TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH THỰC TẬP BÀO CHẾ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thực tập Bào chế (Tài liệu dùng cho sinh viên ngành Cao đẳng Dược) là tài liệu học tập và giảng dạy chính thức do tập thể giảng viên Bộ môn Công nghệ Dược phẩm thuộc Khoa Dược, Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội biên soạn. Ban biên soạn bao gồm ThS. Nghiêm Thị Minh (Chủ biên) cùng các tác giả: ThS. Ma Thị Hồng Nga, DS. Nguyễn Thị Lan Anh, ThS. Nguyễn Thị Thu Hằng, ThS. Nguyễn Bích Ngọc và DS. Đặng Quang Hùng. Bản xuất bản năm 2021 là phiên bản tái bản lần thứ 2, được sửa đổi và bổ sung một số công thức bào chế mới nhằm bám sát chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Dược sĩ trình độ Cao đẳng.

                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │          CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG DƯỢC            │
                  │             (Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội)              │
                  └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                              │
                   ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
                   ▼                                                     ▼
┌──────────────────────────────────────┐              ┌──────────────────────────────────────┐
│       KIẾN THỨC CƠ SỞ KHỐI NGHÀNH     │              │           DƯỢC CHUYÊN NGÀNH          │
│ • Hóa vô cơ - Hóa hữu cơ             │              │ • Hóa dược                           │
│ • Hóa phân tích - Kỹ thuật PTN       │              │ • Lý thuyết Bào chế & Sinh dược học  │
└──────────────────┬───────────────────┘              └──────────────────┬───────────────────┘
                   │                                                     │
                   └──────────────────────────┬──────────────────────────┘
                                              ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │               GIÁO TRÌNH THỰC TẬP BÀO CHẾ              │
                  │             (Bộ môn Công nghệ Dược phẩm)               │
                  └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                              │
                      ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
                      ▼                                               ▼
┌───────────────────────────────────────────┐   ┌───────────────────────────────────────────┐
│           11 BÀI THỰC HÀNH CỐT LÕI        │   │          HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ CHUẨN          │
│ • Dung dịch, Siro, Elixir                 │   │ • Bảng kiểm thao tác (Phụ lục 2.1 - 2.11) │
│ • Nhũ tương, Hỗn dịch                     │   │ • Phân tích vai trò thành phần            │
│ • Thuốc tiêm, Thuốc nhỏ mắt               │   │ • Tiêu chuẩn chất lượng chế phẩm          │
│ • Thuốc mỡ, Gel, Kem, Thuốc đặt           │   │ • Quy chế nhãn & bảo quản                 │
│ • Thuốc bột, Cốm, Nang cứng, Viên nén     │   │                                           │
└───────────────────────────────────────────┘   └───────────────────────────────────────────┘

Trong khung chương trình đào tạo, học phần Thực tập Bào chế đóng vai trò thực nghiệm kỹ thuật, chuyển hóa các khái niệm lý thuyết về sinh dược học, hóa lý và kỹ thuật bào chế thành năng lực thao tác thực tế tại phòng thí nghiệm.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc thành hai nhóm tiêu chuẩn rõ rệt:

  • Về kiến thức và kỹ năng: Sinh viên có năng lực phân tích đặc điểm lý hóa của dược chất, xác định vai trò của từng tá dược trong công thức; nắm vững phương pháp và thao tác kỹ thuật để thực hiện quy trình bào chế các dạng thuốc thông thường ở quy mô phòng thí nghiệm; đánh giá tiêu chuẩn cảm quan và chất lượng chế phẩm; đồng thời thực hiện đóng gói, ghi nhãn và hướng dẫn sử dụng, bảo quản theo đúng quy chế dược.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện thái độ thao tác chuẩn xác, thận trọng, trung thực và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 11 bài thực hành độc lập, đi từ các hệ phân tán đồng thể, dị thể, thuốc vô khuẩn, thuốc bán rắn đến các dạng thuốc phân liều rắn. Điểm đặc thù của tài liệu là phương pháp tiếp cận định lượng hóa: mọi thao tác kỹ thuật đều được chuẩn hóa thành các bảng quy trình gồm 3 cột (Các bước tiến hành – Ý nghĩa thao tác – Tiêu chuẩn đạt được), kết hợp hệ thống bảng kiểm ở phần Phụ lục để phục vụ công tác lượng giá kỹ năng sinh viên.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân bổ nội dung qua 11 bài thực hành cụ thể, thể hiện tính logic chuyển tiếp từ dạng thuốc lỏng đến dạng thuốc rắn:

                            TIẾN TRÌNH 11 BÀI THỰC HÀNH
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
  [HỆ PHÂN TÁN ĐỒNG THỂ]  ──► Bài 1: Dung dịch thuốc (PVP-Iod, Dầu xoa)
                             Bài 2: Siro thuốc - Elixir (Dextromethorphan, Paracetamol)
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
  [HỆ PHÂN TÁN DỊ THỂ]   ──► Bài 3: Nhũ tương thuốc (Dầu parafin, Nhũ tương giảm đau)
                             Bài 4: Hỗn dịch thuốc (Antacid, Hồ nước)
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
  [DẠNG THUỐC VÔ KHUẨN]  ──► Bài 5: Thuốc tiêm (Lidocain HCl, Vitamin C)
                             Bài 6: Thuốc nhỏ mắt (Cloramphenicol, Natri diclofenac)
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
  [DẠNG THUỐC BÁN RẮN]   ──► Bài 7: Thuốc mỡ - Kem - Gel (Benzosali, Tetracyclin, Gel Lidocain)
                             Bài 8: Thuốc đặt (Thuốc đạn, Thuốc trứng)
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
  [DẠNG THUỐC RẮN]       ──► Bài 9: Thuốc bột - Thuốc cốm
                             Bài 10: Thuốc nang cứng
                             Bài 11: Thuốc viên nén
  • Bài 1 - Bào chế dung dịch thuốc: Tập trung vào phương pháp hòa tan hoàn toàn dung dịch nước và dung dịch dầu. Thực hành trên hai chế phẩm: Dung dịch PVP – Iod 10% (sử dụng Natri lauryl sulfat làm chất diện hoạt tăng độ tan, hệ đệm Phosphat - Citrat kiểm soát pH, Glycerin làm tăng độ bám dính) và Dung dịch dầu xoa (hòa tan Menthol, Camphor tạo hỗn hợp eutectic lỏng, phối hợp Methyl salicylat, Tinh dầu quế và chất màu Clorophyl trong dung môi Dầu parafin).
  • Bài 2 - Bào chế siro thuốc và elixir: Rèn luyện kỹ thuật hòa tan nóng đường Glucose để điều chế siro dẫn (Siro Dextromethorphan HBr) và kỹ thuật sử dụng hệ hỗn hợp đồng dung môi Ethanol 96% – Propylen glycol – Glycerin kết hợp Siro đơn và Cồn cloroform 5% để hòa tan Paracetamol khó tan trong nước (Elixir Paracetamol).
  • Bài 3 - Bào chế nhũ tương thuốc: Cung cấp kỹ thuật tạo nhũ tương bằng phương pháp keo ướt. Thực hành điều chế Nhũ tương dầu parafin sử dụng cặp chất diện hoạt Tween 80 và Span 80; Nhũ tương xoa bóp giảm đau sử dụng phản ứng xà phòng hóa giữa Acid stearic và Triethanolamin để tạo chất nhũ hóa tại chỗ (in situ), phối hợp pha dầu chứa Dầu vừng, Menthol, Camphor, Cloral hydrat và Methyl salicylat.
  • Bài 4 - Bào chế hỗn dịch thuốc: Triển khai phương pháp phân tán cơ học. Sinh viên thực hành chế phẩm Hỗn dịch antacid kết hợp Nhôm hydroxyd gel khô, Magnesi hydroxyd gel khô với chất gây treo Gôm xanthan đã ngâm trương nở, điều vị bằng Dung dịch Sorbitol 70% và Natri saccarin; Chế phẩm Hỗn dịch hồ nước phối hợp Kẽm oxyd, Calci carbonat, Glycerin và Nước tinh khiết.
  • Bài 5 - Bào chế thuốc tiêm: Yêu cầu thao tác vô khuẩn tuyệt đối. Quy trình bao gồm: Thuốc tiêm Lidocain hydroclorid (lọc qua màng 0,2 µm, đóng ống, hấp tiệt khuẩn 121°C/15 phút) và Thuốc tiêm Vitamin C (Acid ascorbic) có xử lý sục khí Nitơ ($N_2$) trong 15 phút để đuổi oxy hòa tan, bổ sung chất chống oxy hóa Natri metabisulfit, chất khóa ion kim loại Dinatri edetat, trung hòa pH bằng Natri hydroxyd và tiệt khuẩn ở 100°C trong 15 phút.
  • Bài 6 - Bào chế thuốc nhỏ mắt: Kỹ thuật pha chế dung dịch vô khuẩn dùng cho mắt gồm Thuốc nhỏ mắt Cloramphenicol 0,4% (hòa tan bằng nước đun sôi để nguội $70^\circ\text{C}$, đẳng trương bằng Natri clorid, dùng hệ đệm Acid boric - Natri tetraborat, chất bảo quản Thủy ngân phenyl borat, lọc màng 0,2 µm) và Thuốc nhỏ mắt Natri diclofenac 0,1% (hệ đệm Dinatri hydrophosphat, chất bảo quản Benzalkonium clorid, Dinatri edetat, hiệu chỉnh pH 7,0–8,0).
  • Bài 7 - Bào chế thuốc mỡ: Tiếp cận 4 cấu trúc bán rắn khác nhau: Thuốc mỡ Benzosali (cấu trúc hỗn dịch, phối hợp Acid benzoic, Acid salicylic vào tá dược nhũ hóa gồm Sáp nhũ hóa Alcol cetostearylic - Natri laurylsulfat, Vaselin, Dầu parafin); Mỡ tra mắt Tetracyclin hydroclorid (vô khuẩn, tiệt trùng hỗn hợp tá dược Lanolin khan - Parafin - Vaselin ở $160^\circ\text{C}$ trong 1 giờ); Thuốc kem Cloramphenicol 1% (cấu trúc nhũ tương O/W, nhũ hóa trực tiếp pha dầu chứa Alcol cetylic, Acid stearic, Dầu parafin vào pha nước chứa Triethanolamin, dung môi Propylen glycol hòa tan chất bảo quản Nipagin/Nipasol); Gel Lidocain (cấu trúc gel thân nước, tạo khung gel bằng Carboxymethyl cellulose - CMC ngâm trương nở).
  • Bài 8 đến Bài 11 - Thuốc đặt, Thuốc bột, Cốm, Nang cứng và Viên nén: Thực hành đổ khuôn thuốc đạn, thuốc trứng; các kỹ thuật nghiền, rây, trộn bột kép đồng lượng, tạo hạt ướt/hạt khô, đóng nang cứng thủ công và vận hành máy dập viên nén tâm sai.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống nguyên lý khoa học và công nghệ bào chế thực nghiệm:

  1. Lý thuyết phân tán và hòa tan: Cơ chế tăng độ tan bằng chất diện hoạt, kỹ thuật sử dụng hỗn hợp đồng dung môi (Cosolvents), cơ chế phân tán cơ học và ổn định tiểu phân trong chất mang lỏng.
  2. Nguyên lý nhũ hóa và chất gây treo: Cân bằng thân nước - thân dầu (HLB), việc phối hợp chất diện hoạt không ion hóa (Tween 80/Span 80), chất diện hoạt anion (Natri laurylsulfat) và xà phòng hữu cơ; cơ chế tạo độ nhớt chống sa lắng bằng hydrocolloid (Gôm xanthan, CMC).
  3. Nguyên lý vô khuẩn và ổn định hóa học: Các kỹ thuật tiệt khuẩn bằng nhiệt ẩm ($100^\circ\text{C}$, $121^\circ\text{C}$), nhiệt khô ($160^\circ\text{C}$), lọc vô khuẩn qua màng lọc micro-filter $0{,}2,\mu\text{m}$; kỹ thuật loại trừ tác nhân oxy hóa bằng khí trơ ($N_2$), phức chelat (Dinatri edetat) và chất khử (Natri metabisulfit); nguyên lý đẳng trương hóa và đệm pH sinh lý.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật thao tác: Vận hành thành thạo cân kỹ thuật, ống đong, máy đo pH điện tử, hệ thống lọc hút chân không, màng lọc $0{,}45,\mu\text{m}$ và $0{,}2,\mu\text{m}$, máy đóng hàn ống tiêm, cối chày, rây phân loại bột, nồi đun cách thủy, máy tiệt trùng. Thao tác chính xác việc hòa tan theo thứ tự, tạo nhũ tương một chiều, phối hợp bột kép theo quy tắc đồng lượng.
  • Kỹ năng phân tích và kiểm soát quá trình: Khả năng nhận diện và giải thích vai trò của từng thành phần tá dược (chất sát khuẩn, chất chống oxy hóa, hệ đệm, chất tạo nhũ, chất làm ngọt, chất tăng độ bám dính); kiểm soát các biến số kỹ thuật như nhiệt độ chảy lỏng, khoảng pH chế phẩm và độ trong.
  • Năng lực thực hành chuẩn tắc: Đóng gói, kiểm tra độ kín, kiểm tra độ trong của thuốc tiêm/thuốc nhỏ mắt, hoàn thiện nhãn đúng quy chế dược (nhãn thuốc dùng ngoài, nhãn có dòng chữ "Lắc đều trước khi dùng").

Phương pháp giảng dạy và học tập

   ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
   │               MÔ HÌNH DẠY - HỌC THỰC HÀNH              │
   └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                               │
       ┌───────────────────────┼───────────────────────┐
       ▼                       ▼                       ▼
┌──────────────┐       ┌──────────────┐       ┌──────────────┐
│   BƯỚC 1     │       │   BƯỚC 2     │       │   BƯỚC 3     │
│ Phân tích    │──────►│ Thao tác     │──────►│ Lượng giá    │
│ công thức    │       │ thực nghiệm  │       │ bảng kiểm    │
│ (Lý thuyết)  │       │ (Nhóm 3-5 SV)│       │ (Phụ lục 2.x)│
└──────────────┘       └──────────────┘       └──────────────┘

Giáo trình triển khai theo phương pháp sư phạm thực hành có hướng dẫn (Guided Laboratory Instruction), tích hợp chặt chẽ giữa phân tích lý thuyết công thức và rèn luyện thao tác tay nghề.

Cấu trúc tổ chức dạy học được chuẩn hóa theo các phân khúc:

  • Tổ chức học tập theo nhóm nhỏ: Trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất được tính toán chi tiết cho từng nhóm từ 3 đến 5 sinh viên (ví dụ: nhóm 3-5 sinh viên được phân bổ chính xác từng loại cốc chân, cốc mỏ, ống hút thường, kính đồng hồ, cối chày, máy đo pH, màng lọc và khối lượng hóa chất tương ứng với bài học).
  • Chuẩn hóa quy trình theo lưu đồ 3 cột: Mỗi bài thực hành cung cấp quy trình chi tiết gồm: Các bước thực hiện (thao tác cụ thể), Ý nghĩa (cơ sở lý thuyết của thao tác) và Tiêu chuẩn đạt được (chỉ tiêu cảm quan, thông số định lượng cần chạm tới). Cách thiết kế này giúp sinh viên hiểu rõ mục đích của từng hành động kỹ thuật, tránh việc học vẹt thao tác.
  • Phương pháp lượng giá qua Bảng kiểm (Checklists): Cuối mỗi bài thực hành, mức độ đạt chuẩn của sinh viên được đánh giá định lượng thông qua các bảng kiểm tương ứng nằm trong hệ thống Phụ lục (từ Phụ lục 2.1 đến Phụ lục 2.11). Bảng kiểm ghi nhận chi tiết từ khâu chuẩn bị dụng cụ, cân đong hóa chất, thao tác kỹ thuật trung gian đến chất lượng thành phẩm sau cùng.
  • Hướng dẫn tự học và chuẩn bị trước buổi thực hành: Sinh viên bắt buộc phải tự chuẩn bị bài trước bằng cách điền trước phần bảng phân tích "Đặc điểm và vai trò của các thành phần trong công thức", dự đoán các hiện tượng hóa lý có thể xảy ra và nắm vững quy trình xử lý an toàn hóa chất.

Điểm nổi bật và cập nhật

Phiên bản tái bản lần thứ 2 (2021) của giáo trình thể hiện tính thực tiễn và cập nhật kỹ thuật bào chế phòng thí nghiệm:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             CÁC ĐIỂM KỸ THUẬT NỔI BẬT ĐƯỢC TÍCH HỢP                    │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Kỹ thuật lọc micro-filter 0,2 µm & 0,45 µm làm trong & vô khuẩn      │
│ • Quy trình sục khí trơ Nitơ (N2) 15 phút bảo vệ hoạt chất dễ oxy hóa  │
│ • Kiểm soát trực tiếp pH bằng máy đo điện tử (Lidocain, Diclofenac)    │
│ • Tiệt trùng tá dược thuốc mỡ tra mắt ở 160°C trong 1 giờ              │
│ • Kỹ thuật tạo chất nhũ hóa in situ (xà phòng hữu cơ Triethanolamin)   │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Cập nhật công thức và công nghệ màng lọc: Bổ sung các công thức thuốc hiện đại và chuẩn hóa việc sử dụng màng lọc kích thước lỗ $0{,}45,\mu\text{m}$ cho dung dịch uống, dung dịch xoa bóp và màng lọc $0{,}2,\mu\text{m}$ cho các dạng thuốc vô khuẩn (thuốc tiêm Lidocain, thuốc nhỏ mắt Diclofenac/Cloramphenicol).
  • Tích hợp quy trình công nghệ bảo vệ dược chất nhạy cảm: Đưa kỹ thuật sục khí trơ Nitơ ($N_2$) trong 15 phút vào quy trình sản xuất thuốc tiêm Vitamin C nhằm loại bỏ triệt để oxy hòa tan trong nước pha tiêm, kết hợp hệ chất chống oxy hóa chuyên sâu (Natri metabisulfit + Dinatri edetat).
  • Quy chuẩn hóa nhiệt độ và điều kiện tiệt khuẩn: Đưa ra các mốc thông số kỹ thuật cụ thể: nhiệt độ đun cách thủy pha dầu - pha nước ($60\text{--}70^\circ\text{C}$), nhiệt độ hòa tan acid boric ($70^\circ\text{C}$), tiệt trùng tá dược thuốc mỡ vô khuẩn ($160^\circ\text{C}$ trong 1 giờ), nhiệt độ sáp nhũ hóa ($115^\circ\text{C}$), nhiệt độ tiệt trùng thuốc tiêm ($100^\circ\text{C}$ và $121^\circ\text{C}$).
  • Gắn kết quy chế nhãn và quản lý chất lượng: Tích hợp quy chuẩn ghi nhãn thành phẩm theo quy định hiện hành của Bộ Y tế, bao gồm việc ghi nhãn chỉ định, đường dùng, cảnh báo phụ đối với từng dạng phân tán (thuốc dùng ngoài, nhãn có dòng chữ cảnh báo lắc trước khi dùng cho nhũ tương và hỗn dịch).

Đối tượng sử dụng giáo trình

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG                               │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Sinh viên: Ngành Dược trình độ Cao đẳng (học phần Thực hành Bào chế) │
│ • Giảng viên: Bộ môn Công nghệ Dược phẩm (giảng dạy & chấm thi)        │
│ • Dược sĩ/Kỹ thuật viên: Tham khảo công thức & quy trình pha chế nhỏ   │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Sinh viên ngành Cao đẳng Dược: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên theo học chương trình đào tạo Dược trình độ Cao đẳng tại Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội. Tài liệu được sử dụng sau khi sinh viên đã hoàn thành các học phần nền tảng.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần trang bị kiến thức từ các môn học: Hóa học đại cương - vô cơ, Hóa hữu cơ, Hóa phân tích, Hóa dược, Lý thuyết Bào chế và Sinh dược học, Kỹ thuật an toàn phòng thí nghiệm hóa dược.
  • Giảng viên và cán bộ khảo thí: Được sử dụng làm khung chương trình thực hành chuẩn của Bộ môn Công nghệ Dược phẩm, cung cấp hệ thống tiêu chí chấm điểm kỹ năng đồng bộ thông qua các bảng kiểm lượng giá trong Phụ lục.
  • Tự học và tra cứu chuyên môn: Phù hợp làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên, dược sĩ công tác tại các khoa Dược bệnh viện, phòng pha chế thuốc theo đơn hoặc phòng nghiên cứu phát triển (R&D) quy mô nhỏ cần tra cứu công thức tá dược và thông số pha chế thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên ngành Dược trình độ Cao đẳng, đồng thời làm tài liệu giảng dạy cho giảng viên bộ môn Công nghệ Dược phẩm và tài liệu tham khảo cho nhân sự pha chế tại cơ sở y tế.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững kiến thức Hóa dược (tính chất lý hóa, độ tan của dược chất), Lý thuyết Bào chế (phân loại dạng thuốc, cơ chế nhũ hóa, phân tán, vô khuẩn) và kỹ năng cân đong hóa chất cơ bản trong phòng thí nghiệm.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết là gì?

Giáo trình tập trung hoàn toàn vào kỹ thuật thực nghiệm: đưa ra công thức định lượng chi tiết cho nhóm 3–5 sinh viên, chuẩn hóa quy trình thao tác theo 3 cột (Tiến hành – Ý nghĩa – Tiêu chuẩn) và cung cấp bảng kiểm đánh giá kỹ năng ở Phụ lục.

4. Làm sao để tự học và thực hành đạt hiệu quả cao?

Sinh viên cần phân tích trước vai trò của các thành phần trong công thức, đối chiếu ý nghĩa của từng bước kỹ thuật trước khi vào phòng thí nghiệm, kiểm soát chặt chẽ các thông số (nhiệt độ, pH, kích thước màng lọc) và tự đối chiếu sản phẩm với bảng kiểm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp hệ thống 11 bảng kiểm kỹ năng (từ Phụ lục 2.1 đến 2.11) và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành giúp người học tra cứu tiêu chuẩn Dược điển và quy chế ghi nhãn.


Kết luận

Giáo trình Thực tập Bào chế của Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội là tài liệu học tập mang tính thực nghiệm, chuẩn hóa kỹ thuật và có tính ứng dụng cao trong đào tạo Dược sĩ Cao đẳng. Với cấu trúc 11 bài thực hành bao quát từ các dạng thuốc phân tán đồng thể, dị thể, vô khuẩn, bán rắn đến các dạng thuốc rắn, giáo trình cung cấp phương pháp tiếp cận khoa học, định lượng và rõ ràng.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm: $$\text{Nghiên cứu lý thuyết công thức} \longrightarrow \text{Chuẩn bị dụng cụ, hóa chất} \longrightarrow \text{Thực hiện quy trình 3 bước} \longrightarrow \text{Lượng giá bằng bảng kiểm}$$

Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp tra cứu chuyên luận Dược điển Việt Nam hiện hành và các quy chế chuyên môn của Bộ Y tế về thực hành tốt sản xuất thuốc.