TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (ENGLISH IN E-COMMERCE)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Tiếng Anh Thương mại điện tử (tên tiếng Anh: English in E-commerce – Student book) được biên soạn bởi Trung tâm Ngoại ngữ và Tin học thuộc Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 30 tháng 9 năm 2021 của Hiệu trưởng nhà trường. Tài liệu được thiết kế phục vụ công tác đào tạo nội bộ cho học sinh, sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử.
Mã môn học: MH22
Thời lượng: 75 giờ (15 giờ Lý thuyết | 57 giờ Thực hành, thảo luận, bài tập | 3 giờ Kiểm tra)
Vị trí đào tạo: Học kỳ 2
Điều kiện tiên quyết: Hoàn thành môn học Tiếng Anh cơ bản
Mục tiêu học tập của môn học bao gồm:
- Trang bị năng lực nhận biết, phát âm chuẩn xác các âm, từ và cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành để ghi nhớ thuật ngữ thương mại.
- Trình bày và áp dụng các chủ đề từ vựng, cấu trúc diễn đạt vào các bối cảnh nghiệp vụ kinh doanh số.
- Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản thương mại bằng kỹ thuật đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning).
- Thực hiện kỹ năng viết câu đơn, câu ghép và đoạn văn ngắn (từ 100 đến 120 từ) liên quan đến các giao dịch thương mại điện tử.
- Phát triển kỹ năng mềm: làm việc nhóm, giao tiếp chuyên môn, tra cứu thông tin học thuật trên Internet và xây dựng năng lực tự chủ trong công việc.
Cấu trúc giáo trình bao gồm 6 đơn vị bài học chính (Units), 3 bài ôn tập tích hợp kiểm tra (Consolidation & Test), phần kịch bản ghi âm (Audio Script), danh mục thuật ngữ (Word list) và danh mục tài liệu tham khảo (References). Phương pháp tiếp cận của giáo trình là kết hợp lý thuyết ngôn ngữ với ngữ cảnh nghiệp vụ kinh doanh thực tế, sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp và tình huống giao dịch quốc tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình phân chia nội dung thành 6 đơn vị bài học theo lộ trình phát triển năng lực ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn:
Unit 1: The business environment
Unit 2: The Internet
[Consolidation 1 + Test 1]
Unit 3: E-commerce
Unit 4: Sales
[Consolidation 2 + Test 2]
Unit 5: Advertising and marketing
Unit 6: Business communication
[Consolidation 3 + Test 3]
- Unit 1: The business environment (Môi trường kinh doanh): Cung cấp hệ thống từ vựng về các vị trí việc làm (bank clerk, computer operator, database administrator, sales representative) và chức năng phòng ban. Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm là
in charge of,responsible for,responsibility + to-infinitive / V-ing. Bài đọc khai thác mô hình hoạt động của Amazon.com (cơ sở dữ liệu, quản lý dòng sản phẩmproduct flow, hệ thống thanh toán an toànsecure payment). - Unit 2: The Internet (Mạng Internet): Giới thiệu từ vựng về thành phần máy tính, lệnh thao tác phần mềm (scroll bar, tool bar, cursor, touchpad, pull-down menu) và các hoạt động trực tuyến. Chủ điểm ngữ pháp là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (Infinitive of purpose). Bài đọc phân tích hiểm họa từ tin tặc (hackers) và virus máy tính dựa trên trích dẫn của Giáo sư David Farber (Đại học Carnegie Mellon).
- Unit 3: E-commerce (Thương mại điện tử): Định nghĩa và phân loại các mô hình giao dịch điện tử: Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C), Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B), Doanh nghiệp với Chính phủ (B2G), Người tiêu dùng với Người tiêu dùng (C2C), Người tiêu dùng với Doanh nghiệp (C2B). Nội dung chuyên sâu nghiên cứu mô hình kết hợp cửa hàng truyền thống và bán hàng qua mạng (Clicks-and-mortar) cùng lược sử sàn đấu giá trực tuyến eBay của Pierre Omidyar.
- Unit 4: Sales (Bán hàng): Tập trung vào quy trình đàm phán mua bán, kiểm tra tồn kho (
in stock), điều khoản bảo hành (guarantee), đặt cọc (deposit), tín dụng không lãi suất (interest-free credit). Bài đọc phân tích chiến lược tái định vị và mở rộng chuỗi cửa hàng trọng điểm (flagship stores) trên toàn cầu của nhà sáng lập Uniqlo - Tadashi Yanai. - Unit 5: Advertising and marketing (Quảng cáo và Tiếp thị): Xây dựng khái niệm về Marketing Mix qua mô hình 4Ps (Product, Price, Place, Promotion) và các phân khúc thị trường (mass market, niche market, luxury market, export market, home market). Bài đọc nghiên cứu chiến dịch quảng cáo dòng xe Beetle 2012 của hãng Volkswagen do đại lý Deutsch, LA thực hiện tại sự kiện Super Bowl. Phần phát triển kỹ năng hướng dẫn cách đọc và diễn đạt các số liệu tài chính, thị phần và tỷ lệ phần trăm.
- Unit 6: Business communication (Giao tiếp trong kinh doanh): Phân tích 5 kênh truyền thông nội bộ trong tổ chức (print, face-to-face, workplace, electronic, company intranet) và 3 luồng giao tiếp (downwards, upwards, across). Bài đọc phân tích thói quen sử dụng thiết bị công nghệ di động của CEO tập đoàn Vodafone - Vittorio Colao; bài nghe phỏng vấn chuyên gia tư vấn quản lý Ros Pomeroy về mạng xã hội LinkedIn. Phần kỹ năng viết hướng dẫn chuẩn mực soạn thảo thư điện tử trang trọng (formal email) và thân mật (informal email).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố các nguyên lý nền tảng của ngành thương mại điện tử:
- Hệ thống phân loại mô hình giao dịch số: Làm rõ cấu trúc phân định chủ thể giao dịch trên môi trường Internet (B2B, B2C, B2G, C2C, C2B) và sự khác biệt giữa kinh doanh thuần túy trực tuyến (pure e-commerce), kinh doanh kết hợp (clicks-and-mortar) và kinh doanh truyền thống (bricks-and-mortar).
- Khung lý thuyết Marketing Mix (4Ps): Cung cấp mô hình chuẩn xác về 4 thành tố cốt lõi: Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (kênh phân phối), Promotion (xúc tiến thương mại) phục vụ phân tích thị trường.
- Hệ thống phân luồng truyền thông tổ chức: Xác lập nguyên lý giao tiếp đa chiều trong môi trường doanh nghiệp hiện đại bao gồm giao tiếp từ cấp quản lý xuống nhân viên (downwards), từ nhân viên lên quản lý (upwards), giữa các đồng nghiệp (across) và qua mạng nội bộ (intranet).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật: Nhận diện và sử dụng thuật ngữ tin học ứng dụng (touchpad, scroll down, upload, download application, anti-virus programs, database administrator).
- Kỹ năng phân tích thương mại: Phân tích các bước đặt hàng trực tuyến, so sánh ưu thế giữa thương mại trực tuyến và bán lẻ truyền thống, đánh giá hiệu quả của các kênh quảng cáo (billboards, online ads, TV commercials, social media).
- Kỹ năng thực hành nghiệp vụ: Soạn thảo đoạn văn nghị luận kinh tế ngắn, thiết kế thông điệp quảng cáo sản phẩm (mẫu lò vi sóng R215), viết thư điện tử thương mại (yêu cầu báo giá, gửi danh mục hàng mẫu, xác nhận lịch hẹn đối tác).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo định hướng giao tiếp và giải quyết nhiệm vụ chuyên môn (Task-based & Communicative Language Teaching). Tỷ trọng phân bổ thời gian thể hiện định hướng lấy thực hành làm trung tâm:
| Thành phần học phần | Thời lượng (Giờ) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Lý thuyết | 15 | 20,0% |
| Thực hành, thảo luận, bài tập | 57 | 76,0% |
| Kiểm tra | 3 | 4,0% |
| Tổng cộng | 75 | 100,0% |
Phương pháp triển khai:
- Bài tập tình huống và nghiên cứu trường hợp (Case studies): Người học tiếp cận bài học thông qua dữ liệu của các tổ chức thực tế: phân tích sự cố định giá máy tính bỏ túi của Amazon; đánh giá dự án gia tăng doanh số của eBay; phân tích chiến lược mở rộng thị trường thời trang của Uniqlo; thảo luận chiến dịch tiếp thị nhắm vào đối tượng nam giới của Volkswagen.
- Bài tập tương tác và mô phỏng thực tế: Các hoạt động bao gồm khảo sát hành vi sử dụng Internet của bạn học (Internet User Survey), đóng vai nhân viên bán hàng và khách hàng thỏa thuận điều khoản đặt cọc và thời hạn giao hàng (Karl Simpson và Alex Dodd), thảo luận nhóm xây dựng kế hoạch quảng bá dịch vụ hoa tươi qua mạng xã hội (Chris, Nicky, Stephen).
- Phương thức đánh giá: Đánh giá kết quả học tập thông qua 3 bài kiểm tra định kỳ (Test 1, Test 2, Test 3) tương ứng sau mỗi 2 đơn vị bài học. Nội dung kiểm tra tích hợp việc nhận diện thuật ngữ, chia động từ chuyên ngành, hoàn thành văn bản kinh doanh và đọc hiểu văn bản pháp lý (trường hợp luật quản lý thư điện tử ngoài giờ làm việc tại Brazil).
- Hướng dẫn tự học: Giáo trình tích hợp phần Audio Script (từ trang 43 đến 46) cho phép người học đối chiếu nội dung bài nghe; hệ thống Word list (từ trang 47 đến 54) cung cấp phiên âm ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) và dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết cho từng đơn vị bài học.
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên sự đối sánh và tích hợp từ các nguồn tài liệu quốc tế:
- Market Leader 3rd Edition – Elementary Student’s Book (David Cotton, D. Kent, 2012).
- Commerce 1 (Martyn Hobbs & Julia S. Keddle, 2010).
- Top Notch (Joan Saslow & Ellen Ascher, 2015).
Tài liệu tích hợp:
- Tích hợp xu hướng công nghệ số: Tài liệu cập nhật các hiện tượng giao tiếp và kinh doanh số như mạng xã hội (Facebook, Twitter, LinkedIn), ứng dụng thiết bị thông minh (BlackBerry, iPhone, Samsung 360) và vấn đề bảo mật hệ thống thông tin.
- Tính ứng dụng trong giao dịch thực tế: Cung cấp các mẫu khung ngôn ngữ tiện ích (Useful language box) chuẩn hóa cho từng ngữ cảnh nghiệp vụ: mô tả chức năng công việc, mô tả đặc tính kỹ thuật sản phẩm (màu sắc, trọng lượng, kích thước, giá bán buôn
trade price), kỹ thuật xử lý số liệu báo cáo tài chính và cấu trúc email thương mại. - Gắn kết thực tiễn doanh nghiệp quốc tế: Các chủ đề lý thuyết đều được minh họa bằng số liệu thực tế từ các thương hiệu như Amazon, eBay, Uniqlo, Vodafone, Volkswagen, Walmart, IBM.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được biên soạn riêng cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Thương mại điện tử, được giảng dạy chính thức tại học kỳ thứ 2 của chương trình đào tạo.
- Điều kiện tiên quyết: Người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Tiếng Anh cơ bản để nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng thông dụng trước khi bước vào học phần chuyên ngành MH22.
- Giảng viên chuyên ngữ và bộ môn: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa theo phân bổ chương trình 75 giờ; tài liệu cung cấp sẵn khung kịch bản nghe, hệ thống câu hỏi thảo luận và ngân hàng bài tập thực hành.
- Học viên tự học và tham khảo: Phù hợp làm tài liệu tra cứu thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh thương mại điện tử và tài liệu bổ trợ cho các cá nhân làm việc trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng chuyên ngành Thương mại điện tử ở học kỳ 2, đồng thời phục vụ người học cần nâng cao vốn tiếng Anh nghiệp vụ kinh doanh số.
2. Người học cần đáp ứng kiến thức nền tảng gì trước khi học?
Người học cần hoàn thành học phần Tiếng Anh cơ bản trong chương trình đào tạo để nắm vững ngữ pháp căn bản và vốn từ thông dụng.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình tiếng Anh kinh doanh thông thường?
Tài liệu tập trung chuyên sâu vào các thuật ngữ và mô hình kinh doanh trên Internet (B2B, B2C, B2G, Clicks-and-mortar, an ninh mạng, tiếp thị số) với 76% thời lượng dành cho thực hành, thảo luận và xử lý tình huống thực tế.
4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả?
Người học nên kết hợp nghe bài giảng cùng phần Audio Script (trang 43-46), tra cứu nghĩa và phát âm chuẩn quốc tế trong bảng Word list (trang 47-54), đồng thời hoàn thiện toàn bộ bài tập trong 3 bài Consolidation.
5. Giáo trình có kèm theo tài liệu bổ trợ nào không?
Giáo trình tích hợp đầy đủ kịch bản ghi âm (Audio Script), danh mục thuật ngữ chuyên ngành đối chiếu Anh - Việt kèm phiên âm IPA, các khung mẫu ngữ liệu (Useful language boxes) và 3 đề kiểm tra định kỳ có đáp án mẫu trong nội dung bài học.
Kết luận
Giáo trình Tiếng Anh Thương mại điện tử (MH22) do Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 ban hành là tài liệu học tập chuẩn mực, kết hợp kiến thức kinh tế số với kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.
Lộ trình học tập 75 giờ được bố trí khoa học từ cấp độ môi trường kinh doanh tổng quát đến các nghiệp vụ bán hàng, tiếp thị số và truyền thông doanh nghiệp. Tài liệu cung cấp công cụ tự học thông qua hệ thống kịch bản nghe, danh mục thuật ngữ tra cứu chi tiết và các bài tập ứng dụng thực tế từ các doanh nghiệp trên thế giới.