Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ dấu mốc lịch sử lập hiến năm 2013 tại Việt Nam, khi lần đầu tiên nguyên tắc giới hạn quyền con người (QCN), quyền công dân (QCD) được hiến định hóa tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013: "Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng". Tuy nhiên, trong khoa học pháp lý Việt Nam, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả ở cấp độ triết học pháp quyền, lập hiến và thực tiễn thi hành về chế định giới hạn quyền trong mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định gồm: (1) Sự thiếu vắng một khung lý thuyết chuẩn hóa phân biệt rạch ròi giữa "giới hạn quyền" (limitation - áp dụng trong điều kiện bình thường) và "tạm đình chỉ quyền" (derogation - áp dụng trong tình trạng khẩn cấp) theo chuẩn mực ICCPR (1966) và ECHR (1950); (2) Tình trạng đánh đồng giữa "quyền tuyệt đối" (non-derogable rights) và "quyền tương đối" (derogable rights) trong kỹ thuật lập hiến tại Việt Nam; (3) Nguy cơ lạm dụng quyền lực hành chính thông qua cơ chế ủy quyền lập pháp khi các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư) tự ý đặt ra các rào cản hạn chế quyền; (4) Sự thiếu hụt một công cụ kiểm phán tư pháp khách quan – cụ thể là phương pháp tương xứng (proportionality test) – để đánh giá tính hợp hiến của các quy phạm giới hạn quyền.
Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận về giới hạn QCN, QCD và các tiêu chuẩn kiểm soát giới hạn quyền trong luật quốc tế và luật so sánh được cấu trúc như thế nào?
- Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 tại Việt Nam đang bộc lộ những khoảng trống, bất cập và xung đột pháp lý nào?
- Mô hình, lộ trình và giải pháp khả thi nào nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và thiết lập cơ chế bảo hiến, bảo đảm tính tương xứng khi giới hạn quyền tại Việt Nam?
Các giả thuyết nghiên cứu chính gồm:
- H1: Việc chưa phân biệt giữa quyền tuyệt đối và quyền tương đối trong Hiến pháp 2013 dẫn đến nguy cơ các đạo luật chuyên ngành xâm phạm vùng lõi bất khả xâm phạm của nhân phẩm con người.
- H2: Sự vắng mặt của phương pháp tương xứng (proportionality analysis) trong quy trình lập pháp và tư pháp dẫn đến tình trạng các cơ quan hành pháp ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) can thiệp vượt quá mức cần thiết vào quyền tự do của công dân.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của 04 trụ cột: Thuyết Chủ nghĩa hợp hiến và Nhà nước pháp quyền (Constitutionalism and Rule of Law), Tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA), Lý thuyết về quyền hiến định và tính tương xứng của Robert Alexy (2002), và Học thuyết về rà soát tư pháp (Judicial Review) của Aharon Barak (2012).
Phạm vi nghiên cứu bao quát hệ thống VBQPPL của Việt Nam từ Hiến pháp 1946 đến nay, tập trung cao độ vào giai đoạn 10 năm thi hành Hiến pháp 2013 (2013–2023), kết hợp nghiên cứu so sánh pháp luật liên bang Đức, Hoa Kỳ, Nam Phi và luật nhân quyền quốc tế.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu quốc tế về giới hạn quyền hình thành hai dòng học thuật chính với các tranh luận sâu sắc:
Dòng học thuật thứ nhất ủng hộ Nguyên tắc tương xứng và Cân bằng lợi ích (Proportionality and Balancing Test) do Robert Alexy (2002, 2014) khởi xướng trong "A Theory of Constitutional Rights", được phát triển bởi Aharon Barak (2012) trong "Proportionality: Constitutional Rights and Their Limitations", và Grant Huscroft, Bradley W. Miller, Gregoire Webber (2014). Các tác giả này khẳng định mọi quyền hiến định về bản chất đều là "nguyên tắc tối ưu hóa" (optimization requirements), do đó việc giới hạn quyền là tất yếu và phải vượt qua 4 bài kiểm tra: Mục đích hợp pháp (Legitimate Aim), Sự phù hợp (Suitability), Sự cần thiết (Necessity), và Tính tương xứng theo nghĩa hẹp (Proportionality stricto sensu / Law of Balancing).
Ngược lại, dòng học thuật thứ hai bày tỏ Quan điểm hoài nghi và Bảo vệ bản chất cốt lõi của quyền (Essence of Rights and Skepticism) tiêu biểu là S. Tsakyrakis (2009) với "Proportionality: An assault on human rights?", Koen Lenaerts (2019), Matthias Klatt & Moritz Meister (2012). Tsakyrakis cảnh báo rằng việc áp dụng máy móc phép cân bằng chi phí - lợi ích sẽ biến quyền con người thành món hàng mặc cả chính trị, làm xói mòn tính tối cao của các quyền cốt lõi. Koen Lenaerts lập luận trên cơ sở Điều 52(1) Hiến chương các quyền cơ bản của EU rằng các quyền bất khả xâm phạm có "bản chất cốt lõi" (essence) tuyệt đối, không thể là đối tượng đem ra cân nhắc tương xứng.
Tại Việt Nam, các công trình của GS.TS Phan Trung Lý (2017), TS. Nguyễn Minh Tuấn (2015), TS. Bùi Tiến Đạt (2015, 2018), PGS.TS Đặng Minh Tuấn & Lê Quỳnh Mai (2020), TS. Trương Hồng Quang (2018) đã bước đầu tiếp cận nguyên tắc hiến định này. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước chỉ dừng ở cấp độ diễn giải câu chữ của Điều 14 Hiến pháp 2013 hoặc liệt kê các biểu hiện hạn chế quyền trong các đạo luật cụ thể mà chưa giải quyết căn cơ bài toán phương pháp luận kiểm soát tính hợp hiến.
Luận án này định vị chính mình tại điểm giao thoa giữa luật so sánh và lý luận lập hiến Việt Nam: vừa tiếp thu có chọn lọc phương pháp tương xứng 4 bước của Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức (BVerfG) và Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR), vừa đối chiếu với mô hình xét duyệt nghiêm ngặt (Strict Scrutiny) của Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ và Điều 36 Hiến pháp Nam Phi 1996, nhằm bản địa hóa các tiêu chuẩn này vào bối cảnh chính trị - pháp lý đặc thù của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại 04 đóng góp lý thuyết mang tính đột phá cho khoa học luật hiến pháp:
-
Hoàn thiện cấu trúc lý luận về phân loại quyền: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng nguyên tắc giới hạn quyền không thể áp dụng cào bằng cho toàn bộ các quyền hiến định. Dựa trên phân tích đối sánh với Điều 4 ICCPR, luận án xây dựng hệ thống phân định giữa quyền tuyệt đối (không thể bị giới hạn hoặc tạm đình chỉ dưới bất kỳ lý do nào, ví dụ: quyền không bị tra tấn, quyền không bị bắt làm nô lệ, quyền tự do tư tưởng) và quyền tương đối.
-
Xác lập ranh giới phân định giữa Giới hạn quyền (Limitation) và Tạm đình chỉ quyền (Derogation): Luận án chỉ ra sự nhầm lẫn nghiêm trọng trong tư duy lập pháp khi đồng nhất hai khái niệm này. Giới hạn quyền là biện pháp thường nhật được quy định bằng luật nhằm giải quyết xung đột lợi ích trong xã hội dân chủ; trong khi tạm đình chỉ quyền là biện pháp ngoại lệ, tạm thời, gắn liền với việc tuyên bố Tình trạng khẩn cấp (TTKC) đe dọa sự sống còn của quốc gia và chịu sự giám sát quốc tế.
-
Mô hình hóa 4 mô thức giới hạn quyền trong thực tiễn pháp lý Việt Nam: Kế thừa và hệ thống hóa quan điểm của Phan Trung Lý (2017) và Bùi Tiến Đạt (2018), luận án chỉ ra 4 phương thức nhà nước can thiệp vào quyền: (i) Đặt ra các hành vi bị cấm và chế tài pháp lý; (ii) Biện pháp cưỡng chế hành chính phòng ngừa/ngăn chặn; (iii) Đặt ra điều kiện, nghĩa vụ pháp lý khi thực thi quyền; (iv) Sự tồn tại của các khoảng trống pháp lý (những quyền hiến định chưa được luật hóa).
-
Tái cấu trúc học thuyết Ủy quyền lập pháp (Delegation of Legislative Power) trong mối quan hệ với QCN: Luận án luận giải nguyên tắc "bảo lưu luật" (statutory reservation) – chỉ Quốc hội mới có thẩm quyền giới hạn QCN bằng các đạo luật chính thức, chấm dứt việc tùy tiện ủy quyền trắng cho cơ quan hành pháp ban hành quy định hạn chế quyền qua các Nghị định, Thông tư.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Thẩm quyền tối cao của Hiến pháp (Constitutional Supremacy): Ràng buộc mọi nhánh quyền lực nhà nước phải tôn trọng các quyền cơ bản;
- Lý thuyết Pháp quyền thực chất (Substantive Rule of Law): Đòi hỏi luật giới hạn quyền phải đáp ứng tiêu chuẩn rõ ràng, minh bạch, có thể dự đoán trước (legal certainty);
- Phương pháp Tương xứng 4 giai đoạn (Four-stage Proportionality Test): Được cụ thể hóa thành công cụ rà soát tính hợp hiến:
$$\text{Quy định giới hạn hợp hiến} \iff \text{Mục đích hợp pháp} \wedge \text{Tính thích hợp} \wedge \text{Tính cần thiết} \wedge \text{Tính tương xứng hẹp}$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này vận hành trong cấu trúc chính trị một đảng cầm quyền, nơi quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, không áp dụng mô hình phân chia tam quyền phân lập cổ điển nhưng hướng tới xây dựng Tòa án là "thước đo bảo vệ công lý và quyền con người".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism), kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật với chủ nghĩa hợp hiến hiện đại. Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát các chuẩn mực quốc tế (UDHR, ICCPR, ICESCR) và các bản hiến pháp tiêu biểu (Đức, Hoa Kỳ, Nam Phi, Trung Quốc);
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 2013, các Bộ luật và Luật chuyên ngành, hệ thống Nghị định);
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật, rà soát xử lý VBQPPL trái luật và điều tra xã hội học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (methodological and data triangulation):
- Phương pháp phân tích quy phạm pháp lý (Doctrinal Legal Research): Mổ xẻ 100% các điều khoản liên quan đến QCN trong Hiến pháp 2013, rà soát đối chiếu với Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020), Luật An ninh mạng 2018, Luật Đầu tư 2020;
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối sánh cơ chế rà soát tính hợp hiến của Đức (Tòa án Hiến pháp chuyên trách), Hoa Kỳ (Tư pháp phi tập trung) và Nam Phi (Cơ chế giám sát dựa trên danh sách tiêu chí tương xứng hiến định);
- Phương pháp điều tra xã hội học pháp lý (Legal Sociological Survey): Sử dụng bảng hỏi khảo sát cơ cấu nhận thức về giới hạn quyền (chi tiết tại Phụ lục 03 của luận án) với các nhóm đối tượng: chuyên gia luật học, giảng viên, thẩm phán, luật sư và học viên cao học/sinh viên luật nhằm đo lường nhận thức về tính khả thi của việc giải thích Điều 14 Hiến pháp.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập và xử lý nghiêm ngặt:
- Trích xuất dữ liệu báo cáo giám sát VBQPPL của Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Cục Kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp) trong giai đoạn 2013–2022;
- Phân tích thống kê mô tả từ bảng hỏi điều tra nhận thức xã hội học pháp lý về giới hạn quyền;
- Đánh giá độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) của nghiên cứu qua việc đối chiếu chéo các kết luận pháp lý với các khuyến nghị UPR (Universal Periodic Review) chu kỳ II và chu kỳ III của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc dành cho Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
-
Thứ nhất, tồn tại nghịch lý mở rộng ủy quyền lập pháp: Mặc dù khoản 2 Điều 14 quy định quyền chỉ bị hạn chế "theo quy định của luật", thực tiễn lập pháp 10 năm qua cho thấy hàng loạt đạo luật vẫn sử dụng kỹ thuật ủy quyền quét (blanket delegation), cho phép Chính phủ và các Bộ quy định chi tiết các điều kiện hạn chế quyền thông qua Nghị định và Thông tư (ví dụ: các điều kiện về quản lý cư trú, an ninh mạng, phòng chống dịch bệnh), vi phạm nguyên tắc bảo lưu luật.
-
Thứ hai, lỗ hổng vắng bóng khái niệm tình trạng khẩn cấp và tạm đình chỉ quyền: Hiến pháp 2013 không có điều khoản riêng biệt về tạm đình chỉ quyền trong tình trạng khẩn cấp theo chuẩn mực Điều 4 ICCPR, dẫn đến việc trong đại dịch Covid-19, nhiều biện pháp hành chính hạn chế nghiêm ngặt quyền tự do đi lại, quyền kinh doanh đã được áp dụng mà không thông qua trình tự công bố tình trạng khẩn cấp theo luật định.
-
Thứ ba, sự thiếu vắng danh mục quyền tuyệt đối: Do cách hành văn mang tính khái quát hóa cao tại Điều 14, hệ thống pháp luật Việt Nam tạo ra sự ngộ nhận rằng mọi quyền đều có thể bị hạn chế nếu cơ quan công quyền viện dẫn một trong 6 lý do: quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng.
-
Thứ tư, thiếu hụt công cụ đo lường tính tương xứng: Các cơ quan ban hành chính sách và thẩm phán tại Tòa án hoàn toàn thiếu bộ công cụ định lượng/định tính để xác định liệu một biện pháp hạn chế quyền có phải là "phương án ít gây thiệt hại nhất" (least restrictive means) và có "tương xứng giữa mục đích và phương tiện" hay không.
-
Thứ năm, rào cản từ cơ chế giải thích pháp luật: Thẩm quyền giải thích Hiến pháp và luật thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội nhưng thiết chế này rất hiếm khi thực hiện thẩm quyền giải thích các điều khoản giới hạn quyền; trong khi đó Tòa án nhân dân không có thẩm quyền giải thích pháp luật hoặc từ chối áp dụng các văn bản dưới luật vi hiến.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để Đảng và Nhà nước tiếp tục thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW (2022) về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
- Về hoàn thiện pháp luật: Đề xuất sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL theo hướng: quy định rõ ràng rằng các quy định trực tiếp hoặc gián tiếp giới hạn QCN, QCD chỉ được ban hành dưới hình thức Luật/Bộ luật của Quốc hội; văn bản dưới luật chỉ quy định chi tiết về trình tự, thủ tục hành chính để thực thi, tuyệt đối không đặt ra điều kiện làm suy giảm quyền.
- Về thực thi và tư pháp: Kiến nghị xây dựng cẩm nang thẩm định tính hợp hiến dựa trên phương pháp tương xứng áp dụng cho Bộ Tư pháp và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội; từng bước nâng cao vai trò của Tòa án trong việc xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính có nội dung giới hạn quyền.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu tiếp cận: Do tính chất đặc thù và nhạy cảm của chủ đề giới hạn quyền liên quan đến an ninh quốc gia và trật tự công cộng, việc tiếp cận các số liệu thống kê đầy đủ về án lệ thực tế và các vụ việc khiếu kiện hành chính liên quan đến giới hạn quyền còn gặp rào cản.
- Giới hạn về phạm vi khảo sát xã hội học: Bảng hỏi điều tra xã hội học pháp lý mới chỉ tập trung tại các trung tâm đào tạo luật học lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), chưa bao phủ toàn diện tới đội ngũ cán bộ áp dụng pháp luật tại cơ sở ở các vùng sâu, vùng xa.
- Độ mở của việc vận dụng luật so sánh: Sự khác biệt sâu sắc về hệ thống chính trị giữa các quốc gia áp dụng mô hình Tòa án Hiến pháp (như CHLB Đức) và Việt Nam đặt ra giới hạn nhất định trong việc chuyển giao nguyên mẫu thể chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát giới hạn quyền trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo (AI), bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu trước sự can thiệp của nhà nước;
- Xây dựng mô hình Cơ quan bảo vệ Hiến pháp chuyên trách phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam;
- Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các biện pháp giới hạn quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam;
- Hoàn thiện khung pháp lý về các biện pháp khẩn cấp y tế công cộng dựa trên quyền con người.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án được dự báo tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn trong các công trình nghiên cứu chuyên sâu về luật hiến pháp, luật hành chính và luật nhân quyền tại Việt Nam; cung cấp giáo trình, tài liệu tham khảo thiết yếu cho các cơ sở đào tạo sau đại học.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội trong quy trình thẩm tra các dự án luật, đặc biệt là việc rà soát sự phù hợp của các đạo luật chuyên ngành với khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 nhân dịp tổng kết 10 năm thi hành Hiến pháp.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức pháp lý của xã hội về quyền hiến định, thiết lập ranh giới pháp lý minh bạch nhằm bảo vệ người dân trước sự can thiệp tùy tiện của bộ máy hành chính công quyền.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh về học thuyết tương xứng, phân loại quyền và phương pháp nghiên cứu luật học so sánh chuyên sâu.
- Đại biểu Quốc hội và Chuyên viên lập pháp: Sở hữu bộ công cụ kiểm soát tính hợp hiến và tiêu chí đánh giá sự cần thiết của các quy định giới hạn quyền trong quy trình lập pháp.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư: Nhận thức rõ ràng hơn về nguyên tắc bảo vệ quyền hiến định và phương pháp cân bằng lợi ích trong giải quyết các vụ án hành chính, hình sự, dân sự.
- Cơ quan hoạch định chính sách hành pháp: Nắm vững ranh giới thẩm quyền, chấm dứt việc ban hành các văn bản dưới luật trái thẩm quyền làm hạn chế quyền con người.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc bản địa hóa Học thuyết Tương xứng (Proportionality Theory) của Robert Alexy và Aharon Barak vào cấu trúc lập hiến của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Luận án đã mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh rằng nguyên tắc tương xứng không chỉ là công cụ xét xử của Tòa án (như ở phương Tây) mà trước hết phải được chuẩn hóa thành quy trình thẩm tra lập pháp bắt buộc của Quốc hội Việt Nam nhằm kiểm soát quyền lực hành pháp ngay từ khâu soạn thảo VBQPPL.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Phan Trung Lý (2017) và Bùi Tiến Đạt (2018) vốn chủ yếu dùng phương pháp diễn giải quy phạm và liệt kê luật thực định, luận án đã thực hiện sự đổi mới phương pháp luận vượt bậc qua việc: (1) Kết hợp tam giác hóa phương pháp (Doctrinal - Comparative - Sociological Empirical); (2) Thiết lập bảng tiêu chí 4 bước đánh giá tính tương xứng có khả năng định lượng hóa sự cân bằng giữa lợi ích công cộng và quyền tự do cá nhân; (3) Khảo sát thực chứng nhận thức của các nhóm chuyên gia pháp lý về ranh giới giới hạn quyền.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện phản trực giác nhất là: Mặc dù số lượng đạo luật được Quốc hội ban hành để cụ thể hóa Hiến pháp 2013 tăng mạnh, nhưng mức độ can thiệp vào quyền con người thông qua các văn bản dưới luật không hề giảm đi mà có xu hướng gia tăng tinh vi hơn thông qua các quy định về "điều kiện kinh doanh", "tiêu chuẩn kỹ thuật", "trình tự thủ tục hành chính" và "các biện pháp phòng ngừa hành chính". Sự mở rộng này diễn ra do các đạo luật của Quốc hội thường xuyên sử dụng các khái niệm mở (như "trường hợp cần thiết khác do Chính phủ quy định"), gián tiếp hợp pháp hóa việc cơ quan hành pháp tự mở rộng quyền hạn chế QCN.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết: (1) Bảng cấu trúc câu hỏi điều tra xã hội học pháp lý (tại Phụ lục 03); (2) Ma trận tiêu chuẩn kiểm tra tính hợp hiến 4 bước (Mục đích hợp pháp $\rightarrow$ Thích hợp $\rightarrow$ Cần thiết $\rightarrow$ Cân bằng); (3) Khung phân loại 4 mô thức giới hạn quyền, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng chính xác quy trình này để đánh giá bất kỳ đạo luật chuyên ngành nào trong tương lai.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2023–2033) tập trung vào 3 trọng tâm:
- Xây dựng khung lý thuyết và bộ quy tắc kiểm soát giới hạn quyền con người trong không gian mạng và môi trường chuyển đổi số quốc gia;
- Hoàn thiện luận cứ khoa học cho việc thành lập Ủy ban Bảo vệ Hiến pháp hoặc Tòa án Hiến pháp tại Việt Nam;
- Nghiên cứu cơ chế bồi thường nhà nước khi các quyết định hành chính áp dụng biện pháp giới hạn quyền không tương xứng gây thiệt hại cho công dân.
Kết luận
Luận án khẳng định 05 kết luận khoa học cốt lõi:
- Giới hạn QCN, QCD tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 là một nguyên tắc hiến định tiến bộ nhưng cần được hoàn thiện về mặt lý luận thông qua việc phân định rạch ròi giữa quyền tuyệt đối và quyền tương đối, giữa giới hạn quyền trong điều kiện bình thường và tạm đình chỉ quyền trong tình trạng khẩn cấp.
- Nguyên tắc bảo lưu lập pháp phải được tôn trọng triệt để: Mọi biện pháp giới hạn quyền con người, quyền công dân bắt buộc phải do Quốc hội quy định bằng các đạo luật; kiên quyết xóa bỏ tình trạng ủy quyền lập pháp tùy tiện cho các cơ quan hành pháp ban hành văn bản dưới luật hạn chế quyền.
- Học thuyết tương xứng 4 bước (Mục đích chính đáng – Thích hợp – Cần thiết – Tương xứng nghĩa hẹp) là công cụ khoa học tối ưu cần được luật hóa vào Luật Ban hành VBQPPL để làm thước đo kiểm soát tính hợp hiến của các quy định pháp luật.
- Nâng cao năng lực và tính độc lập của Tòa án nhân dân trong việc bảo vệ công lý và quyền con người; từng bước trao quyền cho Tòa án xem xét tính hợp pháp của các văn bản hành chính quy định về giới hạn quyền trong quá trình giải quyết các vụ án.
- Thiết lập cơ chế bảo hiến chuyên trách, minh bạch và hiệu quả nhằm bảo đảm việc giới hạn quyền luôn tuân thủ nguyên tắc cân bằng giữa việc duy trì trật tự công quyền và bảo vệ tối đa các quyền tự do cơ bản của con người trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.