Luận văn: Góp vốn bằng quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam tại Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ phân tích quy định pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp, từ thực tiễn và vướng mắc tại tỉnh Đồng Nai.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Phạm Ngọc Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Góp vốn bằng QSDĐ Khái niệm 7 đặc điểm pháp lý cốt lõi

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất (QSDĐ) vào doanh nghiệp là một hình thức huy động vốn quan trọng, cho phép biến tài sản đất đai thành nguồn lực sản xuất kinh doanh. Đây là quá trình một cá nhân hoặc tổ chức chuyển giao Quyền sử dụng đất hợp pháp của mình cho một doanh nghiệp để tạo thành hoặc bổ sung vào vốn điều lệ. Khác với các tài sản thông thường, QSDĐ tại Việt Nam là một quyền tài sản đặc thù, phái sinh từ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, hoạt động này chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của nhiều hệ thống pháp luật, bao gồm Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025, thay thế Luật Đất đai 2013) và Bộ luật Dân sự. Việc nắm vững bản chất, đặc điểm pháp lý và các quy định liên quan là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của giao dịch, tránh các rủi ro khi góp vốn bằng đất. Hình thức này không chỉ giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty TNHHcông ty cổ phần, nhanh chóng có được mặt bằng sản xuất, kinh doanh mà còn giúp người sử dụng đất tối ưu hóa giá trị tài sản của mình. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nhiều phức tạp liên quan đến định giá quyền sử dụng đất góp vốn, thủ tục hành chính và nghĩa vụ tài chính.

1.1. Giải mã khái niệm góp vốn bằng quyền sử dụng đất là gì

Theo pháp luật hiện hành, góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó người sử dụng đất góp phần vốn của mình bằng Quyền sử dụng đất để tạo thành vốn điều lệ, bao gồm góp vốn để thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã thành lập. Bản chất của hành vi này là việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn, cụ thể là chuyển quyền sử dụng đất từ cá nhân, tổ chức góp vốn sang cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhận góp vốn sẽ trở thành người sử dụng đất hợp pháp, được ghi tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đây là một giao dịch dân sự có điều kiện, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hình thức, nội dung và thủ tục do pháp luật quy định, đặc biệt là các điều khoản trong Luật Doanh nghiệp 2020Luật Đất đai 2024.

1.2. Phân biệt góp vốn QSDĐ với các loại tài sản khác

Góp vốn bằng QSDĐ có nhiều điểm khác biệt cơ bản so với góp vốn bằng các tài sản khác như tiền mặt, máy móc (hiện vật) hay quyền hưởng dụng. Thứ nhất, về đối tượng, QSDĐ là một quyền tài sản đặc biệt, không phải là quyền sở hữu đất đai. Điều này xuất phát từ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai tại Việt Nam. Thứ hai, về chủ thể, người góp vốn không phải là chủ sở hữu đất mà là người sử dụng đất hợp pháp. Thứ ba, về thời hạn, việc góp vốn bị giới hạn trong thời hạn sử dụng đất còn lại, không phải là vĩnh viễn như quyền sở hữu các tài sản khác. Thứ tư, về giá trị, việc định giá quyền sử dụng đất góp vốn phải tuân thủ khung giá đất hoặc bảng giá đất do Nhà nước quy định tại thời điểm góp vốn, bên cạnh sự thỏa thuận của các bên. Những khác biệt này đòi hỏi một quy chế pháp lý riêng và chặt chẽ hơn.

1.3. 7 đặc điểm pháp lý đặc thù của hình thức góp vốn này

Góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp có 7 đặc điểm pháp lý nổi bật:

  1. Đối tượng là một dạng quyền tài sản: Người góp vốn không chuyển giao bản thân đất đai mà chuyển giao quyền sử dụng nó.
  2. Là một hình thức góp vốn riêng biệt: Do chế độ pháp lý đặc thù của đất đai, nó được xem là một hình thức riêng, không hoàn toàn giống góp vốn bằng bất động sản khác.
  3. Không làm thay đổi quan hệ sở hữu đất đai: Quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai không thay đổi, chỉ có người sử dụng đất thay đổi từ bên góp vốn sang doanh nghiệp.
  4. Có thể góp vốn trên phương diện QSDĐ hoặc quyền tài sản: Tùy thỏa thuận, các bên có thể xác định đây là việc đưa toàn bộ QSDĐ vào doanh nghiệp.
  5. Góp vốn trong thời hạn sử dụng đất: Thời gian góp vốn không được vượt quá thời hạn sử dụng đất còn lại trên Giấy chứng nhận.
  6. Giá trị góp vốn do các bên thỏa thuận nhưng bị giới hạn: Giá trị phải dựa trên sự thỏa thuận và tham chiếu bảng giá đất của Nhà nước.
  7. Thường gắn liền với tài sản trên đất: Khi góp vốn, tài sản gắn liền với đất (nhà xưởng, công trình) thường được góp vốn cùng để đảm bảo tính đồng bộ.

II. Top rủi ro khi góp vốn bằng đất các vướng mắc pháp lý

Mặc dù là một kênh huy động vốn hiệu quả, hoạt động góp vốn bằng QSDĐ tiềm ẩn không ít rủi ro và vướng mắc pháp lý cho cả bên góp vốn và doanh nghiệp nhận góp vốn. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự phức tạp của hệ thống pháp luật và sự thiếu thống nhất giữa các văn bản quy phạm. Luận văn của Phạm Ngọc Anh (2021) chỉ ra rằng: “Các Luật, Bộ luật điều chỉnh quan hệ góp vốn bằng QSDĐ như: Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự, Luật Nhà ở, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư… chưa có sự thống nhất, dẫn đến việc góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp bị ảnh hưởng rất lớn khi xét ở phương diện thực thi.” Các rủi ro khi góp vốn bằng đất thường liên quan đến tranh chấp về định giá, xung đột về quyền lợi khi doanh nghiệp hoạt động, khó khăn trong việc rút vốn và các vấn đề về nghĩa vụ thuế khi góp vốn bằng tài sản. Đặc biệt, các trường hợp góp vốn bằng đất của hộ gia đình hay góp vốn bằng đất nông nghiệp thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp hơn do liên quan đến nhiều thành viên hoặc các quy định về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

2.1. Các rủi ro tiềm ẩn cho bên góp vốn và doanh nghiệp

Đối với bên góp vốn, rủi ro lớn nhất là mất quyền kiểm soát đối với QSDĐ trong khi giá trị phần vốn góp có thể không được định giá tương xứng, hoặc hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp không như kỳ vọng. Ngoài ra, việc rút lại vốn góp bằng QSDĐ là cực kỳ phức tạp và gần như không thể thực hiện nếu không có sự đồng thuận của các thành viên khác hoặc khi doanh nghiệp giải thể. Đối với doanh nghiệp, rủi ro đến từ tình trạng pháp lý của thửa đất như tranh chấp tiềm ẩn, đất nằm trong quy hoạch, hoặc các hạn chế khác không được phát hiện ban đầu. Các tranh chấp phát sinh từ việc góp vốn bằng đất của hộ gia đình (khi không có sự đồng ý của tất cả thành viên) có thể dẫn đến giao dịch bị vô hiệu, gây thiệt hại lớn cho hoạt động kinh doanh.

2.2. Sự thiếu thống nhất giữa Luật Đất đai và Luật Doanh nghiệp

Sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đất đai 2024 (và các phiên bản trước) và Luật Doanh nghiệp 2020 là một trong những vướng mắc lớn nhất. Luật Doanh nghiệp coi việc góp vốn bằng QSDĐ là một hoạt động chuyển quyền sở hữu tài sản thông thường để tăng vốn điều lệ bằng quyền sử dụng đất. Trong khi đó, Luật Đất đai lại có những quy định rất chặt chẽ về điều kiện chuyển quyền, mục đích sử dụng đất, và chủ thể được nhận chuyển quyền. Sự khác biệt này dẫn đến việc nhiều địa phương áp dụng pháp luật không thống nhất, gây khó khăn cho cả người dân và doanh nghiệp trong quá trình thực hiện thủ tục góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

2.3. Vấn đề góp vốn bằng đất của hộ gia đình đất nông nghiệp

Việc góp vốn bằng đất của hộ gia đình đòi hỏi phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các thành viên có chung QSDĐ (theo quy định tại Khoản 29, Điều 3 Luật Đất đai 2013). Nếu thiếu sự đồng thuận này, hợp đồng góp vốn có thể bị vô hiệu. Đối với góp vốn bằng đất nông nghiệp, thách thức lớn nhất là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Doanh nghiệp nhận góp vốn thường có mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp. Do đó, việc góp vốn phải đi kèm với thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất, vốn rất phức tạp và phụ thuộc vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của địa phương. Đây là những rào cản thực tiễn lớn cần được tháo gỡ.

III. Điều kiện góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp mới nhất

Để giao dịch góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp được công nhận hợp pháp, cả chủ thể góp vốn, doanh nghiệp nhận góp vốn và bản thân Quyền sử dụng đất phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật. Việc tuân thủ các điều kiện này không chỉ đảm bảo giá trị pháp lý cho phần vốn góp mà còn là nền tảng để phòng ngừa các tranh chấp và rủi ro khi góp vốn bằng đất sau này. Các quy định này được thể hiện rõ trong Luật Đất đai 2024Luật Doanh nghiệp 2020, tập trung vào ba nhóm chính: điều kiện về chủ thể góp vốn, điều kiện đối với QSDĐ được mang đi góp vốn, và các yêu cầu đối với doanh nghiệp nhận góp vốn. Việc không đáp ứng dù chỉ một trong các điều kiện có thể khiến toàn bộ giao dịch bị xem là vô hiệu. Do đó, các bên cần kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý trước khi tiến hành ký kết hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và thực hiện các thủ tục liên quan. Đây là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên tham gia.

3.1. Quy định về chủ thể được phép góp vốn bằng QSDĐ

Theo quy định của Luật Đất đai, không phải mọi người sử dụng đất đều có quyền góp vốn. Các chủ thể được phép thực hiện quyền này bao gồm:

  • Hộ gia đình, cá nhân: Được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê, hoặc được công nhận QSDĐ.
  • Tổ chức kinh tế: (bao gồm công ty TNHH, công ty cổ phần) được Nhà nước giao đất có thu tiền, cho thuê đất trả tiền một lần mà tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đã trả không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước.
  • Tổ chức sự nghiệp công lập tự chủ tài chính.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài.
  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều kiện tiên quyết là các chủ thể này phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

3.2. 4 điều kiện bắt buộc đối với Quyền sử dụng đất góp vốn

Theo Điều 188 Luật Đất đai 2013 (và các quy định tương ứng trong Luật Đất đai 2024), Quyền sử dụng đất khi đem góp vốn phải đáp ứng đồng thời 4 điều kiện sau:

  1. Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Đây là chứng thư pháp lý cao nhất xác nhận quyền hợp pháp của người sử dụng đất.
  2. Đất không có tranh chấp: Tại thời điểm góp vốn, thửa đất không phải là đối tượng của bất kỳ tranh chấp, khiếu kiện nào.
  3. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án: Đất không nằm trong diện bị phong tỏa tài sản bởi cơ quan thi hành án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
  4. Còn trong thời hạn sử dụng đất: Giao dịch phải được thực hiện trong thời hạn sử dụng đất hợp pháp còn lại.

IV. Hướng dẫn thủ tục góp vốn bằng quyền sử dụng đất A Z

Quy trình góp vốn bằng QSDĐ vào doanh nghiệp là một chuỗi các bước pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên và cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thủ tục góp vốn bằng quyền sử dụng đất không chỉ đơn thuần là việc ký kết hợp đồng mà còn bao gồm các bước quan trọng như định giá quyền sử dụng đất góp vốn, công chứng hợp đồng, và quan trọng nhất là đăng ký biến động đất đai để hoàn tất việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn. Mục tiêu cuối cùng của quy trình này là việc sang tên sổ đỏ (Giấy chứng nhận Quyền sử dụng đất) từ người góp vốn cho doanh nghiệp nhận góp vốn. Việc thực hiện đúng và đủ các thủ tục này theo hướng dẫn của Nghị định 43/2014/NĐ-CP và các văn bản liên quan sẽ giúp đảm bảo giao dịch hợp pháp, bảo vệ quyền lợi của các bên và tạo cơ sở để doanh nghiệp có thể sử dụng QSDĐ một cách ổn định cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, đặc biệt khi cần tăng vốn điều lệ bằng quyền sử dụng đất.

4.1. Quy trình đăng ký biến động đất đai khi góp vốn vào công ty

Sau khi ký kết hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và công chứng, các bên phải tiến hành thủ tục đăng ký biến động đất đai. Quy trình thực hiện như sau:

  1. Nộp hồ sơ: Các bên nộp 01 bộ hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai cấp huyện nơi có đất.
  2. Thẩm định hồ sơ: Văn phòng Đăng ký đất đai kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.
  3. Thực hiện nghĩa vụ tài chính: Cơ quan thuế sẽ xác định và thông báo các khoản phí, lệ phí (nếu có) để các bên thực hiện.
  4. Cập nhật thông tin: Văn phòng Đăng ký đất đai sẽ chỉnh lý thông tin trên Giấy chứng nhận đã cấp hoặc cấp Giấy chứng nhận mới đứng tên doanh nghiệp. Quá trình này hoàn tất việc sang tên sổ đỏ khi góp vốn.

4.2. Các hồ sơ cần thiết Hợp đồng biên bản định giá tài sản

Một bộ hồ sơ đầy đủ thường bao gồm:

  • Đơn đăng ký biến động đất đai (theo mẫu).
  • Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất (bản chính, đã được công chứng hoặc chứng thực).
  • Bản gốc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Biên bản định giá tài sản góp vốn do các thành viên/cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp lập.
  • Biên bản giao nhận tài sản góp vốn giữa bên góp vốn và doanh nghiệp.
  • Giấy tờ pháp nhân của doanh nghiệp và giấy tờ tùy thân của người góp vốn.
  • Các văn bản, giấy tờ khác theo yêu cầu của từng trường hợp cụ thể (ví dụ: văn bản đồng ý của các thành viên hộ gia đình).

4.3. Thủ tục sang tên sổ đỏ để chuyển quyền sử dụng đất

Bản chất của việc sang tên sổ đỏ khi góp vốn chính là thủ tục đăng ký biến động đất đai đã nêu ở trên. Đây là bước pháp lý bắt buộc để hoàn tất việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn (cụ thể là quyền sử dụng đất) từ cá nhân, tổ chức sang cho pháp nhân là doanh nghiệp. Theo quy định tại Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc QSDĐ, người góp vốn phải làm thủ tục chuyển quyền cho công ty. Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp sẽ được ghi nhận là người sử dụng đất hợp pháp và có đầy đủ quyền khai thác, sử dụng thửa đất theo mục đích đã đăng ký.

V. Cách định giá và hạch toán góp vốn bằng QSDĐ chính xác

Định giá và hạch toán là hai nghiệp vụ cốt lõi, quyết định đến tính minh bạch và chính xác của hoạt động góp vốn bằng QSDĐ. Việc định giá quyền sử dụng đất góp vốn một cách hợp lý không chỉ xác định đúng tỷ lệ vốn góp của thành viên, cổ đông mà còn là cơ sở để ghi nhận giá trị tài sản của doanh nghiệp. Sau khi định giá, nghiệp vụ hạch toán góp vốn bằng QSDĐ phải được thực hiện đúng theo chuẩn mực kế toán để phản ánh trung thực sự gia tăng về tài sản cố định và vốn chủ sở hữu. Bên cạnh đó, các bên cũng cần lưu ý đến các nghĩa vụ về thuế khi góp vốn bằng tài sản, chẳng hạn như lệ phí trước bạ khi đăng ký biến động đất đai. Việc thực hiện chính xác các nghiệp vụ này giúp doanh nghiệp có một nền tảng tài chính vững chắc, tránh được các tranh chấp nội bộ và các sai phạm về tài chính, kế toán trong tương lai. Lập biên bản định giá tài sản góp vốnbiên bản giao nhận tài sản góp vốn là các thủ tục không thể thiếu trong quá trình này.

5.1. Nguyên tắc và phương pháp định giá quyền sử dụng đất góp vốn

Nguyên tắc cơ bản khi định giá quyền sử dụng đất góp vốn là phải được sự nhất trí của tất cả các thành viên, cổ đông sáng lập. Giá trị này có thể do các bên tự thỏa thuận hoặc thuê một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp thực hiện. Theo quy định của pháp luật, giá trị định giá của các bên không được cao hơn giá trị do tổ chức thẩm định giá xác định. Kết quả định giá phải được lập thành biên bản định giá tài sản góp vốn, ghi rõ thông tin về tài sản, giá trị được thống nhất và chữ ký của các bên liên quan. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để ghi nhận phần vốn góp.

5.2. Hướng dẫn hạch toán góp vốn bằng QSDĐ trong sổ sách kế toán

Khi nhận góp vốn bằng QSDĐ, kế toán doanh nghiệp phải thực hiện hạch toán góp vốn bằng QSDĐ như sau: Ghi tăng giá trị tài sản cố định và tăng vốn chủ sở hữu. Cụ thể:

  • Nợ TK 213 - Tài sản cố định vô hình (ghi nhận giá trị QSDĐ theo biên bản định giá).
  • Có TK 411 - Vốn đầu tư của chủ sở hữu (ghi nhận phần vốn góp tương ứng). Nếu có góp vốn cả tài sản trên đất (nhà xưởng), kế toán sẽ ghi nhận vào TK 211 - Tài sản cố định hữu hình. Việc hạch toán đúng giúp báo cáo tài chính của doanh nghiệp phản ánh chính xác tình hình tài sản và nguồn vốn.

5.3. Các nghĩa vụ về thuế khi góp vốn bằng tài sản vào doanh nghiệp

Về cơ bản, hành vi góp vốn bằng tài sản (bao gồm QSDĐ) vào doanh nghiệp để tạo tài sản cố định không thuộc đối tượng chịu thuế Giá trị gia tăng (VAT). Tương tự, hoạt động này cũng không phát sinh Thuế thu nhập doanh nghiệp hay Thuế thu nhập cá nhân tại thời điểm góp vốn. Tuy nhiên, một nghĩa vụ thuế khi góp vốn bằng tài sản mà các bên phải thực hiện là Lệ phí trước bạ. Khi làm thủ tục sang tên sổ đỏ khi góp vốn, doanh nghiệp nhận góp vốn phải nộp lệ phí trước bạ đối với nhà, đất theo quy định. Mức nộp là 0,5% trên giá trị QSDĐ theo bảng giá đất của UBND tỉnh/thành phố.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ góp vốn bằng qsdđ vào doanh nghiệp theo pháp luật việt nam từ thực tiễn tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GÓP VỐN BẰNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀO DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp 1. Khái niệm góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp Theo Từ điển Kinh tế học của tác giả Nguyễn Văn Ngọc xuất bàn năm 2006, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, “vốn” được định nghĩa là “giá trị của tư bản, hàng đầu tư hay tài sản chính (tiền) được sử dụng vào mục đích kinh doanh” [tr. Vốn có vị trí quan trọng trong nền kinh tế, là điều kiện tiên quyết, mang ý nghĩa quyết định đối với mọi giai đoạn trong quy trình sản xuất, kinh doanh.

Do đó, tất cả các quốc gia trên thế giới đều có những chủ trương, chính sách để thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Trong nền kinh tế thị trường, vốn được xem là tổng thể giá trị những tài sản ứng ra lúc ban đầu và các quá trình sản xuất tiếp theo của doanh nghiệp, thường được quy đổi bằng “tiền”.TS Lê Thị Châu nêu quan điểm: Góp vốn vào doanh nghiệp là việc một cá nhân hay tổ chức theo một trình tự, thủ tục nhất định chuyển tài sản của mình như tiền, hiện vật định giá được bằng tiền hoặc các quyền về tài sản vào doanh nghiệp và được hưởng các quyền và các nghĩa vụ phát sinh từ việc góp vốn. Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp định nghĩa góp vốn là việc nhà đầu tư đưa tài sản vào doanh nghiệp bằng các hình thức khác nhau để trở thành chủ sở hữu hoặc đồng chủ sở hữu của doanh nghiệp. Từ Luật Công ty 1990 đến Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 và mới nhất là Luật Doanh nghiệp năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đều đưa ra khái niệm về góp vốn.

Luật Doanh nghiệp năm 2005 định nghĩa về góp vốn (tại khoản 4 Điều 4) là việc đưa tài sản vào công ty để trở thành chủ sở hữu hoặc chủ sở hữu chung của công ty. Tài sản góp vốn có thể là vàng; tiền Việt Nam, ngoại tệ được tự do chuyển đổi; giá trị QSDĐ; giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật; các tài sản khác ghi trong điều lệ công ty do các thành viên góp để tạo thành vốn của công ty. Tại khoản 13 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2014 định 7 nghĩa góp vốn là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ công ty. Góp vốn bao gồm góp vốn để thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã được thành lập.

Khoản 1 Điều 35 quy định chi tiết về tài sản góp vốn có thể là đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị QSDĐ, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, các tài sản khác có thể định giá được bằng đồng Việt Nam. Theo quy định mới nhất trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, tại khoản 1 Điều 34 thì tài sản góp vốn có thể là vàng, tiền đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, QSDĐ, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, tài sản khác có thể định giá được bằng tiền đồng Việt Nam. Điểm a, khoản 1 Điều 36 quy định rõ hơn là đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc QSDĐ thì người góp vốn phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản đó hoặc QSDĐ cho công ty theo quy định của pháp luật. Bản chất pháp lý của việc góp vốn là chuyển tài sản vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận.

Vì thế, hành vi góp vốn có thể được xem xét trên nhiều góc độ bao gồm cả kinh tế và pháp lý. Xét ở góc độ kinh tế, góp vốn là một trong những hình thức tích tụ tư bản. Thông qua việc góp vốn, doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực nhằm đảm bảo cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khi chủ đầu tư góp vốn vào doanh nghiệp, tài sản đó được chuyển dịch quyền sở hữu, sử dụng từ chủ đầu tư (thành viên góp vốn) sang doanh nghiệp.

Việc chuyển dịch quyền sở hữu, sử dụng tài sản có thể thông qua các loại hình hợp đồng như: Hợp đồng góp vốn, hợp đồng thành lập doanh nghiệp… Các chủ đầu tư thông qua việc góp vốn, chuyển dịch quyền sở hữu, sử dụng tài sản vào doanh nghiệp để nhận về quyền lợi của mình trong doanh nghiệp. Pháp luật và điều lệ doanh nghiệp xác định những quyền lợi này cho thành viên góp vốn. Có thể hiểu rằng, việc nhiều người cùng góp nguồn lực của mình để tạo nên nguồn lực chung lớn hơn nhằm thực hiện ý tưởng kinh doanh vì mục đích thu lợi nhuận được gọi chung là góp vốn. Xét ở góc độ pháp lý, góp vốn là hành vi chuyển giao các quyền đối với tài sản là vốn góp để nhận về quyền lợi đối với doanh nghiệp.

Nghĩa vụ đối ứng giữa người góp vốn vào doanh nghiệp khác với nghĩa vụ đối ứng giữa các bên trong quan 8 hệ mua bán hay gia công ở chỗ quyền lợi mà người bỏ tiền ra nhận lại là một thứ đặc quyền: quyền sở hữu công ty. Về nguyên tắc, mọi tài sản đều có thể đem góp vốn nhưng phải phù hợp với sự thỏa thuận của các bên và quy định của pháp luật. Tùy thuộc vào đối tượng góp vốn, có thể phân loại góp vốn thành các hình thức khác nhau. Ngoài quy định chung thì xuất phát từ đối tượng góp vốn, mỗi hình thức góp vốn sẽ có quy chế, chế định về pháp lý riêng.

Các hình thức góp vốn có tính phổ biến hiện nay là góp vốn bằng các loại tài sản như tiền, hiện vật, quyền tài sản…; góp vốn bằng tri thức; góp vốn bằng công nghệ và các hình thức mới khác… Đất đai là tài nguyên vô giá, là thành phần cốt lõi của môi trường sống, là nơi phân bố dân cư và diễn ra các hoạt động sống, là nguồn tư liệu sản xuất trọng yếu trong nông nghiệp, sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế - xã hội… Việc phân bổ đất đai luôn là vấn đề hết sức quan trọng của mọi quốc gia, bởi vì qua đó, quyết định lợi ích, sự công bằng đối với từng người dân và thể hiện sự thành công hay thất bại của một chế độ chính trị. Vấn đề bao nhiêu đất đai, thuộc về những ai và để làm gì luôn là vấn đề mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Vì thế, sở hữu đất đai luôn là vấn đề hết sức phức tạp do những đặc điểm khác biệt của đất đai so với tài sản, tài nguyên thiên nhiên khác. Theo Điều 53 Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam thì đất đai thuộc sở hữu toàn dân mà đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý là Nhà nước.

Tuy nhiên, Nhà nước không trực tiếp sử dụng đất mà thông qua hình thức giao đất, cho thuê đất, công nhận QSDĐ để chuyển giao quyền sử dụng đất cho các chủ thể khác. Trong quá trình sử dụng đất, bên cạnh quyền khai thác sử dụng đất, NSDĐ còn được chuyển nhượng QSDĐ. Có thể thấy rằng chế định đặc thù của pháp luật Việt Nam là QSDĐ. Điều 189 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản.

Đất đai là một bất động sản, ở góc độ quyền sử dụng một loại tài sản thì quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ đất đai chính là QSDĐ. Khi xem xét ở góc độ này, QSDĐ là khái niệm pháp lý chỉ một trong những quyền của chủ sở hữu đất đai. Từ Hiến pháp năm 1992 đến nay, quyền của NSDĐ ngày càng được mở rộng, chứ không chỉ là quyền khai thác và sử dụng đất. Theo quy định tại Luật Đất đai năm 2013, NSDĐ ngoài những quyền chung đối với đất đai thì còn được thực hiện các 9 giao dịch về QSDĐ như chuyển đổi mục đích sử dụng, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, thế chấp, tặng cho và góp vốn như những giao dịch về tài sản khác.

Tuy nhiên, không phải tất cả chủ thể sử dụng đất đều có đầy đủ 8 quyền nêu trên, mà tùy thuộc vào chủ thể sử dụng đất và nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước để xác lập và thực hiện những quyền này. Về bản chất, QSDĐ bao gồm một số quyền của mà Nhà nước đóng vai trò là chủ sở hữu đất đai chuyển giao cho NSDĐ. Tuy nhiên, Nhà nước không chuyển giao tất cả các quyền của chủ sở hữu cho NSDĐ mà chỉ chuyển giao một số quyền, trong đó bao gồm quyền góp vốn. Điều đó có nghĩa là, mặc dù QSDĐ là một quyền tài sản nhưng lại không đơn thuần chỉ là quyền khai thác những thuộc tính có ích của đất mà còn bao hàm cả quyền được giao dịch nó như giao dịch các loại tài sản khác.

Đây chính là yếu tố làm cho QSDĐ mang bản chất gần với quyền sở hữu đất đai. Pháp luật quy định về việc thực hiện hành vi giao dịch QSDĐ của NSDĐ tương tự quyền định đoạt của chủ sở hữu. QSDĐ là một quyền phái sinh từ quyền sở hữu đất đai. Vì thế, dù NSDĐ có được giao dịch QSDĐ, nhưng các quyền này bị hạn chế và chi phối bởi ý chí của đại diện chủ sở hữu đất đai là Nhà nước.

Xét trên phương diện lý luận, rất nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập về khái niệm góp vốn bằng QSDĐ. Theo Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp thì góp vốn bằng QSDĐ được định nghĩa là một sự thỏa thuận giữa các bên mà NSDĐ được quyền góp phần vốn của mình bằng QSDĐ để hợp tác sản xuất, kinh doanh và sự thỏa thuận này phải tuân theo điều kiện, nội dung, hình thức chuyển quyền sử dụng đất được Bộ luật Dân sự và pháp luật về đất đai quy định. Lần đầu tiên việc góp vốn bằng QSDĐ được quy định là tại Luật đất đai năm 1993, sau đó là trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998 và Luật Đất đai năm 2003. Các văn bản pháp luật này đã tạo tiền đề về mặt pháp lý để NSDĐ có thể góp vốn bằng QSDĐ nhằm mục đích hợp tác sản xuất, kinh doanh theo quy định của pháp luật phù hợp với mục đích khi giao đất ….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ