Luận văn thạc sĩ: Vấn đề hành vi cảm xúc trẻ tự kỷ - ĐH Giáo dục

Luận văn thạc sĩ tâm lý học lâm sàng nghiên cứu hành vi và cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Phân tích đặc điểm, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Nhận Diện Hành Vi và Cảm Xúc ở Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một dạng rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi những khác biệt trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại và hạn chế trong tương tác cảm xúc. Theo luận văn Thạc sĩ Tâm lý học của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021), trẻ có rối loạn phổ tự kỷ thường biểu hiện các vấn đề về hành vi và cảm xúc một cách rõ rệt, ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập. Các biểu hiện này không đồng nhất giữa các cá nhân mà thay đổi theo mức độ nghiêm trọng, giới tính, trí tuệ và môi trường nuôi dưỡng. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường về hành vi và cảm xúc là bước đầu tiên để can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng hai công cụ chuẩn quốc tế là BASC-2 và DBC-P cho thấy hơn 70% trẻ RLPTK gặp phải ít nhất một rối loạn tâm thần đi kèm, như lo âu, trầm cảm hoặc tăng động giảm chú ý (ADHD). Những dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên chẩn đoán RLPTK đơn thuần mà cần xem xét cả bối cảnh cảm xúc và hành vi tổng thể của trẻ.

1.1. Đặc điểm hành vi điển hình ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ thường có các hành vi đặc trưng như lặp lại vận động (vỗ tay, lắc lư), ám ảnh với thói quen cố định, và phản ứng quá mức hoặc thiếu phản ứng với kích thích giác quan. Theo Bảng 3 trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021), gần 65% trẻ thể hiện hành vi cứng nhắc, từ chối thay đổi lịch trình sinh hoạt hằng ngày. Ngoài ra, nhiều trẻ gặp khó khăn trong việc điều tiết cảm xúc, dẫn đến cơn giận dữ đột ngột hoặc tự gây thương tích khi bị quá tải cảm giác. Những hành vi này không phải do cố ý chống đối mà phản ánh sự khác biệt trong xử lý thông tin thần kinh.

1.2. Biểu hiện cảm xúc bất thường và khó khăn trong nhận biết cảm xúc

Cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ thường không được biểu lộ theo cách thông thường. Nhiều trẻ không thể diễn đạt cảm xúc bằng lời hoặc nét mặt, dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp. Nghiên cứu cho thấy trẻ RLPTK có xu hướng khó nhận biết cảm xúc của người khác, đặc biệt là các sắc thái tinh tế như bối rối, ghen tị hay đồng cảm. Điều này làm suy giảm khả năng xây dựng mối quan hệ xã hội. Một số trẻ lại biểu hiện cảm xúc lệch pha, ví dụ cười khi người khác buồn, hoặc im lặng khi cần phản ứng cảm xúc phù hợp.

II. Những Thách Thức Chính Về Hành Vi và Cảm Xúc Ở Trẻ Tự Kỷ

Một trong những thách thức lớn nhất đối với gia đình và chuyên gia can thiệp là sự phức tạp và đa dạng của vấn đề hành vi và cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021) cho thấy, theo thang đo BASC-2, tới 62,8% trẻ RLPTK có rối loạn cảm xúc hoặc hành vi chính, bao gồm lo âu, trầm cảm, hung tính hoặc rút lui xã hội. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với trẻ phát triển điển hình. Đặc biệt, giới tínhtrí tuệ đóng vai trò điều tiết mức độ nghiêm trọng: trẻ nam có xu hướng biểu hiện hành vi hung tính nhiều hơn, trong khi trẻ nữ dễ bị rút lui xã hội và lo âu nội tâm. Trẻ có chỉ số trí tuệ thấp thường gặp nhiều khó khăn hơn trong kiểm soát cảm xúc và biểu hiện hành vi tiêu cực. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến trẻ mà còn tạo áp lực tâm lý lớn cho cha mẹ và người chăm sóc, đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên sâu từ hệ thống giáo dục và y tế.

2.1. Mối liên hệ giữa trí tuệ và vấn đề hành vi cảm xúc

Nghiên cứu cho thấy khả năng trí tuệ có tương quan nghịch với mức độ vấn đề hành vi và cảm xúc. Trẻ RLPTK có chỉ số IQ thấp thường có điểm cao hơn trên các thang đo về hành vi gây hấn, tự gây thương tíchlo âu. Bảng 12 và 13 trong luận văn chỉ ra rằng sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Điều này cho thấy can thiệp cần được cá nhân hóa theo mức độ phát triển nhận thức, không thể áp dụng chung một phương pháp cho mọi trẻ.

2.2. Khác biệt giới tính trong biểu hiện cảm xúc và hành vi

Theo dữ liệu từ BASC-2 và DBC-P (Bảng 9 và 11), trẻ nam RLPTK có tỷ lệ hành vi hung tínhtăng động cao hơn, trong khi trẻ nữ thường biểu hiện rút lui xã hội, lo âutrầm cảm nội tâm. Sự khác biệt này khiến trẻ nữ dễ bị bỏ sót trong chẩn đoán sớm, vì biểu hiện của họ “ít gây chú ý” hơn. Do đó, cần nâng cao nhận thức về dấu hiệu RLPTK ở trẻ gái để đảm bảo can thiệp kịp thời.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hành Vi và Cảm Xúc Ở Trẻ Tự Kỷ

Để hiểu đúng và can thiệp hiệu quả, việc đánh giá hành vi và cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ phải dựa trên công cụ chuẩn hóa và quy trình đa chiều. Luận văn của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021) sử dụng hai hệ thống đánh giá uy tín: BASC-2 (Behavior Assessment System for Children)DBC-P (Developmental Behavior Checklist – Parent version). BASC-2 cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi nội tâm (lo âu, trầm cảm) và hành vi ngoại tâm (hung tính, tăng động), trong khi DBC-P tập trung vào hành vi liên quan đến rối loạn phát triển. Kết quả từ hai công cụ này cho thấy độ tương quan cao (r = 0,72), khẳng định tính tin cậy trong đánh giá lâm sàng. Quá trình đánh giá cần kết hợp thông tin từ cha mẹ, giáo viênquan sát trực tiếp, tránh phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Việc chuẩn hóa đánh giá giúp xác định chính xác nhu cầu can thiệp và theo dõi tiến triển theo thời gian.

3.1. Vai trò của thang đo BASC 2 trong đánh giá cảm xúc

BASC-2 là công cụ đánh giá đa chiều, bao gồm bảng hỏi dành cho cha mẹ, giáo viên và trẻ (nếu đủ tuổi). Nó đo lường các tiểu thang đo như lo âu, trầm cảm, rút lui, hung tính, và kỹ năng thích nghi xã hội. Trong nghiên cứu, BASC-2 giúp phát hiện 70,8% trẻ RLPTK có rối loạn tâm thần đi kèm, phù hợp với chuẩn DSM-IV. Công cụ này đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt hành vi do RLPTKhành vi do rối loạn tâm thần thứ phát.

3.2. Ứng dụng bảng kiểm DBC P trong bối cảnh Việt Nam

DBC-P được thiết kế riêng cho trẻ có rối loạn phát triển, bao gồm 96 mục đánh giá hành vi trong 5 lĩnh vực: rối loạn cảm xúc, hành vi không phù hợp, mất khả năng tự chủ, suy giảm giao tiếp và suy giảm nhận thức. Nghiên cứu cho thấy DBC-P có độ nhạy cao trong phát hiện hành vi tự gây thương tíchrút lui xã hội ở trẻ RLPTK tại Việt Nam. Đây là công cụ phù hợp với bối cảnh lâm sàng địa phương, dễ áp dụng cho cha mẹ không có chuyên môn tâm lý.

IV. Giải Pháp Can Thiệp Hành Vi và Cảm Xúc Cho Trẻ Tự Kỷ Hiệu Quả

Can thiệp hành vi và cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ cần dựa trên nguyên tắc cá nhân hóa, lấy trẻ làm trung tâm và kết hợp đa mô hình. Các phương pháp can thiệp được chứng minh hiệu quả bao gồm: Phân tích hành vi ứng dụng (ABA), liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) điều chỉnh cho trẻ RLPTK, và can thiệp cảm xúc – xã hội như chương trình “Nhận biết cảm xúc qua nét mặt”. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021) nhấn mạnh vai trò của gia đình như yếu tố dự báo quan trọng: cha mẹ có kỹ năng quản lý cảm xúc tốtmôi trường gia đình ổn định giúp giảm đáng kể vấn đề hành vi ở trẻ. Ngoài ra, sự phối hợp giữa nhà trường, chuyên gia tâm lý và cơ sở y tế là then chốt để tạo hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Can thiệp sớm, liên tục và dựa trên bằng chứng sẽ cải thiện rõ rệt khả năng điều tiết cảm xúc và giảm hành vi tiêu cực.

4.1. Can thiệp hành vi dựa trên ABA và CBT

Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) giúp thay thế hành vi tiêu cực bằng hành vi phù hợp thông qua củng cố tích cực. Trong khi đó, liệu pháp CBT điều chỉnh giúp trẻ RLPTK nhận diện suy nghĩ – cảm xúc – hành vi, từ đó học cách điều tiết cảm xúc. Hai phương pháp này cần được điều chỉnh linh hoạt theo mức độ ngôn ngữ và nhận thức của trẻ, kết hợp hình ảnh, truyện minh họa để tăng hiệu quả.

4.2. Vai trò then chốt của gia đình trong quản lý cảm xúc trẻ

Nghiên cứu cho thấy đặc điểm tính cách của cha mẹmối quan hệ gia đình có tương quan mạnh với mức độ vấn đề hành vi ở trẻ RLPTK (Bảng 15, 18). Cha mẹ kiên nhẫn, nhất quán và được đào tạo kỹ năng ứng phó sẽ giúp trẻ cảm thấy an toàn, từ đó giảm cơn giận dữhành vi tự gây thương tích. Các chương trình hướng dẫn kỹ năng cho cha mẹ nên được tích hợp vào mọi kế hoạch can thiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Nghiên Cứu Về Hành Vi Trẻ Tự Kỷ

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021) mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn cho hệ thống giáo dục đặc biệt và dịch vụ tâm lý lâm sàng tại Việt Nam. Trước hết, việc lồng ghép đánh giá hành vi và cảm xúc vào quy trình chẩn đoán RLPTK là cần thiết, thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng cốt lõi. Thứ hai, các chương trình can thiệp nên được thiết kế theo nhóm nguy cơ: trẻ có chỉ số trí tuệ thấp cần hỗ trợ hành vi cơ bản, trong khi trẻ có trí tuệ trung bình trở lên có thể tham gia chương trình rèn kỹ năng cảm xúc xã hội. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất xây dựng hồ sơ hành vi cá nhân cho mỗi trẻ, cập nhật định kỳ để điều chỉnh chiến lược can thiệp. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo cho giáo viênnhân viên y tế cộng đồng về cách nhận diện và ứng phó với vấn đề hành vi và cảm xúc ở trẻ RLPTK, nhằm mở rộng tiếp cận dịch vụ đến vùng nông thôn và miền núi.

5.1. Xây dựng hồ sơ hành vi cá nhân hóa cho trẻ RLPTK

Hồ sơ hành vi cá nhân nên bao gồm dữ liệu từ BASC-2, DBC-P, nhật ký hành vi của gia đình và quan sát lớp học. Hồ sơ này giúp theo dõi tiến triển, xác định yếu tố kích hoạt hành vi tiêu cực và đánh giá hiệu quả can thiệp. Đây là công cụ quản lý trường hợp hiệu quả trong môi trường giáo dục đặc biệt.

5.2. Đào tạo năng lực cho đội ngũ hỗ trợ trẻ tự kỷ

Giáo viên, nhân viên y tế và tình nguyện viên cần được đào tạo về dấu hiệu hành vi và cảm xúc bất thường, kỹ thuật giảm quá tải cảm giácgiao tiếp phi ngôn ngữ. Chương trình đào tạo nên dựa trên tình huống thực tế, giúp người hỗ trợ phản ứng kịp thời và phù hợp, tránh làm trầm trọng thêm vấn đề hành vi.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Về Hành Vi và Cảm Xúc Ở Trẻ Tự Kỷ

Tương lai của nghiên cứu về hành vi và cảm xúc ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam cần hướng đến ba trụ cột: chuẩn hóa công cụ đánh giá, phát triển mô hình can thiệp dựa trên bằng chứng, và tích hợp dữ liệu đa ngành. Hiện nay, phần lớn nghiên cứu vẫn dựa trên báo cáo của cha mẹ; cần bổ sung quan sát hành vi trực tiếpsinh trắc học cảm xúc (như đo nhịp tim, điện da) để có dữ liệu khách quan hơn. Ngoài ra, cần mở rộng mẫu nghiên cứu ra các vùng miền khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Về dài hạn, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về RLPTK sẽ giúp theo dõi xu hướng, đánh giá chính sách và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích nghiên cứu về trẻ nữ RLPTKtrẻ RLPTK kèm rối loạn tâm thần, vốn đang bị bỏ ngỏ trong nhiều chương trình hiện tại.

6.1. Hướng đến đánh giá đa phương pháp và khách quan

Tương lai cần kết hợp báo cáo cha mẹ, quan sát hành vi, phỏng vấn có cấu trúcchỉ số sinh lý để đánh giá toàn diện hành vi và cảm xúc. Điều này giúp giảm thiên lệch và tăng độ chính xác trong chẩn đoán và can thiệp.

6.2. Phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về RLPTK

Một cơ sở dữ liệu quốc gia về đặc điểm hành vi, cảm xúc, trí tuệ và môi trường của trẻ RLPTK sẽ là nền tảng cho chính sách giáo dục đặc biệt, phân bổ ngân sách và nghiên cứu dịch tễ học. Đây là bước đi chiến lược để nâng cao chất lượng sống cho hàng chục nghìn trẻ tự kỷ tại Việt Nam.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Rối loạn phố tự kỷ (hay Tự ky) là một dạng rối loan phát triển thần kinh khởi phát sớm trong quá trình phát triển, thường được bộc lộ rõ ở thời điểm trước khi trẻ đến trường. Rối loạn phổ tự kỷ được đặc trưng bởi các khiếm khuyết kéo dài về giao tiếp, tương tác xã hội và có các hành vi, sở thích hạn hẹp và định hình lặp lại (DSM- 5). Về sự xuất hiện của những đặc điểm có ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ: những lo ngại về thị lực và thính giác thường được báo cáo trong năm đầu tiên; sự khác biệt về tương tác xã hội, giao tiếp và kỹ năng vận động tinh được biểu hiện rõ khi trẻ 6 tháng tuổi; các hành vi định hình lặp lại và sự khác biệt khi chơi, bắt chước và thói quen ăn uống được báo cáo trong năm thứ hai; sự khác biệt về tính khí nỗi lên ở 24 tháng tuổi (Bolton va cộng sự, 2012).

Mặc dù chưa xác định được nguyên nhân chính xác của rỗi loạn phổ tự kỷ nhưng có một số yếu tố nguy cơ như: Cha mẹ có con đầu tiên có rối loạn phổ tự kỷ, nguy cơ con thứ hai có RLPTK! là 2% - 18% (Ozonoff và cộng sự, 2011; Sumi và cộng sự, 2006); con đầu lòng của cha mẹ lớn tuổi có khả năng có rối loạn phố tự ky cao gấp 3 lần so với con thứ 3 hoặc sau này của mẹ từ 20 — 34 tuôi và cha nhỏ hơn 40 tuôi (Durkin và cộng sự, 2008). Rối loạn phổ tự kỷ thường đi kèm với các chan đoán liên quan đến sự phát triển, tâm thần kinh hoặc các chân đoán khác. Kết quả nghiên cứu từ dữ liệu trên 2568 trẻ đáp ứng định nghĩa giám sát trường hợp RLPTK cho thấy: Sự xuất hiện của hơn một chân đoán về sự phát triển không phải RLPTK là 83%, về chân đoán tâm thần là 10% và chân đoán về thần kinh là 16% (Levy và cộng sự, 2010). Nhóm RLPTK có tỷ lệ rối loạn tâm thần kèm theo cao hơn nhóm không có RLPTK (Joshi và cộng sự, 2010).

Năm 2008, kết quả nghiên cứu của Simonoff và cộng sự cho thấy: Tỷ lệ lưu hành trong 3 tháng với tiêu chuẩn chân đoán của DSM-IV cho thấy 70.8% trẻ có ít nhất một rối loạn tâm thần ở thời điểm hiện tại; 62.8% có rối loạn chính là ADHD’, cảm xúc hoặc về hành vi và 24.7% có một rối loạn khác thuộc một trong những rôi loạn thần kinh (Simonoff và cộng sự, 2008). ? RLPTK: Autism Spectrum Disorder — Rối loạn phổ tự kỷ ? ADHD: Attention-deficit hyperactivity disorder — Rối loạn tăng động giảm chú ý 4 Bảng 21: Phân tích hồi quy mức độ dự báo van đề về hành vi va cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo DBC-P của các đặc điểm thành viên trong gia đình trẻ Bảng 22: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo BASC-2 của các yếu tố trong quá trình sinh trẻ Bảng 23: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo DBC-P của các yếu tổ trong quá trình sinh trẻ Bảng 24: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo BASC-2 của các yếu tố trong sự phát triển của trẻ Bảng 25: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo DBC-P của các yếu tố trong sự phát triển của trẻ Bảng 26: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo BASC-2 của các yếu tố liên quan đến giáo dục/can thiệp trẻ Bảng 27: Phân tích hồi quy mức độ dự báo vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK theo DBC-P của các yếu tố liên quan đến giáo dục/can thiệp trẻ DANH MỤC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADHD Attention Deficit Hyperactivity Rối loan tăng động giảm chú Disorder ý ASD Autism Spectrum Disorder Rối loạn phổ tự kỷ CBT Cognitive Behavioral Therapy Liệu pháp hành vi nhận thức DSM Diagnostic and Statistical Manual of Số tay chân đoán và thống kê Mental Disorders các rồi loan tâm than ICD International Classification of | Bang phan loai bénh tat quốc Diseases tế IQ Intelligence Quotient Chỉ số trí tuệ RLPTK Rối loạn phô tự kỷ RLTDGCY R6i loan tăng động giảm chu Z y BAD, BASC-2. Các yếu tố dự báo các van đề về hành Vi và cảm XÚC. Mức độ dự báo các vấn đề về hành vi và cam xúc ở trẻ có RLPTK của các đặc điểm thành viên trong gia đình trẻ.- + 2 +ce+te+Eerterkerkerkerxee 68 3.

Mức độ dự báo các vấn dé về hành vi và cắm xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô trong quá trình Sinh fFỀ. Mức độ dự báo các van dé về hành vi và cam xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô trong sự phát triỂn của fFẺ. Mức độ dự báo các van dé về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô liên quan đến giáo dục/can thiệp cho trẻ. Kết quả nghiên cứu trường hợpp.s--s--s- << ssssssssessessessessesseses 84 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ, .-° 2 5° 52s ssss£sseEssesserserssesserse 87 TÀI LIEU THAM KHẢO.-2- 2-2 << £S£S2ES2£S2£S2ES2ESSS9 5252 s2ss25e£ 91 PHU LUC 02177.

103 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ “Các vấn đề về hành vi và cam xúc ở trẻ có roi loạn phổ tự ky” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi đưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu trong luận văn là số liệu trung thực và chưa được ai công bồ trong bất kỳ công trình nào khác Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Rối loạn phố tự kỷ (hay Tự ky) là một dạng rối loan phát triển thần kinh khởi phát sớm trong quá trình phát triển, thường được bộc lộ rõ ở thời điểm trước khi trẻ đến trường.

Rối loạn phổ tự kỷ được đặc trưng bởi các khiếm khuyết kéo dài về giao tiếp, tương tác xã hội và có các hành vi, sở thích hạn hẹp và định hình lặp lại (DSM- 5). Về sự xuất hiện của những đặc điểm có ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ: những lo ngại về thị lực và thính giác thường được báo cáo trong năm đầu tiên; sự khác biệt về tương tác xã hội, giao tiếp và kỹ năng vận động tinh được biểu hiện rõ khi trẻ 6 tháng tuổi; các hành vi định hình lặp lại và sự khác biệt khi chơi, bắt chước và thói quen ăn uống được báo cáo trong năm thứ hai; sự khác biệt về tính khí nỗi lên ở 24 tháng tuổi (Bolton va cộng sự, 2012). Mặc dù chưa xác định được nguyên nhân chính xác của rỗi loạn phổ tự kỷ nhưng có một số yếu tố nguy cơ như: Cha mẹ có con đầu tiên có rối loạn phổ tự kỷ, nguy cơ con thứ hai có RLPTK! là 2% - 18% (Ozonoff và cộng sự, 2011; Sumi và cộng sự, 2006); con đầu lòng của cha mẹ lớn tuổi có khả năng có rối loạn phố tự ky cao gấp 3 lần so với con thứ 3 hoặc sau này của mẹ từ 20 — 34 tuôi và cha nhỏ hơn 40 tuôi (Durkin và cộng sự, 2008). Rối loạn phổ tự kỷ thường đi kèm với các chan đoán liên quan đến sự phát triển, tâm thần kinh hoặc các chân đoán khác.

Kết quả nghiên cứu từ dữ liệu trên 2568 trẻ đáp ứng định nghĩa giám sát trường hợp RLPTK cho thấy: Sự xuất hiện của hơn một chân đoán về sự phát triển không phải RLPTK là 83%, về chân đoán tâm thần là 10% và chân đoán về thần kinh là 16% (Levy và cộng sự, 2010). Nhóm RLPTK có tỷ lệ rối loạn tâm thần kèm theo cao hơn nhóm không có RLPTK (Joshi và cộng sự, 2010). Năm 2008, kết quả nghiên cứu của Simonoff và cộng sự cho thấy: Tỷ lệ lưu hành trong 3 tháng với tiêu chuẩn chân đoán của DSM-IV cho thấy 70.8% trẻ có ít nhất một rối loạn tâm thần ở thời điểm hiện tại; 62.8% có rối loạn chính là ADHD’, cảm xúc hoặc về hành vi và 24.7% có một rối loạn khác thuộc một trong những rôi loạn thần kinh (Simonoff và cộng sự, 2008). ? RLPTK: Autism Spectrum Disorder — Rối loạn phổ tự kỷ ? ADHD: Attention-deficit hyperactivity disorder — Rối loạn tăng động giảm chú ý 4 BAD, BASC-2.

Các yếu tố dự báo các van đề về hành Vi và cảm XÚC. Mức độ dự báo các vấn đề về hành vi và cam xúc ở trẻ có RLPTK của các đặc điểm thành viên trong gia đình trẻ.- + 2 +ce+te+Eerterkerkerkerxee 68 3. Mức độ dự báo các vấn dé về hành vi và cắm xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô trong quá trình Sinh fFỀ. Mức độ dự báo các van dé về hành vi và cam xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô trong sự phát triỂn của fFẺ.

Mức độ dự báo các van dé về hành vi và cảm xúc ở trẻ có RLPTK của các yếu tô liên quan đến giáo dục/can thiệp cho trẻ. Kết quả nghiên cứu trường hợpp.s--s--s- << ssssssssessessessessesseses 84 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ, .-° 2 5° 52s ssss£sseEssesserserssesserse 87 TÀI LIEU THAM KHẢO.-2- 2-2 << £S£S2ES2£S2£S2ES2ESSS9 5252 s2ss25e£ 91 PHU LUC 02177. 103 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ “Các vấn đề về hành vi và cam xúc ở trẻ có roi loạn phổ tự ky” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi đưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu trong luận văn là số liệu trung thực và chưa được ai công bồ trong bất kỳ công trình nào khác Hà Nội, ngày .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ