Báo cáo Nghiên cứu: Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong phát huy giá trị nghệ thuật hát Xẩm gắn với phát triển du lịch tại Ninh Bình


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Mức độ và hình thức tham gia của cộng đồng địa phương (CĐĐP) tại huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình trong việc bảo tồn và chuyển hóa giá trị nghệ thuật hát Xẩm thành sản phẩm du lịch như thế nào? Những động cơ cốt lõi thúc đẩy và rào cản cản trở sự tham gia bền vững của họ là gì?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thứ cấp; khung lý thuyết dựa trên mô hình thang đo 8 nấc thang tham gia của Arnstein (1969) và hệ thống phân loại rào cản du lịch của Tosun (2000). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu (in-depth interviews) 14 đại diện thuộc 4 nhóm chủ thể chính tại huyện Yên Mô và Sở Văn hóa - Thể thao tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2012–2021.
  • Phát hiện chính (Key Findings): Mức độ tham gia của cộng đồng dân cư hiện mới chỉ dừng lại ở các bậc thang thấp mang tính thụ động (Bị lôi kéo và Được thông báo). Mặc dù phong trào truyền dạy và phục hồi di sản diễn ra mạnh mẽ trong nội bộ cộng đồng (hơn 26 câu lạc bộ tại Yên Mô, tỷ lệ người trẻ tham gia cao), nhưng mối liên kết kinh tế giữa nghệ thuật hát Xẩm và chuỗi giá trị du lịch lữ hành vẫn còn manh mún, mang tính mùa vụ và phụ thuộc vào sự điều phối của chính quyền hoặc doanh nghiệp lớn.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Để nghệ thuật hát Xẩm trở thành sản phẩm du lịch độc bản và bền vững, tỉnh Ninh Bình cần chuyển dịch cơ chế quản lý từ "bảo tồn bao cấp hành chính" sang "quản trị du lịch di sản dựa vào cộng đồng" (Community-Based Heritage Tourism), đảm bảo quyền ra quyết định và cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân bản địa.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Research Significance)

Thực trạng tri thức hiện hữu (Current State of Knowledge)

Hát Xẩm là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian chuyên nghiệp độc đáo của người khiếm thị và người lao động nghèo vùng châu thổ Bắc Bộ, mang giá trị nhân văn, đạo lý và tính thế sự sâu sắc. Tại Ninh Bình, vùng đất Yên Mô được xem là một trong những cái nôi lớn của Xẩm, gắn liền với huyền thoại nghệ nhân Hà Thị Cầu (1928–2013). Các công trình nghiên cứu trước đây (như của Trần Việt Ngữ, Bùi Trọng Hiền, Bùi Đình Thảo) chủ yếu tiếp cận Xẩm dưới góc độ âm nhạc học, văn bản học ca từ, kỹ thuật trình diễn hoặc phương thức bảo tồn văn hóa truyền thống thuần túy.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap Identified)

Mặc dù đã có một số nghiên cứu bước đầu đề cập đến việc khai thác Xẩm phục vụ du lịch tại Hà Nội hay Ninh Bình (Trần Thị Giang, 2017; Bùi Tuyết Phương, 2018), phần lớn các tài liệu này tiếp cận từ lăng kính của nhà quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp lữ hành. Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò, vị thế, mức độ chủ động và cơ chế phân phối lợi ích của chính chủ thể văn hóa – cộng đồng địa phương khi tích hợp Xẩm vào phát triển du lịch sinh thái – văn hóa gần như chưa được hệ thống hóa bằng các khung phân tích khoa học hành vi và kinh tế du lịch.

Tính cấp thiết và tính thời điểm (Timeliness & Relevance)

Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn Ninh Bình triển khai Đề án Khôi phục, bảo tồn và phát huy nghệ thuật hát Xẩm (giai đoạn 2019–2022) theo Quyết định số 1274/QĐ-UBND và xây dựng hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO công nhận hát Xẩm là Di sản Văn hóa phi vật thể của nhân loại. Trong bối cảnh các nghệ nhân bậc thầy đã qua đời, việc nghiên cứu cơ chế chuyển giao di sản sang thế hệ kế cận thông qua sinh kế du lịch là giải pháp sống còn để ngăn chặn nguy cơ mai một.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận đa ngành: Xã hội học văn hóa, Kinh tế du lịch và Quản trị điểm đến bền vững. Cấu trúc logic được triển khai theo mô hình chuỗi giá trị: Cơ sở lý luận $\rightarrow$ Khảo sát thực trạng thực địa $\rightarrow$ Phân tích động cơ/rào cản $\rightarrow$ Đề xuất hệ thống giải pháp.

Khung phân tích lý thuyết (Theoretical Framework)

  1. Thang đo mức độ tham gia của Arnstein (1969): Đo lường sự tham gia của CĐĐP qua 3 cấp độ và 8 nấc thang:
    • Không tham gia: (1) Bị lôi kéo, (2) Được đào tạo.
    • Tham gia nửa vời (Tokenism): (3) Được thông báo, (4) Được tư vấn, (5) Tư vấn.
    • Thực sự tham gia (Citizen Power): (6) Hợp tác, (7) Trao quyền, (8) Kiểm soát.
  2. Mô hình rào cản Tosun (2000): Đánh giá các trở ngại của cộng đồng theo 3 nhóm: Rào cản vận hành (Operational), Rào cản cơ chế cấu trúc (Structural) và Rào cản văn hóa - nhận thức (Cultural/Cognitive).
  3. Phân loại động cơ tham gia (Nguyễn Trần Đạt, 2018): Nhóm động cơ kinh tế, nhóm văn hóa - xã hội và nhóm môi trường.
  Arnstein (1969)                  Tosun (2000)               Nguyễn Trần Đạt (2018)

Thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích (Data Collection & Sampling)

  • Phạm vi không gian & thời gian: Huyện Yên Mô (tâm điểm là 3 xã: Yên Phong, Yên Nhân, Yên Thành) – địa bàn lưu giữ nghệ thuật Xẩm trọng điểm của tỉnh Ninh Bình; mốc thời gian thu thập dữ liệu từ năm 2012 đến 2021.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo số 417/BC-UBND Huyện Yên Mô (2022), các văn bản chỉ đạo của Sở Du lịch, Sở Văn hóa & Thể thao tỉnh Ninh Bình, hồ sơ tư liệu âm thanh, phim tài liệu (như Xẩm đỏ của đạo diễn Lương Đình Dũng).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc ($N = 14$) phân bổ mẫu có chủ đích:
    • Khối cơ quan quản lý nhà nước cấp huyện/xã/Sở: 03 người.
    • Nghệ nhân dân gian & Ban chủ nhiệm câu lạc bộ: 03 người.
    • Thành viên nòng cốt biểu diễn trong các câu lạc bộ: 03 người.
    • Quần chúng nhân dân địa phương: 05 người.

Các phát hiện nghiên cứu chính (Major Findings)

1. Định vị mức độ tham gia của cộng đồng: Sự thụ động trên thang đo Arnstein

Kết quả khảo sát thực chứng cho thấy mức độ tham gia của các nhóm cộng đồng tại Yên Mô có sự phân hóa rõ rệt nhưng nhìn chung còn dừng ở bậc thấp:

Nhóm chủ thể Mức độ tham gia (Theo Arnstein, 1969) Đặc điểm hành vi và biểu hiện thực tế
Quần chúng nhân dân Bậc 1: Bị lôi kéo / Bậc 3: Được thông báo Tiếp nhận thông tin thụ động qua loa truyền thanh; cho con em đi học vì phong trào; chưa nhận thức được vai trò kinh tế của Xẩm gắn với du lịch.
Thành viên CLB Xẩm Bậc 3: Được thông báo Tham gia học tập, tập luyện đều đặn; biểu diễn phục vụ nội bộ hoặc giao lưu quần chúng; không có quyền quyết định kịch bản du lịch.
Nghệ nhân & Ban chủ nhiệm Bậc 4: Được tư vấn / Bậc 5: Tư vấn Nắm giữ kỹ thuật diễn xướng; biết các kế hoạch của huyện/tỉnh nhưng thiếu tiếng nói điều chỉnh định hướng sản phẩm du lịch.
Chính quyền cơ sở (Xã/Thôn) Bậc 5: Tư vấn Đóng vai trò thừa hành các kế hoạch từ cấp tỉnh/huyện; tính chủ động trong việc tự thiết kế sản phẩm du lịch bản địa còn hạn chế.

2. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng lưới trao truyền nội sinh

Trái ngược với sự suy giảm thế hệ trước, công tác đào tạo kế cận đã đạt được những kết quả khả quan:

  • Toàn huyện Yên Mô đã xây dựng được 26 Câu lạc bộ hát Chèo và hát Xẩm. Các CLB tiêu biểu như: CLB Xẩm Hà Thị Cầu (xã Yên Phong), CLB Xẩm Chợ Lồng (xã Yên Phong), CLB Xẩm Kim Ngân (xã Yên Nhân).
  • Xã hội hóa giáo dục di sản: Từ năm 2014, mỗi năm huyện tổ chức 2 lớp truyền dạy Xẩm hè cho 30–35 học viên/lớp, độ tuổi từ 4 đến 15 tuổi. Hình thành lực lượng nghệ nhân nhí có khả năng vừa kéo nhị vừa hát các làn điệu phức tạp (Xẩm chợ, Xẩm thập ân, Xẩm huê tình).
MẠNG LƯỚI BẢO TỒN NỘI SINH TẠI HUYỆN YÊN MÔ

3. Sự đứt gãy trong chuỗi giá trị du lịch (Tourism Value Chain Disconnect)

  • Khai thác thương mại còn mang tính vụ việc: Sự xuất hiện của Xẩm tại các điểm du lịch lớn của Ninh Bình (Khu sinh thái Tràng An, Tam Cốc – Bích Động, Phố cổ Hoa Lư) hay sự kiện xúc tiến (VITM Hà Nội) chủ yếu phụ thuộc vào đơn đặt hàng hỗ trợ kinh phí của các doanh nghiệp lớn (như Doanh nghiệp Xuân Trường) hoặc Sở Du lịch vào các dịp lễ hội (Tuần lễ Sắc vàng Tam Cốc, Lễ hội Tràng An).
  • Yên Mô chưa trở thành điểm đến du lịch: Mặc dù sở hữu 11 làng nghề, 66 di tích xếp hạng và di sản Xẩm độc bản, huyện Yên Mô chỉ có 23 cơ sở lưu trú nhỏ lẻ, khách lưu trú chủ yếu đến từ Sân golf Hoàng Gia. Hát Xẩm chưa được đóng gói thành "Sản phẩm du lịch trải nghiệm" (Experience Tourism Product) hoàn chỉnh tại chính không gian gốc của nó.

4. Cấu trúc Động cơ và Rào cản tham gia

  • Động cơ thúc đẩy: Động cơ Văn hóa - Tinh thần chiếm ưu thế tuyệt đối ($>85%$). Người dân tham gia vì lòng tự hào quê hương nghệ nhân Hà Thị Cầu và mong muốn gìn giữ nét sinh hoạt truyền thống. Động cơ kinh tế mờ nhạt do thu nhập từ biểu diễn du lịch chưa thể trở thành nguồn sinh kế chính.
  • Rào cản chính:
    1. Rào cản vận hành: Thiếu thông tin kết nối giữa công ty lữ hành và các câu lạc bộ Xẩm; thiếu kỹ năng phục vụ du lịch chuyên nghiệp của nghệ nhân.
    2. Rào cản cấu trúc: Cơ chế phân bổ lợi ích chưa rõ ràng; thiếu hạ tầng tiếp đón và bãi đỗ xe tại các không gian diễn xướng gốc.
    3. Rào cản nhận thức: Một bộ phận cộng đồng vẫn xem Xẩm là sinh hoạt phong trào làng xã thay vì tài nguyên kinh tế du lịch.

Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

                            CÁC ĐÓNG GÓP CỐT LÕI

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình làm sâu sắc thêm lý thuyết Quản trị du lịch di sản (Heritage Tourism Governance) tại các nước đang phát triển. Nghiên cứu chứng minh rằng: Nếu không có cơ chế chia sẻ quyền lực và lợi ích kinh tế (bước qua giai đoạn "tham gia nửa vời" của Arnstein), các nỗ lực phục dựng nghệ thuật biểu diễn dân gian truyền thống chỉ duy trì được phần "xác" (kỹ thuật trình diễn) mà thiếu đi phần "hồn" (môi trường sống sinh thái xã hội tự thân).

2. Đổi mới về mặt phương pháp tiếp cận (Methodological Innovations)

Nghiên cứu tiên phong trong việc ghép nối thang đo xã hội học Arnstein với khung rào cản du lịch Tosun để lượng hóa mức độ tham gia của cộng đồng vào một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian phi vật thể đặc thù (nghệ thuật của người khiếm thị/hát rong).

3. Hàm ý chính sách và thực tiễn (Policy & Practical Applications)

  • Cung cấp luận cứ khoa học để Sở Du lịch và Sở Văn hóa - Thể thao Ninh Bình xây dựng chính sách hỗ trợ nghệ nhân và đặt hàng biểu diễn di sản định kỳ.
  • Đề xuất mô hình liên kết "Ba bên + 1" (Chính quyền - Doanh nghiệp Lữ hành - Cộng đồng nghệ nhân + Nhà nghiên cứu) nhằm thương mại hóa Xẩm theo hướng nhân văn, biến Xẩm thành sản phẩm OCOP dịch vụ du lịch văn hóa phi vật thể của Ninh Bình.

Đối tượng hưởng lợi và ứng dụng (Target Audience & Stakeholders)


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện mang tính đột phá nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: Phong trào bảo tồn Xẩm trong cộng đồng Yên Mô diễn ra rất sôi nổi và trẻ hóa mạnh mẽ, nhưng mức độ tham gia vào chuỗi giá trị du lịch của người dân lại ở mức cực kỳ thấp và bị động (bậc 1–3 trên thang Arnstein). Người dân chưa được thụ hưởng lợi ích kinh tế tương xứng từ ngành công nghiệp không khói của tỉnh.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc thù so với các đề tài văn hóa khác?

Thay vì tiếp cận theo hướng lịch sử văn hóa hoặc âm nhạc học thuần túy, đề tài sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu đa tầng kết hợp khung lý thuyết quản trị du lịch phương Tây (Arnstein, Tosun) để "giải mã" hành vi, động cơ và rào cản của từng chủ thể văn hóa.

3. Kết quả nghiên cứu tại Yên Mô có thể khái quát hóa (Generalize) cho các địa phương khác không?

Có thể. Mô hình phân tích rào cản và cơ chế tham gia của CĐĐP tại Yên Mô hoàn toàn có thể áp dụng cho các loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian khác đang tìm đường hội nhập du lịch tại Việt Nam như: Hát Xoan (Phú Thọ), Ca trù (Bắc Bộ), Dân ca Ví Giặm (Nghệ Tĩnh), Đờn ca tài tử (Nam Bộ).

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) của đề tài là gì?

Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng quy mô lớn ($N > 300$) khảo sát mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của du khách quốc tế và nội địa đối với dịch vụ trải nghiệm hát Xẩm tại chỗ; đồng thời xây dựng bộ chỉ số đánh giá tác động kinh tế - xã hội của du lịch Xẩm đối với sinh kế nông thôn.

5. Giải pháp thực tiễn cấp bách nhất cần triển khai là gì?

Xây dựng thí điểm "Không gian Diễn xướng Xẩm Chợ Lồng" hoặc "Homestay Trải nghiệm Xẩm tại quê hương Cố nghệ nhân Hà Thị Cầu", kết nối trực tiếp với các hãng lữ hành đưa khách từ Tràng An – Tam Cốc về Yên Mô trong chương trình tour nửa ngày.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu của nhóm tác giả Trường Đại học Hoa Lư đã phác thảo bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc phát huy giá trị nghệ thuật hát Xẩm gắn với du lịch tại Ninh Bình. Kết quả nghiên cứu khẳng định: Cộng đồng địa phương vừa là cái nôi nuôi dưỡng, vừa là chủ thể quyết định sự thành bại của di sản.

Để đưa hát Xẩm thoát khỏi nguy cơ thất truyền và trở thành sản phẩm du lịch đặc sắc, việc trao quyền, tháo gỡ rào cản cơ chế và thiết lập mô hình liên kết kinh tế công bằng giữa Doanh nghiệp – Nhà nước – Người dân là đòi hỏi cấp bách trong giai đoạn phát triển mới của du lịch Ninh Bình.