GIÁO TRÌNH LUẬT CHỨNG KHOÁN (TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Chứng khoán do TS. Viên Thế Giang và ThS. Võ Thị Mỹ Hương biên soạn, được Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức nghiệm thu và phát hành. Trong chương trình đào tạo bậc đại học, học phần Luật Chứng khoán là môn học chuyên ngành bắt buộc hoặc tự chọn thuộc khối kiến thức ngành và chuyên ngành đối với sinh viên ngành Luật và ngành Luật Kinh tế, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức khoa học pháp lý về chứng khoán và thị trường chứng khoán; nhận diện và phân tích bản chất pháp lý của các giao dịch trên thị trường; xác định quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia; nắm vững cơ chế quản lý nhà nước cũng như các biện pháp bảo đảm trật tự, an toàn thị trường. Sau khi hoàn thành học phần, người học có khả năng vận dụng các quy định của Luật Chứng khoán để tham gia thị trường với các tư cách pháp lý khác nhau và thực hiện hoạt động tư vấn pháp lý cơ bản cho các chủ thể liên quan.

Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương với 314 trang nội dung và danh mục tài liệu tham khảo, được triển khai theo tiến trình logic từ các vấn đề lý luận nền tảng, cơ chế chào bán, cấu trúc thị trường giao dịch, hoạt động kinh doanh chứng khoán, nghĩa vụ công bố thông tin, đến quản lý nhà nước và chế tài xử lý vi phạm. Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa phân tích quy phạm pháp luật thực định với các nguyên lý kinh tế học tài chính.

Điểm đặc sắc của giáo trình là việc xây dựng hệ thống lý luận dựa trên Luật Chứng khoán năm 2019 (Luật số 54/2019/QH14) cùng các nghị định quy định chi tiết thi hành ban hành năm 2020 (Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 155/2020/NĐ-CP, Nghị định 158/2020/NĐ-CP), phản ánh mô hình tổ chức thị trường với sự vận hành của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 7 chương cụ thể:

  • Chương 1: Tổng quan điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động chứng khoán, thị trường chứng khoán (Trang 7): Trình bày quan niệm pháp lý về chứng khoán; khẳng định bản chất chứng khoán là tài sản theo Điều 4 Khoản 1 Luật Chứng khoán năm 2019; phân loại chứng khoán (chứng khoán vốn, chứng khoán nợ, chứng khoán phái sinh); khái niệm, đặc điểm và phân loại thị trường chứng khoán (sơ cấp, thứ cấp, tập trung, phi tập trung); lược sử phát triển khung pháp lý chứng khoán Việt Nam từ Nghị định 75/1996/NĐ-CP, Nghị định 48/1998/NĐ-CP, Nghị định 144/2003/NĐ-CP, Luật Chứng khoán 2006, sửa đổi 2010 đến Luật Chứng khoán 2019.
  • Chương 2: Pháp luật về chào bán, phát hành chứng khoán (Trang 36): Phân tích vốn và các hình thức huy động vốn dưới góc nhìn kinh tế và pháp lý; bản chất pháp lý của hoạt động chào bán chứng khoán; các hình thức chào bán gồm chào bán chứng khoán ra công chúng (IPO, FPO), chào bán chứng khoán riêng lẻ, phát hành cổ phiếu để hoán đổi, chào bán chứng khoán ra nước ngoài và hoạt động chào mua công khai.
  • Chương 3: Pháp luật về tổ chức và hoạt động của thị trường giao dịch chứng khoán tập trung (Trang 102): Khái quát bản chất, cơ chế vận hành thị trường tập trung; địa vị pháp lý của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam và các công ty con; chế định niêm yết chứng khoán (điều kiện, hồ sơ, thủ tục); hệ thống đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán giao dịch thông qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC).
  • Chương 4: Pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh chứng khoán (Trang 161): Bản chất, đặc điểm, nguyên tắc điều chỉnh hoạt động kinh doanh chứng khoán; địa vị pháp lý và phạm vi nghiệp vụ của công ty chứng khoán (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư theo Điều 72) và công ty quản lý quỹ (Điều 73); điều kiện hành nghề chứng khoán và quy chế pháp lý đối với nhà đầu tư (nhà đầu tư chiến lược, nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo Điều 11).
  • Chương 5: Pháp luật về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (Trang 225): Yêu cầu minh bạch thông tin; nguyên tắc, ngôn ngữ và phương tiện công bố; quy định cụ thể nghĩa vụ công bố thông tin đối với công ty đại chúng, tổ chức phát hành trái phiếu, tổ chức kinh doanh chứng khoán, tổ chức niêm yết, công ty đầu tư chứng khoán, cổ đông lớn, người nội bộ và người có liên quan.
  • Chương 6: Quản lý nhà nước đối với hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán (Trang 256): Bản chất, thẩm quyền và mô hình cơ quan quản lý (Chính phủ, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước); đối tượng, phạm vi, công cụ và biện pháp quản lý; phương pháp giám sát an ninh, an toàn, thanh tra và xử lý vi phạm.
  • Chương 7: Xử lý vi phạm, giải quyết tranh chấp và yêu cầu bồi thường thiệt hại trong hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán (Trang 286): Bản chất và hình thức xử lý vi phạm hành chính, hình sự (Điều 132); các phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại, tòa án) và cơ chế bồi thường thiệt hại.

Progression logic của giáo trình đi từ việc xác lập bản chất tài sản của chứng khoán và cấu trúc thị trường (Chương 1) $\rightarrow$ quy định hoạt động tạo nguồn hàng hóa trên thị trường sơ cấp (Chương 2) $\rightarrow$ thiết lập cơ chế giao dịch, thanh toán trên thị trường thứ cấp (Chương 3) $\rightarrow$ điều chỉnh các định chế trung gian và chủ thể đầu tư (Chương 4) $\rightarrow$ kiểm soát tính minh bạch qua cơ chế công bố thông tin (Chương 5) $\rightarrow$ thực thi quyền lực công qua quản lý nhà nước (Chương 6) $\rightarrow$ thiết lập chế tài bảo vệ trật tự thị trường và giải quyết xung đột lợi ích (Chương 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý luận dựa trên:

  • Fundamental theories: Lý thuyết về tư bản giả và tư bản thật trong kinh tế chính trị học; lý luận quyền tài sản trong khoa học pháp lý dân sự; lý thuyết bất cân xứng thông tin trong kinh tế học tài chính.
  • Core principles: Các nguyên tắc luật định tại Điều 5 Luật Chứng khoán năm 2019, bao gồm: tôn trọng quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh; công bằng, công khai, minh bạch; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư; nguyên tắc tự chịu trách nhiệm về rủi ro.
  • Essential frameworks: Khung pháp lý điều chỉnh thị trường vốn; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi 2020); sự phân định giữa quan hệ sở hữu (chứng khoán vốn) và quan hệ vay nợ (chứng khoán nợ).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng tra cứu, đối chiếu và viện dẫn quy phạm pháp luật chứng khoán, doanh nghiệp, đầu tư; kỹ năng thẩm định điều kiện chào bán, niêm yết chứng khoán và tiêu chuẩn nhà đầu tư chuyên nghiệp.
  • Analytical skills: Kỹ năng phân tích các điều kiện pháp lý về an toàn tài chính; đánh giá rủi ro pháp lý trong các giao dịch phát hành, kinh doanh chứng khoán; nhận diện các hành vi thao túng giá chứng khoán và lạm dụng thông tin nội bộ quy định tại Điều 12 Luật Chứng khoán năm 2019.
  • Practical competencies: Kỹ năng soạn thảo hồ sơ phát hành, đăng ký niêm yết, báo cáo công bố thông tin; kỹ năng tham gia tư vấn pháp lý và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp chứng khoán phù hợp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm kết hợp giữa phân tích quy phạm pháp luật (normative legal analysis) và phương pháp phân tích kinh tế đối với pháp luật (economic analysis of law). Cách tiếp cận này giúp làm rõ cơ sở kinh tế của các chế định pháp luật tài chính, giúp người học hiểu rõ nguyên nhân nhà làm luật ban hành các quy định hạn chế hoặc cấm đoán trên thị trường chứng khoán.

Cuối mỗi chương, giáo trình bố trí phần "Câu hỏi hướng dẫn học tập" định hướng người học vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề pháp lý cụ thể:

  • Phân tích và chứng minh chứng khoán là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Chứng minh thị trường chứng khoán là thị trường có rủi ro cao, nhạy cảm với biến động kinh tế vĩ mô và vi mô.
  • Phân biệt khái niệm "Đạo luật Chứng khoán" với "Khoa học Luật Chứng khoán".
  • Đánh giá cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính và mối quan hệ giữa pháp luật quốc gia với các điều ước quốc tế.

Về phương pháp đánh giá (Assessment methods), giáo trình hỗ trợ thiết kế các bài kiểm tra định kỳ, bài tập nhóm về rà soát hồ sơ công bố thông tin, phân tích án lệ hoặc các vụ việc xử phạt vi phạm hành chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, và bài thi kết thúc học phần dạng tự luận phân tích quy phạm.

Về hướng dẫn tự học (Self-study guidelines), người học cần đọc tài liệu kết hợp tra cứu trực tiếp các điều khoản tương ứng trong Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020, các nghị định hướng dẫn thi hành và theo dõi thực tế các thông tin giao dịch, báo cáo tài chính trên cổng thông tin của Sở Giao dịch Chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận các nội dung sửa đổi, bổ sung trọng yếu trong quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật chứng khoán Việt Nam:

  1. Cập nhật quy định mới của Luật Chứng khoán năm 2019:
    • Xác định bản chất chứng khoán là tài sản (Điều 4 Khoản 1), thay đổi cách tiếp cận mang tính hình thức chứng chỉ/bút toán ghi sổ trước đây tại Nghị định 48/1998/NĐ-CP, Nghị định 144/2003/NĐ-CP và Luật Chứng khoán năm 2006.
    • Bổ sung và chuẩn hóa các loại chứng khoán mới: chứng quyền có bảo đảm, chứng chỉ lưu ký, chứng khoán phái sinh (hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn theo Nghị định 158/2020/NĐ-CP).
    • Luật hóa tiêu chuẩn phân loại nhà đầu tư, đặc biệt là điều kiện xác định tư cách "Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp" (Điều 11) dựa trên năng lực tài chính, danh mục nắm giữ và thu nhập chịu thuế.
  2. Cập nhật mô hình tổ chức thị trường:
    • Quy định địa vị pháp lý của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) và các công ty con (HOSE, HNX) theo quy định tại Điều 42.
    • Chuyển đổi mô hình Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam thành Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) với chức năng đối tác bù trừ trung tâm (CCP).
  3. Tăng cường chế tài và biện pháp giám sát thị trường:
    • Hệ thống hóa các biện pháp bảo đảm an ninh, an toàn thị trường (Điều 7) như quyền phong tỏa tài khoản, tạm đình chỉ giao dịch, cấm đảm nhiệm chức vụ.
    • Quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chứng khoán tại Điều 12, bao gồm các hành vi gian lận, thao túng giá, sử dụng thông tin nội bộ và cho mượn tài khoản giao dịch.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Luật, Luật Kinh tế, Luật Tài chính – Ngân hàng tại các cơ sở đào tạo đại học. Giáo trình cung cấp kiến thức chuyên sâu để sinh viên hoàn thành học phần chuyên ngành và viết khóa luận tốt nghiệp.
  • Học viên cao học: Học viên thạc sĩ ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự sử dụng giáo trình để nghiên cứu thể chế thị trường tài chính, đối chiếu pháp luật so sánh và xây dựng đề tài luận văn thạc sĩ.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự (phần Tài sản và Quyền sở hữu), Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, cùng kiến thức cơ bản về Kinh tế vi mô và Thị trường tài chính.
  • Giảng viên: Sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chính thức, xây dựng đề cương chi tiết học phần Luật Chứng khoán, phát triển ngân hàng câu hỏi thảo luận và tình huống kiểm tra đánh giá.
  • Tự học và nghiên cứu thực tiễn: Chuyên viên pháp chế tại các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, doanh nghiệp niêm yết; luật sư tư vấn tài chính – doanh nghiệp và các nhà đầu tư tổ chức, cá nhân cần tra cứu khung khổ pháp lý điều chỉnh thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào? Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học, học viên cao học ngành Luật, Luật Kinh tế, giảng viên giảng dạy pháp luật kinh tế và các cán bộ pháp chế, tư vấn đầu tư tại các định chế tài chính.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình? Người học cần nắm vững kiến thức về Luật Dân sự (chế định tài sản, quyền sở hữu, hợp đồng), Luật Doanh nghiệp (loại hình công ty cổ phần, công ty TNHH, cơ cấu vốn và quản trị nội bộ) và các khái niệm cơ bản về kinh tế thị trường.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu xuất bản trước năm 2021 là gì? Giáo trình được biên soạn dựa trên Luật Chứng khoán năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), thay thế toàn bộ các chế định của Luật Chứng khoán năm 2006 và Luật sửa đổi năm 2010; cập nhật mô hình VNX, VSDC và các công cụ phái sinh mới.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao? Người học nên đọc nội dung lý luận từng chương, trả lời hệ thống câu hỏi hướng dẫn học tập ở cuối chương, đồng thời tra cứu đối chiếu trực tiếp các điều khoản trong văn bản luật hiện hành và nghiên cứu các báo cáo quản trị, bản cáo bạch thực tế của các tổ chức niêm yết.

5. Giáo trình trích dẫn và sử dụng các tài liệu bổ trợ nào? Giáo trình sử dụng hệ thống văn bản pháp luật hiện hành (Luật Chứng khoán 2019, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đầu tư 2020, các nghị định hướng dẫn thi hành số 153/2020/NĐ-CP, 155/2020/NĐ-CP, 158/2020/NĐ-CP), các từ điển luật học, công trình nghiên cứu của các tác giả như Đào Lê Minh, Nguyễn Văn Tuyến, Ngô Huy Cương, Nguyễn Thị Lan Hương và tài liệu của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO).


Kết luận

Giáo trình Luật Chứng khoán của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh là tài liệu học thuật hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và quy định pháp luật thực định về hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán tại Việt Nam. Giáo trình cung cấp lộ trình học tập logic từ việc xác lập bản chất pháp lý của tài sản chứng khoán, cơ chế vận hành thị trường sơ cấp – thứ cấp, địa vị pháp lý các tổ chức trung gian, cho đến các cơ chế công bố thông tin, giám sát nhà nước và tài phán xử lý vi phạm. Người học có thể sử dụng giáo trình kết hợp cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định và các báo cáo thị trường chuyên ngành để phục vụ công tác học tập, giảng dạy và nghiên cứu pháp lý ứng dụng.