Giáo trình Thuế ngành Kế toán Doanh nghiệp (Trường CĐ GTVT Trung ương I)

Giáo trình Thuế Kế toán Doanh nghiệp (hệ Cao đẳng) trình bày các sắc thuế quan trọng: GTGT, TNDN, XNK. Tài liệu học tập đầy đủ cho sinh viên.

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Thuế Kế toán Doanh nghiệp Hệ CĐ

Giáo trình Thuế Kế toán Doanh nghiệp hệ Cao đẳng là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về hệ thống thuế Việt Nam. Nội dung được biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo chuyên ngành kế toán, giúp sinh viên nắm vững các sắc thuế quan trọng và áp dụng vào thực tiễn. Thuế không chỉ là công cụ huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước mà còn đóng vai trò điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Sự ra đời và phát triển của thuế gắn liền với sự tồn tại của Nhà nước. Ban đầu, thuế được thu dưới dạng hiện vật, sau đó chuyển dần sang hình thức tiền tệ. Thuế có ba đặc điểm cơ bản: tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp và tính pháp lý cao. Tính bắt buộc thể hiện qua nghĩa vụ chuyển giao thu nhập cho Nhà nước mà không kèm theo quyền lợi cụ thể. Tính không hoàn trả trực tiếp nghĩa là người nộp thuế không nhận lại trực tiếp dịch vụ công nào tương ứng với số tiền đã nộp. Lợi ích được hoàn trả gián tiếp cho cả cộng đồng. Tính pháp lý cao được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật về đối tượng, phạm vi, mức nộp và các chế tài. Một hệ thống thuế hiệu quả cần đảm bảo các tiêu chí về tính công bằng, hiệu quả, rõ ràng và linh hoạt. Công bằng bao gồm công bằng theo chiều dọc (người có thu nhập cao nộp nhiều hơn) và công bằng theo chiều ngang (những người có điều kiện như nhau nộp thuế như nhau). Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để tiếp cận môn học Thuế một cách hệ thống và hiệu quả. Giáo trình này tập trung vào các loại thuế chính mà một kế toán doanh nghiệp thường xuyên xử lý, bao gồm Thuế Giá trị gia tăng, Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Thuế Tiêu thụ đặc biệt, và các loại thuế, phí khác. Mỗi sắc thuế có đối tượng, căn cứ tính thuế và phương pháp quản lý riêng, đòi hỏi người học phải có cái nhìn tổng thể lẫn chi tiết.

1.1. Vai trò cốt lõi của thuế trong nền kinh tế thị trường

Thuế giữ vai trò trung tâm trong việc vận hành và phát triển nền kinh tế quốc gia. Chức năng quan trọng nhất là huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước. Nguồn thu từ thuế đảm bảo chi tiêu cho các hoạt động của bộ máy nhà nước, an ninh quốc phòng, và cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, thuế là một công cụ điều tiết vĩ mô kinh tế nhạy bén. Nhà nước sử dụng chính sách thuế để kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả và kích thích đầu tư. Ví dụ, việc miễn, giảm thuế có thể khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Hơn nữa, thuế góp phần thực hiện mục tiêu công bằng xã hội thông qua việc phân phối lại sản phẩm xã hội. Các loại thuế như thuế thu nhập cá nhân với biểu thuế lũy tiến từng phần đảm bảo người có thu nhập cao hơn sẽ đóng góp nhiều hơn. Cuối cùng, trong bối cảnh hội nhập, thuế xuất khẩu, nhập khẩu là công cụ để bảo hộ sản xuất nội địa và tăng cường khả năng cạnh tranh của hàng hóa trong nước.

1.2. Phân tích các yếu tố cấu thành một sắc thuế cơ bản

Mỗi sắc thuế được cấu thành bởi nhiều yếu tố pháp lý rõ ràng. Yếu tố đầu tiên là tên gọi, thường phản ánh đối tượng chịu thuế hoặc bản chất của thuế, ví dụ như Thuế Giá trị gia tăng (GTGT). Tiếp theo là đối tượng nộp thuế, bao gồm các pháp nhân và thể nhân có nghĩa vụ nộp thuế theo luật định. Đối tượng chịu thuế là cái mà thuế đánh vào, ví dụ hàng hóa, dịch vụ, thu nhập hoặc tài sản. Căn cứ tính thuế là cơ sở để xác định số thuế phải nộp. Nó bao gồm cơ sở tính thuế (đại lượng xác định số thu, thường là giá trị tiền tệ) và thuế suất. Thuế suất là mức thuế phải nộp trên một đơn vị cơ sở tính thuế, có thể được biểu hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm (%) hoặc mức thuế tuyệt đối. Ngoài ra, các luật thuế còn quy định về chế độ miễn, giảm thuế. Đây là những trường hợp ngoại lệ nhằm thực hiện chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước trong từng thời kỳ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định chính xác nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

II. Các thách thức chính khi học và áp dụng luật thuế Việt Nam

Việc học và áp dụng luật thuế tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức cho cả sinh viên và người làm kế toán chuyên nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp và thay đổi liên tục của các văn bản pháp luật thuế. Các luật, nghị định, thông tư hướng dẫn thường xuyên được cập nhật, sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Điều này đòi hỏi người làm công tác kế toán thuế phải liên tục cập nhật kiến thức để tránh sai sót. Một khó khăn khác là việc xác định đúng các yếu tố của một sắc thuế trong các tình huống kinh doanh cụ thể. Ví dụ, việc phân biệt giữa chi phí hợp lý và chi phí không hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể dẫn đến tranh chấp với cơ quan thuế. Tương tự, việc xác định giá tính thuế cho hàng hóa nhập khẩu hoặc dịch vụ đặc thù cũng là một vấn đề phức tạp. Sự đa dạng của các loại thuế cũng là một trở ngại. Mỗi loại thuế như Thuế GTGT, Thuế Tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), Thuế xuất khẩu, nhập khẩu có phạm vi áp dụng, đối tượng và phương pháp tính riêng biệt. Người học cần phân biệt rõ ràng đặc điểm của thuế gián thuthuế trực thu để hiểu đúng bản chất và tác động của chúng. Cuối cùng, áp lực về tuân thủ các thủ tục hành chính như đăng ký, kê khai thuế, nộp thuế và quyết toán thuế đúng hạn cũng là một thách thức không nhỏ. Bất kỳ sự chậm trễ hay sai sót nào cũng có thể dẫn đến các khoản phạt, ảnh hưởng tiêu cực đến tài chính và uy tín của doanh nghiệp.

2.1. Khó khăn trong việc phân loại đối tượng chịu thuế

Việc xác định chính xác đối tượng chịu thuế và đối tượng không chịu thuế là một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn. Lấy ví dụ về Thuế GTGT, Luật quy định một danh sách các hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế nhằm phục vụ các mục đích xã hội hoặc khuyến khích các ngành nghề đặc thù như nông nghiệp, y tế, giáo dục. Tuy nhiên, ranh giới giữa hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế và hàng hóa chịu thuế suất 0% hoặc 5% đôi khi rất mong manh. Ví dụ, sản phẩm nông nghiệp qua sơ chế thông thường do người sản xuất trực tiếp bán ra thì không chịu thuế, nhưng nếu qua chế biến sâu hơn có thể sẽ trở thành đối tượng chịu thuế. Sự thiếu rõ ràng trong một số quy định đòi hỏi người làm kế toán phải có kinh nghiệm và khả năng diễn giải luật pháp một cách cẩn trọng để áp dụng đúng.

2.2. Áp dụng các phương pháp tính thuế khác nhau

Mỗi sắc thuế có thể có nhiều phương pháp tính khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và điều kiện của người nộp thuế. Ví dụ, Thuế GTGT có hai phương pháp chính là phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp. Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp là rất quan trọng. Phương pháp khấu trừ đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Trong khi đó, phương pháp tính thuế TNDN lại dựa trên việc xác định thu nhập chịu thuế bằng cách lấy doanh thu trừ đi các khoản chi phí hợp lý và các khoản thu nhập khác. Việc bóc tách, ghi nhận và tập hợp chứng từ cho các khoản chi phí hợp lý là công việc phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Sai lầm trong việc áp dụng phương pháp tính thuế có thể dẫn đến việc xác định sai số thuế phải nộp, gây thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc vi phạm pháp luật.

III. Hướng dẫn chi tiết các loại thuế gián thu trong doanh nghiệp

Thuế gián thu là loại thuế mà người nộp thuế không phải là người chịu thuế. Người nộp là các cơ sở sản xuất, kinh doanh, còn người chịu thuế là người tiêu dùng cuối cùng thông qua giá cả hàng hóa, dịch vụ. Giáo trình Thuế Kế toán Doanh nghiệp tập trung vào ba loại thuế gián thu phổ biến: Thuế GTGT, Thuế TTĐB, và Thuế xuất khẩu, nhập khẩu. Thuế Giá trị gia tăng là sắc thuế quan trọng nhất, đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất đến tiêu dùng. Đặc điểm nổi bật của thuế GTGT là tính trung lập kinh tế cao, không bị ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thuế Tiêu thụ đặc biệt đánh vào một số hàng hóa, dịch vụ mang tính xa xỉ hoặc cần hạn chế tiêu dùng như rượu, bia, thuốc lá, kinh doanh vũ trường. Thuế suất của thuế TTĐB thường rất cao nhằm điều tiết sản xuất và hướng dẫn tiêu dùng. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu là công cụ quản lý hoạt động ngoại thương, bảo hộ sản xuất trong nước và thực hiện các cam kết quốc tế. Việc nắm vững các quy định về giá tính thuế, thuế suất và thủ tục kê khai của các loại thuế này là yêu cầu bắt buộc đối với một kế toán viên. Mỗi loại thuế có một hệ thống văn bản pháp quy riêng, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng để áp dụng chính xác, tránh các rủi ro về thuế cho doanh nghiệp và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

3.1. Phương pháp khấu trừ thuế Giá trị gia tăng GTGT

Phương pháp khấu trừ thuế là phương pháp tính thuế GTGT phổ biến nhất, áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Theo phương pháp này, số thuế GTGT phải nộp được xác định bằng số thuế GTGT đầu ra trừ đi số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Thuế GTGT đầu ra bằng giá tính thuế của hàng hóa, dịch vụ bán ra nhân với thuế suất tương ứng (0%, 5%, 10%). Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là tổng số thuế GTGT ghi trên hóa đơn GTGT mua hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT. Nguyên tắc khấu trừ cơ bản là chỉ khấu trừ thuế đầu vào của hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động chịu thuế. Doanh nghiệp cần lưu ý các điều kiện để được khấu trừ, đặc biệt là phải có hóa đơn hợp pháp và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên.

3.2. Căn cứ tính thuế Tiêu thụ đặc biệt và thuế Xuất Nhập khẩu

Đối với Thuế Tiêu thụ đặc biệt, căn cứ tính thuế là giá tính thuế và thuế suất. Giá tính thuế đối với hàng hóa sản xuất trong nước là giá bán ra của cơ sở sản xuất chưa có thuế TTĐB và chưa có thuế GTGT. Đối với hàng nhập khẩu, giá tính thuế TTĐB được xác định bằng giá tính thuế nhập khẩu cộng (+) thuế nhập khẩu. Đối với Thuế xuất khẩu, nhập khẩu, căn cứ tính thuế cũng bao gồm số lượng từng mặt hàng, giá tính thuế và thuế suất. Giá tính thuế đối với hàng xuất khẩu là giá bán tại cửa khẩu xuất (giá FOB), không bao gồm phí bảo hiểm và vận tải quốc tế. Giá tính thuế đối với hàng nhập khẩu là giá mua tại cửa khẩu nhập đầu tiên (giá CIF), bao gồm cả phí bảo hiểm và vận tải. Thuế suất thuế nhập khẩu có thể là thuế suất ưu đãi, thuế suất ưu đãi đặc biệt hoặc thuế suất thông thường, tùy thuộc vào xuất xứ của hàng hóa.

IV. Phương pháp tính Thuế TNDN và các loại thuế trực thu khác

Thuế trực thu là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của người nộp thuế, và người nộp thuế cũng chính là người chịu thuế. Hai loại thuế trực thu quan trọng nhất trong giáo trình Thuế Kế toán Doanh nghiệpThuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và Thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Thuế TNDN là sắc thuế tính trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong một kỳ tính thuế. Loại thuế này phụ thuộc trực tiếp vào kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việc xác định chính xác thu nhập chịu thuế là khâu cốt lõi trong quá trình tính thuế TNDN. Thu nhập chịu thuế được tính bằng doanh thu trừ đi các khoản chi phí được trừ (chi phí hợp lý) và cộng với các khoản thu nhập khác. Việc xác định chi phí được trừ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, đòi hỏi phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ và liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Bên cạnh đó, giáo trình cũng đề cập đến Thuế thu nhập cá nhân, đặc biệt là phần khấu trừ thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của người lao động trong doanh nghiệp. Kế toán cần nắm rõ các khoản giảm trừ gia cảnh, các khoản được miễn thuế để tính toán và thực hiện nghĩa vụ khấu trừ thuế cho người lao động một cách chính xác. Việc hiểu và áp dụng đúng các loại thuế trực thu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và tránh các rủi ro pháp lý.

4.1. Xác định doanh thu và chi phí hợp lý khi tính Thuế TNDN

Để tính Thuế TNDN, việc xác định doanh thu và chi phí được trừ là bước cơ bản. Doanh thu tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền cung ứng dịch vụ, trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng. Thời điểm xác định doanh thu là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc hoàn thành dịch vụ. Chi phí được trừ (chi phí hợp lý) là các khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Các khoản chi phí phổ biến bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí nguyên vật liệu, tiền lương, tiền công, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí lãi vay... Tuy nhiên, luật cũng quy định rõ các khoản chi phí không được trừ, ví dụ như các khoản tiền phạt vi phạm hành chính, chi không có hóa đơn chứng từ, chi vượt định mức quy định. Kế toán phải phân loại và hạch toán chính xác các khoản chi này.

4.2. Khấu trừ Thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương tiền công

Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) thay cho người lao động có thu nhập từ tiền lương, tiền công. Số thuế TNCN phải nộp được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, áp dụng đối với phần thu nhập tính thuế. Thu nhập tính thuế được xác định bằng thu nhập chịu thuế trừ đi các khoản giảm trừ. Các khoản giảm trừ bao gồm: giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế và cho mỗi người phụ thuộc; các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN); và các khoản đóng góp vào quỹ hưu trí tự nguyện, quỹ từ thiện, nhân đạo, khuyến học. Kế toán doanh nghiệp phải đăng ký người phụ thuộc cho người lao động, tính toán chính xác số thuế phải khấu trừ hàng tháng và thực hiện quyết toán thuế TNCN vào cuối năm cho người lao động theo quy định. Đây là một nghiệp vụ quan trọng, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và cơ quan nhà nước.

V. Bí quyết ứng dụng kê khai và quyết toán thuế trong thực tiễn

Lý thuyết thuế là nền tảng, nhưng việc ứng dụng vào thực tiễn kê khai thuếquyết toán thuế mới là thước đo năng lực thực sự của một kế toán viên. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, thời hạn do cơ quan thuế quy định. Đối với các loại thuế kê khai theo tháng hoặc quý như Thuế GTGT, Thuế TNCN, kế toán phải tập hợp đầy đủ hóa đơn, chứng từ phát sinh trong kỳ, phân loại thuế đầu vào, đầu ra, và lập tờ khai trên phần mềm hỗ trợ kê khai. Sai sót trong việc kê khai có thể dẫn đến việc phải nộp tờ khai bổ sung và bị xử phạt hành chính. Quá trình quyết toán thuế cuối năm, đặc biệt là quyết toán Thuế TNDN và TNCN, là công việc phức tạp hơn. Kế toán phải rà soát lại toàn bộ số liệu của cả năm tài chính, điều chỉnh các sai sót, xác định lại doanh thu, chi phí hợp lý, thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp cuối cùng. Một bí quyết quan trọng là tổ chức hệ thống sổ sách, chứng từ một cách khoa học ngay từ đầu năm. Việc lưu trữ đầy đủ, hợp lệ các hóa đơn, hợp đồng kinh tế, bảng lương... sẽ giúp quá trình quyết toán diễn ra suôn sẻ. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ các quy định về miễn, giảm thuếhoàn thuế cũng giúp doanh nghiệp tận dụng được các chính sách ưu đãi của nhà nước, tối ưu hóa dòng tiền và chi phí.

5.1. Quy trình đăng ký kê khai và nộp các loại thuế phổ biến

Mọi doanh nghiệp sau khi thành lập đều phải thực hiện thủ tục đăng ký thuế ban đầu với cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Sau đó, tùy thuộc vào phương pháp tính thuế và loại thuế, doanh nghiệp sẽ thực hiện kê khai thuế định kỳ. Tờ khai thuế GTGT và TNCN thường nộp theo tháng hoặc quý, chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo hoặc ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo. Tờ khai quyết toán thuế TNDN và TNCN nộp theo năm, chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính. Việc nộp thuế phải được thực hiện đúng thời hạn quy định. Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp đều thực hiện kê khai và nộp thuế điện tử qua mạng Internet, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu thủ tục hành chính.

5.2. Các trường hợp được hoàn thuế miễn giảm thuế GTGT và TNDN

Luật thuế quy định một số trường hợp doanh nghiệp được hoàn thuế, miễn, giảm thuế nhằm hỗ trợ và khuyến khích hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với Thuế GTGT, các trường hợp được hoàn thuế phổ biến bao gồm: cơ sở kinh doanh có số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên sau 12 tháng hoặc 4 quý liên tục; hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu có số thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên; dự án đầu tư mới đang trong giai đoạn đầu tư. Đối với Thuế TNDN, doanh nghiệp được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế nếu đầu tư vào các ngành nghề, lĩnh vực, địa bàn được khuyến khích. Ví dụ, doanh nghiệp công nghệ cao, dự án đầu tư tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi và được miễn, giảm thuế trong một số năm nhất định. Kế toán cần nắm rõ các điều kiện này để làm hồ sơ đề nghị hoàn thuế hoặc hưởng ưu đãi.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: Đối tƣợng nhiệm vụ và phƣơng pháp nghiên cứu 1. Thuế và vai trò của thuế trong nền kinh tế. Sự ra đời bà phát triển của thuế. Thuế ra đời cùng với sự ra đời của nhà nước và phát triển cùng với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa, tiền tệ.

Sự xuất hiện của nhà nước đòi hỏi cần phải có của cải vật chất cần thiết chi cho hoạt động thường xuyên của bộ máy nhà nước nhằm đảm bảo cho nhà nước tồn tại, duy trì quyền lực và thực hiện chức năng quản lý xã hội của mình. Trong điều kiện có các giai cấp, tồn tại chế độ tư hữu cùng với phạm vi hoạt động của nhà nước ngày càng mở rộng thì chế độ đóng góp theo phương thức tự nguyện không còn phù hợp nữa. Để có được lượng của cải cần thiết , nhà nước đã sử dụng quyền hạn của mình để ban hành pháp luật, ấn định bắt buộc các thể nhân và pháp nhân phải đóng góp cho nhà nước một phần của cải mà họ làm ra và hình thành quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước. Ban đầu những của cải vật chất này được thu nộp dưới hình thức hiện vật, dần dần thuế được chuyển sang hình thức tiền tệ.

Đồng thời việc ấn định nghĩa vụ thu nộp của cải vật chất đối với dân cư, Nhà nước đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ đó bằng bộ máy cưỡng chế của Nhà nước. Sự xuất hiện sản phẩm thặng dư trong xã hội là cơ sở chủ yếu để thuế tồn tại và phát triển. Như vậy thuế là phạm trù có tính lịch sử và là một tất yếu khách quan, thuế ra đời xuất phát từ nhu cầu đáp ứng chức năng của Nhầ nước và sự tồn tại của thuế không tách rời quyền lực Nhà nước. Khái niệm và đặc điểm của thuế.

Thuế là khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân của Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng. - Tính bắt buộc. 5 + Thu nhập của người nộp thuế được chuyển giao cho Nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế. + Tính bắt buộc của thuế không mang nội dung hình sự nghĩa là việc đóng thuế cho Nhà nước không phải là kết quả nảy sinh từ hành vi vi phạm pháp luật thừa nhận và xã hội tôn vinh.

- Tính không hoàn trả trực tiếp. + Trước khi thu thuế, Nhà nước không hứa hẹn cung ứng trực tiếp một dịch vụ công cộng nào cho người nộp thuế. + Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp cho người nộp thuế. + Người nộp thuế không thể phản đối việc thực hiện nghĩa vụ thuế với lý do họ không được hoặc ít được hưởng những lợi ích trực tiếp từ nhà nước.

+ Lợi ích từ việc nộp thuế sẽ được hoàn trả gián tiếp thông qua dịch vụ công cộng của nhà nước cho cộng đồng xã hội. - Tính pháp lý cao. Được thể hiện thông qua các quy phạm cần thiết về phạm vi, hình thức và các thủ tục, quy trình pháp lý liên quan đến nghĩa vụ nộp thuế như: đối tượng chịu thuế, đối tượng nộp thuế, mức thuế phải nộp, thời hạn cụ thể và những chế tài mang tính cưỡng chế khác. Vai trò của thuế trong nền kinh tế.

- Huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước. - Điều tiết vĩ mô nền kinh tế. + Thuế có thể được sử dụng như một công cụ nhạy bén góp phần kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả, kích thích đầu tư tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. + Thuế được coi là công cụ sắc bén để phân phối lại sản phẩm xã hội nhằm đạt mục tiêu công bằng xã hội.

6 + Thuế là công cụ sắc bén được sử dụng nhằm mục tiêu bảo hộ sản xuất nội địa và duy trì, tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong điều kiện hội nhập quốc tế. Các yếu tố cấu thành nên một sắc thuế. Tên gọi của sắc thuế. Tên luật thuế thường được xác định trên cơ sở tên gọi loại thuế được quy định.

Tên gọi của luật thuế được xác định theo đối tượng tính thuế hoặc nội dung và tính chất của các hoạt động làm phát sinh điều kiện pháp lý để áp dụng. Đối tƣợng nộp thuế. Là các pháp nhân và thể nhân có nghĩa vụ phải nộp thuế do Nhà nước Đối tƣợng chịu thuế. Chỉ rõ thuế đánh vào cái gì Cơ sở tính thuế.

Là đại lượng xác định các căn cứ tính thuế. Là đại lượng các định số thu trên cơ sở tính thuế và được biểu hiện dưới hình thức thuế suất và định thuế suất. Chế độ giảm thuế, miễn thuế. - Miễn giảm thuế là yếu tố ngoại lệ được quy định trong các luật thuế.

Chế độ miễn giảm thuế được áp dụng đối với các thể nhân và pháp nhân là đối tượng nộp thuế nhưng có các dấu hiệu và sự kiện được dự liệu trong luật thuế thì được giảm một phần số thuế phải nộp hoặc được miễn giảm nộp thuế theo thời hạn do từng luật thuế quy định. - Chế độ giảm, miễn thuế thường được quy định thành một chương riêng của luật thuế nhằm thực hiện chính sách kinh tế xã hội của Nhà nước. Phân loại thuế. Phân loại theo đối tƣợng chịu thuế.

- Thuế thu nhập: đối tượng đánh thuế là thu nhập nhận được 7 VD: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân. - Thuế tiêu dùng: đối tượng đánh thuế là giá trị hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng. VD: thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu. Phân loại theo phƣơng thức đánh thuế.

- Thuế trực thu là thuế đánh trực tiếp vào thu nhập và tài sản của người nộp thuế. - Thuế gián thu là thuế đánh vào thu nhập và tài sản thông qua giá cả hàng hóa dịch vụ. - Thuế tài sản là loại thuế có đối tượng chịu thuế là giá trị tài sản. Phân loại theo phạm vi thẩm quyền về thuế.

- Thuế Trung ương là các hình thức thuế do cơ quan đại diện chính quyền nhà nước ở Trung ương ban hành. - Thuế địa phương là do chính quyền địa phương ban hành. Các tiêu chí để xây dựng hệ thống thuế.1 Tính công bằng. - Công bằng theo chiều dọc: những người có khả năng noo thuế nhiều thì phải nộp thuế nhiều.

- Công bằng theo chiều ngang: các cá nhân có điều kiện về mọi mặt như nhau thì được đối xử ngang nhau trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.Tính hiệu quả. - Hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất. - Hiệu quả tổ chức thu thuế là lớn nhất.Tính rõ ràng, minh bạch. Hệ thống thuế phải chỉ rõ nghĩa vụ, trách nhiệm, quyền của đối tượng nộp thuế và các đối tượng có liên quan.

Đồng thời phương pháp xác định mức thuế phải nộp phải đơn giản, dễ hiểu, dễ tính. Tính linh hoạt. Được thể hiện thông qua khả năng thích ứng một cách dễ dàng với những hoàn cảnh kinh tế biến động. 8 Chƣơng I: Thuế giá trị gia tăng 1.

Khái niệm, đặc điểm của thuế GTGT. Thuế giá trị gia tăng là 1 sắc thuế tính trên giá trị gia tăng của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ qua mỗi khâu trong quá trình luân chuyển từ sản xuất kinh doanh đến tiêu dùng. - Thuế giá trị gia tăng là thuế gián thu: người nộp thuế là người sản xuất kinh doanh, người chịu thuế là người tiêu dùng. - Có tính lũy thoái so với thu nhập: đảm bảo công bằng theo chiều ngang.

- Thuế đánh nhiều giai đoạn: tổng số thuế thu được ở các giai đoạn bằng số thuế tính theo giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. - Thuế GTGT có tính trung lập kinh tế cao. + Không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế. + Không bị ảnh hưởng bởi sự tổ chức, phân chia các chu kỳ kinh tế.

- Thuế giá trị gia tăng có tính lãnh thổ: các đối tượng chịu thuế GTGT là người tiêu dùng hàng hóa dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Nội dung cơ bản của thuế GTGT. Phạm vi áp dụng. - Đối tượng chịu thuế.

Là toàn bộ hàng hóa dịch vụ dùng cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam( bao gồm cả hàng hóa dịch vụ mua của các tổ chức các nhân nước ngoài) trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT theo quy định của luật thuế GTGT và các văn bản luật hướng dẫn thi hành. - Đối tượng không chịu thuế GTGT. + Các hàng hóa dịch vụ thiết yếu phục vụ nhu cầu đời sống xã hội cộng đồng như dịch vụ khám chữa bệnh, dạy học. 9 + Các ngành sản xuất, lĩnh vực đang còn khó khăn cần khuyến khích tạo điều kiện phát triển như sản xuất nông nghiệp, muối, hoạt động tưới tiêu nước cho nông nghiệp.

+ Sản xuất nông lâm thủy sản khi mới qua sơ chế và do người trực tiếp sản xuất khai thác, trực tiếp bán ra hoặc trực tiếp nhập khẩu thì không phải chịu thuế. + Các hàng hóa dịch vụ sử dụng không nhằm mục đích kinh doanh hoặc vì các mục đích xã hội như vũ khí, khí tài chuyên dụng cho quốc phòng an ninh, các hoạt động duy tu sửa chữa công trình văn hóa, nghệ thuật… + Các hàng hóa dịch vụ không tiêu dùng tại Việt Nam như hàng chuyển khẩu, hàng quá cảnh… + Một số hàng hóa dịch vụ khó xác định GTGT như dịch vụ tín dụng, quỹ đầu tư… - Đối tượng nộp thuế. Là các tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hóa dịch vuj chịu thuế GTGT ở Việt Nam không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh doanh(gọi chung là cơ sở kinh doanh) và tổ chức, cá nhân khác có nhập khẩu hàng hóa, mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT gọi chung là người nhập khẩu) đều là đối tượng nộp thuế GTGT. - Giá tính thuế.

Là giá bán chưa có thuế GTGT được ghi trên hóa đơn bán hàng của người bán và người cung cấp dịch vụ hoặc trên chứng từ của hàng nhập khẩu. + Đối với hàng hóa dịch vụ do cơ sở sản xuất kinh doanh bán ra hoặc cung ứng cho đối tượng khác là giá bán chưa có thuế GTGT. + Đối với hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa có thuế GTGT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ