Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa ngành nghiệp vụ bán hàng trung cấp trường cao đẳng nghề đồng tháp

Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa trung cấp nghề Đồng Tháp. Tài liệu nghiệp vụ bán hàng, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cho sinh viên.

Chuyên ngành

Nghiệp vụ bán hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình môn học

2018

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị nguồn cung ứng ngành bán hàng

Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng trình độ trung cấp tại Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp. Tài liệu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp cái nhìn toàn diện về một lĩnh vực then chốt trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Mục tiêu chính của môn học là trang bị kiến thức chuyên môn, giúp người học nhận thức quản trị nguồn cung ứng như một nghề nghiệp quan trọng, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội cho doanh nghiệp. Nội dung giáo trình bao quát từ các khái niệm cơ bản đến những kỹ thuật chuyên sâu, xây dựng một hệ thống kiến thức tổng quan trước khi đi vào từng lĩnh vực cụ thể. Theo định nghĩa trong giáo trình, chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các bên liên quan, trực tiếp hoặc gián tiếp, nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Mạng lưới này không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn mở rộng đến các đơn vị vận chuyển, kho bãi, nhà bán lẻ và cuối cùng là khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là sự kết hợp chiến lược giữa các chức năng kinh doanh truyền thống để cải tiến hoạt động dài hạn, không chỉ cho một công ty mà cho toàn bộ chuỗi. Như tài liệu gốc đã nêu, “Quản lý chuỗi cung ứng là sự kết hợp sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên tham gia trong chuỗi cung ứng nhằm đạt được khối lượng công việc hiệu quả nhất trong thị trường đang phục vụ”. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa việc nâng cao dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả vận hành nội bộ.

1.1. Định nghĩa chuỗi cung ứng và vai trò cốt lõi trong kinh doanh

Chuỗi cung ứng là một mạng lưới phức hợp gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng. Các hoạt động trong chuỗi cung ứng biến đổi nguyên liệu tự nhiên, nguyên vật liệu thô và các thành phần thành một sản phẩm hoàn chỉnh để giao cho khách hàng cuối cùng. Về cơ bản, chuỗi cung ứng không chỉ là một chuỗi các sự kiện mà là một hệ sinh thái phức tạp. Vai trò của nó là tối đa hóa giá trị tạo ra trên toàn bộ hệ thống. Giá trị này được định nghĩa là sự chênh lệch giữa giá trị của sản phẩm cuối cùng đối với khách hàng và chi phí mà chuỗi cung ứng đã bỏ ra để đáp ứng yêu cầu của khách hàng đó. Do đó, thành công của chuỗi cung ứng được đo lường bằng lợi nhuận tổng thể, không phải lợi nhuận của từng giai đoạn riêng lẻ.

1.2. Mục tiêu chính của quản lý nguồn cung ứng hàng hóa hiệu quả

Mục tiêu cơ bản của quản lý nguồn cung ứng hàng hóa là cân bằng giữa cung và cầu để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Giáo trình nhấn mạnh mục tiêu kép: tăng thông lượng đầu vào và giảm đồng thời hàng tồn khochi phí vận hành. Thông lượng ở đây được hiểu là tốc độ mà hệ thống tạo ra doanh thu từ việc bán hàng cho người tiêu dùng cuối. Để đạt được điều này, các doanh nghiệp phải đưa ra quyết định chiến lược trong năm lĩnh vực chính: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải và thông tin. Mỗi quyết định này đều có sự đánh đổi giữa tính đáp ứng (khả năng phản ứng nhanh với nhu-cầu thị trường) và tính hiệu quả (giảm thiểu chi phí). Việc quản lý thành công các yếu tố này sẽ quyết định năng lực cạnh tranh và sự bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.

II. Các thách thức chính trong quản trị chuỗi cung ứng hàng hóa

Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng hàng hóa đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và khả năng thích ứng cao. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động của nhu cầu thị trường. Dự báo không chính xác có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa, làm mất cơ hội kinh doanh, hoặc ngược lại, gây ra dư thừa hàng tồn kho, làm tăng chi phí lưu trữ và rủi ro lỗi thời. Thách thức thứ hai đến từ sự phức tạp của mạng lưới toàn cầu. Khi các nhà cung cấp, nhà sản xuất và thị trường tiêu thụ trải dài trên nhiều quốc gia, chuỗi cung ứng phải đối mặt với các vấn đề về hải quan, rào cản thương mại, biến động tỷ giá và sự khác biệt về văn hóa, luật pháp. Rủi ro gián đoạn cũng là một vấn đề nghiêm trọng, có thể xuất phát từ thiên tai, bất ổn chính trị, hoặc sự cố tại một nhà cung cấp duy nhất. Giáo trình của Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp nhấn mạnh rằng việc quản lý hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, xem xét các yếu tố này như một thể thống nhất. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác giữa các thành viên là một rào cản lớn, gây ra hiệu ứng “cái roi da” (bullwhip effect), khuếch đại những sai lệch nhỏ trong dự báo nhu cầu từ cấp bán lẻ ngược trở lại nhà sản xuất, dẫn đến sự thiếu hiệu quả trên toàn chuỗi.

2.1. Cân bằng giữa tính đáp ứng nhanh và tối ưu hóa chi phí vận hành

Một trong những bài toán khó nhất trong quản trị nguồn cung ứng là tìm điểm cân bằng tối ưu giữa tính đáp ứng và hiệu quả chi phí. Tính đáp ứng cao đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì mức hàng tồn kho lớn, sử dụng các phương thức vận tải nhanh và đắt tiền, và có nhiều cơ sở vật chất gần thị trường. Điều này giúp thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng nhưng lại đẩy chi phí vận hành lên cao. Ngược lại, việc tập trung vào hiệu quả chi phí yêu cầu giảm thiểu tồn kho, sử dụng phương thức vận tải rẻ hơn và tập trung sản xuất tại một vài địa điểm để tận dụng kinh tế nhờ quy mô. Lựa chọn sai lầm có thể khiến doanh nghiệp hoặc mất khách hàng do giao hàng chậm, hoặc giảm lợi nhuận do chi phí quá cao.

2.2. Khó khăn trong việc phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các đối tác

Sự thành công của một chuỗi cung ứng phụ thuộc vào khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên, từ nhà cung cấp nguyên liệu đến nhà bán lẻ. Tuy nhiên, việc này gặp nhiều trở ngại. Mỗi đối tác có mục tiêu riêng, có thể mâu thuẫn với mục tiêu chung của cả chuỗi. Việc thiếu tin tưởng dẫn đến tình trạng các bên giữ lại thông tin quan trọng về nhu cầu, lịch sản xuất, và mức tồn kho. Như giáo trình chỉ ra, thông tin chính xác và kịp thời là nền tảng cho các quyết định tốt hơn. Nếu không có sự chia sẻ thông tin minh bạch, các quyết định sẽ mang tính cục bộ, gây ra sự thiếu hiệu quả và phản ứng chậm chạp trước những thay đổi của thị trường, làm giảm sức cạnh tranh của toàn bộ hệ thống.

III. Phương pháp quản trị các nhân tố cốt lõi trong chuỗi cung ứng

Để vận hành một chuỗi cung ứng hiệu quả, giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa tập trung vào việc quản lý năm nhân tố cốt lõi, hay còn gọi là các tác nhân thúc đẩy. Năm nhân tố này bao gồm: sản xuất, hàng tồn kho, địa điểm, vận tải, và thông tin. Việc đưa ra các quyết định chiến lược và chiến thuật trong từng lĩnh vực này sẽ xác định năng lực và hiệu suất của toàn bộ chuỗi. Sản xuất liên quan đến năng lực tạo ra và lưu trữ sản phẩm, bao gồm việc quyết định phương pháp sản xuất (tập trung vào sản phẩm hay chức năng) và công suất của nhà xưởng. Hàng tồn kho bao gồm tất cả nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Quản lý tồn kho là việc cân đối giữa chi phí lưu trữ và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng. Địa điểm là các vị trí vật lý trong mạng lưới, nơi hàng hóa được sản xuất, lưu trữ và phân phối. Quyết định về địa điểm mang tính chiến lược dài hạn, ảnh hưởng lớn đến chi phí và thời gian giao hàng. Vận tải là hoạt động di chuyển hàng hóa giữa các điểm trong chuỗi. Lựa chọn phương thức vận tải là sự đánh đổi trực tiếp giữa tốc độ (tính đáp ứng) và chi phí (tính hiệu quả). Cuối cùng, thông tin là chất kết dính, liên kết tất cả các hoạt động lại với nhau. Thông tin chính xác và kịp thời cho phép các thành viên đưa ra quyết định tối ưu, giúp tối đa hóa lợi nhuận toàn chuỗi.

3.1. Tối ưu hóa cơ sở vật chất địa điểm và hệ thống thông tin

Cơ sở vật chất và địa điểm là những quyết định chiến lược, xác định cấu trúc vật lý của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần xác định vị trí của nhà máy và kho bãi để tối ưu hóa chi phí và thời gian tiếp cận thị trường. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chi phí lao động, cơ sở hạ tầng, và khoảng cách đến nhà cung cấp và khách hàng. Hệ thống thông tin đóng vai trò là hệ thần kinh, cho phép phối hợp các hoạt động hằng ngày và lập kế hoạch dự báo. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) giúp cải thiện sự minh bạch và cho phép ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả.

3.2. Vai trò và các phương thức quản trị vận tải hàng hóa

Quản trị vận tải hàng hóa là một thành phần trọng yếu, chiếm một phần ba chi phí vận hành của chuỗi cung ứng. Giáo trình phân loại sáu phương thức vận tải chính: tàu thủy, xe lửa, xe tải, máy bay, đường ống, và vận chuyển điện tử. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, tốc độ, độ linh hoạt và độ tin cậy. Ví dụ, vận tải hàng không rất nhanh nhưng chi phí cao, trong khi vận tải đường biển có chi phí thấp nhưng tốc độ chậm. Nhà quản trị cần lựa chọn phương thức hoặc kết hợp các phương thức (vận tải đa phương thức) để thiết kế một mạng lưới phân phối phù hợp với đặc tính sản phẩm và yêu cầu của thị trường, đảm bảo cân bằng giữa chi phí và dịch vụ khách hàng.

IV. Hướng dẫn quản trị tồn kho và xây dựng chiến lược thu mua

Quản trị hàng tồn khochiến lược thu mua là hai trụ cột quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí và đảm bảo sự ổn định của quản trị nguồn cung ứng hàng hóa. Hàng tồn kho, bao gồm nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm, tồn tại để cân bằng sự chênh lệch giữa cung và cầu. Tuy nhiên, việc duy trì tồn kho gây ra chi phí đáng kể. Giáo trình giới thiệu các loại hình tồn kho chính: tồn kho chu kỳ (đáp ứng nhu cầu giữa các lần đặt hàng), tồn kho an toàn (phòng ngừa biến động bất thường), và tồn kho theo mùa (đáp ứng nhu cầu dự báo theo mùa). Song song với đó, thu mua là hoạt động tạo nguồn lực đầu vào cho doanh nghiệp. Một chiến lược thu mua hiệu quả không chỉ tập trung vào việc có được mức giá tốt nhất mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp. Quyết định quan trọng trong thu mua là “tự sản xuất hay thuê ngoài” (make-or-buy). Thuê ngoài (outsourcing) có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tập trung vào năng lực cốt lõi, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mất kiểm soát chất lượng và lộ bí mật kinh doanh. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng một chiến lược cung ứng linh hoạt và hiệu quả.

4.1. Bí quyết quản trị kho bãi và các loại hình hàng tồn kho

Quản trị kho bãi hiệu quả giúp giảm chi phí lưu trữ và duy trì nguồn cung ổn định. Giáo trình giới thiệu các loại hình kho bãi phổ biến như kho sắp xếp chéo (Cross-Docking), kho bảo thuế, và kho ngoại quan. Đặc biệt, kỹ thuật Cross-Docking giúp loại bỏ khâu lưu trữ, giảm thời gian và chi phí bằng cách chuyển hàng trực tiếp từ phương tiện đầu vào sang phương tiện đầu ra. Để quản lý hàng tồn kho một cách khoa học, các doanh nghiệp thường sử dụng các mô hình như Lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ), giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí đặt hàng và lưu kho. Việc phân loại và quản lý từng loại tồn kho—nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm—đòi hỏi các phương pháp tiếp cận khác nhau để đảm bảo dòng chảy sản xuất không bị gián đoạn.

4.2. Xây dựng chiến lược thu mua và quyết định thuê ngoài

Chiến lược thu mua là một kế hoạch dài hạn để đảm bảo nguồn cung cấp vật tư, hàng hóa một cách bền vững và hiệu quả về chi phí. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, và quản lý mối quan hệ. Một quyết định chiến lược quan trọng là lựa chọn giữa tự sản xuất và thuê ngoài. Việc thuê ngoài giúp doanh nghiệp tận dụng chuyên môn của đối tác và giảm chi phí đầu tư, nhưng đi kèm với rủi ro về chất lượng và sự phụ thuộc. Doanh nghiệp cần phân tích cẩn thận các yếu tố như chi phí, năng lực sản xuất, và tầm quan trọng chiến lược của sản phẩm/dịch vụ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, nhằm đảm bảo sự linh hoạt và khả năng cạnh tranh của chuỗi cung ứng.

V. Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng thực tiễn của Apple

Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa sử dụng mô hình của Apple như một ví dụ điển hình về sự xuất sắc trong vận hành. Mặc dù cấu trúc chuỗi cung ứng của Apple có vẻ truyền thống—bắt đầu từ nghiên cứu, hợp tác với nhà cung cấp, lắp ráp và phân phối—sự khác biệt nằm ở chiến lược thực thi. Dưới sự dẫn dắt của Tim Cook, người được mệnh danh là “Chuyên gia Chuỗi cung ứng”, Apple đã xây dựng một hệ thống cực kỳ hiệu quả dựa trên ba nguyên tắc chính: cắt giảm hàng tồn kho đến mức tối thiểu, tinh giản số lượng kho hàng, và tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp. Tim Cook tin rằng “Tồn kho là cội nguồn của tội ác” vì giá trị sản phẩm công nghệ giảm rất nhanh theo thời gian. Bằng cách quản lý tồn kho như sản phẩm sữa, Apple đã giảm thời gian lưu kho trung bình từ 30 ngày xuống chỉ còn 5-6 ngày, một con số kỷ lục trong ngành. Thành công này không chỉ đến từ việc quản lý nội bộ mà còn từ nghệ thuật hợp tác và đàm phán với nhà cung cấp, đảm bảo nguồn cung ổn định với chi phí thấp nhất và chiếm lĩnh năng lực sản xuất, gây khó khăn cho các đối thủ cạnh tranh.

5.1. Bí quyết cắt giảm tồn kho và tối ưu hóa hệ thống kho bãi

Chiến lược cốt lõi của Apple là tối thiểu hóa hàng tồn kho. Ngay khi tiếp quản, Tim Cook đã ra lệnh đóng 10 trên 19 kho hàng của Apple. Bằng cách giảm số lượng kho, Apple tập trung vào việc luân chuyển hàng hóa nhanh chóng thay vì lưu trữ. Hệ số vòng quay hàng tồn kho của Apple cao gấp nhiều lần so với các đối thủ như Dell hay Samsung. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí lưu kho mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh cực lớn: khi có công nghệ mới ra mắt, Apple không phải gánh chịu gánh nặng từ các sản phẩm “lỗi thời” còn tồn đọng. Mô hình này đòi hỏi khả năng dự báo nhu cầu chính xác và một hệ thống vận tải cực kỳ linh hoạt để đưa sản phẩm từ nhà máy lắp ráp ở Trung Quốc đến tay người tiêu dùng trên toàn cầu một cách nhanh nhất.

5.2. Nghệ thuật hợp tác với nhà cung cấp và khả năng dự báo đỉnh cao

Apple duy trì mối quan hệ hợp tác chiến lược nhưng đầy tính cạnh tranh với các nhà cung cấp. Công ty giảm số lượng nhà cung cấp chính để tập trung quyền lực đàm phán, sau đó ký các hợp đồng dài hạn và đặt cọc trước số tiền lớn để có được mức giá tốt nhất. Điều này tạo ra một áp lực cạnh tranh khổng lồ giữa các nhà cung cấp để giành được hợp đồng từ Apple. Bên cạnh đó, khả năng dự báo nhu cầu của Apple được xem là “đỉnh cao”. Dựa trên dữ liệu đặt hàng trước, khảo sát người dùng và phân tích thị trường, Apple có thể dự báo chính xác số lượng sản phẩm cần sản xuất trong 150 ngày tới. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất mà còn cho phép Apple “giành” trước năng lực sản xuất của các nhà cung cấp, hạn chế nguồn cung linh kiện cho các đối thủ cạnh tranh.

VI. Vai trò của giáo trình quản trị nguồn cung ứng tại CĐN Đồng Tháp

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, ngành logistics và quản trị chuỗi cung ứng đang trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh và quan trọng nhất. Sự thành công của một doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành bán lẻ và phân phối, phụ thuộc trực tiếp vào việc tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính. Giáo trình quản trị nguồn cung ứng hàng hóa của Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp được xây dựng để đáp ứng nhu cầu cấp thiết này. Nó không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết nền tảng mà còn tích hợp các ví dụ thực tiễn và phân tích sâu sắc, giúp sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng hiểu rõ cách thức vận hành của một chuỗi cung ứng hiện đại. Việc nắm vững các nguyên tắc về quản lý vận tải, hàng tồn kho, và chiến lược thu mua sẽ là hành trang quan trọng, giúp sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tự tin ứng tuyển vào các vị trí liên quan đến logistics, mua hàng, quản lý kho, hoặc điều phối đơn hàng. Chương trình đào tạo này khẳng định tầm nhìn của nhà trường trong việc liên kết giáo dục với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động, góp phần cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước.

6.1. Xu hướng phát triển của ngành logistics và chuỗi cung ứng

Ngành logistics và chuỗi cung ứng đang chứng kiến những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ 4.0 và toàn cầu hóa. Các xu hướng nổi bật bao gồm tự động hóa kho bãi bằng robot, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu, và sử dụng Blockchain để tăng cường tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng đặt ra những yêu cầu mới về tốc độ và sự linh hoạt trong khâu giao hàng chặng cuối. Nắm bắt các xu hướng này là điều kiện tiên quyết để các chuyên gia quản trị nguồn cung ứng tương lai có thể xây dựng các mô hình vận hành hiệu quả và bền vững.

6.2. Năng lực cốt lõi cho sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng

Đối với sinh viên ngành nghiệp vụ bán hàng, kiến thức về quản trị nguồn cung ứng không chỉ là một lợi thế mà còn là một yêu cầu cơ bản. Việc hiểu rõ cách hàng hóa di chuyển từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng giúp nhân viên bán hàng tư vấn tốt hơn, cam kết thời gian giao hàng chính xác hơn và xử lý các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả. Giáo trình tại Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp cung cấp những năng lực này, giúp sinh viên trở thành những nhân sự toàn diện, có khả năng đóng góp vào sự thành công của doanh nghiệp không chỉ ở khâu bán hàng mà còn trong cả quá trình vận hành sau đó.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về quản trị nguồn cung ứng ………………… …… 6 1. Định nghĩa về chuỗi cung ứng …………………………………. Mục tiêu của chuỗi cung ứng …………………………………. Ví dụ về chuỗi cung ứng ……………………………………….

Quá trình phát triển chuỗi cung ứng ……………………………. Hội nhập tạo dựng giá trị ………………………………………. 15 Chương 2: Các nhân tố trong chuỗi cung ứng …………………………. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e 20 e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 1.

Cơ sở vật chất ……………………………………………………. 20 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b 1. 20 dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca 1. 20 e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 1.

Các yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất trong việc ra quyết định 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 20 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 2. Hàng dự trữ 20 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 2. 20 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 2. 21 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 2.

Các yếu tố liên quan trong việc ra quyết định …………………. 21 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 3. Vận tải 21 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 3. Khái niệm ……………………………………………………… 21 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 3.

Các yếu tố liên quan trong việc ra quyết định vận tải …………. Các yếu tố liên quan trong việc ra quyết định thông tin …… 22 5. Các yếu tố liên quan trong việc ra quyết định ……………… 23 Chương 3: Quản trị vận tải hàng hóa 24 1. Vai trò và phân loại vận tải ……………………………………… 24 1.

Theo đặc trưng con đường/loại phương tiện vận tải …. Theo sở hữu và mức độ điều tiết của Nhà nước ……… 28 1. Theo khả năng phối hợp của các phương tiện vận tải …. Nghiệp vụ vận tải và phân phát hàng hóa ………………………… 31 2.

Các nghiệp vụ thuộc quá trình vận tải – phân phát …………… 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e 31 e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 2. Lập hành trình cung ứng hàng hoá ……………………………. 32 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b 3. Vai trò của công nghệ thông tin trong hoạt động vận tải ………….

33 dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc Chương 4: Kho bãi và quản trị tồn kho c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca 34 e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 1. 34 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 1. Tầm quan trọng của kho bãi …………………………………. 34 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 1.

Một số loại kho bãi trong chuỗi cung ứng …………………… 34 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 2. Quản trị hàng tồn kho ……………………………………………. 39 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 2. Khái niệm hàng tồn kho ……………………………………… 39 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 2.

Phân loại hàng tồn kho ………………………………………. 39 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 2. Mục đích quản trị hàng tồn kho ……………………………… 40 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 2. Mô hình tồn kho …………………………………………….

41 Chương 5: Thu mua và chiến lược thu mua 42 3 1. Giới thiệu về thu mua ……………………………………………… 42 1. Khái niệm và vai trò …………………………………………. Mục tiêu của mua …………………………………………….

Lợi ích và rủi ro của hoạt động thuê ngoài ………………………. Ưu điểm và hạn chế của hoạt động thuê ngoài………………. Mô hình cho quyết định mua ngoài hay tự sản xuất ……………… 45 Tài liệu tham khảo ……………………………………………………. 46 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 4 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Quản trị nguồn cung ứng hàng hóa.

Mã môn học/mô đun: Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học: - Vị trí: Môn học được học sau các môn học chung và môn học cơ sở. - Tính chất: Là môn học chuyên ngành. - Ý nghĩa và vai trò của môn học: Quản trị nguồn cung ứng hàng hóa là môn học chuyên ngành mới đối với học sinh theo học ngành Nghiệp vụ bán hàng trong xu thế hội nhập toàn cầu. Điểm trọng yếu ở đây là giúp học sinh có cái nhìn mới, hiểu quản trị nguồn cung ứng hàng hóa như một nghề chuyên môn và có vai trò rất quan trọng để nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển kinh tế hiện nay.

Môn học giới thiệu các khái niệm, định nghĩa, quan điểm, giá trị, mục đích, phương pháp, và các kỹ thuật, xây dựng hệ thống quản trị chuỗi cung ứng để người học có được cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chuyên sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ