Giáo trình Tâm lí học phần 2: Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Sư phạm

Giáo trình tâm lí học phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu cho giáo viên, hỗ trợ nâng cao kỹ năng giảng dạy và hiểu biết tâm lý học.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

126
31
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình tâm lí học phần 2 2024

Giáo trình tâm lí học phần 2 là tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo giáo viên tiểu học. Nội dung chính của tài liệu này tập trung vào hai chuyên ngành cơ bản: Tâm lí học lứa tuổi tiểu họcTâm lí học sư phạm. Đây là nền tảng kiến thức không thể thiếu, giúp giáo viên tương lai hiểu sâu sắc về quá trình phát triển của học sinh và vận dụng các nguyên tắc giáo dục một cách khoa học. Sự ra đời của hai lĩnh vực này gắn liền với sự phát triển của khoa học tâm lí từ thế kỷ XIX, khi tâm lí học chính thức tách khỏi triết học. Các thành tựu của học thuyết tiến hóa và nghiên cứu về hoạt động phản xạ của I. Xêtrênôv đã khẳng định mối liên hệ giữa sinh lí và tâm lí, đặt nền móng cho việc nghiên cứu sự phát triển tâm lí trẻ em một cách có hệ thống. Giáo trình này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn trang bị cho sinh viên sư phạm những kỹ năng thực tiễn. Mục tiêu của giáo trình tâm lí học phần 2 là giúp người học trình bày được các vấn đề lý luận về sự phát triển tâm lí, đặc điểm và hoạt động cơ bản của học sinh tiểu học. Từ đó, sinh viên có thể vận dụng kiến thức để tổ chức dạy học và giáo dục hiệu quả. Tài liệu này còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bồi dưỡng lòng yêu nghề, yêu trẻ, coi trọng việc hình thành và hoàn thiện nhân cách người giáo viên. Việc nghiên cứu tài liệu này đòi hỏi người học đã hoàn thành học phần Tâm lí học đại cương, tạo tiền đề vững chắc để tiếp thu các kiến thức chuyên sâu hơn. Thông qua việc phân tích lịch sử, đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu, giáo trình mở ra một cái nhìn toàn diện về thế giới nội tâm phức tạp nhưng đầy hấp dẫn của trẻ em lứa tuổi tiểu học, một giai đoạn nền móng cho sự phát triển nhân cách sau này.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ của tâm lí học lứa tuổi tiểu học

Đối tượng nghiên cứu chính của Tâm lí học lứa tuổi tiểu học là các quy luật, điều kiện và động lực phát triển tâm lí ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi. Ngành học này đi sâu vào những biến đổi của các quá trình tâm lí như nhận thức, tình cảm và ý chí, cũng như sự hình thành các phẩm chất tâm lí trong cấu trúc nhân cách. Nhiệm vụ của nó là chỉ ra những đặc điểm tâm lí đặc trưng được hình thành trong từng giai đoạn phát triển, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các phương pháp dạy học và giáo dục phù hợp. Theo tài liệu, tâm lí học lứa tuổi tiểu học còn nghiên cứu sự khác biệt cá nhân trong cùng một độ tuổi, giúp giáo viên có cách tiếp cận linh hoạt và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả của hoạt động sư phạm, đồng thời giúp nhà giáo dục có phương pháp đối xử khéo léo và tự hoàn thiện bản thân.

1.2. Vai trò của tâm lí học sư phạm trong đào tạo giáo viên

Tâm lí học sư phạm nghiên cứu các quy luật tâm lí của việc dạy học và giáo dục. Đối tượng của nó bao gồm cơ sở tâm lí của quá trình lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo và sự hình thành nhân cách người học. Một nhiệm vụ quan trọng khác là nghiên cứu các yếu tố tâm lí của người dạy và mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Tài liệu gốc nhấn mạnh, Tâm lí học sư phạm vạch ra cơ sở khoa học để xác định các nguyên tắc, phương pháp điều khiển quá trình sư phạm nhằm phát triển tối đa trí tuệ và nhân cách người học. Đối với giáo viên tiểu học, việc nắm vững các quy luật tâm lí trong dạy học và giáo dục giúp họ tổ chức hoạt động hiệu quả, xây dựng mối quan hệ sư phạm tích cực và rèn luyện các phẩm chất, năng lực nghề nghiệp cần thiết.

II. Top 3 quan điểm sai lầm về sự phát triển tâm lí trẻ em

Việc hiểu đúng về sự phát triển tâm lí trẻ em là thách thức lớn đối với nhiều nhà giáo dục. Giáo trình tâm lí học phần 2 đã dành một phần quan trọng để phân tích và phê phán các quan điểm sai lầm, phi khoa học từng tồn tại. Các quan điểm này thường xem nhẹ vai trò của giáo dục và hoạt động chủ động của trẻ, dẫn đến những phương pháp sư phạm thiếu hiệu quả, thậm chí gây hại. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là coi sự phát triển tâm lí chỉ là quá trình tăng lên về số lượng, như tăng vốn từ hay khả năng ghi nhớ, mà không thấy được sự biến đổi về chất. Các quan điểm này phủ nhận tính quy luật và khả năng điều khiển quá trình phát triển, coi trẻ em như một thực thể thụ động chịu tác động từ các yếu tố định sẵn. Việc nhận diện và phê phán những học thuyết này giúp giáo viên xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, dựa trên quan điểm duy vật biện chứng. Thay vì áp đặt một cách máy móc, giáo viên có thể hiểu rằng sự phát triển tâm lí là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tương tác với nhau. Phân tích các thuyết tiền định, thuyết hoàn cảnh và thuyết hội tụ hai yếu tố không chỉ là một bài học lý thuyết. Nó giúp sinh viên sư phạm tránh được những lối mòn trong tư duy giáo dục, đề cao vai trò chủ đạo của dạy học và tính tích cực của chính học sinh trong việc lĩnh hội văn hóa xã hội và hình thành nhân cách.

2.1. Phê phán thuyết tiền định về yếu tố bẩm sinh di truyền

Thuyết tiền định cho rằng mọi đặc điểm tâm lí của con người đều do các yếu tố bẩm sinh, di truyền quyết định. Theo học thuyết này, các tiềm năng sinh vật đã được định sẵn trong gen, và giáo dục chỉ có vai trò làm bộc lộ những gì đã có. Nhà tâm lí học Mỹ E. Thorndike từng khẳng định: “Tự nhiên ban cho mỗi con người một vốn nhất định, giáo dục cần làm bộc lộ vốn đó”. Quan điểm này đánh giá thấp vai trò của môi trường và giáo dục, dẫn đến thái độ fatalism (định mệnh luận) trong sư phạm. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên trẻ sinh đôi cùng trứng, như của V. MirênôvaR. Razjô, đã bác bỏ thuyết này. Kết quả cho thấy, với cùng cơ sở bẩm sinh, nhưng được dạy dỗ theo các phương pháp khác nhau, trẻ thể hiện những năng lực khác nhau. Điều này chứng tỏ yếu tố bẩm sinh chỉ là tiền đề vật chất, không quyết định hoàn toàn sự phát triển tâm lí.

2.2. Phân tích hạn chế của thuyết hoàn cảnh thuyết duy cảm

Trái ngược với thuyết tiền định, thuyết hoàn cảnh tuyệt đối hóa vai trò của môi trường. Thuyết này coi trẻ em như “tờ giấy trắng”, và môi trường, giáo dục muốn “vẽ” gì lên đó cũng được. Quan điểm này xuất phát từ triết học của C. Helvétius, cho rằng trẻ em sinh ra đều có tiềm năng như nhau, sự khác biệt tâm lí là do tác động của hoàn cảnh sống. Mặc dù đề cao giáo dục, thuyết này lại xem nhẹ vai trò chủ thể của đứa trẻ, coi con người là đối tượng thụ động. Karl Marx đã khẳng định: “Hoàn cảnh có tác dụng cải tạo con người trong chừng mực, con người tác động đến hoàn cảnh”. Hoạt động tích cực của con người mới là yếu tố quyết định trực tiếp sự phát triển của chính bản thân họ.

2.3. Sai lầm của thuyết hội tụ hai yếu tố di truyền và môi trường

Thuyết hội tụ hai yếu tố, do nhà tâm lí học người Đức V. Stern đề xướng, là một nỗ lực kết hợp hai quan điểm trên. Thuyết này cho rằng sự phát triển tâm lí là kết quả của sự tác động qua lại giữa di truyền và môi trường. Tuy nhiên, nó vẫn coi hai yếu tố này tác động một cách máy móc và trực tiếp lên đứa trẻ, trong đó di truyền giữ vai trò quyết định, còn môi trường chỉ là điều kiện để các đặc điểm định sẵn bộc lộ. Sai lầm cơ bản của cả ba thuyết trên là đều đánh giá thấp hoặc phủ nhận vai trò tích cực, chủ động của con người với tư cách là chủ thể của hoạt động. Chúng không thấy được bản chất xã hội - lịch sử trong sự phát triển tâm lí con người.

III. Phương pháp tiếp cận khoa học về sự phát triển tâm lí trẻ

Đối lập với các quan điểm sai lầm, giáo trình tâm lí học phần 2 trình bày một cách hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về sự phát triển tâm lí trẻ em. Đây là phương pháp tiếp cận khoa học, coi sự phát triển không chỉ là sự thay đổi về số lượng mà là quá trình biến đổi về chất, với sự xuất hiện của những cấu tạo tâm lí mới ở mỗi giai đoạn lứa tuổi. Phát triển tâm lí là một quá trình nảy sinh và giải quyết các mâu thuẫn nội tại. Ví dụ, mâu thuẫn giữa nhu cầu nhận thức mới của trẻ và trình độ hiện có của chúng. Việc giải quyết các mâu thuẫn này, dưới sự hướng dẫn của giáo dục, chính là động lực thúc đẩy sự phát triển. Nhà tâm lí học Xô viết A. N. Leontiev đã nêu ba nguyên lý cơ bản: sự phát triển tâm lí là quá trình lĩnh hội kinh nghiệm xã hội, hình thành hệ thống chức năng của não bộ, và chủ yếu là sự phát triển trí tuệ thông qua việc hình thành các hành động trí tuệ. Quan điểm này nhấn mạnh rằng dạy học không đi sau sự phát triển mà phải đi trước và dẫn dắt sự phát triển. Như L. Vygotsky đã chỉ ra, giáo dục phải hướng vào “vùng phát triển gần nhất”, tức là những gì trẻ chưa thể tự làm nhưng có thể làm được với sự giúp đỡ của người lớn. Điều này khẳng định vai trò chủ đạo của giáo dục trong việc hình thành và phát triển nhân cách học sinh.

3.1. Các điều kiện và động lực cốt lõi của sự phát triển tâm lí

Sự phát triển tâm lí chịu tác động của nhiều điều kiện. Điều kiện thể chất (hệ thần kinh, giác quan) là tiền đề vật chất. Điều kiện sống, đặc biệt là môi trường văn hóa - xã hội, cung cấp nội dung cho sự phát triển. Tuy nhiên, yếu tố quyết định trực tiếp chính là tính tích cực của cá nhân thể hiện qua hoạt động. Động lực của sự phát triển là quá trình giải quyết các mâu thuẫn nội tại, chẳng hạn như mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao của xã hội và trình độ phát triển hiện tại của trẻ. Giáo dục đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn trẻ giải quyết các mâu thuẫn này, từ đó thúc đẩy tâm lí phát triển lên một tầm cao mới, tạo ra những bước nhảy vọt về chất.

3.2. Bốn quy luật chung của quá trình phát triển tâm lí trẻ em

Giáo trình chỉ ra các quy luật chung chi phối sự phát triển tâm lí của trẻ. Thứ nhất là tính không đều của sự phát triển: các chức năng tâm lí khác nhau phát triển với tốc độ không đồng đều ở các giai đoạn khác nhau. Thứ hai là tính toàn vẹn của tâm lí: các chức năng tâm lí riêng lẻ luôn liên quan chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất. Thứ ba là tính mềm dẻo và khả năng bù trừ: khi một chức năng nào đó bị tổn thương, các chức năng khác có thể phát triển mạnh mẽ hơn để bù đắp. Cuối cùng là tính nhất thể hóa: quá trình phát triển ngày càng ổn định và bền vững. Nắm vững các quy luật này giúp nhà giáo dục có cái nhìn biện chứng và tổ chức quá trình sư phạm một cách khoa học.

IV. Bí quyết tổ chức hoạt động học cho học sinh tiểu học

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình tâm lí học phần 2 là phân tích về hoạt động học. Đây được xác định là hoạt động chủ đạo ở lứa tuổi tiểu học, thay thế cho hoạt động vui chơi ở tuổi mẫu giáo. Hoạt động học không chỉ là việc tiếp thu tri thức mà là một hoạt động có cấu trúc chặt chẽ, có đối tượng, mục đích và phương thức riêng. Nó tạo ra những biến đổi tâm lí căn bản, hình thành các chức năng tâm lí bậc cao như tư duy lý luận, chú ý có chủ định, ghi nhớ có chủ định. Đối tượng của hoạt động học là tri thức khoa học, kỹ năng và kỹ xảo tương ứng. Thông qua hoạt động này, học sinh không chỉ học được kiến thức mà còn học được “cách học”. Quá trình này làm thay đổi chính bản thân chủ thể, giúp các em phát triển về nhận thức và hình thành nhân cách. Hiểu rõ cấu trúc và bản chất của hoạt động học là chìa khóa để giáo viên tiểu học tổ chức các giờ học hiệu quả. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên cần tổ chức cho học sinh tự chiếm lĩnh tri thức thông qua việc giải quyết các nhiệm vụ học tập. Điều này đòi hỏi một phương pháp dạy học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm, khơi dậy động cơ học tập chân chính và hướng dẫn các em thực hiện các hành động học tập một cách có ý thức.

4.1. Cấu trúc hoạt động học Động cơ nhiệm vụ và hành động

Hoạt động học có cấu trúc gồm ba thành phần chính. Động cơ học tập là cái thôi thúc học sinh học, lý tưởng nhất là động cơ bên trong, hướng tới việc chiếm lĩnh tri thức. Nhiệm vụ học tập là những tình huống có vấn đề mà giáo viên đặt ra, đòi hỏi học sinh phải vận dụng các hành động để giải quyết. Các hành động học tập là những phương thức để thực hiện nhiệm vụ, bao gồm: hành động phân tích (tìm ra mối quan hệ bản chất), hành động mô hình hóa (ghi lại kết quả phân tích), hành động cụ thể hóa (vận dụng giải quyết bài tập), và hành động kiểm tra, đánh giá (đối chiếu kết quả với mục tiêu).

4.2. Vai trò chủ đạo của hoạt động học đối với sự phát triển

Hoạt động học được coi là hoạt động chủ đạo vì nó tạo ra những nét tâm lí mới, đặc trưng cho lứa tuổi tiểu học. Trước hết, nó hình thành tư duy lý luận sơ đẳng, giúp các em vượt qua tư duy cụ thể, cảm tính. Thứ hai, nó phát triển các chức năng tâm lí có chủ định, giúp các em có khả năng tự điều khiển hành vi nhận thức của mình. Thứ ba, trong lòng hoạt động học nảy sinh mầm mống cho hoạt động chủ đạo của giai đoạn tiếp theo, đó là hoạt động giao tiếp bạn bè. Việc tổ chức tốt hoạt động học là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh tiểu học.

4.3. Hoạt động giao tiếp và vui chơi Bổ trợ cho sự phát triển

Giao tiếpvui chơi là hai hoạt động quan trọng khác. Giao tiếp giúp học sinh trao đổi thông tin, cảm xúc, nhận thức và đánh giá lẫn nhau, từ đó điều chỉnh hành vi và phối hợp hoạt động. Hoạt động vui chơi đáp ứng nhu cầu vận động, giải trí, thử sức trí tuệ và hòa nhập bạn bè. Các hoạt động này không chỉ giúp trẻ nghỉ ngơi tích cực mà còn củng cố kiến thức đã học, phát triển kỹ năng xã hội và làm phong phú đời sống tinh thần, góp phần quan trọng vào mục tiêu giáo dục toàn diện.

V. Phân tích các đặc điểm tâm lí của học sinh tiểu học

Để giáo dục hiệu quả, giáo viên không chỉ cần nắm vững lý luận chung mà còn phải hiểu rõ các đặc điểm tâm lí của học sinh tiểu học. Giáo trình tâm lí học phần 2 cung cấp một bức tranh chi tiết về sự phát triển của các quá trình nhận thức và sự hình thành các phẩm chất nhân cách ở lứa tuổi này. Ở đầu cấp, tư duy của trẻ còn mang nặng tính cụ thể, trực quan, cảm xúc chi phối mạnh mẽ hoạt động nhận thức. Tri giác của các em thường mang tính đại thể, tổng quát, ít đi sâu vào chi tiết. Chú ý không chủ định chiếm ưu thế. Tuy nhiên, dưới tác động của hoạt động học, các quá trình này dần thay đổi. Đến cuối cấp, tư duy trừu tượng, logic bắt đầu hình thành; chú ý và ghi nhớ có chủ định phát triển mạnh mẽ hơn. Về nhân cách, đây là giai đoạn hình thành những nền tảng ban đầu của tính cách, nhu cầu và tình cảm. Học sinh tiểu học rất hồn nhiên, ngây thơ và dễ tiếp thu cái mới. Các em có nhu cầu lớn về nhận thức, thích khám phá thế giới xung quanh. Tình cảm của các em mãnh liệt nhưng chưa ổn định, dễ thay đổi. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp giáo viên lựa chọn nội dung, phương pháp giảng dạy và cách ứng xử phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển của từng học sinh. Đây là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất của tâm lí học sư phạm trong nhà trường tiểu học.

5.1. Đặc điểm các quá trình nhận thức Từ trực quan đến tư duy

Các quá trình nhận thức của học sinh tiểu học có sự chuyển biến rõ rệt. Tri giác từ chỗ mang tính đại thể, không chủ định, gắn liền với hành động, dần trở nên có mục đích, có phân tích và sâu sắc hơn, mang tính chất của sự quan sát. Chú ý chuyển dần từ không chủ định sang có chủ định, mặc dù chú ý có chủ định ban đầu còn yếu và cần dựa vào các động cơ gần. Trí nhớ trực quan-hình ảnh chiếm ưu thế ở đầu cấp, nhưng ghi nhớ có ý nghĩa và ghi nhớ logic ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn nhờ hoạt động học. Đặc biệt, tư duy chuyển từ cụ thể, hình ảnh sang tư duy trừu tượng, logic là bước phát triển nhảy vọt nhất.

5.2. Sự hình thành các thành phần nhân cách ở lứa tuổi tiểu học

Lứa tuổi tiểu học là giai đoạn đặt nền móng cho nhân cách. Nhu cầu nhận thức phát triển mạnh mẽ, thể hiện qua sự tò mò, ham hiểu biết của trẻ. Tình cảm của các em mang tính cụ thể, trực tiếp, gắn liền với các sự vật, hiện tượng sinh động và rực rỡ. Dần dần, các tình cảm đạo đức, trí tuệ và thẩm mỹ được hình thành. Tính cách cũng bắt đầu định hình với những nét như tính mục đích, tính kỷ luật, lòng nhân ái. Tuy nhiên, các phẩm chất này còn chưa ổn định và chịu ảnh hưởng lớn từ sự đánh giá của người lớn. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và giáo dục, giúp các em hình thành những phẩm chất nhân cách tốt đẹp.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

8mm 'TÂM LÍ HỌC LÚA TUỔI TIỂU HỌC VÀ TÂM LÍ HỌC SƯ PHẠM ae mao Gress 2 TAM ti HOC LUA TUỔI TIỂU HỌC ` VÀ TÂM LÍ HỌC SU PHAM © I. MỤC TIÊU CHUNG CUA TIEU MOBUN 2 1. VE KIEN THỨC Trình bày được những vấn đẻ lí luận chung vẻ sự phát triển tâm lí tuổi học sinh t học, đặc điểm tâm lí cơ bản, các hoạt động cơ bản của học sinh tiểu học, những nội dung cơ bản vẻ tâm lí học đạy học và giáo dục ở Tiểu học. VỀ KÌ NĂNG Vận dụng kiến thức tâm lí học để tìm hiểu tâm lí học sinh tiểu học.

vận dụng kiến thức kĩ nàng. về Tâmlí học lứa tuổi, Tâm lí học sư phạm để tổ chức dạy học và giáo dục học sinh có kết quả. VỀ THÁI ĐỘ Tang them ling yeu tré, yeu nghé day học nói chung, dạy học và giáo dục học sinh tiểu học nói riêng, coi trọng việc hình thành và hoàn thiện nhân cách người to viên tiểu học. GIỚI THIỆU TIỂU MÔĐUN 2 TT Tên chủ để Số tiết Trang số j Khái quát về Tam li học lứa tuổi tiểu học va Tam i) g wx | | học sư phạm: | i a a 1 | 2 Lí luận về sự phát triển tâm 1ítrẻ em tiểu học 8 | 470 5 “Cac hoạt động cơ bản và các đặc điểm tâm lí cơ bản 7 168 của hoc sinh tiểu học 4 Tâm lí học dạy học ở Tiểu học 11 219 | 5 Tâm lí học giáo dục ở Tiểu học 11 236 | 6 13 255 | 80tiết 'TÂM LÍ HỌC LÚA TUỔI TIỂU 'VÀ TÂM LÍ HỌC SƯ PB lll, DIEU KIEN CAN THIET DE THỰC HIỆN TIỂU MÔĐUN Sinh viên đã học xong tiểu môdun | (Tam Ii hoc dai cuong).

Tài liệu tham khảo để học tập tiểu môdun 2. “Trấn Trọng Thuỷ (Chủ biên), Nguyễn Quang Uẩn, Lẻ Ngọc Lan (1998), Tâm lí học (giáo trình đào tạo giáo viên tiểu hoc CDSP va SP 12 + 2). Nxb Giáo dục, Hà Nội. Giáo trình Tám lí học tiểu học.

Nxb Giáo dục, Hà Nội. Phạm Minh Hạc (Chủ biên), Nguyễn Kế Hào, Nguyễn Quang Uẩn (1991). Tam li hoc (sich dùng trong các trường THSP). Nxb Giáo duc, Ha Noi.

NOL DUNG im Tâm IỌC LÚA TUỔI TIỂU HỌC VÀ TÂM LÍ HỌC SƯ PHAN CHU DE 1 KHAI QUAT VE TAM Li HOC LỨA TUỔI TIỂU HỌC VA TAM Li HOC SU PHAM (6 tiết) © MUC TIEU CUA CHU DE 1. KIEN THUC ~ Hiểu được vài nét lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lí học lứa tuổi trẻ em và Tâm lí học sư phạm. ~ Hiểu rõ đối tượng, nhiệm vụ và hệ thống phương pháp nghiên cứu của Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Tâm lí học sư phạm tiểu học. ~ Trình bày được ý nghĩa của Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Tâm lí học sư phạm.

KINANG ~ Vận dụng các hiểu biết vẻ Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Tâm lí học sư phạm vào việc nghiên cứu tâmlí trẻ em lứa tuổi này. -Gi thích các hiện tượng tâm lí nảy sinh và iện ở trẻ em tiểu học. Van dung ác hiểu biết về tâm lí tuổi tí học vào việc học tập nghiên cứu và vận dụng trong việc dạy học giáo dục học sinh tiểu học. THÁI ĐỘ Tăng thêm lòng yêu nghề, yêu trẻ, yêu thích và tự hào được học tập ở trường sư phạm để trở thành giáo viên tiểu học - cấp học cơ sở nền móng đầu tiên của giáo dục, + Giới thiệu chủ để Chủ để có 3 hoạt động.

~ Hoạt động I: Khái lược vài nét vẻ sự hình thành và phát triển của Tâm lí học lứa tuổi và “Tâm lí học sư phạm. ~ Hoạt động 2: Tìm hiểu đối tượng, nhiệm vụ, các phương pháp nghiên cứu của Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Tâm lí học sư phạm. ~ Hoạt động 3: Tìm hiểu ý nghĩa của Tâm lí học lứa tuổi tiểu học và Tâm lí học sư phạm. RE TÂM LÍ HỌC LÚA TUỔI TIỂU HOC VA TAM Li moc SU PHAM s Điều kiện cần t để thực chủ dé ~ Sinh viên đã học xong tiểu môdun: "Tâm lí học đại cương".

a, Tài liệu tham khảo ~ Bùi Văn Huệ (1991). Giáo trình Tâm lí học tiểu học. Nxb Giáo dục, Hà Nội. Trần Trọng Thuỷ (Chủ biên), Nguyễn Quang Uẩn.

Lê Ngọc Lan (1998), Tám lí học (Giáo trình đào tạo giáo viên tiểu hợc hệ CĐSP và sư phạm 12+2). Nxb Giáo dục, Hà Nội ~ Phạm Minh Hạc (Chủ biên), Nguyễn Kế Hào, Nguyễn Quang Uẩn (1991). Nxb Giáo dục, b. Các tài liệu học tập khác.

~ Hệ thống bài tập thực hành, câu hỏi ôn tập và thảo luận dành cho chủ đề. sơ đồ tổng kết hệ thống hoá kiến thức một số phần của chủ đẻ. « Nội dung chủ để HOẠT ĐỘNG 1 KHÁI LƯỢC VÀI NÉT VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TÂM Li HOC LUA TUC VÀ TÂM LÍ HỌC SU PHAM 87! THONG TIN CHO HOAT ĐỘNG V nét về lịch sử hình thành và phát triển Tâm lí học lứa tuổi và Tâm lí học sư phạm. ~ Trong lịch sử cá khoa học vẻ con người, Tâm lí học trở thành một khoa học độc lập, tách ra khỏi Triết học từ năm 1879 của thế kỉ XIX.

Cũng từ đó Tâm lí học lứa tu a Tam li hoc su phạm ra đời gắn liễn với sự thâm nhập của các tư tưởng di truyền học vào khoa học tâm | học lứa tuổi, trong đó có vấn đẻ nguồn gốc phát triển tâm lí con người, dường, các điều kiện và động lực của sự phát trí tâm lí, vai trd dối với sự hình thành và phát triển tâm lí con người. Cùng với học thuyết tiến hoá, nhữn thành tựu trong việc nghiên cứu hoạt động phả xạ của con người do I. Xêtrênôv hành đã kháng định mới quan hệ qua lại giữa c hiện tượng sinh lí và tam Hi, chỉ ra sư phú triển tâm lí của trẻ em gắn liền với cơ sở sinh lí thần kinh và não bộ con người. Xetrenov góp phần thúc đẩy Tâm lí học lứa tuổi và Tâm lí học + mạnh mẽ hơn.

ác công trình nghiên cứu dựa trên sự tích lấy và téng Ke kinh nghiệm của những quan sát sự phát triển tâm lí trẻ em và tâm lí quá trình dạy hoc ay ‘TAM Li HỌC LÚA TUỔI TIỂU HỌC VÀ TÂM LÍ HỌC SƯ PHẠM. giáo dục trẻ đã đặt cơ sở thực tiền cho Tâm lí học lứa tuổi và ầm lí học sư phạm lúc bấy giờ, Những nghiên cứu thre nghigm lú này cũng bất đâu thâm nhập ào Tâm lí học sử phạm và Tâm lí học trẻ em. Những kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong Tâm lí học. đại cương như: "quy luật tâm lí" của Weber và Feisner, nghiên cứu vẻ tí nhớ của Ebbinhauz, nghiên cứu vẻ cảm giác và vận động trong tâm sinh lí học của W, Wundt v.

cho phép hỉ vọng vận dụng thực nghiệm vào Tâm í học lứa tuổi và Tâm lí học sư. Những tác phẩm đâu tiên về Tâm lí học sự phạm đã mở ra những triển vọng cho. việc nghiên cứu như tác phẩm "Tâm lí học sự phạm” (1877) của nhà giáo đục kiểm tâm lí học Nga P. Kavterev, "Nói chuy n với các giáo viên về tâm lí học" của nhà tâm lí hoc My W.

© Nga, nam 1906 người ta tổ chức "Hội nghị Tâm lí học sư phạm" lần thứ nhất tại Péterburg, kịch liệt phê phán tâm lí học sư phạm lúc bẩy giờ có tính lí luận sáo rông và khẳng định phải nghiên cứu thực nghiệm vẻ tâm lí trẻ em và tâm lí học sinh sư phạm. Chính trong quá trình dạy học và gi o dục cản chỉ ra nguồn gốc phát triển tâm lí trong quan hệ của nó với quá trình dạy học. — Ra đời vào cuối thế kỉ XIX đâu thế kỉ XX. trường phái Nhỉ đồng học đã kết hợp một cách máy móc những quan điểm tâm lí học, sinh lí họe, xinh vật học vẻ sự phát triển trẻ em.

Ở Liên Xô những năm 20 - 30 của the’ ki XX. Nai dong hoc 66 tham vong giữ vai trò của khoa học "duy nhất mácxít" vẻ trẻ em: cói sự tác động của "hai nhân tớ” (môi trường và dị truyền) quyết định trực tiếp sự phát triển của trẻ em, họ coi Tâm lí học là "khoa học vẻ các yếu tổ chủ quan”, coi Giáo dục học là "kinh nghiệm chủ nghĩa”. Những quan điểm như vậy đã ảnh hưởng tiêu cực tới Tâm lí học, Giáo dục học và gây nhiều tác hại đến nhà trường. Điều đó đã được nêu lên trong các phê phán có tính nguyên tác nhiều luận diểm của nhỉ đồng học, ~ Các quan điểm đúng đắn của N.

Macarencô đã đặt cơ sở cho việc nghiên cứu các văn dễ hình thành phát triển nhân cách trẻ em trong giáo dục và trong hoạt động tập thể. Macarencö đã kháng định: "Nhà giáo dục hị šu biết học sinh không phải trong quá trình nghiên cứu học sinh một cách thờ ơ mà trong chính quá trình cùng làm việc vớ i hoe sinh, ¥ trong chính sự giúp đỡ hoe sinh mot ách tích cực. Nhà giáo dục phải xem x hoe sinh không phái như là đổi tượng nghiên ett mà là đối tượng giáo dục “Trong lịch sử xây dựng Tâm lí học lứa tuổi và Tâm lí học sư phạm, lí luận vẻ sự phát triển các chức năng tám lí bậc cao của L. Vưgôtxki có ý nghĩa cực kì quan trọng: mọi chúc năng tron) sự phát triển văn hoá của đứa trẻ được bộc lộ hai lần, tong hai phương diện: lấn đấu tiến trong phương điện xã hội, sau đó là phương điện tâm lí, dầu tiên giũ ña người này với người kia như một phạm trù tâm giao, rồi đến bên trong đứa trẻ như một phạm trừ nội tâm! A.

Sự phát min những chúc năng tắm lí bậc cao, Bản tiếngNga M, 1960, trang 197 - 193. 1R7 “TÂM LÍ HỌC LỨA TUỔI TIỂU HOC VA TAM Li HOC SU PHAM Những luận điểm trên đây của L. Vưgôtxki đã được ic nha tam lí học thừa nhận và cụ thể hoá trong các công trình nghiên cứu lí luận và thử nghiệm, góp phản xây dựng và phát triển Tâm lí học lứa tuổi, Tâm lí học sư phạm có kết quả. Sự trưởng thành của Tâm lí học lứa tuổi và Tâm lí học sư phạm gắn liễn với tên tuổi của nhiều nhà tâm lí học ở nhiều nước đặc biệt là các nhà tâm lí học như A.

Ngày nay, người con người từ trong bào thai cho đến suốt cả cuộc đời con người, gắn liền v nên văn hoá xã hội lịch sử và các tiến bộ xã hội của nên văn mảnh nhân loại, của giáo dục hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ