Nghiên cứu Hát ru trong xã hội đương đại vùng châu thổ Sông Hồng

Luận văn phân tích giá trị, thực trạng hát ru châu thổ Sông Hồng trong xã hội đương đại, đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển di sản văn hóa.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hát Ru Sông Hồng Khám Phá Cội Nguồn Giá Trị Văn Hóa

Hát ru sông Hồng là một loại hình dân ca đồng bằng Bắc Bộ đặc sắc, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc. Được hình thành và nuôi dưỡng trong không gian văn hóa của châu thổ sông Hồng, những câu hát à ơi đã trở thành dòng sữa tinh thần nuôi dưỡng bao thế hệ người Việt. Đây không chỉ là những giai điệu đơn thuần để dỗ trẻ ngủ, mà còn là kho tàng chứa đựng bản sắc văn hóa dân tộc, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần người Việt. Theo nghiên cứu “Hát Ru Trong Xã Hội Đương Đại” của Nguyễn Thị Hoài Thu, môi trường hình thành hát ru gắn liền với nền văn minh lúa nước, nơi người mẹ, người bà qua tiếng ru để gửi gắm tâm tư, truyền dạy đạo lý và khắc họa bức tranh cuộc sống. Các giai điệu hát ru thường mộc mạc, êm dịu, được chắt lọc từ ca dao, tục ngữ với thể thơ lục bát quen thuộc, dễ đi vào lòng người. Những ca từ cổ mang hình ảnh gần gũi như con cò, cái bống, đồng lúa, bến sông đã vô tình khắc sâu vào ký ức tuổi thơ của mỗi người, tạo nên một sợi dây vô hình kết nối con người với cội nguồn văn hóa. Chính vì vậy, hát ru không chỉ là một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian mà còn là bài học đầu đời về tình yêu quê hương, đất nước và những giá trị nhân văn sâu sắc. Việc tìm hiểu về hát ru sông Hồng chính là hành trình quay về với những giá trị nguyên bản, cốt lõi của văn hóa dân gian Việt Nam.

1.1. Không gian văn hóa châu thổ sông Hồng và sự ra đời của hát ru

Vùng châu thổ sông Hồng, với nền nông nghiệp lúa nước lâu đời, chính là cái nôi sản sinh và nuôi dưỡng nghệ thuật hát ru. Đặc điểm địa lý, khí hậu và xã hội đã tạo nên một môi trường văn hóa đặc trưng. Cuộc sống lao động vất vả nhưng chan hòa tình làng nghĩa xóm đã định hình nên tâm hồn và tính cách con người nơi đây. Trong bối cảnh đó, hát ru ra đời như một nhu cầu tự nhiên. Đó là lời thủ thỉ của người mẹ bên cánh võng sau một ngày làm việc mệt nhọc, là cách người bà, người chị dỗ dành đứa trẻ để cha mẹ yên tâm lao động. Lời ru lấy chất liệu từ chính cuộc sống thường nhật, từ những câu chuyện cổ, những bài đồng dao, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của cư dân nông nghiệp. Hát ru trở thành một phần không thể thiếu trong sinh hoạt gia đình, một phương tiện kết nối các thế hệ và là môi trường đầu tiên để đứa trẻ tiếp xúc với âm nhạc dân tộc.

1.2. Giải mã giá trị nhân văn và giáo dục trong ca từ cổ

Mỗi câu hát ru là một bài học đạo đức giản dị. Những ca từ cổ không chỉ miêu tả cảnh vật thiên nhiên mà còn chứa đựng những bài học về công cha, nghĩa mẹ, tình anh em, đạo lý làm người. Hình ảnh “con cò lặn lội bờ ao” gợi lên sự tần tảo, hy sinh của người phụ nữ, trong khi những câu “Công cha như núi Thái Sơn” lại là lời nhắc nhở về chữ hiếu. Theo tài liệu của Nguyễn Thị Hoài Thu, hát ru đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách trẻ thơ một cách vô thức. Giai điệu và lời ca thấm dần vào tâm hồn, vun đắp nên lòng nhân ái, sự kính trọng với tổ tiên và tình yêu với cội nguồn văn hóa. Những giá trị nhân văn này chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của một con người. Do đó, hát ru không chỉ là di sản văn hóa phi vật thể mà còn là một công cụ giáo dục di sản vô cùng hiệu quả.

II. Thực Trạng Hát Ru Hiện Nay Mai Một Di Sản Vì Đâu

Trong xã hội đương đại, sự mai một của văn hóa truyền thống đang là một thách thức lớn, và hát ru sông Hồng cũng không nằm ngoài quy luật đó. Guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và sự bùng nổ của công nghệ đã khiến tiếng ru ngày càng thưa vắng. Nhiều bà mẹ trẻ không còn biết hát ru, hoặc không có thời gian và không gian để thực hành loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian này. Thay vào đó, các thiết bị điện tử với những bài nhạc hiện đại được sử dụng để dỗ trẻ. Điều này dẫn đến một thực trạng đáng lo ngại: thế hệ trẻ và văn hóa dân tộc đang ngày càng có một khoảng cách lớn. Những giai điệu hát ru ngọt ngào, những bài học đạo lý sâu sắc đang dần bị thay thế bởi những sản phẩm văn hóa ngoại lai, thiếu đi chiều sâu và bản sắc văn hóa dân tộc. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Thu đã chỉ ra “nguyên nhân kinh tế - xã hội” và “nguyên nhân từ tâm lý xã hội” là hai yếu tố chính tác động đến sự biến đổi của hát ru. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ thất truyền loại hình dân ca đồng bằng Bắc Bộ này là rất lớn, đồng nghĩa với việc một phần quan trọng trong đời sống tinh thần người Việt sẽ biến mất.

2.1. Tác động của xã hội hiện đại đến không gian diễn xướng hát ru

Không gian truyền thống của hát ru là mái nhà, là cánh võng tre, là vòng tay âu yếm của mẹ. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa đã phá vỡ không gian này. Những căn hộ chung cư khép kín, nhịp sống công nghiệp bận rộn khiến các bà mẹ không còn nhiều thời gian dành cho con. Hơn nữa, tâm lý ngại làm phiền hàng xóm cũng là một rào cản. Sự tiện lợi của các ứng dụng âm nhạc, các video trên mạng xã hội đã trở thành lựa chọn thay thế hàng đầu. Sự mai một của văn hóa truyền thống thể hiện rõ khi không gian diễn xướng tự nhiên của hát ru bị thu hẹp và biến mất, khiến cho việc trao truyền giữa các thế hệ trở nên đứt gãy.

2.2. Sự thay đổi trong ca từ và mục đích hát ru đương đại

Một thực tế được ghi nhận là nhiều người trẻ khi hát ru thường chế lại lời từ những bài hát nhạc trẻ hoặc sử dụng ca từ không còn phù hợp với mục đích giáo dục ban đầu. Mục đích chính của hát ru trong xã hội hiện nay đôi khi chỉ đơn thuần là dỗ trẻ ngủ, mà thiếu đi tầng ý nghĩa sâu xa về việc nuôi dưỡng tâm hồn và truyền dạy văn hóa. Ca từ cổ với những hình ảnh ẩn dụ sâu sắc dần bị lãng quên. Thậm chí, hát ru còn được đưa lên sân khấu với mục đích trình diễn, làm thay đổi tính chất nguyên bản của nó từ một sinh hoạt văn hóa gia đình thành một sản phẩm nghệ thuật. Sự thay đổi này dù có mặt tích cực trong việc quảng bá nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt giá trị cốt lõi của hát ru.

III. Phương Pháp Bảo Tồn Hát Ru Gìn Giữ Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Để bảo tồn di sản văn hóa hát ru, cần có một chiến lược tổng thể và sự chung tay của toàn xã hội. Công tác phục dựng văn hóa không chỉ dừng lại ở việc sưu tầm, ghi chép mà phải hướng đến việc đưa hát ru trở lại với đời sống thực. Trước hết, cần phải nhận thức đúng đắn về vai trò của hát ru không chỉ như một loại hình âm nhạc dân tộc mà còn là một công cụ giáo dục sớm, giúp hình thành nhân cách và nuôi dưỡng tình mẫu tử. Một trong những giải pháp cấp thiết là tôn vinh và tạo điều kiện cho các nghệ nhân hát ru – những báu vật sống của văn hóa dân gian Việt Nam – có cơ hội truyền dạy kiến thức và kỹ năng của mình cho thế hệ sau. Việc xây dựng một kho dữ liệu số hóa về các làn điệu hát ru cổ của vùng châu thổ sông Hồng là vô cùng cần thiết. Dữ liệu này không chỉ phục vụ công tác nghiên cứu mà còn có thể được phổ biến rộng rãi qua các nền tảng công nghệ hiện đại, giúp người trẻ dễ dàng tiếp cận. Hơn nữa, việc tổ chức các cuộc thi, liên hoan hát ru cũng là cách hiệu quả để khơi dậy niềm yêu thích và ý thức gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể trong cộng đồng.

3.1. Vai trò của nghệ nhân hát ru trong việc trao truyền di sản

Các nghệ nhân hát ru là những người nắm giữ linh hồn của các làn điệu cổ. Họ không chỉ thuộc lời, thuộc giai điệu mà còn thấu hiểu những câu chuyện, những giá trị văn hóa ẩn sau mỗi câu hát. Việc ghi chép, quay phim lại quá trình thực hành của các nghệ nhân là bước đầu tiên và quan trọng trong công tác bảo tồn di sản văn hóa. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để khuyến khích các nghệ nhân mở lớp truyền dạy, tạo ra một thế hệ kế cận có đủ tâm huyết và tài năng để tiếp nối và phát huy giá trị của hát ru. Sự trao truyền trực tiếp từ nghệ nhân sẽ giúp bảo tồn được những nét tinh túy, độc đáo mà không một phương tiện nào có thể thay thế.

3.2. Sưu tầm nghiên cứu và hệ thống hóa các làn điệu dân ca cổ

Công tác điền dã, sưu tầm các bài hát ru cổ tại các địa phương thuộc đồng bằng Bắc Bộ cần được đẩy mạnh. Nhiều làn điệu quý hiếm đang đứng trước nguy cơ thất truyền cùng với sự ra đi của các thế hệ lớn tuổi. Các nhà nghiên cứu văn hóa, âm nhạc cần phối hợp để phân loại, ký âm và phân tích giá trị của từng làn điệu. Việc xây dựng một hệ thống tư liệu khoa học, toàn diện về hát ru sông Hồng sẽ là nền tảng vững chắc cho các hoạt động phục dựng văn hóagiáo dục di sản sau này. Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư nghiêm túc từ các cơ quan quản lý văn hóa và các viện nghiên cứu.

IV. Bí Quyết Đưa Hát Ru Vào Đời Sống Giáo Dục Di Sản Hiệu Quả

Việc bảo tồn di sản văn hóa hát ru sẽ không thể thành công nếu chỉ nằm trên giấy tờ hay trong các viện bảo tàng. Điều quan trọng nhất là đưa hát ru trở lại với không gian sống tự nhiên của nó: gia đình. Giáo dục di sản cần bắt đầu từ những đơn vị nhỏ nhất của xã hội. Các chương trình giáo dục tiền sản có thể tích hợp các buổi học về hát ru, cung cấp cho các bà mẹ trẻ kiến thức và kỹ năng cơ bản. Theo đề xuất trong luận văn của Nguyễn Thị Hoài Thu, việc “xây dựng các câu lạc bộ hát ru ở địa phương” và “mở lớp dạy hát ru cho những người sắp làm mẹ” là những giải pháp thực tiễn và hiệu quả. Bên cạnh đó, truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của hát ru. Các sản phẩm truyền thông sáng tạo như phim hoạt hình, sách truyện tranh, ứng dụng di động dựa trên nội dung các bài hát ru cổ có thể giúp thế hệ trẻ và văn hóa dân tộc tìm thấy sự kết nối. Việc làm cho hát ru trở nên gần gũi, thú vị và dễ tiếp cận chính là bí quyết để di sản này tiếp tục sống và lan tỏa trong đời sống đương đại, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần người Việt.

4.1. Tích hợp âm nhạc dân tộc vào giáo dục gia đình và nhà trường

Gia đình là môi trường lý tưởng nhất để gieo mầm tình yêu với âm nhạc dân tộc. Các bậc cha mẹ cần được khuyến khích và hướng dẫn để chủ động hát ru cho con. Song song đó, hệ thống giáo dục mầm non và tiểu học có thể đưa các làn điệu hát ru, đồng dao vào chương trình giảng dạy chính khóa hoặc ngoại khóa. Việc cho trẻ em tiếp xúc sớm với văn hóa dân gian Việt Nam qua các hoạt động vui chơi, ca hát sẽ giúp hình thành một nền tảng văn hóa vững chắc và một tình yêu tự nhiên với di sản của cha ông. Đây là phương pháp giáo dục di sản mang tính bền vững và có tác động sâu rộng.

4.2. Xây dựng các mô hình câu lạc bộ lớp học hát ru cộng đồng

Các trung tâm văn hóa, nhà văn hóa phụ nữ tại địa phương có thể trở thành hạt nhân cho việc lan tỏa hát ru. Việc thành lập các câu lạc bộ, nơi các bà, các mẹ có thể giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau thực hành hát ru sẽ tạo ra một môi trường sinh hoạt văn hóa lành mạnh. Các lớp học ngắn hạn do các nghệ nhân hát ru hoặc các nhà nghiên cứu hướng dẫn sẽ cung cấp kiến thức một cách bài bản. Những mô hình này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn tăng cường sự gắn kết cộng đồng, tạo ra không gian để các giá trị truyền thống được trân trọng và phát huy.

4.3. Ứng dụng công nghệ để quảng bá và lan tỏa giá trị hát ru

Trong thời đại số, công nghệ là một công cụ mạnh mẽ để đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Việc xây dựng các kênh Youtube, Podcast, hoặc các ứng dụng di động chuyên về hát ru và dân ca đồng bằng Bắc Bộ là một hướng đi cần thiết. Các sản phẩm này cần được đầu tư về chất lượng âm thanh, hình ảnh, có phụ đề và giải thích ý nghĩa ca từ cổ. Bằng cách này, hát ru không chỉ được lưu giữ mà còn có thể vượt qua rào cản địa lý, lan tỏa bản sắc văn hóa dân tộc đến với cộng đồng người Việt trên toàn thế giới và bạn bè quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng ngày Tết cổ truyền dân tộc rồi tiếp theo là các lễ hội khác với các sinh hoạt dân gian gắn với thời kỳ nông nhàn sau mùa vụ. Người ta căn cứ vào nội dung phản ánh của lễ hội để phân biệt lễ hội nông nghiệp, lễ hội tưởng niệm các anh hùng lịch sử, lễ hội gắn với các tôn giáo tín ngưỡng…Trong đó có các lễ hội đặc sắc như: Lễ hội Phù Đổng, lễ hội Cổ Loa, lễ hội Chùa Hương, hội Lim, hội Phủ Giày… Những sắc thái văn hóa còn thể hiện rõ qua các hình thức sinh hoạt văn hóa nghệ thuật khác. Đó là văn học, nghệ thuật, sân khấu, kiến trúc… Nền Nguyễn Thị Hoài Thu – VHH 2A 21 văn học dân gian phong phú với các thể loại: truyền thuyết, cổ tích, tục ngữ, ca dao… Nghệ thuật truyền thống của cư dân châu thổ sông Hồng được đúc kết từ chính trong đời sống lao động. Tại mỗi miền quê đều có những đặc trưng riêng.

Châu thổ sông Hồng là cái nôi của các loại hình dân ca, các hình thức sân khấu cổ truyền đó là: Hát ru, hát trống quân, hát xẩm, hát quan họ, ca trù, hát chầu văn, hát cửa đình, hát ví… các hình thức sân khấu như chèo, tuồng, rối nước… Các công trình kiến trúc cổ kính vẫn còn được gìn giữ, bảo lưu và mang nhiều giá trị như nhiều điêu khắc cổ như trống đồng, tượng đồng, các loại đồ thờ…Bên cạnh đó, nguồn sản vật phong phú, con người lại khéo léo, giỏi nấu nướng, sành sỏi trong việc lựa chọn thực phẩm, giỏi chế biến, nhất là người Hà Nội. Chẳng thế mà người ta thường nói: “ Ăn Bắc, mặc Kinh”. Tóm lại, nền văn hóa châu thổ sông Hồng rất phong phú, đa dạng trong cả đời sống vật chất lẫn đời sống tinh thần. Có thể nói, nơi đây là tấm gương phản ánh đầy đủ và rõ nét nhất các mối quan hệ ( mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, mối quan hệ giữa người với người).

Đây là một vùng văn hóa đặc thù của cả nước, nó tồn tại trong truyền thuyết, thơ ca, trong các phong tục tập quan và cả trong tiềm thức của mỗi người. Môi trường hình thành Hát ru 1. Khái niệm Hát ru Có nhiều khái niệm, định nghĩa được đưa ra. Với mỗi nhà nghiên cứu họ lại nhìn nhận dưới một góc độ khác nhau.

Nhưng tựu chung lại, dù là khái niệm, định nghĩa nào thì cái bản chất, cái đặc điểm cơ bản vẫn là như nhau. Wikipedia đưa ra định nghĩa về Hát ru như sau: “Từ lâu, những người nuôi trẻ nhỏ khắp trên thế giới đã biết dỗ chúng ngủ bằng cách hát ru con. Hát ru là những bài hát nhẹ nhàng đơn giản giúp trẻ con ngủ. Phần lớn các câu Nguyễn Thị Hoài Thu – VHH 2A 22 trong bài hát ru con lấy từ ca dao, đồng dao, hay trích từ các loại thơ hoặc hò dân gian được truyền miệng từ bà xuống mẹ, thế hệ trước sang thế hệ sau.

Do đó, những bài hát này rất đa dạng, mang tính chất địa phương, gần như mỗi gia đình có một cách hát riêng biệt.Trong hát ru thường chỉ chú ý đến lời (ca từ) còn giai điệu (nhạc lý) thì mỗi bà mẹ có một giọng trữ tình riêng nhưng vẫn gây ấn tượng sâu sắc trong suốt cả cuộc đời người con.” Đây là một trong những khái niệm khái quát đầy đủ nhất về hát ru. Trong cuốn “ Dân ca Việt Nam những thành tố của chỉnh thể nguyên hợp” tác giả Lê Văn Chưởng có viết: “ Ru là lối diễn xướng phổ nhạc vào trong những bài thơ theo thang âm ngũ cung, chủ yếu là thơ dân gian với những thể lục bát, lục bát biến thể…để đưa trẻ vào giấc ngủ. Ru cũng là một lối hát nên trong dân gian nhất là miền Bắc gọi là Hát ru, ở Bình Trị Thiên gọi là Hò ru bởi vì nơi đây ru theo làn điệu hò. Thường thì mẹ ru con nhưng có khi bà ru cháu, chị ru em… chủ yếu là mẹ ru con ngủ, nhưng ru cũng là cách để mẹ giãi bày tâm sự, ru cảnh ngộ của mình” [5,tr.

Theo tác giả Nguyễn Hữu Thu trong cuốn “ Mẹ hát ru con”: “ Hát ru hay còn gọi là Hát ru em, ở các vùng thôn quê Việt Nam, trong những gia đình nghèo, cha mẹ thường phải làm lụng suốt ngày kiếm ăn, con cháu của họ vào lứa tuổi niên thiếu ở nhà phải trông em và ru em ngủ. Vì thế còn gọi là Hát ru em hoặc Hát đưa em. Vùng Tĩnh Gia (Thanh Hóa) gọi hát ru con là Hát khúc. Nghệ tĩnh gọi Hát ru con là hát Nựng con.

Hát nựng có nghĩa là hát yêu con rỡn con lúc bế trên tay khi đứa trẻ chưa ngủ và để hướng nó vào giấc ngủ” [11, tr. Trong cuốn “Tìm hiểu dân ca Việt Nam” của Phạm Phúc Minh đã viết: “ Hát ru còn gọi là hát ru con hoặc ru em là một lối hát theo tập quán truyền thống và rất phổ biến ở các vùng, các dân tộc ở trên khắp mọi miền đất nước. Tuy mỗi vùng, mỗi dân tộc đều có điệu hát ru được gọi bằng các tên gọi khác Nguyễn Thị Hoài Thu – VHH 2A 23 nhau và âm nhạc cũng mang màu sắc riêng, nhưng có những điểm chung như: giai điệu êm dịu, du dương, trìu mến, tiết tấu đều đặn nhịp nhàng; lời ca giàu hình tượng, dào dạt tình thương yêu tha thiết đối với em thơ, tất cả những yếu tố đó đã như đôi cánh nhẹ nhàng đưa em bé vào giấc ngủ yên lành. Đối với những người lớn, hoặc thanh thiếu niên khi nghe hát ru ít nhiều đều được vỗ về, sưởi ấm bằng những tình cảm trìu mến của thời bé thơ, đều có những cảm giác gợi nhớ những ký ức xa xưa, những tình cảm thương yêu thắm thiết cao đẹp của những người thân trong gia đình” [6, tr.

Theo Vũ Ngọc Phan đã viết trong cuốn “Hát ru Việt Nam” của Lê Giang và Lư Nhất Vũ: “ Hát ru được phổ biến khắp trong nước, mỗi miền hát một cách khác nhau, nhưng có chung một phong thái là đều ngân nga, êm dịu. Nội dung những bài hát ru em rất phong phú, có thể là những cảnh vật xinh xinh, những ý nghĩ thơ ngây phù hợp với tuổi nhỏ, nó cũng có thể là những tình cảm thắm thiết của người phụ nữ biểu lộ trong bài ca, phù hợp với tâm tình người hát, nó cũng có thể là những tư tưởng đả kích giai cấp phong kiến. Hát ru em đều là những bài ca dao sẵn có, người hát tự thêm những tiếng đệm, tiếng láy và tiếng đưa hơi, tùy theo từng điệu hát đưa em của mỗi miền. Hát ru em thường là lục bát thông thường hay lục bát biến thể” [13,tr.

Trong mỗi người, ai mà không ít nhất đôi lần được nghe hát ru, được biết đến hát ru. Thế nhưng, hầu hết đều chỉ hiểu một cách nôm na, Hát ru là để dỗ trẻ vào giấc ngủ ngon lành, nghe hát ru trẻ như đi vào giấc ngủ êm đềm và dễ dàng hơn. Đó là một cách hát nhẹ nhàng mà đi sâu vào lòng người. Nói về khái niệm của Hát ru mỗi cá nhân sẽ hiểu theo những cách khác nhau, nhưng với cá nhân tôi, hiểu một cách đơn giản nhất Hát ru là những bài hát nhẹ nhàng, đơn giản mà sâu lắng.

Thường có mục đích dỗ cho trẻ con ngủ. Phần lớn các câu trong bài hát ru được lấy từ ca dao, đồng dao…Một trong Nguyễn Thị Hoài Thu – VHH 2A 24 những đặc trưng của hát ru vùng châu thổ sông Hồng là tiếng đưa hơi “à ơi”…và được truyền miệng từ bà sang mẹ, từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Có thể nói Hát ru, đặc biệt là Hát ru ở vùng châu thổ sông Hồng là một hình thức hát dân gian khá phổ biến, một tập quán tốt đẹp. Hát ru là những câu hát của bà, của mẹ, của chị và những người thân trong gia đình để dỗ đứa trẻ vào giấc ngủ.

Ngoài ra, có thể nói nếu sữa mẹ nuôi lớn phần xác thì hát ru nuôi lớn phần hồn. Nói cách khác, Hát ru chính là bầu sữa thứ hai- cao cả và thiêng liêng vô cùng. Không chỉ vậy, ẩn chứa trong mỗi câu hát ru còn là tâm tình và nỗi lòng của mẹ, là những tâm sự khó nói, là những lời giãi bày thậm chí là than thân trách phận… Khác với Hát ru châu thổ sông Hồng, người Nam Bộ gọi Hát ru là Hát ầu ơ hay đưa em. Ầu ơ là tiếng nựng dỗ mô phỏng từ cách tập phát âm của trẻ nhỏ khi bắt đầu biết hóng chuyện, sau đó được âm nhạc hóa dùng là câu hát mở đầu, đưa đà cho câu hát ru và được ghép lại bởi các nguyên âm: à, u, ơ… Người dân châu thổ sông Hồng khi nựng con thường có những tiếng tặc lưỡi để thu hút sự chú ý của trẻ, để hỏi chuyện hoặc nói yêu, có nghĩa biểu hiện cử chỉ tình cảm yêu thương đối với trẻ thơ và sau phát triển thành những tiếng đưa hơi, đệm lời, thêu dệt cho câu hát thêm hay thêm đẹp.

Hầu hết dân tộc nào cũng đều có hát ru con và không một nơi nào có âm điệu giống nhau bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, hoàn cảnh lịch sử, văn hóa dân tộc là không giống nhau. Môi trường hình thành Hát ru Cho đến nay vẫn chưa biết chính xác Hát ru có từ bao giờ và bắt ngồn từ đâu. Chỉ biết rằng, mỗi em bé cất tiếng khóc chào đời đã được thưởng thức những câu hát ru mượt mà của bà, của mẹ. Hát ru được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, ăn sâu vào tâm hồn người Việt.

Giữa trưa hè oi ả hay những Nguyễn Thị Hoài Thu – VHH 2A 25 đêm đông lạnh giá, lời ru của bà, của mẹ cất lên lúc thì như một làn gió mát dịu, khi lại như ngọn lửa ấm nồng đưa bé chìm sâu vào giấc ngủ. Trong lời ru có cánh cò bay, có cái bống chịu thương chịu khó giúp mẹ việc nhà, có con cún con hay nô đùa với bé…tất cả cuộc sống thường nhật đều được tái hiện trong từng câu hát ru. Hát ru có nguồn gốc lịch sử lâu đời. Từ thời này qua thời khác, từ miền ngược đến miền xuôi, không nơi nào không có tiếng mẹ ru con ngủ.

Tiếng hát ru không thể thiếu được trên cánh võng, bên vành nôi đong đưa, trên đôi tay trìu mến của mẹ. Mỗi dân tộc có một làn điệu hát ru của riêng mình. Nhưng dù thuộc dân tộc nào, con người đều lớn lên trong tiếng hát ru dịu ngọt của mẹ hiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ