Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử các vụ án hành chính ở Việt Nam"
Chuyên ngành: Luật học (hướng nghiên cứu chuyên sâu về Luật Hành chính và Tố tụng Hành chính)
Phương pháp tiếp cận: Định tính, kết hợp phân tích lý luận pháp lý, giải thích quy phạm pháp luật thực định, tổng kết thực tiễn xét xử và so sánh pháp luật.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước xác định con người đặt ở vị trí trung tâm của các chính sách kinh tế - xã hội. Hiến pháp năm 2013 đã dành riêng Chương II để ghi nhận và bảo đảm "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân". Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước đặt ra yêu cầu quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Khi thực thi công vụ, các cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền có thể ban hành quyết định hành chính hoặc thực hiện hành vi hành chính trái pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, dẫn đến phát sinh các mâu thuẫn, khiếu kiện hành chính.

Về mặt lịch sử và xã hội, xuất phát điểm từ nền kinh tế nông nghiệp và cơ chế quản lý thời chiến đã tạo ra thói quen mệnh lệnh hành chính - quân sự và tâm lý xem quan hệ nhà nước - công dân là quan hệ "xin - cho". Người dân trước đây có tâm lý e ngại cơ quan công quyền, đồng nhất các cơ quan tư pháp và hành pháp (công an, viện kiểm sát, tòa án) và xem việc khiếu kiện nhà nước là điều bất khả thi. Khi có tranh chấp, công dân chủ yếu lựa chọn phương thức khiếu nại nội bộ, dẫn đến tình trạng khiếu nại vượt cấp, sai thẩm quyền và kéo dài.

Thể chế hóa Nghị quyết 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII và Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, hệ thống Tòa hành chính trong Tòa án nhân dân được thành lập từ năm 1996. Mặc dù Tòa án đã giải quyết hàng ngàn vụ án hành chính, thực tiễn xét xử vẫn tồn tại nhiều hạn chế: tỷ lệ án hành chính bị sửa, hủy còn cao; hệ thống pháp luật hành chính và tố tụng hành chính còn bất cập; trình độ chuyên môn, bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận Thẩm phán chưa đáp ứng yêu cầu; tính độc lập của Tòa án trước cơ quan hành chính địa phương còn chịu nhiều tác động. Đồng thời, trong bối cảnh hội nhập quốc tế (tham gia Cộng đồng ASEAN và các điều ước quốc tế về quyền con người), yêu cầu bảo đảm quyền của cá nhân, tổ chức thông qua tài phán tư pháp ngày càng trở nên cấp bách.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình khoa học pháp lý trước đây ở Việt Nam chủ yếu nghiên cứu riêng lẻ về bộ máy nhà nước, thẩm quyền của Tòa án, lý luận tài phán hành chính hoặc cơ chế khiếu nại, khiếu kiện, mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức bằng con đường xét xử của Tòa án nhân dân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ bản chất của việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua việc luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn xét xử các vụ án hành chính tại Tòa án; phân tích ưu điểm, tồn tại của các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành; đề xuất các kiến nghị khoa học nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao chất lượng xét xử, bảo đảm công bằng xã hội và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên tham gia tố tụng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận, ý nghĩa phương pháp luận của vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức theo quy định của pháp luật.
  2. Nghiên cứu những quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến vấn đề để làm rõ và có nhận thức đúng đắn về vấn đề bảo đảm quyền, lợi ích của cá nhân, tổ chức trong xét xử vụ án hành chính.
  3. Phân tích thực trạng và những thách thức đối với việc thực thi sự bảo đảm quyền và lợi ích của công dân, tổ chức; xác định rõ quan điểm, nhận thức và đề xuất các giải pháp tăng cường sự bảo đảm trong thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua quá trình tiến hành và tham gia tố tụng để giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật hiện hành và thực tiễn giải quyết các vụ án hành chính tại Tòa án.
  • Phạm vi không gian và nội dung: Các vấn đề pháp lý và thực tiễn xét xử hành chính tại hệ thống Tòa án nhân dân ở Việt Nam, tập trung vào những vấn đề có tính nguyên tắc, các quy định pháp luật tố tụng hành chính và mối quan hệ giữa cơ quan hành pháp với cá nhân, tổ chức trong tố tụng. Luận án mở rộng tham khảo, so sánh một số quy định pháp luật và mô hình tài phán hành chính của các quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ thời điểm hình thành Tòa hành chính (năm 1996) đến thời kỳ đổi mới và thi hành Hiến pháp năm 2013, Luật Tố tụng hành chính hiện hành.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài thông qua việc phân loại thành 3 nhóm công trình khoa học chủ yếu:

Nhóm công trình Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản Nội dung chính và đóng góp
1. Lý luận định hướng về tổ chức bộ máy nhà nước và quan hệ Nhà nước - Công dân - Nguyễn Văn Mạnh (2013) [66]
- Nguyễn Văn Yểu, Lê Hữu Nghĩa [130]
- Đào Trí Úc [115], [117]
- Nguyễn Chí Dũng [20]
- Nguyễn Mạnh Bình [7]
- Bộ Tư pháp [8]
- Nguyễn Đăng Dung [17]
- Nguyễn Phú Trọng [107]
- Uông Chu Lưu [65]
- Lê Minh Thông [94]
- Joseph S. Nye, Philip Zelikow, David C. King [139]
Làm rõ cơ sở lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước; cơ chế giám sát của nhân dân và trách nhiệm của nhà nước đối với xã hội; nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án và mối quan hệ giữa hành pháp và tư pháp.
2. Tố tụng hành chính và tài phán hành chính - Nguyễn Như Phát, Nguyễn Thị Việt Hương [77]
- Nguyễn Thanh Bình [4], [6]
- Nguyễn Văn Thanh, Đinh Văn Minh [92]
- Trần Quang Hiển [52]
- Ngô Mạnh Toan [95]
- Phạm Hồng Thái [88]
- Phạm Hồng Thái, Đinh Văn Mậu [87]
- Học viện Hành chính [56], [57]
- Nguyễn Hoàng Anh [2]
- Phạm Hồng Quang [82], [83]
- Đinh Văn Minh [70]
- Nguyễn Văn Tú [110]
- Adriaan Bedner [131]
- L. N. Brown, John Bell [141]
- Susan Rose-Ackerman, Peter L. Lindseth [145]
Tập trung phân tích bản chất tài phán hành chính; xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính; đánh giá cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính; nghiên cứu so sánh mô hình cơ quan tài phán và tố tụng hành chính tại Pháp, Đức, Bỉ, Thụy Điển, Phần Lan, Nhật Bản, Trung Quốc, Indonesia.
3. Thực hiện bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp trong các vụ án hành chính - Thanh tra Nhà nước [91]
- Tòa án nhân dân tối cao [99]
- Nguyễn Danh Tú [109]
- Nguyễn Văn Động [40]
- Nguyễn Thế Quyền [85]
- Hoàng Văn Sao [86]
- Nguyễn Hoàng Anh [3]
- Trương Thanh Đức [42]
Đánh giá thực trạng giải quyết khiếu nại, khiếu kiện hành chính; phân định khái niệm khiếu nại và khiếu kiện; chỉ ra sự hạn chế quyền của người đi kiện do các quy định pháp luật và sự độc lập chưa cao của Thẩm phán; nhấn mạnh vị thế yếu của công dân trong quan hệ với cơ quan công quyền.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Qua khảo sát, tác giả chỉ ra rằng các công trình đã công bố mới chỉ dừng lại ở việc xem xét từng khía cạnh riêng lẻ như cơ chế giám sát quyền lực, thẩm quyền của Tòa án, hoặc giải quyết khiếu nại nội bộ trong bộ máy hành chính. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống, đa chiều và toàn diện về cơ chế bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân trong các giai đoạn của tố tụng hành chính. Luận án đặt trọng tâm giải quyết khoảng trống này cả trên bình diện lý luận, phân tích thực trạng áp dụng pháp luật và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật; tư tưởng Hồ Chí Minh và các chủ trương, đường lối chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

Khung phân tích của đề tài vận dụng các học thuyết pháp lý về quyền tư pháp, quyền con người và nguyên tắc độc lập tư pháp:

  • Nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực: Vận dụng luận điểm của Hegel và Alexander Hamilton về đặc trưng của các nhánh quyền lực, chỉ rõ quyền tư pháp không nắm giữ lực lượng vật chất hay tài chính, chỉ nhân danh công lý đưa ra phán đoán khách quan, qua đó giới hạn sự lạm quyền của nhánh hành pháp.
  • Trách nhiệm của Nhà nước và bảo vệ công lý: Tiếp thu luận điểm của Nguyễn Đăng Dung về trách nhiệm của nhà nước và vai trò của Tòa án trong việc xác định sự thật, duy trì trật tự xã hội và giải quyết xung đột giữa nhà nước và công dân.
  • Khái niệm công cụ cốt lõi do luận án xác lập: Luận án định nghĩa: "Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong hoạt động xét xử hành chính của Tòa án là việc Tòa án trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình tiến hành xem xét và phán quyết tính hợp pháp (hay bất hợp pháp) đối với các hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính được ban hành, thực hiện trong quá trình quản lý hành chính nhà nước) theo quy định của pháp luật tố tụng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức". Khái niệm này cấu thành từ ba nội hàm:
    1. Yếu tố bảo đảm: Chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm bảo vệ công lý của Tòa án do Nhà nước và xã hội giao phó.
    2. Yếu tố hoạt động: Việc tiến hành các hoạt động tố tụng luật định nhằm xem xét, phán quyết tính hợp pháp của các hành vi công quyền bị khởi kiện.
    3. Yếu tố mục đích: Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và lợi ích của Nhà nước, tập thể trong lĩnh vực hành pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ các khái niệm lý luận, quy định pháp luật thực định và đánh giá các yếu tố cấu thành cơ chế bảo đảm quyền trong tố tụng hành chính.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, đồng thời so sánh quy định và mô hình tài phán hành chính của Việt Nam với các nước thuộc hệ thống Civil Law (Pháp, Đức, Bỉ) và các nước trong khu vực (Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc).
  • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu quá trình phát sinh, hình thành và phát triển của hệ thống pháp luật tố tụng hành chính và tổ chức Tòa hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến nay.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, cập nhật và xử lý số liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án nhân dân nhằm minh chứng cho thực trạng án bị sửa, hủy và hiệu quả bảo đảm quyền lợi của đương sự.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu sử dụng trong luận án bao gồm:

  • Các văn kiện, nghị quyết của Đảng (Cương lĩnh bổ sung năm 2011, Văn kiện Đại hội VI, VIII, XI, Nghị quyết 8 Trung ương khóa VII).
  • Hệ thống văn bản pháp luật: Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tố tụng hành chính, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo.
  • Báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan tư pháp.
  • Các công trình sách chuyên khảo, bài báo khoa học, giáo trình đại học và tài liệu dịch thuật pháp luật nước ngoài.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế theo ba nhóm chuyên đề:

  • Nhóm 1: Các công trình về lý luận tổ chức bộ máy nhà nước, cơ chế kiểm soát quyền lực và mối quan hệ pháp lý giữa nhà nước với công dân trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Nhóm 2: Các nghiên cứu chuyên sâu về thiết chế tài phán hành chính, thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân và kinh nghiệm so sánh pháp luật của các quốc gia về mô hình Tòa án hành chính.
  • Nhóm 3: Các công trình nghiên cứu về thực tiễn bảo đảm quyền khiếu nại, khiếu kiện của công dân và giải quyết các tranh chấp hành chính tại Tòa án.

Tác giả chỉ ra rằng các công trình đi trước đã tạo lập nền tảng lý luận cơ bản về tài phán hành chính và thẩm quyền xét xử. Tuy nhiên, các nghiên cứu còn phân tán, chủ yếu tiếp cận dưới góc độ quản lý nhà nước hoặc thẩm quyền cơ quan xét xử, chưa giải quyết một cách có hệ thống vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua hoạt động xét xử hành chính của Tòa án

Chương 2 làm sáng tỏ các nền tảng lý luận, nội hàm khái niệm và các đặc thù của hoạt động xét xử hành chính:

  • Bốn đặc điểm đặc thù của bảo đảm quyền trong xét xử hành chính:
    1. Chủ thể bị kiện: Người bị kiện luôn là cơ quan nhà nước hoặc cán bộ, công chức có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước.
    2. Đối tượng xét xử: Là các quyết định hành chính, hành vi hành chính (hành vi công quyền). Pháp luật Việt Nam quy định đối tượng khởi kiện bao gồm khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính (trừ các quyết định mang bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh, ngoại giao hoặc quyết định nội bộ); khiếu kiện danh sách cử tri; khiếu kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc công chức giữ chức vụ từ Tổng cục trưởng và tương đương trở xuống; khiếu kiện quyết định giải quyết khiếu nại về xử lý vụ việc cạnh tranh.
    3. Không có quyền phản tố: Trong tố tụng hành chính, người bị kiện (cơ quan nhà nước) không có quyền phản tố đối với người khởi kiện như trong tố tụng dân sự hay thương mại. Tòa án chỉ phán xét tính hợp pháp của hành vi công quyền để quyết định giữ nguyên, hủy bỏ hoặc đình chỉ.
    4. Xác lập địa vị bình đẳng tố tụng: Hoạt động xét xử của Tòa án chuyển hóa mối quan hệ bất bình đẳng "quyền lực - phục tùng" trong quản lý hành chính sang mối quan hệ bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng giữa công dân và cơ quan công quyền.
  • Vai trò của Tòa án nhân dân: Luận án khẳng định Tòa án là thiết chế có hiệu lực trong việc kiểm soát quyền lực hành pháp, phòng ngừa tình trạng lạm quyền, lộng quyền, không hành động hoặc dung túng bao che sai phạm. Phán quyết của Tòa án buộc cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm pháp lý, đồng thời nâng cao kỷ cương quản lý nhà nước và củng cố niềm tin của xã hội vào công lý.
  • Điều kiện và kinh nghiệm quốc tế: Luận giải các bảo đảm hiến định (Điều 14, 17, 28, 136 Hiến pháp) và tổng kết các bài học kinh nghiệm từ mô hình tài phán của Pháp, Đức, Thụy Điển, Bỉ, Nhật Bản và Indonesia về sự độc lập của Thẩm phán và mở rộng đối tượng xét xử.

Chương 3: Thực trạng bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức thông qua xét xử hành chính của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 tập trung phân tích sự vận động của pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn thi hành từ năm 1996 đến thời điểm nghiên cứu:

  • Quá trình phát triển thể chế pháp lý: Khái quát các mốc lập pháp từ Pháp lệnh Khiếu nại, tố cáo năm 1991, Luật sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1995 (thành lập Tòa Hành chính), Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính đến Luật Tố tụng hành chính.
  • Thực tiễn áp dụng và những hạn chế:
    • Kết quả đạt được: Hệ thống Tòa án đã thụ lý và xét xử hàng ngàn vụ án hành chính, khôi phục quyền lợi bị xâm phạm của cá nhân, tổ chức, góp phần ổn định trật tự quản lý.
    • Tồn tại, vướng mắc: Tỷ lệ bản án hành chính bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm cải sửa hoặc hủy bỏ còn ở mức cao. Người dân vẫn còn tâm lý e ngại khởi kiện cơ quan hành chính. Trong nhiều trường hợp, người bị kiện (cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền) không tham gia đối thoại, vắng mặt tại phiên tòa hoặc chậm cung cấp tài liệu, chứng cứ. Việc thi hành các bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật còn gặp nhiều trở ngại do thiếu cơ chế cưỡng chế khả thi.
    • Nguyên nhân: Hệ thống tổ chức Tòa hành chính chưa thực sự độc lập với cơ quan hành chính cùng cấp; năng lực chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp của một số Thẩm phán còn hạn chế; hệ thống văn bản pháp luật nội dung hành chính phức tạp, có sự mâu thuẫn, chồng chéo và thường xuyên thay đổi.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong hoạt động xét xử hành chính của Tòa án

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên bốn phương diện:

  • 1. Hoàn thiện pháp luật nội dung hành chính và pháp luật tố tụng hành chính: Mở rộng phạm vi đối tượng khởi kiện vụ án hành chính; chuẩn hóa các tiêu chí và căn cứ đánh giá tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính; quy định thời hiệu khởi kiện và thủ tục tố tụng theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho người khởi kiện nhằm cân bằng vị thế với cơ quan công quyền.
  • 2. Hoàn thiện tổ chức xét xử hành chính: Đổi mới mô hình tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử, giảm thiểu sự phụ thuộc của Tòa án địa phương vào chính quyền hành chính cùng cấp lãnh thổ; kiện toàn cơ cấu và chức năng của các Tòa hành chính.
  • 3. Hoàn thiện nhân tố con người trong xét xử hành chính: Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng xét xử án hành chính; nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và chế độ đãi ngộ nhằm bảo đảm tính độc lập thực chất của Thẩm phán khi xét xử các vụ kiện đối với cơ quan nhà nước.
  • 4. Hoàn thiện cơ chế về các biện pháp bảo đảm quyền, nghĩa vụ tố tụng: Nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng hành chính; xây dựng chế tài xử lý nghiêm đối với hành vi không chấp hành hoặc cản trở thi hành các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử vụ án hành chính tại Việt Nam.
  • Làm rõ cơ sở khoa học và xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh, xác định ba nội hàm cốt lõi và bốn đặc điểm đặc thù của việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính.
  • Khái quát bản chất của tài phán hành chính dưới góc độ bảo vệ quyền con người, phân định rõ ranh giới giữa quan hệ quản lý hành chính (quyền lực - phục tùng) và quan hệ tố tụng hành chính (bình đẳng về quyền và nghĩa vụ pháp lý).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng hành chính tại Việt Nam từ năm 1996 đến nay, chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến tình trạng án bị hủy, sửa và những trở ngại trong việc thực thi quyền khởi kiện của người dân.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật, đổi mới tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử, nâng cao năng lực đội ngũ Thẩm phán và thiết lập cơ chế thi hành bản án hành chính nghiêm minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do phạm vi nghiên cứu bao quát một đề tài rộng, luận án chỉ tập trung làm rõ những vấn đề có tính nguyên tắc, các quy định pháp luật chung và thực tiễn xét xử tổng thể của Tòa án nhân dân mà chưa có điều kiện đi sâu phân tích chi tiết từng loại tranh chấp hành chính đặc thù trong từng lĩnh vực quản lý nhà nước chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đi sâu nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền trong các lĩnh vực khiếu kiện hành chính phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp (như quản lý đất đai, bồi thường giải phóng mặt bằng, môi trường, xử phạt vi phạm hành chính); nghiên cứu cơ chế độc lập của Tòa án hành chính theo khu vực và xây dựng chế tài cưỡng chế thi hành án hành chính hiệu quả đối với chủ thể bị kiện là cơ quan nhà nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn:

  • Đối với cơ quan xây dựng pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các quy định về khiếu nại, tố cáo.
  • Đối với cơ quan và cán bộ thực tiễn tư pháp: Giúp Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên và Luật sư nắm vững các tiêu chí đánh giá tính hợp pháp của hành vi công quyền, nâng cao kỹ năng xử lý các vụ án hành chính và bảo đảm quyền bình đẳng của đương sự tại phiên tòa.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu về môn học Luật Hành chính, Luật Tố tụng Hành chính, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại các trường đại học và viện nghiên cứu luật học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về "bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử hành chính"?

Theo luận án, đây là việc Tòa án trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình tiến hành xem xét và phán quyết tính hợp pháp (hay bất hợp pháp) đối với các hành vi công quyền (quyết định hành chính, hành vi hành chính được ban hành, thực hiện trong quá trình quản lý hành chính nhà nước) theo quy định của pháp luật tố tụng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

2. Tố tụng hành chính có những đặc điểm đặc thù nào phân biệt với tố tụng dân sự?

Luận án xác định 4 đặc điểm đặc thù: (1) Người bị kiện luôn là cơ quan nhà nước hoặc cán bộ, công chức có thẩm quyền; (2) Đối tượng xét xử là quyết định hành chính, hành vi hành chính (hành vi công quyền); (3) Người bị kiện không có quyền phản tố đối với người khởi kiện; (4) Chuyển hóa quan hệ "quyền lực - phục tùng" thành quan hệ bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng trước Tòa án.

3. Đối tượng xét xử của Tòa án trong vụ án hành chính theo pháp luật Việt Nam gồm những nhóm nào?

Bao gồm: (1) Khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính (trừ các quyết định mang bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh, ngoại giao và quyết định nội bộ); (2) Khiếu kiện danh sách cử tri bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân; (3) Khiếu kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc công chức giữ chức vụ từ Tổng cục trưởng và tương đương trở xuống; (4) Khiếu kiện quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.

4. Tại sao Tòa án được xác định là công cụ có hiệu lực trong kiểm soát quyền lực nhà nước?

Vì quyền tư pháp của Tòa án không nắm giữ lực lượng vật chất hay tài chính, hoạt động dựa trên sự phán đoán vô tư, nhân danh công lý. Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền chính thức phán quyết về tính hợp hiến, hợp pháp của hành vi công quyền, đưa ra phán quyết hủy bỏ hoặc đình chỉ hành vi trái pháp luật, buộc các cơ quan hành pháp phải chịu trách nhiệm và tuân thủ Hiến pháp.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện pháp luật nội dung và tố tụng hành chính; (2) Hoàn thiện mô hình tổ chức xét xử hành chính theo thẩm quyền; (3) Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức và bản lĩnh độc lập của Thẩm phán; (4) Hoàn thiện cơ chế áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời và thi hành nghiêm các bản án hành chính.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử các vụ án hành chính ở Việt Nam" đã giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về vai trò của Tòa án nhân dân trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước các hành vi công quyền. Tác giả đã luận giải sâu sắc các đặc thù của tố tụng hành chính, chỉ rõ những hạn chế thực tế trong việc áp dụng pháp luật và tổ chức xét xử từ năm 1996 đến nay. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.