TỔNG QUAN VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH HỌC PHẦN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP (MÃ HỌC PHẦN: CNC110090)
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
- Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo: Giáo trình Quản trị doanh nghiệp (mã học phần: CNC110090) do tác giả Nguyễn Thị Thái Nguyên biên soạn, Khoa Quản trị Kinh doanh – Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức ban hành vào tháng 8 năm 2020. Đây là học phần chuyên ngành bắt buộc thuộc khối kiến thức ngành Quản trị kinh doanh trình độ cao đẳng, có tính chất thay thế khóa luận tốt nghiệp. Học phần có khối lượng 2 tín chỉ (tổng thời lượng 45 giờ giảng dạy trên lớp, gồm 15 giờ lý thuyết, 27 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 3 giờ kiểm tra, cùng 45 giờ tự học/tự nghiên cứu). Học phần trước yêu cầu là Thực tập nghiệp vụ kinh doanh và không có điều kiện tiên quyết.
- Mục tiêu học tập (learning outcomes):
- Kiến thức: Người học trình bày được các khái niệm, thuật ngữ chuyên ngành; xác định được các yếu tố về vốn, chi phí sản xuất, giá thành, doanh thu, lợi nhuận, công nghệ và chiến lược kinh doanh.
- Kỹ năng: Vận dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết các bài toán định lượng và phân tích tình huống thực tế liên quan đến trách nhiệm quản trị.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nhận thức vai trò của các thành phần trong doanh nghiệp (nhà quản trị, kế toán, người lao động) và củng cố tinh thần làm việc tập thể vì mục tiêu chung.
- Cấu trúc và cách tiếp cận: Giáo trình được kết cấu thành 4 chương tuần tự theo tiến trình từ nhận diện tổ chức, hoạch định chiến lược, kiểm soát tài chính - chi phí đến quản trị công nghệ. Cách tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh tế, quy định pháp luật và các mô hình tính toán định lượng cụ thể.
- Điểm đặc sắc của giáo trình: Tích hợp các bộ công cụ phân tích quản trị tiêu chuẩn (ma trận SWOT kết hợp nguyên tắc USED, bộ tiêu chí kiểm định PEARL TEST, tiêu chuẩn SMART) đi kèm hệ thống ví dụ bài tập tính giá thành sản xuất và tiêu thụ có số liệu hạch toán chi tiết.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình bao gồm 4 chương trọng tâm với progression logic đi từ nền tảng tổ chức đến công cụ điều hành tác nghiệp và kỹ thuật:
Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp & Quản trị doanh nghiệp
Chương 2: Hoạch định chương trình quản trị doanh nghiệp
Chương 3: Quản trị chi phí SX - Giá thành - Doanh thu & Phân phối lợi nhuận
Chương 4: Quản trị kỹ thuật - công nghệ trong doanh nghiệp
(Thành phần công nghệ, Chuyển giao công nghệ, Đổi mới công nghệ, Quyết định quản trị KT-CN)
- Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp: Trình bày khái niệm kinh doanh, chu trình sản xuất kinh doanh 10 giai đoạn (từ nghiên cứu thị trường, chuẩn bị sản xuất đến tiêu thụ và điều tra sau tiêu thụ); 5 đặc điểm cấu thành doanh nghiệp (tổ chức, kinh tế, pháp lý, sản xuất - kinh doanh, phân phối); phân loại hình thức doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 (Công ty TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân, Doanh nghiệp nhà nước) và theo quy mô, lĩnh vực, cấp quản lý; xác định 4 quyền tự chủ của doanh nghiệp (sản xuất - kinh doanh, tài chính, lao động, quản lý); khái niệm và các chức năng quản trị doanh nghiệp (hoạch định, điều khiển/lãnh đạo).
- Chương 2: Hoạch định chương trình quản trị doanh nghiệp: Trình bày bản chất hoạch định dài hạn (1-5 năm) và ngắn hạn; 3 ý tưởng then chốt trong lập kế hoạch chiến lược (quản trị danh mục đầu tư, đánh giá tiềm năng sinh lời tương lai, thiết lập kế hoạch chiến lược theo vị thế ngành); phân tích môi trường bên ngoài (cơ hội, mối đe dọa) và môi trường bên trong (Marketing, Tài chánh, Sản xuất, Tổ chức); quy trình hoạch định 7 bước; phương pháp ma trận SWOT kết hợp nguyên tắc USED (Use - Phát huy điểm mạnh, Stop - Khắc phục điểm yếu, Exploit - Khai thác cơ hội, Defend - Đương đầu thách thức); bộ tiêu chí sàng lọc chiến lược PEARL TEST (tính đúng đắn, tính kinh tế, các nguồn sẵn có, tính hợp pháp); thiết lập mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART.
- Chương 3: Quản trị chi phí sản xuất - giá thành - doanh thu và phân phối lợi nhuận: Phân loại chi phí theo nội dung kinh tế (5 yếu tố: nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, nhân công, dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền) và theo công dụng kinh tế/khoản mục giá thành (5 khoản mục: chi phí vật tư trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung [gồm cố định và biến đổi], chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp); phân biệt chi phí sản xuất và chi phí kinh doanh; phân loại định phí và biến phí, chi phí trực tiếp và gián tiếp; phương pháp tính giá thành sản xuất (phương pháp trực tiếp 6 bước, phương pháp hệ số quy đổi sản lượng); phương pháp tính giá thành tiêu thụ gắn với 4 kỹ thuật đánh giá hàng xuất kho (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền, thực tế đích danh); phương pháp xác định doanh thu và doanh thu thuần.
- Chương 4: Quản trị kỹ thuật - công nghệ trong doanh nghiệp: Khái quát về kỹ thuật - công nghệ, các thành phần cơ bản và phân loại công nghệ; phân tích thị trường công nghệ và các hình thức chuyển giao công nghệ; lý thuyết đổi mới công nghệ, các nhân tố tác động và việc ra quyết định trong quản trị kỹ thuật - công nghệ tại doanh nghiệp.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories: Lý thuyết tổ chức doanh nghiệp và chu trình vận hành sản xuất kinh doanh; lý thuyết chức năng quản trị; lý thuyết hạch toán chi phí và giá thành sản phẩm.
- Core principles: Nguyên tắc tự chủ toàn diện trong hoạt động kinh doanh; nguyên tắc kết hợp chiến lược USED trong ma trận SWOT; nguyên tắc loại trừ và khả thi thông qua bộ tiêu chí PEARL TEST; nguyên tắc trích nộp các quỹ bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ) và hạch toán theo chế độ kế toán hiện hành.
- Essential frameworks: Khung pháp lý phân loại hình thái doanh nghiệp (Luật Doanh nghiệp 2014); mô hình phân bổ chi phí sản xuất chung theo công suất bình thường; khung quy trình 7 bước hoạch định chương trình quản trị.
Kỹ năng phát triển
- Technical skills: Thực hiện tính toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp kèm các khoản trích theo lương; phân bổ chi phí sản xuất chung theo các tiêu thức (chi phí NVLTT, tiền lương trực tiếp, giờ máy); lập bảng tính giá thành sản xuất đơn vị theo phương pháp giản đơn và phương pháp hệ số; lập bảng tính tổng giá thành tiêu thụ toàn bộ theo phương pháp xuất kho LIFO/FIFO.
- Analytical skills: Phân tích ma trận SWOT để đề xuất 4 nhóm chiến lược phối hợp (SO, ST, WO, WT); đánh giá tính hiện thực của phương án chiến lược thông qua PEARL TEST; phân tích tách biệt giữa biến phí và định phí phục vụ quyết định điểm hòa vốn.
- Practical competencies: Năng lực phân tích và giải quyết tình huống thực tế về vai trò nhà quản trị trong các loại hình tổ chức khác nhau (doanh nghiệp bán lẻ, đơn vị y tế phi lợi nhuận).
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
- Pedagogical approach: Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp giữa lý thuyết nền tảng và thực hành ứng dụng. Thời lượng thực hành, thảo luận và làm bài tập (27 giờ) chiếm 60% tổng thời lượng giảng dạy trực tiếp (45 giờ), gấp gần 2 lần thời lượng lý thuyết (15 giờ).
- Bài tập và case studies:
- Tình huống nghiên cứu vai trò quản trị (Chương 1): Phân tích trường hợp trung tâm y tế hiện đại được tài trợ quốc tế tại Việt Nam, qua đó giải quyết xung đột nhận thức về vai trò của hoạt động quản lý trong một tổ chức phi lợi nhuận.
- Tình huống hoạch định chiến lược (Chương 2): Nghiên cứu thực tế tại Siêu thị bán lẻ An Phú (Đà Nẵng) do Giám đốc Nguyễn Kim Hương điều hành; yêu cầu người học phân tích vai trò quản trị, thiết lập ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp chiến lược thích ứng với áp lực cạnh tranh ngành bán lẻ.
- Practical exercises: Hệ thống bài tập định lượng mẫu có lời giải chi tiết tại Chương 3, bao gồm:
- Bài toán 1 (Công ty A): Tính và lập bảng giá thành sản xuất cho 2 sản phẩm A và B theo phương pháp trực tiếp, phân bổ chi phí sản xuất chung cố định và biến đổi dựa trên công suất bình thường (15.000 sản phẩm/tháng) và tiêu thức chi phí NVLTT.
- Bài toán 2 (Công ty B): Tính và lập bảng giá thành sản xuất theo phương pháp hệ số quy đổi sản lượng (hệ số SP A là 1,2; SP B là 1).
- Bài toán 3 (Công ty C): Lập bảng tính tổng giá thành tiêu thụ và giá thành tiêu thụ đơn vị theo phương pháp xuất kho LIFO, phân bổ chi phí bán hàng theo sản lượng tiêu thụ và chi phí quản lý doanh nghiệp theo giá vốn hàng bán.
- Assessment methods: Đánh giá định kỳ bằng bài kiểm tra 3 giờ trên lớp; đánh giá quá trình thông qua kỹ năng thảo luận tình huống và mức độ chính xác khi lập các bảng tính giá thành, doanh thu.
- Self-study guidelines: Người học thực hiện 45 giờ tự nghiên cứu; giải quyết hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương, tự thực hành lại các bước lập bảng hạch toán giá thành và áp dụng các mô hình SWOT, SMART vào các mô hình kinh doanh thực tế.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
- Căn cứ pháp lý chuẩn mực: Cập nhật và chuẩn hóa hệ thống phân loại loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13, giúp người học nhận diện chính xác các đặc trưng pháp lý của từng mô hình công ty (TNHH 1TV, TNHH 2TV trở lên, Cổ phần, Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân).
- Tích hợp các công cụ quản trị thực tế: Đưa vào chương trình các kỹ thuật hoạch định chiến lược có tính ứng dụng cao gồm nguyên tắc USED trong khai thác SWOT, bộ tiêu chí sàng lọc chiến lược PEARL TEST (kiểm tra tính đúng đắn, kinh tế, nguồn lực, pháp lý) và tiêu chuẩn mục tiêu SMART.
- Gắn liền bài toán quản trị với hạch toán kế toán và chính sách thuế: Nội dung chi phí, giá thành và doanh thu tại Chương 3 được xây dựng gắn liền với các sắc thuế thực tế (Thuế GTGT, Thuế Tiêu thụ đặc biệt, Thuế Môn bài, Thuế Thu nhập doanh nghiệp) và các tỷ lệ trích nộp theo lương theo chế độ hiện hành (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ).
- Liên kết kỹ thuật và thị trường: Nội dung Chương 4 tiếp cận vấn đề kỹ thuật - công nghệ dưới góc độ quản trị và chuyển giao công nghệ, phản ánh yêu cầu thích ứng và đổi mới công nghệ của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
- Sinh viên ngành đào tạo: Sinh viên bậc cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh. Giáo trình được sử dụng trực tiếp trong học kỳ chuyên ngành của chương trình đào tạo.
- Prerequisites (Điều kiện học tập): Người học cần hoàn thành học phần trước là Thực tập nghiệp vụ kinh doanh. Không yêu cầu học phần tiên quyết khác.
- Giảng viên và cách sử dụng: Giảng viên sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Quản trị doanh nghiệp (mã CNC110090); khai thác cấu trúc 4 chương để phân bổ 15 giờ lý thuyết, sử dụng hệ thống câu hỏi thảo luận và bộ bài toán mẫu tại Chương 1, 2, 3 để tổ chức 27 giờ thực hành, bài tập và 3 giờ kiểm tra.
- Tự học và tham khảo: Phù hợp cho người học có nhu cầu tự nghiên cứu về quản trị điều hành, chủ các cơ sở kinh doanh cá thể, cấp quản lý phòng ban chức năng cần trang bị phương pháp lập kế hoạch hoạt động và kiểm soát chi phí - giá thành sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế chuẩn cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho người làm công tác quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc chủ cơ sở kinh doanh.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần hoàn thành học phần Thực tập nghiệp vụ kinh doanh, có kiến thức cơ bản về hoạt động kinh tế, hiểu biết ban đầu về cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và các phép tính toán số liệu hạch toán kế toán cơ bản.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Giáo trình phân bổ thời lượng thực hành (27 giờ) vượt trội so với lý thuyết (15 giờ); tập trung sâu vào kỹ thuật định lượng để tính toán giá thành sản xuất (phương pháp trực tiếp, phương pháp hệ số) và giá thành tiêu thụ (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền); cung cấp bộ công cụ kiểm định chiến lược chuyên biệt như PEARL TEST bên cạnh SWOT và SMART.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần hoàn thành đủ 45 giờ tự nghiên cứu theo phân bổ; đọc kỹ các bước của quy trình hoạch định 7 bước; tự thực hành tính toán lại các bảng số liệu mẫu trong Chương 3 trước khi đối chiếu với bài giải; trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập và giải quyết các tình huống thực hành ở cuối mỗi chương.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình cung cấp danh mục các chữ viết tắt chuyên ngành chuẩn hóa (SWOT, SMART, FIFO, LIFO, GTTT, CPSX, TSCĐ...), hệ thống sơ đồ chu trình sản xuất kinh doanh, sơ đồ phân bổ chi phí, cùng hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành quản trị doanh nghiệp.
Kết luận (150 từ)
- Giá trị cốt lõi của giáo trình: Giáo trình Quản trị doanh nghiệp (CNC110090) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ lý luận tổ chức, công cụ hoạch định chiến lược, phương pháp kiểm soát tài chính - chi phí - giá thành đến công tác đổi mới kỹ thuật - công nghệ trong doanh nghiệp.
- Lộ trình học tập đề xuất (Learning pathway):
- Giai đoạn 1: Tiếp cận bản chất kinh doanh, các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2014 và chức năng quản trị (Chương 1).
- Giai đoạn 2: Thực hành phân tích môi trường, ma trận SWOT/USED, tiêu chí PEARL TEST và tiêu chuẩn SMART (Chương 2).
- Giai đoạn 3: Luyện tập kỹ năng tính toán, phân loại chi phí, lập bảng giá thành sản xuất và tiêu thụ, xác định doanh thu (Chương 3).
- Giai đoạn 4: Nghiên cứu các quyết định quản trị công nghệ và chuyển giao kỹ thuật (Chương 4).
- Tài nguyên bổ sung: Người học có thể tham khảo thêm hệ thống văn bản pháp luật hiện hành về doanh nghiệp, biểu thuế hiện hành và các tài liệu chuyên khảo về quản trị học được trích dẫn tại mục Tài liệu tham khảo của giáo trình.