Luận án tiến sĩ tâm lí học kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật

Nghiên cứu sâu luận án tiến sĩ tâm lí học về kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Phát triển năng lực học cho giáo viên kỹ thuật.

Chuyên ngành

Tâm Lí Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

242
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án kỹ năng học tập sinh viên sư phạm kỹ thuật

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu và sự phát triển của kinh tế tri thức, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động kỹ thuật, trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ từ đào tạo tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực. Điều này đòi hỏi người học phải chủ động, sáng tạo và sở hữu các kỹ năng học tập (KNHT) hiệu quả. Luận án tiến sĩ tâm lí học của tác giả Nguyễn Thị Tuyết tập trung nghiên cứu sâu về kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật (SV SPKT) – một đối tượng đặc thù, vừa phải nắm vững chuyên môn kỹ thuật, vừa phải rèn luyện năng lực sư phạm. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về KNHT mà còn khảo sát thực trạng, từ đó đề xuất các biện pháp tâm lí sư phạm nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Trọng tâm của luận án là phân tích cấu trúc KNHT thành bốn nhóm chính: tiếp nhận, xử lý, sử dụng thông tin và làm việc nhóm, đồng thời nhấn mạnh vai trò của kỹ năng giải các bài toán kỹ thuật trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp cho sinh viên. Đây là một hướng nghiên cứu cần thiết, bổ sung những khoảng trống lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực tâm lí học nghề nghiệp và giáo dục kỹ thuật tại Việt Nam.

1.1. Luận giải tầm quan trọng của kỹ năng học tập nghề nghiệp

Sự cấp thiết của việc nghiên cứu kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật xuất phát từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Nghị quyết 29-NQ/TW đã xác định mục tiêu đào tạo phải gắn liền lý luận với thực tiễn, học đi đôi với hành. Sinh viên tốt nghiệp cần có kỹ năng thực hành nghề nghiệp vững chắc, tư duy độc lập và năng lực giải quyết vấn đề. Đối với sinh viên SPKT, yêu cầu này còn cao hơn, vì họ không chỉ là người lao động kỹ thuật mà còn là nhà giáo trong tương lai, có nhiệm vụ tổ chức và điều khiển hoạt động học của học sinh. Họ phải được trang bị hệ thống kiến thức chuyên ngành và khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm. Do đó, việc rèn luyện KNHT, đặc biệt là các kỹ năng đặc thù như thiết kế và giải các bài toán kỹ thuật, là yêu cầu cấp bách để đáp ứng chuẩn đầu ra và nhu cầu của thị trường lao động. Công trình nghiên cứu này giải quyết vấn đề trung tâm của tâm lí học nghề nghiệp và giáo dục kỹ thuật.

1.2. Định nghĩa kỹ năng học tập trong bối cảnh sư phạm kỹ thuật

Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm tâm lí học, luận án định nghĩa: Kĩ năng là sự thực hiện có kết quả một hoạt động bằng cách lựa chọn, vận dụng những tri thức, kinh nghiệm đã có để hành động phù hợp với điều kiện nhằm đạt mục tiêu. Từ đó, kỹ năng học tập của sinh viên SPKT được xác định là sự vận dụng những tri thức, kinh nghiệm đã lĩnh hội vào việc thực hiện các hành động học tập môn học nghiệp vụ SPKT một cách có kết quả. Đặc điểm của kỹ năng này là sự tích hợp giữa tri thức khoa học kỹ thuật và kinh nghiệm nghề nghiệp sư phạm. Nó được biểu hiện qua một hệ thống các hành động học tập có mục đích, từ việc thu thập thông tin, xử lý, và vận dụng vào giải quyết các nhiệm vụ học tập đặc thù như bài tập tình huống và các bài toán thực hành kỹ thuật. Kỹ năng này không chỉ là công cụ để lĩnh hội tri thức mà còn là nền tảng hình thành năng lực nghề nghiệp.

II. Phân tích thực trạng kỹ năng học tập của sinh viên SPKT hiện nay

Để có cơ sở đề xuất các biện pháp can thiệp, luận án đã tiến hành một cuộc khảo sát quy mô trên 644 sinh viên và 22 giảng viên tại ba trường Đại học SPKT lớn: Hưng Yên, Vinh và Vĩnh Long. Kết quả nghiên cứu thực tiễn đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về thực trạng kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Nhìn chung, mức độ biểu hiện các nhóm kỹ năng chỉ ở mức trung bình và không đồng đều. Đáng chú ý, trong khi các kỹ năng tiếp nhận thông tin như nghe giảng, ghi chép có biểu hiện khá hơn, thì các kỹ năng đòi hỏi sự vận dụng cao như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm lại còn nhiều hạn chế. Thực trạng này phản ánh một lỗ hổng trong phương pháp đào tạo hiện tại, nơi mà việc truyền thụ kiến thức lý thuyết vẫn được coi trọng hơn rèn luyện kỹ năng thực hành. Sinh viên có xu hướng học tập thụ động, thiếu phương pháp học tích cực và chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc tự rèn luyện các thao tác nghiệp vụ. Việc xác định rõ những yếu kém và nguyên nhân của chúng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp tâm lí sư phạm phù hợp.

2.1. Đánh giá mức độ biểu hiện các nhóm kỹ năng của sinh viên

Kết quả khảo sát cho thấy mức độ các nhóm KNHT của sinh viên biểu hiện không đồng đều. Cụ thể, nhóm kỹ năng tiếp nhận thông tin (nghe giảng, đọc tài liệu) và xử lí thông tin (hệ thống hóa kiến thức, ôn tập) được đánh giá ở mức trung bình khá. Tuy nhiên, nhóm kỹ năng sử dụng thông tin, đặc biệt là kỹ năng giải bài toán kỹ thuật và tình huống sư phạm, chỉ đạt mức trung bình. Đáng báo động nhất là kỹ năng làm việc nhóm đạt mức thấp nhất trong các nhóm được khảo sát. Điều này cho thấy sinh viên vẫn quen với lối học cá nhân, chưa phát huy được sức mạnh của học tập hợp tác. Sự chênh lệch này thể hiện rõ qua ba tiêu chí đánh giá: tính đúng đắn, tính thành thạo và tính linh hoạt. Sinh viên có thể "biết làm đúng" nhưng chưa đạt đến độ "thành thạo" và "linh hoạt" khi đối mặt với các tình huống thực tiễn đa dạng.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong hoạt động học tập của sinh viên

Luận án chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về kỹ năng học tập. Về phía sinh viên, nguyên nhân chủ quan lớn nhất là việc coi trọng lý thuyết, xem nhẹ thực hành. Nhiều sinh viên chưa có phương pháp học tập tích cực, chưa chủ động rèn luyện kỹ năng. Về phía khách quan, phương pháp dạy học chưa thực sự kích thích được tính tích cực, tự giác của người học. Chương trình đào tạo đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu các hoạt động thực hành, thực tế gắn với nghề nghiệp. Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: "Nguyên nhân hạn chế chủ yếu do chưa chú trọng thực hành môn học; phương pháp dạy học chưa kích thích tính tích cực, tự giác rèn luyện KNHT của sinh viên". Chính những nguyên nhân này đã tạo ra một rào cản lớn, khiến sinh viên tốt nghiệp khó đáp ứng ngay yêu cầu của nhà tuyển dụng.

III. Cấu trúc 4 nhóm kỹ năng học tập cốt lõi của sinh viên SPKT

Để nghiên cứu và đánh giá một cách hệ thống, luận án đã xây dựng một khung lý thuyết về cấu trúc kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Cấu trúc này không chỉ là một sự phân loại đơn thuần mà phản ánh logic của quá trình nhận thức và hành động trong hoạt động học tập. Theo đó, KNHT được chia thành một hệ thống gồm bốn nhóm kỹ năng thành phần có mối quan-hệ-hữu-cơ, bổ sung cho nhau. Bốn nhóm này bao gồm: (1) Nhóm kỹ năng tiếp nhận thông tin môn học; (2) Nhóm kỹ năng xử lý thông tin môn học; (3) Nhóm kỹ năng sử dụng thông tin môn học; và (4) Nhóm kỹ năng làm việc phối hợp nhóm học tập. Mô hình cấu trúc này cung cấp một công cụ hữu ích cho việc chẩn đoán, đánh giá mức độ phát triển kỹ năng của sinh viên, đồng thời làm cơ sở để thiết kế các chương trình rèn luyện, can thiệp sư phạm. Việc hiểu rõ từng thành phần và mối liên kết giữa chúng giúp giảng viên và sinh viên có cái nhìn toàn diện hơn về con đường hình thành năng lực nghề nghiệp.

3.1. Kỹ năng tiếp nhận và xử lí thông tin môn học chuyên ngành

Đây là hai nhóm kỹ năng nền tảng, đóng vai trò đầu vào của quá trình học tập. Nhóm kỹ năng tiếp nhận thông tin bao gồm các hành động cụ thể như nghe và ghi chép bài giảng, đọc sách, giáo trình. Nó đòi hỏi sinh viên phải chủ động thu thập thông tin một cách có chọn lọc. Tiếp theo, nhóm kỹ năng xử lí thông tin là quá trình tác động vào thông tin đã thu thập được, bao gồm các thao tác trí tuệ như phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa kiến thức và ôn tập. Giai đoạn này giúp biến thông tin bên ngoài thành tri thức của bản thân. Đối với SV SPKT, việc xử lý thông tin không chỉ dừng ở việc ghi nhớ mà còn phải liên kết kiến thức lý thuyết với các quy trình công nghệ, kỹ thuật cụ thể.

3.2. Kỹ năng sử dụng thông tin và giải quyết nhiệm vụ thực hành

Nhóm kỹ năng sử dụng thông tin là khâu thể hiện rõ nhất năng lực vận dụng và sáng tạo của sinh viên, là đầu ra của quá trình học tập. Kỹ năng này đòi hỏi sinh viên phải biết vận dụng kiến thức đã qua xử lý để giải quyết các nhiệm vụ thực hành. Các kỹ năng thành phần tiêu biểu bao gồm: giải các bài tập thực hành môn học, thảo luận, seminar, và đặc biệt là giải bài toán kỹ thuật. Đây là kỹ năng đặc thù, không thể thiếu của ngành đào tạo giáo viên kỹ thuật. Nó không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn rèn luyện tư duy kỹ thuật, khả năng phân tích sự cố và đưa ra giải pháp tối ưu. Mức độ thành thạo kỹ năng này là thước đo quan trọng cho sự sẵn sàng nghề nghiệp của sinh viên sau khi ra trường.

3.3. Tầm quan trọng của kỹ năng làm việc phối hợp nhóm học tập

Nhóm kỹ năng làm việc nhóm được xác định là kỹ năng yếu nhất của sinh viên qua khảo sát nhưng lại có vai trò cực kỳ quan trọng trong môi trường học tập và làm việc hiện đại. Kỹ năng này bao gồm việc xây dựng kế hoạch, phân công công việc, phối hợp, trao đổi thông tin và đánh giá kết quả hoạt động chung. Học tập theo nhóm giúp sinh viên mở rộng góc nhìn, học hỏi kinh nghiệm từ bạn bè và rèn luyện các kỹ năng mềm cần thiết. Đối với sinh viên sư phạm kỹ thuật, kỹ năng này càng quan trọng hơn vì họ sẽ là người tổ chức các hoạt động dạy học theo nhóm cho học sinh trong tương lai. Việc rèn luyện kỹ năng này ngay từ trên ghế nhà trường sẽ giúp họ tự tin và hiệu quả hơn trong vai trò nhà giáo.

IV. Phương pháp rèn luyện kỹ năng học tập qua bài toán kỹ thuật

Từ thực trạng và cơ sở lý luận đã phân tích, luận án đề xuất các biện pháp tâm lí sư phạm nhằm rèn luyện và nâng cao kỹ năng học tập cho sinh viên SPKT. Trọng tâm của các biện pháp này là cách tiếp cận dựa trên hoạt động, trong đó hành động học tập được "kỹ thuật hóa" để trở thành kỹ năng. Luận án nhấn mạnh rằng, nếu các hành động học tập cơ bản được tổ chức rèn luyện thông qua một quy trình hợp lý, đặc biệt là qua việc sử dụng các bài toán kỹ thuật và bài tập tình huống thực hành, thì cả bốn nhóm KNHT của sinh viên sẽ được cải thiện đáng kể. Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên nắm vững lý thuyết mà còn biết cách vận dụng vào thực tiễn, hình thành tư duy kỹ thuật và năng lực giải quyết vấn đề. Đây là sự chuyển đổi từ "dạy kiến thức" sang "dạy cách học và cách làm", phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục đại học hiện nay. Việc tổ chức luyện tập có hệ thống sẽ giúp kỹ năng từ mức "biết làm" tiến tới "thành thạo" và "linh hoạt".

4.1. Cơ chế tâm lí học của việc hình thành và phát triển kỹ năng

Cơ chế hình thành kỹ năng thực chất là cơ chế hình thành hành động và luyện tập hành động trong các điều kiện khác nhau. Quá trình này thường trải qua ba bước cơ bản theo các nhà tâm lí học như V.A. Krutetsky: (1) Nhận thức đầy đủ về mục đích, cách thức và điều kiện hành động; (2) Quan sát mẫu và làm thử; (3) Luyện tập một cách có hệ thống để đạt đến sự thuần thục. Trong hoạt động học tập, việc hình thành kỹ năng bắt đầu từ việc cung cấp cho sinh viên tri thức về hành động (phương pháp học), sau đó tổ chức cho họ thực hành theo quy trình. Mỗi lần luyện tập đều có sự kiểm soát của ý thức, giúp điều chỉnh và hoàn thiện hành động, dần dần tự động hóa các thao tác, giúp giảm tải cho hoạt động trí tuệ và tăng hiệu quả công việc.

4.2. Xây dựng và ứng dụng bài toán kỹ thuật trong dạy học

Một đóng góp quan trọng của luận án là đề xuất sử dụng bài toán kỹ thuật như một công cụ trung tâm để rèn luyện kỹ năng. Đây là một dạng bài tập chứa đựng vấn đề học tập, yêu cầu sinh viên vận dụng tổng hợp kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực hành để tìm ra lời giải. Việc giải các bài toán này giúp sinh viên phát triển tư duy kỹ thuật, năng lực phân tích, thiết kế và ra quyết định. Giảng viên đóng vai trò thiết kế các bài toán phù hợp với nội dung môn học và trình độ sinh viên, sau đó tổ chức, hướng dẫn sinh viên thực hiện theo một quy trình logic. Thông qua đó, sinh viên không chỉ học được kiến thức mà còn học được "cách tư duy như một kỹ sư" và "cách dạy như một nhà giáo kỹ thuật", gắn kết chặt chẽ giữa học và hành.

V. Kết quả thực nghiệm các biện pháp tâm lí sư phạm hiệu quả

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất, một nghiên cứu thực nghiệm tác động đã được tiến hành. Nghiên cứu được thực hiện trên 40 sinh viên năm thứ 3 của trường Đại học SPKT Hưng Yên, chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm được giảng dạy và rèn luyện kỹ năng học tập thông qua hệ thống các bài tập tình huốngbài toán kỹ thuật được thiết kế đặc biệt cho môn Tâm lí học nghề nghiệp. Nhóm đối chứng vẫn học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm diễn ra có sự kiểm soát chặt chẽ các biến số và được đánh giá thông qua các bài kiểm tra trước và sau tác động. Kết quả thu được đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục, khẳng định giá trị của các biện pháp can thiệp, mở ra một hướng đi tiềm năng trong việc cải tiến phương pháp dạy học tại các trường sư phạm kỹ thuật. Những số liệu cụ thể từ thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho giả thuyết khoa học mà luận án đã đặt ra.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa nhóm đối chứng và thực nghiệm

Kết quả sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm. Nhóm thực nghiệm có điểm số trung bình ở bài kiểm tra sau tác động cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sự tiến bộ không chỉ thể hiện ở kết quả điểm số mà còn ở chất lượng câu trả lời. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng phân tích vấn đề sâu sắc hơn, vận dụng kiến thức linh hoạt hơn và giải quyết các bài toán kỹ thuật một cách logic và sáng tạo hơn. Cụ thể, kết quả giải bài tập tình huống và thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật của nhóm thực nghiệm đều cho thấy mức độ thành thạo và linh hoạt cao hơn. Điều này chứng minh rằng việc rèn luyện có mục đích, có phương pháp đã tác động tích cực đến việc nâng cao kỹ năng học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật.

5.2. Minh chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất

Thành công của nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi của hai nhóm biện pháp tâm lí sư phạm được đề xuất. Việc tổ chức rèn luyện kỹ năng học tập cho sinh viên thông qua các bài toán kỹ thuật và bài tập thực hành môn học theo một quy trình hợp lý là hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Các biện pháp này không đòi hỏi sự thay đổi quá lớn về cơ sở vật chất mà chủ yếu tập trung vào việc đổi mới tư duy và phương pháp dạy học của giảng viên cũng như cách học của sinh viên. Kết quả này là một đóng góp thực tiễn quan trọng, cung cấp một mô hình đã được kiểm chứng để các trường SPKT có thể tham khảo và áp dụng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, giúp sinh viên phát triển toàn diện năng lực nghề nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về kỹ năng học tập của sinh viên SPKT Chương 2. Tổ chức nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu thực trạng và thực nghiệm về kỹ năng học tập môn tâm lí học nghề nghiệp của sinh viên SPKT trường Đại học SPKT Hưng Yên.

8 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƢ PHẠM KỸ THUẬT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài và Việt Nam 1. Nghiên cứu về kỹ năng học tập, kỹ năng học tập của sinh viên ở nƣớc ngoài 1. Các nghiên cứu về kỹ năng học tập ở nƣớc ngoài Từ những năm 60 của thế kỉ XX vấn đề kỹ năng học tập, kỹ năng giải bài tập, kỹ năng giải bài toán đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau.

Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, chúng tôi đề cập đến các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước như sau: - Hướng nghiên cứu kỹ năng dưới góc độ tâm lí học Những công trình nghiên cứu có tính khái quát về bản chất kỹ năng, kĩ xảo; các giai đoạn, các qui luật, các điều kiện hình thành kỹ năng; mối quan hệ giữa kỹ năng - kĩ xảo và năng lực, điều kiện hình thành kỹ năng, kĩ xảo trong hoạt động nói chung.Đại diện cho hướng này là các tác giả N. - Hướng nghiên cứu kỹ năng dưới góc độ tâm lí học lao động và giáo dục lao động công nghiệp Tiếp cận dưới góc độ sư phạm kỹ thuật, một số tác giả bàn đến kỹ năng lao động và việc giáo dục để hình thành kỹ năng lao động cho học sinh - sinh viên đã đề cập đến kỹ năng lao động, kỹ năng lao động, kỹ năng kỹ thuật chung cần hình thành cho học sinh- sinh viên, đã chỉ ra các điều kiện và các bước hình thành kỹ năng. Kỹ năng có liên quan với khả năng vận dụng kinh nghiệm cũ trong việc thực hiện những hành động mới. Đại diện các tác giảV.Batưxev và X.

Thời gian gần đây đã xuất hiện một số công trình tiếp tục nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ tâm lí học lao động có một số tác giả ở các nước Anh, Mĩ, Úc,… nhìn nhận KN dưới góc độ năng lực thực hiện công việc và vấn đề đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, đưa ra bộ tiêu chu n đánh giá KN nghề, đưa ra các KN chung cho các lao 9 động như; KN lập kế hoạch, KN tính toán. Các tác giả đưa ra biểu hiện cụ thể của KN chung chứ không bàn đến KN nghề nghiệp dưới góc độ tâm lí học. - Hướng nghiên cứu kỹ năng trong hoạt động sư phạm và vấn đề hình thành kỹ năng trong hoạt động học tập ở học sinh, sinh viên. Đại diện là các tác giả N.

Pêtrốpxki (1982) đã đi sâu nghiên cứu vấn đề hình thành KNHT, các điều kiện cần thiết hình thành các KNHT quan trọng. Đặc biệt là KN tự học, KN độc lập học tập, KN vận dụng sáng tạo tri thức vào thực tiễn. Kixegof đã cho rằng kỹ năng sư phạm có đối tượng là người học, hoạt động này rất phức tạp đòi hỏi sự sáng tạo chứ không thể hành động theo khuôn mẫu cứng nhắc. Ông cũng nhấn mạnh đây là sự khác biệt với kỹ năng lao động sản xuất)[53].

đã có những nghiên cứu về điều kiện hình thành kỹ năng học tập như kỹ năng độc lập học tập , kỹ năng vận dụng sáng tạo tri thức vào thực tiễn[68].Cuzmina (1967) đề xuất cấu trúc của hoạt động học tập gồm 5 nhóm kỹ năng cơ bản: Nhóm KN nhận thức, nhóm KN thiết kế, nhóm KN kết cấu, nhóm KN giao tiếp, nhóm KN tổ chức. Đây là cách phân loại được nhiều nhà giáo dục đồng tình tuy nhiên khi bàn đến từng KN thành phần thì còn nhiều điểm chung chưa rõ ràng hoặc trùng lặp giữa các KN này với KN khác)[12].Đavưđốv đã nghiên cứu bằng dạy học thực nghiệm theo chiến lược khái quát hóa nội dung các tài liệu học tập đã chỉ ra những biện pháp luyện tập nhằm hình thành ở học sinh các kỹ năng hành động với mô hình trong HĐHT nói chung và trong việc học tập môn toán nói riêng)[22];[ 21]. Các tác giả phương tây Dennis Chalmer, Richard Fuller (1995) đã đưa ra chiến lược KN học tập như: KN thu thập thông tin, KN xử lí thông tin, KN xác nhận kết quả học tập, KN quản lí cá nhân và nhấn mạnh chính GV là người chịu trách nhiệm về các chiến lược học tập của SV, vạch ra chiến lược dạy KNHT và các phương hướng vận dụng chiến lược đó để GV có thể vận dụng ph hợp với nội dung môn học của mình [102]. Theo Cobbe Jim (2008), tác giả đã đề cập đến cả kỹ năng chuyên ngành và cả kỹ năng mềm của sinh viên mà bất cứ môi trường làm việc nào cũng đòi hỏi như KN làm việc theo nhóm, KN tự lên kế hoạch làm việc cho bản thân, khởi xướng các hoạt động mới, KN biết cách xử trí trong quan hệ với cấp trên và cấp dưới, KN biết quản lý thời gian, và KN biết cách nghiên cứu để tìm câu trả lời nếu nó không có sẵn [100]; Sternberg.

Trong các nghiên cứu mới đây khoảng thời gian từ năm 2009 đến năm 2013 của tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) đã khẳng định vai trò quan trọng của KN không những trong quá trình học tập mà còn trong cả quá trình lao động sản xuất. Các Nghiên cứu này khẳng định, người có KN tốt hơn sẽ có được cơ hội việc làm và điều kiện sống tốt hơn [116] Tóm lại, có thể thấy rằng các nghiên cứu về kỹ năng học tập và triển khai nghiên cứu sâu theo nhiều hướng khác nhau, đã làm rõ sự khác biệt giữa kỹ năng học tập, kỹ năng hoạt động sư phạm khác biệt với kỹ năng lao động sản xuất về quá trình hình thành nhất là về đối tượng hoạt động. Các công trình nghiên cứu chỉ ra một số KNHT cơ bản và sự cần thiết của nó, các bước hình thành trong quá trình học tập và dạy lao động của các nhà sư phạm. Tuy nhiên, cơ chế tâm lí và cấu trúc tâm lí của từng kỹ năng chưa được bàn đến một cách đầy đủ, hệ thống.

Các nghiên cứu về kỹ năng học tập của sinh viên ở nƣớc ngoài Khi bàn đến kỹ năng của sinh viên trong thế kỉ XXI, tác giả Colin Rose và Malcolm J. đây là một trong những phần quan trọng, nổi lên hàng đầu trong toàn bộ các kỹ năng cần thiết để sinh viên có thể tham gia vào các vấn đề học tập của thế kỉ XXI. Ở Mĩ, nhà tâm lí học Carl Roger (1996) với “Phương pháp học tập hiệu quả” và những dẫn chứng minh họa, thực nghiệm về các phương pháp dạy học để hình thành KN cho SV như: cung cấp tài liệu, dùng bảng giao ước, chia nhóm dạy học hướng dẫn cho người học cách nghiên cứu tài liệu, tự xem xét nguồn tài liệu, tự hoạch định mục tiêu, tự đánh giá việc học của mình [115]. Ở Đức, nhà nghiên cứu Retxke.R (1995), bàn đến vấn đề tự học và các yếu tố tâm lí trong cuốn “Học tập hợp lí” tác giả cho rằng học tập ở Đại học là quá trình phát triển của con người, quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Trong các yếu tố đó thì yếu tố bên trong đóng vai trò quyết định đến kết quả tự học. Việc hoàn thành có kết quả những nhiệm vụ học đặt ra đòi hỏi người học phải đấu tranh với bản thân một cách có phê phán[75] 11 Những năm đầu thế kỉ XX lí thuyết dạy học biện chứng của nhà TLH Xô viết L.Vưgốtxki có ảnh hưởng không nhỏ tới các trường phái giáo dục hiện đại. Ông cho rằng: “Sự phát triển nhận thức diễn ra tốt nhất nơi người học vượt qua v ng phát triển gần nhất” thông qua việc hợp tác với bạn bè, thầy cô giáo. Cơ chế của việc học là sự kết hợp giữa học cá nhân và học hợp tác.Trong điều kiện dạy học hợp lí cả hai quá trình dạy - học tiến bộ đồng đều nhưng khi tổ chức dạy học không đúng đắn có thể xảy ra sự lạc hậu của quá trình này so với quá trình kia như: nặng về kiến thức, nhẹ về nắm vững kỹ năng vận dụng chúng, trong khi đó mặt thứ hai lại gắn chặt với tư duy.

Các tác giả cho rằng những khó khăn của việc lĩnh hội và vận dụng kiến thức của người học nảy sinh bởi họ không điều khiển được những quá trình tư duy.F Kharlamov cho rằng để có được kỹ năng học tập, trước hết phải biết xây dựng, lập kế hoạch học tập và thực hiện nghiêm túc theo kế hoạch đó. Đây là yếu tố quan trọng trong hoạt động học tập của sinh viên nhằm đạt hiệu quả cao [65];[68];[51]. Zjhra Michelle nhấn mạnh việc phải chú trọng đến một số kỹ năng cần hình thành cho sinh viên năm cuối, đây là thời điểm mà kết quả học tập của họ cần khớp với mục tiêu học tập được khoa xác định và những kinh nghiệm này cần gắn với kỹ năng giải quyết vấn đề, cũng như gắn với các bên liên quan về những vấn đề có nghĩa quan trọng đối với cộng đồng, đối với quốc gia và khu vực [97]. Bên cạnh đó có rất nhiều công trình nghiên cứu cụ thể việc hình thành và rèn luyện kỹ năng học tập cho sinh viên như ChrisJavie [101]; R.Sharam (1988) [117]; tác giả Tony Buzan (2007) đã viết: Mục đích của dạy học là phát triển ở học sinh kỹ năng và năng lực độc lập trong học tập và giải quyết vấn đề”.

Như vậy tác giả rất chú trọng kỹ năng này, kỹ năng tự học, tự rèn luyện là một trong những vấn đề cơ bản của tâm lí học sư phạm Đại học [99], tác giả Makosky (1985) gợi ý rằng kỹ năng chẳng hạn như kỹ năng thu thập thông tin, kỹ năng viết, kỹ năng nói đều rất quan trọng để sinh viên tự rèn luyện [112].E (1997) nghiên cứu việc thiết kế KN cho cuộc sống chủ yếu cho việc học tập trong thời đại kỹ thuật số [109], trong khi đó các công trình của Porelman. Trong cuốn sách “Học tập dựa trên kinh nghiệm”, David Kolb (1984) rất chú trọng đến kinh nghiệm của người học để hình thành kỹ năng học tập cho sinh viên, đã phát triển một mô hình học tập kinh nghiệm (experiential leaning) nhằm “quy trình hóa” việc học với các giai đoạn và thao tác được định nghĩa rõ ràng. Việc hình thành kỹ năng cần trải qua 4 giai đoạn: Kinh nghiệm rời rạc, quan sát có phản hồi, khái niệm hóa trừu tượng và thử nghiệm tích cực [105].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ