Luận văn: Phân tích hệ thống biểu tượng trong Then Tày - Hoàng Thu Trang

Luận văn thạc sĩ phân tích hệ thống biểu tượng trong Then Tày. Khám phá giá trị văn hóa, tín ngưỡng đặc sắc của dân tộc Tày qua các biểu tượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Những đóng góp của luận văn

8. Bố cục của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BIỂU TƯỢNG VÀ KHÁI QUÁT VỀ THEN TÀY

1.1. Cơ sở lý luận về biểu tượng

1.1.1. Khái niệm biểu tượng

1.1.2. Cấu trúc ngữ nghĩa của biểu tượng

1.1.3. Phân loại biểu tượng

1.1.4. Vai trò, vị trí của biểu tượng trong thơ ca

1.2. Khái quát về Then Tày

1.2.1. Khái niệm Then

1.2.2. Nguồn gốc và phân loại Then Tày

1.2.3. Những nội dung cơ bản của Then Tày

1.3. Phân loại các biểu tượng trong Then Tày

2. Chương 2: CỘI NGUỒN VÀ Ý NGHĨA TRỰC TIẾP CỦA CÁC NHÓM BIỂU TƯỢNG TRONG THEN TÀY NHÌN TỪ BÌNH DIỆN CÁI BIỂU HIỆN

2.1. Cội nguồn và ý nghĩa trực tiếp của các nhóm biểu tượng có nguồn gốc tự nhiên trong môi trường sinh thái Tày

2.1.1. Biểu tượng cây

2.1.2. Biểu tượng chim

2.1.3. Biểu tượng hoa

2.2. Cội nguồn và ý nghĩa trực tiếp của các nhóm biểu tượng có nguồn gốc nhân tạo trong môi trường văn hóa Tày

2.2.1. Nhóm biểu tượng Đàn Tính và Nhạc Xóc

2.2.2. Biểu tượng cầu

2.2.3. Nhóm biểu tượng mụ Dả Dỉn và lão Pú Cấy

3. Chương 3: Ý NGHĨA GIÁN TIẾP CỦA CÁC NHÓM BIỂU TƯỢNG TRONG THEN TÀY NHÌN TỪ BÌNH DIỆN CÁI ĐƯỢC BIỂU HIỆN

3.1. Ý nghĩa gián tiếp của các nhóm biểu tượng có nguồn gốc tự nhiên trong môi trường sinh thái Tày

3.1.1. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng cây

3.1.2. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng chim

3.1.3. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng hoa

3.2. Ý nghĩa gián tiếp của nhóm biểu tượng có nguồn gốc nhân tạo trong môi trường văn hóa Tày

3.2.1. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng Đàn Tính và Nhạc Xóc

3.2.2. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng cầu

3.2.3. Ý nghĩa gián tiếp hay ký hiệu mật ngôn của biểu tượng mụ Dả Dỉn và lão Pú Cấy

4. Chương 4: GIÁ TRỊ CỦA BIỂU TƯỢNG TRONG THEN TÀY

4.1. Giá trị của biểu tượng trong Then Tày với tư cách một phương thức nghệ thuật

4.1.1. Là cách diễn đạt hình ảnh, là hư cấu nghệ thuật độc đáo

4.1.2. Là nội dung và mục đích biểu trưng mang tư duy mẫn cảm tộc người

4.2. Giá trị của biểu tượng với tư cách một thực thể văn hóa Tày

4.2.1. Biểu tượng trong Then là ký hiệu văn hóa, văn học truyền thống của người Tày

4.2.2. Biểu tượng trong Then mang bản sắc văn hóa tộc người Tày

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống biểu tượng trong Then Tày Cơ sở lý luận

Then Tày là một loại hình văn hóa tín ngưỡng dân gian độc đáo, nơi chứa đựng thế giới quan và nhân sinh quan của người Tày. Để giải mã sâu sắc giá trị của di sản này, việc tìm hiểu hệ thống biểu tượng trong Then Tày là một hướng tiếp cận khoa học và cần thiết. Biểu tượng không chỉ là phương thức nghệ thuật mà còn là tín hiệu văn hóa, lưu giữ những lớp trầm tích về lịch sử, tín ngưỡng và tư duy tộc người. Luận văn Thạc sĩ của Hoàng Thu Trang đã cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích hệ thống phức tạp này. Nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện, phân loại và lý giải các tầng ý nghĩa của những biểu tượng tiêu biểu, từ đó làm nổi bật bản sắc văn hóa Tày. Các biểu tượng trong Then được xem xét dưới góc độ ký hiệu học, với hai bình diện cốt lõi là cái biểu hiện (hình thức vật chất) và cái được biểu hiện (ý nghĩa trừu tượng). Mối quan hệ biện chứng giữa hai bình diện này tạo nên sức mạnh biểu đạt và giá trị thẩm mỹ cho lời Then, biến nó thành một "siêu ngôn ngữ" đầy mê hoặc, vừa che giấu vừa tiết lộ những bí ẩn của thế giới tâm linh.

1.1. Định nghĩa và cấu trúc ngữ nghĩa của biểu tượng

Biểu tượng (symbol) được định nghĩa là "những hình ảnh tượng trưng được phô bày khiến người ta có thể cảm nhận một giá trị trừu xuất nào đó đang tiềm ẩn trong lòng của nó". Về bản chất, mỗi biểu tượng đều có cấu trúc ngữ nghĩa hai tầng. Tầng thứ nhất là cái biểu hiện (Signifiant), tức là hình ảnh, sự vật, hiện tượng cụ thể được dùng làm phương tiện biểu đạt. Tầng thứ hai là cái được biểu hiện (Signifié), tức là nội dung, ý niệm, tư tưởng trừu tượng ẩn sau hình ảnh đó. Nhà triết học Trung Quốc Chu Hy từng định nghĩa một cách ngắn gọn: "Tượng là lấy hình này để tỏ nghĩa kia". Trong nghiên cứu ký hiệu học, R. Barthes đã phát triển mô hình "siêu ký hiệu", cho thấy ngôn ngữ biểu tượng là một hệ thống kép, nơi mà một ký hiệu thông thường (cái biểu hiện và cái được biểu hiện cấp 1) lại trở thành cái biểu hiện cho một ý nghĩa sâu xa hơn (cái được biểu hiện cấp 2). Việc vận dụng lý thuyết này cho phép "giải mã" hệ thống biểu tượng trong Then Tày một cách hệ thống và khoa học.

1.2. Khái quát về Then Tày và vai trò trung tâm của biểu tượng

Then Tày là một hình thức văn hóa tín ngưỡng tổng hợp, kết hợp giữa nghi lễ, lời hát, âm nhạc, điệu múa và hội họa. Then không chỉ là một buổi lễ mà còn phản ánh đời sống xã hội, quan niệm vũ trụ và những bài học đạo đức của người Tày trong quá khứ. Trong thế giới nghệ thuật đó, biểu tượng đóng vai trò trung tâm. Chúng không phải là những yếu tố trang trí đơn thuần mà là phương tiện cốt lõi để truyền tải những thông điệp tâm linh, kết nối thế giới trần gian với cõi trời. Như trong tài liệu gốc đã chỉ ra: “Tìm hiểu sâu về biểu tượng - một trong những phương diện nằm trong thế giới nghệ thuật Then để nhận diện, lý giải về giá trị của loại hình nghệ thuật độc đáo này vẫn đem lại cho ta những tri thức mới”. Các biểu tượng giúp diễn đạt những khái niệm trừu tượng, những mong ước sâu xa một cách hình ảnh và đầy sức gợi, làm nên giá trị nghệ thuật và bản sắc văn hóa tộc người Tày.

II. Thách thức khi giải mã ý nghĩa biểu tượng trong Then Tày

Việc phân tích hệ thống biểu tượng trong Then Tày đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết, tính nguyên hợp của Then, nơi văn học, tín ngưỡng và nghi lễ hòa quyện làm một, khiến việc bóc tách các lớp nghĩa trở nên phức tạp. Một biểu tượng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của buổi lễ (Then cầu an, Then giải hạn, Then cấp sắc). Thứ hai, các biểu tượng này bắt nguồn sâu sắc từ môi trường sinh tháimôi trường văn hóa đặc thù của người Tày. Người ngoài cộng đồng khó có thể cảm nhận và lý giải đầy đủ nếu không có tri thức nền về văn hóa, lịch sử và phong tục của họ. Hơn nữa, ý nghĩa của biểu tượng luôn biến ảo, "nó bộc lộ ra trong cái vừa gãy vỡ vừa là nối kết, vừa xuất hiện lại vừa mất đi". Điều này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa văn học, văn hóa học, dân tộc học và ký hiệu học để có thể giải mã một cách toàn diện và khách quan, tránh những suy diễn chủ quan. Việc phân loại biểu tượng một cách khoa học là bước đầu tiên để vượt qua những thách thức này, tạo ra một khung phân tích rõ ràng và hiệu quả.

2.1. Phân loại biểu tượng Nguồn gốc tự nhiên và nhân tạo

Để hệ thống hóa nghiên cứu, luận văn đã đề xuất tiêu chí phân loại biểu tượng dựa trên nguồn gốc. Theo đó, hệ thống biểu tượng trong Then Tày được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các biểu tượng có nguồn gốc từ môi trường sinh thái Tày, bao gồm những hình ảnh lấy từ thế giới tự nhiên như cây, chim, hoa. Những biểu tượng này phản ánh mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Nhóm thứ hai là các biểu tượng có nguồn gốc từ môi trường văn hóa Tày, gồm những vật thể, nhân vật do con người sáng tạo ra trong quá trình lao động và sinh hoạt văn hóa như Đàn Tính, Nhạc Xóc, cây cầu, hay các nhân vật huyền thoại. Cách phân loại này không chỉ giúp nhận diện đối tượng mà còn là chìa khóa để tìm hiểu mối liên hệ giữa biểu tượng với môi trường sản sinh ra nó, từ đó lý giải sâu hơn về tư duy và văn hóa Tày.

2.2. Mối liên hệ phức tạp giữa cội nguồn và ý nghĩa biểu tượng

Thách thức lớn nhất nằm ở việc làm rõ mối liên hệ giữa cội nguồn (cái biểu hiện) và ý nghĩa tiềm ẩn (cái được biểu hiện). Một hình ảnh cụ thể như chim én không chỉ đơn thuần là một loài chim báo hiệu mùa xuân. Trong Then, nó còn mang ý nghĩa về sự may mắn, là sứ giả của thần linh, là biểu trưng cho hành trình tìm kiếm hạnh phúc. Tương tự, cây cầu không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là con đường nối liền cõi trần và cõi trời, là biểu tượng cho sự kết nối tâm linh. Việc lý giải được sự chuyển hóa từ ý nghĩa trực tiếp sang ý nghĩa gián tiếp, hay "ký hiệu mật ngôn", đòi hỏi phải đặt biểu tượng trong toàn bộ bối cảnh của nghi lễ Then và thế giới quan của người Tày. Đây chính là quá trình "giải mã" cốt lõi để làm sáng tỏ giá trị của hệ thống biểu tượng trong Then Tày.

III. Phân tích nhóm biểu tượng từ môi trường sinh thái Tày

Các biểu tượng bắt nguồn từ môi trường sinh thái Tày chiếm một vị trí quan trọng và có tần suất xuất hiện cao trong các lời Then. Điều này phản ánh đời sống gắn bó sâu sắc với thiên nhiên của cộng đồng người Tày. Rừng núi, cây cỏ, muông thú không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nguồn cảm hứng vô tận, là nơi gửi gắm những suy tư, tình cảm và khát vọng. Luận văn đã khảo sát và chỉ ra ba nhóm biểu tượng tiêu biểu nhất từ môi trường tự nhiên: biểu tượng cây, biểu tượng chim, và biểu tượng hoa. Mỗi nhóm biểu tượng này đều mang những lớp nghĩa phong phú, bắt đầu từ ý nghĩa trực tiếp (miêu tả sự vật) và phát triển thành những ý nghĩa gián tiếp, mang đậm triết lý nhân sinh và tín ngưỡng dân gian. Chẳng hạn, cây không chỉ là thực vật mà còn là biểu tượng của sự sống, sự vững chãi. Chim không chỉ là động vật mà còn là sứ giả tâm linh. Hoa không chỉ đẹp mà còn tượng trưng cho cuộc đời, số phận con người. Việc phân tích sâu các biểu tượng này giúp làm rõ cách người Tày tri nhận và biểu đạt thế giới xung quanh.

3.1. Ý nghĩa biểu tượng cây Sự sống và chỗ dựa tinh thần

Biểu tượng cây xuất hiện với tần suất rất cao (806 lần/3.359 lần khảo sát), cho thấy vai trò quan trọng của nó trong tư duy người Tày. Ở tầng nghĩa trực tiếp, cây là hình ảnh của rừng, là nguồn tài nguyên quý giá gắn liền với đời sống vật chất. Lời Then miêu tả: "Mỗi cây cao đến hơn trăm sải / Ngay thẳng vút lên ngọn rõ ràng". Nhưng vượt lên trên ý nghĩa đó, cây trở thành biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự vững chãi và là nơi nương tựa tinh thần. Cây còn được nhân hóa, gắn liền với số phận con người, với những buồn vui, trăn trở của kiếp người. Đoạn Then "Lựa cây để đậu" khuyên răn: "Chớ đậu vào cây Rồm bờ sông / Có hoa mà lại không kết trái". Qua đó, biểu tượng cây trong Then không chỉ là một hình ảnh thiên nhiên mà còn là một ẩn dụ sâu sắc về cuộc đời và những lựa chọn của con người.

3.2. Biểu tượng chim và hoa Phản ánh thế giới quan người Tày

Bên cạnh cây, biểu tượng chim (đặc biệt là chim én) và biểu tượng hoa là những phương tiện biểu đạt nghệ thuật đặc sắc. Chim én được coi là sứ giả của trời, mang lại điềm lành và hy vọng. Trong Then Hỉn én, chim én là nhân vật trung tâm, dẫn dắt con người trên hành trình khám phá số mệnh. Biểu tượng hoa là biểu tượng xuất hiện nhiều nhất (1.359 lần), thể hiện sự trân quý cái đẹp của người Tày. Hoa không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho cuộc đời con người, đặc biệt là người phụ nữ. Có những loài hoa gắn với sự may mắn, tốt lành như hoa Mậu đơn, hoa Kim quí, nhưng cũng có loài hoa mang điềm gở như hoa ngón: "Trừ hoa ngón bỏ để ngoài rừng / Hoa ngón đẹp trong lòng hại độc…". Thông qua các biểu tượng này, hệ thống biểu tượng trong Then Tày đã phác họa một thế giới quan phong phú, nơi con người, thiên nhiên và thần linh có mối liên hệ mật thiết.

IV. Giải mã nhóm biểu tượng từ môi trường văn hóa Tày

Nếu các biểu tượng từ thiên nhiên thể hiện mối giao hòa giữa con người và vũ trụ, thì các biểu tượng từ môi trường văn hóa Tày lại phản ánh chiều sâu sáng tạo và đời sống xã hội của tộc người. Đây là những sản phẩm vật chất và tinh thần do chính con người tạo ra, mang trong mình những giá trị lịch sử, tín ngưỡng và thẩm mỹ riêng biệt. Luận văn của Hoàng Thu Trang đã tập trung phân tích các biểu tượng nhân tạo tiêu biểu như Đàn Tính và Nhạc Xóc, biểu tượng cầu, và cặp nhân vật huyền thoại Mụ Dả Dỉn - Lão Pú Cấy. Những biểu tượng này không chỉ là đạo cụ trong nghi lễ mà còn là những "vật linh", những ký hiệu mang thông điệp sâu sắc về hành trình tâm linh. Ví dụ, cây Đàn Tính không chỉ là nhạc cụ, mà còn là phương tiện để thầy Then giao tiếp với thế giới thần linh. Cây cầu không chỉ để qua sông, mà còn là con đường nối liền hai cõi âm dương. Việc giải mã nhóm biểu tượng này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về cấu trúc của một buổi lễ Then và những quan niệm cốt lõi trong tín ngưỡng dân gian của người Tày.

4.1. Đàn Tính và Nhạc Xóc Nhạc cụ linh thiêng của người Tày

Đàn Tính (Tính Tẩu) và chùm Nhạc Xóc là hai nhạc cụ không thể thiếu, được xem là linh hồn của hát Then. Về mặt vật chất, Đàn Tính được chế tác từ các nguyên liệu tự nhiên như quả bầu khô, gỗ cây dâu, sợi tơ tằm, thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên. Tuy nhiên, trong không gian nghi lễ, chúng vượt lên vai trò nhạc cụ thông thường để trở thành vật thiêng. Âm thanh của Đàn Tính được miêu tả "như tiếng ong tìm ve", có sức mạnh kết nối con người với cõi trời, dẫn dắt đoàn quân Then trên hành trình lên thiên giới. Đàn Tính và Nhạc Xóc trở thành biểu tượng cho tiếng nói của thần linh, là phương tiện chuyên chở lời khấn nguyện của con người. Chúng là những sản phẩm văn hóa độc đáo, kết tinh tài năng sáng tạo và đời sống tâm linh phong phú của văn hóa Tày.

4.2. Ý nghĩa biểu tượng cầu trong hành trình tâm linh Then

Biểu tượng cầu tuy có tần suất xuất hiện không quá cao (183 lần) nhưng lại có mặt trong hầu hết các loại Then, cho thấy vai trò nền tảng của nó. Trong đời sống thực, cầu là phương tiện giao thông nối liền các không gian bị chia cắt. Trong thế giới tâm linh của Then, cây cầu mang một ý nghĩa biểu trưng sâu sắc hơn. Nó là con đường bắt buộc phải đi qua trong hành trình của đoàn quân Then từ hạ giới lên mường trời. Cây cầu trong Then là biểu tượng của sự kết nối, sự chuyển giao giữa các thế giới: trần gian và thượng giới, sự sống và cái chết, con người và thần linh. Lời Then mô tả cây cầu rất vững chắc: "Đầu cầu đóng đinh gang / Cuối cầu đóng đinh thép", thể hiện niềm tin vào con đường tâm linh đã được định sẵn. Biểu tượng cầu là một phần không thể thiếu, cấu thành nên không gian nghệ thuật và không gian tín ngưỡng của hệ thống biểu tượng trong Then Tày.

V. Giá trị biểu tượng trong Then Tày Nghệ thuật và văn hóa

Việc nghiên cứu hệ thống biểu tượng trong Then Tày không chỉ dừng lại ở việc giải mã ý nghĩa mà còn nhằm khẳng định những giá trị to lớn mà nó mang lại. Các biểu tượng trong Then có giá trị trên cả hai phương diện: nghệ thuật và văn hóa. Về mặt nghệ thuật, chúng là những phương thức biểu đạt độc đáo, giúp diễn tả những ý niệm trừu tượng một cách sinh động, giàu hình ảnh và hàm súc. Chúng tạo nên một thế giới hư cấu nghệ thuật riêng biệt, nơi thực và ảo đan xen, làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho lời Then. Về mặt văn hóa, hệ thống biểu tượng này chính là những "ký hiệu văn hóa", là nơi lưu giữ và phản ánh chân thực bản sắc văn hóa tộc người Tày. Chúng chứa đựng trong đó quan niệm về vũ trụ, triết lý nhân sinh, những chuẩn mực đạo đức và ký ức lịch sử của cộng đồng. Vì vậy, biểu tượng không chỉ làm phong phú cho văn học dân gian mà còn là một di sản văn hóa tinh thần quý báu, cần được trân trọng, bảo tồn và phát huy trong đời sống đương đại.

5.1. Giá trị nghệ thuật Phương thức hư cấu độc đáo

Với tư cách là một phương thức nghệ thuật, biểu tượng trong Then Tày thể hiện tư duy mẫn cảm và óc sáng tạo của người Tày. Thay vì diễn đạt trực tiếp, người xưa đã dùng những hình ảnh gần gũi như cây, hoa, chim én để nói lên những điều lớn lao về số phận, về khát vọng hạnh phúc. Sự chuyển hóa từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, từ cái cụ thể sang cái trừu tượng đã tạo ra một không gian thẩm mỹ đa chiều, kích thích sự liên tưởng của người nghe. Việc xây dựng một thế giới biểu tượng nhất quán, từ hành trình lên trời, qua các cây cầu, đến các vườn hoa trên tiên giới, đã tạo nên một cấu trúc nghệ thuật chặt chẽ và độc đáo cho các thiên trường ca Then. Đây là minh chứng cho trình độ tư duy nghệ thuật và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách điêu luyện của các nghệ nhân dân gian.

5.2. Giá trị văn hóa Lưu giữ và trao truyền bản sắc Tày

Quan trọng hơn, hệ thống biểu tượng trong Then Tày là một thực thể văn hóa sống động. Mỗi biểu tượng là một "tế bào" văn hóa, chứa đựng trong nó thông tin về lịch sử, tín ngưỡng và phong tục của người Tày. Cây Đàn Tính không chỉ là một nhạc cụ, nó là biểu tượng của cả một nền văn hóa. Các loài hoa, loài chim được nhắc đến trong Then phản ánh hệ sinh thái đặc trưng của vùng núi phía Bắc và cách người Tày tương tác với nó. Theo các nhà nghiên cứu, “Biểu tượng trong Then là ký hiệu văn hóa, văn học truyền thống của người Tày”. Chúng là hạt nhân của sự di truyền xã hội, được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần định hình và củng cố bản sắc văn hóa tộc người Tày, giúp cộng đồng duy trì sự gắn kết và bản sắc riêng trong dòng chảy văn hóa chung của dân tộc.

VI. Hướng bảo tồn và phát huy giá trị biểu tượng Then Tày

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Then Tày nói chung và hệ thống biểu tượng trong đó nói riêng đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc nhận diện, phân tích và khẳng định giá trị của các biểu tượng là bước đi quan trọng đầu tiên, tạo cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn. Để di sản này tiếp tục sống, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, ghi chép, số hóa các bài Then cổ để lưu giữ nguồn tư liệu quý giá. Song song đó, việc truyền dạy cho thế hệ trẻ, mở các lớp học hát Then, chế tác Đàn Tính là vô cùng cần thiết để duy trì sức sống của Then trong cộng đồng. Hơn nữa, cần quảng bá giá trị của Then Tày như một sản phẩm văn hóa-du lịch đặc sắc, giúp nâng cao nhận thức của xã hội và tạo sinh kế cho các nghệ nhân. Việc bảo tồn hệ thống biểu tượng trong Then Tày không chỉ là gìn giữ một loại hình nghệ thuật, mà còn là bảo vệ tâm hồn, bản sắc và di sản văn hóa của cả một tộc người.

6.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu và hệ thống hóa

Những công trình nghiên cứu chuyên sâu như luận văn "Hệ thống biểu tượng trong Then Tày" có vai trò tiên phong. Chúng cung cấp luận cứ khoa học để khẳng định giá trị di sản, từ đó đề xuất các chính sách bảo tồn phù hợp. Việc tiếp tục giải mã các "ký hiệu mật ngôn" trong Then không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn giúp thế hệ sau hiểu đúng và trân trọng di sản của cha ông. Cần khuyến khích các nghiên cứu liên ngành, kết hợp điền dã thực tế với phân tích lý thuyết để xây dựng một kho tư liệu đầy đủ và toàn diện về văn hóa Tày nói chung và nghệ thuật Then nói riêng. Đây là nền tảng vững chắc để các hoạt động bảo tồn và phát huy đi đúng hướng, đạt hiệu quả cao.

6.2. Gợi ý hướng phát triển di sản trong đời sống đương đại

Bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di sản. Cần tạo ra không gian để Then Tày và các biểu tượng của nó tiếp tục sống và phát triển. Có thể sân khấu hóa các trích đoạn Then đặc sắc để giới thiệu đến công chúng rộng rãi, hoặc tích hợp việc tìm hiểu về Then vào chương trình giáo dục địa phương. Các biểu tượng như hoa, chim én, Đàn Tính có thể trở thành nguồn cảm hứng cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, du lịch, góp phần quảng bá văn hóa và tạo ra giá trị kinh tế. Quan trọng nhất là trao quyền cho cộng đồng người Tày - chủ thể của di sản - để họ chủ động trong việc gìn giữ và phát huy giá trị của hệ thống biểu tượng trong Then Tày theo cách phù hợp nhất với đời sống của họ.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc truyện Chí Phèo là một trong những trường hợp như thế. Trong thơ ca, nhất là thơ ca dân gian, biểu tượng được bàn tới như một phương thức nghệ thuật hữu hiệu, là nơi lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc. 17 download by : skknchat@gmail.com Khi nghiên cứu về biểu tượng trong ca dao, Nguyễn Thị Ngọc Điệp đã chỉ ra nguồn gốc, cấu tạo của biểu tượng; phân loại, miêu tả biểu tượng và tác giả cũng đã nhấn mạnh vào chức năng biểu đạt của biểu tượng trong ca dao truyền thống người Việt. [16] “Đọc thơ ca dân gian của các dân tộc ít người Việt Nam, chúng ta càng thấm thía sức ám ảnh của biểu tượng nước trong tâm thức dân gian.

Những con người miền núi quen sống giữa thiên nhiên gửi gắm những suy tưởng, những tình cảm vào biểu tượng nước. Sự đồng điệu trong cách cảm, cách nghĩ này cho thấy nước là biểu tượng lớn của văn hoá dân gian các dân tộc ít người. Những câu ca dao dân gian của người Tày thường mượn biểu tượng nước mà định giá tình cảm. Nước được xem như là một giá trị đã định hình, là cái hiển nhiên, mặc định.

Nó là cái cớ vin vào cho sự khẳng định tình cảm vững bền của đôi lứa yêu nhau: - Thương nhau đựng sọt nước vơi Không thương nước đựng cong rồi cũng khô. - Thương nhau nước đựng vào sàng Không thương nước đựng trong cang còn rò.” [89] Tìm hiểu Then Tày, ngoài giá trị nhân văn sâu sắc của nội dung, nghệ thuật lời hát và cách thức diễn xướng, Then đã được ghi nhận là độc đáo, khác lạ. Làm nên giá trị đó có phần đóng góp không nhỏ của biểu tượng, phương thức biểu đạt chứa đựng bản sắc văn hóa cộng đồng Tày. Như vậy, không thể phủ nhận vai trò của biểu tượng trong mọi lĩnh vực đời sống tinh thần nhân loại, đặc biệt là trong thơ ca.

Tìm hiểu biểu tượng trong Then Tày, một loại hình thơ ca dân gian chắc chắn sẽ là một trong những hướng tiếp cận phù hợp và hiệu quả. Khái quát về Then Tày 1. Khái niệm Then Then là loại hình văn hóa tín ngưỡng dân gian tổng hợp gồm ca, múa, nhạc…Theo một số nhà nghiên cứu, Then được hiểu là Thiên, chỉ trời. Hầu hết trong các nghi lễ cúng bái của người Tày đều có hát Then.

Hát Then không chỉ đơn thuần là 18 download by : skknchat@gmail.com một loại hình âm nhạc hay diễn xướng dân gian mà còn có sự kết hợp chặt chẽ với tín ngưỡng. Then là gì cho đến nay những người yêu thích nghệ thuật Then, ngay cả những người làm Then cũng chưa định nghĩa được rõ ràng, thống nhất. Nông Văn Hoàn trong Mấy vấn đề về Then Việt Bắc cho rằng “Then là tiên (có nơi gọi là sliên), là người của trời. Họ là người giữ mối liên hệ giữa người trần gian với Ngọc Hoàng và Long Vương…”[53].

Từ điển Tiếng Việt định nghĩa: Then là một lực lượng siêu nhiên sáng tạo ra thế giới theo quan niệm của một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam. Người làm nghề cúng bái (thường là nữ) ở vùng các dân tộc thiểu số nói trên, bà Then làm Mo, làm Then. Loại hình nghệ thuật gồm đàn hát, múa gắn liền với tín ngưỡng các dân tộc thiểu số nói trên, hát Then, múa Then. Cũng trong cuốn Mấy vấn đề về Then Việt Bắc, nhà nghiên cứu Vi Hồng cho rằng “Then là hình thức nghệ thuật dân gian “tổng hợp” Then là thơ+ múa+ thanh nhạc+ hội họa+ âm nhạc.” Ông còn nhấn mạnh thêm: “Then là loại dân ca nghi lễ phong tục…” [53,tr.

Đặng Văn Lung quan niệm: “Then là một loại hình văn hóa rất phổ biến ở hai dân tộc Tày, Nùng. Nó không những được tầng lớp nhiều tuổi yêu thích mà còn chiếm được cảm tình sâu sắc trong tầng lớp thanh thiếu nhi” [53, tr. Dương Kim Bội trong “Lời hát Then”cũng đưa ra quan niệm về Then: “Cho dù chưa có các định nghĩa, giải thích một cách thỏa đáng. Cứ coi nó như một danh từ dùng để chỉ một loại hình mê tín”[9, tr.

Các công trìnhnghiên cứu về Then mà chúng tôi đã tìm hiểu ở trên cho thấy rằng khái niệm Then là gì được hiểu theo hai hướng: Người làm Then và loại hình văn hóa Then. Ở đây, chúng tôi chủ yếu quan tâm đến khái niệm Then với tư cách một loại hình văn hóa tín ngưỡng bởi thực chất người làm Then ở mỗi địa phương có thể được gọi bằng những cái tên khác nhau: Then, Dàng, Bụt, Pụt… Trên cơ sở tìm hiểu các nghiên cứu trên và qua khảo sát thực tế phỏng vấn người dân thuộc cộng đồng Tày ở khu vực quanh Thái Nguyên, chúng tôi xin đưa ra cách hiểu về Then như sau: Then là một hình thức văn hóa tín ngưỡng có từ xa xưa trong đời sống của người Tày. Nội dung Then phản ánh những vấn đề liên quan đến 19 download by : skknchat@gmail.com đời sống xã hội của người Tày trong quá khứ. Nghệ thuật Then là sự tổng hợp của nghi lễ với lời hát, điệu múa, âm nhạc, hội họa và lời ca nhằm đưa con người tới được những bí ẩn của thế giới tâm linh với niềm tin linh thiêng.

Nguồn gốc và phân loại Then Tày * Về nguồn gốc của Then, có nhiều ý kiến khác nhau song đa phần cùng nhận định: hát Then có xuất xứ từ Cao Bằng khi nhà Mạc thất sủng. Câu hỏi Then có từ bao giờ luôn là vấn đề đặt ra trong giới nghiên cứu mà chưa có đáp án cuối cùng. - Theo Dương Kim Bội, trong dân gian chủ yếu là các nghệ nhân trên dưới 80 tuổi giải thích Then bằng một số giai thoại khác nhau: Then có từ thời vua Lê, trung tâm và nơi xuất xứ của Then là ở Cao Bằng. Vua Lê ngày xưa có một thời đem quan quân lên đón ở Cao Bằng để dẹp loạn, quan quân hầu hết là người miền xuôi, do không hợp với thủy thổ, thời tiết khắc nghiệt ở vùng này, nên một số quan quân bị ốm và con số này tăng lên đến hàng ngàn người.

Trước tình hình bệnh tật ngày càng gia tăng, nên một số người đã bày ra cách làm Then bằng thể song thất (thể thơ phổ biến trong Dân ca, Sli, Lượn của dân tộc Tày - Nùng, với nhạc đệm là cây đàn tính và xóc nhạc) để giúp cho quan quân giảm đi nỗi vất vả, nhớ nhà. Ngày đó họ sáng tác bằng con đường truyền khẩu, có thể coi bản Then đầu tiên gồm ba phần chính: + Tứ quý (tả cảnh bốn mùa), + Bách điểu (nói về trăm loài chim), + Tình ca (nói về tình yêu trai gái). Từ khi nghe được những lời hát Then, quan quân tự nhiên khỏi bệnh, vua Lê ra lệnh cho nhóm người này truyền bá và phổ biến rộng rãi trong đám quan quân này để chữa bệnh. Then có từ thời nhà Mạc (nội dung giống như giai thoại kể trên).

Then có từ Cao Bằng, từ thời nước ta hàng năm phải cử người mang lễ vật sang cống nạp vua Tàu. Lời ca trong Then là do một phường hát chuyên nghiệp của cung đình theo quan đi sứ sang Trung Quốc. Giai thoại này giải thích hợp lí một số chương đoạn trong nội dung lời ca như Khảm hải, Bắt phu. 20 download by : skknchat@gmail.com Cả ba giai thoại trên, chúng tôi đều thấy có nhiều yếu tố lịch sử khá lâu đời.

Như vậy phải chăng từ thời Bắc thuộc Then đã có mầm mống sơ khai? [10] -Tác giả Nông Văn Hoàn trong cuốn “Mấy vấn đề về Then Việt Bắc” cho rằng cần tìm hiểu thêm về nguồn gốc Then. Then có nguồn gốc lâu đời từ thời xa xưa. Song qua các giai thoại lưu truyền ở Cao Bằng thì nhiều ý kiến cho rằng Then có từ thời Lê, Mạc (tức cuối TK XVI đầu TK XVII). Khi Mạc Kính Cung lên chiếm cứ đất Cao Bằng còn lưu giữ tài liệu viết tay nói về hai ông Bế Phùng người làng Đám Vạn (Hòa An) và ông Hoàng Quỳnh người Trùng Khánh, Cao Bằng, cả hai ông đều làm quan cho nhà Mạc và đặt ra Then.

Vua thấy Then múa hát làm cho vua được vui vẻ, khỏe mạnh hơn, bèn truyền cho phổ biến trong dân, dần Then biến thành thứ cúng lễ, cầu khấn cho khỏi bệnh và đạt được ước vọng. Tuy nhiên ngoài những tài liệu trên hiện nay cũng chưa có một tài liệu cụ thể nào khác. 15] - Nhà nghiên cứu Triều Ân và nhà văn Vi Hồng lại nhìn nhận về nguồn gốc của Then theo một cách khác. Trong cuốn “Then Tày những khúc hát” Triều Ân đưa ra ý kiến: “Cây đàn và lời hát Then của dân tộc Tày đã có từ rất lâu, từ khi tổ tiên ta có nhu cầu sinh hoạt văn hóa”.

“Hát Then là loại hát thuộc về thờ cúng (Chant Culteel) mà thờ cúng với bất cứ dân tộc nào cũng có từ rất sớm, theo vũ trụ quan, vạn vật hữu linh của họ” [3, tr. Nhà văn Vi Hồng cho rằng Then có nguồn gốc từ thời nguyên thủy, thời nô lệ! Điều này không chỉ tìm thấy yếu tố của nó riêng trong một nội dung của lời ca mà có thể tìm thấy trong vũ, nhạc, trang trí của Then, có thể tìm thấy ý kiến cội nguồn ấy ở cảm xúc sâu lắng của âm nhạc Then, của đường nét, kết cấu \, mầu sắc của trang trí Then… [53, tr. 291] - Các tác giả Dương Sách, Hoa Cương trong cuốn Văn hóa dân gian Cao Bằng đều cho rằng: Then và cây đàn tính của dân tộc Cao Bằng có nguồn gốc từ rất lâu đời. Trong quá trình đi điền dã, khi được hỏi về nguồn gốc của Then, những người dân tộc Tày có nguyên quán ở Cao bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang…đều cho rằng: Then có nguồn gốc từ xa xưa, do trời phật ban phát cho con người, giúp con người thực hiện được mơ ước về một cuộc sống no đủ, bình an.

Theo thời gian, Then 21 download by : skknchat@gmail.com ngày càng hoàn thiện dần và mang tính thẩm mĩ của nhiều thế hệ người Tày. Then còn là món ăn tinh thần không thể thiếu đối với mỗi gia đình, làng bản của đồng bào Tày. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, Then đang có nguy cơ mai một. Nhưng những vấn đề liên quan đến nguồn gốc Then vẫn còn đang tiếp tục được nghiên cứu và vẫn cần bảo tồn những giá trị văn hóa từ Then.

* Vấn đề phân loại Then Tày hết sức phức tạp bởi Then rất đa dạng, phong phú. Mỗi vùngThen lại thường gồm nhiều loại khác nhau; mỗi tộc người lại thường có cách gọi tên các loại Then khác nhau … Bởi vậy, theo chúng tôi, phân loại Then nên dựa vào mục đích, tính chất của lễ Then.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ