Giáo trình Thống kê Doanh nghiệp (Nghề Kế toán Doanh nghiệp - Trình độ Cao đẳng)

Tài liệu giảng dạy Thống kê doanh nghiệp ngành kế toán cao đẳng hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Thống kê Doanh nghiệp CĐ Kế toán

Giáo trình Thống kê Doanh nghiệp là một tài liệu học thuật cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng kế toán. Môn học này trang bị cho sinh viên hệ thống các phương pháp khoa học để thu thập, xử lý, và phân tích dữ liệu số lượng lớn, từ đó tìm hiểu bản chất và quy luật của các hiện tượng kinh tế - xã hội. Mục tiêu chính là biến những con số thô thành thông tin có ý nghĩa, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý và ra quyết định trong doanh nghiệp. Hiểu biết về thống kê giúp người làm kế toán chắt lọc thông tin quan trọng, đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định chính xác trong môi trường kinh doanh không chắc chắn. Giáo trình được biên soạn dựa trên kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm, cập nhật kiến thức thống kê hiện đại, hướng đến tính khoa học, cơ bản và hội nhập. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thống kê ứng dụng trong kinh doanh, giúp sinh viên liên kết kiến thức với thực tiễn. Tài liệu này là nền tảng vững chắc cho các nghiệp vụ chuyên sâu hơn như phân tích dữ liệu kế toán và lập kế hoạch chiến lược. Nó đóng vai trò như một công cụ không thể thiếu, giúp các nhà quản lý tương lai nắm bắt các thông tin quan trọng như phương hướng sản xuất kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, và tối ưu hóa quy trình hoạt động.

1.1. Vai trò của thống kê ứng dụng trong kinh doanh và quản lý

Thông tin thống kê đóng vai trò huyết mạch trong quá trình quản lý và ra quyết định ở mọi cấp. Để điều hành hiệu quả, nhà quản lý cần nắm bắt chính xác các hiện tượng kinh tế – xã hội liên quan. Thống kê ứng dụng trong kinh doanh cung cấp cơ sở dữ liệu để xác định phương hướng sản xuất, đảm bảo lợi thế cạnh tranh, và tối ưu hóa hoạt động. Cụ thể, thống kê giúp thu thập thông tin về yếu tố đầu vào (lượng cung, giá cả), tình hình sử dụng các yếu tố sản xuất, và kết quả tiêu thụ sản phẩm. Từ đó, doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch, dự trữ và phát hiện nhu cầu thị trường. Thông tin thống kê là nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và thực hiện dự báo kinh doanh, giúp doanh nghiệp củng cố và phát triển bền vững.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu theo đề cương chi tiết môn thống kê

Đối tượng nghiên cứu của thống kê học là mặt lượng trong mối liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng kinh tế-xã hội số lớn. Theo đề cương chi tiết môn thống kê, môn học tập trung vào các hiện tượng và quá trình tái sản xuất trong doanh nghiệp, từ khâu sản xuất đến phân phối và tiêu dùng. Cụ thể, thống kê doanh nghiệp nghiên cứu các vấn đề như: kết quả sản xuất kinh doanh, tình hình sử dụng nguyên vật liệu, quản lý tài sản cố định, lao động, tiền lương và giá thành sản phẩm. Phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp mà còn mở rộng ra các yếu tố vĩ mô có liên quan, đặt doanh nghiệp trong bối cảnh chung của nền kinh tế. Cơ sở phương pháp luận của môn học là chủ nghĩa duy vật biện chứng và lý thuyết xác suất thống kê cho kinh tế.

II. Những thách thức khi học Thống kê Doanh nghiệp ngành Kế toán

Sinh viên ngành Kế toán khi tiếp cận môn Thống kê Doanh nghiệp thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khó khăn lớn nhất đến từ việc kết nối giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tiễn. Nhiều sinh viên cảm thấy choáng ngợp trước hệ thống công thức thống kê doanh nghiệp phức tạp và các nguyên lý thống kê kinh tế mang tính hàn lâm. Việc chỉ học thuộc lòng công thức mà không hiểu rõ bản chất và ý nghĩa kinh tế đằng sau mỗi chỉ tiêu sẽ dẫn đến việc không thể vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Thách thức thứ hai là khả năng phân tích dữ liệu kế toán. Dữ liệu kế toán thường rất lớn và đa dạng, đòi hỏi người học không chỉ biết cách tính toán mà còn phải có kỹ năng diễn giải kết quả, nhận diện xu hướng và phát hiện những điểm bất thường. Việc thiếu các bài tập thống kê doanh nghiệp có lời giải chi tiết hoặc các case study thực tế khiến quá trình học tập trở nên khô khan và khó hình dung. Hơn nữa, sự khác biệt giữa hệ thống tài khoản quốc gia SNA và hệ thống MPS trước đây cũng gây ra những bối rối nhất định trong việc nắm bắt các chỉ tiêu như Giá trị sản xuất (GO) hay Giá trị gia tăng (VA). Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự nỗ lực từ người học và phương pháp giảng dạy gắn liền với thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu và áp dụng công thức thống kê doanh nghiệp

Một trong những rào cản chính là sự phức tạp của các công thức. Từ số bình quân, chỉ số, đến các phương trình phân tích nhân tố, mỗi công thức thống kê doanh nghiệp đều đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các biến số và ý nghĩa của chúng. Sinh viên thường gặp khó khăn khi phải xác định nên sử dụng công thức nào cho một bài toán cụ thể, hoặc nhầm lẫn giữa các khái niệm như số bình quân cộng và số bình quân điều hòa. Việc thiếu các ví dụ minh họa sinh động, đặc biệt là các ví dụ liên quan trực tiếp đến nghiệp vụ kế toán, làm cho việc áp dụng công thức trở nên máy móc. Để khắc phục, sinh viên cần thực hành thường xuyên với các dạng bài tập thống kê doanh nghiệp có lời giải và cố gắng liên hệ mỗi công thức với một chỉ tiêu kinh tế cụ thể.

2.2. Rào cản khi phân tích dữ liệu kế toán và diễn giải kết quả

Kế toán không chỉ là ghi chép con số mà còn là phân tích chúng. Tuy nhiên, việc chuyển từ dữ liệu thô sang các kết luận có giá trị là một kỹ năng khó. Sinh viên có thể tính toán chính xác các chỉ số nhưng lại lúng túng khi phải diễn giải ý nghĩa của chúng đối với hoạt động kinh doanh. Ví dụ, chỉ số hoàn thành kế hoạch sản xuất tăng có thể do nỗ lực của doanh nghiệp, nhưng cũng có thể do thay đổi kết cấu mặt hàng. Kỹ năng phân tích dữ liệu kế toán đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Việc thiếu cơ hội làm việc với dữ liệu thực tế và các công cụ phân tích hiện đại cũng là một hạn chế lớn trong quá trình đào tạo.

III. Phương pháp Thống kê Doanh nghiệp mô tả Nền tảng phân tích

Thống kê mô tả là nhánh đầu tiên và quan trọng nhất của thống kê học, cung cấp các phương pháp để tóm tắt và trình bày dữ liệu một cách có hệ thống. Trong giáo trình Thống kê Doanh nghiệp, các phương pháp này là công cụ nền tảng giúp kế toán viên nắm bắt được đặc điểm cơ bản của một tập dữ liệu lớn. Các kỹ thuật chính bao gồm việc sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, và các loại chỉ số. Số tương đối giúp so sánh các mức độ khác nhau của hiện tượng, chẳng hạn như tốc độ tăng trưởng doanh thu qua các năm (số tương đối động thái) hoặc tỷ trọng chi phí trong tổng doanh thu (số tương đời kết cấu). Số bình quân, như số bình quân cộng hay số bình quân gia quyền, cung cấp một giá trị đại diện cho toàn bộ tổng thể, ví dụ như giá bán bình quân của một sản phẩm. Các phương pháp thống kê mô tả này không chỉ giúp đơn giản hóa dữ liệu phức tạp mà còn là bước chuẩn bị cần thiết cho các phân tích suy luận sâu hơn. Việc nắm vững các công cụ này giúp sinh viên xây dựng một cái nhìn tổng quan và chính xác về tình hình tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, làm tiền đề cho việc phát hiện các quy luật và xu hướng tiềm ẩn.

3.1. Các nguyên lý thống kê kinh tế cơ bản Số tương đối và số bình quân

Số tương đối là chỉ tiêu biểu hiện quan hệ so sánh giữa hai mức độ của một hiện tượng, giúp làm rõ những đặc điểm mà số tuyệt đối không thể hiện được. Các loại phổ biến bao gồm số tương đối động thái (so sánh qua thời gian), kế hoạch (so sánh thực tế với kế hoạch), kết cấu (so sánh bộ phận với tổng thể), và cường độ (so sánh hai hiện tượng khác loại có liên quan). Trong khi đó, số bình quân biểu hiện mức độ đại biểu của một hiện tượng, là một trong những nguyên lý thống kê kinh tế trọng tâm. Có nhiều loại số bình quân như bình quân cộng (giản đơn và gia quyền), bình quân điều hòa, và bình quân nhân, mỗi loại được áp dụng tùy thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục đích phân tích.

3.2. Phân tích xu hướng kinh doanh qua dãy số thời gian và chỉ số

Dãy số thời gian là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu sự biến động của các chỉ tiêu kinh tế theo thời gian. Bằng cách sắp xếp dữ liệu (như doanh thu, sản lượng) theo thứ tự thời gian, các nhà phân tích có thể xác định xu hướng phát triển, tính chu kỳ và các biến động ngẫu nhiên. Chỉ số là một dạng đặc biệt của số tương đối, dùng để phản ánh sự biến động của các hiện tượng phức tạp qua thời gian hoặc không gian. Ví dụ, chỉ số giá cả (Ip) và chỉ số lượng hàng hóa tiêu thụ (Iq) là công cụ không thể thiếu để phân tích sự thay đổi của tổng mức tiêu thụ hàng hóa. Việc sử dụng hệ thống chỉ số giúp bóc tách ảnh hưởng của từng nhân tố, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc dự báo kinh doanh.

IV. Cách tính các chỉ tiêu cốt lõi trong Thống kê Doanh nghiệp

Để đánh giá toàn diện kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, giáo trình Thống kê Doanh nghiệp giới thiệu một hệ thống chỉ tiêu cốt lõi, phù hợp với Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA). Việc nắm vững cách tính các chỉ tiêu này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên kế toán. Chỉ tiêu quan trọng đầu tiên là Giá trị sản xuất (GO - Gross Output), phản ánh toàn bộ giá trị sản phẩm vật chất và dịch vụ do doanh nghiệp tạo ra trong một kỳ. Nội dung của GO bao gồm cả chi phí trung gian (C2), khấu hao tài sản cố định (C1), thu nhập người lao động (V) và thu nhập doanh nghiệp (M). Tiếp theo là chỉ tiêu Chi phí trung gian (IC - Intermediational Cost), bao gồm toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài được sử dụng hết trong quá trình sản xuất. Khi lấy GO trừ đi IC, ta thu được chỉ tiêu Giá trị gia tăng (VA - Value Added). Đây là chỉ tiêu cực kỳ quan trọng, phản ánh phần giá trị mới do chính doanh nghiệp tạo ra. Cuối cùng, các chỉ tiêu như Tổng doanh thu và Lợi nhuận kinh doanh cung cấp cái nhìn trực tiếp về hiệu quả tài chính. Việc tính toán chính xác các chỉ tiêu này là nền tảng cho mọi hoạt động phân tích dữ liệu kế toán và đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

4.1. Xác định Giá trị sản xuất GO và Chi phí trung gian IC

Giá trị sản xuất (GO) là chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh toàn bộ kết quả sản xuất trong kỳ. Phương pháp tính GO thay đổi tùy theo ngành. Ví dụ, trong công nghiệp, GO bao gồm giá trị thành phẩm, giá trị công việc có tính chất công nghiệp, giá trị phụ phẩm, và chênh lệch sản phẩm dở dang. Chi phí trung gian (IC) là giá trị vật chất và dịch vụ đã tiêu dùng trong quá trình sản xuất. Nó bao gồm các khoản như chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, và chi phí dịch vụ thuê ngoài (vận tải, quảng cáo, tư vấn). Việc xác định chính xác IC là rất quan trọng vì nó là cơ sở để tính toán giá trị gia tăng.

4.2. Tính toán Giá trị gia tăng VA và Lợi nhuận kinh doanh

Giá trị gia tăng (VA) là phần giá trị tăng thêm do doanh nghiệp tạo ra. Công thức tính phổ biến nhất là: VA = GO - IC. Ngoài ra, VA cũng có thể được tính bằng phương pháp phân phối: VA = C1 + V + M, trong đó C1 là khấu hao, V là thu nhập người lao động, và M là thu nhập doanh nghiệp (thuế sản xuất và lợi nhuận). Lợi nhuận kinh doanh là chỉ tiêu chất lượng tổng hợp, được xác định bằng cách lấy Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí kinh doanh. Đây là nguồn lực để doanh nghiệp tái đầu tư, phát triển và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước.

V. Bí quyết ứng dụng Thống kê Doanh nghiệp để phân tích kinh doanh

Sức mạnh thực sự của Thống kê Doanh nghiệp không nằm ở việc tính toán mà ở khả năng ứng dụng để phân tích và ra quyết định. Một kế toán viên giỏi phải biết cách sử dụng các công cụ thống kê để đánh giá tình hình hoạt động và tìm ra các giải pháp cải thiện. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là phân tích tình hình hoàn thành kế hoạch sản xuất và tiêu thụ. Bằng cách sử dụng phương pháp chỉ số, doanh nghiệp có thể đo lường mức độ đạt được so với mục tiêu đề ra và quan trọng hơn là phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Ví dụ, hệ thống chỉ số cho phép bóc tách ảnh hưởng của sự thay đổi về số lượng và sự thay đổi về kết cấu mặt hàng đến tổng giá trị sản xuất. Một ứng dụng thiết yếu khác là thống kê và đánh giá chất lượng sản phẩm. Chất lượng là yếu tố cạnh tranh sống còn. Thống kê cung cấp các phương pháp như tỷ trọng, đơn giá bình quân, và hệ số phẩm cấp bình quân để lượng hóa và theo dõi chất lượng sản phẩm theo thời gian. Việc phân tích tỷ lệ sản phẩm hỏng cũng giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu trong quy trình sản xuất để kịp thời khắc phục. Nắm vững các kỹ thuật này chính là bí quyết để biến phân tích dữ liệu kế toán thành một công cụ quản trị chiến lược.

5.1. Phân tích hoàn thành kế hoạch sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Để đánh giá việc thực hiện kế hoạch, thống kê sử dụng các chỉ số hoàn thành kế hoạch. Đối với một loại sản phẩm, chỉ số được tính bằng cách lấy sản lượng thực tế chia cho sản lượng kế hoạch. Đối với nhiều loại sản phẩm, cần sử dụng chỉ số tổng hợp giá trị sản xuất (tính theo giá cố định) để loại bỏ ảnh hưởng của giá cả. Công thức I(GO) = ΣPq1 / ΣPqo cho phép đánh giá chung tình hình hoàn thành kế hoạch của toàn doanh nghiệp. Phân tích sâu hơn có thể xác định ảnh hưởng của các nhân tố như khối lượng sản xuất từng mặt hàng và sự thay đổi trong cơ cấu sản phẩm.

5.2. Đánh giá chất lượng sản phẩm qua các chỉ tiêu thống kê hiệu quả

Chất lượng sản phẩm có thể được đánh giá qua nhiều phương pháp. Phương pháp tỷ trọng so sánh cơ cấu sản phẩm theo từng phẩm cấp giữa hai kỳ. Nếu tỷ trọng sản phẩm loại tốt tăng, chất lượng đã được cải thiện. Phương pháp đơn giá bình quân (tính theo giá cố định) cũng là một chỉ báo hiệu quả; đơn giá bình quân tăng cho thấy chất lượng tổng thể đang được nâng lên. Phương pháp hệ số phẩm cấp bình quân cung cấp một chỉ số duy nhất để so sánh chất lượng. Những phân tích này giúp doanh nghiệp có cơ sở khách quan để điều chỉnh quy trình sản xuất và chiến lược sản phẩm.

VI. Tổng hợp tài liệu và tương lai ngành Kế toán với Thống kê

Để chinh phục môn Thống kê Doanh nghiệp, việc kết hợp học trên lớp với tự ôn luyện là vô cùng cần thiết. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu ôn tập thống kê đa dạng. Bên cạnh giáo trình chính, việc tham khảo các slide bài giảng thống kê doanh nghiệp từ các giảng viên uy tín hoặc tìm kiếm ebook thống kê doanh nghiệp pdf sẽ giúp củng cố kiến thức và tiếp cận vấn đề từ nhiều góc nhìn khác nhau. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập và đề thi cuối kỳ thống kê doanh nghiệp của các năm trước là cách hiệu quả nhất để làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của người kế toán đang dần thay đổi. Doanh nghiệp không còn chỉ cần một người ghi chép sổ sách mà cần một nhà phân tích, một cố vấn chiến lược. Kỹ năng thống kê, đặc biệt là khả năng làm việc với dữ liệu lớn và thực hiện dự báo kinh doanh, sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh vượt trội. Nắm vững thống kê ứng dụng trong kinh doanh không chỉ là yêu cầu để qua môn, mà còn là sự chuẩn bị cần thiết cho tương lai nghề nghiệp, giúp kế toán viên tạo ra nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp.

6.1. Gợi ý tài liệu ôn tập thống kê và các nguồn học liệu hữu ích

Nguồn tài liệu học tập hiệu quả bao gồm: giáo trình chính thức của trường, các slide bài giảng thống kê doanh nghiệp được chia sẻ công khai, và các ebook thống kê doanh nghiệp pdf từ các nhà xuất bản uy tín. Sinh viên nên tìm kiếm các bộ bài tập thống kê doanh nghiệp có lời giải để đối chiếu và học hỏi cách trình bày. Các diễn đàn học thuật và nhóm học tập trực tuyến cũng là nơi tuyệt vời để trao đổi kiến thức và giải đáp thắc mắc. Tổng hợp các bộ đề thi cuối kỳ thống kê doanh nghiệp là một chiến lược ôn tập thông minh để hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện tâm lý phòng thi.

6.2. Xu hướng dự báo kinh doanh cho Kế toán viên trong kỷ nguyên số

Trong tương lai, kỹ năng thống kê sẽ ngày càng quan trọng. Các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại cho phép kế toán viên không chỉ phân tích quá khứ mà còn thực hiện dự báo kinh doanh với độ chính xác cao. Việc hiểu và áp dụng các mô hình thống kê suy luận, phân tích hồi quy, và phân tích chuỗi thời gian sẽ giúp kế toán viên đưa ra những dự báo về doanh thu, chi phí, lợi nhuận. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh chủ động và hiệu quả hơn. Đây chính là sự chuyển dịch từ kế toán truyền thống sang kế toán quản trị, một xu hướng tất yếu của ngành Kế toán.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƢƠNG I GIÁO TRÌNH Môn học: Thống kê doanh nghiệp NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Hà Nội – 2017 2 MỤC LỤC Lời nói đầu…………………………………………………………………………………5 Chƣơng 1: Những vấn đề cơ bản của thống kê DN 1. Vai trò của thông tin thống kê đối với quản lý doanh nghiệp……………………………6 2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của thống kê doanh nghiệp……………………7 3. Phƣơng pháp luận của thống kê doanh nghiệp…………………………………….

Nhiệm vụ công tác thống kê doanh nghiệp…………………………………………9 Chƣơng 2: Thống kê kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp 1. Những khái niệm cơ bản……………………………………………………………18 2. Hệ thống chỉ tiêu thống kê kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và phƣơng pháp tính…………………………………………………………. Thống kê chất lƣợng sản phẩm…………………………………………………….

Phƣơng pháp phân tích thống kê nhân tố ảnh hƣởng đến kết quả sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp……………………………………………………………….52 Chƣơng 3: Thống kê nguyên liệu vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất 1. Ý nghĩa và nhiệm vụ của thống kê NVL trong doanh nghiệp sản xuất…………. Thống kê tình hình cung cấp nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất……. Thống kê dự trữ nguyên vật liệu dùng cho sản xuất………………………………51 4.

Thống kê tình hình sử dụng nguyên vật liệu………………………………………66 Chƣơng 4: Thống kê tài sản cố định trong doanh nghiệp 1. Ý nghĩa, nhiệm vụ của thống kê tài sản cố định trong doanh nghiệp……………. Thống kê khối lƣợng và kết cấu TSCĐ……………………………………………69 3. Thống kê tình hình biến động và hiệu quả sử dụng TSCĐ……………………………….

Thống kê thiết bị trong sản xuất……………………………………………………75 Chƣơng 5: Thống kê lao động, năng suất lao động và tiền lƣơng trong doanh nghiệp 1. Thống kê lao động trong doanh nghiệp……………………………………………80 2. Thống kê năng suất lao động trong doanh nghiệp………………………………. Thống kê tiền lƣơng trong doanh nghiệp………………………………………….88 Chƣơng 6: Thống kê giá thành sản phẩm của doanh nghiệp 1.

Khái niệm chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm……………………………………93 3 2. Ý nghĩa, nhiệm vụ thống kê giá thành sản phẩm…………………………………. Thống kê các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp sản xuất 1. Thống kê vốn cố định………………………………………………………………96 2.

Thống kê vốn lƣu động……………………………………………………………. Thống kê kết quả sản xuất kinh doanh……………………………………………101 Tài liệu tham khảo……………………………………………………………………103 4 Lời nói đầu Thống kê là khoa học về dữ liệu hay khoa học của việc thu thập, tổ chức và diễn giải các dữ liệu. Trên thực tế, chúng ta luôn bị choáng ngợp bởi những dữ liệu trong cuộc sống hàng ngày: bản tin buổi sáng công bố chỉ số giá tiêu dùng tháng qua, tình hình tai nạn giao thông ngày hôm qua và nhiêt độ trung bình của ngày hôm nay, các chƣơng trình quảng cáo khẳng định các dữ liệu chứng minh tính ƣu điểm của sản phẩm. Trong các cuộc tiếp xúc về thƣơng mại, kinh tế, giáo dục và chính sách xã hội.mọi ngƣời đều minh chứng bẵng dữ liệu.

Hiểu biết về thống kê giúp chúng ta chắt lọc những thông tin có nghĩa trong dòng lũ của dữ liệu để ra các quyết định chính xác trong điều kiện không chắc chắn. Từ trƣớc đến nay có nhiều cuốn giáo trình đƣợc xuất bản và thể hiện sự đa dạng hóa trong cách tiếp cận với khoa học thống kê và cũng có nhiều cuốn sách dành cho ngƣời học làm quen với thống kê trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Giáo trình Thống kê doanh nghiệp nhƣ là một cuốn giáo trình về khoa học dữ liệu với những nguyên lý chung nhất về phƣơng pháp và kỹ năng ứng dụng. Giáo trình đƣợc biên soạn trên cơ sở tiếp thu những nội dung và kinh nghiệm giảng dạy môn thống kê trong nhiểu năm qua, đồng thời cập nhật những kiến thức mới của thống kê hiện đại, nội dung giáo trình hƣớng đến tính khoa học, cơ bản và hội nhập.

Giáo trình thống kê doanh nghiệp bao gồm 5 chƣơng. Chƣơng 1: Những vấn đề cơ bản của thống kê DN Chƣơng 2: Thống kê kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Chƣơng 3: Thống kê nguyên liệu vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất Chƣơng 4: Thống kê tài sản cố định trong doanh nghiệp Chƣơng 5: Thống kê lao động, năng suất lao động và tiền lƣơng trong doanh nghiệp Chƣơng 6: Thống kê giá thành sản phẩm của doanh nghiệp Chƣơng 7. Thống kê các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp sản xuất Giáo trình lý thuyết thống kê nhằm phục vụ giảng dạy và học tập của giáo viên, sinh viên ngành thống kê và sinh viên của tất cả các ngành khác ở các hệ, bậc đào tạo 5 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỐNG KÊ KINH DOANH 1. ĐỐI TƢỢNG NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA THỐNG KÊ HỌC 1.

Khái niệm thống kê Thống kê học là môn khoa học nghiên cứu hệ thống các phƣơng pháp ghi chép, thu thập, xử lý và phân tích số lƣợng lớn các con số (mặt lƣợng) về các hiện tƣợng kinh tế, xã hội, tự nhiên, kỹ thuật để tìm hiểu bản chất và tính quy luật vốn có của chúng (mặt chất) trong những điều kiện, địa điểm và thời gian cụ thể. Đối tƣợng của thống kê học Thống kê học chính là khoa học nghiên cứu hệ thống các phƣơng pháp thu thập, xử lý và phân tích con số (tức là về mặt lƣợng) của những hiện tƣợng số lớn nhằm mục đích tìm hiểu bản chất và tính quy luật vốn có của chúng (tức là về mặt chất) trong điều kiện địa điểm và thời gian cụ thể. Thống kê kinh tế - xã hội trực tiếp nghiên cứu các hiện tƣợng và quá trình kinh tế xã hội đó là: - Các hiện tƣợng và quá trình tái sản xuất mở rộng của cải vật chất xã hội, từ khâu sản xuất đến khâu phân phối, trao đổi và sử dụng sản phẩm xã hội. - Các hiện tƣợng về dân số nhƣ: số dân, cấu thành dân cƣ (nhƣ giới tính, tuổi, dân tộc, nghề nghiệp, giai cấp…), tình hình biến động dân số, tình hình phân bổ dân cƣ trên các vùng lãnh thổ.

- Các hiện tƣợng về đời sống vật chất và văn hóa của nhân dân (nhƣ mức sống, trình độ văn hóa, bảo hiểm xã hội…) - Các hiện tƣợng về sinh hoạt chính trị, xã hội (nhƣ cơ cấu các cơ quan nhà nƣớc, đoàn thể, số ngƣời tham gia bầu cử, tham gia mít tinh, biểu tình…) Đối tƣợng nghiên cứu của thống kê học là mặt lƣợng trong mối liên hệ mật thiết với mặt chất của hiện tƣợng và quá trình kinh tế-xã hội số lớn trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể. Nhiệm vụ nghiên cứu của thống kê học - Thu thập các thông tin liên quan đến các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp: biến động lƣợng cung, giá cả, diễn biến của các thị trƣờng đầu vào trong và ngoài nƣớc 6 - Thu thập các thông tin thống kê phản ánh tình hình sử dụng các yếu tố đầu vào của quá trình tái sản xuất của doanh nghiệp. Trên cơ sở này doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, dự trữ…để đảm bảo sản xuất, kinh doanh đạt hiệu quả cao. - Thu thập thông tin phản ánh tình hình sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, phát hiện nhu cầu thị trƣờng để có chủ trƣơng sản xuất đối với từng mặt hàng.

Thu thập thông tin liên quan đến chi phí sản xuất, giá thành, giá cả, mẫu mã, chất lƣợng hàng hóa của doanh nghiệp. - Cung cấp thông tin cần thiết làm cơ sở để xây dựng chiến lƣợc sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong thời gian tới - Phân tích các thông tin đã thu thập đƣợc làm cơ sở cho việc lựa chọn giải pháp nhằm củng cố và phát triển sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh tế cao. Phân tích các nhân tố ảnh hƣởng tích cực hoặc tiêu cực đến kết quả sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong hiện tại và tƣơng lai. Căn cứ vào các thông tin đã đƣợc xử lý, thống kê tiến hành dự báo nhu cầu và khả năng phát triển của doanh nghiệp để lập kế hoạch ngắn hạn và dài hạn.

- Thƣờng xuyên lập báo cáo thống kê định kỳ theo yêu cầu của địa phƣơng, ngành chủ quản, ngân hàng, thống kê … 2. VAI TRÒ CỦA THÔNG TIN THỐNG KÊ ĐỐI VỚI QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP 2. Vai trò của thông tin đối với quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp Thông tin thống kê luôn gắn với quá trình quản lý và ra quyết định đối với mọi cấp quản lý. Bởi vì, trong quản lý và ra quyết định đòi hỏi phải nắm đƣợc hiện tƣợng kinh tế – xã hội có liên quan một cách chuẩn xác.

Những thông tin quan trọng nhất mà bất kỳ một nhà quản lý doanh nghiệp nào cũng phải nắm đƣợc bao gồm: - Thông tin xác định phƣơng hƣớng sản xuất, kinh doanh - Thông tin đảm bảo lợi thế cạnh tranh - Thông tin phục vụ tối ƣu hóa sản xuất - Thông tin về kinh tế vĩ mô 7 2. Nguồn thông tin phục vụ quản lý doanh nghiệp Để có thông tin phục vụ cho công tác quản lý doanh nghiệp, ngƣời ta có thể thu thập từ hai nguồn thông tin: - Nguồn thông tin mà doanh nghiệp phải tự tổ chức thu thập Nguồn thông tin mà doanh nghiệp phải tự tổ chức thu thập bao gồm thông tin trong phạm vi doanh nghiệp và thông tin ngoài doanh nghiệp. Nếu là thông tin trong doanh nghiệp thì đơn vị tổ chức ghi chép ban đầu hoặc điều tra thống kê. Nếu là thông tin ngoài phạm vi doanh nghiệp thì đơn vị phải tổ chức điều tra thống kê hoặc mua lại thông tin của của cơ quan liên quan.

- Nguồn thông tin sẵn có: Nguồn thông tin sẵn có phục vụ quản lý doanh nghiệp đó là các báo cáo tài chính do môn kế toán doanh nghiệp cung cấp và các thông tin trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng: truyền hình, sách báo, niên giám thống kê, thị trƣờng chứng khoán… 3. PHƢƠNG PHÁP LUẬN CỦA MÔN HỌC 3. Cơ sở phƣơng pháp luận của môn học Cơ sở phƣơng pháp luận của môn học là chủ nghĩa duy vật biện chứng. Thống kê luôn biểu hiện mặt lƣợng của hiện tƣợng kinh tế - xã hội, thông qua mặt lƣợng để nói lên mặt chất.

Thống kê doanh nghiệp lấy chủ nghĩa duy vật biện chứng làm cơ sở phƣơng pháp luận. Điều đó đƣợc thể hiện trên các phƣơng diện: - Phƣơng pháp xem xét và đánh giá quá trình hoạt động của doanh nghiệp trong trạng thái động, trong mối quan hệ về thời gian và không gian; trong mối quan hệ biện chứng với các hiện tƣợng kinh tế xã hội có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ