Giáo trình Tâm Lí Học Đại Cương Phần 1 của Bộ Môn Tâm Lí Học Đại Cương – Trường Đại Học Sư Phạm

Giáo trình Tâm lý học đại cương (lần 6, phần 1): Khám phá kiến thức nền tảng về tâm lý học. Dành cho sinh viên, nhà nghiên cứu và người quan tâm.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Tâm lí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2010

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chi tiết giáo trình tâm lí học đại cương lần 6

Giáo trình Tâm lí học đại cương, với lần tái bản thứ sáu, là một trong những tài liệu nền tảng và uy tín nhất trong lĩnh vực tâm lý học tại Việt Nam. Được biên soạn bởi đội ngũ các nhà khoa học hàng đầu do PGS.TS Nguyễn Quang Uẩn chủ biên và xuất bản bởi NXB Đại học Sư phạm, cuốn sách này đã trở thành tài liệu môn tâm lí học đại cương không thể thiếu cho sinh viên các trường đại học, đặc biệt là khối ngành Sư phạm và Khoa học Xã hội & Nhân văn. Lần tái bản lần 6 không chỉ cập nhật những kiến thức mới mà còn hệ thống hóa lại các đơn vị tri thức, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và nắm bắt các khái niệm phức tạp. Đây được xem là một sách tâm lý học cơ bản quan trọng, đặt nền móng cho việc nghiên cứu các chuyên ngành sâu hơn như tâm lý học giáo dục, tâm lý học lâm sàng. Nội dung của giáo trình bao quát sáu chương chính, đi từ những vấn đề nhập môn như "Tâm lí học là một khoa học" đến các phạm trù phức tạp hơn như "Hoạt động nhận thức" và "Nhân cách và sự hình thành nhân cách". Sự thành công của cuốn giáo trình TLHĐC này đến từ cách trình bày logic, khoa học và khả năng kết nối lý thuyết với thực tiễn, giúp sinh viên không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu sâu sắc bản chất của các hiện tượng tâm lý. Nó không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một công trình khoa học có giá trị, tổng hợp và kế thừa từ nhiều tài liệu uy tín trước đó.

1.1. Lịch sử và vai trò của sách tâm lý học cơ bản này

Cuốn sách chuyên ngành tâm lý này có một lịch sử phát triển lâu dài, gắn liền với sự trưởng thành của khoa tâm lý học tại Việt Nam. Ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập, giáo trình đã qua nhiều lần chỉnh lý và bổ sung để phù hợp với sự phát triển của khoa học và thực tiễn xã hội. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức. Nó còn định hình tư duy khoa học, phương pháp luận nghiên cứu cho nhiều thế hệ sinh viên. PGS.TS Nguyễn Quang Uẩn và các đồng tác giả đã xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc, dựa trên quan điểm của tâm lý học hoạt động, coi tâm lý là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp. Đây là kim chỉ nam giúp người học hiểu đúng bản chất xã hội - lịch sử của tâm lý người, tránh những quan điểm sai lệch như sinh vật hóa hay cơ học hóa tâm lý.

1.2. Cấu trúc nội dung cốt lõi trong lần tái bản lần 6

Trong lần tái bản lần 6, cấu trúc giáo trình được tổ chức một cách khoa học, bao gồm sáu chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về tâm lý học với tư cách là một khoa học. Chương 2 và 3 tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động, giao tiếp và sự hình thành tâm lý, ý thức. Chương 4 đi sâu vào hoạt động nhận thức, từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính. Chương 5 khám phá đời sống tình cảm và ý chí. Cuối cùng, Chương 6 bàn về nhân cách và sự hình thành nhân cách. Sự sắp xếp này giúp người học đi từ những khái niệm chung đến các vấn đề cụ thể, từ cơ sở tâm lý học đến những biểu hiện phức tạp của đời sống tinh thần con người. Mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập và bài tập, tạo điều kiện cho việc tự học và củng cố kiến thức hiệu quả.

II. Thách thức khi tiếp cận tài liệu môn tâm lí học đại cương

Việc nghiên cứu tâm lý học đại cương đặt ra không ít thách thức cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Các hiện tượng tâm lý như tư duy, tình cảm, ý thức không thể quan sát trực tiếp như các đối tượng vật lý. Điều này đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy trừu tượng và liên hệ lý thuyết với các biểu hiện hành vi cụ thể. Thêm vào đó, sự đa dạng của các trường phái, quan điểm trong tâm lý học hiện đại (Tâm lý học hành vi, Phân tâm học, Tâm lý học Gestalt, Tâm lý học nhân văn) có thể gây ra sự bối rối. Mỗi trường phái lại có một cách tiếp cận và lý giải riêng về bản chất con người, đòi hỏi người đọc phải có cái nhìn tổng quan và biện chứng để không bị sa vào phiến diện. Cuốn giáo trình tâm lí học đại cương của Nguyễn Quang Uẩn đã nỗ lực giải quyết những thách thức này bằng cách trình bày kiến thức một cách hệ thống, lấy tâm lý học hoạt động làm nền tảng để phân tích và đánh giá các quan điểm khác. Việc tìm kiếm một tài liệu môn tâm lí học đại cương đáng tin cậy, có hệ thống và dễ hiểu là bước đầu tiên để vượt qua những trở ngại này.

2.1. Vấn đề hiểu sai bản chất các hiện tượng tâm lý

Một trong những vấn đề phổ biến là hiểu sai hoặc đơn giản hóa bản chất của các hiện tượng tâm lý. Nhiều người thường đồng nhất tâm lý với hoạt động của não bộ một cách máy móc, hoặc ngược lại, tách rời tâm lý khỏi cơ sở vật chất của nó. Giáo trình khẳng định rõ: "Tâm lí người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể, tâm lí người có bản chất xã hội - lịch sử." Luận điểm này giúp người học tránh được hai thái cực sai lầm: duy vật tầm thường (coi não tiết ra tư tưởng như gan tiết ra mật) và duy tâm (coi tâm lý là một thực thể siêu nhiên, có trước vật chất). Việc nắm vững bản chất tâm lý là chìa khóa để lý giải đúng đắn mọi hiện tượng tinh thần phức tạp của con người.

2.2. Cách giáo trình TLHĐC giải quyết các vấn đề phức tạp

Để giải quyết các vấn đề phức tạp, giáo trình TLHĐC này sử dụng phương pháp trình bày logic và có dẫn chứng cụ thể. Thay vì chỉ liệt kê các định nghĩa, sách đi sâu phân tích cơ chế hình thành, các quy luật chi phối và vai trò của từng hiện tượng tâm lý. Ví dụ, khi bàn về các trường phái tâm lý học, sách không chỉ giới thiệu mà còn chỉ ra những đóng góp và hạn chế của từng trường phái (như Tâm lý học hành vi với công thức S-R, Phân tâm học với lý thuyết vô thức). Cách tiếp cận này giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện. Hơn nữa, việc cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập sau mỗi chương là công cụ hữu hiệu để người học tự kiểm tra và hệ thống hóa lại kiến thức đã tiếp thu.

III. Phương pháp tiếp cận các cơ sở tâm lí học theo giáo trình

Để nắm vững kiến thức từ giáo trình tâm lí học đại cương in lần thứ sáu, người học cần một phương pháp tiếp cận đúng đắn. Nền tảng của phương pháp này là hiểu rõ tâm lý học hoạt động, quan điểm xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Theo đó, tâm lý không phải là cái gì có sẵn mà được hình thành và phát triển trong quá trình con người hoạt động và giao tiếp. Mọi hiện tượng tâm lý, từ cảm giác, tri giác đến nhân cách, đều là sản phẩm của quá trình chủ thể tác động vào thế giới khách quan và lĩnh hội kinh nghiệm xã hội - lịch sử. Cuốn sách nhấn mạnh: "Tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp". Khi phân tích bất kỳ hiện tượng tâm lý nào, cần đặt nó trong mối liên hệ với hoạt động cụ thể mà nó điều khiển và trong mối quan hệ với các hiện tượng tâm lý khác. Việc áp dụng các nguyên tắc phương pháp luận như nguyên tắc khách quan, nguyên tắc quyết định luận duy vật, và nguyên tắc thống nhất tâm lý - ý thức - hoạt động là chìa khóa để khám phá cơ sở tâm lí học một cách khoa học và toàn diện, tạo ra một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về thế giới nội tâm con người.

3.1. Phân tích bản chất và chức năng của hiện tượng tâm lý

Giáo trình dành một phần quan trọng để làm rõ bản chất của tâm lý. Tâm lý được định nghĩa là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não bộ, nhưng sự phản ánh này mang tính chủ thể sâu sắc. "Hình ảnh tâm lí mang tính chủ thể, mang đậm màu sắc cá nhân". Điều này có nghĩa là cùng một sự vật, hiện tượng nhưng ở các chủ thể khác nhau sẽ tạo ra những hình ảnh tâm lý khác nhau. Về chức năng, tâm lý có vai trò định hướng, điều khiển và điều chỉnh hoạt động của con người, giúp con người thích ứng và cải tạo thế giới. Hiểu rõ hai khía cạnh này giúp lý giải tại sao con người có những hành vi đa dạng và phức tạp trước cùng một hoàn cảnh.

3.2. Vai trò của hoạt động và giao tiếp trong phát triển tâm lý

Đây là một trong những luận điểm cốt lõi của tâm lý học Mác-xít được trình bày trong sách. Tâm lý không hình thành một cách tự phát mà thông qua hai con đường cơ bản: hoạt động và giao tiếp. Trong hoạt động có đối tượng (lao động, học tập), con người tác động vào thế giới, qua đó các quá trình tâm lý như nhận thức, tư duy được hình thành. Trong giao tiếp, con người lĩnh hội các chuẩn mực xã hội, kinh nghiệm và giá trị, từ đó phát triển ý thức và nhân cách. Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp là thống nhất biện chứng, chúng là hai mặt của phương thức tồn tại xã hội của con người, quyết định trực tiếp đến sự phát triển tâm lý cá nhân.

IV. Bí quyết nắm vững hoạt động nhận thức và sự hình thành nhân cách

Chương 4 và Chương 6 là hai chương có khối lượng kiến thức lớn và quan trọng bậc nhất trong giáo trình tâm lí học đại cương. Để nắm vững hoạt động nhận thức, người học cần phân biệt rõ hai mức độ: nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng). Nhận thức cảm tính phản ánh những thuộc tính bên ngoài, cụ thể của sự vật, trong khi nhận thức lý tính đi sâu vào bản chất, các mối liên hệ và quy luật bên trong. Sách chỉ rõ vai trò của ngôn ngữ là công cụ của tư duy, giúp khái quát hóa và trừu tượng hóa hiện thực. Đối với nhân cách và sự hình thành nhân cách, bí quyết nằm ở việc hiểu cấu trúc của nó. Nhân cách là một tổ hợp các thuộc tính tâm lý tương đối ổn định, bao gồm bốn khối chính: xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực. Sự hình thành nhân cách là một quá trình lâu dài, chịu sự chi phối của nhiều yếu tố như di truyền, môi trường, giáo dục và đặc biệt là hoạt động của cá nhân. Việc tóm tắt tâm lí học đại cương theo từng cấu phần này sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

4.1. Khám phá các quá trình tâm lý từ cảm tính đến lý tính

Giáo trình phân tích chi tiết các quá trình tâm lý thuộc về nhận thức. Quá trình này bắt đầu từ cảm giác, tri giác, cung cấp những thông tin đầu tiên, trực quan về thế giới. Sau đó, thông qua các quá trình phức tạp hơn như trí nhớ, tư duy và tưởng tượng, con người xử lý những thông tin đó để đạt đến nhận thức lý tính. Sách nhấn mạnh rằng hai mức độ nhận thức này không tách rời mà có mối quan hệ chặt chẽ, chuyển hóa lẫn nhau. Ví dụ, tư duy phải dựa trên những tài liệu do tri giác cung cấp, và ngược lại, tri giác của con người chịu ảnh hưởng bởi tư duy, kinh nghiệm đã có. Nắm vững mối quan hệ này là cơ sở để hiểu toàn bộ hoạt động nhận thức của con người.

4.2. Tìm hiểu cấu trúc và các yếu tố chi phối nhân cách

Nhân cách là một cấu trúc phức tạp. Giáo trình giới thiệu các cách tiếp cận khác nhau về cấu trúc tâm lý của nhân cách, trong đó nhấn mạnh đến các thuộc tính cơ bản như xu hướng (nhu cầu, hứng thú, lý tưởng), tính cách (hệ thống thái độ), khí chất (đặc điểm động lực của hoạt động tâm lý) và năng lực (tổ hợp các thuộc tính giúp hoạt động hiệu quả). Sự hình thành và phát triển nhân cách chịu sự chi phối của các yếu tố sinh học (di truyền, tư chất), yếu tố xã hội (môi trường sống, giáo dục) và hoạt động, giao tiếp của cá nhân. Trong đó, giáo dục và hoạt động của bản thân cá nhân đóng vai trò quyết định, giúp con người không ngừng tự hoàn thiện.

V. Ứng dụng kiến thức từ giáo trình vào thực tiễn cuộc sống

Giá trị của giáo trình tâm lí học đại cương Nguyễn Quang Uẩn không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Đối với sinh viên sư phạm, những kiến thức về quy luật nhận thức, sự hình thành nhân cách, đặc điểm tâm lý lứa tuổi là cơ sở khoa học để thiết kế bài giảng và áp dụng các phương pháp giáo dục hiệu quả. Trong quản lý, việc hiểu biết về động cơ, nhu cầu, tâm trạng xã hội giúp các nhà lãnh đạo xây dựng môi trường làm việc tích cực và tạo động lực cho nhân viên. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, kiến thức tâm lý học giúp mỗi cá nhân "tự biết mình", hiểu rõ hơn về người khác, từ đó cải thiện các mối quan hệ giao tiếp và ứng xử một cách phù hợp hơn. Việc vận dụng các quy luật của trí nhớ và chú ý có thể giúp cải thiện hiệu quả học tập và làm việc. Có thể nói, đây là một sách tâm lý học cơ bản mà bất kỳ ai muốn phát triển bản thân và nâng cao hiệu quả hoạt động trong mọi lĩnh vực đều nên tham khảo.

5.1. Vận dụng trong giáo dục và giảng dạy tại khoa tâm lý học

Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất của giáo trình. Các nguyên tắc giáo dục phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng giáo dục. Ví dụ, việc hiểu quy luật "từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng" giúp giáo viên sử dụng đồ dùng trực quan một cách hợp lý. Kiến thức về sự hình thành kỹ xảo giúp hướng dẫn học sinh rèn luyện các kỹ năng học tập ban đầu. Tại các khoa tâm lý học, giáo trình này là tài liệu nhập môn, tạo nền tảng vững chắc để sinh viên tiếp tục nghiên cứu các học phần chuyên ngành như tâm lý học phát triển, tâm lý học sư phạm, hay tham vấn học đường.

5.2. Sử dụng như một tài liệu nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu

Với hệ thống kiến thức toàn diện và cơ bản, giáo trình TLHĐC là điểm khởi đầu không thể thiếu cho các nghiên cứu chuyên sâu. Các học viên cao học, nghiên cứu sinh có thể sử dụng các khái niệm, lý thuyết trong sách làm cơ sở lý luận cho luận văn, luận án của mình. Các phương pháp nghiên cứu tâm lý được trình bày trong chương 1 (quan sát, thực nghiệm, trắc nghiệm...) là những công cụ nền tảng cho bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào trong lĩnh vực này. Hơn nữa, việc hiểu rõ các quan điểm cơ bản trong tâm lý học hiện đại giúp nhà nghiên cứu xác định được hướng tiếp cận phù hợp cho đề tài của mình.

VI. Kết luận Giá trị và định hướng từ giáo trình Tâm lí học

Tóm lại, Giáo trình tâm lí học đại cương in lần thứ sáu không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công trình khoa học có giá trị, đặt nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu và ứng dụng tâm lý học tại Việt Nam. Cuốn sách cung cấp một hệ thống lý luận chặt chẽ, khoa học về những vấn đề cơ bản nhất của tâm lý người, từ bản chất, chức năng đến các quá trình nhận thức, tình cảm và sự hình thành nhân cách. Với văn phong rõ ràng, logic, và nội dung được cập nhật, giáo trình là tài liệu không thể thiếu cho sinh viên, giảng viên và những ai quan tâm đến khoa học tâm lý. Nó mở ra một cánh cửa để khám phá thế giới nội tâm phong phú của con người. Từ nền tảng này, người học có thể dễ dàng tiếp cận các tài liệu nâng cao hơn, như giáo trình tâm lý học phần 2 hay các chuyên khảo khác. Sự phổ biến của các phiên bản ebook tâm lí học đại cương cũng giúp kiến thức này lan tỏa rộng rãi hơn trong cộng đồng, khẳng định vị thế và vai trò quan trọng của tâm lý học trong đời sống xã hội hiện đại.

6.1. Tóm tắt những điểm cốt lõi của giáo trình phần 1

Những điểm cốt lõi của giáo trình có thể tóm tắt như sau: Thứ nhất, khẳng định tâm lý có nguồn gốc từ thế giới khách quan, là chức năng của bộ não và mang bản chất xã hội - lịch sử. Thứ hai, nhấn mạnh vai trò quyết định của hoạt động và giao tiếp đối với sự hình thành và phát triển tâm lý. Thứ ba, hệ thống hóa các quá trình tâm lý từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm nhận thức, tình cảm, ý chí. Cuối cùng, phân tích cấu trúc đa thành phần của nhân cách và các quy luật hình thành nó. Đây là những trụ cột kiến thức nền tảng mà bất kỳ người học tâm lý nào cũng cần phải nắm vững.

6.2. Hướng mở rộng sang giáo trình tâm lý học phần 2 và các ebook

Sau khi hoàn thành phần đại cương, người học có thể mở rộng kiến thức sang các lĩnh vực chuyên sâu hơn. Giáo trình tâm lý học phần 2 thường đi vào các chuyên ngành cụ thể như tâm lý học lứa tuổi, tâm lý học sư phạm, tâm lý học xã hội. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ số đã mang đến nhiều định dạng tài liệu mới. Việc tìm kiếm các ebook tâm lí học đại cương và các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành sẽ giúp cập nhật những tri thức mới nhất, những kết quả nghiên cứu đương đại, làm phong phú thêm vốn hiểu biết được xây dựng từ cuốn giáo trình nền tảng này.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYỄN XU ÂN TH ỨC (Ch ủ biê n) -N GU YỄ N QU AN G UẨ N NG UY EN VA N TH AC - TR AN QU OC TH AN H- HO AN G AN H LÊ THỊ BỪNG~ VU KIM THANH - NGUYEN KIM QUY NGUYEN THỊ HUỆ— NGUYỄN ĐỨC SƠN GIÁO TRÌNH TAM Li HOC BAI CUONG (Dùng cho các trường Đại họcSư phạm) (In lần thứ sáu) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHAM Mã số: 01.588/1185 - ĐH 2010 MỤC LỤC Chương một TÂM LÍ HỌC LÀ MỘT KHOA HỌC. 11 1 Đối tượ ng, nh iệ m vụ của tâm lí họ c. Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển tâm lí học. Đối tượng, nhiệm vụ của tâm lí học 3.

Các quan điểm cơ bản trong tâm lí học hiện đại. Bản chất, chức năng, phân loại các hiện tượng tâm lí. Bản chất của tâm lí người. Chức năng của tâm lí.

Phân loại hiện tượng tâm lí. Phương pháp nghiên cứu tâm If. Nguyên tắc phương pháp luận của việc nghiên cứu tâm lí. Phương pháp nghiên cứu tâm lí.

Vi tri, vai tro cua tam lí học trong cuộc sống va hoat déng ` 37 1. Vị trí của tâm lí học trong hệ thống khoa học. Ý nghĩa của tâm lí học trong cuộc sống và hoạt động, của con người ì. 40 Câu hỏi ôn tập .------ Chương hai HOẠT ĐỘNG, GIAO TIẾP VÀ SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TÂM LÍ.

Khái niệm hoạt động. Các đặc điểm của hoạt động. Cấu trúc của hoạt động. Các dạng hoạt động.

Khái niệm giao tiếp 2. Phân loại giao tiếp. Tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp. Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp.

Vai trò của hoạt động và giao tiếp trong sự hình thành và phát triển tâm lí. 62 Câu hỏi ôn tap. Chương ba. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÍ, Ý THUC.

Sự hình thành và phát triển tâm lí. Sự nảy sinh và hình thành tâm lí 'về phương diện loài người. Sự phát triển tâm lí về phương diện cá thể. 77 1L Sự hình thành và phát triển ý thúc.

Khái niệm chung về ý thức. 79 ——CÐ co cà ° 2, Các cấp độ ý thức. nen nh hen 81 3. Sự hình thành va phát triển ý thức.

Chú ý - điều kiện tâm lí của hoạt động có ý thức. Câu hỏi ôn tập -. Chương bốn HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC 1. Nhận thức cảm tính.

-ccc Câu hỏi ôn tập .----------nh ìnc 171 8 e cece e cece cence eee eee ee eee tees 1L Nhận thúc lí tính. Câu hồi ôn tập .So 1® eteeeeeee es TL. Ngôn ngữ và hoạt động nhận thức. Khái niệm chung về ngôn ngữ 2.

Các dạng hoạt động ngôn ngữ. Vai trò của ngôn ngữ đối với hoạt động nhận thức. Khái niệm chung về trí nhớ 2. Các quá trình cơ bản của trí nhớ 3.

Sự quên và cách chống quên. Phân loại trí nhớ .---------- 163 Câu hỏi ôn tập Bài tập " Chuong nim TÌNH CẢM VÀ Ý CHÍ. Định nghĩa về tình cảm. Đặc điểm tình cảm.

Các mức độ của đời sống tình cảm. Các quy luật của đời sống tình cảm. Vai trò của tình cảm trong nhân cách con người. 181 Câu hỏi ôn tập 182 Bài tập.

Hành động ý chí. Hành động tự động họhoá. 199 Câu hỏi ôn tập.204 Chương sáu NHÂN CÁCH VÀ SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN 1. Khái niệm chung về nhân cách.

Các đặc điểm cơ bản của nhân cách. Cấu trúc tâm lí của nhân cách. Các Kiểu nhân cách. 220 II Các thu ộc tính cơ bản của nhâ n các h.

cào cào cọc nh nh nh nh nh nh nh 221 2. 2c nh nh nh nhe 236 4.c cành nh nh ng 242 THỊ. Sự hình thành và phát triển nhân cách. Các yếu tố chỉ phối sự hình thành và phát triển nhân cách.

Sự hoàn thiện nhân cách .--:-- +: 260 Câu hỏi ôn tập .-------nh --cc Bài tẬp .nhì Tài liệu tham khảo. -Đời mở đâu Ngày nay, kiến thức Tâm lí học cần thiết cho mọi lĩnh vực của đời sốn g xã hội và đượ c giả ng dạy tro ng các trư ờng , đại học thuộc các nhóm ngành, nghề khác nhau. Môn Tâm lí học đại ng là mô n học ch un g nhấ t cun g cấp nh ữn g kiế n thứ c cơ bản cươ nhận dạng kho a học tâm lí và là tr thứ c nền tản g để tiế p thu các n kiến thức tâm lí học chuyên sâu và tâm lí học liên ngành. Mô Tâm lí học đại cương là môn học cơ bản trong chương trình đào tạo đại cương ở các trường đại học và cao đẳng.

Giáo trình Tâm /í học đại cương được bộ môn Tâm lí học đại cương - Khoa Tâm lí giáo dục biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy, học tập của sinh viên các nhóm ngành thuộc các trường đại học khác nhau. Giáo trình Tâm lí học đại cương khi được biên soạn đã có sự tiếp thu, kế thừa và lựa chọn các trí thức của những tài liệu trước đó và được sắp xếp lại ở một số đơn vị trí thức tâm lí học cho phù hợp, khi giảng dạy tránh sự trùng lặp về trí thức giữa các phần. Nội dụng giáo trình Tâm 1í học đại cương gồm sáu chương, được phân công biên soạrt như sau: + Chương thứ nhất Tâm lí học là một khoa học.TS Nguyễn Quang Uẩn vàPGS.TS Nguyễn Xuân Thức. hai Ho ạt độ ng , gia o tiế p và sự hì nh th àn h Chương thứ phat trién tam lí.TS Trần Quốc Thành.

Œ— Chương thứ ba: Sự hình thành và phát triển tâm lí.TS Nguyễn Quang Uẩn và PGS.~S Nguyễn Xuân Thức. Chương thứ tư: Hoạt động nhận thức. TS Nguyễn Kim Quý, TS Nguyễn Thị Huệ, TS Nguyễn Đức Sơn. Chương thứ 5: Tình cảm và ý chí.TS Hoàng Anh và PGS.TS Lê Thị Bừng.

Chương thứ6: Nhân cách và sự hình thành, phát triển nhân cách.TS Nguyễn Thạc và TS Vũ Kim Thanh. Bộ môn Tâm lí học đại cương đã cố gắng nhiều trong việc biên soạn với mong muốn giáo trình sẽ là tài liệu tham khảo tốt cho sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh và cán bộ giảng dạy trong các trường đại học. Khi biên soạn không tránh khỏi những, khiếm khuyết nhất định, mong nhận được các ý kiến đóng góp để giúp cuốn giáo trình tiếp tục được hoàn thiện. Bộ môn Tâm lí học đại cương, CHUONG MOT TAM Li HOC LA MOT KHOA HOC Từ khi loài người sinh ra, trên Trái Đất xuất hiện một hiện tượng hoàn toàn mới mở - hiện tượng tâm lí người mà nền văn minh cổ đại gọi là linh hồn.

Khoa học nghiên cứu hiện tượng này là tâm lí học. Từ những tư tưởng đầu tiên sơ khai về hiện tượng tâm lí, tâm lí học đã hình thành, phát triển không ngừng và ngày càng giữ một vị trí quan trọng trong nhóm các khoa học về con người. Đây là một khoa học có ý nghĩa to lớn trong việc phát huy nhân tố con người trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. ĐỐI TƯỢNG, NHIỆM VỤ CỦA TÂM LÍ HỌC 1.

Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển tâm lí học 1. Những tư tưởng tâm lí học thời cổ đại Loài người ra đời trên Trái Đất này mới được khoảng 10 vạn năm - con người trí khôn có một cuộc sống có lí trí, tuy buổi đầu còn rất sơ khai, mông muội. Trong các di chỉ của người nguyên thuỷ, người ta thấy chứn g tỏ đã có quan niệm về cuộc sống của những bằng cứ "phá ch" sau cái chết của thể xác. Tron g các bản văn tự đầu "hồn", tiên từ thời cổ đại, trong các kinh ở Ấn Độ đã có những nhận xét về ._ tính chất của "hồn", đã có những ý tưởng tiền khoa học về tâm lí.

- Khổng Tử (551 - 479 TCN) nói đến chữ "tâm" của con người là "nhân, trí, dũng", au học trò của Khổng Tử nêu thành "nhân, lễ, nghĩa, trí, tín". - Nhà hiền triết Hi Lạp cổ đại là Xôcrát (469 - 399 TCN) đã tuyên bố câu châm ngôn nổi tiếng "Hãy tự biết mình". Đây là nh hướng có giá trị to lớn cho tâm lí học: con người có thể và cần phải tự hiểu biết mình, tự nhận thức, tự ý thức về cái ta. Người đầu tiên "bàn về tâm hồn" là Arixtốt (384 - 322 N).

Ông là một trong những người có quan điểm duy vật về tâm hồn con người. Arixtốt cho rằng, tâm hồn gắn liền với thể xác, tâm hồn có ba loại: + Tâm hồn thực vật có chung ở người và động vật làm chức năng dinh dưỡng (còn gọi là "tâm hồn dinh dưỡng"). + Tâm hồn động vật có chung ở người và động vật làm chức năng cảm giác, vận động (còn gọi là "tâm hồn cảm giác"). : + Tâm hồn trí tuệ chỉ có ở người (còn gọi là "tâm hồn suy nghĩ).

Quan điểm của Arixtốt đối lập với quan điểm của nhà triết học duy tâm cổ đại Platông (428 - 348 TCN). Platông cho rằng, tâm hồn là cái có trước, thực tại có sau, tâm hồn do Thượng đế sinh ra. Tâm hồn trí tuệ nằm ở trong đầu, chỉ có ở giai cấp chủ nô, tâm hồn khát vọng nằm ở bụng và chỉ có ở tâng lớp nô lệ. L - Đối lập với quan điểm duy tâm thời cổ đại về tâm hồn là quan điểm của các nhà triết học duy vật như: Talét (thế kỉ thứ VII ~ VTCN); Anaximen (thế kỉ V TCN), Hêraclít (thế kỉ VỊ - V TCN).

cho rằng tâm lí, tâm hồn cũng như vạn vật đều được cấu tạo từ vật chất như: nước, lửa, không khí, đất. Còn Đêmôcrít (460 - 370 TCN) —Œ) cho rằng tâm hồn do nguyên tử cấu tạo thành, trong đó "nguyên tử lửa" là nhân tố tạo nên tâm lí. Thuyết ngũ hành coi kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ tạo nên vạn vật trong đó có cả tâm hồn. Các quan điểm duy vật và duy tâm luôn đấu tranh mãnh liệt xung quanh mối quan hệ vật chất và tỉnh thần, tâm lí và vật chất.

Những tư tưởng tâm lí học từ nửa đầu thế kỉ XIX trở về trước ~ Trong suốt thời kì trung cổ, tâm lí học mang tính chất thần bí - bản thể huyền bí. Nghiên cứu về cuộc sống tâm hôn bị quy định bởi các nhiệm vụ thân học, do vậy mọi kết quả nghiên cứu chỉ nhằm xem tâm hồn người sẽ phải đưa tới xứ sở của sự hưng thịnh như thế nao? - Thuyết nhị nguyên: R. Đêcác (1596 - 1650) đại diện cho phái "nhị nguyên luận" cho rằng vật chất và tâm hồn là hai thực thể song song tổn tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ