Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Dùng trong các trường đại học, cao đẳng) do Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo biên soạn, GS.TS. Nguyễn Ngọc Long và GS.TS. Nguyễn Hữu Vui đồng chủ biên, cùng tập thể tác giả gồm PGS. Trần Văn Thụy, TS. Vương Tất Đạt, TS. Dương Văn Thịnh, PGS.TS. Đoàn Quang Thọ, TS. Nguyễn Như Hải, PGS.TS. Trương Giang Long, PGS. Đoàn Đức Hiếu, TS. Phạm Văn Sinh, ThS. Vũ Thanh Bình và CN. Nguyễn Đăng Quang. Văn bản được xuất bản dưới hình thức tái bản lần thứ ba có sửa chữa, bổ sung.

Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng tại Việt Nam, giáo trình đảm nhiệm vai trò là tài liệu học tập bắt buộc thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, đặt nền tảng lý luận chính trị cho sinh viên tất cả các khối ngành. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc trang bị hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới, vị trí và vai trò của con người trong thế giới; hình thành thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật; đồng thời rèn luyện năng lực tư duy lý luận, phòng chống chủ nghĩa chủ quan và phương pháp tư duy siêu hình trong nhận thức và thực tiễn.

Giáo trình triển khai cách tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa lịch sử và logic. Nội dung được kết cấu theo tiến trình từ khái luận bản chất triết học, khảo sát toàn diện lịch sử tư tưởng triết học phương Đông, phương Tây và Việt Nam trước Mác, đến phân tích quy luật hình thành, phát triển của triết học Mác - Lênin. Điểm đặc sắc của giáo trình là việc tích hợp hợp phần tư tưởng triết học Việt Nam truyền thống vào dòng chảy triết học nhân loại, cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật phong phú phục vụ đào tạo bậc đại học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua các phần và chương học thuật trọng tâm:

  • Chương I: Khái lược về Triết học: Trình bày nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội của triết học xuất hiện từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên tại Trung Quốc (chữ triết - truy tìm bản chất), Ấn Độ (dar'sana - chiêm ngưỡng bằng lý trí) và Hy Lạp (philosophia - yêu mến sự thông thái). Phân tích sự biến đổi đối tượng của triết học qua các thời kỳ: từ quan niệm "khoa học của mọi khoa học" thời cổ đại, "nô lệ của thần học" thời trung cổ, đến sự phân rã thành các khoa học thực nghiệm độc lập (thế kỷ XV - XVIII) và định vị đối tượng của triết học Mác (nghiên cứu quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy). Luận giải hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học theo Ph.Ăngghen: quan hệ giữa tư duy và tồn tại (bản thể luận và nhận thức luận). Hệ thống hóa các trường phái: chủ nghĩa duy vật (chất phác, siêu hình, biện chứng), chủ nghĩa duy tâm (chủ quan, khách quan), thuyết không thể biết (agnosticisme) và hoài nghi luận (scepticisme). Xác lập sự đối lập giữa hai phương pháp tư duy: siêu hình và biện chứng qua ba hình thức lịch sử (biện chứng tự phát cổ đại, biện chứng duy tâm cổ điển Đức của I. Kant, G.W.F. Hegel và biện chứng duy vật của C. Mác, Ph.Ăngghen, V.I. Lênin). Phân định ba cấp độ phương pháp luận: phương pháp luận ngành, phương pháp luận chung và phương pháp luận chung nhất.

  • Chương II: Khái lược về lịch sử triết học trước Mác:

    • Triết học phương Đông: Khảo sát triết học Ấn Độ cổ, trung đại gắn liền mô hình "công xã nông thôn", chế độ phân biệt 4 đẳng cấp (Brahman, Ksatriya, Vaisya, Ksudra), phân chia thành hai hệ thống: 6 phái chính thống (Sàmkhya, Mimànsà, Védanta, Yoga, Nyàya, Vai'sesika) và 3 phái không chính thống (Jaina, Lokàyata, Buddha). Đi sâu vào tư tưởng Phật giáo: lý thuyết duyên khởi, vô ngã (ngũ uẩn: sắc, thụ, tưởng, hành, thức), vô thường (sinh - trụ - dị - diệt), học thuyết Tứ diệu đế (Khổ đế với bát khổ, Tập đế với thập nhị nhân duyên khởi từ vô minh, Diệt đế, Đạo đế với Bát chính đạo và Tam học Giới - Định - Tuệ). Khảo sát triết học Trung Hoa thời Xuân Thu - Chiến Quốc với Bách gia chư tửCửu lưu (Nho, Mặc, Đạo, Âm Dương, Danh, Pháp, Nông, Tung hoành, Tạp). Khái quát thuyết Âm - Dương (Thái cực sinh Lưỡng nghi, Tứ tượng, Bát quái), Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ tương sinh tương khắc). Trình bày Nho gia (Khổng Tử, Mạnh Tử với tính thiện, Tuân Tử với tính ác, kinh điển Tứ thư - Ngũ kinh, phạm trù luân thường: Tam cương, Ngũ thường Nhân - Nghĩa - Lễ - Trí - Tín, thuyết Chính danh, đường lối Lễ trị) và Đạo gia (Lão Tử với Đạo Đức Kinh, Trang Tử với Nam Hoa Kinh, bản thể luận Đạo - Đức, phạm trù Hữu - Vô, thuyết Vô vi, tư tưởng Tề vật).
    • Triết học Tây Âu trước Mác: Phân tích triết học Hy Lạp cổ đại qua quan điểm duy vật biện chứng tự phát của Hêraclit (nguồn gốc vũ trụ từ Lửa, quy luật đấu tranh của các mặt đối lập, luận điểm "không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông") và thuyết nguyên tử duy vật của Đêmôcrít.
    • Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam: Trình bày cuộc đấu tranh duy vật - duy tâm trong tư tưởng nhân gian; hệ thống hóa tư tưởng yêu nước truyền thống qua các phương diện lý luận về dân tộc độc lập (Nam quốc sơn hà của Lý Thường Kiệt, Đại cáo bình Ngô của Nguyễn Trãi với các yếu tố văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, nhân tài; tư tưởng Hồ Chí Minh), quan niệm xây dựng nhà nước tự chủ độc lập (quốc hiệu Vạn Xuân, Đại Cồ Việt, Đại Việt; chuyển vương sang đế; chuyển kinh đô trong Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn), lý luận về động lực chiến tranh giữ nước dựa vào sức mạnh cộng đồng và tư tưởng trọng dân (Trần Quốc Tuấn, Lý Công Uẩn, Nguyễn Trãi: "Chở thuyền là dân mà lật thuyền cũng là dân"), và quan niệm về đạo làm người thông qua sự khúc xạ của Tam giáo (Nho - Phật - Đạo).
  • Chương III: Sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin: Phân tích tiền đề kinh tế - xã hội vào những năm 40 thế kỷ XIX (sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa dưới tác động của cách mạng công nghiệp; sự xuất hiện của giai cấp vô sản như phong trào công nhân dệt Lyông 1831 - 1834 ở Pháp, phong trào Hiến chương ở Anh, khởi nghĩa thợ dệt Xilêdi ở Đức). Chỉ rõ nguồn gốc lý luận trực tiếp từ triết học cổ điển Đức (kế thừa "hạt nhân hợp lý" trong phép biện chứng của Hegel và cải tạo chủ nghĩa duy vật của L. Feuerbach để hình thành chủ nghĩa duy vật biện chứng).

flowchart TD
    subgraph Part1["PHẦN I: KHÁI LƯỢC TRIẾT HỌC & LỊCH SỬ"]
        C1["Chương I: Khái lược về Triết học"]
        C2["Chương II: Lịch sử Triết học trước Mác"]
        
        subgraph C1_Sub["Nội dung Chương I"]
            C1_1["Khái niệm & Đối tượng"]
            C1_2["Vấn đề cơ bản: 2 mặt"]
            C1_3["Thế giới quan: CNDV & CNDT"]
            C1_4["Phương pháp: Siêu hình & Biện chứng"]
        end
        
        subgraph C2_Sub["Nội dung Chương II"]
            C2_1["Triết học Ấn Độ cổ, trung đại"]
            C2_2["Triết học Trung Hoa cổ, trung đại"]
            C2_3["Triết học Hy Lạp cổ đại"]
            C2_4["Tư tưởng triết học Việt Nam"]
        end
        
        C1 --> C1_Sub
        C2 --> C2_Sub
    end

    subgraph Part2["PHẦN II: SỰ RA ĐỜI TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN"]
        C3["Chương III: Tiền đề & Quá trình hình thành"]
        
        subgraph C3_Sub["Nội dung Chương III"]
            C3_1["Điều kiện kinh tế - xã hội TK XIX"]
            C3_2["Phong trào công nhân độc lập"]
            C3_3["Kế thừa Triết học cổ điển Đức"]
            C3_4["Xác lập Chủ nghĩa duy vật biện chứng"]
        end
        
        C3 --> C3_Sub
    end

    C1 --> C2
    C2 --> C3

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp các cấu trúc lý luận nền tảng mang tính chuẩn mực:

  • Hệ thống lý thuyết cơ bản (Fundamental theories): Lý luận về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, vật chất và ý thức; lý thuyết về các hình thái ý thức xã hội; lý luận về ba hình thức lịch sử của chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng; học thuyết về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển.
  • Các nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên lý về tính thống nhất vật chất của thế giới; nguyên lý vận động tự thân thông qua đấu tranh của các mặt đối lập; nguyên tắc khách quan trong nhận thức; nguyên tắc lịch sử - cụ thể trong xem xét hiện tượng xã hội.
  • Khung phân tích khái niệm (Essential frameworks): Khung phân loại thế giới quan (huyền thoại, tôn giáo, triết học); khung phân định tam cấp phương pháp luận (ngành, chung, chung nhất); mô hình cấu trúc luân lý xã hội phương Đông (Tam cương, Ngũ thường, Âm Dương - Ngũ hành); khung tiêu chí cấu thành quốc gia dân tộc độc lập (văn hiến, lãnh thổ, phong tục, lịch sử, chủ quyền nhà nước).

Kỹ năng phát triển

Người học tiếp thu giáo trình sẽ phát triển các nhóm năng lực học thuật cụ thể:

  • Kỹ năng phân tích học thuật (Analytical skills): Năng lực phân định lập trường bản thể luận và nhận thức luận của các văn bản tư tưởng; khả năng bóc tách phương pháp biện chứng khỏi phương pháp siêu hình trong nghiên cứu khoa học.
  • Kỹ năng thao tác lý luận (Technical skills): Kỹ năng hệ thống hóa các phạm trù trừu tượng; năng lực truy nguyên nguồn gốc lịch sử của các trào lưu tư tưởng; kỹ năng so sánh đối chiếu các học thuyết triết học Đông - Tây.
  • Năng lực vận dụng thực tiễn (Practical competencies): Vận dụng thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng vào phân tích các biến động kinh tế - xã hội hiện đại; sử dụng quan điểm lịch sử - cụ thể để giải quyết các vấn đề chuyên môn trong ngành đào tạo.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận lịch sử kết hợp logic. Kiến thức không được trình bày dưới dạng các tín điều tĩnh tại mà được đặt trong tiến trình vận động lịch sử, từ sự khái quát kinh nghiệm thực tiễn thời cổ đại đến các cuộc tranh luận triết học cận đại. Giảng viên triển khai bài giảng thông qua việc phân tích mâu thuẫn xã hội và nguồn gốc nhận thức luận của từng trường phái.
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập và tình huống học thuật: Cuối mỗi chương, giáo trình thiết kế hệ thống câu hỏi tổng hợp mang tính định hướng nghiên cứu sâu, ví dụ:
    • Chương I: Phân tích sự biến đổi đối tượng của triết học qua các giai đoạn lịch sử; làm rõ vấn đề cơ bản của triết học và tiêu chuẩn phân biệt chủ nghĩa duy vật - chủ nghĩa duy tâm; so sánh sự đối lập giữa phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình.
    • Chương II: Phân tích đặc điểm nhận thức luận của triết học Ấn Độ, Trung Hoa; đối chiếu thuyết ngũ uẩn, tứ đế của Phật giáo với các trường phái triết học duy vật Hy Lạp; đánh giá giá trị lý luận về tư tưởng độc lập dân tộc và quan điểm thân dân trong lịch sử Việt Nam.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá quá trình thông qua các bài seminar chuyên đề (thảo luận về bản thể luận, nhận thức luận hoặc phân tích văn bản kinh điển).
    • Đánh giá định kỳ bằng bài tập viết luận phân tích các cặp phạm trù lý luận.
    • Đánh giá kết thúc học phần qua đề thi tự luận tổng hợp hoặc vấn đáp lý thuyết theo chuẩn chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đọc trực tiếp các đoạn trích tác phẩm kinh điển được trích dẫn trong giáo trình (tác phẩm của C. Mác, Ph.Ăngghen, V.I. Lênin, Đạo Đức Kinh, Luận ngữ, Đại cáo bình Ngô); lập bảng phân loại đối chiếu các trường phái triết học; tự xây dựng đề cương trả lời chi tiết cho toàn bộ câu hỏi ôn tập sau mỗi chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cấu trúc tái bản lần thứ ba: Giáo trình được chỉnh lý, bổ sung nhằm chuẩn hóa hệ thống khái niệm, lược bỏ các kiến thức trùng lặp, cập nhật cách phân kỳ lịch sử triết học rõ ràng, bảo đảm tính liên thông giữa các bậc học đại học và cao đẳng.
  • Hệ thống hóa toàn diện tư tưởng phương Đông và Việt Nam: Khác với các tài liệu thuần túy lịch sử triết học Tây Âu, giáo trình tích hợp một dung lượng lớn và bài bản về triết học Ấn Độ, triết học Trung Hoa và lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam. Các dữ liệu lịch sử như cải cách của Đổng Trọng Thư, tư tưởng của Tuân Tử, các trích đoạn Chiếu dời đô, Đại cáo bình Ngô được khai thác trực tiếp nhằm làm sáng tỏ mạch phát triển của tư tưởng nhân văn và thế giới quan truyền thống.
  • Gắn kết logic lịch sử với điều kiện kinh tế - xã hội: Giáo trình chứng minh quy luật: mỗi bước chuyển biến của tư duy triết học đều bắt nguồn từ biến đổi của phương thức sản xuất và thực tiễn cách mạng (như sự phân hóa công xã nông thôn Ấn Độ, biến chuyển Xuân Thu - Chiến Quốc tại Trung Hoa, sự phát triển của cơ học cổ điển thế kỷ XVII - XVIII tại Tây Âu, và cuộc cách mạng công nghiệp thế kỷ XIX dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa Mác).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Tài liệu học tập bắt buộc dành cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thuộc tất cả các khối ngành đào tạo (khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật - công nghệ, kinh tế - quản trị).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam cấp trung học phổ thông, có khả năng tư duy logic và đọc hiểu văn bản khoa học xã hội.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu chuẩn mực để giảng viên thiết kế đề cương chi tiết học phần, biên soạn giáo án giảng dạy môn Triết học Mác - Lênin, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và định hướng đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên.
  • Học viên cao học và người tự nghiên cứu: Nguồn tài liệu tham khảo hệ thống phục vụ ôn thi đầu vào cao học các ngành khoa học xã hội và tra cứu các thuật ngữ, trường phái triết học nền tảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật cho giảng viên, học viên sau đại học và người nghiên cứu lý luận chính trị.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có hiểu biết cơ bản về tiến trình lịch sử văn minh thế giới, lịch sử phong trào công nhân quốc tế và lịch sử các triều đại Việt Nam để tiếp thu tốt các bối cảnh ra đời của từng học thuyết.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lịch sử triết học chuyên khảo là gì?

Giáo trình không thuần túy miêu tả lịch sử tư tưởng mà tập trung làm rõ tính quy luật của sự phát triển nhận thức luận và phương pháp luận, lấy việc hình thành thế giới quan duy vật biện chứng của triết học Mác - Lênin làm trục phát triển logic xuyên suốt.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả cao nhất là gì?

Cần bám sát mục tiêu học tập của từng chương, vẽ sơ đồ cây phân nhánh các trường phái (duy vật, duy tâm, bất khả tri), tra cứu định nghĩa chính xác của các phạm trù và hoàn thành toàn bộ các câu hỏi ôn tập cuối chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo?

Người học nên kết hợp tra cứu các tác phẩm kinh điển được trích lục trong giáo trình như: C. Mác và Ph.Ăngghen: Toàn tập (Nxb. Chính trị quốc gia), V.I. Lênin: Toàn tập (Nxb. Tiến bộ), cùng các văn bản cổ sử và văn kiện lịch sử tư tưởng Việt Nam liên quan.


Kết luận

Giáo trình Triết học Mác - Lênin do GS.TS. Nguyễn Ngọc Long và GS.TS. Nguyễn Hữu Vui đồng chủ biên là tài liệu học thuật nền tảng, phản ánh tiến trình vận động của tư duy triết học nhân loại từ cổ đại đến sự ra đời của chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm ba bước:

  1. Nắm vững bản chất, đối tượng và vấn đề cơ bản của triết học tại Chương I;
  2. Nghiên cứu sự phân hóa và kế thừa tư tưởng giữa các trường phái Đông - Tây và Việt Nam tại Chương II;
  3. Phân tích các điều kiện lịch sử và nguồn gốc lý luận dẫn đến sự xác lập của triết học Mác - Lênin tại Chương III.

Tài liệu bổ trợ nghiên cứu trực tiếp bao gồm các bộ toàn tập tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph.Ăngghen, V.I. Lênin và các tuyển tập văn kiện lịch sử tư tưởng Việt Nam do các nhà xuất bản lý luận học thuật phát hành.