GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN
(Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Ban Tuyên giáo Trung ương chỉ đạo biên soạn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản năm 2021 (Mã số biên mục DDC: 335.4110711 - dc23 CTH0709p-CIP). Công trình được thực hiện theo Kết luận số 94-KL/TW ngày 28/3/2014 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tiếp tục đổi mới việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân, cùng các Quyết định số 165-QĐ/BTGTW, số 1302-QĐ/BTGTW, số 1861-QĐ/BTGTW của Ban Tuyên giáo Trung ương và Quyết định số 200/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Hội đồng biên soạn gồm các nhà khoa học: GS.TS. Phạm Văn Đức (Chủ tịch Hội đồng), PGS.TS. Trần Văn Phòng (Phó Chủ tịch Hội đồng), PGS.TS. Nguyễn Tài Đông (Thư ký khoa học), cùng các ủy viên: GS.TS. Nguyễn Văn Tài, GS.TS. Trương Giang Long, GS.TS. Nguyễn Trọng Chuẩn, PGS.TS. Nguyễn Hùng Hậu, GS.TS. Hồ Sĩ Quý, PGS.TS. Lương Đình Hải, PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn, PGS.TS. Trần Đăng Sinh, TS. Trần Phúc Thăng và TS. Mai Yến Nga.
CƠ CẤU CHƯƠNG TRÌNH LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ (2021)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Học phần nền tảng thế giới quan/PPL) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong chương trình đào tạo đại học, đây là học phần lý luận chính trị cơ sở bắt buộc, mở đầu cho khối kiến thức khoa học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào ba phương diện:
- Kiến thức: Trang bị tri thức nền tảng về lịch sử triết học, bản chất của cuộc cách mạng triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện; các nguyên lý, quy luật của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Kỹ năng: Phát triển năng lực vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng trong nhận thức khoa học và giải quyết các vấn đề thực tiễn chuyên môn; hình thành tư duy phân tích, phê phán các quan điểm sai trái.
- Tư tưởng: Xác lập lập trường thế giới quan duy vật khoa học, định hướng nhân sinh quan và lý tưởng xã hội chủ nghĩa.
Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo hướng tinh gọn, phân định rõ nội dung giữa hệ chuyên và hệ không chuyên lý luận chính trị, tránh trùng lặp và bảo đảm tính liên thông giữa các bậc học.
Nội dung kiến thức cốt lõi
CẤU TRÚC KIẾN THỨC CỐT LÕI
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHƯƠNG 1: KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN │
│ ├─ Nguồn gốc nhận thức & nguồn gốc xã hội của triết học │
│ ├─ Vấn đề cơ bản của triết học (Bản thể luận & Nhận thức luận) │
│ ├─ Các trường phái: Duy vật, Duy tâm, Khả tri, Bất khả tri, Hoài nghi luận │
│ └─ Biện chứng và siêu hình; Sự ra đời, đối tượng & chức năng của TH Mác │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CHƯƠNG 2: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG │
│ ├─ Vật chất và ý thức (Bản thể luận duy vật biện chứng) │
│ ├─ Phép biện chứng duy vật (2 nguyên lý, 6 cặp phạm trù, 3 quy luật) │
│ └─ Lý luận nhận thức duy vật biện chứng (Thực tiễn và nhận thức) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CHƯƠNG 3: CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ │
│ ├─ Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội (LLSX & QHSX; CSHT & KTTT) │
│ ├─ Giai cấp, dân tộc, nhà nước và cách mạng xã hội │
│ └─ Ý thức xã hội và Triết học về con người │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình triển khai hệ thống kiến thức thông qua 3 chương lớn với tiến trình logic chặt chẽ từ lịch sử - phương pháp luận đại cương đến thế giới quan duy vật biện chứng và ứng dụng vào phân tích quy luật xã hội:
Chương 1: Khái luận về triết học và triết học Mác - Lênin
- Khái niệm và nguồn gốc triết học: Phân tích thuật ngữ Triết (哲) ở Trung Quốc (sự hiểu biết sâu sắc về thiên - địa - nhân), Dar'sana ở Ấn Độ (sự chiêm ngưỡng, tri thức dựa trên lý trí), và Philosophia (φιλοσοφία) ở Hy Lạp cổ đại (tình yêu sự thông thái). Xác định hai nguồn gốc ra đời của triết học: nguồn gốc nhận thức (sự phát triển của năng lực tư duy trừu tượng thay thế tư duy huyền thoại, bái vật giáo, tô tem giáo, saman giáo) và nguồn gốc xã hội (sự phân công lao động, phân hóa giai cấp, nhà nước xuất hiện và sự tách rời giữa lao động trí óc với lao động chân tay).
- Vấn đề cơ bản của triết học: Trình bày luận điểm của Ph. Ăngghen về quan hệ giữa tư duy và tồn tại (vật chất và ý thức) gồm 2 mặt:
- Mặt thứ nhất (Bản thể luận): Trả lời câu hỏi vật chất hay ý thức có trước. Phân định Chủ nghĩa duy vật (qua 3 hình thức: duy vật chất phác cổ đại, duy vật siêu hình thế kỷ XVII-XVIII, duy vật biện chứng) và Chủ nghĩa duy tâm (duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan); Nhất nguyên luận và Nhị nguyên luận (tiêu biểu là R. Descartes).
- Mặt thứ hai (Nhận thức luận): Trả lời câu hỏi con người có nhận thức được thế giới hay không. Phân tích Thuyết khả tri (Gnosticism), Thuyết bất khả tri (Agnosticism của T. Huxley, D. Hume, I. Kant với khái niệm "vật tự nó" - Ding an sich), và Trào lưu hoài nghi luận.
- Phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình: Đối lập cách nhìn nhận thế giới cô lập, tĩnh tại (siêu hình cơ học) với nhận thức đối tượng trong mối liên hệ phổ biến và sự vận động, phát triển qua các mâu thuẫn nội tại (biện chứng). Ba hình thức lịch sử của phép biện chứng: tự phát cổ đại, duy tâm cổ điển Đức (I. Kant, G. Hegel), và duy vật (C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin).
- Sự ra đời và đối tượng của Triết học Mác - Lênin: Điều kiện kinh tế - xã hội những năm 40 thế kỷ XIX (sự phát triển của CNTB, các phong trào công nhân Lyon 1831/1834 ở Pháp, phong trào Hiến chương ở Anh, khởi nghĩa Xilêdi ở Đức); tiền đề lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên. Xác định đối tượng nghiên cứu: giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng, nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy; thực hiện hai chức năng cơ bản là thế giới quan và phương pháp luận.
Chương 2: Chủ nghĩa duy vật biện chứng
- Trình bày định nghĩa vật chất của V.I. Lênin; các phương thức và hình thức tồn tại của vật chất (vận động, không gian, thời gian); nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức; mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức.
- Hệ thống hóa phép biện chứng duy vật gồm 2 nguyên lý (nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển); 6 cặp phạm trù (cái riêng - cái chung, nguyên nhân - kết quả, tất nhiên - ngẫu nhiên, nội dung - hình thức, bản chất - hiện tượng, khả năng - hiện thực); 3 quy luật cơ bản (quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, quy luật phủ định của phủ định).
- Lý luận nhận thức duy vật biện chứng: vai trò của thực tiễn đối với nhận thức, con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn.
Chương 3: Chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Phân tích quy luật vận động của lịch sử xã hội thông qua học thuyết hình thái kinh tế - xã hội: biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
- Lý luận về giai cấp, đấu tranh giai cấp, dân tộc, nhà nước và cách mạng xã hội.
- Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội (các hình thái ý thức xã hội: chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học).
- Triết học về con người: bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội; vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong tiến trình lịch sử.
Kiến thức nền tảng và khung lý thuyết
Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các trụ cột học thuật:
- Bản thể luận duy vật biện chứng: Khẳng định tính thống nhất vật chất của thế giới, vật chất tồn tại khách quan và quyết định ý thức; ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
- Nhận thức luận phản ánh: Nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc người một cách năng động, sáng tạo dựa trên cơ sở thực tiễn.
- Quan niệm duy vật về lịch sử: Sản xuất vật chất là cơ sở của đời sống xã hội; phương thức sản xuất quyết định sự phát triển của xã hội; sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên.
Kỹ năng phát triển cho người học
- Kỹ năng phân tích biện chứng: Đánh giá sự vật, hiện tượng trong tính chỉnh thể toàn vẹn, đa chiều; tránh phương pháp tư duy siêu hình, phiến diện, máy móc.
- Kỹ năng phương pháp luận thực tiễn: Vận dụng các nguyên tắc phương pháp luận triết học (nguyên tắc khách quan, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc lịch sử - cụ thể, nguyên tắc phát triển) vào nghiên cứu các ngành khoa học chuyên ngành và xử lý tình huống thực tế.
- Kỹ năng tư duy phản biện lý luận: Nhận diện và luận giải tính chất sai lầm của chủ nghĩa duy tâm, thuyết bất khả tri, quan điểm siêu hình, cũng như các luận điểm xét lại, duy ý chí.
Phương pháp giảng dạy và học tập
MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY & HỌC TẬP
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Tiếp cận sư phạm: Giảng dạy tương tác, kết hợp thuyết trình - thảo luận │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Bài tập & Case study: Phân tích các sự kiện lịch sử & chính sách KT-XH │
│ (VD: Bài học cân đối LLSX - QHSX tại Đại hội VI, giải quyết tôn giáo) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Đánh giá: Đánh giá quá trình (chuyên cần, thảo luận) + Thi kết thúc HP │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Tự học: Đọc tác phẩm kinh điển, tra cứu khái niệm, làm câu hỏi ôn tập │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Thực hiện chủ trương đổi mới phương pháp giảng dạy lý luận chính trị theo hướng mềm dẻo, sinh động, lấy người học làm trung tâm, gắn lý luận với thực tiễn lịch sử và đương đại. Kết hợp phương pháp thuyết giảng nêu vấn đề với thảo luận chuyên đề trên lớp.
- Bài tập và phân tích trường hợp (Case studies):
- Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng để phân tích chính sách kinh tế - xã hội, ví dụ: bài học từ kết luận của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986) về việc đồng bộ giữa quan hệ sản xuất và tính chất, trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
- Phân tích hiện tượng xã hội phức tạp như tôn giáo: giải thích nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc kinh tế - xã hội của tôn giáo để thấy rõ vì sao việc giải quyết vấn đề tôn giáo phải căn cứ vào cơ sở xóa bỏ áp bức kinh tế, nâng cao đời sống vật chất thay vì sử dụng biện pháp hành chính cấm đoán đơn thuần.
- Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
- Đánh giá thường xuyên: Điểm danh chuyên cần, tham gia thảo luận nhóm, thuyết trình các chủ đề triết học ứng dụng, bài kiểm tra trắc nghiệm/tự luận ngắn giữa kỳ.
- Đánh giá định kỳ: Thi kết thúc học phần thông qua hình thức tự luận phân tích lý luận gắn với liên hệ thực tiễn, hoặc tiểu luận khoa học theo quy định của cơ sở đào tạo.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đọc trước đề cương và nội dung từng chương; hệ thống hóa các định nghĩa, phạm trù, quy luật bằng sơ đồ tư duy; tra cứu các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuyrinh, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán) và trả lời các câu hỏi hướng dẫn ôn tập ở cuối mỗi phần.
Điểm nổi bật và cập nhật của giáo trình
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC ĐIỂM CẬP NHẬT VÀ NỔI BẬT CỦA GIÁO TRÌNH (BẢN 2021) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Chuẩn hóa theo Kết luận 94-KL/TW: Phân tách rõ hệ chuyên & không chuyên. │
│ 2. Tinh giản triết học tư biện: Tập trung vào các quy luật thực tiễn. │
│ 3. Bổ sung lý luận đương đại: Đổi mới KT thị trường, Nhà nước pháp quyền. │
│ 4. Tích hợp bối cảnh mới: CMCN lần thứ tư, kinh tế tri thức, toàn cầu hóa. │
│ 5. Trích dẫn học thuật đa dạng: Từ điển Nga, Bách khoa thư Britannica,... │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phân định rõ đối tượng đào tạo theo Kết luận 94-KL/TW: Khác với các giáo trình giai đoạn trước dùng chung hoặc dàn trải, giáo trình năm 2021 được biên soạn riêng cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị, lược bỏ các chi tiết học thuật chuyên sâu thuần túy tư biện, tập trung vào những nguyên lý phổ biến và ý nghĩa phương pháp luận.
- Cập nhật đường lối và thành tựu lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam: Tích hợp các luận điểm về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, giải quyết mối quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, chủ động hội nhập quốc tế.
- Phản ánh bối cảnh khoa học và công nghệ hiện đại: Bổ sung nội dung phân tích vai trò của tri thức khoa học khi trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; phân tích tính hai mặt phức tạp của xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa đối với các nước đang phát triển.
- Chuẩn hóa học thuật và tài liệu tham khảo: Cập nhật các định nghĩa triết học từ các nguồn bách khoa thư quốc tế đương đại (như Encyclopedia Britannica, Новая философская энциклопедия của Viện Triết học Nga năm 2001) bên cạnh việc trích dẫn chuẩn xác các văn bản kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đối tượng sử dụng giáo trình
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN BỔ ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG │
├──────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────┤
│ Sinh viên đại học │ Năm 1 & 2 tất cả các ngành không chuyên LLCT │
│ (Khối Kỹ thuật, Tự nhiên,│ (Hoàn thành học phần bắt buộc 3 tín chỉ). │
│ Kinh tế, Xã hội,...) │ │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên đại học │ Giáo trình chuẩn quốc gia để thiết kế bài giảng, │
│ │ ngân hàng câu hỏi và kế hoạch đánh giá. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────┤
│ Học viên, người tự học │ Tài liệu tra cứu thuật ngữ, nguyên lý chuẩn mực │
│ │ phục vụ thi tuyển và nghiên cứu liên ngành. │
└──────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────┘
- Sinh viên bậc đại học: Dành cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc toàn bộ các khối ngành không chuyên lý luận chính trị (Kỹ thuật, Công nghệ, Y Dược, Kinh tế - Quản trị kinh doanh, Ngoại ngữ, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội và Nhân văn không chuyên Triết học).
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức phổ thông về Lịch sử thế giới, Lịch sử Việt Nam và Giáo dục công dân; có năng lực đọc hiểu văn bản học thuật và tư duy logic cơ bản.
- Giảng viên các trường đại học, cao đẳng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn quốc gia để biên soạn đề cương bài chi tiết, xây dựng kế hoạch bài giảng, ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và định hướng thảo luận cho sinh viên.
- Người tự học và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các đối tượng cần nghiên cứu triết học Mác - Lênin để thi chứng chỉ lý luận chính trị, thi tuyển sinh sau đại học, hoặc phục vụ nghiên cứu lý luận xã hội.
Câu hỏi thường gặp
┌───┬───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┐
│STT│ Câu hỏi │ Trọng tâm trả lời ngắn gọn │
├───┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 1 │ Giáo trình phù hợp với ai? │ Sinh viên đại học hệ không chuyên, │
│ │ │ giảng viên, người tra cứu lý luận. │
├───┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 2 │ Cần kiến thức nền nào để học? │ Lịch sử, Giáo dục công dân THPT, │
│ │ │ tư duy logic đọc hiểu học thuật. │
├───┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 3 │ Khác gì so với bản chuyên/bản cũ? │ Tinh gọn theo Kết luận 94-KL/TW, │
│ │ │ cập nhật CMCN 4.0 và toàn cầu hóa. │
├───┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 4 │ Cách tự học hiệu quả? │ Nắm chắc khái niệm, liên hệ thực │
│ │ │ tiễn, giải câu hỏi cuối chương. │
├───┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 5 │ Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? │ Bộ 4 giáo trình LLCT cùng bộ 2021, │
│ │ │ tác phẩm kinh điển Mác-Ăngghen-Lênin│
└───┴───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị tại tất cả các học viện, trường đại học trên toàn quốc, đồng thời là giáo trình khung chuẩn cho giảng viên giảng dạy môn học này.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần kiến thức phổ thông về lịch sử tự nhiên, lịch sử xã hội, các khái niệm cơ bản về thế giới quan và xã hội học trong chương trình THPT, cùng khả năng tư duy trừu tượng hóa để tiếp cận các khái niệm mang tính khái quát cao.
3. Điểm khác biệt với giáo trình chuyên ngành và các ấn bản trước là gì?
Giáo trình triển khai theo Kết luận 94-KL/TW năm 2014, cấu trúc lại nội dung thành 3 chương tổng hợp thay vì đi sâu vào các nhánh chuyên khảo tư biện; nội dung được cập nhật các quan điểm mới của Đảng Cộng sản Việt Nam về kinh tế thị trường định hướng XHCN và các xu thế thời đại (toàn cầu hóa, cách mạng công nghệ).
4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức hiệu quả?
Người học nên tiếp cận theo trình tự logic của giáo trình: nắm vững định nghĩa các phạm trù và quy luật, hiểu rõ hai chức năng thế giới quan và phương pháp luận, sau đó phân tích các ví dụ thực tiễn được nêu trong giáo trình để tránh việc học vẹt hoặc rơi vào chủ nghĩa giáo điều.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Giáo trình nằm trong bộ 5 môn Lý luận chính trị thống nhất xuất bản năm 2021 (Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh). Ngoài ra, tài liệu tham khảo mở rộng gồm các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin và hệ thống Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam.
Kết luận
Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) (Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2021) là tài liệu học tập chuẩn hóa, xác lập nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật cho sinh viên đại học.
LỘ TRÌNH HỌC TẬP TIẾP NỐI
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Triết học Mác - Lênin (Thế giới quan & Phương pháp luận nền tảng) │
│ │ │
│ ▼ │
│ 2. Kinh tế chính trị Mác - Lênin & Chủ nghĩa xã hội khoa học │
│ │ │
│ ▼ │
│ 3. Tư tưởng Hồ Chí Minh & Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Học phần đóng vai trò tiền đề lý luận trực tiếp để người học tiếp tục tiếp thu các học phần lý luận chính trị tiếp theo trong chương trình đào tạo, bao gồm Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Tư tưởng Hồ Chí Minh và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Để hoàn thiện quá trình nghiên cứu, người học cần kết hợp nghiên cứu văn bản giáo trình với hệ thống tác phẩm kinh điển và văn kiện chính thức được ban hành bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo và Ban Tuyên giáo Trung ương.