Luận án tiến sĩ dược học bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dược học bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ dược học

2017

243
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Tình hình nghiên cứu và thành tựu của công nghệ nano

3.1.1. Thành tựu của công nghệ nano trên thế giới

3.1.2. Thành tựu của công nghệ nano tại Việt Nam

3.2. Các chế phẩm thuốc của công nghệ nano đang có trên thị trường

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Tiểu Phân Nano Artemisinin 55 Ký Tự

Công nghệ nano đang phát triển mạnh mẽ, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là dược phẩm. Tiểu phân nano (kích thước 1-100nm, hoặc đến 1µm trong dược phẩm) có ưu điểm vượt trội trong việc chuyển giao hoạt chất đến đích tác động. Cấu trúc đặc biệt của tiểu phân nano giúp bảo vệ hoạt chất, tăng tính thấm qua hàng rào sinh học, kiểm soát giải phóng, hướng đích, và bảo vệ mô lành, tránh đa đề kháng thuốc. Nhiều hoạt chất thuộc các nhóm dược lý khác nhau đã được nghiên cứu sử dụng công nghệ này, bao gồm cả các chất diệt ký sinh trùng, trong đó có Artemisinin (ART). Artemisinin và các dẫn chất đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sốt rét. Tu Youyou, người phát minh ra ART, đã nhận giải Nobel năm 2015, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của Artemisinin. "Công nghệ nano kết hợp lý thuyết khoa học về nano, thiết bị và công nghệ để thao tác, chế tạo và ứng dụng vật chất ở kích thước nm [83], [119]"

1.1. Ứng Dụng Công Nghệ Nano Trong Bào Chế Dược Phẩm

Công nghệ nano được ứng dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm nhằm cải thiện sinh khả dụng, hướng đích thuốc. Các hệ tiểu phân nano như liposome, tiểu phân polyme, tinh thể nano, được sử dụng để tăng hiệu quả điều trị. Công nghệ nano cũng được áp dụng trong chẩn đoán hình ảnh in vivo và in vitro. Mỹ dẫn đầu về nghiên cứu và phát triển công nghệ nano trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, với nhiều bằng sáng chế liên quan đến hệ phân phối thuốc. Hệ phân phối thuốc chiếm trọng tâm nghiên cứu khi có 59% bằng sáng chế (Hình 1.

1.2. Vai Trò Của Artemisinin Trong Điều Trị Sốt Rét Toàn Cầu

Artemisinin và dẫn chất là thuốc thiết yếu trong điều trị sốt rét, được WHO đưa vào phác đồ từ năm 2001. Tuy nhiên, tính chất kém tan của ART ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Hiện nay, khoảng 3,2 tỷ người trên thế giới có nguy cơ mắc sốt rét. Sự lan rộng của ký sinh trùng Plasmodium falciparum kháng cloroquin, quinin gây thất bại điều trị. Do đó cải tiến kỹ thuật bào chế Artemisinin là giải pháp quan trọng để bảo vệ hiệu quả điều trị của Artemisinin. Giải pháp được quan tâm hiện nay là ứng dụng công nghệ nano trong kỹ thuật bào chế [118]. "Hiện nay, vẫn còn khoảng 3,2 tỉ dân số thế giới có nguy cơ mắc bệnh sốt rét. Năm 2015 có khoảng 214 triệu trường hợp mới mắc và 438.000 trường hợp tử vong do sốt rét [153]."

II. Thách Thức Sinh Khả Dụng Của Artemisinin và Giải Pháp 59 Ký Tự

Artemisinin có nhiều ưu điểm trong điều trị sốt rét, song hạn chế lớn nhất là độ tan rất kém trong nước và ít tan trong dầu, ảnh hưởng đến sinh khả dụng Artemisinin. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị và góp phần vào tình trạng kháng thuốc. Ký sinh trùng Plasmodium falciparum kháng thuốc đang lan rộng ở nhiều khu vực, gây khó khăn trong điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Việc phát triển hoạt chất mới chống ký sinh trùng tốn nhiều thời gian và chi phí. Do đó, cải thiện sinh khả dụng của Artemisinin là một ưu tiên hàng đầu. WHO ưu tiên cải tiến kỹ thuật để bảo vệ hiệu quả điều trị Artemisinin. "Hạn chế của ART do tính chất rất kém tan (thực tế không tan) trong nước và cũng rất ít tan trong dầu [2], [149] ảnh hưởng tới sinh khả dụng của thuốc."

2.1. Kháng Thuốc Sốt Rét Vấn Đề Nhức Nhối Toàn Cầu

Sự lan rộng của ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc, đặc biệt là Plasmodium falciparum kháng cloroquin và quinin, là một thách thức lớn trong điều trị sốt rét. Tình trạng này dẫn đến thất bại điều trị, tăng tỷ lệ tử vong và đòi hỏi các giải pháp mới để đối phó. Việc phát triển thuốc mới gặp nhiều khó khăn về thời gian và chi phí. Do đó, việc cải thiện hiệu quả của các thuốc hiện có, như Artemisinin, là rất quan trọng. Một trong những nguyên nhân gây đề kháng là do tính chất của hoạt chất như kém tan, kém bền nên sinh khả dụng thấp hay thời gian bán thải ngắn khiến nồng độ thuốc không đạt yêu cầu điều trị.

2.2. Ứng Dụng Công Nghệ Nano Để Cải Thiện Sinh Khả Dụng ART

Công nghệ nano mang lại tiềm năng lớn trong việc cải thiện sinh khả dụng của Artemisinin. Bằng cách bào chế Artemisinin thành tiểu phân nano, quá trình đến đích sinh học của hoạt chất không còn phụ thuộc vào tính chất lý hóa của hoạt chất mà phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, tính chất bề mặt của tiểu phân nano. Việc bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin có thể cải thiện độ tan, khả năng phân tán, hấp thu, sinh khả dụng và kiểm soát quá trình phóng thích hoạt chất. Với mục đích đó, đề tài “Bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột” được thực hiện với các nội dung nghiên cứu sau:

III. Bào Chế Hệ Tiểu Phân Nano Artemisinin Phương Pháp 57 Ký Tự

Nghiên cứu này tập trung vào bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin nhằm cải thiện độ tan và khả năng phân tán của ART. Hệ tiểu phân nano lipid được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng khi dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Điều này giúp kiểm soát quá trình phóng thích hoạt chất, kéo dài thời gian tác dụng và hạn chế sự phát triển của kháng thuốc. Nghiên cứu bao gồm đánh giá tương tác giữa lipid và ART, xây dựng công thức và quy trình bào chế, đánh giá tính chất của hệ tiểu phân nano Artemisinin, và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng trên chuột. "Bào chế hệ tiểu phân nano lipid nhằm cải thiện độ tan và khả năng phân tán của ART trong môi trường để có thể sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, từ đó cải thiện sự hấp thu và sinh khả dụng cũng như kiểm soát quá trình phóng thích hoạt chất, tăng thời gian tác dụng của thuốc nhằm hạn chế sự đề kháng"

3.1. Đánh Giá Tương Tác Lipid và Artemisinin Trong Bào Chế

Việc lựa chọn lipid phù hợp là yếu tố quan trọng trong bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin. Nghiên cứu đánh giá sự tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG) và Artemisinin để xác định tỉ lệ thích hợp, đảm bảo sự ổn định của Artemisinin trong pha lipid. Các phương pháp như phân tích nhiệt vi sai (DSC) được sử dụng để đánh giá sự thay đổi về nhiệt độ nóng chảy và sự hiện diện của Artemisinin trong hỗn hợp lipid.

3.2. Xây Dựng Công Thức Và Quy Trình Bào Chế Nano ART

Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano Artemisinin ở quy mô phòng thí nghiệm (100g), sau đó nâng cỡ lên 1000g bằng phương pháp đồng nhất hóa áp suất cao. Quy trình bào chế được tối ưu hóa để đạt kích thước tiểu phân nano phù hợp, độ ổn định cao và hiệu suất nang hóa tốt. Sơ đồ quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART .1 Sơ đồ quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART .106

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Diệt Ký Sinh Trùng Của Nano ART 59 Ký Tự

Nghiên cứu này đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano Artemisinin trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei. Các chỉ số như mật độ ký sinh trùng, tỷ lệ giảm mật độ ký sinh trùng, thời gian sạch ký sinh trùng và thời gian duy trì tình trạng sạch ký sinh trùng được theo dõi và so sánh với nhóm chứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả điều trị của hệ tiểu phân nano Artemisinin so với Artemisinin thông thường. Đánh giá hiệu quả điều trị của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei thông qua các chỉ tiêu: Mật độ ký sinh trùng, tỉ lệ giảm mật độ ký sinh trùng, thời gian sạch ký sinh trùng và thời gian duy trì tình trạng sạch ký sinh trùng trong máu chuột bằng cách so sánh với nhóm chứng dương.

4.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Diệt Ký Sinh Trùng

Để đánh giá hiệu quả diệt ký sinh trùng của hệ tiểu phân nano Artemisinin, nghiên cứu sử dụng các chỉ số quan trọng sau: Mật độ ký sinh trùng trong máu chuột, tỷ lệ giảm mật độ ký sinh trùng so với nhóm chứng, thời gian cần thiết để loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng khỏi máu, và thời gian duy trì tình trạng không có ký sinh trùng trong máu. Các chỉ số này cung cấp thông tin toàn diện về khả năng của hệ tiểu phân nano Artemisinin trong việc kiểm soát và tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Của Nano ART Với Artemisinin Thông Thường

Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh hiệu quả điều trị của hệ tiểu phân nano Artemisinin với Artemisinin thông thường. So sánh này giúp xác định liệu công nghệ nano có thực sự cải thiện khả năng diệt ký sinh trùng của Artemisinin hay không. Các chỉ số được so sánh bao gồm mật độ ký sinh trùng, tỷ lệ giảm mật độ ký sinh trùng, thời gian sạch ký sinh trùng và thời gian duy trì tình trạng sạch ký sinh trùng. Hiệu quả điều trị của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei thông qua các chỉ tiêu.

V. Kết luận và Triển Vọng Ứng Dụng Nano Artemisinin 53 Ký Tự

Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển một phương pháp điều trị sốt rét hiệu quả hơn bằng cách sử dụng hệ tiểu phân nano Artemisinin. Kết quả nghiên cứu có thể đóng góp vào việc cải thiện sinh khả dụng Artemisinin, giảm tình trạng kháng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị sốt rét trên toàn cầu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa công thức, đánh giá độc tính Artemisinin và thử nghiệm lâm sàng. Giải pháp được quan tâm hiện nay là ứng dụng công nghệ nano trong kỹ thuật bào chế [118]. Khi đó, quá trình đến đích sinh học của hoạt chất không còn phụ thuộc vào tính chất lý hóa của hoạt chất mà phụ thuộc phần lớn vào kích thước, hình dạng, tính chất bề mặt,. của tiểu phân.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng Của Nano Artemisinin

Việc phát triển thành công hệ tiểu phân nano Artemisinin mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt rét. Sản phẩm này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ kháng thuốc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sốt rét. Tuy nhiên, cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để đảm bảo an toàn và hiệu quả trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng rộng rãi. Trong khi đó, quá trình phát minh hoạt chất mới có tác dụng trên ký sinh trùng cần rất nhiều thời gian và chi phí, đến nay các nghiên cứu vẫn trong giai đoạn thử nghiệm.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Nano Artemisinin Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa công thức hệ tiểu phân nano Artemisinin, đánh giá độc tính Artemisinin và thử nghiệm lâm sàng trên người. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về cơ chế tác động của hệ tiểu phân nano Artemisinin trên ký sinh trùng sốt rét để hiểu rõ hơn về hiệu quả điều trị và tiềm năng phát triển của sản phẩm. Hiện nay, vẫn còn khoảng 3,2 tỉ dân số thế giới có nguy cơ mắc bệnh sốt rét. Năm 2015 có khoảng 214 triệu trường hợp mới mắc và 438.000 trường hợp tử vong do sốt rét [153].

28/05/2025
Luận án tiến sĩ dược học bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong vài thập kỉ gần đây, công nghệ nano đã, đang phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Công nghệ nano tạo nên các tiểu phân hoặc cấu trúc có kích thước từ 1 nm đến 100 nm. Tuy nhiên, trong dược phẩm, tiểu phân nano bao gồm cả những tiểu phân có kích thước từ 1 nm đến 1 µm được ứng dụng để chuyển giao hoạt chất đến nơi tác động [147]. Với cấu trúc được thiết kế đặc biệt, tiểu phân nano có ưu điểm nổi trội như bảo vệ hoạt chất, tăng tính thấm thuốc qua hàng rào sinh học, giải phóng hoạt chất có kiểm soát, phóng thích tại đích và bảo vệ mô lành, tránh sự đa đề kháng thuốc.

Hoạt chất được nghiên cứu thuộc nhiều nhóm dược lý, gồm các chất có tác dụng kháng ung thư, chống thải ghép, tiểu đường hay diệt ký sinh trùng,. Trong nhóm diệt ký sinh trùng phải kể đến thuốc điều trị sốt rét – đặc biệt là artemisinin (ART) và dẫn chất – vì chúng có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. ART và dẫn chất đã được WHO đưa vào phác đồ điều trị sốt rét từ năm 2001, cho đến nay vẫn chưa có chất mới nào có thể thay thế được. Tu Youyou – nhà khoa học phát minh ART – nhận giải Nobel năm 2015 cùng với Satoshi Omura và William Campbell đã nói lên giá trị khoa học, giá trị thực tiễn và tính thời sự của ART.

Hạn chế của ART do tính chất rất kém tan (thực tế không tan) trong nước và cũng rất ít tan trong dầu [2], [149] ảnh hưởng tới sinh khả dụng của thuốc. Hiện nay, vẫn còn khoảng 3,2 tỉ dân số thế giới có nguy cơ mắc bệnh sốt rét. Năm 2015 có khoảng 214 triệu trường hợp mới mắc và 438.000 trường hợp tử vong do sốt rét [153]. Ở nhiều khu vực, ký sinh trùng Plasmodium falciparum đề kháng lan rộng với cloroquin, quinin dẫn đến thất bại điều trị và tăng tỉ lệ tử vong [150], [152].

Một trong những nguyên nhân gây đề kháng là do tính chất của hoạt chất như kém tan, kém bền nên sinh khả dụng thấp hay thời gian bán thải ngắn khiến nồng độ thuốc không đạt yêu cầu điều trị. Trong khi đó, quá trình phát minh hoạt chất mới có tác dụng trên ký sinh trùng cần rất nhiều thời gian và chi phí, đến nay các nghiên cứu vẫn trong giai đoạn thử nghiệm. Vì những trở ngại này, trong kế hoạch ngăn 2 chặn sự đề kháng của ký sinh trùng sốt rét trên toàn cầu, WHO đã chọn cải tiến kỹ thuật là giải pháp được ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ hiệu quả điều trị của ART và dẫn chất [151]. Giải pháp được quan tâm hiện nay là ứng dụng công nghệ nano trong kỹ thuật bào chế [118].

Khi đó, quá trình đến đích sinh học của hoạt chất không còn phụ thuộc vào tính chất lý hóa của hoạt chất mà phụ thuộc phần lớn vào kích thước, hình dạng, tính chất bề mặt,. của tiểu phân. Bào chế hệ tiểu phân nano lipid nhằm cải thiện độ tan và khả năng phân tán của ART trong môi trường để có thể sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, từ đó cải thiện sự hấp thu và sinh khả dụng cũng như kiểm soát quá trình phóng thích hoạt chất, tăng thời gian tác dụng của thuốc nhằm hạn chế sự đề kháng [34], [121]. Với mục đích đó, đề tài “Bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin và đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét trên chuột” được thực hiện với các nội dung nghiên cứu sau:  Đánh giá sự tương tác giữa hỗn hợp lipid (Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG) và ART.

 Xây dựng công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART.  Đánh giá tính chất của hệ tiểu phân nano ART.  Đánh giá tác động diệt ký sinh trùng sốt rét của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Xác định được tỉ lệ của hỗn hợp Compritol® 888 ATO – LabrafacTM PG – ART nhằm thu được pha dầu đồng nhất cho công thức bào chế hệ tiểu phân nano ART thông qua khảo sát, đánh giá sự thay đổi về nhiệt độ nóng chảy của Compritol® 888 ATO và sự hiện diện của ART trong biểu đồ DSC. Xác định thành phần công thức và quy trình bào chế hệ tiểu phân nano ART ở quy mô phòng thí nghiệm (100 g), làm cơ sở để nâng cỡ mẫu bào chế lên 1.000 g bằng phương pháp đồng nhất hóa áp suất cao nhiệt độ cao. Xác định được kích thước, hình thể học, thế zêta, phần trăm nang hóa, hiệu suất nang hóa và độ ổn định của hệ tiểu phân nano ART, từ đó xây dựng tiêu chuẩn cho sản phẩm nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị của hệ tiểu phân nano ART trên chuột gây nhiễm Plasmodium berghei thông qua các chỉ tiêu: Mật độ ký sinh trùng, tỉ lệ giảm mật độ ký sinh trùng, thời gian sạch ký sinh trùng và thời gian duy trì tình trạng sạch ký sinh trùng trong máu chuột bằng cách so sánh với nhóm chứng dương.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu và thành tựu của công nghệ nano 1.1 Thành tựu của công nghệ nano trên thế giới Năm 2000, Mỹ là quốc gia đầu tiên thành lập hiệp hội chuyên trách về công nghệ nano, đó là Hiệp hội Công nghệ nano quốc gia (National Nanotechnology Initiative, NNI) [44], [117]. Theo NNI, công nghệ nano là kỹ thuật kiểm soát kích thước của vật chất từ 1 nm đến 100 nm, khi đó, tính chất mới hình thành tạo nên ứng dụng mới. Công nghệ nano kết hợp lý thuyết khoa học về nano, thiết bị và công nghệ để thao tác, chế tạo và ứng dụng vật chất ở kích thước nm [83], [119].

Lux Research ước tính tổng ngân sách dành cho công nghệ nano trên toàn cầu khoảng 18,5 tỉ USD, với doanh thu khoảng 731 tỉ USD trong năm 2012, con số này có thể đạt 4,4 nghìn tỉ USD vào 2018. Công nghệ nano hướng đến các lĩnh vực: Điều trị, phòng ngừa nhằm giảm tỉ lệ tử vong hay ngăn ngừa ung thư. Cơ quan mới để thay thế bộ phận bị bệnh trong cơ thể. Miếng dán qua da, bộ phận cảm biến và cảnh báo mức đường huyết.

Hệ thống lọc nước di động để nước sạch đến được khắp nơi trên toàn thế giới. Cung cấp năng lượng, lưu trữ thông tin, cảnh báo ô nhiễm,. Lượng công bố về công nghệ nano trong chăm sóc sức khỏe chiếm 4% với 6 lĩnh vực chính. Đầu tiên là hệ phân phối thuốc (drug delivery) nhằm cải thiện sinh khả dụng và dược động học của thuốc, gồm liposome, tiểu phân polyme, tinh thể nano,.

Hai là, thuốc và liệu pháp (drugs and therapy) với hoạt chất kích thước nano như dendrimers. Tiếp đến là chế tạo tác nhân chẩn đoán hình ảnh in vivo và in vitro (in vivo imaging, in vitro diagnostics) như oxid sắt từ, ống nano. Ngoài ra còn có vật liệu sinh học kích thước nano dùng trong nha khoa hay cấy phóng xạ (active implants) tiểu phân từ tính dùng cho MRI [43], [159]. Trong đó, hệ phân phối thuốc chiếm trọng tâm nghiên cứu khi có 59% bằng sáng chế (Hình 1.

Mỹ có nhiều nghiên cứu nhất với 32% lượng công bố và 54% bằng sáng chế (Hình 1. 5 Khác 23% Cấy phóng xạ 3% Pháp 3% Thuốc và liệu pháp 3% Anh 3% Vật liệu sinh học 8% Nhật 5% Chẩn đoán Đức 12% in vivo 13% Chẩn đoán Mỹ 54% in vitro 3% Hệ phân phối thuốc 59% (a) (b) Hình 1.1 Tỉ lệ bằng sáng chế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của một số quốc gia trên thế giới (a) và tỉ lệ bằng sáng chế trong các lĩnh vực ứng dụng (b) "Nguồn: Wagner V, 2006" [141] Tại Châu Á, số liệu liên quan đến lĩnh vực dược phẩm chưa được thống kê. Tuy nhiên, ở lĩnh vực vật liệu nano, Nhật và các thành viên ASEAN đã có những đóng góp đáng kể. Nhật có nhiều nghiên cứu được công bố nhất (Bảng 1.1 Số lượng công bố về vật liệu nano ở một số nước ASEAN và Nhật Quốc gia Nhật Singapore Malaysia Thái Lan Việt Nam Indonesia Lượng 4.045 384 318 86 26 công bố "Nguồn: Tanthapanichakoon W, 2014" [133] 1.2 Thành tựu của công nghệ nano tại Việt Nam Mặc dù chậm hơn so với thế giới nhưng Việt Nam cũng đã có những công bố về các nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu nano (Bảng 1.

Ngoài các bài báo được đăng tải trên các website nước ngoài, còn có các nghiên cứu được công bố trong các hội nghị và tạp chí chuyên ngành trong nước. Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu về bào chế hệ tiểu phân nano artemisinin được công bố.3 Các chế phẩm thuốc của công nghệ nano đang có trên thị trường Một số sản phẩm thuốc ứng dụng công nghệ nano trong bào chế đang lưu hành trên thị trường được nêu trong Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bào Chế Hệ Tiểu Phân Nano Artemisinin và Tác Động Diệt Ký Sinh Trùng Sốt Rét" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển hệ tiểu phân nano chứa artemisinin, một hợp chất có khả năng diệt ký sinh trùng gây sốt rét. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật hiệu quả của artemisinin trong việc tiêu diệt ký sinh trùng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện khả năng hấp thụ và hiệu quả điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về công nghệ nano và ứng dụng của nó trong y học, từ đó có thể áp dụng vào các nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của công nghệ nano trong y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp các nanogel mang thuốc đa chức năng trên cơ sở dẫn xuất chitosan−pluronic định hướng ứng dụng điều trị ung thư, nơi nghiên cứu về các nanogel mang thuốc có thể cải thiện hiệu quả điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu quá trình hấp thụ plasmon của các hạt nano bạc nhằm ứng dụng trong diệt khuẩn escherichia coli sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của hạt nano trong việc diệt khuẩn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp các hạt nano từ tính với các lớp kháng thể trên bề mặt ứng dụng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm sẽ cung cấp thêm thông tin về việc sử dụng công nghệ nano trong chẩn đoán bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của công nghệ nano trong lĩnh vực y học.