Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị kinh doanh được ban hành chính thức kèm theo Quyết định số 257/QĐ-TCĐNĐT-ĐT ngày 13 tháng 07 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Đồng Tháp. Tài liệu được thiết kế giảng dạy cho khối ngành, nghề Thú y ở hai trình độ đào tạo là Trung cấp và Cao đẳng. Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề, môn học giữ vị trí kiến thức bổ trợ nghiệp vụ quản lý, cung cấp nền tảng vận hành kinh tế cho người học sau khi hoàn thành các khối kiến thức kỹ thuật chuyên môn.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh tổng quát và năng lực thực hành điều hành cơ sở kinh doanh. Cụ thể, sau khi hoàn thành học phần, người học có thể:

  • Nắm vững 4 chức năng quản trị cốt lõi (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra) và hệ thống 7 nguyên tắc chỉ đạo hành vi kinh doanh.
  • Phân tích các yếu tố cấu thành môi trường kinh doanh ở cấp độ vĩ mô, tác nghiệp và hoàn cảnh nội bộ, cùng các nấc thang hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Nhận diện các vai trò, kỹ năng của nhà quản trị và lựa chọn phong cách lãnh đạo theo các tình huống thực tế.
  • Thực hiện quy trình 2 bước tạo lập doanh nghiệp, xác định cơ hội thị trường, lập bản kế hoạch kinh doanh và triển khai chiến lược sản phẩm trong marketing hỗn hợp.

Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương trọng tâm, tiếp cận theo tiến trình logic từ nhận thức lý luận, định hình tư duy của nhà quản trị, phương pháp tạo lập cơ sở kinh doanh, đến triển khai công cụ marketing sản phẩm cụ thể. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa các trường phái quản trị thế giới gắn với định hướng ứng dụng thực tế vào lĩnh vực nông nghiệp, kỹ thuật chăn nuôi và dịch vụ thú y tại địa bàn nông thôn cũng như đô thị.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 4 chương chuyên đề mang tính liên kết chặt chẽ:

  • Chương 1: Khái quát về quản trị kinh doanh:

    • Bài 1 - Quản trị kinh doanh và các nguyên tắc quản trị: Định nghĩa quản trị theo J. Stoner và S. Robbins với 4 chức năng cốt lõi (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra); so sánh quan điểm lịch sử của Gulick, Urwick (7 chức năng) và Henri Fayol (5 chức năng); phân tích 7 nguyên tắc quản trị gồm tuân thủ pháp luật/thông lệ, xuất phát từ khách hàng (chiến lược 4P và vòng đời sản phẩm), hiệu quả/hiện thực hóa vốn, chuyên môn hóa, hài hòa lợi ích các bên, bảo mật ý đồ kinh doanh, và tận dụng thời cơ (mối quan hệ giữa "thế" và "lực").
    • Bài 2 - Môi trường kinh doanh: Phân loại môi trường vĩ mô (7 yếu tố: kinh tế, chính trị-pháp luật, dân số-lao động, văn hóa-xã hội, tự nhiên, công nghệ, quốc tế), môi trường tác nghiệp ngành (5 yếu tố: đối thủ, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, hàng thay thế), và hoàn cảnh nội bộ (nguồn nhân lực, R&D, sản xuất, tài chính-kế toán, marketing, văn hóa tổ chức); phân tích tính phức tạp và biến động của môi trường; hệ thống hóa 5 mô hình hội nhập kinh tế (PTA, FTA, CU, Thị trường chung, Liên minh kinh tế-tiền tệ) cùng 10 lợi ích và 7 thách thức của toàn cầu hóa.
    • Bài 3 - Sự phát triển các lý thuyết quản trị: Trình bày tiến trình lịch sử từ trường phái cổ điển (Quản trị khoa học của F.W. Taylor với tác phẩm năm 1911, Charles Babbage, Frank & Lillian Gilbreth, Henry L. Gantt; Quản trị hành chánh của Max Weber và Henri Fayol với 14 nguyên tắc), trường phái tâm lý xã hội (Mary Parker Follett, Tháp 5 bậc nhu cầu Abraham Maslow, Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor, thí nghiệm Hawthorne của Elton Mayo), trường phái định lượng, trường phái tích hợp, đến các lý thuyết hiện đại (quản trị quá trình của Harold Koontz, quản trị tình huống ngẫu nhiên, Thuyết Z năm 1978 của William Ouchi, Kaizen, và 8 nguyên tắc quản trị tuyệt hảo của Waterman và Peters).
  • Chương 2: Nhà quản trị – Phong cách quản trị, nghệ thuật quản trị:

    • Bài 1 - Nhà quản trị: Định vị 3 cấp bậc quản trị (cao cấp, trung gian, cơ sở); phân tích 10 vai trò quản trị viên chia thành 3 nhóm (quan hệ con người: đại diện, lãnh đạo, liên lạc, hòa giải; thông tin: thu thập, phổ biến, cung cấp; quyết định: doanh nhân, giải quyết xáo trộn, phân phối tài nguyên, đàm phán); xác định 3 kỹ năng bắt buộc (kỹ thuật, nhân sự, nhận thức/tư duy).
    • Bài 2 - Phong cách lãnh đạo: Xác lập công thức $\text{Phong cách lãnh đạo} = \text{Cá tính} \times \text{Môi trường}$; so sánh 3 phong cách cơ bản (độc đoán, dân chủ, tự do) về mặt đặc điểm tâm lý và năng suất làm việc.
    • Bài 3 - Nghệ thuật quản trị: Luận giải tính khoa học và tính nghệ thuật trong quản trị; mô hình hóa 4 phong cách lãnh đạo theo tình huống (quản lý hướng dẫn, quản lý tư vấn/"ông bầu", quản lý hỗ trợ, phân cấp/ủy quyền); các biến số tình huống cụ thể (theo thâm niên, giai đoạn phát triển của tập thể, tính khí, giới tính, trình độ, độ tuổi và tình huống bất trắc).
  • Chương 3: Tạo lập một doanh nghiệp:

    • Mục I - Nghiên cứu và xác định cơ hội kinh doanh: Phương pháp phân tích thị trường dựa trên khách hàng truyền thống, khách hàng tiềm năng, 3 yếu tố nhu cầu (thu nhập bằng tiền, nhu cầu tiêu dùng, giá cả) và 3 yếu tố năng lực (vốn/nhân sự/vật chất, sức cạnh tranh, lợi thế tự nhiên); quy trình 5 bước lựa chọn cơ hội kinh doanh.
    • Mục II - Xác định và lựa chọn loại hình kinh doanh: Phân loại 3 hình thức (sản xuất, thương mại, dịch vụ); nguyên tắc và căn cứ lựa chọn theo địa bàn (đô thị chọn thương mại/dịch vụ, nông thôn chọn vật tư nông nghiệp, dịch vụ chăn nuôi, sửa chữa); quy trình 2 bước (Bước 1: Phân tích năng lực lao động, môi trường, kỹ thuật công nghệ, tài chính; Bước 2: Quyết định lựa chọn); hướng dẫn lập bản kế hoạch kinh doanh và nhận diện các sai lầm cần tránh (tránh dự báo dài hạn thiếu căn cứ, tránh quá lạc quan, chuẩn bị kịch bản xấu nhất).
  • Chương 4: Chiến lược sản xuất kinh doanh (Chiến lược sản phẩm):

    • Khái niệm sản phẩm theo quan điểm marketing; xác lập 3 cấp độ cấu thành đơn vị sản phẩm (sản phẩm theo ý tưởng cốt lõi, hàng hóa hiện thực, hàng hóa bổ sung).
    • Hệ thống phân loại hàng hóa (theo thời gian sử dụng/hình thái, theo thói quen mua hàng gồm 6 nhóm, và theo tư liệu sản xuất gồm 3 nhóm).
    • 5 tiêu chí đặt tên nhãn hiệu (dễ nhớ, có ý nghĩa, dễ chuyển đổi, dễ thích nghi, đáp ứng bảo hộ) và 4 cách thức đặt tên (từ tự tạo, từ thông dụng, từ ghép, từ viết tắt).
    • Quy trình quyết định bao gói (4 yếu tố cấu thành, thử nghiệm kỹ thuật/thương mại) và dịch vụ khách hàng.
    • Quyết định về bề rộng chủng loại (phát triển xuống dưới, lên trên, cả hai hướng; bổ sung chủng loại) và 4 thông số danh mục hàng hóa (bề rộng, mức độ phong phú, bề sâu, mức độ hài hòa).
    • R&D và marketing sản phẩm mới: 2 phương thức phát triển sản phẩm (mua lại hoặc tự R&D); thống kê tỷ lệ thất bại (80% hàng tiêu dùng nhanh, 30% sản phẩm công nghiệp) qua các trường hợp điển hình; 3 phạm trù sản phẩm mới.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống tri thức thông qua các trục lý thuyết và khung phân tích chuẩn mực:

  1. Hệ thống lý thuyết quản trị kinh điển và hiện đại: Xây dựng nền tảng từ thuyết phân công lao động khoa học (Taylor, Babbage, Gantt), thuyết tổ chức quan liêu hành chính (Weber, Fayol), thuyết hành vi và động viên nhân sự (Maslow, McGregor, Mayo), đến các mô hình quản trị quá trình và phương pháp quản trị chất lượng Nhật Bản (Thuyết Z, Kaizen).
  2. Khung nguyên tắc vận hành tổ chức: 7 nguyên tắc điều hành kinh doanh gắn kết các mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật, khách hàng, hiệu quả kinh tế, cơ cấu tổ chức và môi trường cạnh tranh.
  3. Mô hình phân tích môi trường và hội nhập: Khung nhận diện môi trường 3 cấp độ và mô hình tiến trình hội nhập 5 giai đoạn giúp doanh nghiệp định vị nguy cơ, thách thức và cơ hội.
  4. Khung cấu trúc sản phẩm và danh mục marketing: Mô hình 3 cấp độ sản phẩm và 4 thông số danh mục hàng hóa làm cơ sở thiết kế chiến lược cạnh tranh.

Kỹ năng phát triển

Thông qua các nội dung chuyên đề, giáo trình hướng đến hình thành 3 nhóm năng lực cụ thể cho người học:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Năng lực lập tiến độ công việc bằng sơ đồ Gantt; tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế và hiện đại hóa dòng tiền vốn; phân loại và đăng ký bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa; thiết lập cấu trúc bao gói, quy cách nhãn mác và tiêu chuẩn dịch vụ sau bán hàng; tính toán các chỉ số bề rộng, bề sâu trong danh mục sản phẩm.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực thu thập dữ liệu và phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô, ngành và nội bộ; đánh giá nhu cầu khách hàng theo mức thu nhập và chỉ số giá cả; phân tích các yếu tố rủi ro tài chính và tỷ lệ hoàn vốn trong kế hoạch kinh doanh; phân tích nguyên nhân thất bại của sản phẩm mới trên thị trường.
  • Kỹ năng thực hành quản trị (Practical competencies): Năng lực xây dựng hoàn chỉnh bản kế hoạch kinh doanh cho cơ sở dịch vụ hoặc sản xuất; kỹ năng điều chỉnh linh hoạt 4 phong cách lãnh đạo tình huống phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tập thể; năng lực phân bổ tài nguyên, điều phối xung đột nội bộ và đàm phán thương mại.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm kết hợp giữa diễn giải lý thuyết hệ thống và phân tích tình huống thực tế (Case-based learning). Cấu trúc bài giảng dẫn dắt người học từ các khái niệm định nghĩa, luận giải nguyên tắc, sơ đồ hóa mô hình, đến việc cung cấp các bước tiến hành mang tính quy trình chuẩn (thao tác hóa quy trình ra quyết định).

Nội dung giảng dạy tích hợp các tình huống nghiên cứu thực tế trong lịch sử kinh tế thế giới và hoạt động doanh nghiệp:

  • Tình huống nghiên cứu lịch sử quản trị: Phân tích thí nghiệm Hawthorne của Elton Mayo về yếu tố tâm lý xã hội; nghiên cứu thực nghiệm nghiên cứu thời gian - động tác của Frank & Lillian Gilbreth.
  • Tình huống thất bại sản phẩm mới: Phân tích thiệt hại 350 triệu USD của dòng xe Edsel (Ford), thiệt hại 580 triệu USD của đầu video SelectaVision (RCA), cùng các bài học thị trường từ New Coke (Coca-Cola) và Polarvision (Polaroid).
  • Tình huống xây dựng nhãn hiệu và danh mục: Khảo sát mô hình chiều sâu danh mục sản phẩm của kem đánh răng Crest (3 kiểu bao gói $\times$ 2 hương vị = 6 mặt hàng); phân loại các hình thức đặt tên nhãn hiệu thực tế tại Việt Nam và quốc tế (VINAMILK, Thinkpad, Rạng Đông, Thống Nhất, Future, VNPT, FPT, IBM, LG).

Hệ thống bài tập thực hành được thiết kế tập trung vào năng lực tự lập kế hoạch:

  • Bài tập tự định vị năng lực cá nhân qua 3 danh mục (điểm mạnh, kinh nghiệm tích lũy, các công việc mong muốn thực hiện).
  • Bài tập phác họa viễn cảnh và xác lập mục tiêu ngắn hạn cho cơ sở kinh doanh.
  • Bài tập khảo sát thị trường địa phương nhằm lựa chọn loại hình kinh doanh phù hợp (kinh doanh dịch vụ chăn nuôi, cung ứng vật tư nông nghiệp tại nông thôn so với dịch vụ thương mại tại đô thị).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm việc kiểm tra mức độ ghi nhớ và hiểu các nguyên tắc, chức năng quản trị; đánh giá kỹ năng phân tích môi trường qua các bài tập tình huống nhân sự; và nghiệm thu bản kế hoạch kinh doanh cá nhân được thiết lập theo quy chuẩn hướng dẫn trong Chương 3. Để tự học hiệu quả, người học được hướng dẫn nghiên cứu tuần tự các chương, hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, tự đối chiếu các tình huống lãnh đạo với môi trường làm việc thực tế và liên hệ trực tiếp với chuyên môn nghề thú y.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Quản trị kinh doanh (2017) tích hợp các dữ liệu và xu thế kinh tế mang tính bước ngoặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế:

  • Hệ thống hóa tiến trình hội nhập quốc tế: Tài liệu cập nhật số liệu hoạt động của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với 153 thành viên chính thức, tiến trình Vòng đàm phán Doha, và thống kê 489 hiệp định mậu dịch khu vực (RTAs) được thông báo cho Ban Thư ký WTO tính đến tháng 5/2011 (trong đó 90% là FTA và 10% là Liên minh thuế quan). Phân tích cấu trúc ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN gồm Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.
  • Tích hợp các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới: Trình bày các cam kết sâu rộng vượt ra ngoài thương mại hàng hóa truyền thống, bao quát các lĩnh vực mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, dịch vụ, đầu tư, lao động, môi trường và hàng rào kỹ thuật (như FTA ASEAN - Úc - New Zealand 2009, Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương - TPP đang đàm phán tại thời điểm biên soạn, các BFTA của Singapore, Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc).
  • Tổng kết các bài học kinh tế thực tiễn: Đối chiếu kinh nghiệm khai thác lợi thế hội nhập của các nền kinh tế công nghiệp mới (Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Trung Quốc, Malaysia, Mêxicô, Braxin) với các thách thức kinh tế - xã hội mà các quốc gia như Thái Lan, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Hy Lạp, Bồ Đào Nha phải đối mặt.
  • Gắn kết thực tiễn ngành nghề đào tạo: Thay vì chỉ phân tích mô hình doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn, giáo trình đưa ra các hướng dẫn trực diện về việc xác định địa bàn và cơ hội kinh doanh gắn liền với chuyên ngành Thú y (kinh doanh thức ăn gia súc, thuốc thú y, kỹ thuật chăn nuôi tại nông thôn), giúp người học chuyển hóa kiến thức quản trị học vào thực tế lập nghiệp tại địa phương.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Thú y tại Trường Cao đẳng Nghề Đồng Tháp và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình tương đương.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình văn hóa trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông theo quy định tuyển sinh; có kiến thức nền tảng về kỹ thuật chăn nuôi, bệnh học thú y và hiểu biết cơ bản về điều kiện kinh tế - xã hội địa phương để tiếp thu và vận dụng các nguyên tắc kinh doanh.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Giảng viên sử dụng tài liệu làm khung giáo trình chính thức để thiết kế đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, ngân hàng câu hỏi kiểm tra và hướng dẫn các chuyên đề thực hành lập dự án kinh doanh cho sinh viên khối kỹ thuật - nông nghiệp.
  • Người tự học và tham khảo thực tiễn: Kỹ thuật viên thú y, chủ trang trại chăn nuôi, chủ cửa hàng kinh doanh thuốc và vật tư thú y có nhu cầu bồi dưỡng kiến thức quản trị, nâng cao kỹ năng điều hành nhân sự và xây dựng chiến lược tiêu thụ sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề Thú y, đồng thời phù hợp với những người chuẩn bị thành lập cơ sở dịch vụ thú y, cửa hàng thuốc thú y hoặc trang trại chăn nuôi.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học không bắt buộc phải có kiến thức chuyên sâu về kinh tế học từ trước, nhưng cần nắm vững kiến thức văn hóa phổ thông và các hiểu biết kỹ thuật thú y cơ bản để có thể xây dựng kế hoạch kinh doanh thực tế.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình tích hợp hệ thống lý thuyết quản trị kinh điển thế giới (Fayol, Taylor, Weber, Maslow, Thuyết Z) với các chỉ dẫn chi tiết về lựa chọn loại hình kinh doanh nông thôn (vật tư nông nghiệp, dịch vụ thú y) và các dữ liệu cập nhật về các hiệp định thương mại (WTO, FTA, TPP).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc đọc hiểu lý luận quản trị với việc giải quyết các bài tập tình huống phong cách lãnh đạo trong Chương 2, thực hành lập 3 danh mục định vị bản thân và viết một bản kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh theo các bước hướng dẫn trong Chương 3.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp hệ thống sơ đồ môi trường kinh doanh, bảng phân loại 14 nguyên tắc Fayol, mô hình tháp 5 bậc nhu cầu Maslow, biểu mẫu câu hỏi lựa chọn lĩnh vực kinh doanh và các case study thực tế về thất bại sản phẩm mới (Ford Edsel, RCA, Coca-Cola).


Kết luận

Giáo trình Quản trị kinh doanh do Trường Cao đẳng Nghề Đồng Tháp ban hành là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống tri thức quản trị khoa học kết hợp với kỹ năng điều hành thực tiễn. Tài liệu đã chuẩn hóa các lý thuyết quản trị kinh điển và hiện đại thành các công cụ ứng dụng cụ thể cho việc tạo lập doanh nghiệp và triển khai chiến lược sản phẩm.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 4 giai đoạn liên tục:

Để mở rộng và cập nhật tri thức, người học nên tham khảo thêm các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về doanh nghiệp, Luật Thú y, các báo cáo định kỳ về thương mại của WTO, cùng các tài liệu chuyên khảo về marketing dịch vụ nông nghiệp.