Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học căn bản do TS. Trần Đăng Thịnh chủ biên, cùng nhóm tác giả ThS. Nguyễn Thị Hồng và ThS. Phan Thị Thanh Hiền thuộc Khoa Kinh tế – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh phát hành (Mã số tiêu chuẩn quốc tế ISBN: 978-604-73-3383-7).

Về vị trí trong chương trình đào tạo, giáo trình được thiết kế như một học phần cơ sở khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, đồng thời cung cấp kiến thức quản trị đại cương cho sinh viên các ngành kỹ thuật – công nghệ. Mục tiêu đào tạo của giáo trình là trang bị hệ thống tri thức khoa học quản trị nền tảng, giúp người học phân biệt các cấp bậc quản trị, vai trò và kỹ năng của nhà quản trị; nhận thức rõ môi trường hoạt động của tổ chức; nắm vững quy trình ra quyết định và bốn chức năng cốt lõi: hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát. Nền tảng này đóng vai trò tiền đề để người học tiếp tục nghiên cứu các môn học chuyên sâu trong chương trình đào tạo.

Cấu trúc giáo trình gồm bảy chương, phát triển theo tiến trình tiếp cận quản trị học kinh điển. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết quản trị chuẩn mực quốc tế (từ các tác giả Frederick Taylor, Henry Fayol, Robert Kreitner đến Michael Porter, Masaaki Imai) với các dẫn chứng thực nghiệm, số liệu kinh tế và văn bản pháp quy thực tế tại Việt Nam (như số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Thông tư 09/2010 của NHNN).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân bổ dung lượng học thuật thành bảy chương có logic gắn kết chặt chẽ:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị: Trình bày định nghĩa quản trị theo F. Taylor, H. Fayol và R. Kreitner; phân định giữa hiệu suất (do things right) và hiệu quả (do right things); xác lập bốn chức năng quản trị theo phân loại của James Stoner và Stephen P. Robbins; định vị ba cấp quản trị (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở), ba nhóm kỹ năng (tư duy, nhân sự, kỹ thuật) cùng mười vai trò của nhà quản trị; khảo sát bốn trường phái tư tưởng quản trị (Cổ điển, Tâm lý – xã hội, Định lượng, Hiện đại).
  • Chương 2: Môi trường hoạt động của doanh nghiệp: Phân tích cấu trúc môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị – pháp luật, văn hóa – xã hội, dân số, tự nhiên, công nghệ, toàn cầu; môi trường vi mô dựa trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter) và môi trường bên trong tổ chức.
  • Chương 3: Quyết định quản trị: Trình bày tổng quan về quyết định quản trị, các yêu cầu khoa học, quy trình ra quyết định logic, các hình thức và công cụ hỗ trợ ra quyết định.
  • Chương 4: Chức năng hoạch định: Khái quát bản chất của hoạch định, phân tích chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và các công cụ hỗ trợ xây dựng, lựa chọn chiến lược.
  • Chương 5: Chức năng tổ chức: Làm rõ các nguyên lý tổ chức bộ máy, xây dựng cơ cấu tổ chức, cơ chế phân chia quyền lực và công tác tuyển dụng, đào tạo nguồn nhân lực.
  • Chương 6: Chức năng điều khiển: Tập trung vào các phong cách lãnh đạo, quy trình và mạng lưới truyền thông thông tin trong quản trị, phương pháp giải quyết xung đột nội bộ.
  • Chương 7: Chức năng kiểm soát: Xác định tiến trình kiểm soát, phân loại các hình thức kiểm soát, nguyên tắc thiết lập cơ chế kiểm soát và hệ thống công cụ đo lường hiệu quả hoạt động.

Progression logic (tiến trình phát triển logic) của giáo trình được triển khai theo trật tự: từ nhận thức bản chất và lịch sử tư tưởng quản trị (Chương 1), nhận diện bối cảnh vận hành (Chương 2), xác lập phương pháp ra quyết định (Chương 3), đến triển khai cụ thể bốn chức năng quản trị theo chu trình khép kín: Hoạch định – Tổ chức – Điều khiển – Kiểm soát (Chương 4 đến Chương 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hệ thống hóa các lý thuyết và khung phân tích nền tảng:

  • Trường phái Cổ điển: 4 nguyên tắc Quản trị khoa học của F.W. Taylor; phương pháp giảm thiểu thao tác thừa của Frank và Lillian Gilbreth; kỹ thuật điều độ công việc qua sơ đồ Gantt của Henry L. Gantt; 14 nguyên tắc Quản trị hành chính của Henry Fayol.
  • Trường phái Tâm lý – Xã hội: Lý thuyết phối hợp và tương tác của Mary Parker Follet; chuỗi thí nghiệm chiếu sáng và hành vi nhóm tại nhà máy Hawthorne của Elton Mayo; Thuyết bản chất con người X và Y của Douglas McGregor; Thuyết 5 cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow.
  • Trường phái Định lượng: Mô hình toán kinh tế, quản trị tác nghiệp và hệ thống thông tin quản lý.
  • Trường phái Hiện đại và Quản trị so sánh: Quan điểm hệ thống (Đầu vào – Quá trình biến đổi – Đầu ra – Thông tin phản hồi); Mô hình 7S của McKinsey (Strategy, Structure, System, Shared values, Style, Staff, Skill); Thuyết Z của William Ouchi (so sánh mô hình quản trị Nhật Bản và Âu – Mỹ); Triết lý cải tiến liên tục Kaizen của Masaaki Imai (so sánh giữa Kaizen và Đổi mới).
  • Khung phân tích môi trường vi mô: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh trong ngành, Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ tiềm ẩn, Sản phẩm thay thế).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nắm bắt và thực hiện các quy trình chuyên môn, kỹ thuật lập tiến độ bằng sơ đồ Gantt, kỹ thuật xây dựng cơ cấu tổ chức, phương pháp đo lường chỉ số kiểm soát.
  • Kỹ năng phân tích và tư duy (Analytical skills): Khả năng bao quát tổ chức như một chỉnh thể hệ thống; phân tích các biến số kinh tế vĩ mô (GDP, GNP, CPI, tỷ giá hối đoái, lãi suất tái cấp vốn/chiết khấu của SBV); đánh giá các chỉ số ô nhiễm môi trường (như chỉ số EPI của Yale/Columbia/WEF); nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh.
  • Kỹ năng nhân sự và quản trị thực tiễn (Practical competencies): Kỹ năng làm việc với con người, tạo động lực lao động thông qua thang nhu cầu Maslow và thuyết Y; kỹ năng truyền thông hai chiều; phương pháp giải quyết xung đột; khả năng đàm phán và thương thuyết với các đối tác bên ngoài và nội bộ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình được biên soạn dựa trên phương pháp sư phạm định hướng mục tiêu (Outcome-based learning). Đầu mỗi chương đều xác lập cụ thể các mục tiêu học tập (Learning outcomes) mà người học cần đạt được sau khi nghiên cứu. Mỗi khái niệm lý thuyết trừu tượng đều được làm rõ bằng các ví dụ thực tiễn sinh động (ví dụ: giải thích khái niệm quản trị thông qua sự hợp tác của đội sinh viên tình nguyện tại Phú Yên, phân tích mô hình Robinson Crusoe sống một mình trên hoang đảo để chỉ ra điều kiện cần của hoạt động quản trị; hay ví dụ tính toán hiệu suất và hiệu quả của hai nhân viên kinh doanh bán gỗ lát sàn).

Bài tập, trường hợp nghiên cứu và đánh giá

  • Tóm lược chương: Hệ thống hóa ngắn gọn các định nghĩa, luận điểm và mô hình trọng tâm, giúp sinh viên củng cố kiến thức cô đọng trước khi chuyển tiếp nội dung.
  • Câu hỏi ôn tập chương: Bao gồm các câu hỏi tự luận yêu cầu người học phân biệt các cặp phạm trù (hoạt động quản trị vs. khoa học quản trị; hiệu suất vs. hiệu quả), giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa tính khoa học và tính nghệ thuật của quản trị, trình bày nội dung và so sánh các trường phái quản trị.
  • Tình huống nghiên cứu (Case studies): Cuối mỗi chương đều tích hợp các tình huống quản trị thực tế đòi hỏi tư duy phản biện. Điển hình như tình huống tại Chương 1: Bác sĩ Nguyễn Văn Hùng (Giám đốc bệnh viện A) cho rằng các lý thuyết quản trị chỉ phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh còn bệnh viện chỉ cần bác sĩ giỏi và trang thiết bị hiện đại. Tình huống này đặt ra câu hỏi yêu cầu người học đánh giá nhận định trên và vận dụng tính phổ quát của các chức năng quản trị để đưa ra câu trả lời giải quyết vấn đề.
  • Hướng dẫn tự học: Người học được khuyến nghị nghiên cứu các bảng so sánh trực quan trong giáo trình (bảng đối chiếu đặc trưng doanh nghiệp Nhật Bản và Âu – Mỹ theo Thuyết Z; bảng so sánh các tiêu chí giữa Kaizen và Đổi mới) để phát triển tư duy so sánh học thuật độc lập.

Điểm nổi bật và cập nhật

Dữ liệu thực tiễn và tính thời sự

Giáo trình tích hợp nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực từ các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghiên cứu quốc tế:

  • Số liệu kinh tế vĩ mô: Cập nhật diễn biến lãi suất chủ chốt (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khẩu) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2011–2014; dữ liệu tỷ lệ lạm phát của các quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2011–2013 trích xuất từ nguồn ASEANStats.
  • Dữ liệu thương mại: Biểu đồ kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu mười mặt hàng chủ lực của Việt Nam (điện thoại, linh kiện, dệt may, dầu thô, sắt thép, v.v.) trong các giai đoạn so sánh tháng 2/2013 và tháng 2/2014 dựa trên báo cáo của Tổng cục Hải quan.
  • Dữ liệu môi trường toàn cầu: Trích dẫn Báo cáo Hiệu suất Môi trường EPI (The Environmental Performance Index 2014) do Đại học Yale, Đại học Columbia phối hợp Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) công bố trên 178 quốc gia, làm rõ hiện trạng ô nhiễm không khí tại Việt Nam để minh chứng cho áp lực của môi trường tự nhiên đối với hoạt động doanh nghiệp.

Kết hợp lý thuyết quản trị đa chiều và liên hệ ngành

Tài liệu thể hiện tính dung hợp học thuật khi đặt các trường phái quản trị phương Tây cổ điển và hiện đại song song với các mô hình quản trị phương Đông:

  • Phân tích thất bại thực tế: Trường hợp tập đoàn bán lẻ Wal-Mart thâm nhập thị trường Hàn Quốc năm 1998 và phải thoái vốn chuyển nhượng cho Shinsegae năm 2006 do không thấu hiểu văn hóa tiêu dùng và thói quen mua sắm thực phẩm tươi sống của người dân địa phương.
  • Ứng dụng công nghệ và ngành nghề: Bài học lịch sử về sáng kiến sản xuất mì ăn liền của ông Momofuku Ando (Nhật Bản, 1958); lợi thế tài nguyên thiên nhiên và lễ hội văn hóa trong ngành sản xuất tinh dầu hoa hồng tại Thung lũng Kazanlak (Bungari); tiềm năng nhân khẩu học trẻ tác động đến nguồn nhân lực phần mềm tại Ấn Độ; sự cạnh tranh chiến lược sản phẩm và giá giữa Coca-Cola và Pepsi (dòng sản phẩm Diet Coke và Diet Pepsi).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Tài liệu học tập bắt buộc hoặc sách tham khảo chính cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thuộc các khối ngành: Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản lý công nghiệp. Sinh viên khối ngành kỹ thuật, công nghệ học học phần Quản trị học đại cương để trang bị kỹ năng tổ chức và quản lý nhân sự.
  • Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Môn học không yêu cầu người học phải hoàn thành các học phần kinh tế chuyên sâu trước đó. Sinh viên chỉ cần nắm bắt các kiến thức kinh tế – xã hội phổ thông cơ bản để tiếp thu nội dung.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn cho học phần Quản trị học/Quản trị học căn bản (thời lượng 2 đến 3 tín chỉ). Khung nội dung 7 chương cùng hệ thống câu hỏi thảo luận, case study cung cấp cơ sở để xây dựng đề cương bài giảng, bài tập nhóm và đề thi đánh giá quá trình.
  • Học viên tự học và cán bộ quản trị: Nguồn tài liệu tham khảo khoa học cho các cá nhân đảm nhiệm vị trí quản trị cấp cơ sở (tổ trưởng, trưởng ca), cấp trung (trưởng phòng, quản đốc) muốn chuẩn hóa tư duy quản trị, tra cứu nguyên tắc tổ chức bộ máy và công cụ kiểm soát công việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học, cao đẳng khối ngành kinh tế và kỹ thuật bắt đầu tiếp cận môn Quản trị học, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp cần hệ thống hóa các nguyên lý khoa học quản trị.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học không cần hoàn thành các môn học chuyên ngành nâng cao trước đó. Khối lượng tri thức được trình bày mang tính nhập môn căn bản, giải thích rõ các khái niệm từ nguyên lý ban đầu, kết hợp các ví dụ minh họa trực quan.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu quản trị học khác?

Giáo trình tích hợp khung 4 chức năng quản trị hiện đại (Hoạch định, Tổ chức, Điều khiển, Kiểm soát) cùng hệ thống dữ liệu kinh tế, thương mại, môi trường thực tế tại Việt Nam và Đông Nam Á (giai đoạn 2011–2014), kết hợp song song các mô hình quản trị phương Tây và phương Đông (Thuyết Z, Kaizen).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tuân thủ quy trình: Đọc kỹ mục tiêu học tập ở đầu chương $\rightarrow$ Nghiên cứu nội dung lý thuyết và các bảng đối chiếu $\rightarrow$ Đọc phần Tóm lược chương $\rightarrow$ Tự trả lời các câu hỏi ôn tập $\rightarrow$ Phân tích và giải quyết tình huống nghiên cứu ở cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có các công cụ hay tài liệu tham khảo nào hỗ trợ đi kèm?

Mỗi chương trong giáo trình đều đi kèm sơ đồ trực quan (như sơ đồ mức độ quan trọng của kỹ năng quản trị, sơ đồ hệ thống hoạt động doanh nghiệp, mô hình 7S, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của M. Porter), các bảng phân loại đối sánh và danh mục tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực (như giáo trình Management tái bản lần thứ 12 của Robert Kreitner, tác phẩm của F. Taylor, H. Fayol, M. Imai).


Kết luận

Giáo trình Quản trị học căn bản (TS. Trần Đăng Thịnh chủ biên, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM) là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống kiến thức khoa học quản trị chuẩn xác từ cấp độ lý thuyết tư tưởng đến kỹ thuật vận hành bốn chức năng cốt lõi của tổ chức.

Lộ trình tiếp cận kiến thức của giáo trình được thiết lập bài bản: định hình tư duy khoa học và nhận diện vai trò quản trị (Chương 1–3), tiến tới làm chủ các kỹ năng hoạch định, thiết kế tổ chức, lãnh đạo điều khiển và thiết lập cơ chế kiểm soát (Chương 4–7). Để mở rộng năng lực nghiên cứu, người học có thể kết hợp tham khảo các công trình chuyên khảo kinh điển của Frederick Winslow Taylor (Principles of Scientific Management), Henry Fayol (General and Industrial Management), Robert Kreitner (Management) và các báo cáo thống kê định kỳ của các cơ quan quản lý kinh tế chuyên ngành.