Gido Trình Chuẩn HSK 2: Tài Liệu Học Tiếng Trung Quốc

Khám phá sách giáo khoa HSK 2, tài liệu hữu ích cho việc học tiếng Trung, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và chuẩn bị cho kỳ thi HSK.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tiếng Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học
145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Gido Trình Chuẩn HSK 2 Tài liệu nền tảng

Giáo trình Gido Trình Chuẩn HSK 2 là một tài liệu học tiếng Trung Quốc được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu từ Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Phiên bản tiếng Việt do Công ty TNHH Nhân Trí Việt phát hành, giữ nguyên tinh thần và phương pháp luận của bản gốc. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa thông thường, mà là một hệ thống học tập toàn diện được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn của kỳ thi năng lực Hán ngữ (HSK) cấp độ 2. Nội dung của giáo trình bám sát vào danh sách từ vựng và các điểm ngữ pháp yêu cầu của Hanban (Hội đồng ngôn ngữ Trung Quốc quốc tế), đảm bảo người học được trang bị đầy đủ kiến thức cần thiết để chinh phục thành công chứng chỉ HSK 2. Sách được xây dựng trên nguyên tắc cốt lõi là 'kết hợp thi cử và giảng dạy', biến mỗi bài học thành một bước chuẩn bị thực tiễn cho kỳ thi. Với bố cục khoa học, hình ảnh minh họa sinh động và các chủ đề gần gũi với đời sống, Gido Trình Chuẩn HSK 2 trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn xây dựng một nền tảng tiếng Trung vững chắc, đặc biệt là những người có mục tiêu rõ ràng về việc thi lấy chứng chỉ quốc tế. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện tư duy ngôn ngữ và kỹ năng làm bài thi một cách bài bản.

1.1. Mục tiêu kép Kết hợp giảng dạy và luyện thi HSK 2

Điểm ưu việt nhất của giáo trình chuẩn HSK 2 này là sự liên kết chặt chẽ giữa nội dung giảng dạy và yêu cầu của kỳ thi thực tế. Sách được biên soạn để mọi kiến thức, từ từ vựng HSK 2 đến ngữ pháp, đều phục vụ trực tiếp cho mục tiêu luyện thi HSK 2. Mỗi bài học không chỉ giới thiệu kiến thức mới mà còn được trình bày theo định dạng và các dạng câu hỏi thường xuất hiện trong cấu trúc đề thi HSK 2. Ví dụ, các đoạn hội thoại ngắn, bài tập điền từ, và câu hỏi đọc hiểu đều mô phỏng các phần thi Nghe và Đọc của HSK. Trích dẫn từ lời giới thiệu sách nêu rõ: 'Được biên soạn phù hợp với nội dung, hình thức cũng như các cấp độ của đề thi HSK thật'. Điều này giúp người học làm quen dần với áp lực và dạng thức của kỳ thi, giảm bớt sự bỡ ngỡ và tăng cường sự tự tin khi bước vào phòng thi thật. Phương pháp này biến quá trình học thành một quá trình luyện tập liên tục, tối ưu hóa hiệu quả và thời gian chuẩn bị.

1.2. Dành cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc

Gido Trình Chuẩn HSK 2 được thiết kế dành riêng cho đối tượng học tiếng Trung cho người mới bắt đầu hoặc những người đã hoàn thành cấp độ HSK 1. Nội dung sách bắt đầu từ những chủ đề giao tiếp cơ bản và quen thuộc như giới thiệu bản thân, mua sắm, hỏi đường, thời tiết. Các cấu trúc câu và điểm ngữ pháp được giới thiệu một cách tuần tự, từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học không bị quá tải. Đặc biệt, hệ thống chữ Hán được trình bày khoa học, giới thiệu các nét cơ bản, các bộ thủ phổ biến và cách nhận biết mặt chữ. Điều này làm cho việc học chữ Hán, một trong những thách thức lớn nhất, trở nên dễ tiếp cận hơn. Cuốn sách học tiếng Trung sơ cấp này là một công cụ lý tưởng cho việc tự học tiếng Trung tại nhà, bởi nó cung cấp một lộ trình rõ ràng và đầy đủ tài nguyên, giúp người học có thể tự mình xây dựng kiến thức một cách hệ thống mà không cần đến sự hướng dẫn trực tiếp liên tục.

II. Thách thức khi tự học HSK 2 và giải pháp từ sách Gido

Việc chinh phục HSK 2 đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với những người lựa chọn con đường tự học. Cấp độ này yêu cầu người học phải nắm vững khoảng 300 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn so với HSK 1. Khó khăn không chỉ nằm ở việc ghi nhớ lượng kiến thức mới mà còn ở việc áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu hụt một lộ trình học tập có hệ thống. Người học thường bị lạc trong biển thông tin, không biết bắt đầu từ đâu, học gì trước, và làm thế nào để ôn tập hiệu quả. Họ có thể học từ vựng một cách rời rạc, học ngữ pháp nhưng không biết cách đặt câu đúng ngữ cảnh. Gido Trình Chuẩn HSK 2 ra đời như một giải pháp toàn diện cho những vấn đề này. Sách cung cấp một con đường được vạch sẵn, logic và khoa học, giúp người học từng bước xây dựng kiến thức và kỹ năng một cách bền vững, khắc phục hoàn toàn cảm giác mông lung và thiếu định hướng trong quá trình tự học.

2.1. Khó khăn ghi nhớ từ vựng và hệ thống ngữ pháp HSK 2

Một trong những rào cản chính khi học HSK 2 là việc phải tiếp thu và ghi nhớ khoảng 300 từ vựng HSK 2 cùng với các điểm ngữ pháp HSK 2 mới. Không giống như HSK 1, từ vựng ở cấp độ này bắt đầu trừu tượng hơn và các cấu trúc ngữ pháp đòi hỏi sự phân tích sâu hơn, ví dụ như câu so sánh dùng '比' (bǐ) hay cấu trúc nhấn mạnh '是...的' (shì...de). Người tự học thường gặp khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức này. Họ có thể học thuộc từ nhưng không biết cách sử dụng trong câu, hoặc biết một quy tắc ngữ pháp nhưng lại áp dụng sai ngữ cảnh. Sự thiếu kết nối giữa từ vựng và ngữ pháp làm cho kiến thức trở nên rời rạc và khó vận dụng vào thực tế, dẫn đến việc học trước quên sau và không thể hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

2.2. Thách thức khi tự học tiếng Trung tại nhà thiếu cấu trúc

Việc tự học tiếng Trung tại nhà mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ thiếu tính kỷ luật và một lộ trình bài bản. Nếu không có một giáo trình chuẩn HSK 2 làm kim chỉ nam, người học dễ dàng sa vào việc học lan man, không trọng tâm. Họ có thể dành quá nhiều thời gian cho một kỹ năng mà bỏ qua các kỹ năng khác, hoặc học những kiến thức không nằm trong phạm vi thi HSK 2. Sự thiếu cấu trúc này dẫn đến việc kiến thức bị hổng, không đồng đều giữa các kỹ năng. Chẳng hạn, một người có thể đọc tốt nhưng kỹ năng nghe lại rất yếu. Gido HSK 2 giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một chương trình học cân bằng, tích hợp cả bốn kỹ năng trong mỗi bài học, đảm bảo sự phát triển toàn diện và có định hướng rõ ràng.

III. Cấu trúc Gido HSK 2 Phương pháp học khoa học nhất

Sự thành công của sách Gido HSK nằm ở cấu trúc được thiết kế một cách khoa học và logic, mô phỏng một buổi học hoàn chỉnh tại lớp. Mỗi bài học là một đơn vị kiến thức độc lập nhưng vẫn có sự kết nối chặt chẽ với các bài trước và sau, tạo thành một chuỗi kiến thức liền mạch. Bố cục này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và có hệ thống. Bắt đầu bằng phần 'Khởi động' (热身) để làm quen với chủ đề và từ vựng, tiếp đến là 'Bài học' (课文) với các hội thoại thực tế, sau đó là phân tích chi tiết trong 'Chú thích' (注释) về ngữ pháp và cách dùng từ. Cuối cùng, phần 'Bài tập' (练习) và các hoạt động ứng dụng giúp củng cố kiến thức đã học. Cấu trúc này không chỉ tối ưu cho việc ghi nhớ mà còn thúc đẩy khả năng vận dụng ngôn ngữ, biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Phương pháp này đảm bảo rằng sau mỗi bài học, người học không chỉ biết thêm từ mới mà còn biết cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp cụ thể, một yếu tố then chốt để vượt qua kỳ thi HSK.

3.1. Phân tích bố cục bài học trong giáo trình chuẩn HSK 2

Mỗi bài học trong giáo trình chuẩn HSK 2 được chia thành các phần rõ ràng. Phần 'Bài học' (课文) bao gồm các đoạn hội thoại ngắn xoay quanh các chủ đề thực tế, giúp người học tiếp xúc với từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh tự nhiên. Ngay sau đó là bảng 'Từ mới' (生词) cung cấp phiên âm, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Phần 'Chú thích' (注释) là nơi giải thích cặn kẽ các điểm ngữ pháp HSK 2 quan trọng xuất hiện trong bài, đi kèm các ví dụ minh họa rõ ràng. Ví dụ, trong bài 1, sách giải thích cách dùng của Trợ động từ '要' (yào) và Phó từ chỉ mức độ '最' (zuì) với câu ví dụ '九月去北京旅游最好'. Cách trình bày này giúp người học hiểu sâu bản chất của vấn đề thay vì chỉ học vẹt.

3.2. Tích hợp bài tập HSK 2 và phần luyện chữ Hán hiệu quả

Sau mỗi bài học, hệ thống bài tập HSK 2 đa dạng được đưa vào để kiểm tra và củng cố kiến thức. Các bài tập này bao gồm nhiều dạng thức như trả lời câu hỏi dựa trên nội dung bài học, mô tả hình ảnh, đóng vai, giúp rèn luyện đồng thời nhiều kỹ năng. Đặc biệt, giáo trình còn có các phần riêng biệt về 'Ngữ âm' (语音) và 'Chữ Hán' (汉字). Phần chữ Hán không chỉ dạy cách viết từng nét mà còn giới thiệu các bộ thủ thông dụng và nguồn gốc của chữ, giúp việc nhận biết và ghi nhớ chữ Hán trở nên logic và thú vị hơn. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo người học phát triển cân bằng mọi khía cạnh của ngôn ngữ, từ phát âm, nhận mặt chữ đến sử dụng ngữ pháp và từ vựng.

IV. Cách Gido HSK 2 hệ thống hóa toàn bộ từ vựng ngữ pháp

Một trong những thế mạnh vượt trội của Gido Trình Chuẩn HSK 2 là khả năng hệ thống hóa kiến thức một cách chặt chẽ. Thay vì trình bày từ vựng HSK 2ngữ pháp HSK 2 một cách riêng lẻ, giáo trình lồng ghép chúng vào các chủ đề giao tiếp cụ thể và có tính ứng dụng cao. Mỗi bài học là một bối cảnh thực tế như 'Ở trường', 'Ở nhà', 'Trong công ty', giúp người học không chỉ học từ mà còn học cách sử dụng từ đó trong một hoàn cảnh nhất định. Phương pháp học theo ngữ cảnh này đã được chứng minh là hiệu quả hơn nhiều so với việc học thuộc các danh sách từ vựng khô khan. Các điểm ngữ pháp được giới thiệu tuần tự, có sự lặp lại và nâng cao dần qua các bài, giúp kiến thức được củng cố liên tục. Ví dụ, một cấu trúc ngữ pháp được giới thiệu ở bài 3 có thể sẽ được ôn lại và sử dụng trong các hội thoại ở bài 5, bài 7, giúp nó đi sâu vào trí nhớ dài hạn của người học. Cách làm này đảm bảo kiến thức được xây dựng một cách vững chắc và có tính liên kết cao.

4.1. Phương pháp tiếp cận 300 từ vựng HSK 2 theo chủ đề

Giáo trình Gido HSK 2 giới thiệu khoảng 300 từ vựng HSK 2 theo một phương pháp thông minh: phân bổ vào 15 bài học, mỗi bài xoay quanh một chủ đề giao tiếp cụ thể. Ví dụ, bài học về du lịch sẽ giới thiệu các từ như '旅游' (lǚyóu - du lịch), '天气' (tiānqì - thời tiết), '最' (zuì - nhất). Cách học này giúp tạo ra các liên kết ngữ nghĩa trong não bộ, làm cho việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng và bền vững hơn. Thay vì một danh sách dài các từ không liên quan, người học được tiếp cận các cụm từ có liên quan đến nhau, giúp việc gợi nhớ và sử dụng trong giao tiếp trở nên nhanh chóng và tự nhiên hơn. Đây là phương pháp học từ vựng hiệu quả được nhiều chuyên gia ngôn ngữ khuyên dùng.

4.2. Giải mã các điểm ngữ pháp HSK 2 trọng tâm qua ví dụ

Phần 'Chú thích' (注释) trong mỗi bài học đóng vai trò then chốt trong việc giảng dạy ngữ pháp HSK 2. Mỗi điểm ngữ pháp không chỉ được định nghĩa mà còn được minh họa bằng nhiều câu ví dụ lấy trực tiếp từ bài hội thoại hoặc các tình huống tương tự. Ví dụ, khi giải thích về 'Câu kiêm ngữ' (兼语句), sách đưa ra cấu trúc rõ ràng và ví dụ cụ thể như '老师让我回答问题' (Lǎoshī ràng wǒ huídá wèntí - Thầy giáo bảo tôi trả lời câu hỏi). Các ví dụ này giúp người học hiểu rõ cách áp dụng cấu trúc ngữ pháp vào thực tế. Sách cũng thường xuyên so sánh các cấu trúc dễ nhầm lẫn, giúp người học phân biệt và sử dụng chính xác. Cách tiếp cận trực quan và thực tế này giúp biến những quy tắc ngữ pháp khô khan thành công cụ giao tiếp sống động.

V. Hướng dẫn tự học với tài liệu Gido Trình Chuẩn HSK 2

Gido Trình Chuẩn HSK 2 là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ cho việc tự học tiếng Trung tại nhà. Để tối ưu hóa hiệu quả của giáo trình, người học cần xây dựng một kế hoạch học tập có kỷ luật và phương pháp. Một lộ trình hiệu quả nên kết hợp đồng đều việc học kiến thức mới và ôn tập kiến thức cũ. Người học cần tận dụng triệt để tất cả các thành phần của sách, từ bài khóa, từ vựng, ngữ pháp đến bài tập và các phần bổ trợ. Đặc biệt, việc kết hợp sách với các tài nguyên đi kèm như file nghe HSK 2 MP3 là yếu tố bắt buộc để phát triển kỹ năng nghe, một phần thi quan trọng trong HSK. Ngoài ra, việc tìm kiếm các tài liệu HSK 2 PDF bổ trợ hoặc các đề thi thử HSK 2 trực tuyến sẽ giúp củng cố kiến thức và làm quen với áp lực thời gian của kỳ thi thật. Sự kết hợp giữa một giáo trình chất lượng và một phương pháp học tập chủ động, khoa học sẽ là chìa khóa để chinh phục thành công HSK 2.

5.1. Xây dựng lộ trình tự học tiếng Trung tại nhà chi tiết

Để tự học tiếng Trung tại nhà hiệu quả với sách Gido, cần thiết lập một lịch trình cụ thể. Một gợi ý là phân bổ 2-3 ngày cho một bài học. Ngày đầu tiên, tập trung vào việc học toàn bộ từ vựng mới và nghe đi nghe lại bài khóa nhiều lần để quen với ngữ điệu và phát âm. Ngày thứ hai, đi sâu vào phân tích các điểm ngữ pháp trong phần 'Chú thích' và cố gắng tự đặt câu với mỗi cấu trúc. Ngày cuối cùng, hoàn thành tất cả các bài tập trong sách và tự ôn tập lại toàn bộ kiến thức của bài. Duy trì thói quen này một cách đều đặn sẽ tạo ra một tiến trình học tập vững chắc, đảm bảo kiến thức được hấp thụ sâu và có hệ thống.

5.2. Tận dụng file nghe HSK 2 MP3 và tài liệu PDF bổ trợ

Kỹ năng nghe chiếm một phần quan trọng trong bài thi HSK 2. Do đó, việc luyện nghe với file nghe HSK 2 MP3 đi kèm sách là không thể thiếu. Người học nên nghe bài khóa nhiều lần: lần đầu nghe không nhìn sách để kiểm tra khả năng hiểu, các lần sau vừa nghe vừa nhìn sách để đối chiếu và học cách phát âm chuẩn. Ngoài ra, có thể tìm kiếm các phiên bản tài liệu HSK 2 PDF của sách để học tập linh hoạt trên các thiết bị điện tử. Kết hợp với việc làm thêm các đề thi thử HSK 2 có sẵn trên mạng sẽ là bước chuẩn bị cuối cùng, giúp kiểm tra lại toàn bộ kiến thức và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

triE3E Gido trinh chuan Ea peeps 3#: TẾ SU SE HSK ps3 Chu bién: Khuong Lé Binh Biên soạn: Vương Phong Lưu Lệ Bình Vương Phương A GH iF: Bản dịch tiếng Việt; aes Lên : Tién si Nguyén Thi Minh Hong A Me Oe eee Oi Giảng viên trường Dai hoc Su phạm Thành phố Hồ Chí Minh Scanned by Tiếng Trung Thầy Quốc Tư — Am rp 20094F-ðí #4 Jš J HSKZZ3Ä, Hit k3 X36 kŸ#M3+, RHERPNK ì#'Ÿ 3 3ƒ 3s H3Xìã3t41WẪMIfÈ 7, X#@#NH@ LÍ ƒ # k3, MH{R#f4tếj THHRGaFWEH, ALA T SKM, HERA ZMAT BRA WU RAMEN A Se. BLY BE RE. AH-FRAMF FRREAZHAP HH, ALERUW BB we, Hl AF. KARA KERR KAMRERA. WKABRUDAEM, HRA (CTL) HARB EAS HMEKOAARW CHSKPERE) , HUSKER ARAR at, VA BAR WER BY. EE, ASP AREER, LLY SHSKF IA N%. RAG (HSKPEARE) RAASHISER, HeLa At, LIE BF NLA FO ADE 3) BH TA Rat 4a 5 AMEE 111 B TFL! 14 ORK ILF FRR BFS PHAR £ ‡£ Gido trinh chuan HSK 2 Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh giữ bản quyền bản tiếng Trung Quốc © 2015-2020. Công ty TNHH Nhân Trí Việt giữ bản quyền bản dịch tiếng Việt © 2020. Ân bản này được xuất bản tại Việt Nam, theo hợp đồng chuyển nhượng bản quyển giữa Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, Công ty TNHH Công nghệ giáo dục Hán khảo quốc tế Bắc Kinh (Hanban) và Công ty TNHH Nhân Trí Việt. Không phần nào trong cuốn sách này được phép sao chép, lưu trữ, đưa vào hệ thống truy cập hoặc truyền tải bằng bất kỳ hình thức hay phương tiện nào — thiết bị điện tu, ghi âm, sao chụp, thu hình, phát tán qua mạng hoặc bất cứ hình thức nào khác — khi chưa có sự cho phép bằng văn bản của chủ bản quyên. Scanned by Tiéng Trung Thay Quốc Tư odode HH [II H 2009 BỊ % 3X #-‡š HY ANB APIA (ASK) WR, HSKFAARIMS, 201224 ZtHSKZÝ # À Ä#⁄3* #|317 À, 2013##—%#J#E3*7Z À#. MỆ*š V# BÍ lf#t ñ *##LM Z Bí HEAL EOL FE AAR I, TAG ARAB MASKS AWA RSRAMS Hote +} kXMH, fT | AN ES ER RAT de BO SPB MA, MAREMSKF KP RGB , HEARN RSPR. HSK HSKAWM AA, AM NBR” “WAR” 5 “WATE” A Al GB AA SOU WRK GR. EHRKAPSKRMLREGAS RENEE, RINBGASERR BAS Bw HM REKPSANTRCH, FRI KRERANSRAESRAAM (HSKPHER 42) RP CURR “A” ) « | —. SIRS HALES, POBTHENB EHR, ACAM UAHA, BIDE, N At ¥], RM, EADEPHS, EMAAERAHSW PREIS MBSR ER, ABH ARAHEW RE. ERR MBAS EK, “HE” ABSHEPAMT THA: 1. DARDS FUL, PERDUE IRAE AUTRES ee Ase IA ABD “SHEA” WARE EAWARHA, HEROH TS RRSAINRMBTLE, LERMAN DK. WHeEHS RRA AMET ERR REAM S eAEA HER ZW MM, MEABAHWHEY —. DHSK-, CRAM, 3X M23 H 3 W3) 4HÌM , APRRNS, CLEAK PANN -APHRESAAH MEER E WEETOR 1, HARM AE KA, FRC “HR ++ HE, VARA OT i. AI A, MEMRS, RAR RRA E ORES 1c 2. Hi A Se i BS TAEE $5 OLE Be EH eB KREME SRAWAAR PRA, ESDECAP RMS SHEE ER AACS PEAS, MHAPRMRMSSWRLOPRMRE, URERRHE ARSE A AYE BAB AT HSK AGRA EDM — ACMA EE A OR RMLGR, TEE EGE WWW.com/GiaoTrinhChuanHSK THRAMMHEN, EERSASETRA TURD, MEAWR “HE” , BSR FRU ESA, GER RAR ORAR-RERWE WIR, RERKE MSD R RWFHHGNAR, PLANER MORE ATEAM IT, ARRAS, iL TAKA HE Pi Se, A GE, 3. AOL TARE E OE, È MA ## E DN š 3 #k, DX KÉM H3 ) + 3E 1T lh — 838 ð #L* CE c5 Scanned by Tiéng Trung Thay Quốc Tư AAW SPREE SH, KU, AERA RE, BURR RLEMHAN STAG lỊ #šJ Ni, Mà ata AY OAR, PETRA, RY A A “A %" MĩT14XXX#+M 3£, Ti # ¿M9 W, MORDMABUEM TNA, CREAR »‡#T?/}ÈM, +M2 H M1 Á#W 4L )ÃM, #2 # H3uØ X # Ÿ & ÉN 1ổ lí X —. UB EBRKA AKT, BRIS “BRE” KALA IR (HSK) KAARGR, “RE” BAAR MAE T “AM” Fo te NER. BER, BH, HMABRAMURATAU. Wh, PRE, ERPHSKAAWLERAMRE, 2%)!7 #24 5l M6 BÍ, Xà BÍ =, FARE: P0101) che ae) De ae on Bel HSK (—2 ) 150 30-34 322 HSK ( —## ) 300 30-36 BES HSK (=%) 600 35-40 #Z4 ( E/Ƒ ) HSK ( BR ) 1200 75-80 #485 ( E/ƑF ) HSK ( HR) 2500 170-180 #6 (_E/Ƒ ) HSK (A) 5000 RUE 170-180 XÄ}†: 97 | 5000 WE 510-550 ABATE DGE RAW A, EBA, MASE, He E DL jy RAE AC SE-B RE, ee, Yee CAEL) ALR GE ER, Thế BARRA SRE NI, ABSA ew Re 5i HE HE Dh do HR — Fal FEAT RY EN TE, HsBE 560 DARA. RD, ASFLAN Bt TA) ABS ESE CAEL) MBA -AGAR, MAKE 2) RRBRIORGR, SH 2. UBM EAA, AM PAH EA SHSK I www.com/GiaoTrinhChuanHsk AT Me AXE MUSKNF RAD, LH MU 424/4 3 M3 3† đụ # 5I M3 14 S HSKðð 3À 5 7) yey, KR MỊ HUY #| 2 XI l1 24113 š“ H # RAR, RNA AU ARIA AWE, Huuš#1#⁄*xx⁄MðtlếHSK#ð)SY, fU2k©f/§Ÿ)ÉÐo 3, ADC, AAA AHSKOAANA AHSK# AP, CAM UPERL, AT RRSEN OBR, ERE, BK MRER RAD, GERAD APPEASE, AFARSMORRERE 5 Scanned by Tiéng Trung Thầy Quốc Tư KEBRERR WH RAE PRS TUF FRR B/ BRO, ARB A FS ARS E]ð£ (CTI) J2 X‡†ftll ý, Xem S HWUCHSM, 2 ZU3X 34t, X3 BÌW® FRAR RAE BIN i RAR RSH AMV LHL ASE 3 3# 57 dù RR BAN ®:)H k#\f ME, f1 % LÍ W3 HH MfU2)\ i10, @31—# Xš, FRA BB, PERS.com/GiaoTrinhChuanHSk on Scanned by Tiéng Trung Thay Quốc Tư m8 (HSK3£yÊ #% #2) tế 4 # XI 1)20~34'#m, FISONLS Nii, WAKWHSK (AR) SKIN 3X 3ã ý 3] 3 ft Ha LA HT: AHHEISR, ARABA-PESEMDONGRRA, #}Ã#ÌHJg10~15+, 3l KÄ 2~4‡'. 2M R A144 AT] (AERP “*” ‡£ìX), HẪị Hx M8 2Ö 3E k4 = Z Ác }KZ##)\ 3X} li| 32~3:Ÿ H† „ 1E ẤZ\M 0N? —k, k#U H4 Ï (HSKJRE3fEI) M im 5í Ki 4nfkÙ|, 34-19) fu XI LÄ 3o 3X 47334 8i. SM)Utl2; 5 - RE—S XR, TATRA AN FE HE, MAT XU OE 1. MBAS A, BREMMFASRST AMAR. — ĐX M 7Ý 3 M $š 3 X36, Zñ THỲẾ ft EỊ ï Mg DU EU, 1u 338W, HWZ?| XI #4 kiK+M 9/3, BRAADAWRAXA, HAR TRAY Be {MU tý 5| DA Fd 3k. #X#x&w2@M++#llM3š, #*1⁄X HñM tìiñtt. ÄLà Y — ØL#LNMYR 3X ?h BBB, 4414ØlL+ fẦt+ #38 ữ xÉU H3£#J ,HSK ( =Ø ) Š)Ä⁄#Ä ÄJ#ŠXÌÊXXIÌ6, #Zf Elš F3t{t4il, k1#1L4Jfu1 it, TWAFTHSWHSK (A) FRAT EE BY i el ZEA ¿ 3. HER, x&4W1Lì#3⁄, lÊ XI Ä&XHlR.#MZ3, ÝMHkWÑR£, 2®, We. EMELMANRE RV RARRXP MAK, HARARE, HH KAREN AAKESRERX PH. RAERW HARB ER, HOARSE RD REM SH Ne RAMERES, A-AHURMTAAMUARH. RAWAAAARMA SHBG RMPE RWB, F In hChuanHSK by ete 4 RS A AEB TR FE REE DL RA RAKE BRAHAM. DMABAS, RHR 3Ä 5 HSKK3/2 H 3Š 3À WWwW.com/GiaoTr }H9J%, tu 3X š 5# M H38 3Ä ft đồ ‡t2 2 5Ì &M t8 ñ 30 2 7, 3X⁄S?R T7 #tJW TV RE %xit, "DL#iÉX3t&+z M3144, tt #1363‡@#ế 5ñ SLÍT1, RT UEARD ER AR Ml ah A lũ 3. HRV OG l§f# È, DJ “TM3Z3X5 # frŸ lf ế #. #LŸ HZÈ}\ DÀ 3ø # #Êđf 9| 243 *È, ZSsð3Z H3 œ< Scanned by Tiéng Trung Thay Quốc Tư WX, FAISRBZREA NAAM. BORA SISRERPANEN AA, HAADAT IRA. RAL RRA, RRSP Ro ERAN RoR BAT EMRE Đ| 2J fF 3 3Ÿ >I 2 Hi M k, 38 31H, Mi, ti #£Hð ä f4 5 ð ñJU, 7N E AINE. ð*7, X72 Ÿ N8 Sm, 14t+#⁄4#ft320*fñŸ. lí #LŸ #2 FHSAA, HAMM = RNC AU TAT, 3x HM 3,3 Ÿ tt l ĐƯY, 522L. 33t N-BBE HH, #⁄414†+1ÀA=X%⁄#tP. BL, RE BY i, Ht HAMA Fo KRAKMMERAARER, FHHRRKAAMIPEAS, 7. GA, ~RRART SEN AAW, EAE Z1 4u 2š lí k ñR W9 ¿} 21 ïế Bi, Ute EW BR Ee Bo 8. ~RH KHER, DAHER, FlOR MHS. EAA Sl Wy SY 4, PARMA XL RERS AH EERED BARRE. #)\L#XM24)XÄ2M BÌNH 4nW/š, 5Ì^. —*fˆEIXUMiXNfu kỳ, HD M46. l_L<Z3\ X41 TR x3 ft R 2 3 lq — 341 ĐỊ Ẩn) Lo ER PAE HT AAR GE SE Be 9W Xi. 34T R '#‡#150⁄4— #338 M yOá # š # k, xÉ 1Š 3 38 Màn #8 Mo Rill 5 [14 )X3ãfK⁄XÈM tất, 3L 5ý ŸfKK, JI*, ŸfGNMXIG 3Ý, ð FAs SKA Ra AAR NE AE Ae BR a HỊ DÀ lý Bì ® Từ 3Ÿ AI 3# 'Ÿ ^l 3X ]ã Mã ế_L 7 ft 3⁄6 www.com/GiaoTrinhChuanHSk N Scanned by Tiéng Trung Thầy Quốc Tư sx Mục luc i Yeast Milole ?RlìL Từ vựng Ir=0719111 H)1f6II `.9923 “&” 1LR®+1L34)fMifStfo Xf†2^, #., 12, Trợ độngtừ & Nếu đi Bắc Ki 2 MRK, A, R, 2. 42K Bia] “HR” , ae du lịch thì tốt nhất là 15 XEei Ờ, Rak "NAG Phó từ chỉ mứcTh. độ #* «ow z z + ' JRA: + 2# dPyacuhang chin: Cách diễn tả số ước lượng: JL và # 4#. AL FE, 1 Fl “RAR” #34) wae. tek, B, Câu hỏi với HA KA ARI 0 SR RB Ch) 2. 4Ð] “#” 2 | Hàng ngày tôi thức dậy 25 BK, mi, Đại từ# lúc 6 giờ. RI “FS” Dai ttrnghi van 4 FR. RA, RL | OL” PH " " Y có & AEWA AT OER T, +, HM, Cụm từ có +e Giờ) . Me, Cách dùng — Ek ` đỏ ở bê t ae 7 KH, z1. +, 2; ST 3 cic Bi on tra 3 à của tôi. liq “HR” Phé ti ngit khi K EAL RAR By ede | 1. See fy” 4): Re WE. PP], 3E, Cau tric & . 49: nhấn mạnh SANT ES RY Fie, ZAK, chủ thể thực hiện hành động A tm ee ad on AL 2+4 2. RAMP TA] ee HAAR 4 Ong ayaa giới ah là ay Cấu trúc diễn tả thời gian: giúp tôi công việc này. HƑM]| ã|?z “Z7” Phó từ chỉ thời gian Œ, # sph, AG, BM. BTU, Pho tit #.com/GiaoTrinhChuanHSl N 5 PIX AB, đã Ae FIR, Wok, 2.?#48|?J “#” (1) Mua chiếc áo này đi. VAG Phó từ ngữ khí š£ (1) AL BI “A RIL” Phó từ chỉ mức độ # ;& JL x{t: rhEIA 9#&#‡L{È Phép lịch sự trên bàn ăn của người Trung Quốc 54 oo Scanned by Tiéng Trung Thầy Quốc Tư lặ E Phần ngữ âm 3V Chữ Hán 3+-# T? ?3)?#9'#-š: Trọng âm của từ có hai âm tiết 1. #443, Cấu trúc “nhấn vừa + nhấn mạnh” Cac nét cia chit Han (7): +, 3 2. #‡1#Ä, Cấu trúc “nhấn mạnh + đọc nhẹ” 2. DGRRAF Làm quen với chữ đơn (chữ độc thé): 4, +#, Rae «+» Fa cu» 3 Các bộ của chữ Hán: z và # =*# ?Ji#l#ú#-#: Trọng âm của từ ngữ có ba âm tiết RFHZB (8): Ÿ„ 3 I.†##$#Ä Các nét của chữ Hán (8): ƒ„ 27 Cấu trúc “nhấn vừa + đọc nhẹ + nhấn mạnh” .7414Xk‡k#ˆ Làm quen với chữ đơn (chữ độc 2. £###ˆÄ thể): +, & Cấu trúc “nhấn vừa + nhấn mạnh + đọc nhẹ” - Fh GED fe «pn 3. #12014324 Các bộ của chữ Hán: -- va & Cấu trúc “nhấn mạnh + đọc nhẹ + đọc nhẹ” w9 +3 T3 ìz]3# ứú $-#: Trọng âm của từ ngữ có bốn âm tiết 1. v2 ở # Tì tá HE Các nét của chữ Hán (9): V_ ) Từ ngữ có bốn âm tiết không mang thanh nhẹ GRAF Làm quen với chữ đơn (chữ độc 2. 2# ở ä Tì t9* TÿJTế thé): #, t, & Từ ngữ có bốn âm tiết mang một thanh nhẹ Fae OP fe OP Các bộ của chữ Hán: ‡ và Ì 4J-ƒ#9i#¿k# (1): Trọng âm ngữ pháp của câu (1) FHLB (10); 1 4 1.7?## ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ