AVR 8-bit) |
16 MHz, 256 KB Flash, 8 KB SRAM, 4 KB EEPROM, 54 chân I/O số, 16 ngõ vào analog, 4 cổng UART. Quản lý toàn bộ hoạt động của hệ thống. |
| Định vị |
Module GNSS NEO-M8 (u-blox) |
Hỗ trợ GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou; độ nhạy -167 dBm; tần số cập nhật đến 10 Hz; điện áp 3.3V–5V. Thu thập tọa độ di chuyển. |
| Cảm biến gia tốc |
ADXL335 (3 trục X, Y, Z) |
Đo dải gia tốc ±3g, ngõ ra analog (độ nhạy 300 mV/g), nguồn 3V–5V. Giám sát độ nghiêng thùng hàng và chấn động va chạm. |
| Cảm biến môi trường |
DHT22 (AM2302) |
Đo nhiệt độ -40°C đến +80°C (sai số ±0.5°C), độ ẩm 0–100% RH (sai số ±2% RH), chu kỳ lấy mẫu 2 giây (0.5 Hz). |
| Thời gian thực |
Module RTC DS1307 |
Giao tiếp I2C, xung nhịp 32.768 kHz, hỗ trợ pin dự phòng CR2032 và 56 byte SRAM. Duy trì thời gian thực chính xác khi mất nguồn. |
| Nhập dữ liệu |
Bàn phím ma trận 3x4 (Keypad) |
Nhập mã PIN bảo mật để kích hoạt lệnh mở khóa thùng container tại điểm nhận. |
| Hiển thị & Cảnh báo |
Màn hình LCD 12864 ST7920, Relay, Còi chip |
Hiển thị trạng thái môi trường và kết quả nhập mật khẩu; còi báo động và kích hoạt relay điều khiển khi thông số vượt ngưỡng an toàn. |
| Truyền thông & Lưu trữ |
SIM 4G A7680C DTU, Mạch thẻ nhớ MicroSD |
Gửi dữ liệu qua mạng 4G lên máy chủ cơ sở dữ liệu qua giao thức HTTP; lưu trữ dự phòng tọa độ và thông số cảm biến lên thẻ nhớ. |
| Khối nguồn |
Pin Li-ion NCR18650GA 3400mAh |
Cung cấp nguồn điện di động liên tục và ổn định cho toàn bộ mạch nhúng. |
Phần mềm nhúng được xây dựng trên nền tảng FreeRTOS chia thành 5 tác vụ (tasks) độc lập: Task đọc nhiệt độ - độ ẩm (DHT22), Task đọc gia tốc - góc nghiêng (ADXL335), Task đọc thời gian thực (RTC DS1307), Task quét bàn phím (Keypad), và Task xử lý GPS, truyền tin SIM 4G và ghi thẻ nhớ MicroSD.
2. Thiết kế phần mềm quản lý vận tải và Trang web
- Phần mềm quản lý vận tải (Desktop Application): Dành cho bộ phận điều phối doanh nghiệp, bao gồm các chức năng: Quản lý hồ sơ tài xế (thêm, cập nhật, xóa theo họ tên và CMND/CCCD, tìm kiếm); Quản lý xe vận tải (thêm, sửa số điện thoại chủ xe, xóa và tìm kiếm theo biển số và tên chủ xe); Quản lý đơn hàng (gán xe và tài xế cho đơn hàng mới tạo, cập nhật trạng thái đơn, tìm kiếm theo mã đơn hàng, xuất phiếu thông tin đơn hàng).
- Trang web theo dõi hành trình (Web Application): Cung cấp các phân hệ cho khách hàng: Đăng ký, đăng nhập tài khoản; Giao diện tạo đơn hàng trực quan (chọn điểm bốc dỡ hàng hóa trên bản đồ tương tác, nhập thông tin hàng và người nhận); Bảng danh mục đơn hàng; Phân hệ theo dõi hành trình thời gian thực (hiển thị vị trí xe trên bản đồ Leaflet, trạng thái nhiệt độ, độ ẩm và các cảnh báo thùng hàng).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
Chương 1 khái quát tính cấp thiết của công tác quản lý logistics trong bối cảnh chuỗi cung ứng hiện đại. Tác giả chỉ ra các rủi ro lớn trong vận tải hàng hóa đường bộ bằng container tại Việt Nam (hư hỏng do môi trường, chấn động, sai lệch lộ trình). Chương này xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ thống giám sát 3 thành phần (phần cứng IoT, web khách hàng, phần mềm điều hành), xác định phạm vi thử nghiệm trên mô hình một xe container đơn lẻ và phương pháp tiếp cận thiết kế hệ thống nhúng.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng công nghệ cốt lõi phục vụ đồ án:
- Phân tích kiến trúc hệ thống TMS và các chỉ số giám sát bắt buộc (nhiệt độ, độ ẩm, rung chấn, góc nghiêng, vị trí địa lý, tính bảo mật thùng hàng).
- Nguyên lý định vị GPS 3 phân đoạn (Không gian, Điều khiển, Thiết bị người dùng) và cơ chế tính toán Trilateration dựa trên ít nhất 4 vệ tinh.
- Thư viện bản đồ tương tác Leaflet và cơ chế quản lý dữ liệu không gian.
- Nguyên lý vận hành của hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS trong việc lập lịch, phân chia tài nguyên và kiểm soát ngoại lệ.
- So sánh chi tiết cấu trúc khung truyền, ưu nhược điểm của 3 giao thức truyền thông nối tiếp thông dụng: SPI, UART và I2C.
CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Chương 3 là phần trọng tâm mô tả chi tiết quá trình hiện thực hóa giải pháp:
- Xây dựng sơ đồ đặc tả hệ thống tổng thể kết nối giữa phần cứng trên xe và hệ thống phần mềm.
- Lập bảng so sánh kỹ thuật để lựa chọn linh kiện: Chọn ATmega2560 thay vì các MCU nhỏ hơn do nhu cầu 4 cổng UART và nhiều chân I/O; chọn ADXL335 (so với ADXL345, MMA8452); chọn DHT22 nhờ dải đo -40°C đến 80°C và độ chính xác cao hơn DHT11; chọn RTC DS1307; chọn module SIM A7680C DTU.
- Xây dựng sơ đồ nguyên lý kết nối chân chi tiết và lưu đồ giải thuật cho từng tác vụ FreeRTOS của phần cứng.
- Xây dựng mô hình Use Case, đặc tả kịch bản sử dụng và lưu đồ hoạt động cho từng phân hệ trong phần mềm TMS và website người dùng.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ
Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Chế tạo thành công mô hình phần cứng hoàn chỉnh lắp đặt trên container (gồm vỏ hộp, màn hình hiển thị, bàn phím số, các cảm biến và mạch điều khiển).
- Thử nghiệm thành công tính năng nhập mật khẩu mở khóa thùng hàng trên Keypad và ghi nhật ký dữ liệu vào thẻ nhớ MicroSD.
- Kiểm thử toàn diện các chức năng quản lý tài xế, quản lý phương tiện, gán đơn hàng và xuất dữ liệu trên phần mềm quản lý vận tải.
- Vận hành thành công website: Tiếp nhận đơn hàng, hiển thị bản đồ lộ trình Leaflet, cập nhật thông số nhiệt độ, độ ẩm và vị trí xe theo thời gian thực.
- Thực hiện kiểm thử độ chính xác của GPS NEO-M8 bằng cách so sánh tọa độ thu được với vị trí tham chiếu thực tế trên Google Maps.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu: Hệ thống đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế ban đầu, giải quyết được bài toán tích hợp giữa phần cứng nhúng và phần mềm quản lý trực tuyến. Đồng thời, chương này vạch ra các định hướng hoàn thiện hệ thống nhằm nâng cao tính ứng dụng trong môi trường công nghiệp thực tế.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực nghiệm chính
- Về phần cứng: Hoàn thiện mô hình nhúng tích hợp vi điều khiển ATmega2560 vận hành ổn định trên nền FreeRTOS. Hệ thống đọc chính xác dữ liệu từ cảm biến DHT22, ADXL335, đồng hồ RTC DS1307; ghi dữ liệu định kỳ vào thẻ nhớ MicroSD; hiển thị thông tin rõ ràng trên LCD 12864 ST7920; cơ chế khóa/mở bảo mật qua Keypad ma trận 3x4 hoạt động chính xác; phát cảnh báo còi và kích hoạt relay khi các thông số môi trường vượt ngưỡng cho phép.
- Về truyền thông và định vị: Module SIM A7680C DTU truyền dữ liệu thành công lên cơ sở dữ liệu máy chủ. Module GPS NEO-M8 định vị liên tục tọa độ di chuyển với sai số nhỏ, khớp với lộ trình thực tế khi đối chiếu trên bản đồ số.
- Về phần mềm và ứng dụng web: Phần mềm TMS thực thi đầy đủ các chức năng quản trị danh mục tài xế, phương tiện và gán điều phối đơn hàng. Website khách hàng phản hồi tốt các thao tác tạo đơn, tra cứu và hiển thị trực quan lộ trình xe trên nền bản đồ tương tác Leaflet.
2. Đóng góp của đề tài
- Xây dựng một giải pháp kỹ thuật tích hợp đồng bộ từ thiết bị phần cứng đo đạc tại biên (Edge IoT) đến phần mềm điều hành quản trị TMS và giao diện web người dùng cuối.
- Ứng dụng thành công hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS trên nền tảng vi điều khiển ATmega2560 để phân chia và quản lý đa nhiệm các luồng dữ liệu cảm biến, giải quyết triệt để tình trạng nghẽn tác vụ khi một cảm biến hoặc kết nối mạng gặp sự cố.
- Cung cấp mô hình giám sát đa thông số kết hợp đồng thời giữa điều kiện môi trường thùng xe (nhiệt độ, độ ẩm), an toàn cơ học (rung xóc, góc nghiêng) và an ninh truy cập (khóa mật khẩu điện tử).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã nêu rõ các giới hạn kỹ thuật và phương hướng phát triển tiếp theo:
- Hạn chế:
- Phạm vi thử nghiệm mới dừng lại ở mô hình quy mô phòng thí nghiệm trên một xe vận chuyển đơn lẻ, chưa được triển khai thử nghiệm thực địa trên đoàn xe lớn trong điều kiện giao thông khắc nghiệt.
- Cơ sở dữ liệu và hạ tầng trang web còn ở mức cơ bản, cần được tối ưu hóa kiến trúc để có thể đáp ứng lưu lượng truy cập lớn và đảm bảo khả năng mở rộng trong thực tế.
- Quy trình cấu hình ban đầu cho đơn hàng (gán mã đơn hàng, ngưỡng nhiệt độ/độ ẩm, mật khẩu thùng hàng) hiện vẫn phải nạp thủ công thông qua việc sửa đổi biến trong mã nguồn Arduino trước mỗi chuyến đi.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nâng cấp phần cứng: Thiết kế bo mạch in công nghiệp (PCB) chuyên dụng, bổ sung các chuẩn kết nối mở rộng và tối ưu hóa hệ thống quản lý năng lượng nguồn pin.
- Nâng cấp phần mềm và cơ sở dữ liệu: Tự động hóa hoàn toàn quy trình cấu hình tham số từ website/phần mềm xuống thiết bị phần cứng không dây (OTA); tối ưu hóa cơ sở dữ liệu phân tán để quản lý đồng thời nhiều phương tiện vận tải.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng: Triển khai thử nghiệm thực tế trên các doanh nghiệp vận tải quy mô địa phương và toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị cao đối với:
- Sinh viên ngành Hệ thống Nhúng, IoT, Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông: Tham khảo mô hình phân chia tác vụ đa nhiệm bằng FreeRTOS trên vi điều khiển AVR; cách thức phối ghép các chuẩn giao tiếp phần cứng (UART, SPI, I2C); phương pháp tích hợp module 4G và module GPS.
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Tham khảo mô hình thiết kế phần mềm quản lý vận tải (TMS), thiết kế sơ đồ Use Case, lưu đồ luồng nghiệp vụ và cách tích hợp thư viện bản đồ Leaflet để xây dựng ứng dụng giám sát vị trí theo thời gian thực.
- Kỹ sư và nhà phát triển dự án IoT Logistics: Tham khảo cấu trúc đặc tả hệ thống và các tiêu chí so sánh, lựa chọn linh kiện cảm biến phục vụ giám sát container chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối xử lý trung tâm của hệ thống sử dụng vi điều khiển nào và lý do lựa chọn là gì?
Hệ thống sử dụng vi điều khiển ATmega2560 (Arduino Mega 2560). Vi điều khiển này được chọn vì sở hữu 256 KB Flash, 8 KB SRAM, 54 chân I/O số, 16 ngõ vào analog và đặc biệt là 4 cổng phần cứng UART, đáp ứng đầy đủ nhu cầu kết nối đồng thời với nhiều module ngoại vi như GPS NEO-M8, SIM 4G A7680C, mạch thẻ nhớ và các cảm biến.
2. Các thông số môi trường và trạng thái vật lý nào của container được hệ thống giám sát?
Hệ thống giám sát 4 thông số chính: Nhiệt độ và độ ẩm bên trong thùng container (sử dụng cảm biến DHT22 với dải đo -40°C đến +80°C và 0–100% RH); Độ rung lắc và góc nghiêng của thùng hàng (sử dụng cảm biến gia tốc 3 trục ADXL335 ngõ ra analog dải đo ±3g).
3. Hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS đóng vai trò gì trong việc xử lý phần cứng?
FreeRTOS được sử dụng để phân chia chương trình thành 5 tác vụ (tasks) độc lập: Task nhiệt độ/độ ẩm, task cảm biến gia tốc/độ nghiêng, task thời gian thực RTC, task bàn phím và task liên lạc GPS/SIM/MicroSD. Việc này đảm bảo các tác vụ quan trọng được lập lịch ưu tiên chính xác theo thời gian thực, đồng thời ngăn ngừa tình trạng một cảm biến bị lỗi làm treo toàn bộ hệ thống phần cứng.
4. Dữ liệu giám sát được lưu trữ và truyền tải như thế nào khi xe vận chuyển di chuyển?
Dữ liệu thu thập từ các cảm biến và tọa độ GPS được gửi định kỳ qua mạng di động 4G nhờ module SIM A7680C DTU về máy chủ cơ sở dữ liệu để hiển thị trực tiếp lên website. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu này cũng được ghi cục bộ vào thẻ nhớ MicroSD qua giao tiếp SPI để làm dữ liệu dự phòng.
5. Cơ chế bảo mật và kiểm soát mở khóa thùng container được thực hiện ra sao?
Thùng container được trang bị một bàn phím ma trận 3x4 (Keypad) kết nối với vi điều khiển. Người nhận hàng tại điểm đến phải nhập đúng mật khẩu đã được thiết lập ban đầu. Vi điều khiển sẽ đối soát mật khẩu, hiển thị kết quả lên màn hình LCD 12864 ST7920 và kích hoạt mở khóa nếu mật khẩu hợp lệ.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống giám sát và quản lý vận tải hàng hóa" của sinh viên Nguyễn Đức Việt và Trần Ngọc Tường Vân đã hiện thực hóa thành công một giải pháp IoT toàn diện phục vụ lĩnh vực logistics container. Bằng việc kết hợp vi điều khiển ATmega2560 vận hành trên hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS với công nghệ định vị GPS, mạng di động 4G, phần mềm quản lý TMS và bản đồ Leaflet, hệ thống đảm bảo khả năng giám sát chặt chẽ các điều kiện môi trường, an toàn vật lý và hành trình của phương tiện. Mặc dù vẫn còn một số giới hạn về quy mô thử nghiệm và tính tự động trong khâu cấu hình ban đầu, công trình đã xây dựng được một kiến trúc kỹ thuật hoàn chỉnh và mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế rõ ràng cho ngành vận tải hàng hóa.