Giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng

Giáo trình thực hành kế toán chi tiết trong doanh nghiệp thương mại, dành cho sinh viên trình độ cao đẳng, chuẩn bị nghề kế toán vững vàng.

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thực hành kế toán doanh nghiệp CĐ

Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại là một tài liệu thực hành kế toán nền tảng, được biên soạn dành riêng cho chương trình đào tạo kế toán cao đẳng. Mục tiêu chính của tài liệu là thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn công việc, trang bị cho sinh viên kế toán những kỹ năng kế toán doanh nghiệp cần thiết ngay khi còn trên ghế nhà trường. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, bao gồm 5 bài học lớn, đi từ những nghiệp vụ cơ bản nhất đến các quy trình phức tạp. Các bài học bao gồm: Lập và xử lý chứng từ, Ghi sổ kế toán chi tiết, Ghi sổ kế toán tổng hợp, Lập báo cáo tài chính và Ứng dụng phần mềm kế toán. Mỗi bài học đều có phần hướng dẫn ban đầu và phần thực tập chuyên sâu. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể tự tin thực hiện các nghiệp vụ kế toán DNTM trong môi trường làm việc thực tế. Theo Lời nói đầu của giáo trình, mục đích biên soạn là "cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực tế". Điều này khẳng định vai trò cầu nối quan trọng của giáo trình, giúp người học làm quen với quy trình hạch toán kế toán doanh nghiệp thương mại một cách bài bản, từ việc xử lý chứng từ kế toán đến việc hoàn thiện sổ sách kế toán và báo cáo tài chính.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo kế toán cao đẳng

Chương trình đào tạo kế toán cao đẳng đặt trọng tâm vào việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Giáo trình này phục vụ trực tiếp mục tiêu đó bằng cách cung cấp một lộ trình học tập thực tiễn. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết về các quy định hiện hành như Thông tư 200/2014/TT-BTCThông tư 133/2016/TT-BTC, đảm bảo kiến thức luôn được cập nhật. Trọng tâm của tài liệu không chỉ là lý thuyết suông mà là các bài thực hành mô phỏng công việc của một kế toán viên tại doanh nghiệp thương mại. Sinh viên sẽ học cách xử lý các giao dịch kinh tế phát sinh, từ kế toán mua hàng, kế toán hàng tồn kho đến kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Việc này giúp hình thành tư duy nghiệp vụ và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

1.2. Vai trò của sách hướng dẫn thực hành kế toán trong giảng dạy

Một sách hướng dẫn thực hành kế toán chất lượng đóng vai trò như một người thầy dẫn dắt, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào thực tế. Giáo trình này không chỉ là một tập hợp các biểu mẫu, mà còn là một bộ công cụ hoàn chỉnh. Nó giải thích rõ mục đích, phương pháp lập và trách nhiệm ghi chép đối với từng loại chứng từ kế toán, chẳng hạn như Phiếu thu Mẫu số 01-TT hay Phiếu chi Mẫu số 02-TT. Việc cung cấp các bài tập kế toán thương mại dịch vụ đa dạng giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng phân tích và xử lý số liệu. Thông qua các bài thực hành, người học sẽ trở nên thành thạo hơn trong việc quản lý kế toán công nợkế toán thuế GTGT, những mảng nghiệp vụ quan trọng trong mọi doanh nghiệp.

II. Thách thức cho sinh viên kế toán khi thiếu kinh nghiệm

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên kế toán mới ra trường là sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế. Kiến thức lý thuyết dù vững chắc đến đâu cũng khó có thể bù đắp cho sự bỡ ngỡ khi đối mặt với các tình huống công việc cụ thể. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) vào các nghiệp vụ phát sinh hàng ngày. Việc không được tiếp xúc thường xuyên với các chứng từ kế toán thực tế khiến họ lúng túng khi phải tự mình lập, kiểm tra và luân chuyển chứng từ. Hơn nữa, quy trình hạch toán kế toán doanh nghiệp thương mại đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là các thông tư về chế độ kế toán. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sinh viên dễ mắc phải sai sót, ảnh hưởng đến chất lượng công việc và gây rủi ro cho doanh nghiệp. Giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại được thiết kế để giải quyết chính những thách thức này, tạo ra một môi trường thực hành an toàn và hiệu quả để sinh viên tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi còn đi học.

2.1. Khó khăn trong việc lập và xử lý chứng từ kế toán gốc

Việc lập và xử lý chứng từ kế toán là bước khởi đầu của mọi quy trình kế toán nhưng lại là nơi sinh viên kế toán dễ gặp sai sót nhất. Mỗi loại chứng từ, từ Hóa đơn GTGT, Phiếu nhập kho đến Giấy báo nợ, đều có những yêu cầu riêng về nội dung và hình thức. Ví dụ, giáo trình chỉ rõ, "Phiếu thu do kế toán lập thành 3 liên, ghi đầy đủ các nội dung trên phiếu và ký vào phiếu thu, sau đó chuyển cho kế toán trưởng soát xét và giám đốc ký duyệt". Việc thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến việc điền sai thông tin, thiếu chữ ký, hoặc không đính kèm đủ chứng từ gốc, làm mất tính hợp lệ của chứng từ. Những sai sót này không chỉ gây khó khăn cho việc ghi sổ sách kế toán mà còn có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý khi quyết toán thuế.

2.2. Lúng túng khi hạch toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam

Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn như Thông tư 200/2014/TT-BTC là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, việc chuyển hóa các quy định này thành các bút toán hạch toán cụ thể là một thách thức không nhỏ. Sinh viên có thể hiểu định nghĩa về tài sản, nợ phải trả, nhưng lại gặp khó khăn khi xác định tài khoản đối ứng cho một nghiệp vụ phức tạp liên quan đến kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Sự lúng túng này càng gia tăng khi phải xử lý các nghiệp vụ đặc thù của doanh nghiệp thương mại như chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại, hay các khoản giảm giá hàng bán. Việc thiếu một tài liệu thực hành kế toán chi tiết sẽ khiến quá trình học tập và áp dụng trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

III. Hướng dẫn lập xử lý chứng từ kế toán DNTM chi tiết

Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại cung cấp một hệ thống hướng dẫn toàn diện về việc lập và xử lý chứng từ, nền tảng của mọi nghiệp vụ kế toán DNTM. Nội dung được trình bày chi tiết, bắt đầu từ những chứng từ cơ bản nhất liên quan đến tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, cho đến các chứng từ phức tạp hơn trong quản lý công nợ và hàng tồn kho. Mỗi loại chứng từ đều được giới thiệu kèm theo mẫu biểu chuẩn, giải thích rõ ràng về mục đích sử dụng và phương pháp ghi chép từng chỉ tiêu. Ví dụ, đối với Phiếu xuất kho (Mẫu số 02-VT), giáo trình nêu rõ mục đích là "lập để theo dõi chặt chẽ số lượng, vật tư công cụ dụng cụ, sản phẩm hàng hóa xuất kho... làm căn cứ để hạch toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm". Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ sao chép một cách máy móc mà còn hiểu sâu sắc bản chất của từng nghiệp vụ. Qua đó, người học có thể tự tin xử lý các giao dịch liên quan đến kế toán mua hàng và bán hàng, đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của toàn bộ hệ thống chứng từ kế toán trong doanh nghiệp.

3.1. Quy trình chuẩn cho chứng từ kế toán tiền mặt và TGNH

Quản lý dòng tiền là hoạt động sống còn của doanh nghiệp. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình lập và luân chuyển các chứng từ liên quan đến tiền mặt và tiền gửi ngân hàng. Các mẫu biểu như Phiếu thu, Phiếu chi, Giấy đề nghị tạm ứng, Ủy nhiệm chi, Giấy báo nợ, Giấy báo có được phân tích kỹ lưỡng. Sinh viên sẽ học được cách ghi chính xác các thông tin như người nộp/nhận tiền, lý do thu/chi, số tiền bằng số và bằng chữ, và quy trình ký duyệt qua các cấp. Việc thực hành với các mẫu chứng từ này giúp người học làm quen với quy trình kiểm soát nội bộ, đảm bảo mọi khoản thu chi đều được ghi nhận đầy đủ và minh bạch, tạo nền tảng vững chắc cho việc ghi sổ sách kế toán sau này.

3.2. Phương pháp quản lý kế toán công nợ và hàng tồn kho

Đối với doanh nghiệp thương mại, kế toán công nợkế toán hàng tồn kho là hai phần hành trọng yếu. Giáo trình cung cấp các biểu mẫu và hướng dẫn thực hành cho các nghiệp vụ này. Các chứng từ như Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho, Biên bản kiểm kê vật tư, Bảng kê mua hàng được trình bày rõ ràng. Sinh viên được học cách ghi chép số lượng, đơn giá, thành tiền của hàng hóa khi nhập, xuất kho. Đồng thời, giáo trình cũng đề cập đến các chứng từ liên quan đến việc theo dõi công nợ phải thu, phải trả như Hóa đơn GTGT, Biên bản đối chiếu công nợ. Việc nắm vững cách xử lý các chứng từ này giúp kế toán viên tương lai quản lý tài sản và công nợ của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

3.3. Các nghiệp vụ kế toán mua hàng và bán hàng cốt lõi

Hoạt động mua và bán là cốt lõi của doanh nghiệp thương mại. Giáo trình tập trung hướng dẫn các nghiệp vụ kế toán DNTM liên quan trực tiếp đến hai mảng này. Phần kế toán mua hàng bao gồm việc xử lý hóa đơn đầu vào, lập phiếu nhập kho, và hạch toán chi phí mua hàng. Phần kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh phức tạp hơn, bao gồm việc xuất hóa đơn GTGT, lập phiếu xuất kho, ghi nhận doanh thu, giá vốn và xử lý các khoản giảm trừ doanh thu. Tài liệu này cung cấp các tình huống và bài tập kế toán thương mại dịch vụ thực tế, giúp sinh viên thực hành hạch toán các nghiệp vụ này theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).

IV. Phương pháp ghi sổ và lập báo cáo tài chính hiệu quả

Từ những chứng từ kế toán riêng lẻ, một kế toán viên phải tổng hợp thông tin một cách hệ thống vào sổ sách kế toán và cuối cùng là lập báo cáo tài chính. Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại dành các bài học trọng tâm để hướng dẫn quy trình này. Nội dung bao quát từ việc ghi sổ kế toán chi tiết cho từng đối tượng (vật tư, tài sản cố định, phải thu, phải trả) đến việc ghi sổ kế toán tổng hợp (Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái). Đây là bước chuyển quan trọng, đòi hỏi kỹ năng tổng hợp và đối chiếu số liệu. Giáo trình cung cấp phương pháp luận và các ví dụ minh họa cụ thể, giúp sinh viên kế toán hiểu rõ mối liên hệ giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp. Đỉnh cao của quy trình là việc lập Báo cáo tài chính, phản ánh toàn cảnh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Tài liệu này hướng dẫn từng bước để lập các báo cáo quan trọng như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC, một kỹ năng không thể thiếu đối với kế toán tổng hợp trong công ty thương mại.

4.1. Kỹ thuật ghi sổ sách kế toán chi tiết và tổng hợp

Ghi sổ sách kế toán là một kỹ năng nền tảng. Giáo trình phân biệt rõ và hướng dẫn cụ thể cách ghi hai loại sổ chính: sổ chi tiết và sổ tổng hợp. Sổ chi tiết dùng để theo dõi cụ thể từng đối tượng kế toán như từng khách hàng (chi tiết công nợ), từng loại hàng hóa (chi tiết tồn kho). Sổ tổng hợp, như Sổ Cái, phản ánh số liệu tổng hợp của một tài khoản. Sinh viên được thực hành cách chuyển số liệu từ chứng từ gốc vào các sổ chi tiết liên quan, sau đó từ sổ chi tiết tổng hợp lên Sổ Cái. Quy trình này giúp đảm bảo số liệu kế toán luôn nhất quán và có thể kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết.

4.2. Các bước lập báo cáo tài chính theo Thông tư 200

Việc lập báo cáo tài chính là nhiệm vụ quan trọng nhất của người làm kế toán tổng hợp trong công ty thương mại. Dựa trên số liệu từ Sổ Cái và các sổ chi tiết, giáo trình hướng dẫn sinh viên thực hiện các bút toán điều chỉnh cuối kỳ và kết chuyển doanh thu, chi phí để xác định kết quả kinh doanh. Sau đó, người học sẽ được thực hành lập Bảng cân đối thử và từ đó lấy số liệu để điền vào các chỉ tiêu trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh theo đúng mẫu biểu và nguyên tắc của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Quy trình này được trình bày một cách logic, giúp sinh viên nắm bắt được bức tranh tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

4.3. Hạch toán kế toán thuế GTGT và các sắc thuế khác

Nghĩa vụ thuế là một phần không thể tách rời trong công tác kế toán. Giáo trình dành sự quan tâm đặc biệt đến việc hạch toán kế toán doanh nghiệp thương mại liên quan đến thuế, nhất là kế toán thuế GTGT. Sinh viên sẽ học cách hạch toán thuế GTGT đầu vào khi mua hàng, thuế GTGT đầu ra khi bán hàng, và quy trình khấu trừ thuế hàng tháng/quý. Tài liệu cung cấp các ví dụ về cách xác định số thuế phải nộp hoặc số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Việc nắm vững các bút toán này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và chi phí.

V. Cách ứng dụng thực hành kế toán trên Excel và MISA

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc thành thạo các công cụ phần mềm là một yêu cầu tất yếu đối với nghề kế toán. Nhận thức được điều này, giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại đã dành riêng một bài học quan trọng để hướng dẫn ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán. Phần này tập trung vào hai công cụ phổ biến và hữu ích nhất: thực hành kế toán trên Excelthực hành kế toán trên MISA. Việc ứng dụng phần mềm không chỉ giúp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại như ghi sổ, tính toán, mà còn giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất làm việc. Sinh viên sẽ được hướng dẫn cách thiết lập hệ thống sổ sách trên Excel, từ đó hiểu được logic vận hành của một hệ thống kế toán. Tiếp đó, giáo trình giới thiệu và mô phỏng các nghiệp vụ kế toán DNTM trên phần mềm MISA, một trong những phần mềm kế toán được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa việc thực hành thủ công và thực hành trên máy tính giúp sinh viên kế toán có được bộ kỹ năng kế toán doanh nghiệp toàn diện, sẵn sàng thích ứng với mọi môi trường làm việc.

5.1. Mô phỏng nghiệp vụ kế toán DNTM trên phần mềm MISA

Bài học về thực hành kế toán trên MISA đưa sinh viên vào một môi trường làm việc mô phỏng gần nhất với thực tế. Giáo trình hướng dẫn từ các bước cơ bản như khai báo thông tin doanh nghiệp, thiết lập danh mục tài khoản, khách hàng, nhà cung cấp, đến việc nhập liệu các chứng từ kế toán phát sinh hàng ngày. Sinh viên sẽ được thực hành nhập các hóa đơn mua hàng, bán hàng, các phiếu thu, phiếu chi... vào phần mềm. MISA sẽ tự động ghi sổ kép và cập nhật vào các sổ chi tiết, sổ tổng hợp. Cuối kỳ, phần mềm có thể tự động lập báo cáo tài chính và các báo cáo thuế. Trải nghiệm này giúp sinh viên hiểu rõ lợi ích của công nghệ và làm quen với giao diện, thao tác trên một phần mềm kế toán chuyên nghiệp.

5.2. Lợi ích của việc thực hành kế toán trên Excel cho người mới

Thực hành kế toán trên Excel là một bước đệm tuyệt vời trước khi sử dụng các phần mềm chuyên dụng. Excel đòi hỏi người dùng phải tự thiết lập các công thức, các liên kết giữa các bảng tính (sheet) như Nhật ký chung, Sổ cái, Bảng cân đối số phát sinh. Quá trình này buộc sinh viên phải hiểu sâu sắc bản chất của nguyên tắc ghi sổ kép và mối quan hệ logic giữa các loại sổ sách kế toán. Việc tự xây dựng một mô hình kế toán trên Excel giúp củng cố kiến thức nền tảng một cách vững chắc. Đây là kỹ năng quý giá giúp kế toán viên tương lai có thể tự kiểm tra, đối chiếu số liệu và thiết kế các công cụ báo cáo quản trị linh hoạt theo yêu cầu công việc.

VI. Bí quyết nâng cao kỹ năng kế toán doanh nghiệp cho SV

Để thực sự thành công trong ngành, sinh viên kế toán cần liên tục trau dồi và nâng cao kỹ năng kế toán doanh nghiệp. Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại không chỉ là một sách hướng dẫn thực hành kế toán mà còn là một kim chỉ nam cho quá trình phát triển sự nghiệp. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành. Việc chủ động giải quyết các bài tập kế toán thương mại dịch vụ trong giáo trình sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện tư duy phản biện. Thay vì chỉ học thuộc các định khoản, sinh viên cần hiểu rõ bản chất của từng giao dịch để có thể linh hoạt xử lý các tình huống phát sinh. Hơn nữa, việc nắm vững các quy định trong Thông tư 200/2014/TT-BTC hay Thông tư 133/2016/TT-BTC là yêu cầu bắt buộc. Luôn cập nhật các thay đổi về chính sách kế toán và thuế sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động. Cuối cùng, việc làm quen sớm với các công cụ như Excel và MISA sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể, giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng với môi trường làm việc hiện đại.

6.1. Tầm quan trọng của bài tập kế toán thương mại dịch vụ

Lý thuyết chỉ là nền tảng, thực hành mới là chìa khóa của sự thành thạo. Các bài tập kế toán thương mại dịch vụ được thiết kế trong giáo trình đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng mô phỏng các chuỗi nghiệp vụ kinh tế liên hoàn trong một doanh nghiệp, từ kế toán mua hàng, quản lý kế toán hàng tồn kho, thực hiện kế toán bán hàng, theo dõi kế toán công nợ, cho đến việc lập báo cáo tài chính cuối kỳ. Việc giải quyết các bài tập này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và tìm ra giải pháp xử lý. Đây là cách hiệu quả nhất để biến kiến thức thụ động trong sách vở thành kỹ năng chủ động và linh hoạt trong công việc.

6.2. Xu hướng phát triển của nghề kế toán doanh nghiệp

Nghề kế toán đang không ngừng phát triển dưới tác động của công nghệ và toàn cầu hóa. Công việc của một kế toán viên hiện đại không còn chỉ giới hạn ở việc ghi chép sổ sách kế toán. Thay vào đó, họ ngày càng tham gia sâu hơn vào việc phân tích dữ liệu tài chính để đưa ra tư vấn cho ban lãnh đạo. Việc nắm vững các nghiệp vụ cốt lõi được trình bày trong giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp thương mại là bước đi đầu tiên và cần thiết. Từ nền tảng này, sinh viên kế toán có thể tiếp tục học hỏi các kỹ năng mới về phân tích dữ liệu, kế toán quản trị, kiểm toán nội bộ. Việc thành thạo các công cụ như thực hành kế toán trên MISA sẽ giúp họ giải phóng thời gian khỏi các công việc thủ công, tập trung vào các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho doanh nghiệp.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƢƠNG I GIÁO TRÌNH Môn học: Thực hành kế toán trong doanh nghiệp thƣơng mại NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Hà Nội – 2017 2 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU…………………………………………………………………………………4 Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán…………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu …………………………………………………………………………5 2. Thực tập kế toán viên ……………………………… …………………………………….56 Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết ………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ……………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………….81 Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………139 Bài 4: Lập báo cáo tài chính…………………………………………………………………141 1. Hƣớng dẫn ban đầu……………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………174 Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán……………………………178 1. Hƣớng dẫn ban đầu ………………………………………………………………………178 2. Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………215 Tài liệu tham khảo…………………………………………………………………………219 3 Lời nói đầu Để cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực tế về đọc, phân tích phƣơng pháp lập, ghi sổ kế toán trong doanh nghiệp trong phần mềm kế toán, cùng với các kiến thức liên quan đến việc lập, kiểm tra Báo cáo tài chính thông qua số liệu thực tế của các doanh nghiệp đang hoạt động. Sinh viên sẽ đƣợc thực hành kế toán doanh nghiệp dƣới sự chỉ dẫn của giảng viên có trình độ chuyên môn và các kế toán trƣởng doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm để nâng cao kiến thức làm việc trong môi trƣờng thực tế.

Để sinh viên nắm dõ các nhu cầu thực sự muốn làm kế toán và tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cả về mặt thủ công và kế toán máy. Để giúp các em học sinh/sinh viên có tài liệu tham khảo, nghiên cứu và thực hành kế toán doanh nghiệp. Chúng tôi trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc quấn giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp thƣơng mại đƣợc ghi sổ kế toan thao các hình thức kế toán. Nội dung của giáo trình bao gồm 5 bài thực hành Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp Bài 4: Lập báo cáo tài chính Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán Trong quá trình biên soạn giáo trình không tránh đƣợc những sai sót rất mong đƣợc sự góp ý của ngƣời đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hợ.

Xin chân thành cảm ơn! 4 CHƢƠNG 1: LẬP VÀ XỬ LÝ CHỨNG TỪ KẾ TOÁN 1. Hƣớng dẫn ban đầu 1. Chứng từ kế toán tiền mặt tại quỹ 1. Phiếu thu Đơn vị:.

Mẫu số 01 – TT Địa chỉ:. (Ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ- BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BTC) PHIẾU THU Quyển số:. Họ, tên ngƣời nộp tiền:.Chứng từ gốc. Giám đốc Kế toán trƣởng Thủ quỹ Ngƣời nộp tiền Ngƣời lập phiếu (Ký, họ tên, (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) đóng dấu) Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ):.

+ Tỷ giá ngoại tệ (vàng bạc, đá quý):. + Số tiền quy đổi:. Mục đích Phiếu thu xác định số tiền mặt ngoại tệ.thực tế nhập quỹ và làm căn cứ để thủ quỹ thu tiền, ghi sổ quỹ, kế toán ghi sổ các khoản thu có liên quan. Mọi khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ đều phải có phiếu thu.

Đối với ngoại tệ trƣớc khi nhập quỹ phải đƣợc kiểm tra và lập bảng kê ngoại tệ đính kèm phiếu thu. Phương pháp và trách nhiệm ghi: - Góc trên bên trái của phiếu thu phải ghi rõ tên đơn vị và địa chỉ đơn vị. - Phiếu thu phải đóng thành quyển và ghi số từng quyển dùng trong 1 năm. Trong mỗi phiếu thu phải ghi số quyển và số của từng phiếu thu.

Số phiếu thu phải đánh liên tục trong một kỳ kế toán. Từng phiếu thu phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập phiếu và thu tiền. 5 - Ghi rõ họ tên địa chỉ ngƣời nộp tiền - Dòng "Lý do nộp" ghi rõ nội dung nộp tiền. - Dòng " Số tiền" Ghi bằng số và bằng chữ số tiền nộp quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng VN, USD.

- Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ gốc kèm theo. Phiếu thu do kế toán lập thành 3 liên, ghi đầy đủ các nội dung trên phiếu và ký vào phiếu thu, sau đó chuyển cho kế toán trƣởng soát xét và giám đốc ký duyệt, chuyển cho thủ quỹ làm thủ tục nhập quỹ. Sau khi đã nhận đủ số tiền, thủ quỹ ghi số tiền thực tế nhập quỹ bằng chữ vào phiếu thu trƣớc khi ký và ghi rõ họ tên. Thủ quỹ giữ lại 1 liên để ghi sổ quỹ, 1 liên giao cho ngƣời nộp tiền, 1 liên lƣu nơi lập phiếu.

Cuối ngày toàn bộ phiếu thu kèm theo chứng từ gốc chuyển cho kế toán để ghi sổ kế toán. Phiếu chi Đơn vị:. Mẫu số 02 - TT Địa chỉ:. (Ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ- BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BTC) PHIẾU CHI Quyển số :.

Họ, tên ngƣời nhận tiền:. Chứng từ kế toán Ngày. Giám đốc Kế toán trƣởng Thủ quỹ Ngƣời nộp tiền Ngƣời lập phiếu (Ký, họ tên, (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) đóng dấu) Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ):. + Tỷ giá ngoại tệ (vàng bạc, đá quý):.

+ Số tiền quy đổi:. Mục đích Phiếu chi nhằm xác định số tiền mặt, ngoại tệ.thực tế xuất quỹ và làm căn cứ để thủ quỹ thu tiền, ghi sổ quỹ, kế toán ghi sổ kế toán. Phương pháp và trách nhiệm ghi: - Góc trên bên trái của phiếu thu phải ghi rõ tên đơn vị và địa chỉ đơn vị. - Phiếu chi phải đóng thành quyển.

Trong mỗi phiếu chi phải ghi số quyển và số của từng phiếu chi. Số phiếu chi phải đánh liên tục trong một kỳ kế toán. Từng phiếu chi phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập phiếu và thu tiền. - Ghi rõ họ tên địa chỉ ngƣời nhận tiền - Dòng "Lý do nộp" ghi rõ nội dung chi tiền.

- Dòng " Số tiền" Ghi bằng số và bằng chữ số tiền nộp quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng VN, USD. - Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ gốc kèm theo. Phiếu chi do kế toán lập thành 3 liên, và chỉ sau khi có đủ chữ ký của ngƣời lập phiếu, kế toán trƣởng, giám đốc, thủ quỹ mới đƣợc xuất quỹ. Sau khi nhận đủ số tiền ngƣời nhận tiền phải ghi số tiền đã nhận bằng chữ, ký tên và ghi rõ họ tên vào phiếu chi.

Liên 1 lƣu ở nơi lập phiếu. Liên 2 thủ quỹ dùng để ghi sổ và chuyển cho kế toán cùng với chứng từ gốc để vào sổ kế toán. Liên 3 giao cho ngƣời nhận tiền. Giấy đề nghị tạm ứng Đơn vị:.

Mẫu số 03 – TT Bộ phận:. ( Ban hành theo QĐ số: 19/2006/QĐ- BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BTC) GIẤY ĐỀ NGHỊ TẠM ỨNG Ngày. Tên tôi là :. Đề nghị cho tạm ứng số tiền :.

Lý do tạm ứng :. Thời hạn thanh toán :. Giám đốc Kế toán trƣởng Phụ trách Ngƣời đề nghị (Ký,họ tên, (Ký, họ tên) bộ phận tạm ứng đóng dấu) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) 7 a. Mục đích Giấy đề nghị tạm ứng là căn cứ để xét duyệt tạm ứng, làm thủ tục nhập phiếu chi và xuất quỹ cho tạm ứng.

Phương pháp lập và trách nhiệm ghi: Góc trên bên trái của giấy đề nghị tạm ứng ghi rõ tên đơn vị, tên bộ phận. Giấy đề nghị tạm ứng do ngƣời xin tạm ứng viết 1 liên và ghi rõ gửi giám đốc doanh nghiệp( ngƣời xét duyệt tạm ứng). - Ngƣời xin tạm ứng phải ghi rõ tên, đơn vị, tên bộ phận và số tiền xin tạm ứng. - Lý do tạm ứng ghi rõ mục đích sử dụng tiền tạm ứng nhƣ tiền công tác phí, mua văn phòng phẩm.

- Thời hạn thanh toán: Ghi rõ ngày, tháng hoàn lại số tiền đã tạm ứng. Giấy đề nghị tạm ứng đƣợc chuyển cho kế toán trƣởng xem xét và ghi ý kiến đề nghị giám đốc duyệt chi. Căn cứ quyết định của giám đốc, kế toán lập phiếu chi kèm theo giấy đề nghị tạm ứng và chuyển cho thủ quỹ làm thủ tục xuất quỹ 1. Giấy thanh toán tiền tạm ứng Đơn vị:.

Mẫu số 04 – TT Bộ phận:. (Đã ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ- BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BTC) GIẤY THANH TOÁN TẠM ỨNG Ngày. - Họ tên ngƣời thanh toán:. - Số tiền tạm ứng đƣợc thanh toán theo bảng dƣới đây: Diễn giải Số tiền A 1 I - Số tiền tạm ứng.

Số tạm ứng các kỳ trƣớc chƣa chi hết 2. Số tạm ứng kỳ này: - Phiếu chi số. - Phiếu chi số. II - Số tiền đã chi 1.

Chứng từ số. III - Chênh lệch 1. Số tạm ứng chi không hết ( I - II ) 2. Chi quá số tạm ứng ( II - I ) Giám đốc Kế toán Kế toán Ngƣời đề nghị (Ký, họ tên, trƣởng thanh toán thanh toán đóng dấu) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) a.

Mục đích: Giấy thanh toán tiền tạm ứng là bảng liệt kê các khoản tiền đã nhận tạm ứng và các khoản đã chi của ngƣời nhận tạm ứng, làm căn cứ tính toán số tiền tạm ứng và ghi sổ kế toán. Phương pháp và trách nhiệm ghi. Góc bên trái của giấy đề nghị tạm ứng ghi rõ tên đơn vị, tên bộ phận. Phần đầu ghi rõ ngày, tháng, năm, số hiệu của giấy thanh toán tiền tạm ứng, họ tên, đơn vị ngƣời thanh toán.

- Mục I: Số tiền tạm ứng: Gồm số tiền tạm ứng các kỳ trƣớc chƣa chi hết và số tạm ứng kỳ này gồm: + Mục 1: Số tạm ứng các kỳ trƣớc chƣa chi hết: Căn cứ vào dòng số dƣ tạm ứng tính đến ngày lập phiếu thanh toán trên sổ thanh toán để ghi. + Mục 2: Số tạm ứng kỳ này: Căn cứ vào các phiếu chi tạm ứng để ghi, mỗi phiếu chi ghi 1 dòng - Mục II: Số tiền đã chi: Căn cứ vào các chứng từ chi tiêu của ngƣời nhận tạm ứng để ghi vào mục này. - Mục III: Chênh lệch: Là số chênh lệch giữa mục I và mục II Nếu số tạm ứng chi không hết ghi vào dòng 1 của mục III Nếu chi quá số tạm ứng ghi vào dòng 2 của mục III. Sau khi lập xong giấy thanh toán tiền tạm ứng, kế toán thanh toán tiền cho kế toán trƣởng soát xét và giám đốc doanh nghiệp duyệt.

Giấy thanh toán tạm ứng kèm theo chứng từ gốc đƣợc dùng làm căn cứ ghi sổ kế toán. Bảng kiểm kê quỹ Đơn vị:. Mẫu số: 08a – TT Bộ phận:. Hôm nay, vào.

Chúng tôi gồm: - Ông/Bà:.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ