Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (Tái bản lần thứ 14 có sửa đổi, bổ sung năm 2018) là tài liệu học tập và nghiên cứu bắt buộc trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Luật, đồng thời phục vụ bậc đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo pháp luật trên toàn quốc. Giáo trình được phát hành bởi Nhà xuất bản Công an nhân dân theo số xác nhận đăng ký xuất bản 394-2018/CXBIPH/43-188/CAND, do PGS. Hoàng Thị Minh Sơn làm chủ biên cùng tập thể các nhà khoa học, giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn biên soạn.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), tài liệu trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh về ngành luật tố tụng hình sự; cung cấp căn cứ pháp lý để nắm vững chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và quyền, nghĩa vụ của người tham gia tố tụng. Đồng thời, giáo trình giúp người học làm chủ các quy định về trình tự, thủ tục từ giai đoạn tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm đến thi hành án hình sự và các thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế thành hai phần nền tảng:

  • Phần thứ nhất: Những vấn đề chung của luật tố tụng hình sự, giải quyết các nội dung lý luận về đối tượng, phương pháp điều chỉnh, quan hệ pháp luật, nhiệm vụ, các nguyên tắc cơ bản, cơ quan và người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, chế định chứng cứ - chứng minh và các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế.
  • Phần thứ hai: Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án hình sự, phân tích chi tiết quy trình giải quyết vụ án qua các giai đoạn tố tụng cụ thể.

Điểm đặc sắc của giáo trình là việc xây dựng nội dung dựa trên cơ sở khoa học pháp lý chính thống, cập nhật trực tiếp theo các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 theo Nghị quyết số 41/2017/QH14) và Hiến pháp năm 2013, bảo đảm tính gắn kết giữa lý thuyết lập pháp, lịch sử phát triển thể chế và thực tiễn hoạt động tư pháp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 13 chương chuyên sâu do nhóm tác giả phụ trách:

  • Chương I: Khái quát về Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (PGS. Hoàng Thị Minh Sơn biên soạn): Xác định khái niệm, đối tượng điều chỉnh (quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án), hai phương pháp điều chỉnh đặc trưng là phương pháp quyền uy và phương pháp phối hợp - chế ước; phân tích cấu thành quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (khách thể, chủ thể, nội dung); phân kỳ lịch sử lập pháp từ thời phong kiến (Hình thư triều Lý, Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ), thời kỳ 1945–1975, 1975–1988 đến các bộ luật năm 1988, 2003 và 2015; xác định hệ thống nguồn luật và hiệu lực của luật theo không gian, thời gian.
  • Chương II: Nhiệm vụ và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự (PGS. Hoàng Thị Minh Sơn, TS. Phan Thị Thanh Mai): Phân tích 3 nhiệm vụ cơ bản; phân loại hệ thống nguyên tắc thành nhóm nguyên tắc đặc thù (suy đoán vô tội theo Điều 13 BLTTHS và Điều 31 Hiến pháp 2013; bảo đảm quyền bào chữa theo Điều 16 BLTTHS) và nhóm nguyên tắc chung của hệ thống pháp luật.
  • Chương III & IV: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng (TS. Phan Thị Thanh Mai): Phân định chức năng, thẩm quyền của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Công an/Quân đội nhân dân); quy định địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng (người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, bị hại, người bào chữa, người làm chứng, pháp nhân phạm tội).
  • Chương V & VI: Chứng cứ, chứng minh và các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế (PGS. Trần Văn Độ, TS. Vũ Gia Lâm): Làm rõ khái niệm, thuộc tính chứng cứ (khách quan, liên quan, hợp pháp), nguồn chứng cứ, quá trình chứng minh; căn cứ, thẩm quyền, thủ tục áp dụng giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm.
  • Chương VII đến Chương XIII: Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án qua các giai đoạn (PGS. Nguyễn Văn Huyên, TS. Nguyễn Hải Ninh, TS. Vũ Gia Lâm, PGS. Hoàng Thị Minh Sơn, TS. Mai Thanh Hiếu, ThS. Hoàng Văn Hạnh, TS. Phan Thị Thanh Mai): Trình bày tuần tự 7 giai đoạn tố tụng gồm: Khởi tố vụ án hình sự; Điều tra vụ án hình sự; Truy tố; Xét xử sơ thẩm; Xét xử phúc thẩm; Thi hành bản án và quyết định của Tòa án; Giai đoạn đặc biệt (thủ tục Giám đốc thẩm theo Điều 370, Tái thẩm theo Điều 397 và xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán TANDTC theo Chương 27).

Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng khái niệm bản chất, thể chế nguyên tắc, xác lập tư cách chủ thể và công cụ chứng cứ tại phần chung, sau đó chuyển dịch tuần tự sang các công đoạn xử lý vụ án theo dòng thời gian tố tụng tại phần riêng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý luận khoa học pháp lý (Fundamental theories): Bản chất của tố tụng hình sự là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước; mối quan hệ hữu cơ giữa quan hệ pháp luật hình sự (luật nội dung) và quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (luật hình thức); cơ chế kết hợp giữa mô hình tố tụng thẩm vấn và mô hình tố tụng tranh tụng; mối quan hệ liên ngành với Khoa học điều tra tội phạm, Pháp y học, Tâm lý học tư pháp, Tâm thần học tư pháp, Thống kê hình sự và Tội phạm học.
  • Hệ thống nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc suy đoán vô tội (In dubio pro reo - người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật, mọi nghi ngờ không thể làm sáng tỏ phải được giải thích theo hướng có lợi cho họ); nguyên tắc bảo đảm quyền tự bào chữa và nhờ người khác bào chữa; nguyên tắc xác định sự thật vụ án khách quan, toàn diện và đầy đủ.
  • Khung lý thuyết chuẩn mực (Essential frameworks): Khung phân loại 7 giai đoạn tố tụng độc lập nhưng liên kết chặt chẽ (giai đoạn trước là tiền đề cho giai đoạn sau, giai đoạn sau kiểm tra giai đoạn trước); khung phương pháp điều chỉnh phối hợp - chế ước giữa ba cơ quan tiến hành tố tụng; trật tự thứ bậc của hệ thống nguồn luật (Hiến pháp 2013, BLTTHS 2015, các Luật tổ chức tư pháp, văn bản dưới luật và các điều ước quốc tế như Công ước Viên 1961, Công ước Luật biển 1982, Công ước Chicago 1944).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng tra cứu, đối chiếu và viện dẫn chính xác các điều khoản trong BLTTHS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành; kỹ năng xác định thời hạn tố tụng, tính toán thời hạn tạm giam, thời hạn chuẩn bị xét xử và thời hiệu kháng cáo, kháng nghị; kỹ năng soạn thảo hoặc kiểm tra tính hợp thức của các văn bản tố tụng (quyết định khởi tố, kết luận điều tra, cáo trạng, bản án).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích, đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ; phân định ranh giới thẩm quyền điều tra, truy tố, xét xử giữa các cấp và các hệ thống cơ quan; nhận diện các sai phạm tố tụng nghiêm trọng có nguy cơ dẫn đến việc hủy án hoặc trả hồ sơ để điều tra bổ sung.
  • Năng lực thực hành (Practical competencies): Năng lực xác định tư cách pháp lý của người tham gia tố tụng; thiết lập phương án bào chữa hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự; năng lực áp dụng quy định pháp luật để giải quyết các tình huống phát sinh trong từng giai đoạn tố tụng cụ thể.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa phương pháp diễn giải quy phạm pháp luật thực định với phân tích so sánh lịch sử lập pháp và nghiên cứu liên ngành. Người dạy sử dụng hệ thống luận điểm khoa học pháp lý để giải thích căn cứ của từng điều luật, đồng thời đặt các quy định trong mối liên hệ với các ngành khoa học bổ trợ như Khoa học điều tra hình sự, Tâm lý học tư pháp và Pháp y học.

Về thực hành và nghiên cứu tình huống (Case studies), cuối mỗi chương của giáo trình đều thiết kế hệ thống Câu hỏi hướng dẫn ôn tập, định hướng thảo luận. Ví dụ, tại Chương I, người học được yêu cầu giải quyết 4 nhóm vấn đề trọng tâm:

  1. Khái niệm tố tụng hình sự và luật tố tụng hình sự;
  2. Phân tích mối liên quan giữa các giai đoạn tố tụng hình sự;
  3. Luận giải tính độc lập của ngành luật tố tụng hình sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam;
  4. Khái niệm, ví dụ minh họa và phân tích đặc điểm của quan hệ pháp luật tố tụng hình sự.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm:

  • Đánh giá thường xuyên: Kiểm tra mức độ nắm bắt khái niệm lý luận thông qua các giờ thảo luận nhóm và bài tập tình huống ngắn;
  • Đánh giá định kỳ và kết thúc học phần: Thi tự luận hoặc kết hợp tự luận với phân tích bài tập tình huống, yêu cầu người học phải trích dẫn chính xác điều khoản luật thực định, xác định đúng thẩm quyền cơ quan tố tụng và chỉ ra hướng giải quyết vụ án theo đúng trình tự pháp luật.

Về hướng dẫn tự học (Self-study guidelines), người học được khuyến nghị đọc trước giáo trình theo đề cương môn học, lập bảng đối chiếu giữa các giai đoạn tố tụng, đồng thời kết hợp tra cứu các văn bản pháp luật gốc (Hiến pháp 2013, BLTTHS 2015, các Nghị quyết của Quốc hội và văn bản hướng dẫn thi hành) để nắm chắc các mốc thời hạn và thủ tục tố tụng bắt buộc.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình (Tái bản lần thứ 14, 2018) thể hiện những thay đổi mang tính hệ thống so với các ấn bản cũ trước đây:

  • Cập nhật quy định mới của BLTTHS năm 2015: Bộ luật năm 2015 tăng 154 điều so với Bộ luật năm 2003, trong đó bổ sung 176 điều mới, sửa đổi 317 điều, giữ nguyên 17 điều và bãi bỏ 26 điều. Giáo trình phân tích rõ cơ cấu mới: tách chương quyết định việc truy tố thành một phần độc lập (Phần thứ ba: Truy tố), ghép xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm vào chung Phần thứ tư: Xét xử vụ án hình sự.
  • Thể chế hóa Hiến pháp năm 2013 và các chủ trương cải cách tư pháp: Nội dung giáo trình bám sát các định hướng cải cách tại Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW, Kết luận số 79-KL/TW và Kết luận số 92-KL/TW của Bộ Chính trị; nhấn mạnh nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa, nâng cao trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
  • Giải quyết các bất cập từ thực tiễn 10 năm thi hành BLTTHS 2003: Khắc phục tình trạng quy định thẩm quyền hạn chế của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; luật hóa nguồn chứng cứ mới là dữ liệu điện tử thu thập từ Internet và thiết bị điện tử; siết chặt căn cứ tạm giam để tránh lạm dụng; mở rộng quyền bào chữa cho cả người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp và người bị bắt (Điều 58); bổ sung thủ tục tố tụng đối với pháp nhân và cơ chế bảo vệ người làm chứng, bị hại.
  • Cập nhật quy định chuyển tiếp: Phân tích chi tiết Nghị quyết số 110/2015/QH13, Nghị quyết số 144/2016/QH13 và Nghị quyết số 41/2017/QH14 của Quốc hội về việc áp dụng BLTTHS năm 2015 từ ngày 01/01/2018 đối với các vụ án đang điều tra, truy tố, xét xử và các biện pháp ngăn chặn đang áp dụng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học chuyên ngành Luật: Giáo trình là tài liệu học tập chính khóa cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế tại các trường đại học, phục vụ học phần Luật Tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Phục vụ học viên theo học các chương trình đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, cung cấp các luận cứ lý luận và tư liệu lịch sử lập pháp phục vụ đề tài nghiên cứu.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở bao gồm: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và đặc biệt là Luật Hình sự (Phần chung và Phần các tội phạm). Do quan hệ pháp luật tố tụng hình sự phát sinh để giải quyết quan hệ pháp luật hình sự, việc nắm vững tội danh và khung hình phạt là điều kiện bắt buộc để tiếp thu trình tự tố tụng.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Làm căn cứ xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế ngân hàng câu hỏi thi, tài liệu hướng dẫn hội thảo và định hướng các chuyên đề nghiên cứu khoa học pháp lý.
  • Cán bộ thực tiễn (Tài liệu tham khảo chuyên ngành): Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Cán bộ điều tra thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng; Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý, Bào chữa viên nhân dân sử dụng giáo trình để tra cứu bản chất học thuật và căn cứ lý luận của các chế định pháp luật thực định.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học ngành luật, học viên sau đại học, giảng viên giảng dạy pháp luật và các chức danh tư pháp (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý) cần tài liệu nghiên cứu chuẩn mực về quy trình tố tụng hình sự.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học bắt buộc phải nắm vững kiến thức môn Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Hình sự. Mối quan hệ pháp luật tố tụng hình sự được xác lập nhằm giải quyết quan hệ pháp luật hình sự phát sinh khi có hành vi vi phạm, do đó người học phải hiểu rõ về cấu thành tội phạm mới có thể tiến hành các hoạt động chứng minh và áp dụng thủ tục tố tụng.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình do Trường Đại học Luật Hà Nội xuất bản (tái bản lần thứ 14, 2018), phân tích toàn diện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các Nghị quyết thi hành (NQ 110/2015/QH13, NQ 41/2017/QH14); hệ thống hóa tiến trình tố tụng thành 7 giai đoạn rõ ràng; làm sâu sắc các nguyên tắc mới như nguyên tắc suy đoán vô tội, tranh tụng trong xét xử và mở rộng quyền bào chữa.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc song song từng chương giáo trình với văn bản Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 hiện hành; tự trả lời hệ thống Câu hỏi hướng dẫn ôn tập, định hướng thảo luận được bố trí ở cuối mỗi chương; phân tích các văn bản tố tụng thực tế (kết luận điều tra, cáo trạng, bản án) để củng cố khả năng nhận diện quy trình.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Các nội dung về thủ tục đặc biệt (người dưới 18 tuổi, pháp nhân, bắt buộc chữa bệnh, rút gọn, khiếu nại tố cáo) và hợp tác quốc tế được Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn riêng trong Giáo trình thủ tục đặc biệt và hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, người học có thể tham khảo thêm: Giáo trình Khoa học điều tra hình sự (2015), Giáo trình Tâm lý học tư pháp (2008), Giáo trình Tội phạm học (2013) và sách chuyên khảo Những nội dung mới của BLTTHS năm 2015 (Nxb. Chính trị quốc gia, 2016).


Kết luận

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội là tài liệu học thuật thể hiện hệ thống lý luận khoa học và căn cứ pháp lý thực định theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Hiến pháp năm 2013.

Lộ trình học tập kiến nghị cho người học bao gồm:

  1. Tiếp cận và nắm vững các vấn đề lý luận chung tại Phần thứ nhất (nguồn luật, nguyên tắc, địa vị chủ thể, chế định chứng cứ và biện pháp cưỡng chế);
  2. Nghiên cứu tuần tự trình tự, thủ tục 7 giai đoạn tố tụng tại Phần thứ hai (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, thi hành án và giám đốc thẩm/tái thẩm);
  3. Mở rộng nghiên cứu môn học tự chọn Thủ tục đặc biệt và hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự cùng các tài liệu khoa học liên ngành (Khoa học điều tra hình sự, Tâm lý học tư pháp, Tội phạm học, Pháp y học) nhằm hoàn thiện năng lực nghiên cứu và ứng dụng pháp luật tư pháp hình sự.