Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Mai dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Minh Tuấn, bảo vệ năm 2023 tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 9380101.02).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nguyên tắc giới hạn quyền con người (QCN), quyền công dân (QCD) đã được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế then chốt như khoản 2 Điều 29 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) năm 1966. Tại nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Cộng hòa Liên bang Đức, Nam Phi, các quy định giới hạn quyền đã được hiến định và cụ thể hóa thông qua hoạt động xét xử của Tòa án, các cơ quan bảo hiến cũng như án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR).

Ở Việt Nam, quy định giới hạn quyền là vấn đề khoa học mới. Trước năm 2013, tư tưởng giới hạn quyền được thể hiện phân tán trong 04 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) và các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật theo nhiều mô thức khác nhau. Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc giới hạn quyền thành một điều khoản độc lập tại khoản 2 Điều 14. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng và lý luận pháp lý tại Việt Nam còn tồn tại các khoảng trống lớn:

  • Chưa phân định rõ ràng giữa quyền tuyệt đối (không thể bị giới hạn) và quyền tương đối theo chuẩn mực quốc tế.
  • Chưa phân biệt rành mạch giữa chế định "giới hạn quyền" trong điều kiện bình thường và "tạm đình chỉ quyền" trong tình trạng khẩn cấp (TTKC).
  • Thiếu cơ quan chuyên trách giám sát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) để xử lý văn bản vi hiến hoặc văn bản lạm quyền thu hẹp quyền.
  • Thiếu một quy trình, phương pháp rõ ràng (như học thuyết tương xứng) để kiểm tra tính cần thiết, hợp pháp và tương xứng của các biện pháp can thiệp vào quyền.
  • Tình trạng các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư) tự ý đặt ra các điều kiện hạn chế quyền vẫn diễn ra trên thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật và thực thi pháp luật về giới hạn QCN, QCD ở Việt Nam; từ đó đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật phù hợp với chuẩn mực quốc tế và thể chế chính trị - pháp lý Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm 05 nội dung:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài để xác định cơ sở kế thừa và chỉ ra các khoảng trống khoa học cần giải quyết.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giới hạn quyền và pháp luật về giới hạn QCN, QCD (khái niệm, đặc điểm, nội dung, hình thức, cơ chế giám sát, phương pháp đánh giá tính hợp hiến và các yếu tố tác động).
  3. Phân tích thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về giới hạn QCN, QCD tại Việt Nam từ sau Hiến pháp năm 2013, chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Khảo cứu các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia (Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc) để rút ra các giá trị tham khảo.
  5. Xây dựng hệ thống quan điểm và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về giới hạn QCN, QCD ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi đối tượng: Trọng tâm là quy định tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 và các VBQPPL trực tiếp điều chỉnh giới hạn quyền (các đạo luật và văn bản dưới luật liên quan).
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, kết hợp so sánh với pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia tiêu biểu (Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nam Phi, Canada).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung từ khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến năm 2023; có đối chiếu lịch sử với các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 để đánh giá tiến trình phát triển.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và phân tích hệ thống các công trình nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo từng nhóm nội dung chuyên sâu.

Nhóm nội dung nghiên cứu Các tác giả, công trình quốc tế tiêu biểu Các tác giả, công trình trong nước tiêu biểu
Lý luận về giới hạn quyền và phân loại quyền Aharon Barak (2012), G. Webber (2009), E. Klein (2021), Koen Lenaerts (2019), Innocent Maja (2017), Robert Alexy (2002), Matthias Klatt & Moritz Meister (2012), Julie Debeljak (2008), Adem Kassie Abebe (2011). Bùi Tiến Đạt (2015, 2017), GS.TS Phan Trung Lý (2016), TS. Nguyễn Minh Tuấn (2015), TS. Nguyễn Linh Giang (2017), TS. Nguyễn Văn Hiển & Trương Hồng Quang (2019), Lương Thị Thu Dơn (2018), Giáo trình Khoa Luật - ĐHQGHN (2009, 2011), Lưu Đức Quang (2014), Vũ Công Giao (2013), Phạm Hữu Nghị (2014).
Phân biệt giới hạn quyền và tạm đình chỉ quyền Viktor Mavi (1997), Amrei Muller (2009), ABDI Jibril Ali (2013), Audrey Lebret (2020), Alessandra Spadaro (2020). Vũ Công Giao (2013), Nguyễn Đăng Dung & Vũ Công Giao (2014), Nguyễn Văn Hiển & Trương Hồng Quang (2019), Lương Thị Thu Dơn (2018).
Học thuyết tương xứng và cơ chế bảo hiến Robert Alexy (2002, 2014), Aharon Barak (2012), Grant Huscroft, Bradley W. Miller & Gregoire Webber (2014), Alec Stone Sweet & Jud Mathews (2008), Kosta Vasiliki (2014), S. Tsakyrakis (2009), Richard Moon, Juan Cianciardo (2010), W. Osiatyński (2009). GS.TS Nguyễn Đăng Dung (2006), Đặng Minh Tuấn, Vũ Công Giao, Đoàn Đức Lương, Lê Thị Nga (2019), Nguyễn Văn Tuấn (2015), Nguyễn Quốc Hùng (2016).
Hình thức, điều kiện và mô thức giới hạn quyền G. Webber (2009), Aharon Barak (2012), Robert Alexy (2002), Julie Debeljak (2008), Adem Kassie Abebe (2011). Bùi Tiến Đạt (2018 - nhận diện 4 mô thức), Lưu Đức Quang (2014), Hoàng Hải Yến (2014), Trương Hồng Quang (2018), Nguyễn Văn Quân (2019), Lê Quỳnh Mai (2020), Đặng Minh Tuấn & Lê Quỳnh Mai (2020).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu vắng nghiên cứu ở các quốc gia chuyển đổi và chính thể xã hội chủ nghĩa: Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu phân tích mô hình bảo hiến phương Tây nơi Tòa án có quyền giải thích luật và tuyên bố luật vi hiến. Luận án giải quyết vấn đề giới hạn quyền trong điều kiện thể chế chính trị của Việt Nam – nơi không áp dụng tam quyền phân lập cổ điển và Tòa án chưa có thẩm quyền tài phán hiến pháp độc lập.
  2. Thiếu cơ sở lý luận xử lý tình huống đặc thù: Đánh giá các biện pháp hạn chế quyền trong bối cảnh phi truyền thống (như đại dịch Covid-19), khi nhà nước không ban bố tình trạng khẩn cấp nhưng vẫn áp dụng các biện pháp hạn chế quyền diện rộng.
  3. Thiếu quy trình đánh giá tính tương xứng tại Việt Nam: Nghiên cứu xây dựng một quy trình, phương pháp đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp và cân xứng của các quy định giới hạn quyền phù hợp với quy trình xây dựng, thẩm định và giám sát VBQPPL ở Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cách tiếp cận

Luận án được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và khung phân tích khoa học pháp lý:

  • Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật: Cơ sở phương pháp luận chung để phân tích bản chất giai cấp, tính xã hội và vai trò của nhà nước trong việc bảo đảm, bảo vệ quyền.
  • Khung lý thuyết về tự do và dân chủ: Tiếp cận mối quan hệ giữa quyền tự do cá nhân và quyền lực nhà nước, nhằm phân tích yêu cầu giáo dục chuẩn mực dân chủ và thiết lập ranh giới ngăn chặn sự lạm quyền của cơ quan công quyền.
  • Chủ nghĩa hợp hiến (Constitutionalism) và Nhà nước pháp quyền: Xem Hiến pháp là văn kiện tối cao ràng buộc và giới hạn quyền lực nhà nước; pháp luật về giới hạn quyền phải tạo ra "hàng rào" kiểm soát các nhánh quyền lực, đặt quyền con người vào vị trí trung tâm.
  • Phương pháp tiếp cận tương xứng (Proportionality Approach): Xem xét tính hợp hiến của biện pháp giới hạn quyền qua phép thử 3-4 bước: mục đích chính đáng, tính phù hợp (suitability), tính cần thiết (necessity - giải pháp ít can thiệp nhất) và tính cân xứng theo nghĩa hẹp (proportionality stricto sensu - cân bằng chi phí và lợi ích).
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống (Systematic Approach): Đặt quy định giới hạn quyền trong mối liên hệ tổng thể giữa pháp luật quốc tế, pháp luật hiến pháp và các đạo luật chuyên ngành, đồng thời kết nối chặt chẽ giữa khung pháp luật và thực tiễn thực thi.
  • Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA): Sử dụng các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế làm khuôn khổ đánh giá cả về mặt nội dung lẫn quy trình lập pháp, thực thi chính sách.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định giới hạn quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 với các điều ước quốc tế (UDHR, ICCPR, ICESCR, ECHR, ACHPR) và pháp luật của CHLB Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Phân tích các điều khoản của Hiến pháp 2013, các bộ luật (BLDS 2015, BLHS 2015, BLTTHS 2015, BLTTDS 2015) và các luật chuyên ngành cùng các nghị định hướng dẫn.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát sự phát triển của chế định giới hạn quyền qua 05 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
  • Phương pháp xã hội học pháp luật: Phân tích dữ liệu thực tế về giám sát văn bản trái pháp luật; thực hiện khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với nhóm đối tượng nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên luật (Phụ lục 03 của luận án) nhằm đánh giá nhận thức thực tế về quy định giới hạn quyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này điểm luận toàn diện các công trình khoa học trong nước và quốc tế về 04 mảng vấn đề: lý luận giới hạn quyền, cách thức quy định giới hạn quyền, các phương pháp đánh giá tính hợp hiến (trọng tâm là học thuyết tương xứng), và cơ chế bảo vệ quyền trước các can thiệp công quyền. Tác giả phân loại rõ hai nhóm quan điểm quốc tế: nhóm ủng hộ áp dụng nguyên tắc tương xứng (Robert Alexy, Aharon Barak, Matthias Klatt) và nhóm hoài nghi (S. Tsakyrakis, Koen Lenaerts, Juan Cianciardo). Đồng thời, tác giả xác lập các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về giới hạn quyền và pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân

Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế định giới hạn quyền:

  • Bản chất và khái niệm: Giới hạn quyền là việc nhà nước bằng pháp luật xác định ranh giới, phạm vi hưởng thụ quyền của chủ thể nhằm bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng, trật tự công cộng và quyền của người khác.
  • Phân loại quyền: Phân biệt rõ quyền tuyệt đối (không thể bị can thiệp trong bất kỳ hoàn cảnh nào, kể cả TTKC) và quyền tương đối (có thể bị giới hạn theo các điều kiện luật định).
  • Phân biệt giới hạn quyền và tạm đình chỉ quyền: Giới hạn quyền áp dụng trong điều kiện xã hội bình thường với các điều kiện ngặt nghèo; tạm đình chỉ quyền áp dụng trong TTKC bị đe dọa sự tồn vong của quốc gia và phải chịu sự giám sát quốc tế.
  • Học thuyết tương xứng: Phân tích cấu trúc kiểm tra tính hợp hiến của quy định giới hạn quyền gồm: (1) Tính hợp pháp (do luật quy định); (2) Mục đích chính đáng; (3) Tính cần thiết trong xã hội dân chủ; (4) Tính tương xứng giữa biện pháp áp dụng và mục tiêu đạt được.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Áp dụng nguyên tắc tương xứng chặt chẽ và bảo vệ "bản chất cốt lõi" của quyền (Wesensgehalt) theo Luật Cơ bản.
    • Hoa Kỳ: Áp dụng các cấp độ xem xét tư pháp (levels of scrutiny: hợp lý, trung bình, nghiêm ngặt) do Tòa án Tối cao phát triển qua án lệ.
    • Trung Quốc: Cách tiếp cận nhấn mạnh tính trật tự xã hội, quyền tập thể và giới hạn quyền trong khuôn khổ Hiến pháp và luật định của nhà nước XHCN.

Chương 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam về giới hạn quyền con người, quyền công dân và thực tiễn thực thi

Chương 3 tập trung phân tích quy định và thực tiễn thực hiện giới hạn quyền tại Việt Nam:

  • Tiến trình lập hiến: Từ sự vắng bóng điều khoản chung trong các Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 đến việc hiến định nguyên tắc tập trung tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013: "Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng".
  • Nhận diện 04 mô thức giới hạn quyền trong hệ thống pháp luật hiện hành:
    1. Quy định các hành vi bị nghiêm cấm và áp dụng chế tài trách nhiệm pháp lý (hình sự, hành chính, dân sự).
    2. Quy định các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế hành chính/tư pháp mang tính phòng ngừa.
    3. Đặt ra các điều kiện, nghĩa vụ, thủ tục hành chính khi thực hiện quyền.
    4. Khoảng trống pháp lý (các quyền hiến định nhưng chưa có luật cụ thể hóa, khiến quyền bị giới hạn trên thực tế).
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Về lập pháp: Cụm từ "theo quy định của luật" bị giải thích rộng thành "theo quy định của pháp luật", dẫn đến tình trạng các Nghị định, Thông tư quy định thêm điều kiện hạn chế quyền. Chưa loại trừ các quyền tuyệt đối khỏi phạm vi điều chỉnh của khoản 2 Điều 14. 06 lý do giới hạn quyền còn mang tính định tính, dễ bị lạm dụng.
    • Về thực thi và giám sát: Quốc hội chưa thực hiện triệt để quyền giám sát, bãi bỏ các văn bản dưới luật trái hiến; Tòa án chưa có thẩm quyền hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật vi hiến; thiếu vắng thiết chế nhân quyền quốc gia chuyên trách (NHRI).

Chương 4: Quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các nhóm quan điểm và giải pháp đồng bộ:

  • Quan điểm chỉ đạo: Đặt con người vào trung tâm, bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp, tuân thủ các cam kết quốc tế về nhân quyền, phù hợp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    1. Nội luật hóa đầy đủ các chuẩn mực quốc tế, ghi nhận danh mục các quyền tuyệt đối không thể bị giới hạn (như quyền không bị tra tấn, quyền không bị bắt làm nô lệ).
    2. Chuẩn hóa điều kiện giới hạn quyền: quy định rõ ràng chỉ Quốc hội mới có quyền hạn chế quyền bằng hình thức "Luật/Bộ luật", nghiêm cấm ủy quyền lập pháp cho cơ quan hành chính đặt ra quy định hạn chế quyền.
    3. Minh định khái niệm và tiêu chí của 06 căn cứ giới hạn quyền (quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng).
  • Nhóm giải pháp bảo đảm thực thi pháp luật:
    1. Hoàn thiện quy trình, phương pháp đánh giá tính tương xứng trong quy trình thẩm định, thẩm tra dự án luật của Bộ Tư pháp và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội.
    2. Nâng cao vai trò, tính độc lập của Tòa án trong việc xem xét các quyết định hành chính, hành vi hành chính xâm hại quyền; từng bước nghiên cứu cơ chế phán quyết tính hợp hiến của văn bản dưới luật.
    3. Hoàn thiện cơ chế giải thích Hiến pháp và pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
    4. Phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội và Nhân dân.
    5. Xây dựng lộ trình thiết lập cơ quan chuyên trách bảo vệ quyền con người (mô hình Cơ quan Nhân quyền Quốc gia theo Nguyên tắc Paris).

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về pháp luật giới hạn QCN, QCD trong bối cảnh nhà nước XHCN đang xây dựng Nhà nước pháp quyền.
    • Luận giải rành mạch sự khác biệt về bản chất pháp lý giữa hai chế định "giới hạn quyền" (áp dụng thường xuyên theo điều kiện luật định) và "tạm đình chỉ quyền" (biện pháp đặc thù trong TTKC).
    • Phân tích và làm rõ việc áp dụng học thuyết tương xứng (Proportionality) như một công cụ phương pháp luận khoa học để đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp của các biện pháp can thiệp quyền.
  2. Về mặt thực tiễn và chính sách:

    • Khảo cứu toàn diện thực trạng các quy định giới hạn quyền trong hệ thống VBQPPL Việt Nam từ sau Hiến pháp năm 2013; chỉ rõ sự bất cập của tình trạng "luật khung, luật ống" dẫn đến việc ủy quyền lập pháp tùy tiện cho các văn bản dưới luật hạn chế quyền.
    • Nhận diện đầy đủ 04 mô thức giới hạn quyền đang vận hành trên thực tế tại Việt Nam.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể, bao gồm việc sửa đổi, bổ sung quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các luật chuyên ngành; thiết lập quy trình kiểm tra tính tương xứng 4 bước trong hoạt động lập pháp và tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Khó khăn về nguồn số liệu thực chứng: Do giới hạn quyền là chủ đề có tính chất chính trị - pháp lý nhạy cảm, việc tiếp cận các số liệu thống kê đầy đủ, toàn diện về các văn bản quy phạm pháp luật bị xử lý do vi phạm nguyên tắc giới hạn quyền còn gặp trở ngại. Các số liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết ngành của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và báo cáo UPR.
  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm: Khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi mới dừng lại ở quy mô nhóm đối tượng chọn mẫu (nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên chuyên ngành luật) mà chưa mở rộng tới toàn bộ các tầng lớp nhân dân trong xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế vận dụng cụ thể nguyên tắc tương xứng trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu xây dựng mô hình thiết chế bảo hiến độc lập hoặc Tòa án Hiến pháp chuyên trách tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới của Nhà nước pháp quyền.
  • Nghiên cứu giới hạn quyền trong các lĩnh vực chuyên ngành mới nảy sinh: quyền riêng tư trên không gian mạng, an ninh dữ liệu cá nhân, và việc bảo vệ quyền con người trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm chủ thể:

  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội rà soát, hoàn thiện các đạo luật liên quan đến quyền con người; chuẩn hóa quy trình thẩm tra tính hợp hiến, tính tương xứng của các dự thảo luật, ngăn ngừa việc ban hành văn bản dưới luật xâm phạm quyền công dân.
  • Đối với cơ quan tư pháp và hành pháp: Cung cấp cơ sở lý luận cho Tòa án, Viện kiểm sát và các cơ quan hành chính nhà nước trong việc áp dụng pháp luật, giải thích quy phạm và đánh giá tính cần thiết của các biện pháp cưỡng chế, hạn chế quyền trong quản lý nhà nước.
  • Đối với hoạt động nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao phục vụ giảng dạy, học tập chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền quốc tế tại các cơ sở đào tạo luật học; đồng thời mở ra khung lý thuyết cho các học viên, nghiên cứu sinh tiếp tục khai thác các đề tài chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 quy định những điều kiện nào để giới hạn quyền con người, quyền công dân?

Theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013, QCN, QCD chỉ có thể bị giới hạn khi thỏa mãn đồng thời 03 điều kiện:

  • Về hình thức văn bản: Phải được quy định "theo quy định của luật" (nghĩa hẹp là văn bản do Quốc hội ban hành).
  • Về hoàn cảnh áp dụng: Chỉ được thực hiện "trong trường hợp cần thiết".
  • Về mục đích/căn cứ: Chỉ vì 06 lý do hiến định gồm: quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, và sức khỏe của cộng đồng.

2. Sự khác biệt căn bản giữa "giới hạn quyền" và "tạm đình chỉ quyền" theo phân tích của luận án là gì?

  • Giới hạn quyền (limitation): Áp dụng trong điều kiện bình thường của xã hội; chỉ thu hẹp một phần phạm vi thực hiện của quyền tương đối nhằm bảo vệ lợi ích chung, không làm mất đi bản chất của quyền; phải được quy định bằng luật và đáp ứng phép thử tương xứng.
  • Tạm đình chỉ quyền (derogation): Áp dụng trong các tình trạng khẩn cấp đe dọa sự sống còn của quốc gia; cho phép nhà nước tạm ngừng thực hiện một số nghĩa vụ bảo đảm quyền trong một khoảng thời gian nhất định; phải tuân thủ thông báo quốc tế và không được áp dụng đối với các quyền tuyệt đối.

3. Phương pháp/Học thuyết tương xứng (Proportionality) được cấu trúc như thế nào khi đánh giá tính hợp hiến của quy định giới hạn quyền?

Học thuyết tương xứng được luận án phân tích qua quy trình kiểm tra gồm các bước:

  1. Mục đích hợp pháp/chính đáng: Biện pháp can thiệp có nhằm phục vụ các lý do luật định hay không.
  2. Tính phù hợp (Suitability): Biện pháp hạn chế quyền có khả năng đạt được mục đích đề ra hay không.
  3. Tính cần thiết (Necessity): Biện pháp được chọn có phải là giải pháp ít xâm phạm quyền nhất trong số các giải pháp đạt cùng hiệu quả hay không.
  4. Tính tương xứng theo nghĩa hẹp (Proportionality in the narrow sense): Sự cân bằng giữa lợi ích công cộng đạt được và mức độ thiệt hại đối với quyền tự do của cá nhân.

4. Bốn mô thức giới hạn quyền con người đang tồn tại trong pháp luật Việt Nam được luận án chỉ ra gồm những gì?

  • Mô thức 1: Quy định hành vi bị nghiêm cấm kèm theo chế tài xử lý vi phạm pháp luật (hình sự, hành chính, dân sự).
  • Mô thức 2: Quy định các biện pháp cưỡng chế nhà nước mang tính phòng ngừa và ngăn chặn (tạm giữ, tạm giam, kê biên, cách ly y tế).
  • Mô thức 3: Quy định về điều kiện, tiêu chuẩn, nghĩa vụ và thủ tục hành chính khi thực hiện quyền.
  • Mô thức 4: Khoảng trống pháp lý (những quyền được Hiến pháp ghi nhận nhưng chưa ban hành luật cụ thể hóa, khiến việc thực thi quyền bị đình trệ trên thực tế).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Quỳnh Mai là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 và các chuẩn mực nhân quyền quốc tế. Tác giả đã làm rõ bản chất lý luận, phân định các mô thức giới hạn quyền, đồng thời chỉ ra những bất cập trong thực tiễn lập pháp và thực thi khi các văn bản dưới luật can thiệp vào phạm vi quyền. Hệ thống quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất — đặc biệt là việc kiểm soát ủy quyền lập pháp, áp dụng phương pháp tương xứng và nâng cao vai trò giám sát tư pháp — có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, đóng góp thiết thực vào tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.