Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thực tập vận hành mạng lưới thoát nước là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Kỹ thuật thoát nước và Xử lý nước thải, do Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 ban hành theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 08 năm 2021. Bản thảo tài liệu do tập thể giảng viên Khoa Quản lý xây dựng và Đô thị biên soạn (Chủ biên: Nguyễn Tiến Toàn) dựa trên đề cương chi tiết ban hành năm 2019. Trong chương trình đào tạo, mô đun mang mã số MĐ31, có vị trí phân bố vào năm đào tạo thứ hai hoặc thứ ba, mang tính chất là mô đun chuyên ngành bắt buộc với tổng thời lượng 180 giờ (hoàn toàn tập trung vào thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập 170 giờ và kiểm tra 10 giờ, không bố trí giờ lý thuyết thuần túy).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới ba chuẩn đầu ra chính:

  1. Kiến thức: Sinh viên trình bày được các quy trình chuẩn về việc xuống giếng thăm/hố ga, các bước kiểm tra, bảo trì, bảo dưỡng, làm sạch đường cống trong mạng lưới thoát nước đô thị; nhận diện đầy đủ các mối nguy hiểm tiềm ẩn trong không gian kín và môi trường giao thông công cộng.
  2. Kỹ năng: Đánh giá đúng các rủi ro nghề nghiệp và triển khai các biện pháp an toàn bắt buộc; phân biệt và vận hành thành thạo các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và trang thiết bị cứu hộ; thực hiện đúng thao tác trèo xuống cống; thực hành các phương pháp thăm dò, kiểm tra mối nối, thử nghiệm độ kín và áp dụng các giải pháp dọn cống từ thủ công đến cơ giới hóa.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nhận thức rõ trách nhiệm bảo vệ hạ tầng kỹ thuật đô thị, tuân thủ kỷ luật lao động và duy trì tác phong làm việc khoa học, cẩn trọng.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo hình thức mô đun tích hợp gồm 13 bài học mang tính tuần tự, liên kết chặt chẽ từ khâu bảo đảm an toàn, quản lý rủi ro khí độc, quy trình xuống cống đến các kỹ thuật chuyên sâu về kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, thử nghiệm áp lực và bảo dưỡng, làm sạch đường ống.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 13 bài học kỹ thuật chuyên ngành:

  • Bài 1: Đại cương: Giới thiệu tổng quan về điều kiện làm việc trên đường phố và hệ thống thoát nước đô thị. Nhận diện các mối nguy hại từ phương tiện giao thông, môi trường khí độc hại, không gian chật hẹp và các nguồn gây bệnh trong nước thải. Cung cấp sơ đồ cấu tạo hệ thống thoát nước chung gồm cống tiểu khu, cống đường phố, cống lưu vực, cống góp chính, cống chuyển tiếp, giếng thăm, giếng thu nước mưa, trạm bơm, cống xả sự cố và các công trình xử lý nước thải.
  • Bài 2 & Bài 3: Đảm bảo an toàn giao thông và Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Quy trình lập rào chắn, đặt biển báo phân luồng giao thông, khoanh vùng thi công bảo vệ người đi bộ và công nhân. Phân loại và hướng dẫn sử dụng các trang bị bảo vệ đường hô hấp (mặt nạ lọc khí, mặt nạ cấp khí có bình dưỡng khí), trang bị bảo vệ da (găng tay chống cắt, găng cao su), trang bị bảo vệ mắt (kính hàn, kính bảo hộ), trang bị bảo vệ thính giác (nút tai chống ồn với giới hạn ngưỡng $\le 85\text{ dB}$ trong ca làm việc 8 giờ), ủng lội nước chuyên dụng (bốt cao su S5, giày S2) và máy cảnh báo khí đa chỉ tiêu.
  • Bài 4 & Bài 6: Thiết bị cứu hộ và Quy trình xuống hố ga: Hệ thống thiết bị cứu hộ theo tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu: Bộ tự cứu hộ tuần hoàn, giá ba chân kèm tời nâng hạ (EN 341), đai an toàn toàn thân (EN 361), dây cáp định vị (EN 354), đèn phòng nổ, túi sơ cứu y tế (DIN 13157 loại C) và bình cứu hỏa cầm tay $\ge 6\text{ kg}$. Trình tự xuống cống gồm các bước: xin cấp phép, đặt biển báo/rào chắn, đo khí, thông gió cưỡng bức, trang bị bảo hộ, kiểm tra bậc thang và lập biên bản hiện trạng.
  • Bài 5: Môi trường không khí trong cống: Phân tích thành phần khí quyển bình thường ($78{,}09%\text{ N}_2$, $20{,}95%\text{ O}_2$, $0{,}93%$ khí trơ) và cơ chế tác động của các loại khí độc sinh ra từ bùn thải: khí amoniac ($\text{NH}_3$) gây bỏng niêm mạc và phù phổi; hydro sunfua ($\text{H}_2\text{S}$) gây ngạt và tê liệt trung khu thần kinh; mêtan ($\text{CH}_4$) gây ngạt và nguy cơ cháy nổ ở nồng độ hỗn hợp $5%$; cacbon monoxit ($\text{CO}$) liên kết với hemoglobin gây ngộ độc mô tế bào ở nồng độ chỉ từ $0{,}01%$. Quy định ngưỡng nồng độ oxy bắt buộc để thăm cống an toàn là $>18%$ (nguy hiểm khi $<16%$ và có thể gây tử vong khi $<10%$).
  • Bài 7, Bài 8 & Bài 9: Bảo trì, Kiểm tra và Bảo dưỡng mạng lưới: Thiết lập quy trình bảo dưỡng phòng ngừa, bảo dưỡng phục hồi và bảo dưỡng năng suất toàn bộ (TPM). Kỹ thuật kiểm tra trực quan đơn giản từ mặt đường (định kỳ 1 lần/năm) và kiểm tra chi tiết trong lòng cống (chu kỳ 5 đến 20 năm/lần). Nhận diện các khuyết tật: biến dạng tiết diện cống, mài mòn cơ học, rò rỉ nước ngầm, xâm thực axít sunphuric, lắng đọng cặn và rễ cây đâm xuyên.
  • Bài 10, Bài 11 & Bài 12: Kỹ thuật kiểm tra chuyên sâu: Vận hành xe gắn camera tự hành kiểm tra vách cống (vận tốc chạy $\le 15\text{ cm/s}$, khả năng quay $360^\circ$ và xoay $90^\circ$, độ phân giải phát hiện vết nứt $0{,}2\text{ mm}$, năng suất $500\text{ m/ngày}$) và ứng dụng máy quét hình ảnh 3D chạy với vận tốc $0{,}35\text{ m/s}$. Phương pháp kiểm tra mối nối bằng gương phản xạ quang học và thổi khói áp suất thấp. Phương pháp kiểm tra độ kín bằng thử nghiệm độ thẩm thấu, thử nghiệm áp suất nước (áp lực tối đa $50\text{ kPa}$, thời gian thử 15 phút, mức bù nước cho phép $0{,}2\text{ l/m}^2$ cho đường ống và $0{,}4\text{ l/m}^2$ cho giếng thăm) và thử nghiệm khí áp (theo thông số $P_0, \Delta p$ và thời gian $t = 10 \cdot d$ hoặc $7{,}93 \cdot d$).
  • Bài 13: Kỹ thuật làm sạch mạng lưới: Các giải pháp dọn cống thủ công (dùng cào, gàu múc, tời kéo dao cắt rễ đối với cống $D < 1000\text{ mm}$ và $D \ge 1000\text{ mm}$); phương pháp làm sạch ống áp lực bằng con thoi bọt biển (kỳ nhông); xe phun rửa áp lực cao kết hợp hút chân không thu hồi nước (vận tốc dòng cuốn bùn $\ge 3\text{ m/s}$, chiều dài ống mềm $120\text{ m} - 250\text{ m}$ đến $800\text{ m}$); kỹ thuật sục rửa bằng cửa xả thủy lực tích dòng; ứng dụng robot tự hành (DN 150 - DN 800) phay cắt rễ cây, mài gờ mối nối và trám vữa nhựa epoxy điều khiển từ xa.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết vận hành dựa trên các nguyên lý kỹ thuật:

  • Thủy lực mạng lưới: Điều kiện tự làm sạch của đường cống dựa trên vận tốc dòng chảy tối thiểu ($v \ge 0{,}5\text{ m/s}$), cơ chế lắng đọng bùn cặn hữu cơ và vô cơ khi độ dốc đáy cống không đảm bảo hoặc độ đầy dòng chảy vượt quá $50%$.
  • Hóa sinh môi trường cống: Động học phân hủy kỵ khí sinh ra các hợp chất độc hại ($\text{H}_2\text{S}, \text{CH}_4, \text{NH}_3, \text{CO}$), quá trình ăn mòn sinh hóa vách cống bê tông do vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh tạo thành axít sunphuric.
  • Lý thuyết quản trị bảo trì: Phân loại bảo trì theo các tiêu chuẩn quốc tế như AFNOR (Pháp), BS 3811:1984 (Anh), Dimitri Kececioglu (Mỹ) và chiến lược bảo dưỡng năng suất toàn bộ (TPM) hướng tới mục tiêu "không tai nạn, không khuyết tật, không hư hỏng".

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Sử dụng thành thạo máy đo khí đa chỉ tiêu; vận hành quạt thông gió công nghiệp; thao tác hệ thống tời cơ học và giá ba chân cứu nạn; đấu nối đường ống thử áp lực; điều khiển thiết bị quay camera trong lòng cống.
  • Kỹ năng phân tích, xử lý dữ liệu: Đọc và đối chiếu số liệu nồng độ khí độc với giới hạn an toàn lao động; giải đoán hình ảnh khuyết tật đường ống từ video camera kiểm tra; tính toán độ giảm áp $\Delta p$ và thể tích bù nước để kết luận mức độ kín khít của tuyến cống.
  • Kỹ năng thực hành hiện trường: Khoanh vùng rào chắn đảm bảo luồng giao thông công cộng; trèo lên xuống hố ga đúng kỹ thuật an toàn; thao tác các loại đầu phun áp lực cao (phun xuyên tâm, phun quay, phun đáy, thông tắc) và điều khiển robot trám vá khuyết tật cống.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Do đặc thù mô đun MĐ31 có 170 giờ thực hành trên tổng số 180 giờ, phương pháp đào tạo được tổ chức theo hình thức hướng dẫn thao tác trực tiếp tại trạm thực hành hiện trường và xưởng mô phỏng kỹ thuật thoát nước.

  • Quy trình hướng dẫn thực hành: Giảng viên thị phạm các thao tác chuẩn (như kiểm tra máy đo khí, kỹ thuật cố định dây an toàn EN 361, kỹ thuật đặt gương phản xạ quang học), sau đó chia nhóm sinh viên để thực hành lặp lại dưới sự giám sát an toàn nghiêm ngặt.
  • Tình huống thực tế và bài tập hiện trường: Sinh viên được giao các bài tập mô phỏng tình huống: xử lý tuyến cống bị rễ cây xâm thực, chẩn đoán mối nối hở thông qua thử nghiệm áp suất nước tại đoạn cống thực nghiệm, đo nồng độ khí và xử lý thông gió khi mức oxy dưới $18%$.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá thường xuyên và định kỳ: Kiểm tra kỹ năng trèo xuống cống đúng quy trình (lấy 1 điểm định kỳ theo quy định tại Bài 6), đánh giá kỹ năng lập biên bản khảo sát hiện trạng và giải đoán video camera.
    • Đánh giá kết thúc mô đun (10 giờ kiểm tra): Đánh giá tổng hợp thông qua bài thực hành vận hành thiết bị làm sạch áp lực cao, kiểm tra độ kín của đường cống và xử lý tình huống cứu hộ khẩn cấp bằng giá ba chân EN 341.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên nghiên cứu trước sơ đồ mạng lưới thoát nước, các bảng tiêu chuẩn kỹ thuật về áp suất thử kín, ghi nhớ các ngưỡng nồng độ khí độc hại và trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa thiết bị an toàn theo tiêu chuẩn châu Âu: Giáo trình tích hợp các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế trong công tác vận hành cống ngầm, bao gồm dụng cụ nâng hạ EN 341, đai lưng an toàn EN 361, dây định vị EN 354 và hộp sơ cứu y tế DIN 13157 loại C.
  • Cập nhật công nghệ chẩn đoán phi phá hủy hiện đại: Chuyển giao quy trình kiểm tra mạng lưới bằng xe camera tự hành góc quét $360^\circ$, thiết bị chiếu xen số liệu điện tử để lưu trữ hồ sơ trên đĩa DVD/CD-ROM và ứng dụng công nghệ quét 3D kỹ thuật số (vận tốc $0{,}35\text{ m/s}$) phục vụ số hóa ngân hàng dữ liệu hạ tầng cống rãnh.
  • Ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ không đào hở (Trenchless technology): Đưa vào nội dung giảng dạy các dòng xe thông rửa liên hợp áp lực cao có hệ thống lọc tuần hoàn và tái sử dụng nước; thiết bị con thoi (kỳ nhông) làm sạch ống áp lực; cùng hệ thống robot tự hành điều khiển từ xa có khả năng phay cắt chướng ngại vật và trám phủ nhựa epoxy phục hồi lòng cống không cần đào đường (áp dụng cho cống từ DN 150 đến DN 800).
  • Hệ thống hóa lý thuyết bảo dưỡng công nghiệp: Đưa các định nghĩa chuẩn xác của AFNOR, tiêu chuẩn Anh BS 3811:1984 và mô hình Bảo dưỡng năng suất toàn bộ (TPM) vào quản lý vận hành mạng lưới thoát nước đô thị.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba hệ Cao đẳng Kỹ thuật thoát nước và Xử lý nước thải.
  • Học sinh, sinh viên các ngành liên quan: Tài liệu tham khảo cho hệ Trung cấp và Cao đẳng thuộc khối ngành Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, Quản lý đô thị, Công nghệ kỹ thuật môi trường và Cấp thoát nước.
  • Giảng viên: Sử dụng làm căn cứ biên soạn đề cương bài giảng thực hành, phiếu hướng dẫn thực tập xưởng và thang bảng điểm đánh giá kỹ năng nghề cho mô đun MĐ31.
  • Kỹ thuật viên và công nhân ngành nước: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ chuẩn hóa thao tác vận hành, quy trình an toàn lao động và bảo trì phòng ngừa tại các công ty thoát nước, công ty môi trường đô thị và ban quản lý khu công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Kỹ thuật thoát nước và Xử lý nước thải (mô đun bắt buộc MĐ31), đồng thời phục vụ học sinh, sinh viên hệ trung cấp xây dựng và cán bộ kỹ thuật vận hành mạng lưới thoát nước đô thị.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học mô đun này?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về sơ đồ cấu tạo mạng lưới thoát nước đô thị, thủy lực công trình thu - thoát nước, các khái niệm cơ bản về an toàn lao động và vật liệu xây dựng đường ống.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết là gì?

Giáo trình thiết kế theo kết cấu mô đun thực hành 100% thời lượng thao tác (170 giờ thực hành/thảo luận, 10 giờ kiểm tra, 0 giờ lý thuyết thuần túy), tập trung hoàn toàn vào quy trình thao tác máy móc, thiết bị an toàn, đo nồng độ khí và xử lý kỹ thuật trực tiếp trên tuyến cống.

4. Điều kiện an toàn bắt buộc trước khi cho công nhân trèo xuống cống là gì?

Bắt buộc phải khoanh vùng rào chắn biển báo, đo nồng độ các loại khí độc ($\text{H}_2\text{S}, \text{CH}_4, \text{NH}_3, \text{CO}$), thực hiện thông gió cưỡng bức để đảm bảo nồng độ oxy đạt $>18%$, trang bị đầy đủ đai an toàn EN 361 gắn với giá tời EN 341 và đồ bảo hộ chuyên dụng.

5. Có những phương pháp kiểm tra độ kín đường cống nào được trình bày trong giáo trình?

Giáo trình hướng dẫn 3 phương pháp chính: thử nghiệm độ thẩm thấu (khi có mực nước ngầm cao), thử nghiệm áp suất nước (áp lực tối đa $50\text{ kPa}$, đo lượng nước hao hụt trong 15 phút) và thử nghiệm độ kín bằng khí nén hoặc áp suất chân không.


Kết luận

Giáo trình Thực tập vận hành mạng lưới thoát nước (Mã mô đun: MĐ31) của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 là tài liệu giảng dạy thực hành có tính ứng dụng chuyên sâu trong lĩnh vực kỹ thuật hạ tầng đô thị. Giáo trình cung cấp lộ trình rèn luyện kỹ năng thực hành hoàn chỉnh: từ khâu phân tích an toàn lao động trong không gian kín, làm chủ trang thiết bị cứu hộ, đến quy trình kiểm tra khuyết tật bằng camera/quét 3D, thử nghiệm áp lực và vận hành hệ thống cơ giới hóa làm sạch lòng cống (xe sục rửa áp lực, robot trám vá epoxy). Đây là tài liệu phục vụ hiệu quả công tác đào tạo nhân lực kỹ thuật lành nghề, đáp ứng các tiêu chuẩn vận hành và bảo trì mạng lưới thoát nước trong thực tiễn sản xuất.