THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH HỌC THUẬT: TỪ VỰNG HỌC TIẾNG ANH (ENGLISH LEXICOLOGY)

  • Tên giáo trình: Từ vựng học tiếng Anh (English Lexicology)
  • Tác giả: Nguyễn Mạnh Hùng (Chủ biên), Lê Quốc Hạnh
  • Đơn vị công tác: Khoa Tiếng Anh – Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội (HUFS)
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục
  • Năm xuất bản: 2003 (Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung)
  • Ký hiệu phân loại thư viện: CB 428.1 Ng 527 H
  • Cấp độ đào tạo: Đại học / Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Từ vựng học tiếng Anh (English Lexicology) do Nguyễn Mạnh Hùng chủ biên cùng Lê Quốc Hạnh biên soạn, được Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành năm 2003 (tái bản lần thứ nhất có chỉnh lý và bổ sung). Giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng chuẩn chương trình đào tạo cử nhân ngành tiếng Anh, phục vụ trực tiếp cho học phần Từ vựng học tiếng Anh tại các trường đại học ngoại ngữ và các khoa chuyên ngữ, đặc biệt là sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình xác lập 5 mục tiêu cốt lõi:

  1. Cung cấp hệ thống lý thuyết căn bản về bản chất của từ (word theory) và các vấn đề trọng yếu liên quan đến kho từ vựng tiếng Anh, các đặc trưng và sự phân nhánh của từ vựng.
  2. Phát triển hiểu biết chuyên sâu về nguồn tài nguyên từ vựng tiếng Anh hiện đại, các đặc điểm tu từ, bản chất phức tạp của cấu trúc ngữ nghĩa (word's meaning), các phương pháp nghiên cứu ngữ nghĩa học hiện đại và tiến trình biến đổi lịch sử của từ vựng.
  3. Thiết lập mối liên hệ giữa các khái niệm lý thuyết từ vựng học với thực tiễn lời nói sinh động (living speech).
  4. Giúp người học nhận thức rõ "cơ chế bên trong" (inner mechanism) điều hành sự vận hành của hệ thống ngôn ngữ tiếng Anh.
  5. Củng cố năng lực ngôn ngữ, nâng cao khả năng làm chủ và sử dụng tiếng Anh một cách có ý thức và chuẩn xác.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, cuốn sách được chia thành 10 bài học (Units) chuyên đề độc lập nhưng liên kết theo hệ thống logic chặt chẽ, đi kèm các phần phụ trợ gồm Bảng chú giải thuật ngữ (Glossary - trang 147), Chuyên đề ngôn ngữ và sự hài hước (Language and Humour - trang 151) và Danh mục tài liệu tham khảo (References - trang 154).

Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa miêu tả đồng đại (synchronic) và lịch đại (diachronic). Các vấn đề lý thuyết ngôn ngữ học trừu tượng được minh họa trực quan thông qua các bảng thống kê hình thái, sơ đồ phân loại, các cứ liệu lịch sử, cùng các trích đoạn văn học và mẩu chuyện trào phúng nhằm làm sáng tỏ chức năng phong cách học và tu từ học của từ vựng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung cuốn sách được phát triển theo trình tự từ bản chất cấu trúc vi mô đến các bình diện ngữ nghĩa, ngữ dụng và biến thể vĩ mô:

  • Unit 1: Words & Lexicology (Trang 1–4): Định nghĩa từ và phân môn từ vựng học. Phân tích cấu trúc bên ngoài (hình thái học, ví dụ từ post-impressionists) và cấu trúc bên trong (ngữ nghĩa học). Xác lập tính chỉnh thể hình thức và ngữ nghĩa (formal and semantic unity). Xác định hai trục phân tích ngữ nghĩa: trục kết hợp (syntagmatic level) và trục hệ hình (paradigmatic level).
  • Unit 2: Etymology of English Words (Trang 5–17): Phân tích nguồn gốc từ vựng tiếng Anh. Đối chiếu yếu tố bản địa (native element: gốc Ấn-Âu, gốc Giéc-man, gốc Anh chính đính) với các tầng lớp từ mượn (borrowed elements: Celtic, Latin qua 3 thời kỳ, Scandinavian, Norman French, Parisian French, Italian, Greek, Russian). Phân tích các quá trình thích nghi âm vị, ngữ pháp, ngữ nghĩa của từ mượn (trích dẫn quan điểm của Mario Pei); định nghĩa từ quốc tế (international words), từ trùng căn nguyên từ (etymological doublets, ví dụ: shirt/skirt, corpse/corps, hospital/hostel/hotel), từ dịch sao phỏng (translation-loans, ví dụ: masterpiece, blitzkrieg); và mối quan hệ giữa từ nguyên với phong cách học (trích dẫn nhận định của Otto Jespersen).
  • Unit 3: Word-Building (Trang 18–42): Hệ thống hóa 4 phương thức cấu tạo từ chính trong tiếng Anh hiện đại:
    1. Affixation (Ghép phụ tố): Phụ tố bản địa, phụ tố gốc Latin, Pháp, Hy Lạp; phụ tố năng sản (productive) và bất năng sản (non-productive); phân loại tiền tố theo ngữ nghĩa (phủ định/khẳng định, vị trí, thời gian/thứ tự, kích thước, số lượng) và hậu tố theo chức năng từ loại; hiện tượng bán phụ tố (semi-affixes như -proof, -man, -land, -like, -worthy).
    2. Conversion (Chuyển loại từ): Cơ chế cấu tạo từ không dùng phụ tố (affixless derivation), thảo luận quan điểm của Henry Sweet; các mô hình chuyển nghĩa quy ước giữa danh từ và động từ (ví dụ: to hammer, to dog, to eye, to nurse, to room).
    3. Composition (Ghép từ): Cấu trúc từ ghép trung hòa (neutral gồm simple, derivational, contracted), từ ghép hình thái (morphological), từ ghép cú pháp (syntactic); từ ghép thành ngữ (idiomatic compounds) và phi thành ngữ (non-idiomatic compounds); các tiêu chí phân biệt từ ghép với cụm từ tự do (chính tả, ngữ âm, ngữ nghĩa, ngữ pháp).
    4. Shortening (Rút gọn từ): Cắt bớt (clipping: đầu, cuối, đầu-cuối, giữa), viết tắt chữ cái đầu (abbreviations/initialisms), pha trộn (blending, ví dụ: bit, camcorder, televangelist).
    5. Minor types (Phương thức phụ): Từ tượng thanh (onomatopoeia/echoism), từ láy (reduplication, ví dụ: ping-pong, chit-chat), và cấu tạo ngược (back-formation/reversion, ví dụ: beggar $\rightarrow$ beg, burglar $\rightarrow$ burgle).
  • Unit 4: Meaning (Trang 43–61): Bản chất của nghĩa, cấu trúc ngữ nghĩa của từ, hiện tượng đa nghĩa (polysemy), mối quan hệ giữa nghĩa và ngữ cảnh, cùng các tiến trình biến đổi nghĩa: mở rộng nghĩa (generalization), thu hẹp nghĩa (specialization), thoái hóa nghĩa (degeneration) và nâng cao nghĩa (elevation).
  • Unit 5 – Unit 7: Sense Relations & Euphemisms (Trang 62–98): Khái niệm, nguồn gốc và phân loại từ đồng âm (homonyms); tiêu chí đồng nghĩa, các loại nét nghĩa biểu cảm (types of connotations), từ đồng nghĩa trung tâm (dominant synonym); định nghĩa, phân loại và sự phân bổ của từ trái nghĩa (antonyms); cùng cơ chế hình thành và tác động của hiện tượng uyển ngữ (euphemisms).
  • Unit 8 – Unit 10: Stylistic Strata, Phraseology & Regional Varieties (Trang 99–146): Phân tầng phong cách từ vựng (từ vựng cơ bản, phong cách thân mật/khẩu ngữ, phong cách trang trọng/thuật ngữ); đơn vị thành ngữ (phraseological units) đối sánh với cụm từ tự do, phân loại thành ngữ và tục ngữ (proverbs); khảo cứu các biến thể địa phương của tiếng Anh (Mỹ, Á, Úc, New Zealand, Canada, tiểu lục địa Ấn Độ) trên các phương diện từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm và chính tả.

Progression logic (Logic phát triển nội dung): Giáo trình dẫn dắt người học từ cấp độ đơn vị hình thái - cấu trúc cơ bản của từ (Unit 1–3), tiến đến các tầng nghĩa nội tại và mối quan hệ ngữ nghĩa liên từ (Unit 4–7), sau đó mở rộng sang bình diện phong cách học, thành ngữ học và các biến thể địa lý - xã hội của ngôn ngữ trong thực tiễn (Unit 8–10).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết ngôn ngữ học cấu trúc: Phân định ranh giới giữa hình thái học (morphology) và ngữ nghĩa học (semantics); mô hình hóa từ như một chỉnh thể thống nhất giữa cái biểu đạt (hình thức ngữ âm, chữ viết) và cái được biểu đạt (khái niệm, ngữ nghĩa).
  • Nguyên lý phân tích ngôn ngữ học: Áp dụng nguyên lý nghiên cứu đồng đại và lịch đại; phương pháp phân tích ngữ nghĩa trên hai trục kết hợp (syntagmatic) và hệ hình (paradigmatic).
  • Khung phân loại từ vựng học: Cung cấp hệ thống tiêu chí khoa học để phân biệt từ với hình vị, từ ghép với cụm từ tự do, hiện tượng đồng âm với đa nghĩa, và ranh giới giữa chuyển loại từ với biến đổi chức năng ngữ pháp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích hình thái và cấu tạo từ (Technical & Morphological skills): Bóc tách các thành tố cấu tạo từ (tiền tố, căn tố, hậu tố, bán phụ tố), nhận diện mô hình cấu tạo của các từ mới (neologisms) và từ lâm thời (nonce-words).
  • Kỹ năng phân tích ngữ nghĩa (Analytical semantic skills): Xác định các thành phần nghĩa (nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm, nghĩa ngữ dụng, các sắc thái tu từ), theo dõi sự dịch chuyển nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Năng lực ứng dụng thực hành (Practical competencies): Lựa chọn và sử dụng từ ngữ chuẩn xác theo phong cách chức năng (trang trọng hoặc thân mật); giải mã cấu trúc thành ngữ; nhận diện và chuyển đổi giữa các biến thể từ vựng Anh - Mỹ và các khu vực địa lý khác trong biên dịch và giao tiếp học thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận quy nạp kết hợp diễn dịch (Inductive-Deductive Approach). Mỗi chương bắt đầu bằng việc đặt ra các câu hỏi bản chất ngôn ngữ học (ví dụ: What is a word? What is lexicology? Do borrowed words change or do they remain the same?), sau đó hệ thống hóa các luận điểm lý thuyết và minh chứng bằng hệ thống ngữ liệu thực tế.

Bài tập, tình huống và ví dụ thực tế

Giáo trình sử dụng các trích đoạn văn học nguyên bản và các mẩu chuyện cười làm tình huống nghiên cứu (case studies) để người học phân tích trực tiếp hiện tượng ngôn ngữ:

  • Trích đoạn từ tác phẩm của P.G. Wodehouse (Right-Ho, Jeeves; Carry on, Jeeves) để phân tích cơ chế hình thành từ lâm thời với hậu tố -ish (dispeptic-lookingish) và bán phụ tố -proof (look-proof).
  • Trích đoạn tác phẩm của Roald Dahl (Charlie and the Chocolate Factory; Charlie and the Great Glass Elevator) để minh họa phương thức ghép từ cú pháp và tính năng sản của từ ghép.
  • Trích đoạn kịch bản The Importance of Being Earnest của Oscar Wilde để phân tích hiện tượng láy từ (shilly-shallying).
  • Trích dẫn thư tín và tư liệu từ công trình Language and Humour của G. Pocheptsov để minh họa phương thức từ tượng thanh (onomatopoeia) trong mô tả máy móc công nghiệp.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Hình thức đánh giá: Đánh giá năng lực người học thông qua các bài tập phân tích cấu trúc hình vị, bài tập xác định nguồn gốc từ nguyên, bài tập phân biệt từ đồng nghĩa/trái nghĩa theo ngữ cảnh tu từ, và bài tập nhận diện phong cách văn bản.
  • Chỉ dẫn tự học: Cuốn sách phân chia các tiểu mục rõ ràng theo từng chủ đề hoàn chỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch tự học. Người học sử dụng phần Glossary (trang 147) để đối chiếu định nghĩa thuật ngữ, và khai thác phần Language and Humour để củng cố khả năng phân tích ngôn ngữ trong thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chỉnh lý học thuật: Là ấn bản tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung, giáo trình đã chuẩn hóa hệ thống định nghĩa, cập nhật các mô hình phân tích cấu trúc từ vựng tiếng Anh theo các khung lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại.
  • Tích hợp xu hướng từ vựng mới: Giáo trình bổ sung nhiều ngữ liệu về các từ mới hình thành trong nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt là các từ pha trộn (blending) và từ viết tắt phát sinh từ sự phát triển của công nghệ và đời sống hiện đại như camcorder, bit, televangelist, TV-set, multiplexing.
  • Gắn kết thực tiễn ngôn ngữ và đời sống: Khác với các tài liệu thuần lý thuyết trừu tượng, giáo trình tích hợp các biến thể khẩu ngữ của sinh viên (exam, vac, prof, co-ed, gf), các thuật ngữ giao thông đô thị (behind-the-wheel test), và các thể loại văn hóa đại chúng (whodunit).
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu địa phương (World Englishes): Dành riêng Unit 10 để khảo cứu sự khác biệt mang tính hệ thống giữa tiếng Anh-Mỹ với tiếng Anh-Anh (về từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm, chính tả), đồng thời bao quát đặc điểm tiếng Anh tại Canada, Úc, New Zealand, Châu Á và tiểu lục địa Ấn Độ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 thuộc ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh và Cử nhân Tiếng Anh đang theo học học phần Từ vựng học tiếng Anh.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ tiếng Anh từ trung cấp trở lên (intermediate to advanced), có khả năng đọc hiểu trực tiếp giáo trình viết hoàn toàn bằng tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp đại cương và các khái niệm cơ bản về từ loại.
  • Giảng viên chuyên ngữ: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa (core course-book), khai thác hệ thống bảng phân loại hình thái học, cứ liệu lịch sử và các đoạn trích văn học mẫu để biên soạn bài giảng, thiết kế bài tập thảo luận và xây dựng ngân hàng đề thi.
  • Nghiên cứu và tham khảo chuyên sâu: Tài liệu hữu ích cho học viên cao học chuyên ngành ngôn ngữ học ứng dụng, biên phiên dịch viên, và người học có nhu cầu nghiên cứu sâu về cơ chế cấu tạo từ, ngữ nghĩa học và các biến thể địa lý của tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành tiếng Anh theo khung chương trình đào tạo đại học, đồng thời phù hợp cho độc giả có trình độ tiếng Anh khá muốn nghiên cứu có hệ thống về từ vựng học.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có năng lực đọc hiểu tiếng Anh học thuật để tiếp cận toàn bộ văn bản bằng tiếng Anh, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và hệ thống từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).

3. Điểm khác biệt giữa giáo trình này với các tài liệu học từ vựng thông thường là gì?

Tài liệu học từ vựng thông thường tập trung vào việc trau dồi số lượng từ và nghĩa bề mặt; trong khi giáo trình Từ vựng học tiếng Anh phân tích bản chất ngôn ngữ học: cơ chế cấu tạo từ, tiến trình lịch sử từ nguyên, cấu trúc hệ thống ngữ nghĩa (trục kết hợp và trục hệ hình), thành ngữ học và các quy luật biến đổi phong cách.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo từng Unit, nghiên cứu kỹ các bảng phân loại hình thái học và ngữ nghĩa, phân tích các ví dụ trích đoạn văn học mẫu trong bài, và chủ động tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành tại phần Glossary (trang 147).

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không?

Cuốn sách tích hợp sẵn các phần bổ trợ trong cùng một tập sách: Bảng giải nghĩa thuật ngữ ngôn ngữ học (Glossary - trang 147), Phụ lục phân tích hiện tượng ngôn ngữ qua văn học và truyện cười (Language and Humour - trang 151), cùng Danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành (References - trang 154).


Kết luận

Giáo trình Từ vựng học tiếng Anh (English Lexicology) của Nguyễn Mạnh Hùng và Lê Quốc Hạnh là tài liệu học thuật cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực về lý thuyết từ vựng tiếng Anh. Cuốn sách khái quát toàn diện từ cấu trúc hình thái, nguồn gốc lịch sử, quy luật ngữ nghĩa cho đến phân tầng phong cách và các biến thể ngôn ngữ theo khu vực địa lý.

Lộ trình nghiên cứu được thiết kế mạch lạc: khởi đầu từ việc giải mã cấu trúc hình thái và phương thức cấu tạo từ (Unit 1–3), tiếp nối bằng việc phân tích cấu trúc ngữ nghĩa và quan hệ ngữ nghĩa nội tại (Unit 4–7), và kết thúc bằng việc khảo sát các tầng phong cách, thành ngữ cùng các biến thể tiếng Anh trên thế giới (Unit 8–10). Để hỗ trợ tối đa quá trình học tập, người học được cung cấp hệ thống bảng biểu trực quan, phụ lục Glossary giải nghĩa thuật ngữ và danh mục References định hướng nghiên cứu mở rộng.