Giáo trình Văn hóa Doanh nghiệp (Phần 1): Lý thuyết & Lộ trình xây dựng

Giáo trình nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
54
25
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình văn hóa doanh nghiệp cho người bắt đầu

Giáo trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện và nền tảng về văn hóa doanh nghiệp, một yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một tổ chức trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Nội dung được xây dựng dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu, bắt đầu từ việc làm rõ khái niệm văn hóa doanh nghiệp cho đến phân tích các thành tố cấu thành và vai trò chiến lược của nó. Theo PGS.TS. Trần Nhoãn, văn hóa doanh nghiệp được định nghĩa là “tổng thể những giá trị thuộc lĩnh vực văn hóa nằm trong phạm vi hoạt động của doanh nghiệp, được doanh nghiệp sử dụng để thúc đẩy quá trình kinh doanh đạt tới hiệu quả tối ưu”. Định nghĩa này nhấn mạnh tính ứng dụng của văn hóa, xem nó như một công cụ quản trị hữu hiệu chứ không đơn thuần là các giá trị trừu tượng. Bài viết sẽ hệ thống hóa kiến thức từ các bài giảng văn hóa doanh nghiệp uy tín, giúp người đọc nắm bắt được bản chất, các đặc trưng văn hóa doanh nghiệp và cách thức nó tác động đến hiệu suất kinh doanh. Đây là một tài liệu văn hóa doanh nghiệp PDF hữu ích cho sinh viên, nhà quản lý và bất kỳ ai quan tâm đến việc xây dựng một môi trường làm việc vững mạnh, nơi giá trị cốt lõi của doanh nghiệp được tôn vinh và phát huy.

1.1. Luận giải chi tiết khái niệm văn hóa doanh nghiệp là gì

Để hiểu đúng bản chất, cần phân tích sâu hơn về khái niệm văn hóa doanh nghiệp. Về cơ bản, đây là sự tương tác giữa yếu tố “văn hóa” và yếu tố “doanh nghiệp”. Văn hóa là sản phẩm sáng tạo của con người, hướng tới các giá trị Chân - Thiện - Mỹ, trong khi doanh nghiệp là tổ chức hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi. Khi văn hóa thâm nhập vào doanh nghiệp, nó không chỉ mang những thuộc tính chung mà còn được điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Do đó, văn hóa doanh nghiệp thuộc loại hình văn hóa ứng dụng, một công cụ quản trị để điều hòa các mối quan hệ, tạo dựng bản sắc và thúc đẩy hiệu quả. Nó bao gồm hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức. Những yếu tố này định hình cách nhân viên suy nghĩ, hành động và tương tác với nhau cũng như với các bên liên quan bên ngoài. Đây chính là nền tảng để hình thành một văn hóa tổ chức riêng biệt, giúp doanh nghiệp trở nên khác biệt và cạnh tranh hiệu quả hơn.

1.2. Phân tích vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong hiệu quả kinh doanh

Vai trò của văn hóa doanh nghiệp được thể hiện rõ nét qua hệ thức hiệu quả kinh doanh. Theo nghiên cứu của Jin Collin và Jerry Porras trong cuốn sách “Xây dựng để trường tồn”, các doanh nghiệp hàng đầu luôn có một nền văn hóa tập thể mạnh mẽ. Hệ thức được mô tả như sau: Hiệu quả kinh doanh = (Hàm lượng của công nghệ + quản trị + văn hóa) / Đơn vị sản phẩm. Trong công thức này, văn hóa là một biến số quan trọng, tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm thông qua các yếu tố như kiểu dáng, màu sắc, bao bì và nhãn hiệu. Nó là “thuộc tính mỹ học của sản phẩm”. Một nền văn hóa mạnh giúp tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo, tăng cường lòng trung thành của nhân viên và thu hút nhân tài. Hơn nữa, nó đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi quyết định, từ chiến lược phát triển đến các hoạt động hàng ngày, đảm bảo tính nhất quán trong hành động và củng cố sứ mệnh và tầm nhìn của tổ chức. Doanh nghiệp có hàm lượng văn hóa cao thường phát triển ổn định và bền vững hơn.

II. Thách thức khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp 7 mối quan hệ cốt lõi

Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp không hề đơn giản, bởi nó phải đối mặt với thách thức điều hòa một mạng lưới quan hệ phức tạp, chồng chéo. Một doanh nghiệp là một “thế giới thu nhỏ” với vô số các tương tác cả bên trong và bên ngoài. Theo tài liệu nghiên cứu, có ít nhất bảy loại quan hệ cơ bản mà mọi tổ chức phải quản lý. Các mối quan hệ này bao gồm: quan hệ kinh tế, quan hệ hành chính - quản trị, quan hệ công dân, quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước, quan hệ với môi trường, quan hệ với Tổ quốc và các quan hệ phối thuộc (gia đình, đồng hương). Mỗi mối quan hệ đều có những đặc thù riêng và có thể tạo ra xung đột nếu không được xử lý khéo léo. Ví dụ, quan hệ kinh tế dựa trên lợi ích có thể mâu thuẫn với quan hệ công dân dựa trên pháp luật. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để dung hòa tất cả các mối quan hệ này, biến chúng thành sức mạnh đồng thuận thay vì trở thành các yếu tố kìm hãm. Một mô hình văn hóa doanh nghiệp hiệu quả phải có khả năng nhận diện, phân tích và đưa ra các quy tắc ứng xử phù hợp cho từng loại quan hệ, từ đó tạo ra một môi trường làm việc hài hòa và hiệu quả.

2.1. Giải mã các mối quan hệ nội bộ Kinh tế và hành chính quản trị

Trong nội bộ doanh nghiệp, hai mối quan hệ quan trọng nhất là kinh tế và hành chính-quản trị. Quan hệ kinh tế là sợi dây liên kết các thành viên dựa trên lợi ích vật chất như lương, thưởng, cổ tức. Nó là động lực chính thúc đẩy hiệu quả công việc. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào lợi ích, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng cạnh tranh nội bộ không lành mạnh. Để cân bằng, cần có quan hệ hành chính - quản trị. Đây là mối quan hệ “cứng”, mang tính thứ bậc, được thể hiện qua sơ đồ tổ chức theo trục dọc (mệnh lệnh - chấp hành) và trục ngang (phối hợp). Quan hệ này đảm bảo kỷ cương và sự vận hành khoa học của tổ chức. Sự xung đột có thể nảy sinh khi quyền lợi kinh tế không tương xứng với vị trí và trách nhiệm trong hệ thống quản trị. Do đó, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và gắn liền với cơ cấu tổ chức là điều kiện tiên quyết để giải quyết thách thức này.

2.2. Điều hòa quan hệ bên ngoài Công dân nhà nước và môi trường

Doanh nghiệp không tồn tại biệt lập mà phải tương tác với môi trường bên ngoài. Quan hệ công dân yêu cầu mọi thành viên, từ giám đốc đến nhân viên, phải tuân thủ pháp luật và chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Mối quan hệ này đảm bảo tính bình đẳng và thượng tôn pháp luật. Quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ như đóng thuế, báo cáo và tuân thủ các quy định về kinh doanh. Cuối cùng, quan hệ với môi trường - sinh thái ngày càng trở nên quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có trách nhiệm trong việc xử lý chất thải và khai thác tài nguyên bền vững. Thách thức ở đây là cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. Một doanh nghiệp có thể tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn bằng cách trốn thuế hoặc gây ô nhiễm, nhưng sẽ phải đối mặt với rủi ro pháp lý và mất uy tín trong dài hạn. Một nền đạo đức kinh doanh vững chắc là chìa khóa để điều hòa các mối quan hệ này.

III. Hướng dẫn các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp toàn diện

Để xây dựng văn hóa một cách có hệ thống, cần phải hiểu rõ các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp. Đây là những biểu hiện cụ thể, hữu hình và vô hình của hệ thống giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi. Các thành tố này không tồn tại riêng lẻ mà gắn kết chặt chẽ với các hoạt động hàng ngày của tổ chức. Theo giáo trình, các thành tố này có thể được phân loại thành năm nhóm chính: (1) Văn hóa trụ sở doanh nghiệp; (2) Văn hóa tuyển dụng, sắp xếp, bồi dưỡng và đề bạt nhân lực; (3) Văn hóa chu trình kinh doanh; (4) Văn hóa ứng xử - giao tiếp; (5) Tổ chức đời sống văn hóa. Mỗi thành tố này đều phản ánh một khía cạnh của văn hóa tổ chức, từ cách bài trí văn phòng, quy trình phỏng vấn, cho đến cách nhân viên giao tiếp với khách hàng và cách công ty tổ chức các hoạt động tập thể. Việc phân loại này giúp doanh nghiệp có thể tự đánh giá được điểm mạnh, điểm yếu trong văn hóa của mình, từ đó có kế hoạch cải thiện một cách cụ thể và hiệu quả. Một ebook văn hóa doanh nghiệp chất lượng thường trình bày chi tiết các thành tố này.

3.1. Yếu tố hữu hình Văn hóa trụ sở và trang phục doanh nghiệp

Các yếu tố hữu hình là những biểu hiện vật chất, dễ nhận biết nhất của văn hóa doanh nghiệp. Văn hóa trụ sở bao gồm văn hóa cổng vào, không gian xanh, cách bố trí phòng làm việc và khu vực vệ sinh công cộng. Một không gian làm việc sạch sẽ, khoa học và thẩm mỹ không chỉ tạo cảm hứng cho nhân viên mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp với đối tác, khách hàng. Văn hóa trang phục cũng là một phần quan trọng. Việc quy định đồng phục hay phong cách ăn mặc thể hiện tính kỷ luật, sự đồng bộ và phù hợp với hình ảnh thương hiệu mà doanh nghiệp muốn xây dựng. Ví dụ, một công ty công nghệ có thể khuyến khích trang phục thoải mái để thúc đẩy sự sáng tạo, trong khi một ngân hàng yêu cầu trang phục lịch sự để tạo dựng niềm tin.

3.2. Yếu tố quy trình Văn hóa tuyển dụng và chu trình kinh doanh

Các quy trình vận hành là nơi văn hóa doanh nghiệp được thể hiện một cách sâu sắc. Văn hóa tuyển dụng, sắp xếp và đề bạt nhân lực quyết định “đầu vào” của tổ chức. Một quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng, tập trung vào giá trị và sự phù hợp văn hóa sẽ giúp doanh nghiệp thu hút được đúng người. Văn hóa chu trình kinh doanh thể hiện ở các công đoạn từ sản xuất, tiếp thị đến bán hàng và chăm sóc khách hàng. Mỗi bước trong chu trình này đều phải thấm nhuần các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp đề cao sự chính trực sẽ không bao giờ quảng cáo sai sự thật về sản phẩm của mình. Các quy trình này định hình hành vi của nhân viên và đảm bảo văn hóa được thực thi một cách nhất quán trong toàn bộ tổ chức.

IV. Bí quyết xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên mô hình hiệu quả

Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Một mô hình hiệu quả thường bắt đầu từ việc xác định rõ ràng các yếu tố nền tảng. Lãnh đạo phải là người khởi xướng và làm gương trong việc định hình và truyền bá văn hóa. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc công bố các giá trị, mà phải được tích hợp vào mọi hoạt động của doanh nghiệp, từ hệ thống đánh giá hiệu suất, chính sách khen thưởng, cho đến các chương trình đào tạo và phát triển. Việc tạo ra các nghi lễ, biểu tượng, câu chuyện thành công cũng là cách hiệu quả để củng cố và lan tỏa văn hóa. Ví dụ, tổ chức các buổi vinh danh nhân viên xuất sắc hàng tháng không chỉ là khen thưởng mà còn là cách khẳng định những hành vi và giá trị mà công ty trân trọng. Các slide văn hóa doanh nghiệp thường được sử dụng trong các buổi họp toàn công ty để nhắc nhở và củng cố các giá trị này, đảm bảo mọi người cùng chung một định hướng và mục tiêu.

4.1. Thiết lập nền tảng Sứ mệnh tầm nhìn và giá trị cốt lõi

Nền tảng của mọi nền văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là bộ ba sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi. Sứ mệnh trả lời câu hỏi “Tại sao chúng ta tồn tại?”. Tầm nhìn trả lời câu hỏi “Chúng ta muốn trở thành ai?”. Và giá trị cốt lõi xác định “Chúng ta tin vào điều gì và hành xử như thế nào?”. Các yếu tố này phải được định nghĩa một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu. Chúng phải là kim chỉ nam cho mọi quyết định chiến lược và hành động hàng ngày. Ví dụ, nếu “sự đổi mới” là một giá trị cốt lõi, công ty cần xây dựng các cơ chế khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại. Việc truyền thông và đào tạo liên tục về các yếu tố nền tảng này là vô cùng quan trọng để chúng thực sự “sống” trong tâm trí mỗi nhân viên.

4.2. Xây dựng văn hóa ứng xử giao tiếp và đời sống văn hóa nội bộ

Văn hóa được thể hiện rõ nhất qua cách mọi người ứng xử và giao tiếp với nhau. Doanh nghiệp cần xác định các chuẩn mực giao tiếp cụ thể: giao tiếp với cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp và khách hàng. Điều này bao gồm cả giao tiếp trực tiếp, qua email hay các công cụ làm việc nhóm. Bên cạnh đó, tổ chức đời sống văn hóa trong doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Các hoạt động như phong trào văn nghệ, thể thao, các chuyến tham quan du lịch, hoặc các buổi nói chuyện chuyên đề giúp tăng cường sự gắn kết, tạo ra một môi trường làm việc vui vẻ và nhân văn. Việc tổ chức động viên, thăm hỏi khi nhân viên có niềm vui hay nỗi buồn cũng thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống của họ, từ đó xây dựng lòng trung thành và tinh thần tập thể vững mạnh.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

it INGHIEP, Giáo trình đăng cho Bình viên Cao đẳng, Đại học Du lịch PGS.TS, TRAN NHOAN VAN HOA DOANH NGHIEP (Giáo trình dùng cho sinh viên Cao đắng, Đại học Du lịch) NHA XUAT BAN DAI HQC QUOC GIA HA NOI MUC LUC Trang Chuong 1: DOANH NGHIEP VA VAN HOA DOANH NGHIEP 1. Thuật ngữ doanh nghiỆp. Đặc trưng hoạt động của doanh nghiệp. Các mối quan hệ của doanh nghiệp. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp. Các thành tố cơ bản của văn hóa doanh nghiép. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp.- 53 Chuong 2: CAC NHAN TO TAC DONG DEN LO TRINH XAY DUNG . VĂN HÓA DOANH NGHIỆP Ở NƯỚC TA 2. Những nhân tổ có tác động tích cực đến lộ trình xây dựng văn hoá doanh nghiệp. Cần cù, nhẫn nại và nghị lực phi thường . Nhân nghĩa, thủy chung, thương người như thê thương thân . Nếp sống giản dị, coi trọng thực chất, xem thường sáo rỗng và chịu đựng gian khó để hướng tới tương lai. Doan két, xa than, muu luge ; trong chiên tranh giữ nước, lây ít thăng nhiêu, lây chí nhân thay cường bạo. Tiết kiệm đề phòng khi bắt trắc và ôn định lâu dài . Chọn lọc và thích ứng mềm dẻo trước cáo trào lưu văn hóa đu HhẬ T :aaaeoosoaaasea-asa 70 2. Luôn luôn hướng thiện, hướng tới cái cao cả và thiêng liêng. Quyết tâm đổi mới và hội nhập từ năm 1986, tạo ra bước ngoặt đôi với lộ trình xây dựng văn hoá doanh nghiệp. Những nhân tố kìm hãm lộ trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp ở nước ta. Sự tồn đọng của lề lối tư duy kinh tế tiêu nông, manh mún, cá lẻ sau luỹ tre làng. Sự bắt cập của một bộ phận trong bộ máy công quyÊn . Thách thức về đăng cấp doanh nghiệp . 82 Chương 3: XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP 3. Xây dựng văn hóa trụ sở doanh nghiệp . Văn hoá công trụ sở doanh nghiệp . Văn hoá không gian xanh của trụ sở doanh nghiệp, cách bô trí, bài trí các phòng làm việc, các khu vệ sinh công cộng tại trụ sở fđoanh AGED raeaeeeeaaasaderrenerooorosee §7 3. Văn hoá trang phục trụ sở doanh nghiệp . Xây dựng văn hóa tuyến dụng, sắp xếp, bồi dưỡng và đề bạt nhân lực doanh nghiệp. Tiếp nhận và đánh giá hồ sơ của ứng viên . Phỏng vấn và thử việc trực tiếp những ứng viên tham gia tuyên chọn . Sắp xếp người được tuyển dụng vào công việc của doanh nghiệp . Việc bồi dưỡng và đề bạt nhân lực trong doanh nghiỆp. Xây dựng văn hóa chu trình kinh doanh. Chu trình kinh doanh. Xây dựng văn hoá chu trình kinh doanh . Xây dựng văn hóa ứng xử - giao tiếp doanh nghiệp . Xác định mục đích và nội dung của ứng xử - giao tiếp doanh nghiệp. Xác định đối tượng giao tiếp - ứng xử. Lựa chọn địa điểm giao tiếp - ứng xử. Rèn luyện kỹ năng sử dụng các phương tiện g1ao tiêp - ứng xử. Xây dựng đời sống văn hóa trong doanh nghiệp . Tổ chức các phong trào văn nghệ, thé thao trong doanh nghiệp. Tổ chức các chuyến tham quan - du lịch cho các thành viên doanh nghiệp . Tổ chức các buôi nói chuyện chuyên đề cho các thành viÊn. Tổ chức động viên, thăm hỏi khi mỗi thành viên có niêm vui hoặc nỗi buôn. 124 Câu hỏi ôn tập.- --- SH re, 125 TấI Hếu tianLKHẨO nguueeeaaaarenra.-aaraain-a-aỷacaanoiẳ-ẳaraoanoieoenoeree 127 Chuong 1 __ DOANH NGHIEP VA VAN HOA DOANH NGHIEP 1. Thuật ngữ doanh nghiệp Theo từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học Việt Nam, xuất bản năm 2003 trang 260 thì thuật ngữ doanh nghiệp được hiểu là “Các công việc kinh doanh”. Người làm nghề kinh doanh thì được gọi là doanh nhân. Tuy nhiên để hiểu sâu hơn thuật ngữ này ta phải đi vào lịch sử hình thành và vận động của hai chữ “doanh nghiệp”. Như chúng ta đã biết trong tiến trình phát trién của lịch sử loài người, ở giai đoạn ban đầu đã từng tồn tại một nền kinh tế tự cấp, tự túc, nghĩa là mỗi người sản xuất ra của cải vật chất chủ yếu để phục vụ cho cuộc sống của chính mình. Đó cũng là thời kỳ của một nền kinh tế khép kín. Nếu có trao đổi cho nhau thì cũng chỉ dừng lại ở mức trao đôi vật phẩm với vật phẩm. Hiện tượng kinh doanh vật phẩm được sản xuất ra chưa xuất hiện. Tuy nhiên từng bước do công cụ sản xuất được cải tiến và năng lực tổ chức sản xuất của con người được nâng cao dẫn tới của cải vật chất được sản xuất ngày càng gia tăng. Đồng thời nhu cầu tiêu dùng của con.người cũng tăng lên tương ứng. xuất hiện hiện tượng thừa và thiếu trong sản xuất - tiêu dùng. Để giải quyết nhu cầu thiếu - thừa này, việc sản xuất găn liền với buôn bán sản phẩm đã xuất hiện. Sơ khai của nó là công việc kinh doanh cá thể. Những nhà sản xuất kiêm luôn việc tổ chức bán sản phẩm do mình tạo ra. Và có thê đây là cái gốc dé hình thành ra các loại chợ trên thế giới. Song lịch sử không dừng lại ở đó. Từ giai đoạn kinh doanh cá lẻ, ai biết người nấy, công việc kinh doanh của mỗi người rất ít gắn kết với người khác, từng bước do chính nhu cầu thực tế của cuộc sống, nghề nghiệp kinh doanh được mở rộng, địa bàn kinh doanh và mặt hàng kinh doanh phát triên. Điều đó đòi hỏi các doanh nhân phải liên kết với nhau thành những tô chức để hỗ trợ lẫn nhau nhằm phat triển nghề nghiệp. Vì vậy, các tô chức phường hội đã ra đời. Cũng từ đây thuật ngữ “doanh nghiệp” được mang thêm những ý nghĩa cụ thể. Ngoài nghĩa chung để chỉ công việc kinh doanh, nó còn mang thêm nghĩa là các đơn vị, tổ chưc hoạt động kinh doanh. Nếu cái chợ là hình thức manh nha đầu tiên của lịch sử phát triển nghề nghiệp kinh doanh cá lẻ, thì phường hội là hình thức tô chức sơ khai đầu tiên của doanh nghiệp với ý nghĩa là _ những đơn vị hoạt động kinh tế. Ngay từ đầu phường hội đã gắn kết các nhà sản xuất với các nhà buôn, các thương nhân. Họ liên kết với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành các dây chuyển sản xuất - buôn bán. Điều này đã được phản ánh sâu sắc trong câu phương ngôn Việt “buôn có bạn, bán có phường”. Tuy nhiên, tô chức phường hội chỉ mang tính tự nguyện, gắn bó với nhau bằng nghề nghiệp, lợi ích kinh tế và tình cảm. Cùng với thời _gian, hoạt động kinh doanh phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng 10 lẫn chiều sâu. Đặc biệt từ khi hình thái kinh tế tư bản chủ nghĩa xuất hiện, với đặc trưng cơ bản là vận hành bằng nên kinh tế thị trường. Chủ nghĩa tư bản chiến thăng hoàn toàn nền kinh tế tự cấp tự túc của chế độ phong kiến. Sản phẩm hàng hóa được sản xuất cũng tăng vọt. Phương tiện giao thông được sử dụng dé van chuyén hang héa cé nhiing bude phat trién đột phá. Điều đó thúc đây quá trình kinh doanh của doanh nhân tăng lên tương ứng. Đến lúc này tô chức phường hội không còn phù hợp. Đời sống kinh tế - xã hội đòi hỏi các doanh nhân phải hợp tác với nhau trong những tô chức cao hơn. Những tô chức đó phải có tư cách trước pháp luật. Và đứng về phía Nhà nước cũng đòi hỏi phải xác định tính hợp pháp của các tổ chức do những doanh nhân lập ra để thuận chiều về mặt quản lý. Vì vậy, trên cơ sở các phường hội đã ra đời một loại hình tổ chức mới cao hơn - đó là các doanh nghiệp với nhiều tên gọi khác nhau như: Công ty, Tổng Công ty, Hãng, Tập đoàn. Nhưng tất cả đều được định vị trong khuôn khô hai chữ “doanh nghiệp”. Từ đây thuật ngữ “doanh nghiệp” mang một ý nghĩa đầy đủ, hiện đại - đó là các tô chức chuyên hoạt động trên lĩnh vực kinh tế - kinh doanh theo quy định của pháp luật. Ở nước ta thuật ngữ này đã được định nghĩa trong “Luật doanh nghiệp” - ban hành năm 2005. Theo đó thuật ngữ doanh nghiệp được quy định như sau: “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ôn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”. Luật doanh nghiệp còn quy định “Kinh doanh là việc ! Luật doanh nghiệp, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội 2007, trang 9. 11 thực hiện liên tục một, một sé hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi"'. Duong nhiên để hiểu sâu hơn thuật ngữ doanh nghiệp, còn phải tìm hiểu những quy định cụ thê về cách thức tổ chức, hoạt động của doanh nghiệp. Ví dụ, những quy định về việc thành lập doanh nghiệp và đăng ký kinh doanh; những quy định về từng loại hình doanh nghiệp cụ thể như: Công ty trách nhiệm hữu hạn, Công ty cổ phần, Công ty hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân, Tập đoàn kinh tế. Nói tóm lại trong quá trình vận động, phát triển của quá trình sản xuất - tiêu thụ sản phẩm của loài người, đã xuất hiện thuật ngữ doanh nghiệp để chỉ các công việc kinh doanh của các doanh nhân. Và từng bước thuật ngữ đó đã được bổ sung, hoàn thiện về mặi nội dung đề đi đến thống nhất là chỉ các tổ chức hoạt động kinh tế theo quy định của pháp luật. Đặc trưng hoạt động của doanh nghiệp Như chúng ta đã biết, ở nước ta cũng như trên thế giới có rất nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau về quy mô, về cơ cấu tô chức, về tên gọi và mặt hàng kinh doanh. Tuy nhiên tất cả hoạt động của các doanh nghiệp đều có những đặc trưng cơ bản sau đây: - Thứ nhất, doanh nghiệp là những tổ chức chuyên hoạt động trên lĩnh vực sản xuất kinh doanh nhằm mục đích chỉnh là sinh lợi. Vì vậy, hiệu quả kinh doanh là thước đo giá trị cao † Luật doanh nghiệp, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội 2007, trang 9. 12 nhát của doanh nghiệp. Toàn bộ hoạt động của mọi thành viên doanh nghiệp đều hướng tới mục đích này. Điều đó được cụ thê hóa trong việc lựa chọn lĩnh vực đầu tư sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường, được cụ thê hóa trong kế hoạch làm việc từng ngày, tháng, quý, năm. của từng thành viên doanh nghiệp, được cụ thể hóa bằng chiến lược tiếp thị để mở rộng thị phần. Đặc biệt, được cụ thể hóa bởi cách thức lựa chọn, sắp xếp nhân lực của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ