Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Tiếng Anh Thương mại điện tử (tên tiếng Anh: English in E-Commerce) là tài liệu đào tạo chuyên ngành được ban hành theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (thuộc Bộ Xây dựng). Giáo trình do Trung tâm Ngoại ngữ và Tin học trực thuộc nhà trường biên soạn nhằm phục vụ công tác giảng dạy hệ Trung cấp chuyên ngành Thương mại điện tử.

Trong khung chương trình đào tạo, học phần mang mã số MH22, được bố trí giảng dạy tại học kỳ thứ 2 với điều kiện tiên quyết là người học đã hoàn thành học phần Tiếng Anh cơ bản. Tổng thời lượng thực hiện môn học là 75 giờ, phân bổ cụ thể gồm: 15 giờ lý thuyết, 57 giờ thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập và 3 giờ dành cho công tác kiểm tra, đánh giá.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho sinh viên hệ thống ngữ âm chuẩn, từ vựng và các cấu trúc diễn đạt chuyên ngành để áp dụng vào các tình huống giao dịch, vận hành thương mại điện tử. Về chuẩn đầu ra kỹ năng, người học có khả năng đọc hiểu các tài liệu thông tin thương mại và trang web thương mại điện tử bằng kỹ thuật đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning); viết được câu đơn, câu ghép hoặc đoạn văn ngắn khoảng 100 từ về các nghiệp vụ thương mại; đồng thời hình thành năng lực làm việc nhóm, tự chủ và khai thác thông tin tiếng Anh phục vụ công việc.

Cấu trúc giáo trình kết hợp giữa việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ (Language skills), ngữ pháp chức năng (Use of English) và hệ thống từ vựng thuật ngữ chuyên sâu (Vocabulary syllabus). Giáo trình được xây dựng trên cơ sở kế thừa và tổng hợp ngữ liệu từ các tài liệu chuẩn quốc tế như Market Leader 3rd edition – Elementary Student’s book (David Cotton, D. Kent, 2012), Commerce 1 (Martyn Hobbs & Julia S. Keddle, 2010) và Top Notch (Joan Saslow & Ellen Ascher, 2015).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 6 bài học chính (Units) và 3 bài ôn tập, củng cố (Consolidation):

Unit 1: The business environment
   ↓
Unit 2: The Internet
   ↓
[Consolidation 1 + Test 1]
   ↓
Unit 3: E-commerce
   ↓
Unit 4: Sales
   ↓
[Consolidation 2]
   ↓
Unit 5: Advertising and marketing
   ↓
Unit 6: Business communication
   ↓
[Consolidation 3 + Test 3]
  • Unit 1: The business environment (Môi trường kinh doanh): Cung cấp từ vựng về các vị trí việc làm trong tổ chức (bank clerk, computer operator, database administrator, market researcher, sales representative), phân loại hình thức làm việc (full-time, part-time, permanent, temporary). Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm là cách sử dụng cụm từ chỉ trách nhiệm (in charge of, responsible for, responsibility to/verb-ing). Bài đọc tìm hiểu hồ sơ doanh nghiệp Amazon.com về quy mô nhân sự, hệ thống website toàn cầu và cơ sở dữ liệu quản lý luồng sản phẩm (product flow).
  • Unit 2: The Internet (Mạng Internet): Giới thiệu hệ thống thuật ngữ về linh kiện phần cứng, thành phần màn hình (toolbar, scroll bar, touchpad, cursor, pull-down menu) và các câu lệnh thao tác (highlight, cut, paste, attach a file, download an application). Cấu trúc ngữ pháp tập trung vào động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (Infinitive for purpose). Bài đọc phân tích vấn đề an ninh mạng qua bài viết về mã độc và tin tặc với nhận định chuyên môn từ Giáo sư David Farber (Đại học Carnegie Mellon).
  • Consolidation 1: Hệ thống hóa kiến thức Unit 1 và Unit 2 thông qua bài tập thực hành ngôn ngữ và bài kiểm tra tiến độ số 1.
  • Unit 3: E-commerce (Thương mại điện tử): Phân loại các mô hình thương mại điện tử cơ bản: B2C (Doanh nghiệp - Khách hàng), B2B (Doanh nghiệp - Doanh nghiệp), B2G (Doanh nghiệp - Chính phủ), C2C (Khách hàng - Khách hàng) và C2B (Khách hàng - Doanh nghiệp). Phân biệt mô hình kinh doanh truyền thống (brick-and-mortar) và mô hình kinh doanh kết hợp trực tuyến - ngoại tuyến (clicks-and-mortar). Bài đọc nghiên cứu trường hợp chuỗi cửa hàng bán lẻ kết hợp website của nhân vật John và bài nghe về lịch sử phát triển sàn đấu giá eBay do Pierre Omidyar sáng lập.
  • Unit 4: Sales (Bán hàng): Tập trung vào từ vựng nghiệp vụ bán hàng (great deals, low deposit, guarantee period, interest-free credit, delivery on time). Rèn luyện kỹ năng mô tả thuộc tính sản phẩm (materials, dimensions, weight, features, target market, pricing) qua các trường hợp mẫu như túi xách Kachet và lò vi sóng R215. Bài đọc cung cấp dữ liệu về chiến lược mở rộng chuỗi bán lẻ toàn cầu của thương hiệu Uniqlo do Tadashi Yanai sáng lập.
  • Consolidation 2: Củng cố kiến thức Unit 3 và Unit 4, luyện tập các bước tạo lập nền tảng thương mại điện tử và phân biệt thuật ngữ kinh doanh.
  • Unit 5: Advertising and marketing (Quảng cáo và Tiếp thị): Trích dẫn phát biểu của chuyên gia quảng cáo William Bernbach, phân tích mô hình Marketing Mix 4Ps (Product, Price, Place, Promotion) và 5 phân khúc thị trường (mass market, niche market, luxury market, export market, home market). Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ hướng dẫn cách đọc và diễn đạt các số liệu kinh doanh (percentages, decimals, currencies, large numbers). Bài đọc phân tích chiến dịch quảng cáo truyền hình cho dòng xe 2012 Beetle của hãng Volkswagen do agency Deutsch LA thực hiện tại sự kiện Super Bowl 2011.
  • Unit 6: Business communication (Giao tiếp trong kinh doanh): Dẫn lời Christopher Darlington Morley về nguyên tắc lắng nghe. Phân loại 5 kênh truyền thông nội bộ doanh nghiệp (print, face-to-face, workplace, electronic, company intranet). Phân biệt phong cách viết email trang trọng (formal) và thân mật (informal), kèm hệ thống ký hiệu viết tắt (TX/TNX, RUOK, FYI, BTW, ASAP). Bài đọc phân tích thói quen sử dụng công nghệ liên lạc của CEO Vodafone Vittorio Colao; bài nghe phỏng vấn chuyên gia tư vấn Ros Pomeroy về nền tảng LinkedIn; bài đọc củng cố về quy định pháp lý tính giờ làm việc ngoài giờ đối với email tại São Paulo (Brazil).
  • Consolidation 3: Tổng kết toàn bộ kiến thức của Unit 5, Unit 6 và thực hiện bài kiểm tra đánh giá số 3.
TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG (PROGRESSION LOGIC):
Môi trường kinh doanh tổng quan (Unit 1)
   ↓ 
Hạ tầng công nghệ & Internet (Unit 2)
   ↓ 
Mô hình vận hành TMĐT (Unit 3)
   ↓ 
Nghiệp vụ giao dịch & Mô tả sản phẩm (Unit 4)
   ↓ 
Chiến lược Marketing & Quảng bá (Unit 5)
   ↓ 
Giao tiếp & Tương tác nghiệp vụ số (Unit 6)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức thông qua các mô hình và lý thuyết cốt lõi:

  • Hệ thống phân loại mô hình thương mại số: Xác lập khái niệm và bản chất giao dịch của các cấu trúc B2B, B2C, B2G, C2C, C2B; cơ chế vận hành của mô hình clicks-and-mortar kết hợp giữa cửa hàng vật lý và hệ thống đặt hàng trực tuyến.
  • Khung lý thuyết Marketing Mix 4Ps: Định hình 4 yếu tố căn bản gồm Sản phẩm (Product - quyết định sản phẩm cung cấp), Giá cả (Price - xác định mức giá), Kênh phân phối (Place - phương thức vận chuyển và địa điểm bán lẻ), Chiêu thị (Promotion - hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng).
  • Mô hình 5 kênh truyền thông doanh nghiệp: Hệ thống hóa kênh truyền thông qua ấn phẩm in ấn (print), tiếp xúc trực tiếp (face-to-face), không gian làm việc (workplace), phương tiện điện tử (electronic) và mạng nội bộ (intranet).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn - kỹ thuật: Nhận diện và thao tác đúng các câu lệnh phần mềm, giao diện website; đọc hiểu thông số kỹ thuật, kích thước, chất liệu sản phẩm thương mại; xử lý văn bản quy chuẩn email nội bộ và đối ngoại.
  • Kỹ năng phân tích: Phân tích dữ liệu thị phần, ngân sách quảng cáo qua bảng số liệu; so sánh ưu - nhược điểm giữa phương thức bán lẻ truyền thống và thương mại trực tuyến; nhận định chiến lược kinh doanh qua các case study thực tế (Uniqlo, Amazon, eBay).
  • Kỹ năng thực hành nghiệp vụ: Soạn thảo email yêu cầu gửi bảng báo giá, catalogue và hàng mẫu; viết đoạn văn lập luận (100–120 từ) về hành vi tiêu dùng; thực hành đóng vai (role-play) trong giao dịch mua bán và thỏa thuận các điều khoản giao hàng, bảo hành.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP - English for Specific Purposes) kết hợp phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (Task-based Language Teaching). Thời lượng phân bổ 57/75 giờ cho các hoạt động thực hành, bài tập và thảo luận, lấy hoạt động của người học làm trọng tâm.

PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔN HỌC MH22 (TỔNG: 75 GIỜ):
  • Hệ thống bài tập và Case Studies: Giáo trình tích hợp các bài đọc tình huống thực tiễn từ các tập đoàn và doanh nghiệp quốc tế:
    • Phân tích hoạt động vận hành cơ sở dữ liệu và xử lý lỗi đơn hàng của Amazon.com.
    • Lịch sử hình thành và quy mô giao dịch của eBay qua chia sẻ của Pierre Omidyar.
    • Chiến lược mở rộng chuỗi cửa hàng flagship của Uniqlo dưới sự điều hành của Tadashi Yanai.
    • Chiến dịch tiếp thị xe Volkswagen Beetle tại giải Super Bowl 2011 qua phân tích của Bernard Simon.
    • Thói quen quản trị truyền thông của CEO Vodafone Vittorio Colao qua bài viết của Ingrid Lunden.
  • Bài tập thực hành kỹ năng:
    • Hoạt động đóng vai giữa người mua (Karl Simpson) và người bán (Alex Dodd) về đàm phán hợp đồng, tỷ lệ đặt cọc (deposit) và điều khoản bảo hành.
    • Khảo sát thực tế trong lớp học (Survey) về thói quen sử dụng Internet, tổng hợp dữ liệu và thuyết trình kết quả.
    • Dự án nhóm "Project eBay": Lập phương án cải tiến sản phẩm và gia tăng doanh số cạnh tranh.
    • Soạn thảo mẫu quảng cáo sản phẩm dựa trên bảng thông số chi tiết (sản phẩm lò vi sóng R215, túi xách Kachet).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Quy trình đánh giá được thực hiện định kỳ qua 3 cột mốc: Bài kiểm tra số 1 (sau Unit 1-2), Bài củng cố số 2 (sau Unit 3-4) và Bài kiểm tra số 3 (sau Unit 5-6). Đề kiểm tra kết hợp giữa câu hỏi trắc nghiệm từ vựng, bài tập biến đổi từ loại, đọc hiểu tình huống và viết văn bản nghiệp vụ.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình tích hợp phần Audio Script (trang 43–46) ghi lại toàn bộ lời thoại bài nghe và bảng Word List (trang 47–54) bao gồm ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA), từ loại và định nghĩa tiếng Việt tương ứng cho từng bài học, hỗ trợ người học tự tra cứu và ôn tập.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Nguồn ngữ liệu chuẩn hóa quốc tế: Nội dung giáo trình được tổng hợp từ 3 bộ giáo trình tiếng Anh thương mại và giao tiếp uy tín: Market Leader 3rd edition (Pearson/Longman), Commerce 1 (Oxford University Press) và Top Notch (Pearson), bảo đảm tính chuẩn xác về mặt ngôn ngữ và cấu trúc sư phạm.
  • Tích hợp các chủ đề công nghệ và kinh doanh thực tế: Giáo trình cập nhật các vấn đề của kỷ nguyên số như phần mềm phòng chống virus máy tính (anti-virus programs), văn hóa làm việc qua thiết bị thông minh (BlackBerry, iPhone, Samsung), mạng xã hội nghề nghiệp (LinkedIn), và các quy định pháp luật điều chỉnh hành vi liên lạc công việc ngoài giờ hành chính tại Brazil.
  • Trích dẫn trực tiếp từ chuyên gia trong ngành: Bài học lồng ghép quan điểm và phát biểu thực tế của các nhà sáng lập và chuyên gia quản trị:
    • Giáo sư David Farber (Đại học Carnegie Mellon) về an ninh mạng.
    • Pierre Omidyar (nhà sáng lập eBay) về sàn đấu giá trực tuyến.
    • William Bernbach (chuyên gia quảng cáo Hoa Kỳ) về ấn tượng truyền thông.
    • Ros Pomeroy (chuyên gia tư vấn quản trị) về mạng xã hội chuyên nghiệp.
    • Klaus Bischoff và Luca De Meo (Tập đoàn Volkswagen) về định vị thiết kế và phân khúc khách hàng.
  • Tính liên kết ngành nghề rõ nét: Mọi bài tập viết và nói đều gắn liền với hoạt động chuyên môn của ngành thương mại điện tử như: quản lý đơn hàng (order), thanh toán trực tuyến (checkout), quy cách đóng gói và vận chuyển (shipping), chính sách đổi trả hàng (return policy).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình tương đương. Sinh viên sử dụng tài liệu trong học kỳ thứ 2 sau khi đã tích lũy kiến thức tiếng Anh nền tảng.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết: Người học cần có kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh (các thì cơ bản, cấu trúc câu đơn, câu ghép) và khả năng nhận biết từ vựng tiếng Anh tổng quát để tiếp thu các thuật ngữ chuyên ngành kinh doanh số.
  • Giảng viên giảng dạy: Giáo trình đóng vai trò là tài liệu giảng dạy chính thức, cung cấp khung chương trình chuẩn 75 giờ gồm lý thuyết, bài tập tình huống, file nghe đối thoại và ngân hàng câu hỏi ôn tập định kỳ.
  • Người tự học và tham khảo nghiệp vụ: Tài liệu phù hợp cho các nhân viên quản trị website bán hàng, nhân viên kinh doanh online cần tra cứu thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh thương mại, quy chuẩn mô tả sản phẩm và cách thức trao đổi qua thư điện tử thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Trung cấp ngành Thương mại điện tử (môn học MH22), đồng thời là tài liệu tham khảo cho người học nghề kinh doanh trực tuyến cần tiếp cận từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thương mại.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành học phần Tiếng Anh cơ bản theo khung đào tạo trung cấp, nắm được các quy tắc phát âm, ngữ pháp căn bản và vốn từ vựng giao tiếp thông thường trước khi bước vào học phần chuyên ngành này.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình tiếng Anh thương mại tổng quát?

Giáo trình tập trung vào các chủ đề đặc thù của thương mại số như: giao diện phần mềm máy tính, mô hình B2B/B2C/B2G, mô hình clicks-and-mortar, quy trình giỏ hàng trực tuyến, quảng cáo số và truyền thông qua mạng nội bộ (intranet). Tỷ lệ phân bổ thời lượng thực hành lên tới 76% (57/75 giờ).

BẢNG SO SÁNH TRỌNG TÂM NỘI DUNG:

4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?

Người học nên nghe kỹ các đoạn hội thoại thực tế, đối chiếu với phần Audio Script (trang 43–46), tra cứu phiên âm quốc tế tại bảng Word List (trang 47–54) và tự hoàn thành các bài tập viết email thương mại, viết đoạn văn lập luận từ 100–120 từ theo gợi ý ở mỗi Unit.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống văn bản lời thoại bài nghe (Audio Script), danh mục thuật ngữ tra cứu chi tiết có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt (Word List), cùng 3 bài củng cố kiến thức (Consolidation) có cấu trúc tương đương đề kiểm tra định kỳ.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh Thương mại điện tử (Mã môn: MH22) của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuyên ngành toàn diện, chuẩn hóa theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1. Với kết cấu 6 bài học chính và 3 bài củng cố, tài liệu dẫn dắt người học qua một lộ trình logic từ môi trường kinh doanh tổng quan, hạ tầng công nghệ Internet, các mô hình thương mại số, nghiệp vụ bán hàng, chiến lược tiếp thị cho đến kỹ năng giao tiếp nội bộ và đối ngoại trong doanh nghiệp số.

Tài liệu là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành và hệ thống bài tập thực hành ứng dụng cao, được bổ trợ bởi hệ thống transcript bài nghe, từ điển thuật ngữ IPA và nguồn tham khảo quốc tế uy tín (Market Leader, Commerce 1, Top Notch).