Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh - Nguyễn Thị Hương, Tiêu Thị Minh Hường

Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh đầy đủ nhất! Tìm hiểu cách ứng dụng tâm lý học vào kinh doanh, từ marketing đến quản lý để đạt hiệu quả tối ưu.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

260
40
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TÂM LÝ HỌC KINH DOANH

1.1. Khái niệm chung về tâm lý học kinh doanh

1.2. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của tâm lý học kinh doanh

1.3. Phương pháp nghiên cứu tâm lý học kinh doanh

1.4. Lý thuyết tiếp cận trong tâm lý học kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: TÂM LÝ NGƯỜI MUA HÀNG

2.1. Hoạt động mua hàng

2.2. Đặc điểm tâm lý người mua hàng

CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: TÂM LÝ NGƯỜI BÁN HÀNG, HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG

3.1. Khái niệm hoạt động bán hàng

3.2. Đặc điểm tâm lý người bán hàng

CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: GIAO TIẾP TRONG KINH DOANH

4.1. Khái niệm chung về giao tiếp

4.2. Nguyên tắc giao tiếp trong kinh doanh

4.3. Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh

4.4. Phong cách giao tiếp kinh doanh

CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: QUẢNG CÁO TRONG TẬP THỂ SẢN XUẤT KINH DOANH

5.1. Khái niệm chung về quảng cáo kinh doanh

5.2. Sách lược và phương tiện quảng cáo kinh doanh

5.3. Tập thể sản xuất kinh doanh

CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 5

MỘT SỐ BÀI TẬP TÌNH HUỐNG VÀ BÀI HỌC GHI NHỚ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh của Nguyễn Thị Hương và Tiêu Thị Minh Hường

Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh do Nguyễn Thị Hương và Tiêu Thị Minh Hường biên soạn là tài liệu học thuật quan trọng được xuất bản năm 2018 tại Trường Đại học Lao động - Xã hội. Cuốn giáo trình này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của cơ chế thị trường, khi tiêu thụ sản phẩm bán hàng trở thành một môn nghệ thuật tổng hợp tri thức. Tác phẩm tập trung vào việc ứng dụng tâm lý học vào hoạt động kinh doanh, giúp người học hiểu rõ đặc điểm tâm lý của người mua hàng, người bán hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kinh doanh. Giáo trình được cấu trúc thành 5 chương chính, bao gồm những vấn đề chung về tâm lý học kinh doanh, tâm lý người mua hàng, tâm lý người bán hàng, giao tiếp trong kinh doanh và quảng cáo trong tập thể sản xuất kinh doanh.

1.1. Bối cảnh ra đời và ý nghĩa của giáo trình

Trong bối cảnh cơ chế thị trường phát triển mạnh mẽ, nhu cầu tìm hiểu về đặc điểm tâm lý và các hiện tượng tâm lý xã hội trong kinh doanh trở nên cấp thiết. Giáo trình được biên soạn với mong muốn cung cấp cho người đọc những hiểu biết nhất định về tâm lý người mua hàng, tâm lý người bán hàng, những phẩm chất và năng lực của nhà kinh doanh. Đặc biệt, tác phẩm tập trung vào phong cách giao tiếp trong kinh doanh, nghệ thuật đàm phán và hoạt động quảng bá sản phẩm. Điều này giúp người học ứng dụng kiến thức vào việc giải thích, phân tích và đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng như cá nhân, đồng thời trang bị các kỹ năng cần thiết trong cuộc sống.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình

Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh được tổ chức thành 5 chương với nội dung logic và khoa học. Chương 1 trình bày những vấn đề chung về tâm lý học kinh doanh, bao gồm khái niệm, đối tượng nghiên cứu và vai trò. Chương 2 và 3 tập trung phân tích tâm lý người mua hàngtâm lý người bán hàng, hai yếu tố then chốt trong quá trình kinh doanh. Chương 4 đề cập đến giao tiếp trong kinh doanh, một kỹ năng quan trọng quyết định thành công. Chương 5 khép lại với nội dung về quảng cáo trong tập thể sản xuất kinh doanh. Mỗi chương đều được thiết kế với mục tiêu rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà người học cần đạt được.

II. Phương pháp nghiên cứu Tâm lý học Kinh doanh trong giáo trình

Giáo trình của Nguyễn Thị Hương và Tiêu Thị Minh Hường đã hệ thống hóa các phương pháp nghiên cứu tâm lý học kinh doanh một cách khoa học và thực tiễn. Các phương pháp được trình bày bao gồm quan sát, điều tra bằng bảng hỏi, trắc nghiệm, phỏng vấn và tọa đàm. Mỗi phương pháp đều được phân tích chi tiết về định nghĩa, yêu cầu, phân loại, ưu nhược điểm và ứng dụng cụ thể. Điều đặc biệt là giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng dẫn cách áp dụng các phương pháp này vào môi trường hoạt động kinh doanh thực tế. Các tác giả đã thích ứng các phương pháp nghiên cứu từ Tâm lý học đại cương, Tâm lý học xã hội và Tâm lý học lao động để phù hợp với đặc thù của lĩnh vực kinh doanh.

2.1. Phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lý kinh doanh

Phương pháp quan sát được định nghĩa là quá trình tri giác có mục đích, kế hoạch nhằm theo dõi và phát hiện hiện tượng tâm lý của khách thể trong hoàn cảnh xác định. Trong kinh doanh, phương pháp này được ứng dụng để nghiên cứu hành vi tiêu dùng của khách hàng thông qua việc quan sát biểu hiện khi mua sắm sản phẩm, dịch vụ. Giáo trình phân loại quan sát thành ba loại: quan sát trực tiếp (người quan sát tham gia trực tiếp vào hoạt động), quan sát gián tiếp (sử dụng công cụ hỗ trợ như máy ảnh, máy ghi âm) và tự quan sát (khách thể tự quan sát bản thân). Ưu điểm của phương pháp này là cung cấp nhiều thông tin đa dạng, có thể nghiên cứu nhiều đối tượng cùng lúc và chi phí thấp. Tuy nhiên, nhược điểm là người quan sát thường thụ động và kết quả mang tính định lượng nhiều hơn định tính.

2.2. Phương pháp điều tra và trắc nghiệm

Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi sử dụng câu hỏi soạn sẵn để đánh giá tâm lý đối tượng, được chia thành điều tra trực tiếp và gián tiếp. Yêu cầu quan trọng là thiết kế câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu và kết hợp câu hỏi đóng với câu hỏi mở. Phương pháp trắc nghiệm thông qua việc giải quyết bài tập cụ thể để đánh giá đặc điểm tâm lý, nhân cách của đối tượng, bao gồm trắc nghiệm xã hội và trắc nghiệm chung. Trong kinh doanh, các phương pháp này được ứng dụng để đánh giá trình độ năng lực của nhà kinh doanh, nghiên cứu động cơ, nhu cầu của người lao động và tâm lý khách hàng. Ưu điểm là thu thập được thông tin phong phú trong thời gian ngắn, nhưng nhược điểm là tốn kém và khó tạo sự tin tưởng giữa các bên.

2.3. Phương pháp phỏng vấn và tọa đàm

Phương pháp phỏng vấn là cuộc tiếp xúc trực tiếp với câu hỏi có mục đích để đoán định tâm lý đối tượng, được chia thành ba giai đoạn: mở đầu (tạo không khí thân mật), chính (đặt câu hỏi theo mục đích) và kết thúc (giải tỏa căng thẳng). Phỏng vấn có thể là cá nhân hoặc nhóm, với các dạng tiêu chuẩn hóa, không tiêu chuẩn hóa, bán tiêu chuẩn và phỏng vấn sâu. Phương pháp tọa đàm là trao đổi thông tin trực tiếp giữa người nghiên cứu và khách thể, được phân loại theo tính chất (cá nhân, tập thể) và nội dung (sản xuất, đời sống, ký kết hợp đồng). Trong kinh doanh, các phương pháp này được ứng dụng rộng rãi để tìm hiểu động cơ, nhu cầu, thái độ của người lao động, nghiên cứu phẩm chất nhân cách của nhà kinh doanh và sở thích của khách hàng đối với sản phẩm.

III. Lý thuyết tiếp cận trong Tâm lý học Kinh doanh

Giáo trình đã hệ thống hóa các lý thuyết tiếp cận trong tâm lý học kinh doanh một cách khoa học và toàn diện. Các lý thuyết được trình bày bao gồm lý thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg, thuyết định hướng mục tiêu của ED. Locke và thuyết động cơ thúc đẩy theo kỳ vọng của Victor H. Vroom. Mỗi lý thuyết đều được phân tích chi tiết về nội dung cốt lõi, ứng dụng thực tiễn và ý nghĩa trong quản lý kinh doanh. Đặc biệt, Abraham Maslow được xem như người tiên phong trong trường phái Tâm lý học nhân văn, được coi là thế lực thứ 3 trong tâm lý học. Các lý thuyết này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho việc hiểu và ứng dụng tâm lý học vào hoạt động kinh doanh thực tế.

3.1. Lý thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow

Abraham Maslow (1908-1970) được xem là một trong những người tiên phong trong trường phái Tâm lý học nhân văn, được gọi là thế lực thứ 3 trong tâm lý học. Lý thuyết bậc thang nhu cầu của ông đã trở thành nền tảng quan trọng trong việc hiểu động cơ hành vi con người trong môi trường kinh doanh. Theo lý thuyết này, nhu cầu con người được sắp xếp theo thứ bậc từ thấp đến cao, bao gồm nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, tự trọng và tự hiện thực. Trong quản lý kinh doanh, lý thuyết này giúp nhà quản lý hiểu rõ động cơ làm việc của nhân viên ở các cấp độ khác nhau. Khi nhu cầu cấp thấp được thỏa mãn, con người sẽ hướng tới nhu cầu cấp cao hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế chính sách nhân sự, động viên và tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp.

3.2. Các lý thuyết động cơ và kỳ vọng trong kinh doanh

Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc thành hai nhóm: yếu tố vệ sinh (không gây hài lòng) và yếu tố động lực (gây hài lòng). Thuyết định hướng mục tiêu của ED. Locke nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu cụ thể, thách thức và có thể đo lường được trong việc tạo động lực. Thuyết động cơ thúc đẩy theo kỳ vọng của Victor H. Vroom tập trung vào mối quan hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng. Trong ứng dụng kinh doanh, các lý thuyết này giúp nhà quản lý thiết kế hệ thống đánh giá hiệu suất, chính sách khen thưởng và môi trường làm việc phù hợp. Việc hiểu rõ kỳ vọng và động cơ của nhân viên giúp tăng cường hiệu quả làm việc, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực.

IV. Lịch sử hình thành và phát triển Tâm lý học Kinh doanh

Giáo trình đã trình bày một cách hệ thống lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học kinh doanh cả ở nước ngoài và Việt Nam. Ở nước ngoài, sự phát triển được chia thành các giai đoạn rõ ràng từ những năm đầu (1900-1930) với các nhà tiên phong như W. Bryan, Frank và Lillian Gilbreth, Walter Dill Scott và đặc biệt là H. Munsterberg - người đầu tiên giảng dạy "Tâm lý học kinh tế" năm 1912. Hai cuộc chiến tranh thế giới đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của ngành này. Tại Việt Nam, tâm lý học kinh doanh phát triển muộn hơn, bắt đầu từ năm 1965 khi khoa tâm lý - giáo dục được thành lập tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Từ năm 2000 trở lại đây, các công trình nghiên cứu phát triển nhanh chóng với nhiều đề tài quan trọng về định hướng giá trị của người lao động, tính sáng tạo của tổ chức và trí tuệ cảm xúc của giám đốc doanh nghiệp.

4.1. Giai đoạn hình thành và phát triển ở nước ngoài

Giai đoạn hình thành những năm đầu (1900-1930) đánh dấu sự ra đời của tâm lý học quản trị kinh doanh từ sự kết hợp giữa nghiên cứu tâm lý và mong muốn cải tiến năng suất lao động. Năm 1897, W. Bryan viết bài báo về phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Frank và Lillian Gilbreth góp phần tiên phong cho hiểu biết về thời gian cử động trong sản xuất. Walter Dill Scott với hai cuốn sách về lý thuyết quảng cáo (1903) và tâm lý học trong quảng cáo (1908). H. Munsterberg được coi là cha đẻ của tâm lý học kinh doanh, tiến hành nhiều nghiên cứu về tâm lý con người trong môi trường sản xuất và là người đầu tiên giảng dạy "Tâm lý học kinh tế" năm 1912 ở Đức và "Tâm lý học kinh doanh" năm 1915 ở Mỹ. Nghiên cứu Hawthorne năm 1924 là biểu tượng quan trọng thể hiện mối liên hệ giữa sản xuất và hiệu quả, phát hiện ra hiệu ứng Hawthorne và tầm quan trọng của thái độ người lao động.

4.2. Sự phát triển tâm lý học kinh doanh tại Việt Nam

Tâm lý học kinh doanh ở Việt Nam phát triển tương đối muộn, trải qua giai đoạn tích lũy tri thức (1965 trở về trước) và giai đoạn phát triển chính thức (1965 đến nay). Năm 1965, khoa tâm lý - giáo dục được thành lập tại Đại học Sư phạm Hà Nội với các giáo trình do Phạm Cốc, Nguyễn Đức Minh, Đỗ Thị Xuân biên soạn. Năm 1987, môn tâm lý học xã hội được thành lập tại trường Đảng cao cấp Nguyễn Ái Quốc. Từ năm 2000, các công trình nghiên cứu phát triển mạnh mẽ như nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thụ về định hướng giá trị người lao động (2009-2011), Phạm Thành Nghị về tính sáng tạo của tổ chức (2011-2013), và Nguyễn Ngọc Quỳnh Dao về trí tuệ cảm xúc của giám đốc doanh nghiệp (2013). Điển hình thành công là doanh nhân Phạm Nhật Vượng - chủ tịch tập đoàn VinGroup, người Việt đầu tiên lọt vào danh sách tỷ phú Forbes.

V. Ứng dụng thực tiễn và giá trị của giáo trình

Giáo trình Tâm lý học Kinh doanh của Nguyễn Thị Hương và Tiêu Thị Minh Hường không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Tác phẩm cung cấp cho người học những tri thức tâm lý cần thiết để hiểu và vận dụng các quy luật tâm lý vào hoạt động kinh doanh. Từ việc nghiên cứu tâm lý khách hàng đến phân tích hành vi người tiêu dùng, từ kỹ năng giao tiếp đến nghệ thuật đàm phán, giáo trình đều đưa ra những hướng dẫn cụ thể và khoa học. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, việc nắm bắt tâm lý con người trong kinh doanh trở thành yếu tố quyết định thành công. Giáo trình đã chỉ ra rằng "thương trường như chiến trường", đòi hỏi tuân thủ các bộ luật của Nhà nước với tinh thần điều hòa quyền lợi và bảo vệ lợi ích của xã hội và khách hàng.

5.1. Ứng dụng trong quản lý và phát triển nhân lực

Giáo trình cung cấp các tri thức tâm lý học cho nhà kinh doanh để tổ chức, sử dụng và đánh giá con người một cách khoa học trong quá trình sản xuất. Việc tuyển dụng cán bộ quản lý và người lao động được hướng dẫn thông qua các phương pháp kiểm tra nền tảng học vấn, kinh nghiệm, đánh giá độ thông minh và thái độ ứng xử. Cải tiến quản lý và hoàn thiện quy trình sản xuất được thực hiện thông qua tối ưu hóa mối quan hệ giữa con người với con người, nghiên cứu tác động của các yếu tố môi trường để nâng cao năng suất lao động. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng và nâng cao trình độ nhà kinh doanh thông qua các chương trình đào tạo về phẩm chất, năng lực, uy tín và phong cách lãnh đạo. Điều này giúp nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.2. Ứng dụng trong marketing và quan hệ khách hàng

Nghiên cứu tâm lý thị trường và tiêu thụ sản phẩm là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của giáo trình. Doanh nghiệp cần nghiên cứu nhu cầu, thị hiếu và hành vi tiêu dùng của khách hàng thông qua các hình thức khảo sát, thăm dò trước khi tung sản phẩm mới. Nghiên cứu đặc điểm tâm lý khách hàng giúp doanh nghiệp đề xuất giải pháp về giá cả, chiến lược kinh doanh và phân phối sản phẩm hiệu quả. Việc lựa chọn đối tác kinh doanh và tuyển chọn nguồn nhân lực cần dựa trên hiểu biết về tâm lý để tránh hậu quả khôn lường. Nghiên cứu thị trường và tiếp thị sản phẩm giúp nhà kinh doanh nắm bắt cơ hội, phát triển thương hiệu và có kỹ năng quản lý vượt bậc. Giáo trình khẳng định rằng mỗi cá nhân trong xã hội đều mang tâm lý, tính cách riêng và những điều này ảnh hưởng lớn đến việc kinh doanh của doanh nghiệp.

VI. Tương lai và xu hướng phát triển của Tâm lý học Kinh doanh

Dựa trên nền tảng được xây dựng trong giáo trình, tâm lý học kinh doanh đang hướng tới những xu hướng phát triển mới trong thời đại số hóa và toàn cầu hóa. Giai đoạn hội nhập và mở cửa (1990 đến nay) được đặc trưng bởi sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và sinh học. Xu thế sát nhập, liên doanh liên kết giữa các công ty lớn ngày càng phổ biến, tạo ra môi trường làm việc đa văn hóa, đa sắc tộc. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào văn hóa trong kinh doanh, kỹ năng lãnh đạo và tư duy tương lai. Theo Rowan Gibson, cấu trúc công ty không còn là giới hạn cứng nhắc mà trở thành cấu trúc mạng linh hoạt. John Kotler nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa kinh doanh trong việc tạo ra giá trị bền vững. Tương lai của tâm lý học kinh doanh sẽ tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu chất lượng cao và trách nhiệm pháp lý trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

6.1. Xu hướng công nghệ và chuyển đổi số trong tâm lý kinh doanh

Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tâm lý học kinh doanh đang chứng kiến những thay đổi căn bản. Trí tuệ nhân tạo và big data đang được ứng dụng để phân tích hành vi khách hàng một cách chính xác hơn. Các công cụ phân tích tâm lý trực tuyến giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua dữ liệu số. Thương mại điện tử tạo ra những thách thức mới trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng khi thiếu sự tiếp xúc trực tiếp. Marketing số đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về tâm lý người dùng trên các nền tảng khác nhau. Xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên phân tích tâm lý và hành vi đang trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu tâm lý số để thích ứng với thời đại mới.

6.2. Phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội trong kinh doanh

Phát triển bền vững đang trở thành xu hướng chủ đạo, đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ tâm lý của các bên liên quan về trách nhiệm môi trường và xã hội. Tâm lý người tiêu dùng xanh ngày càng ảnh hưởng mạnh đến quyết định mua hàng, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược marketing. Văn hóa doanh nghiệp cần tích hợp các giá trị bền vững để thu hút và giữ chân nhân tài. Lãnh đạo có trách nhiệm đòi hỏi hiểu biết về tâm lý đa thế hệ trong môi trường làm việc. Giao tiếp đa văn hóa trở nên quan trọng khi doanh nghiệp hoạt động toàn cầu. Tương lai của tâm lý học kinh doanh sẽ tập trung vào việc cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội, giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tâm lý học mới, tích hợp và toàn diện hơn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 - Về kiến thức: Người học hiểu các kiến thức cơ bản; khái niệm chung về kinh doanh, đối tượng nhiệm vụ của tâm lý học kinh doanh, phương pháp nghiên cứu Tâm lý học kinh doanh và các lý thuyết tiếp cận trong tâm lý học kinh doanh - Về kỹ năng: Sau khi học xong, người học phân tích, đánh giá được các hướng tiếp cận trong tâm lý kinh doanh. Vận dụng kiến thức vào việc mua, bán hàng - Về thái độ: Hình thành thái độ tích cực khi nhìn nhận về con người, về các mối quan hệ người - người, có niềm tin vào bản thân mình để thành công trong kinh doanh. NỘI DUNG Con người không thể tách rời kinh doanh, cũng giống như cá không thể tách rời nước. Kinh doanh là một “cuộc chiến” không có súng đạn, là tiêu chí để phân biệt loài người với những động vật khác, giúp con người tồn tại phát triển.

Có người nói; nhân tài chưa chắc đã giỏi kinh doanh nhưng phàm đã là người kinh doanh thành đạt thì nhất định là nhân tài. Các nhà kinh doanh chỉ có trở thành những người thành đạt nhất khi họ nắm bắt được tâm lý con người trong môi trường hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong kinh doanh có vô số những nhân tố thúc đẩy sự thành bại; tài mua, tài bán, tài quảng cáo sản phẩm…là biểu hiện của năng lực tổng hợp, là điều kiện tiên quyết cho sự thành bại. Yếu tố con người được đánh giá cao nhất vì kinh doanh, giao dịch chỉ xuất hiện trong xã hội loài người, chỉ con người mới có các hoạt động tư duy, tâm lý riêng biệt.

Mỗi cá nhân đều là một phần của thị trường, có một góc nhìn chủ quan riêng về thế giới xung quanh, có hoàn cảnh riêng, từ đó có những cảm nhận riêng, tâm lý riêng. 7 Việc nghiên cứu tâm lý kinh doanh chính là một phương hướng tìm hiểu con người và thị trường trong kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu và nâng cao chất lượng đời sống của con người. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ TÂM LÝ HỌC KINH DOANH 1. Khái niệm tâm lý học kinh doanh Trong giai đoạn phát triển của khoa học, kỹ thuật và công nghệ hiện nay thì “yếu tố con người” được chú trọng.

Các ngành tâm lý học nghiên cứu về con người ngày càng ra đời nhiều hơn. So với một số chuyên ngành tâm lý học khác, tâm lý học kinh doanh ra đời muộn hơn. Khi đã ra đời thì nó ứng dụng tri thức của các chuyên ngành tâm lý khác như: tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội, tâm lý học lao động… vào hoạt động của doanh nghiệp. Tâm lý học trong kinh doanh cung cấp cho người học những hiểu biết nền tảng về các hiện tượng và quy luật tâm lý cơ bản của con người.

Trên cơ sở đó giúp người học nhận biết cơ chế vận hành tâm lý của con người trong hoạt động kinh doanh, từ đó giúp các nhà kinh doanh quản lý nhân viên, lựa chọn đối tác, nghiên cứu tâm lý khách hàng để đưa ra các chiến lược về giá cả, phân phối, quảng cáo thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm. Khái niệm tâm lý Theo từ điển Tiếng Việt (1998): “Tâm lý là ý nghĩ, tình cảm… làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người”. Tâm lý bao gồm tất cả các hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người, gắn liền và điều hành mọi hoạt động của con người: thế giới khách quan tồn tại bằng các thuộc tính không gian, thời gian và luôn vận động, bộ não người là tổ chức cao nhất của vật chất tạo ra “hình ảnh tâm lý”. Tâm lý có sức mạnh to lớn.

Năm 1902, nhà bác học Cô-phen-hap, người Đan mạch, đã làm thí nghiệm trên một tử tù và chứng minh rằng con người có thể tự ám thị mình và giết chết bản thân chỉ trong một thời gian ngắn. Tâm lý có thể giúp con người tăng thêm sức mạnh, vượt qua khó khăn để đi đến thành công, cũng có thể khiến con người trở nên yếu ớt, bạc nhược và thất bại. Tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể. 8 Tâm lý người có bản chất xã hội - lịch sử: con người có nguồn gốc từ thế giới khách quan, sự hình thành phát triển, biến đổi cùng với sự phát triển của lịch sử cá nhân, cộng đồng và dân tộc.

Như vậy, tâm lý là những hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người, gắn liền và điều hành mọi hoạt động của con người. Khái niệm tâm lý học Tâm lý học nghiên cứu tâm trí và hành vi, là một ngành khoa học mang tính học thuật và ứng dụng, với mục đích nghiên cứu nhằm hiểu rõ cá nhân và nhóm bằng cách thiết lập những nguyên tắc chung và quan sát những trường hợp cụ thể. Người có chuyên môn ứng dụng hoặc nghiên cứu hàn lâm trong lĩnh vực này được gọi là nhà tâm lý học, hoặc có thể được phân loại riêng thành nhiều ngành như nhà nghiên cứu xã hội, nhà nghiên cứu hành vi hay nhà nghiên cứu nhận thức. Nhiệm vụ của nhà tâm lý học là tìm cách hiểu rõ vai trò của chức năng tâm thần (mental function) trong hành vi (mang tính cá nhân hay xã hội), cùng với việc khám phá những quá trình vật lý và sinh lý, cái làm nền tảng cho chức năng và hành vi nhận thức.

Nhà tâm lý học tìm cách khai phá những khái niệm như tri giác, nhận thức, chú ý, cảm xúc, trí tuệ, động cơ, chức năng não, tính cách, hành vi, mối quan hệ cá nhân, phục hồi tâm lý và những khái niệm có liên quan khác. Trạng thái tâm trí vô thức cũng được nghiên cứu và xem xét trong tâm lý học. Nhà tâm lý học sử dụng những phương pháp luận của chủ nghĩa kinh nghiệm để diễn giải mối quan hệ nhân quả và tương quan giữa những đối tượng tâm lý độc lập và phụ thuộc. Một số nhà tâm lý học lâm sàng và tư vấn tâm lý còn dựa vào phương pháp luận của chủ nghĩa phủ định (Hermeneutics/ antipositivism) và chủ nghĩa chiết trung (phương pháp luận quy nạp).

Tâm lý học được miêu tả như một bộ môn khoa học trung tâm, với những khám phá trong ngành có giá trị trực tiếp đến những nghiên cứu và quan điểm của những bộ môn khoa học xã hội khác như kinh tế học hay xã hội học. Kiến thức tâm lý học được ứng dụng đánh giá tâm lý hay trị liệu cho các vấn đề sức khỏe tâm thần, đồng thời trực tiếp hỗ 9 trợ việc nắm bắt, xử lý những vấn đề thuộc về hành vi và hoạt động của con người. Tóm lại, tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi của ý thức, vô thức và tư duy, tìm hiểu cá nhân và nhóm bằng cách thiết lập những nguyên tắc chung và nghiên cứu những trường hợp cụ thể. Dưới nhiều góc nhìn khác nhau, tâm lý học có một mục đích cuối cùng là mang lại ích lợi cho con người, xã hội, là khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, những tư tưởng tâm lý học đã có từ thời xa xưa, gắn liền với lịch sử loài người.

Khái niệm kinh doanh Trong tiếng Anh thuật ngữ kinh doanh “business” là việc buôn bán, thương mại. Thuật ngữ kinh doanh được đưa vào tiếng Việt từ khá lâu, nhưng chỉ có vài chục năm lại đây mới được sử dụng một cách phổ biến trong đời sống xã hội. Hiện nay, các nhà nghiên cứu có nhiều cách hiểu khác nhau về kinh doanh. Theo từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên; kinh doanh là gây dựng, mở mang thêm, đầu tư vốn, tổ chức sản xuất, buôn bán, dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

Giáo sư Mai Hữu Khê cho rằng; kinh doanh là hoạt động để duy trì được sự phát triển lành mạnh, liên tục của doanh nghiệp. Theo phó giáo sư, tiến sĩ Đặng Danh Ánh thì kinh doanh là quá trình sản xuất, khai thác, chế biến và dịch vụ nhằm thu lợi nhuận theo khuôn khổ luật pháp quy định. Có thể nói, những quan điểm trên đều nhấn mạnh kinh doanh là một dạng hoạt động đầu tư vốn gồm một hoặc nhiều giai đoạn nhưng đều có mục đích chung là mang lại lợi nhuận cho con người. Nói tới kinh doanh là nhấn mạnh tính chất năng động, sáng tạo của nhà kinh doanh.

Căn cứ vào tình hình cung và cầu trên thị trường, nhà kinh doanh có thể đầu tư vốn vào một lĩnh vực nào đó nhằm phân phối, lưu thông, sản xuất, tiêu thụ hoặc môi giới để kiếm lời. Cách thức kinh doanh này có thể kiếm được nhiều lợi nhuận nhưng xét về tổng thể giá trị xã hội không cao đối với sự phát triển của đất nước, thậm chí có thể ảnh hưởng tới lợi ích của người tiêu dùng. Ngược lại, nếu nhà kinh doanh đầu tư vốn vào toàn bộ các giai đoạn hoạt động 10 kinh doanh thì sẽ tạo ra cơ hội phát triển bền vững cho dân tộc và có giá trị xã hội cao hơn. Kinh doanh ở khía cạnh sản xuất là mở các doanh nghiệp, nhà máy, công ty, nhằm tạo ra nhiều sản phẩm phục vụ nhu cầu của cá nhân và xã hội.

Kinh doanh ở khía cạnh dịch vụ, phân phối là hoạt động của các cửa hàng, đại lý, các công ty bán buôn, bán lẻ để phân phối sản phẩm tới người tiêu dùng thông qua khâu trung gian giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Ngày nay, để kinh doanh có hiệu quả doanh nghiệp không thể bỏ qua hoạt động marketing nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm dịch vụ của mình như; tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu thị trường. Mục đích của kinh doanh là tạo ra lợi nhuận cao nhất cho cá nhân và doanh nghiệp. Lợi nhuận trong kinh doanh là một khái niệm bao hàm cả lợi nhuận vật chất và lợi nhuận tinh thần.

Lợi nhuận vật chất trong kinh doanh gắn liền với các lợi ích kinh tế, tài chính, tiền bạc… thỏa mãn nhu cầu vật chất của con người., còn lợi nhuận tinh thần liên quan tới việc thỏa mãn các nhu cầu xã hội, nhu cầu tinh thần của con người như; uy tín của sản phẩm, uy tín của doanh nghiệp trên thị trường, sự đoàn kết và tính tích cực của các thành viên trong doanh nghiệp. Xã hội hiện đại không thể không nhắc đến vai trò của kinh tế và theo đó là các hoạt động kinh doanh trên khắp thế giới. Một đất nước phát triển luôn gắn tới hình ảnh kinh tế phát triển. Hoạt động kinh doanh trên thế giới hiện nay rất rộng lớn và sôi động.

Chỉ ở Việt Nam đã có hàng trăm ngàn doanh nghiệp hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ